Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh các nguồn năng lượng truyền thống như than đá, dầu khí và thủy năng ngày càng cạn kiệt, an ninh năng lượng và yêu cầu giảm thiểu tác động môi trường trở thành thách thức lớn đối với nhiều quốc gia. Vào thời điểm nghiên cứu (năm 2014), trên thế giới có khoảng 447 lò phản ứng hạt nhân đang vận hành thương mại, đóng góp hơn 17% tổng sản lượng điện toàn cầu. Tốc độ gia tăng phát triển điện hạt nhân tại các quốc gia đang phát triển đạt mức trung bình 4,7%/năm, trong đó khu vực châu Á chiếm tới một nửa số lò phản ứng đang xây dựng mới trên thế giới.

Tại Việt Nam, chủ trương phát triển nguồn điện hạt nhân đã được Quốc hội khóa XII thông qua tại Nghị quyết số 41/2009/QH12 ngày 25/11/2009 với dự án Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận (gồm Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2, tổng công suất 4.000 MW). Với định hướng công nghệ chủ đạo là loại lò nước nhẹ áp lực (PWR) do đối tác Liên bang Nga cung cấp cho dự án Ninh Thuận 1, việc nghiên cứu nguyên lý vận hành, cấu tạo kỹ thuật và hệ thống điều khiển của loại lò này là yêu cầu cấp thiết phục vụ công tác chuẩn bị nguồn nhân lực kỹ thuật.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa các kiến thức cơ sở về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, chu trình nhiệt và đặc tính an toàn của nhà máy điện hạt nhân, tập trung chuyên sâu vào công nghệ lò nước nhẹ áp lực PWR (Pressurized Water Reactor).
  2. Tìm hiểu bức tranh phát triển điện hạt nhân trên thế giới, các thế hệ công nghệ lò phản ứng (từ thế hệ I đến thế hệ IV), các sự cố/tai nạn điển hình trong lịch sử (Three Mile Island, Chernobyl, Tokaimura) cùng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế (thang sự cố INES, cơ chế chống ăn mòn ứng suất SCC).
  3. Nắm bắt quy hoạch và định hướng phát triển điện hạt nhân của Việt Nam đến năm 2030 theo các phê duyệt của Chính phủ.
  4. Tìm hiểu cấu trúc và giao diện vận hành của phần mềm mô phỏng lò PWR do Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) phân phối.
  5. Ứng dụng phần mềm mô phỏng để thực hiện các bài toán điều khiển cơ bản: vận hành khi xảy ra sự cố và điều chỉnh vị trí các thanh điều khiển hấp thụ nơtron trong vùng hoạt.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là nguyên lý vận hành kỹ thuật của lò phản ứng nước áp lực PWR và chương trình phần mềm mô phỏng nhà máy điện hạt nhân PWR của IAEA/Đại học Kỹ thuật Budapest. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian bao gồm các thông số kỹ thuật chuẩn của tổ máy PWR điển hình (PWR-1160 MWe), kết hợp phân tích số liệu thực tế tại các quốc gia phát triển điện hạt nhân (Mỹ, Pháp, Nga, Nhật Bản) và định hướng quy hoạch điện hạt nhân tại Ninh Thuận (Việt Nam). Về mặt thời gian, tài liệu khai thác các dữ liệu lịch sử ngành từ năm 1951 đến các mốc quy hoạch phát triển đến năm 2020 và 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở lý thuyết nhiệt - vật lý hạt nhân và công nghệ kỹ thuật điện nguyên tử:

  • Nguyên lý phân hạch hạt nhân và hệ số nhân nơtron ($k$): Quá trình phân hạch của các hạt nhân nặng như Urani-235 ($^{235}\text{U}$) và Plutoni-239 ($^{239}\text{Pu}$) khi hấp thụ nơtron nhiệt, giải phóng động năng mảnh vỡ, bức xạ gamma và từ 2 đến 3 nơtron tự do. Cơ chế duy trì phản ứng dây chuyền có kiểm soát dựa trên việc điều chỉnh hệ số nhân $k = 1$ (trạng thái tới hạn), tránh trạng thái $k < 1$ (dưới tới hạn) hoặc $k > 1$ (vượt tới hạn).
  • Nguyên lý nhiệt thủy lực hai vòng tuần hoàn của lò PWR: Vòng sơ cấp (vòng 1) vận hành ở áp suất rất cao (khoảng 150-157 atm) để giữ nước không bị sôi ở nhiệt độ cao (trên $300^\circ\text{C}$); nhiệt lượng được truyền qua thiết bị sinh hơi (Steam Generator) sang vòng thứ cấp (vòng 2) có áp suất thấp hơn để sinh hơi nước tinh khiết làm quay tuabin máy phát điện.
  • Tiêu chuẩn an toàn và phân cấp sự cố hạt nhân: Thang đo sự cố hạt nhân quốc tế INES (International Nuclear Event Scale) gồm 8 cấp (từ cấp 0 đến cấp 7) do IAEA ban hành; cơ chế rạn nứt do ăn mòn ứng suất SCC (Stress Corrosion Cracking) trong hệ thống đường ống thép không gỉ.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập, phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập dữ liệu từ các báo cáo của IAEA, tài liệu hội thảo công nghệ điện nguyên tử quốc gia, các nghị quyết của Quốc hội và quyết định của Thủ tướng Chính phủ về dự án Ninh Thuận.
  • Phương pháp mô phỏng số trên công cụ chuyên dụng: Khai thác phần mềm mô phỏng đào tạo lò PWR (chạy trên giao diện điều khiển phiên bản 3.x, do tác giả S. Szepessy thuộc Viện Kỹ thuật Hạt nhân - Đại học Kỹ thuật Budapest phát triển theo chương trình của IAEA năm 1991).
  • Phương pháp thực nghiệm kịch bản: Thiết lập các thông số ban đầu và chạy thử nghiệm 3 kịch bản điều khiển hệ thống để quan sát động lực học phản ứng và phản hồi của các thông số nhiệt thủy lực qua đồ thị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Các kiến thức cơ bản về nhà máy điện hạt nhân

Chương 1 trình bày chi tiết bức tranh tổng thể về công nghệ điện hạt nhân từ nguyên lý vật lý đến hiện trạng ứng dụng công nghiệp và các vấn đề an toàn:

  • Cấu tạo và phần tử chính: Một nhà máy điện hạt nhân gồm 4 bộ phận chính: Lò phản ứng hạt nhân, Tuabin, Máy phát điện hơi nước, và Bộ phận ngưng tụ (Condenser). Cấu trúc vùng hoạt lò phản ứng bao gồm nhiên liệu, thanh điều khiển, chất làm chậm, chất tải nhiệt, vành phản xạ, thùng lò và tường bảo vệ bê tông cốt thép.
STT Phần tử cấu trúc Vật liệu sử dụng Chức năng chính
1 Nhiên liệu $^{235}\text{U}, ^{233}\text{U}, ^{239}\text{Pu}$ Cung cấp vật liệu phân hạch tạo nhiệt
2 Chất làm chậm $\text{H}_2\text{O}, \text{D}_2\text{O}, \text{C}, \text{Be}$ Giảm năng lượng nơtron nhanh thành nơtron nhiệt
3 Chất tải nhiệt $\text{H}_2\text{O}, \text{D}_2\text{O}, \text{He}, \text{Na}$ Tải nhiệt từ vùng hoạt làm mát lò và sinh hơi
4 Thanh điều khiển $\text{Cd}, \text{B}, \text{Hf}$ Hấp thụ nơtron, điều chỉnh mức tăng giảm phản ứng
5 Vành phản xạ Tương tự chất làm chậm Giảm thiểu sự thất thoát nơtron ra ngoài
6 Thùng lò Thép hợp kim (Fe & S/S) Chịu áp lực cao, chứa toàn bộ vùng hoạt
7 Tường bảo vệ Bê tông nặng, $\text{H}_2\text{O}, \text{Fe}, \text{Pb}$ Ngăn chặn bức xạ rò rỉ ra môi trường
  • Quản lý chất thải phóng xạ: Thành phần thanh nhiên liệu sau khi cháy thải ra từ lò nước nhẹ gồm 94,3% $^{238}\text{U}$; 0,8% $^{235}\text{U}$; 0,46% $^{236}\text{U}$; 0,89% $\text{Pu}$; 3,5% sản phẩm phân hạch; và 0,05% chất khác. Các phương pháp xử lý điển hình: tái xử lý tạo nhiên liệu MOX và thủy tinh hóa (Pháp, Nga, Nhật, Anh); lưu giữ bể nước 3-5 năm rồi chôn sâu địa chất tại Yucca Mountain (Mỹ); chôn sâu 500 m trong đá hoa cương (Phần Lan, Thụy Điển); cô đặc bằng xi măng (Bulgaria); và nghiên cứu đốt bằng tia laser (Anh, Đức).
  • Phân loại các thế hệ lò: Từ Thế hệ I (lò nguyên mẫu 1950-1960 như Shippingport 60 MW, Calder Hall 50 MW), Thế hệ II (xây dựng thập niên 1970-1980 như PWR, CANDU), Thế hệ III và III+ (ABWR, System 80+, AP1000, EPR, WWER-1000, WWER-1200) đến Thế hệ IV (triển vọng thương mại hóa quanh mốc năm 2030 với 6 thiết kế chuẩn của GIF).
  • Thông số kỹ thuật chuẩn kiểu lò PWR - 1160 MWe:
Thông số kỹ thuật Giá trị
Công suất nhiệt / Công suất điện $3.424\text{ MWt}$ / $1.160\text{ MWe}$
Áp suất vận hành trong lò $157\text{ kg/cm}^2$
Kích thước thùng lò (Đường kính trong / Chiều cao / Độ dày) $4,394\text{ m}$ / $12,9\text{ m}$ / $225\text{ mm}$
Vật liệu chế tạo và trọng lượng thùng lò Thép ASME SA-508 GrB class 3 / $402\text{ tấn}$
Kích thước vùng hoạt (Đường kính / Chiều cao) $3,37\text{ m}$ / $3,66\text{ m}$
Độ giàu nhiên liệu / Tổng trọng lượng nhiên liệu $2,1 - 4,1%$ / $89\text{ tấn}$
Số lượng bó nhiên liệu / Số thanh điều khiển $193\text{ bó}$ / $53\text{ bó thanh}$
Vật liệu vỏ bọc thanh nhiên liệu Zircaloy-4 (dài $3,65\text{ m}$, đường kính $9,5\text{ mm}$)
Nhiệt độ chất tải nhiệt vào / ra khỏi lò $289^\circ\text{C}$ / $326^\circ\text{C}$
Thông lượng chất tải nhiệt qua lò $60.000\text{ tấn/h}$
  • Phân tích các bài học sự cố hạt nhân: Khóa luận phân tích nguyên nhân kỹ thuật và yếu tố con người qua 3 vụ việc lớn: tai nạn Three Mile Island (Mỹ, 1979 - hỏng van xả và nhân viên tắt nhầm hệ thống làm mát khẩn cấp ECCS); tai nạn Chernobyl (Liên Xô, 1986 - lò RBMK 3200 MW thiếu vỏ bọc bảo vệ, nhân viên vi phạm quy trình thử nghiệm khiến công suất bùng phát làm 31 người thiệt mạng, 135.000 dân phải sơ tán với mức nhiễm xạ bình quân 120 mSv); tai nạn tới hạn tại cơ sở JCO Tokaimura (Nhật Bản, 1999 - vi phạm quy trình đổ vượt thể tích dung dịch Urani giàu 20%, tai nạn mức cấp 4 INES).
  • Chương trình điện hạt nhân Việt Nam: Căn cứ Nghị quyết 41/2009/QH12, tổng mức đầu tư dự kiến khoảng 200.000 tỷ đồng. Lộ trình 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (đến 2015) hoàn thành phê duyệt địa điểm và chọn nhà thầu; Giai đoạn 2 (đến 2020) đưa tổ máy 1 Ninh Thuận 1 vào vận hành năm 2020, tổ máy 2 năm 2021; Giai đoạn 3 (đến 2030) phát triển tổng công suất điện hạt nhân lên khoảng 15.000 - 16.000 MW, nâng tỷ lệ tự chủ nội địa hóa thiết kế và xây lắp lên 30 - 40%.

Chương 2: Tìm hiểu về phần mềm mô phỏng nhà máy điện hạt nhân loại PWR

Chương 2 mô tả công cụ mô phỏng do IAEA chuyển giao nhằm mục đích đào tạo:

  • Nguồn gốc phần mềm: Phần mềm do S. Szepessy lập trình năm 1991 tại Viện Kỹ thuật Hạt nhân - Đại học Kỹ thuật Budapest, phát hành với giao diện điều khiển phiên bản 3.x.
  • Quy trình vận hành phần mềm: Người dùng truy cập thư mục chứa tệp tin thực thi, kích đúp vào biểu tượng khởi động (start), nhấn Enter để vào giao diện các khối chức năng và chọn thông số, sau đó nhấn Enter hai lần để tiến hành vòng lặp mô phỏng toán học.
  • Các chế độ vận hành và tham số cài đặt:
    • Chế độ ứng dụng: Cho phép chọn chế độ Mô phỏng trực tiếp (Simulation) hoặc Phát lại (Replay).
    • Chế độ làm việc của lò: Gồm 3 chế độ: Chế độ dải công suất (Power range), Chế độ khởi động (Start-up), và Chế độ theo dõi độc chất Xenon.
    • Các thông số cài đặt đầu vào cho dải công suất: Mức mở van tuabin 1 và tuabin 2, chế độ tự động điều khiển chiều cao thanh nơtron, hệ số phản ứng độ dịch chuyển nhiên liệu và chất làm mát, nồng độ và giá trị phản ứng của dung dịch axit Bo ($\text{H}_3\text{BO}_3$), phần nơtron trễ, thời gian thế hệ nơtron, hằng số thời gian tích phân và giới hạn điều khiển trên/dưới.
    • Giao diện hiển thị đồ thị: Cho phép chọn tối đa 7 kênh thông số biến thiên theo thời gian thực để vẽ đường đặc tính, bao gồm: Công suất lò phản ứng, áp lực trong bình tạo áp, áp suất hơi sạch, nhiệt độ tiêu thụ nước làm mát, vị trí góc mở van tuabin, chiều cao 2 thanh điều khiển, mực nước bình tạo áp, nhiệt độ đầu vào chất làm mát, nồng độ axit Bo, độ phản ứng toàn phần và lưu lượng tuần hoàn của nước làm mát.

Chương 3: Ứng dụng phần mềm mô phỏng điều khiển nhà máy điện hạt nhân

Chương 3 trình bày việc thiết lập và chạy thử nghiệm các tình huống vận hành trên mô hình mô phỏng:

  • Trường hợp 1 (Khảo sát chế độ sự cố): Kích hoạt tình huống bất thường trong hệ thống để khảo sát khả năng tự dập lò hoặc tác động của các hệ thống bảo vệ an toàn nội tại khi có sự mất cân bằng giữa công suất sinh nhiệt và công suất lấy nhiệt của tuabin.
  • Trường hợp 2 (Hạ thanh điều khiển số 2 xuống mức 150 cm): Đưa thanh hấp thụ nơtron sâu hơn vào vùng hoạt; nồng độ nơtron giảm dẫn đến độ phản ứng âm tạm thời, làm suy giảm mật độ dòng nơtron và giảm công suất nhiệt của lò phản ứng tương ứng với vị trí mới của thanh điều khiển.
  • Trường hợp 3 (Tăng thanh điều khiển số 2 lên mức 180 cm): Rút thanh điều khiển lên phía trên; diện tích hấp thụ nơtron giảm, độ phản ứng tăng giúp hệ số nhân nơtron vượt trên trạng thái cân bằng tạm thời, thúc đẩy quá trình phân hạch làm tăng công suất nhiệt và nhiệt độ chất tải nhiệt ra khỏi lò phản ứng.

Chương 4: Kết luận

Chương 4 tổng kết các nội dung đã hoàn thành và đánh giá công cụ:

  • Hệ thống hóa các kiến thức chuyên ngành về công nghệ lò PWR và các hệ thống nhiệt thủy lực phụ trợ.
  • Ghi nhận những khó khăn trong quá trình thực hiện: hạn chế về nguồn tài liệu chuyên sâu bằng tiếng Việt và rào cản ngôn ngữ chuyên ngành hạt nhân; phần mềm phát triển từ năm 1991 có giao diện đồ họa cũ đòi hỏi người sử dụng phải hiểu sâu bản chất các phương trình vi phân động học lò.
  • Đánh giá phần mềm: Là công cụ mô phỏng trực quan, phản ánh chính xác các mối quan hệ ghép nối giữa hệ thống điều khiển thanh hấp thụ, nồng độ axit Bo và các đáp ứng nhiệt thủy lực của nhà máy điện hạt nhân.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Hệ thống hóa số liệu kỹ thuật lò PWR: Cung cấp bảng dữ liệu toàn diện về cấu trúc lò PWR-1160 MWe (công suất nhiệt 3.424 MWt, áp suất 157 kg/cm², 193 bó nhiên liệu, thông lượng tải nhiệt 60.000 tấn/h) và so sánh được sự khác biệt kiến trúc giữa trường phái thiết kế phương Tây (bó nhiên liệu hộp vuông, thiết bị sinh hơi kiểu đứng) và trường phái thiết kế Nga (bó nhiên liệu hộp lục giác đều, thiết bị sinh hơi kiểu ngang).
  • Hệ thống hóa quy hoạch năng lượng hạt nhân quốc gia: Trích xuất chi tiết lộ trình 3 giai đoạn của dự án điện hạt nhân Ninh Thuận theo Nghị quyết 41/2009/QH12, làm rõ các mốc tiến độ dự kiến đưa tổ máy 1 vào vận hành năm 2020 và mục tiêu công suất đạt khoảng 15.000 - 16.000 MW vào năm 2030.
  • Khảo sát định lượng công cụ mô phỏng: Làm chủ quy trình cài đặt tham số và chạy thực nghiệm 3 kịch bản điều khiển trên phần mềm mô phỏng PWR của IAEA/Đại học Kỹ thuật Budapest, kiểm chứng được phản ứng nhiệt - nơtron khi thay đổi vị trí thanh điều khiển ở các mức 150 cm và 180 cm.
  • Đóng góp về mặt đào tạo: Khóa luận đóng vai trò là tài liệu tổng hợp bước đầu bằng tiếng Việt tại Khoa Điện - Điện tử (Đại học Thủ Dầu Một), giúp sinh viên ngành Điện công nghiệp tiếp cận trực quan với công nghệ vận hành nhà máy điện hạt nhân vốn là lĩnh vực kỹ thuật mới và phức tạp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phần mềm mô phỏng sử dụng trong khóa luận được xây dựng từ năm 1991 với giao diện điều khiển đơn giản, các kịch bản thực nghiệm mới chỉ dừng lại ở 3 trường hợp cơ bản (sự cố chung và thay đổi vị trí thanh điều khiển ở 2 mốc 150 cm, 180 cm) mà chưa mô phỏng sâu các kịch bản sự cố mất chất tải nhiệt (LOCA) phức tạp hoặc phân tích chi tiết hiệu ứng phản hồi trễ của chất độc hạt nhân Xenon-135.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu các gói phần mềm mô phỏng thế hệ mới của IAEA dành cho các kiểu lò tiên tiến (AP1000, WWER-1200); đi sâu mô phỏng các thuật toán điều khiển phối hợp tự động giữa van tuabin và hệ thống bơm tiêm axit Bo; phân tích chi tiết hơn các quá trình quá độ nhiệt thủy lực khi xảy ra đứt gãy đường ống vòng sơ cấp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử, Điện công nghiệp và Năng lượng: Nắm vững cấu tạo hệ thống điện, thiết bị sinh hơi, tuabin và nguyên lý vận hành của nhà máy điện hạt nhân hai vòng tuần hoàn.
  • Người học và nghiên cứu viên bắt đầu tìm hiểu mô phỏng hạt nhân: Tham khảo cấu trúc thông số cài đặt (dải công suất, độ phản ứng, phần nơtron trễ, nồng độ Bo) và phương pháp vận hành phần mềm mô phỏng lò PWR của IAEA.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng thông số chi tiết của lò PWR-1160 MWe (Chương 1) và phần hướng dẫn cấu hình các tham số vận hành, các kênh đồ thị hiển thị trong phần mềm mô phỏng (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu loại công nghệ lò phản ứng hạt nhân nào, và thông số công suất chuẩn được nêu trong tài liệu là bao nhiêu?
Khóa luận tập trung nghiên cứu loại lò nước nhẹ áp lực PWR (Pressurized Water Reactor). Thông số chuẩn được tác giả phân tích chi tiết trong Bảng 2 là kiểu lò PWR công suất điện 1.160 MWe, tương ứng với công suất nhiệt 3.424 MWt.

2. Thành phần các đồng vị phóng xạ trong thanh nhiên liệu đã cháy thải ra từ lò phản ứng nước nhẹ gồm những gì?
Theo số liệu thống kê tại Chương 1, chất thải từ thanh nhiên liệu đã cháy gồm: $^{238}\text{U}$ chiếm 94,3%; sản phẩm phân hạch chiếm 3,5%; Plutoni ($\text{Pu}$) chiếm 0,89%; $^{235}\text{U}$ chiếm 0,8%; $^{236}\text{U}$ chiếm 0,46%; và các sản phẩm khác chiếm 0,05%.

3. Phần mềm mô phỏng lò PWR trong khóa luận có nguồn gốc từ đâu và cho phép theo dõi bao nhiêu thông số trên đồ thị?
Phần mềm do tác giả S. Szepessy viết năm 1991 tại Viện Kỹ thuật Hạt nhân thuộc Đại học Kỹ thuật Budapest, được IAEA phân phối phục vụ đào tạo. Phần mềm cho phép người vận hành lựa chọn tối đa 7 thông số đồng thời để vẽ đường đặc tính biến thiên theo thời gian thực.

4. Ba kịch bản vận hành được tác giả thực hiện trên phần mềm mô phỏng ở Chương 3 là gì?
Ba trường hợp mô phỏng gồm: Trường hợp 1 - Hệ thống lò xảy ra sự cố; Trường hợp 2 - Hạ thanh điều khiển số 2 xuống mức 150 cm; và Trường hợp 3 - Nâng thanh điều khiển số 2 lên mức 180 cm.

5. Theo Nghị quyết 41/2009/QH12 được nêu trong khóa luận, lộ trình phát triển nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 được quy định như thế nào?
Theo nghị quyết và kế hoạch được trích dẫn, dự án Ninh Thuận 1 có quy mô 2 tổ máy (mỗi tổ máy khoảng 1.000 MW) do Nga hỗ trợ công nghệ, với lộ trình gia công/khởi động vào năm 2014, đưa tổ máy đầu tiên vào vận hành thương mại vào năm 2020 và tổ máy số 2 vào năm 2021.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Kim Thiện đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về cấu tạo, nguyên lý làm việc và tiêu chuẩn an toàn của nhà máy điện hạt nhân sử dụng lò nước áp lực PWR. Tác giả đã khai thác thành công phần mềm mô phỏng của IAEA/Đại học Kỹ thuật Budapest để phân tích các thông số vận hành và thực hiện các kịch bản điều khiển thanh hấp thụ nơtron cơ bản. Công trình mang lại giá trị tư liệu kỹ thuật và phương pháp học tập trực quan thiết thực cho sinh viên chuyên ngành Điện công nghiệp trong giai đoạn tiếp cận công nghệ điện hạt nhân.