Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng tin học vào quản lý sản xuất, dịch vụ và kinh doanh đã trở thành xu hướng tất yếu nhằm giảm thiểu công tác bàn giấy và hạn chế tối đa sai sót. Tại các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, việc duy trì và phát triển không chỉ phụ thuộc vào chất lượng món ăn mà còn đòi hỏi giải pháp quản lý chặt chẽ về tài chính, nhân sự, thực đơn và chiến lược bán hàng.
Khảo sát thực tế tại các nhà hàng cho thấy phương thức quản lý thủ công bộc lộ nhiều hạn chế: khó kiểm soát thông tin khách hàng, tình trạng bàn trống, số lượng món ăn gọi theo thời gian thực, quản lý kho nguyên liệu, tính toán doanh thu và chấm công nhân viên. Những bất cập này dễ dẫn đến thất thoát tài chính và giảm hiệu suất vận hành. Để giải quyết các khó khăn trên, nhóm nghiên cứu thuộc Viện Kỹ thuật – Công nghệ, Trường Đại học Thủ Dầu Một đã thực hiện đề tài: "Xây dựng phần mềm quản lý nhà hàng cho nhà hàng Phương Nam tại thành phố Thủ Dầu Một" (khóa luận/tiểu luận môn Lập trình Windows, hoàn thành tháng 07/2022 dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Văn Tài).
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Nghiên cứu lý thuyết lập trình ứng dụng, phân tích thiết kế hệ thống thông tin và an toàn bảo mật dữ liệu.
- Khảo sát quy trình nghiệp vụ thực tế tại Nhà hàng Phương Nam (thành phố Thủ Dầu Một).
- Xây dựng phần mềm ứng dụng trên nền tảng máy tính (PC) đáp ứng các chức năng cốt lõi: quản lý khách hàng, quản lý hóa đơn, quản lý bàn ăn, quản lý món ăn, quản lý kho hàng, quản lý phân công và tính lương nhân viên.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chương trình phần mềm quản lý nhà hàng chạy trên môi trường Windows.
- Phạm vi không gian và thực tiễn: Khảo sát nghiệp vụ phục vụ khách hàng và quản trị nội bộ tại Nhà hàng Phương Nam, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương.
- Phạm vi thời gian và vận hành: Mô hình làm việc của nhà hàng từ 7h00 đến 23h00 hàng ngày; thực đơn phục vụ đa dạng gồm các món hải sản, nông sản, món nhập khẩu, buffet và các loại đồ uống.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu lý thuyết và phương pháp xây dựng hệ thống thực nghiệm:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích tài liệu về mô hình kiến trúc phần mềm 3 lớp (3-tier architecture), cơ chế quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS), các tiêu chuẩn phân tích hướng đối tượng với ngôn ngữ mô hình hóa UML (Use Case, Sequence Diagram).
- Phương pháp thực hành: Phân tích dữ liệu nghiệp vụ thực tế, thiết kế cấu trúc dữ liệu, lập trình giao diện người dùng và kiểm thử chức năng trên môi trường máy tính cá nhân.
Các công nghệ và công cụ được sử dụng bao gồm:
| Thành phần |
Công nghệ / Công cụ sử dụng |
Đặc tính kỹ thuật |
| Ngôn ngữ lập trình |
C# (.NET Framework) |
Hướng đối tượng, hỗ trợ lập trình ứng dụng Windows Forms, thao tác xử lý dữ liệu và tương tác giao diện. |
| Môi trường phát triển |
Microsoft Visual Studio 2019 |
Hỗ trợ biên dịch, gỡ lỗi (debug) và xây dựng giao diện ứng dụng. |
| Hệ quản trị CSDL |
MySQL |
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ nguồn mở, hoạt động theo mô hình Client - Server. |
| Thư viện giao diện |
DevExpress (WinForms Controls) |
Cung cấp các điều khiển giao diện mở rộng, hỗ trợ biểu đồ (XtraCharts) và kết xuất báo cáo (XtraReports). |
| Mô hình kiến trúc |
Kiến trúc 3 lớp (3-Tier) |
Phân tách rõ ràng giữa lớp giao diện (GUI), lớp xử lý nghiệp vụ (BLL) và lớp truy cập dữ liệu (DAL). |
Thiết kế và triển khai hệ thống
1. Phân quyền và các tác nhân hệ thống (Actors)
Hệ thống xác định 5 tác nhân chính tham gia vào các quy trình nghiệp vụ tương ứng với cơ cấu tổ chức của nhà hàng:
| Tác nhân (Actor) |
Vai trò và quyền hạn trong hệ thống |
| Quản lý |
Toàn quyền quản trị: quản lý nhân viên, phân công nhiệm vụ, giám sát tiến độ làm việc, quản lý tài khoản, cấu hình thực đơn và tính lương. |
| Kế toán |
Quản lý doanh thu, tra cứu hóa đơn, xem thông tin chi tiết hóa đơn, lập báo cáo tài chính và đối chiếu quỹ cuối ngày. |
| Lễ tân |
Tra cứu trạng thái bàn, tiếp nhận khách, lập phiếu dịch vụ, xuất hóa đơn thanh toán cho khách hàng. |
| Thủ kho |
Quản lý kho hàng, tạo phiếu nhập hàng, tạo phiếu xuất hàng, kiểm kê hàng hóa định kỳ và kiểm kê hàng tồn kho. |
| Nhân viên bán hàng |
Thực hiện các thao tác tại bàn: đặt bàn, chọn món ăn, chuyển bàn, cập nhật yêu cầu món và ghi nhận đánh giá của khách hàng. |
2. Danh mục chức năng (Use Cases)
Hệ thống được thiết kế với 24 trường hợp sử dụng (Use Case) chính:
| Mã UC |
Tên Use Case |
Mô tả chức năng |
| UC1 |
Đăng nhập |
Xác thực tài khoản và mật khẩu của người dùng theo phân quyền tương ứng. |
| UC2 |
Chuyển bàn |
Chuyển toàn bộ danh sách món ăn và hóa đơn từ bàn hiện tại sang bàn mới theo yêu cầu của khách. |
| UC3 |
Đặt bàn |
Tiếp nhận thông tin, chọn bàn và lưu trạng thái đặt chỗ. |
| UC4 |
Đánh giá sản phẩm, dịch vụ |
Ghi nhận phản hồi và nhận xét của khách hàng về dịch vụ và chất lượng phục vụ. |
| UC5 |
Thống kê doanh thu |
Kết xuất báo cáo doanh thu và biểu đồ doanh số theo ngày, tuần, tháng, quý hoặc năm. |
| UC6 |
Tìm hóa đơn |
Tra cứu hóa đơn trong cơ sở dữ liệu dựa trên mã hóa đơn hoặc mốc thời gian. |
| UC7 |
Xem thông tin hóa đơn |
Hiển thị chi tiết các món ăn, số lượng, đơn giá và tổng tiền của hóa đơn đã lập. |
| UC8 |
Tra cứu bàn |
Kiểm tra trạng thái bàn (bàn đang có người, bàn trống) và vị trí bàn trong nhà hàng. |
| UC9 |
Lập phiếu dịch vụ |
Xuất phiếu thông tin các dịch vụ đi kèm cho khách hàng. |
| UC10 |
Lập hóa đơn |
Tính tổng tiền, áp dụng giảm giá (nếu có) và xuất hóa đơn thanh toán cho khách. |
| UC11 |
Tạo tài khoản |
Thêm tài khoản đăng nhập mới cho nhân viên vào hệ thống. |
| UC12 |
Tìm tài khoản |
Tìm kiếm thông tin tài khoản người dùng theo tên đăng nhập. |
| UC13 |
Xem thông tin nhân viên |
Truy xuất và xuất báo cáo danh sách hồ sơ nhân viên trong nhà hàng. |
| UC14 |
Giám sát tiến độ làm việc |
Báo cáo và theo dõi quá trình thực hiện nhiệm vụ của nhân sự. |
| UC15 |
Tạo phiếu nhập hàng |
Lập phiếu ghi nhận thông tin nguyên vật liệu nhập kho từ nhà cung cấp. |
| UC16 |
Tạo phiếu xuất hàng |
Ghi nhận số lượng nguyên liệu xuất khỏi kho phục vụ chế biến. |
| UC17 |
Kiểm kê hàng hóa |
Kiểm tra số lượng và chất lượng hàng hóa thực tế trong kho. |
| UC18 |
Kiểm kê hàng tồn |
Báo cáo số lượng nguyên liệu tồn kho để phục vụ kế hoạch mua sắm. |
| UC19 |
Tạo phiếu trả hàng |
Xuất phiếu hoàn trả hàng hóa không đạt tiêu chuẩn cho nhà cung cấp. |
| UC20 |
Quản lý bàn |
Thêm, sửa, xóa thông tin danh mục bàn ăn trong hệ thống. |
| UC21 |
Quản lý thực đơn |
Cập nhật danh mục món ăn, giá tiền, đơn vị tính và mô tả món. |
| UC22 |
Quản lý lương |
Tính toán lương dựa trên lương ngày, số ngày làm việc, ngày nghỉ, phụ cấp và điểm chuyên cần. |
| UC23 |
Quản lý nhân viên |
Thêm, chỉnh sửa hoặc xóa thông tin hồ sơ nhân viên. |
| UC24 |
Quản lý khách hàng thân thiết |
Lưu trữ thông tin khách hàng thân thiết (họ tên, số điện thoại, địa chỉ, hình ảnh). |
3. Thiết kế cơ sở dữ liệu
Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 11 bảng dữ liệu chuẩn hóa:
| Tên bảng |
Thuộc tính (Tên trường) |
Kiểu dữ liệu |
Ràng buộc khóa / Mô tả |
| bàn |
Id
tenban
trangthai |
Int Int Int |
Khóa chính (PK), Not NULL Tên/Số hiệu bàn, Not NULL Trạng thái hoạt động (trống/có người), Not NULL |
| chi tiết hóa đơn |
Idhoadon
Idthucan
Soluong
Giamgia
Tongtien |
Int Int Int Int Float |
Khóa ngoại (FK), Not NULL Khóa ngoại (FK), Not NULL Số lượng món gọi, Not NULL Mức giảm giá, Not NULL Thành tiền chi tiết, Not NULL |
| chi tiết thức ăn |
Idthucan
Nguyenlieu
Congthuc |
Int Nvarchar(100) Nvarchar(100) |
Khóa ngoại (FK), Not NULL Danh sách nguyên liệu cấu thành, Not NULL Công thức chế biến, Not NULL |
| danh mục |
Id
Tendanhmuc |
Int Nvarchar(50) |
Khóa chính (PK), Not NULL Tên nhóm/loại món ăn, Not NULL |
| hóa đơn |
Id
Ngayvao
Ngayra
Idban
Trangthai |
Int Date / Data Date Int Int |
Khóa chính (PK), Not NULL Thời điểm khách vào, Not NULL Thời điểm thanh toán, Not NULL Khóa ngoại (FK) tham chiếu bảng bàn, Not NULL Trạng thái thanh toán, Not NULL |
| khách hàng thân thiết |
MaKH
tenKH
DiaChi
SDT
Hinhanh |
Nvarchar(50) Nvarchar(50) Nvarchar(50) Nchar(20) Image |
Khóa chính (PK), Not NULL Tên khách hàng, Not NULL Địa chỉ cư trú, Not NULL Số điện thoại liên hệ, Not NULL Hình ảnh nhận diện, Not NULL |
| lương |
maNV
Luong1ngay
Songay
Ngaynghi
Phucap
Diemchuyencan |
Nvarchar(50) Float Int Int Float Int |
Khóa ngoại (FK) tham chiếu bảng nhân viên, Not NULL Đơn giá lương theo ngày, Not NULL Số ngày làm việc trong tháng, Not NULL Số ngày nghỉ phép/nghỉ làm, Not NULL Khoản tiền phụ cấp, Not NULL Điểm đánh giá chuyên cần, Not NULL |
| nhân viên |
maNV
tenNV
Chucvu
Diachi
Email
SDT |
Nvarchar(50) Nvarchar(50) Nvarchar(30) Nvarchar(50) Nvarchar(50) Nvarchar(10) |
Khóa chính (PK), Not NULL Họ và tên nhân viên, Not NULL Vị trí công tác, Not NULL Địa chỉ thường trú, Not NULL Thư điện tử liên hệ, Not NULL Số điện thoại, Not NULL |
| phân công |
MaNV
Nhiemvu |
Nvarchar(50) Nvarchar(100) |
Khóa ngoại (FK) tham chiếu bảng nhân viên, Not NULL Mô tả nhiệm vụ được giao, Not NULL |
| tài khoản |
Taikhoan
Tenhienthi
Matkhau
loaiTK |
Nvarchar(50) Nvarchar(50) Varchar(50) Int |
Khóa chính (PK) - Tên đăng nhập, Not NULL Tên hiển thị người dùng, Not NULL Mật khẩu đăng nhập, Not NULL Mã loại quyền hạn tài khoản, Not NULL |
| thức ăn |
Id
Tenmon
Iddanhmuc
Gia |
Int Nvarchar(50) Int Float |
Khóa chính (PK) - Mã món ăn, Not NULL Tên món ăn hoặc đồ uống, Not NULL Khóa ngoại (FK) tham chiếu bảng danh mục, Not NULL Đơn giá bán, Not NULL |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung
Chương này làm rõ lý do chọn đề tài, xuất phát từ nhu cầu thực tế của việc số hóa quy trình quản lý nhà hàng nhằm thay thế cách làm thủ công dễ gây nhầm lẫn và thất thoát. Tác giả xác định mục đích nghiên cứu là xây dựng phần mềm quản lý hoạt động ổn định, bảo mật và thân thiện với người dùng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào đối tượng khách hàng và nhà quản lý tại khu vực Thủ Dầu Một. Nội dung bài toán được mô tả qua các nghiệp vụ chính: quản lý thực đơn, quản lý thông tin nhân sự, ghi nhận đặt bàn/đặt món, thu ngân thanh toán và kiểm toán đối chiếu dòng tiền cuối ngày.
Chương 2: Giới thiệu công nghệ
Chương 2 trình bày tổng quan các nền tảng kỹ thuật được lựa chọn trong đề tài:
- C#: Ngôn ngữ lập trình thuần hướng đối tượng do Microsoft phát triển trên nền Common Language Infrastructure (CLI), hỗ trợ mạnh mẽ các thành phần của .NET Framework như Windows Forms, xử lý ngoại lệ, biểu thức lambda và lập trình bất đồng bộ.
- MySQL: Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở theo mô hình Client - Server, đảm bảo tốc độ xử lý nhanh, bảo mật và khả năng mở rộng tốt.
- DevExpress: Bộ công cụ điều khiển giao diện cao cấp cho .NET, cung cấp các thành phần phong phú như WinForms Controls, XtraCharts (vẽ biểu đồ trực quan), XtraReports (kết xuất báo cáo nghiệp vụ) và môi trường thao tác dữ liệu XPO. Nhóm tác giả cũng phân tích rõ ưu điểm về giao diện và nhược điểm về dung lượng thư viện cũng như chi phí bản quyền thương mại ($2,199/năm).
Chương 3: Khảo sát hệ thống
Tác giả trình bày kết quả khảo sát chi tiết về cơ cấu vận hành tại Nhà hàng Phương Nam:
- Mô hình nhân sự: Sơ đồ tổ chức gồm Chủ cửa hàng $\rightarrow$ Quản lý $\rightarrow$ Lễ tân, Kế toán, Thủ kho, Nhân viên bán hàng.
- Quy trình nghiệp vụ thực tế: Phân định rõ quy trình dành cho khách hàng (đăng nhập hệ thống, chọn bàn, chọn món, chọn hình thức thanh toán bằng tiền mặt hoặc ngân hàng) và quy trình nội bộ của nhà hàng (lập hóa đơn tại quầy lễ tân, quản lý danh mục và giá món ăn, quản lý kho hàng nhập/xuất/tồn của thủ kho, giám sát nhân sự của quản lý và kiểm kê doanh thu của kế toán).
Chương 4: Phân tích thiết kế hệ thống
Chương 4 là phần nội dung kỹ thuật trọng tâm của đồ án:
- Xây dựng sơ đồ Use Case tổng thể cấp 2 và đặc tả chi tiết 24 Use Case từ UC1 đến UC24 với đầy đủ điều kiện tiên quyết, dòng sự kiện chính (Main Flow) và dòng sự kiện phụ (Alternative Flow).
- Thiết lập bảng phân quyền chi tiết cho từng tác nhân trong hệ thống.
- Xây dựng các sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả luồng tương tác giữa người dùng, giao diện và cơ sở dữ liệu cho các chức năng: Đặt bàn, Thanh toán, Quản lý doanh thu, Quản lý tài khoản, Quản lý nhân viên và Quản lý lương.
- Thiết kế chi tiết cấu trúc 11 bảng dữ liệu trong CSDL quan hệ với đầy đủ khóa chính (PK), khóa ngoại (FK) và kiểu dữ liệu.
Chương 5: Giao diện phần mềm
Chương này trình bày kết quả hiện thực hóa phần mềm thông qua hệ thống giao diện trực quan:
- Giao diện người dùng cơ bản: Màn hình đăng nhập phân quyền, giao diện trang chủ, phòng chờ, xem thông tin tài khoản và đổi mật khẩu.
- Giao diện nghiệp vụ bán hàng: Giao diện đặt bàn và lọc trạng thái bàn (bàn đang trống, bàn có người, tải lại danh sách bàn); giao diện thêm món, chọn món ăn và xem chi tiết thành phần món ăn.
- Giao diện quản trị hệ thống: Giao diện quản lý danh mục, quản lý thức ăn, quản lý nguyên liệu, quản lý bàn, quản lý tài khoản, quản lý nhân viên, quản lý phân công công việc, quản lý lương và quản lý khách hàng thân thiết.
- Module thống kê và báo cáo: Biểu đồ trực quan hóa doanh thu (XtraCharts), màn hình chi tiết doanh thu món ăn và các mẫu báo cáo (XtraReports) gồm: Report Thống kê chi tiết doanh thu, Report Bảng lương nhân viên, Report Bảng phân công nhiệm vụ.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính đạt được
- Hiện thực hóa phần mềm hoàn chỉnh: Xây dựng thành công ứng dụng Windows Forms bằng C# trên Visual Studio 2019, kết nối hệ quản trị CSDL MySQL theo mô hình kiến trúc 3 lớp.
- Đáp ứng đầy đủ yêu cầu nghiệp vụ: Triển khai 24 chức năng use case phục vụ toàn bộ chu trình vận hành tại nhà hàng, từ tiếp đón khách, phục vụ tại bàn, thanh toán, quản lý nguyên vật liệu kho cho đến chấm công và quản lý nhân sự.
- Tích hợp module báo cáo và thống kê: Sử dụng các thành phần DevExpress (XtraCharts, XtraReports) để xuất báo cáo doanh thu chi tiết theo thời gian, in phiếu lương nhân viên và lập bảng phân công nhiệm vụ chính xác.
2. Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Cung cấp một công cụ hỗ trợ tin học hóa quy trình quản lý cho Nhà hàng Phương Nam, giúp giảm bớt thao tác ghi chép thủ công trên giấy tờ, hạn chế sai sót số liệu khi kiểm toán cuối ngày và nâng cao năng suất phục vụ khách hàng.
- Hệ thống phân quyền rõ ràng giữa các bộ phận (Quản lý, Kế toán, Lễ tân, Thủ kho, Phục vụ) giúp tăng cường tính minh bạch và bảo mật thông tin nội bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
1. Hạn chế
- Phần mềm được xây dựng dưới dạng ứng dụng Desktop (Windows Forms) trên môi trường máy tính cá nhân (PC), chưa hỗ trợ hoạt động đa nền tảng trên môi trường web hoặc ứng dụng di động cho nhân viên phục vụ tại bàn.
- Việc sử dụng bộ điều khiển DevExpress yêu cầu chi phí bản quyền cao khi triển khai thương mại ($2,199/năm) và bộ thư viện có dung lượng lớn làm tăng thời gian tải khi khởi động chương trình lần đầu.
- Cơ sở dữ liệu và hệ thống chủ yếu phù hợp triển khai trong phạm vi mạng cục bộ của một nhà hàng đơn lẻ.
2. Hướng phát triển
- Mở rộng ứng dụng sang nền tảng Web hoặc ứng dụng di động để khách hàng và nhân viên có thể tương tác trực tiếp qua thiết bị cầm tay.
- Tối ưu hóa hiệu năng nạp thư viện và cấu trúc truy vấn CSDL để nâng cao tốc độ phản hồi của phần mềm.
- Nâng cấp và tích hợp thêm các phương thức thanh toán điện tử trực tuyến hiện đại.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý, từ việc khảo sát nghiệp vụ thực tế, xây dựng sơ đồ Use Case/Sequence Diagram đến thiết kế CSDL quan hệ.
- Lập trình viên phát triển ứng dụng .NET / Windows Forms: Cung cấp cấu trúc thiết kế 11 bảng CSDL thực tế cho bài toán quản lý nhà hàng, phương pháp tích hợp thư viện DevExpress để thiết kế giao diện, vẽ biểu đồ và xuất báo cáo nghiệp vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài được thực hiện bởi nhóm tác giả nào và thuộc đơn vị đào tạo nào?
Đề tài do nhóm sinh viên gồm Bùi Chí Thiện (lớp D20CNTT04), Nguyễn Thị Huyền (lớp D20KTPM01) và Nguyễn Vĩnh Hưng (lớp D20KTPM01) thực hiện tại Viện Kỹ thuật – Công nghệ, Trường Đại học Thủ Dầu Một, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Văn Tài vào tháng 07/2022.
2. Phần mềm quản lý nhà hàng Phương Nam được xây dựng bằng những công nghệ nào?
Phần mềm sử dụng ngôn ngữ lập trình C# trên nền tảng .NET Framework, phát triển ứng dụng Windows Forms bằng công cụ Microsoft Visual Studio 2019, sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL và tích hợp bộ điều khiển giao diện DevExpress.
3. Hệ thống phân chia quyền hạn cho những tác nhân nào trong nhà hàng?
Hệ thống phân quyền cho 5 tác nhân nội bộ gồm: Quản lý (toàn quyền quản trị nhân sự, lương, tài khoản), Kế toán (quản lý doanh thu, kiểm toán hóa đơn), Lễ tân (tra cứu bàn, lập phiếu dịch vụ, xuất hóa đơn), Thủ kho (tạo phiếu nhập/xuất kho, kiểm kê hàng tồn) và Nhân viên bán hàng (chọn bàn, đặt món, chuyển bàn).
4. Cơ sở dữ liệu của phần mềm gồm những bảng dữ liệu nào?
Cơ sở dữ liệu bao gồm 11 bảng: bàn, chi tiết hóa đơn, chi tiết thức ăn, danh mục, hóa đơn, khách hàng thân thiết, lương, nhân viên, phân công, tài khoản và thức ăn.
5. Hệ thống hỗ trợ những mẫu báo cáo và biểu đồ nào?
Phần mềm tích hợp công cụ DevExpress để kết xuất Biểu đồ thống kê doanh thu (theo ngày/tháng/quý/năm), Report Thống kê chi tiết doanh thu, Report Bảng lương nhân viên và Report Bảng phân công nhiệm vụ.
Kết luận
Tiểu luận đã hoàn thành việc phân tích, thiết kế và xây dựng phần mềm quản lý nhà hàng cho Nhà hàng Phương Nam tại thành phố Thủ Dầu Một bằng ngôn ngữ C# và CSDL MySQL theo mô hình 3 lớp. Hệ thống đáp ứng 24 chức năng nghiệp vụ, hỗ trợ quản lý hiệu quả từ khâu gọi món, thanh toán, kiểm kê kho hàng đến tính lương và báo cáo tài chính. Đồ án là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên ngành công nghệ thông tin trong việc nghiên cứu và triển khai ứng dụng quản lý trên nền tảng Windows Forms.