Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài

Nhu cầu rèn luyện thể chất và giải trí sau giờ học tập, làm việc của người dân ngày càng gia tăng, kéo theo sự phát triển nhanh chóng về số lượng của các cụm sân bóng đá mini. Tuy nhiên, tại nhiều cơ sở kinh doanh sân bóng, phương pháp quản lý thủ công truyền thống bằng sổ sách vẫn đang được áp dụng phổ biến. Hình thức này bộc lộ nhiều hạn chế thực tiễn:

  • Tốn nhiều thời gian ghi chép và dễ phát sinh sai sót trong quá trình theo dõi lịch đặt sân.
  • Dễ dẫn đến xung đột và tranh cãi với khách hàng về thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc hoặc tình trạng trùng lịch đặt sân do thiếu số liệu đối soát minh bạch.
  • Khó kiểm soát doanh thu từ các dịch vụ phụ trợ như kinh doanh nước giải khát, thức ăn vặt, làm tăng nguy cơ thất thoát tài chính mà không rõ nguyên nhân.

Để giải quyết các vấn đề trên, đề tài "Ứng dụng Desktop quản lý sân banh" được thực hiện nhằm xây dựng một phần mềm quản lý trực quan trên nền tảng máy tính để bàn, hỗ trợ chủ sân giám sát chặt chẽ hoạt động kinh doanh, tối ưu hóa công tác vận hành và nâng cao hiệu quả tài chính.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đồ án là xây dựng một ứng dụng máy tính đáp ứng đầy đủ nghiệp vụ quản lý sân bóng cùng các dịch vụ đi kèm (danh mục thức ăn, nước uống, báo cáo doanh thu tiền giờ và tiền dịch vụ).

Hệ thống được thiết kế nhằm đáp ứng 12 nhiệm vụ chức năng cụ thể:

  1. Đăng nhập, đăng ký tài khoản cho nhân viên mới và thay đổi mật khẩu người dùng.
  2. Quản lý bảng giá tiền giờ theo từng sân và từng loại sân cụ thể.
  3. Cho phép người dùng đặt sân trước tối đa ba (03) ngày.
  4. Theo dõi trực quan trạng thái vận hành của từng sân (sẵn sàng hoạt động, đang hoạt động, đã in phiếu thu tiền).
  5. Thực hiện quy trình bắt đầu và kết thúc sử dụng sân một cách đơn giản.
  6. Thêm các mặt hàng đồ uống và dịch vụ đi kèm vào hóa đơn của từng sân.
  7. Xây dựng màn hình tra cứu lịch sử hoạt động của sân theo ngày và tháng.
  8. Xây dựng màn hình thống kê, báo cáo doanh thu theo các tiêu chí lựa chọn.
  9. Xây dựng màn hình phân quyền tài khoản dành cho người quản trị (Admin).
  10. Thêm mới, chỉnh sửa thông tin và trạng thái của khách hàng.
  11. Hiển thị danh sách lịch đặt sân trong ngày hiện tại (thông tin người đặt, khung giờ nhận sân).
  12. Hiển thị và cho phép cập nhật thông tin cá nhân của tài khoản đang đăng nhập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ vận hành, tính tiền thuê sân bóng mini, dịch vụ ăn uống đi kèm và giải pháp phát triển phần mềm desktop quản trị cơ sở dữ liệu.
  • Phạm vi không gian: Đề tài tập trung vào mô hình quản lý nội bộ tại các cơ sở kinh doanh sân bóng đá cỏ nhân tạo, phân định quyền hạn giữa hai nhóm tác nhân: Nhân viên thu ngân/vận hành (User) và Quản lý cơ sở (Admin).
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được triển khai thực hiện và nghiệm thu vào tháng 05 năm 2023 tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và công nghệ sử dụng

Khóa luận áp dụng các nền tảng công nghệ chuyên dụng cho việc xây dựng ứng dụng Windows:

  • Windows Presentation Foundation (WPF): Nền tảng giao diện người dùng của Microsoft thuộc .NET Framework (ra mắt từ năm 2006 trong .NET Framework 3.0 dưới tên mã Avalon), thay thế cho Windows Forms. WPF sử dụng công cụ đồ họa DirectX, hỗ trợ đồ họa vector, xử lý màu sắc và giao diện linh động thông qua ngôn ngữ đánh dấu XAML. Cấu trúc lõi của WPF vận hành dựa trên hai thư viện chính là PresentationCore.dll và PresentationFramework.dll.
  • Ngôn ngữ lập trình C#: Ngôn ngữ lập trình thuần hướng đối tượng do Microsoft phát triển từ năm 2000, kế thừa các đặc tính từ C++ và Java. Mã nguồn C# được biên dịch thành mã ngôn ngữ trung gian MSIL (Microsoft Intermediate Language), sau đó được thực thi thông qua môi trường Common Language Runtime (CLR).
  • Bộ thư viện Material Design for WPF: Bộ công cụ hỗ trợ thiết kế giao diện theo nguyên lý Material Design (phát triển từ xu hướng thiết kế phẳng Flat Design), tạo chiều sâu bằng các lớp giao diện xếp chồng, tối ưu hóa không gian hiển thị, cung cấp hệ thống biểu tượng (icon) phẳng và hiệu ứng chuyển động mượt mà.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server: Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) sử dụng Transact-SQL (T-SQL), hỗ trợ đầy đủ các thuộc tính ACID (Atomicity, Consistency, Isolation, Durability) nhằm đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu cho các giao dịch. Hệ thống vận hành trên công cụ lưu trữ SQL Server Database Engine và lớp Hệ điều hành SQL Server (SQLOS).

Phương pháp nghiên cứu

  1. Phương pháp tổng hợp lý thuyết: Thu thập, tổng hợp các tài liệu chuyên ngành về WPF, XAML, C# và cơ sở dữ liệu SQL Server; tiến hành khảo sát và đánh giá 4 giải pháp phần mềm quản lý sân bóng hiện có trên thị trường.
  2. Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến chuyên môn của Giảng viên hướng dẫn (TS. Nguyễn Thiên Bảo) cùng các kỹ sư và sinh viên có kinh nghiệm để hoàn thiện cấu trúc nghiệp vụ và kiến trúc hệ thống.
  3. Phương pháp kiểm thử phần mềm: Áp dụng phương pháp Use Case Testing (kiểm thử theo ca sử dụng) để xây dựng các kịch bản kiểm thử, đánh giá dòng sự kiện cơ bản và dòng sự kiện ngoại lệ của từng tính năng.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm tài liệu kỹ thuật của Microsoft (.NET, WPF, T-SQL), dữ liệu phân tích giao diện và chức năng từ 4 phần mềm thương mại tương tự, cùng hệ thống bảng dữ liệu quan hệ được xây dựng trong đồ án (nhân viên, khách hàng, sân bóng, bảng giá, mặt hàng, hóa đơn).


Thiết kế và triển khai

Kiến trúc phân tầng của hệ thống

Hệ thống được xây dựng trên nền tảng WPF với cấu trúc phân tầng gồm ba lớp chính:

  1. Lớp quản lý (Managed Layer): Chứa các thành phần quản lý giao tiếp người dùng, bao gồm PresentationFramework.dll (cung cấp điều khiển, liên kết dữ liệu data binding, kiểu dáng style, animation) và PresentationCore.dll (đóng vai trò wrapper bao bọc MILCore và xây dựng Visual Tree).
  2. Lớp không quản lý (Unmanaged Layer - MilCore): Thư viện đồ họa viết bằng mã không quản lý (unmanaged code) tích hợp trực tiếp với DirectX nhằm chuyển đổi các lệnh từ hệ thống Visual thành dữ liệu hiển thị trên màn hình.
  3. Lớp API lõi (Core API Layer): Bao gồm các thành phần cấp thấp của hệ điều hành như Kernel, User32, GDI và trình điều khiển thiết bị phần cứng để phân bổ bộ nhớ và xử lý tiến trình.

Ở tầng dữ liệu, SQL Server Database Engine thực hiện tiếp nhận và phản hồi các truy vấn T-SQL từ giao diện WPF thông qua giao thức truyền dữ liệu Tabular Data Stream (TDS).

Phân quyền người dùng và quy trình nghiệp vụ

Hệ thống phân định ranh giới chức năng rõ ràng cho 2 nhóm đối tượng:

Nhóm đối tượng Quyền hạn và phạm vi chức năng
Nhân viên (User) - Xem trạng thái sân và lịch đặt sân trong ngày.
- Thao tác bắt đầu sử dụng sân, tạm dừng, đổi sân, hủy sân.
- Thêm danh mục nước uống/thức ăn vào phiên sử dụng của từng sân.
- In phiếu thanh toán và thực hiện thu tiền.
- Đặt lịch hẹn trước cho khách hàng (tối đa 3 ngày).
- Thêm mới và cập nhật thông tin khách hàng.
- Thay đổi mật khẩu cá nhân.
Quản trị viên (Admin) - Toàn quyền thực hiện mọi chức năng của nhân viên (User).
- Đăng ký tài khoản mới cho nhân viên.
- Phân quyền người dùng (gán quyền Admin/User).
- Quản lý trạng thái nhân viên (kích hoạt / vô hiệu hóa).
- Quản lý danh mục sân bóng và thông tin chi tiết từng sân.
- Thiết lập, cập nhật bảng giá tiền giờ theo từng loại sân.
- Quản lý danh mục mặt hàng kinh doanh (nước uống, đồ ăn).
- Xem toàn bộ lịch sử danh sách hóa đơn và báo cáo doanh thu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này trình bày tính cấp thiết của việc tự động hóa công tác quản lý sân bóng đá mini trong bối cảnh nhu cầu thể thao ngày càng tăng. Tác giả xác định mục tiêu phát triển ứng dụng desktop hoàn chỉnh với các module chính: đăng nhập, đặt sân, tính tiền giờ, quản lý dịch vụ ăn uống và báo cáo doanh thu. Chương 1 cũng xác định hai phương pháp nghiên cứu chính là tổng hợp lý thuyết và tham khảo ý kiến chuyên gia.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương tập trung làm rõ các nền tảng kỹ thuật được lựa chọn trong đề tài:

  • Trình bày lịch sử phát triển của WPF qua các phiên bản (từ WPF 3.5 SP1 tháng 08/2008, WPF 4 tháng 04/2010 đến WPF 4.5), phân tích chi tiết kiến trúc 3 lớp (Managed Layer, Unmanaged Layer - MilCore, Core API Layer).
  • Trình bày đặc tính của C# (.NET Framework, mã trung gian MSIL, CLR), bảng lịch sử phiên bản từ C# 1.0 (2002) đến C# 9.0 (2020) và các nhánh ứng dụng chính (game, web, mobile, desktop).
  • Khái quát nguyên lý Material Design, ứng dụng thư viện Material Design in XAML nhằm cải thiện độ thẩm mỹ của giao diện phần mềm.
  • Phân tích cấu trúc hệ quản trị SQL Server, cơ chế lưu trữ quan hệ, đảm bảo thuộc tính ACID, vai trò của SQL Server Database Engine và lớp SQLOS.

Chương 3: Khảo sát hiện trạng và xác định yêu cầu

Chương này đánh giá thực trạng ghi chép sổ tay tại các sân bóng và tiến hành khảo sát 4 giải pháp phần mềm quản lý sân bóng hiện có:

Phần mềm khảo sát Ưu điểm ghi nhận Nhược điểm ghi nhận
Phần mềm Phú Lợi Bố cục rõ ràng, dễ sử dụng, hệ thống icon đẹp, quản lý không giới hạn số lượng sân và nhóm món ăn. Giao diện đã cũ, không cho phép chỉnh cụ thể tiền giờ cho từng sân riêng biệt.
Phần mềm VEC FMS Hỗ trợ quản lý trực tuyến qua Internet, quản lý thu chi và lịch đặt sân chi tiết, phân cấp thẻ khách hàng. Thao tác thêm, xóa, sửa trên giao diện chưa thực sự thuận tiện cho người dùng.
Phần mềm SKYTECH Giao diện đơn giản, màu sắc hài hòa, hệ thống icon đẹp, hỗ trợ phân loại sân và tính tiền giờ linh hoạt. Giao diện còn quá đơn giản, chưa tối ưu hóa trải nghiệm tương tác.
Phần mềm TMT Solutions Hỗ trợ đầy đủ báo cáo thống kê, tránh trùng lịch đặt sân, bố cục danh mục sắp xếp trực quan. Giao diện còn đơn giản, chưa có nhiều đột phá.

Từ kết quả khảo sát, tác giả xác định chi tiết yêu cầu nghiệp vụ, phân chia phạm vi quyền hạn giữa User và Admin, đồng thời quyết định lựa chọn giải pháp: Front-end bằng WPF/XAML, Back-end bằng C# .NET và cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server.

Chương 4: Mô hình hóa hệ thống

Chương 4 đóng vai trò trung tâm trong phân tích hệ thống với việc xây dựng lược đồ Use Case tổng thể gồm 18 chức năng:

  1. Xem trang chủ: Phân phối giao diện tùy theo vai trò.
  2. Đăng nhập: Xác thực tên đăng nhập và mật khẩu.
  3. Đăng xuất: Thoát tài khoản và chuyển về màn hình đăng nhập.
  4. Đăng ký: Admin tạo mới tài khoản cho nhân viên.
  5. Bắt đầu sử dụng sân: Chuyển trạng thái sân sang "Đang được sử dụng" và kích hoạt bộ đếm thời gian.
  6. Tạm dừng sử dụng sân: Tạm dừng tính thời gian cho sân.
  7. In phiếu: Tạm dừng tính giờ, chuyển trạng thái sang "Đã in phiếu thu tiền", khóa chỉnh sửa các mục ngoại trừ "Thu tiền" và "Hủy in phiếu".
  8. Hủy in phiếu: Đưa trạng thái sân từ in phiếu quay trở lại "Đang được sử dụng".
  9. Hủy sân: Xóa bỏ phiên sử dụng sân hiện tại.
  10. Đổi sân: Chuyển toàn bộ dữ liệu sử dụng sang một sân khác đang sẵn sàng.
  11. Đặt sân: Thiết lập lịch hẹn trước tối đa 3 ngày.
  12. Quản lý thông tin khách hàng: Thêm mới, chỉnh sửa thông tin, bật/tắt trạng thái.
  13. Quản lý mặt hàng đi kèm: Quản lý danh mục nước giải khát, thức ăn.
  14. Quản lý thông tin sân: Cập nhật số lượng, tên sân, tình trạng hoạt động.
  15. Quản lý thông tin nhân viên: Theo dõi danh sách, trạng thái làm việc của nhân sự.
  16. Quản lý thông tin bảng giá: Thiết lập biểu giá thuê theo từng loại sân.
  17. Phân quyền nhân viên: Cấp hoặc thu hồi quyền Admin.
  18. Quản lý thông tin hóa đơn: Admin tra cứu lịch sử các giao dịch đã thu tiền.

Chương này cung cấp các bảng đặc tả Use Case chi tiết (Basic flow, Alternative flow, Pre-conditions, Post-conditions) và hệ thống sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho các thao tác: Đăng nhập, Đăng xuất, Tạo item mới, Xem thông tin item, Giao dịch thanh toán, Đăng ký nhân viên, Cập nhật thông tin cá nhân và Xem danh sách sân.

Chương 5: Thiết kế hệ thống

Chương 5 trình bày thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ, bao gồm mô hình liên kết thực thể (ERD) và bảng từ điển mô tả chi tiết các trường dữ liệu, khóa chính, khóa ngoại, kiểu dữ liệu và ràng buộc toàn vẹn giữa các bảng: tài khoản người dùng, nhân viên, khách hàng, sân bóng, loại sân, bảng giá, danh mục mặt hàng, chi tiết dịch vụ và hóa đơn thanh toán.

Chương 6: Thiết kế giao diện và xử lý

Chương này mô tả chi tiết thiết kế các màn hình tương tác trong phần mềm:

  • Giao diện dành cho người dùng (User Screens):
    • SCU01: Home Page (Trang chủ hiển thị danh sách sân bóng, trạng thái hoạt động, danh mục đồ uống và các nút tác vụ nhanh).
    • SCU02: Login Screen (Màn hình đăng nhập hệ thống).
    • SCU03: Customer Screen (Màn hình tra cứu và cập nhật thông tin khách hàng).
    • SCU05: Account Info Screen (Màn hình xem và chỉnh sửa thông tin cá nhân, đổi mật khẩu).
  • Giao diện dành cho quản trị viên (Admin Screens):
    • SCA06: Price Screen (Màn hình quản lý biểu giá thuê theo loại sân).
    • SCA07: Employee Screen (Màn hình quản lý thông tin nhân viên, cấp tài khoản và phân quyền).
    • SCA10: Football Fields Screen (Màn hình quản trị danh mục và cấu hình sân bóng).

Chương 7: Cài đặt và kiểm thử

Tác giả tiến hành cài đặt ứng dụng trên môi trường Windows và thực hiện kiểm thử chức năng theo phương pháp Use Case Testing. Các kịch bản kiểm thử được tiến hành trực tiếp trên 18 ca sử dụng chính nhằm xác nhận ứng dụng xử lý đúng luồng dữ liệu, bắt lỗi hợp lệ khi nhập sai thông tin đăng nhập và cập nhật trạng thái dữ liệu tức thời trên giao diện.

Chương 8: Kết luận và hướng phát triển

Tổng kết các kết quả đạt được về mặt tính năng và công nghệ, đồng thời chỉ ra các điểm còn hạn chế của phiên bản hiện tại để định hướng cho các giai đoạn nâng cấp tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xây dựng thành công ứng dụng Desktop hoàn chỉnh quản lý sân bóng mini dựa trên nền tảng .NET Framework và WPF.
  • Thiết kế và cài đặt cơ sở dữ liệu quan hệ trên Microsoft SQL Server, đảm bảo khả năng lưu trữ bền vững và bảo mật thông tin.
  • Hoàn thiện 18 chức năng nghiệp vụ, bao gồm: quản lý trạng thái sân trực quan, tính tiền giờ linh hoạt, đặt sân trước 3 ngày, quản lý dịch vụ bán hàng đi kèm, phân quyền tài khoản (Admin/User) và lưu trữ lịch sử hóa đơn.
  • Giao diện người dùng được thiết kế dựa trên thư viện Material Design in XAML, giúp tối ưu hóa không gian hiển thị và các nút điều khiển so với các ứng dụng Windows Forms cổ điển.

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Khắc phục phương pháp quản lý thủ công: Cung cấp công cụ số hóa loại bỏ hoàn toàn việc ghi chép sổ tay, giảm thiểu tối đa tình trạng nhầm lẫn giờ thuê, thất thoát tiền hàng và tranh chấp với khách hàng.
  • Tính năng phân quyền rõ ràng: Thiết lập cơ chế bảo mật cho phép phân chia quyền hạn chặt chẽ giữa nhân viên vận hành và người quản lý cơ sở, ngăn chặn việc tùy tiện thay đổi bảng giá hoặc xóa dữ liệu hóa đơn.
  • Ứng dụng công nghệ WPF hiện đại: Đồ án áp dụng thành công WPF và Material Design vào một bài toán quản trị thực tế, chứng minh tính ưu việt của mô hình XAML/C# trong việc xử lý giao diện vector và liên kết dữ liệu so với công nghệ WinForms cũ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế (Theo đánh giá của Giảng viên hướng dẫn và tác giả)

  • Tài liệu thuyết minh: Báo cáo đồ án chưa mô tả thật sự tường tận và chi tiết tất cả các trường hợp xử lý sâu trong hệ thống.
  • Thiết kế giao diện và trải nghiệm: Giao diện đồ họa chưa đạt độ chỉn chu cao, cách bố trí một số thành phần còn mang tính rập khuôn và chưa tạo được bước đột phá về trải nghiệm người dùng (UX).
  • Phạm vi nền tảng: Ứng dụng hiện chỉ hoạt động độc lập trên môi trường Desktop (hệ điều hành Windows), chưa hỗ trợ liên thông dữ liệu qua ứng dụng di động hoặc nền tảng web trực tuyến.

Hướng phát triển tiếp

  • Tối ưu hóa lại giao diện người dùng, nâng cao tính trực quan và cải thiện trải nghiệm tương tác (UX).
  • Mở rộng hệ thống để hỗ trợ quản lý từ xa thông qua nền tảng di động hoặc web.
  • Tích hợp thêm các nghiệp vụ nâng cao như chương trình thẻ tích điểm thành viên, áp dụng mã giảm giá và xuất báo cáo phân tích tài chính chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin / Kỹ thuật phần mềm: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp xây dựng đồ án tốt nghiệp ứng dụng Desktop bằng C#, WPF, XAML và SQL Server.
  • Người học và lập trình viên .NET: Tham khảo cách thức mô hình hóa hệ thống từ khảo sát hiện trạng, phân tích Use Case, vẽ sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) đến thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ và áp dụng bộ thư viện Material Design for WPF.
  • Chủ cơ sở kinh doanh sân thể thao: Cung cấp góc nhìn về luồng quy trình nghiệp vụ cần thiết khi tin học hóa việc quản lý sân bóng đá mini và dịch vụ đi kèm.

Câu hỏi thường gặp

1. Ứng dụng quản lý sân banh này được xây dựng trên những công nghệ nào?

Ứng dụng được phát triển cho môi trường Desktop Windows sử dụng ngôn ngữ lập trình C# trên nền tảng .NET Framework, giao diện xây dựng bằng WPF (Windows Presentation Foundation) kết hợp thư viện giao diện Material Design in XAML, và hệ quản trị cơ sở dữ liệu là Microsoft SQL Server.

2. Phần mềm hỗ trợ quản lý những trạng thái hoạt động nào của sân bóng?

Trên giao diện trang chủ, phần mềm quản lý và hiển thị trực quan các trạng thái vận hành của sân, bao gồm:

  • Sẵn sàng hoạt động (sân trống).
  • Đang được sử dụng (đang có khách đá và hệ thống đang tính giờ).
  • Đã in phiếu thu tiền (tạm dừng tính giờ, khóa chỉnh sửa để chuẩn bị thu tiền).

3. Khách hàng có thể đặt lịch trước sân bóng tối đa bao nhiêu ngày?

Theo đặc tả yêu cầu và thiết kế hệ thống trong đồ án, chức năng đặt sân cho phép người dùng/nhân viên ghi nhận lịch hẹn đặt sân trước tối đa ba (03) ngày.

4. Tài khoản Admin có những quyền hạn đặc thù nào so với tài khoản User thông thường?

Tài khoản Admin có toàn quyền thực hiện các chức năng của User, đồng thời sở hữu các quyền quản trị riêng biệt:

  • Đăng ký tài khoản mới cho nhân viên.
  • Phân quyền (cấp/thu hồi quyền Admin cho tài khoản).
  • Quản lý trạng thái hoạt động của nhân viên.
  • Quản lý danh mục và thông tin chi tiết các sân bóng.
  • Quản lý và điều chỉnh bảng giá tiền giờ theo từng loại sân.
  • Quản lý danh mục hàng hóa (nước uống, đồ ăn).
  • Truy cập vào toàn bộ lịch sử hóa đơn và xem báo cáo thống kê doanh thu.

5. Giảng viên hướng dẫn đã đưa ra những nhận xét gì về ưu và khuyết điểm của đồ án?

  • Ưu điểm: Sử dụng công nghệ WPF hiện đại hơn WinForms; áp dụng Material Design giúp các control mượt mà, đa dạng màu sắc; chạy ổn định trên hầu hết hệ điều hành Windows qua .NET Framework; sử dụng SQL Server đảm bảo lưu trữ bền vững và bảo mật cao.
  • Khuyết điểm: Tài liệu thuyết minh chưa mô tả tường tận; giao diện chưa thực sự chỉn chu, còn khá rập khuôn; chưa có bước đột phá trong thiết kế trải nghiệm người dùng (UX).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng Desktop quản lý sân banh" của sinh viên Trần Khánh Duy (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) đã giải quyết trọn vẹn bài toán số hóa quy trình vận hành và kiểm soát doanh thu cho các cụm sân bóng đá mini. Bằng việc kết hợp ngôn ngữ C#, nền tảng đồ họa WPF với Material Design và hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server, tác giả đã xây dựng thành công phần mềm desktop với 18 chức năng nghiệp vụ hoàn chỉnh, đáp ứng tốt nhu cầu quản lý tiền giờ, dịch vụ ăn uống và phân quyền người dùng. Mặc dù giao diện và tài liệu thuyết minh còn một số điểm cần tiếp tục hoàn thiện, đồ án là một tài liệu tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu, phát triển các ứng dụng quản lý trên nền tảng công nghệ Microsoft .NET.