Luận văn: Nghiên cứu phân loại động vật và xây dựng website Animal Planet (Lương Thị Trúc Đào)

Khám phá phân loại động vật chi tiết. Nghiên cứu chuyên sâu và website Animal Planet cung cấp kiến thức thú vị về thế giới động vật đa dạng.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2008

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục hình

1. PHẦN 1: GIỚI THIỆU

1.1. I Mục đích nghiên cứu

1.2. II Đối tượng nghiên cứu

1.3. III Phạm vi nghiên cứu

2. PHẦN 2: NỘI DUNG

3. Chương 4. Thiết kế cơ sở dữ liệu Animal Planet

4. Chương 1 TỔNG QUAN NGHIỆP VỤ

4.1. 1. Giới thiệu về giới động vật

4.1.1. Phân loại động vật

4.1.1.1. 1. Phân loại theo sự phân cấp
4.1.1.2. 2. Phân loại theo tình trạng hiện nay

3. PHẦN 3: ĐÁNH GIÁ VÀ KẾT LUẬN

3.1. I Kết quả đạt được

3.2. II Những mặt chưa hoàn thành

3.3. III Hướng phát triển tiếp

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Phân Loại Động Vật Tổng Quan Về Nghiên Cứu và Tầm Quan Trọng

Phân loại động vật là một nhánh quan trọng của động vật họcsinh vật học, đóng vai trò nền tảng trong việc hiểu biết về sự đa dạng sinh học của Trái Đất. Nghiên cứu phân loại giúp chúng ta sắp xếp, mô tả và đặt tên cho các loài động vật, từ đó xây dựng hệ thống phân loại khoa học phản ánh mối quan hệ tiến hóa của động vật. Việc này không chỉ là bài toán taxonomy động vật mà còn liên quan đến việc bảo tồn các loài. Các nhà khoa học dựa vào hệ thống phân loại để nghiên cứu đặc điểm sinh học, môi trường sống, tập tính động vật, từ đó đưa ra các biện pháp bảo tồn động vật hiệu quả. Các nghiên cứu này góp phần làm phong phú thêm kiến thức về thế giới động vật, cũng như nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ giới động vật. Một ví dụ về website cung cấp kiến thức phong phú về động vật là Animal Planet, một nguồn tài nguyên trực tuyến hữu ích để tìm hiểu về động vật hoang dã và các loài động vật có vú, bò sát, chim, , lưỡng cư, và động vật không xương sống. Website cung cấp thông tin động vật trên Animal Planet dưới dạng Animal Planet videosAnimal Planet chương trình

1.1. Tầm quan trọng của phân loại động vật trong sinh vật học

Phân loại động vật là xương sống của sinh học, cung cấp một khung tham chiếu để nghiên cứu sự sống. Nó cho phép các nhà khoa học so sánh, đối chiếu và xác định các mối quan hệ giữa các loài. Nghiên cứu phân loại là then chốt trong việc xác định các loài mới, hiểu quá trình tiến hóa và xây dựng hệ thống phân loại động vật đáng tin cậy. Dựa vào đó, các biện pháp bảo tồn động vật được đề xuất để bảo vệ các loài động vật khỏi nguy cơ tuyệt chủng do tác động của con người và biến đổi khí hậu.

1.2. Vai trò của Animal Planet trong việc phổ biến kiến thức động vật

Animal Planet là một kênh thông tin quan trọng trong việc giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về thế giới động vật. Thông qua các chương trình truyền hình và nội dung trực tuyến, Animal Planet mang đến những kiến thức bổ ích về động vật hoang dã, tập tínhmôi trường sống của chúng. Kênh này không chỉ cung cấp thông tin mà còn truyền cảm hứng cho mọi người yêu thiên nhiên và tham gia vào các hoạt động bảo tồn.

II. Cách Phân Loại Động Vật Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao

Phân loại động vật dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, từ hình thái, giải phẫu đến đặc điểm sinh học và di truyền. Hệ thống phân loại hiện đại thường sử dụng phương pháp phân loại khoa học dựa trên các cấp bậc như giới động vật, ngành động vật, lớp động vật, bộ động vật, họ động vật, chi động vật, và loài động vật. Mỗi cấp bậc phản ánh một mức độ quan hệ tiến hóa nhất định. Ví dụ, các loài thuộc cùng một chi có quan hệ gần gũi hơn so với các loài thuộc cùng một họ. Ngoài ra, người ta còn phân loại động vật dựa trên môi trường sống, tập tính, thức ăn, và ảnh hưởng đến đời sống. Các website như Animal Planet thường cung cấp thông tin phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm và so sánh các loài.

2.1. Phân loại động vật theo hệ thống phân cấp Linnaeus Taxonomy

Hệ thống phân cấp Linnaeus, còn gọi là taxonomy động vật, là một phương pháp phân loại sinh học dựa trên các cấp bậc từ tổng quát đến cụ thể. Mỗi loài được gán cho một tên khoa học gồm hai phần: tên chi và tên loài. Hệ thống này giúp các nhà khoa học trên toàn thế giới có thể dễ dàng nhận diện và trao đổi thông tin về các loài động vật.

2.2. Các phương pháp phân loại động vật hiện đại khác

Ngoài hệ thống Linnaeus, các nhà khoa học hiện nay còn sử dụng nhiều phương pháp phân loại hiện đại khác, chẳng hạn như phân tích di truyền, sinh học phân tử và tin sinh học. Các phương pháp này cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các loài, đồng thời phát hiện ra những loài mới.

2.3. Phân loại động vật theo môi trường sống và tập tính

Phân loại động vật không chỉ dựa trên hình thái và di truyền, mà còn dựa trên môi trường sốngtập tính. Ví dụ, các loài sống dưới nước có những đặc điểm thích nghi riêng so với các loài sống trên cạn. Tương tự, các loài ăn thịt có những tập tính săn mồi khác với các loài ăn cỏ. Xem phân loại động vật theo môi trường sống trên Animal Planet để hiểu rõ hơn.

III. Thách Thức Trong Phân Loại Động Vật Vấn Đề Và Giải Pháp Mới Nhất

Phân loại động vật không phải là một công việc dễ dàng. Các nhà khoa học thường phải đối mặt với nhiều thách thức, chẳng hạn như sự thiếu hụt mẫu vật, sự phức tạp của quá trình tiến hóa, và sự khác biệt về quan điểm giữa các nhà phân loại học. Ngoài ra, biến đổi khí hậu và các hoạt động của con người đang gây ra những tác động lớn đến đa dạng sinh học, khiến việc phân loại và bảo tồn động vật trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Để giải quyết những thách thức này, các nhà khoa học đang sử dụng các công nghệ mới như phân tích ADN, mô hình hóa máy tính và nghiên cứu động vật dựa trên hành vi động vật.

3.1. Sự thiếu hụt thông tin và mẫu vật nghiên cứu

Việc phân loại động vật gặp nhiều khó khăn do thiếu hụt thông tin và mẫu vật nghiên cứu. Nhiều loài động vật sống ở những khu vực hẻo lánh hoặc có kích thước nhỏ bé, khiến việc tìm kiếm và thu thập mẫu vật trở nên khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng mô tả và phân loại chính xác các loài này.

3.2. Sự khác biệt trong quan điểm và phương pháp phân loại

Trong giới phân loại học, sự khác biệt về quan điểm và phương pháp là điều khó tránh khỏi. Một số nhà khoa học tập trung vào hình thái, trong khi những người khác lại ưu tiên di truyền. Sự khác biệt này có thể dẫn đến những tranh cãi về vị trí của các loài trong hệ thống phân loại.

IV. Nghiên Cứu Động Vật và Animal Planet Ứng Dụng và Kết Quả Thực Tế

Các nghiên cứu về phân loại động vật có nhiều ứng dụng thực tế, từ việc bảo tồn động vật đến phát triển y học và nông nghiệp. Ví dụ, việc xác định chính xác các loài gây hại giúp chúng ta có thể đưa ra các biện pháp kiểm soát hiệu quả. Tương tự, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa các loài giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hệ sinh thái và đưa ra các quyết định quản lý tài nguyên hợp lý. Animal Planet đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải những kết quả nghiên cứu này đến công chúng, giúp mọi người hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc phân loại động vậtbảo tồn đa dạng sinh học.

4.1. Ứng dụng của phân loại động vật trong bảo tồn

Phân loại động vật là nền tảng cho các hoạt động bảo tồn. Việc xác định chính xác các loài đang bị đe dọa giúp chúng ta có thể tập trung nguồn lực vào việc bảo vệ chúng. Hơn nữa, việc hiểu rõ môi trường sốngtập tính của các loài này giúp chúng ta có thể thiết kế các khu bảo tồn hiệu quả.

4.2. Ứng dụng trong y học và nông nghiệp

Phân loại động vật cũng có những ứng dụng quan trọng trong y học và nông nghiệp. Ví dụ, việc xác định chính xác các loài động vật mang mầm bệnh giúp chúng ta có thể ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. Tương tự, việc nghiên cứu các loài côn trùng có ích giúp chúng ta có thể phát triển các phương pháp kiểm soát sâu bệnh tự nhiên.

4.3. Cách Animal Planet truyền tải kiến thức nghiên cứu đến công chúng

Animal Planet sử dụng nhiều hình thức khác nhau để truyền tải kiến thức nghiên cứu đến công chúng, bao gồm các chương trình truyền hình, video trực tuyến và bài viết. Các nội dung này thường được trình bày một cách sinh động và hấp dẫn, giúp người xem dễ dàng tiếp thu thông tin. Xem Animal Planet videos về tiến hóa của động vậthành vi động vật.

V. Tương Lai Phân Loại Động Vật Công Nghệ Mới và Hướng Phát Triển

Tương lai của phân loại động vật hứa hẹn nhiều đột phá nhờ vào sự phát triển của công nghệ. Các phương pháp phân tích ADN, mô hình hóa máy tính và trí tuệ nhân tạo đang mở ra những hướng đi mới trong việc nghiên cứu tiến hóa động vậtđa dạng sinh học. Ngoài ra, sự hợp tác giữa các nhà khoa học, các tổ chức bảo tồn và các kênh thông tin như Animal Planet sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn động vật.

5.1. Sự phát triển của công nghệ phân tích ADN

Công nghệ phân tích ADN đang cách mạng hóa ngành phân loại động vật. Việc phân tích ADN cho phép chúng ta xác định chính xác mối quan hệ giữa các loài, ngay cả khi chúng có hình thái tương đồng. Công nghệ này cũng giúp chúng ta phát hiện ra những loài mới mà trước đây chưa được biết đến.

5.2. Vai trò của trí tuệ nhân tạo trong phân loại động vật

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được sử dụng để phân tích dữ liệu lớn và phát hiện ra các mô hình phức tạp trong dữ liệu phân loại. AI có thể giúp chúng ta tự động hóa quá trình phân loại, đồng thời đưa ra những dự đoán chính xác về sự tiến hóaphân bố của các loài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIỆP VỤ 1. Giới thiệu về giới động vật Động vật là một nhóm sinh vật chính, được phân loại là giới động vật (Animalia) trong hệ thống phân loại 5 giới. Nhìn chung, động vật là các cơ thể đa bào hoặc đơn bào, có khả năng di chuyển và đáp ứng với môi trường, có thức ăn là các sinh vật khác (dị dưỡng). Do đó, người ta phân giới động vật ra thành những giới phụ như: giới phụ động vật đơn bào (protozoa), giới phụ động vật đa bào trung gian (parazoa), giới phụ động vật đa bào (metazoa).

Sơ đồ cấu tạo cơ thể động vật đã được quy định nghiêm ngặt trong quá trình phát triển cơ thể (ontogeny) từ giai đoạn phôi đến các giai đoạn phát sinh hình thái (metamorphosis) sau đó. Phân loại động vật 1. Phân loại theo sự phân cấp Giới phụ động vật đa bào (metazoa) được phân loại theo các cấp từ cấp cao nhất đến những cấp thấp hơn. Cấp cao nhất trong mỗi giới là ngành, trong mỗi ngành có nhiều lớp, trong mỗi lớp lại được chia thành các bộ khác nhau, trong mỗi bộ lại được phân thành các họ, mỗi họ lại bao gồm nhiều chi.

Các loài động vật thuộc một chi nhất định trong sơ đồ phân cấp. Cụ thể như sau: Ngành Ngành được công nhận là cấp lớn nhất của các giới động vật. Hiện nay người ta đã biết khoảng 35 ngành động vật, trong đó có 9 ngành chiếm phần lớn các loài. Nhiều ngành chỉ tồn tại trong lòng đại dương, và chỉ duy nhất một ngành là hoàn toàn không có trong các đại dương của thế giới, đó là ngành giun có móc (Onychophora).

Theo thời gian, vai trò của các ngành cũng thay đổi. Ví dụ, trong kỉ Cambri, quần động vật lớn, thống lĩnh là ngành chân khớp (Arthropoda), trong khi hiện nay, quần Sinh viên thực hiện: Lương Thị Trúc Đào – MSSV: 811060T Trang 8 Nguyễn Thị Thanh Xuân – MSSV: 811055T Luận văn tốt nghiệp Giảng viên hướng dẫn: Th.S NGUYỄN TRUNG TRỰC động vật lớn thống lĩnh lại là động vật có xương sống của ngành dây sống (Chodarta). Có sự sai khác lớn trong cấu tạo giải phẫu của đại diện các ngành này. Ví dụ như phần lớn các động vật có cấu tạo đối xứng hai bên, thì các động vật thuộc ngành da gai, ruột khoang có đối xứng tỏa tròn, các loài chân khớp và cả giun đốt có cấu trúc chia đốt, mỗi đốt chứa các cơ quan gần như giống nhau… Ví dụ: các ngành động vật được biết đến nhiều nhất hiện nay là: Ngành Ngành chân Ngành xoang Ngành giun đốt khớp tràng (Cnidaria) động vật có (Anelida) (Arthropoda) dây sống (Chodarta) Giới phụ động vật đa bào Ngành Ngành Ngành giun Ngành giun thân mềm thân lỗ tròn dẹp …… (Molusca) (Porifera) (Nemathel (Platyhelmi minthes) nthes) Hình 1.1 Cấu trúc tổng quát của giới phụ động vật đa bào với các ngành chính Lớp Trong phân loại sinh học, lớp là cấp bậc nằm dưới ngành và trên bộ.

Trong mỗi ngành lớn, người ta phân loại những nhóm động vật có những thuộc tính chung nào đó với nhau thành một cấp nhỏ hơn gọi là lớp. Các lớp trong cùng một ngành cùng có những đặc điểm chung của ngành đó. Ví dụ các lớp phổ biến nhất trong ngành động vất có dây sống, thuộc ngành phụ động vật có xương sống có cùng những đặc điểm chung của ngành động vật có dây sống như: cơ thể được cấu tạo có dây sống, đây là một ngành tiến hóa nhất, tồn tại phổ biến và đa dạng hiện nay…. Sinh viên thực hiện: Lương Thị Trúc Đào – MSSV: 811060T Trang 9 Nguyễn Thị Thanh Xuân – MSSV: 811055T Luận văn tốt nghiệp Giảng viên hướng dẫn: Th.S NGUYỄN TRUNG TRỰC Ngành động vật có xương Lớp miệng tròn Lớp cá sụn sống (Cyclostomata) (Chondrichthyes) (Chordarta) Lớp cá xương Lớp lưỡng Lớp bò Lớp Lớp thú (Osteichthyes) thê sát chim (Mammalia) (Anphibia) (Reptilia) (Aves) Hình 1.2 Các lớp thuộc ngành động vật có xương sống Bộ Bộ là đơn vị phân cấp dưới lớp và trên họ trong phân loại sinh học.

Bộ gồm tập hợp những cá thể có cùng một số đặc điểm riêng nào đó trong một lớp. Bộ là một cấp đặc biệt trong phân loại sinh học và nó có tên riêng đặc biệt để phân biệt của chính mình. Trong động vật học, các bộ theo Linnaeus đã được sử dụng một các ổn định hơn, điều đó có nghĩa là các bộ trong phần động vật học của Systema Naturae là chỉ tới các nhóm tự nhiên của động vật. Một vài tên gọi các bộ của Linnaeus vẫn còn được sử dụng hiện nay (ví dụ như Lepidoptera cho một bộ chứa các loài bướm đêm và bướm ngày hay Diptera cho bộ chứa các loài ruồi, muỗi, ruồi nhuế, muỗi vằn,…).

Một số ví dụ về các bộ thuộc lớp động vật lưỡng thê và những bộ trong lớp bò sát Sinh viên thực hiện: Lương Thị Trúc Đào – MSSV: 811060T Trang 10 Nguyễn Thị Thanh Xuân – MSSV: 811055T Luận văn tốt nghiệp Giảng viên hướng dẫn: Th.S NGUYỄN TRUNG TRỰC Lớp lưỡng thê (Amphibia) Bộ lưỡng thê Bộ lưỡng Bộ lưỡng thê có đuôi thê không không đuôi (Caudata chân (Ecaudata hay Urodela) (Apoda) hay Anura) Hình 1.3 Các bộ thuộc lớp lưỡng thê Lớp bò sát (Reptilia) Bộ chủy đầu Bộ có vảy Bộ rùa Bộ cá sấu (Rhynchocep (Squamata) (Chelonia) (Crocody halia) lia) Hình 1.4 Các bộ thuộc lớp bò sát Họ Họ (tiếng La Tinh familia, số nhiều familiae) là một đơn vị cao hơn chi và thấp hơn bộ động vật. Trong phân loại sinh học, họ là một cấp, hay một đơn vị phân loại của cấp này. Các chi tiết chính xác về danh pháp chính thức phụ thuộc vào quy tắc danh pháp nào được áp dụng. Sinh viên thực hiện: Lương Thị Trúc Đào – MSSV: 811060T Trang 11 Nguyễn Thị Thanh Xuân – MSSV: 811055T Luận văn tốt nghiệp Giảng viên hướng dẫn: Th.S NGUYỄN TRUNG TRỰC Bộ rùa (Chelonia) Họ rùa Họ rùa vỏ Họ rùa Họ rùa biển mềm Chelydridae Kinostern …….5 Các họ trong bộ rùa Chi Một số tài liệu phân loại học trong tiếng Việt gọi là giống (tiếng La Tinh số ít gọi là genus, số nhiều gọi là genera).

Chi là một đơn vị phân loại sinh học dùng để chỉ một hoặc một nhóm loài có kiểu hình tương tự và mối quan hệ tiến hóa gần gũi với nhau. Trong danh pháp hai phần, in nghiêng, tên chi là chữ thứ nhất, được viết hoa, chữ thứ hai dung để chỉ một đặc điểm nổi bật của loài. Ví dụ loài người có tên khoa học là Homo sapiens, thuộc chi Homo; loài hổ có tên khoa học là Panthera tigris, thuộc chi Panthera. Loài Trong phân loại sinh học, loài là cấp bậc nhỏ nhất, dưới chi.

Loài có những đặc điểm cụ thể nhất, phân biệt nhóm sinh vật này và nhóm sinh vật khác. Theo nghĩa rộng, loài là một nhóm các thể sinh vật mà có những đặc điểm sinh học tương đối giống nhau và có khả năng giao phối với nhau Còn theo định nghĩa của Ernst Mayr, loài là nhóm các quần thể tự nhiên có khả năng giao phối với nhau và tương đối cách ly sinh sản với các nhóm khác. Ví dụ về các loài trong chi rắn lục (Opheodrys), thuộc họ Colubridae, bộ có vảy Squamata, lớp bò sát (Reptilia), ngành động vật có dây sống (Chordata) Sinh viên thực hiện: Lương Thị Trúc Đào – MSSV: 811060T Trang 12 Nguyễn Thị Thanh Xuân – MSSV: 811055T Luận văn tốt nghiệp Giảng viên hướng dẫn: Th.S NGUYỄN TRUNG TRỰC Bộ có vảy (Squamata) Họ rắn đào hang …………. Anilidae Họ rắn bùn Họ Họ rắn sông Xenopeltidae Colubridae Achrochordidae Chi rắn Chi rắn Chi rắn vua mũi lá lục (Lampropel (Phyllorhy (Opheod tis) ……….

nchus) rys) Loài rắn Loài rắn Loài rắn lục cườm lục sừng lục tre ………….6 Sơ đồ phân cấp một số loài thuộc chi rắn lục (Opheodrys) trong họ Colubridae thuộc bộ có vảy (Squamata) 1. Phân loại theo tình trạng hiện nay Cách đây khoảng 1 tỷ năm, các tế bào bơi lội trong nước đã sinh sôi nảy nở và tập hợp lại với nhau. Bằng cách này, các tế bào đã cho ra đời mọi loài sinh vật. Những động vật đầu tiên sinh ra trong nước biển cách đây 650 triệu năm.

Chúng có thân mềm, giống như loài sứa hay giun. Các động vật có vỏ xuất hiện cách đây khoảng 540 triệu năm. Tiếp theo là sự phân hóa và phát triển của ngành không xương sống, thân mềm và sâu bọ, cá, bò sát, chim và sau cùng là động vật có vú. Sinh viên thực hiện: Lương Thị Trúc Đào – MSSV: 811060T Trang 13 Nguyễn Thị Thanh Xuân – MSSV: 811055T Luận văn tốt nghiệp Giảng viên hướng dẫn: Th.S NGUYỄN TRUNG TRỰC Theo thời gian, động vật có sự tiến hóa về hình dạng và cấu tạo cơ thể nhằm thích nghi với đời sống.

Tuy nhiên, từ vài thế kỷ nay, nhiều loài động vật đã biến mất hẳn khỏi trái đất. Sự biến mất của các loài động vật là một hiện tượng tự nhiên, đôi khi có liên quan đến các thảm họa tự nhiên như trường hợp của loài khủng long. Song trong bốn thế kỷ qua, con người phải chịu trách nhiệm trực tiếp về sự biến mất của hơn một trăm loài động vật lớn và hiện tượng này ngày càng gia tăng, đe dọa nhiều loài động vật khác. Chính vì vậy, người ta đã phân loại động vật thành 3 nhóm dựa theo tình trạng tồn tại hiện nay của chúng: nhóm động vật đã tuyệt chủng, nhóm đang có nguy cơ tuyệt chủng và nhóm động vật tồn tại phổ biến.

Nhóm đã tuyệt chủng Những loài động vật từng sinh sống trong các thời kì trước và hiện giờ đã không còn tồn tại. Ví dụ như: Sự biến mất của loài chó sói có túi. Chó sói có túi là những động vật ăn thịt giống như sói vằn. Chúng sống rất đông đúc ở Austraulia.

Song những con chó rừng Châu Úc và chó hoang đã đến nơi này và dần đuổi chúng ra khỏi lãnh địa của mình. Chó hoang là những kẻ săn mồi hiệu quả hơn chó sói có túi rất nhiều. Vì vậy, chó sói có túi không còn kiếm ăn được nữa và biến mất dần. Đồng thời con người đã thực sự tiêu diệt sói có túi, những người nông dân buộc tội chúng tấn công các đàn cừu của mình.

Vì vậy, thợ săn đã giết tất cả các con sói có túi. Con cuối cùng đã chết ở vườn thú cách đây hơn 60 năm. Bị săn để lấy bộ lông, hổ Bali đã hoàn toàn biến mất từ năm 1937. Những loài hổ khác cũng đang đứng trước nguy cơ bị đe dọa.

Trên thế giới chỉ còn khoảng 7000 con hổ. Wallaby de Grey là một loài kangourou nhỏ của Australia. Con người đã săn bắt nó để lấy bộ lông được bán rất đắt tiền. Nó đã biến mất từ năm 1924.

Chim gõ kiến mõ ngà sống trong các khu rừng Châu Mỹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ