Nghiên cứu phân lập gen NAC liên quan chịu hạn ở ngô địa phương Hà Giang

Nghiên cứu phân lập gen nac từ ngô địa phương Hà Giang, Việt Nam. Xác định gen liên quan đến khả năng chịu hạn, mở ra tiềm năng cải thiện giống.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN

DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN VĂN

DANH SÁCH CÁC HÌNH TRONG LUẬN VĂN

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu của đề tài

3. Nội dung của đề tài

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Nguồn gốc và phân loại cây ngô

1.2. Đặc điểm sinh học của cây ngô

1.3. Đặc điểm hóa sinh hạt ngô

1.4. Giá trị kinh tế của cây ngô

1.5. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và Việt Nam

2. HẠN VÀ ĐẶC TÍNH CHỊU HẠN CỦA CÂY NGÔ

2.1. Hạn và ảnh hƣởng của hạn đối với cây trồng

2.2. Đặc tính chịu hạn của cây ngô

2.3. Tình hình nghiên cứu đặc tính chịu hạn của cây ngô

2.4. Cơ sở sinh lý, hóa sinh và di truyền của tính chịu hạn của cây ngô

2.5. Các gen điều khiển phiên mã

2.6. NAC và vai trò của NAC với tính chịu hạn của cây ngô

3. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ

3.2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. Phƣơng pháp sinh lí, hóa sinh

5. Phƣơng pháp sinh học phân tử

6. Phƣơng pháp xác định trình tự nucleotide

7. Phƣơng pháp xử lí trình tự gen

8. Phƣơng pháp xử lý kết quả và tính toán số liệu

9. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI, HOÁ SINH HẠT CỦA 5 MẪU NGÔ ĐỊA PHƢƠNG NGHIÊN CỨU

4.2. Đặc điểm hình thái và khối lƣợng hạt

4.3. Hàm lƣợng protein và lipid

4.4. Hoạt tính α - amylase

4.5. Hoạt tính protease

4.6. Chiều dài rễ của 5 mẫu ngô địa phƣơng ở giai đoạn cây non

4.7. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG CHỊU HẠN CỦA 5 MẪU NGÔ ĐỊA PHƢƠNG Ở GIAI ĐOẠN CÂY NON

4.8. KẾT QUẢ PHÂN LẬP GEN NAC

4.9. Kết quả tách chiết DNA tổng số

4.10. Kết quả nhân gen NAC

4.11. Kết quả tách dòng gen NAC

4.12. Kết quả tách plasmid tái tổ hợp

4.13. Kết quả xác định trình tự gen NAC

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của gen NAC chịu hạn ở ngô địa phương

Cây ngô (Zea mays L.) là cây lương thực thiết yếu, đặc biệt tại các vùng cao như Hà Giang, nơi các giống ngô bản địa đã thích nghi với điều kiện khắc nghiệt. Tuy nhiên, stress khô hạn ở cây ngô là một trong những thách thức lớn nhất, gây sụt giảm năng suất nghiêm trọng. Việc tìm kiếm các giải pháp công nghệ sinh học nông nghiệp để nâng cao khả năng chống chịu của cây trồng trở nên cấp thiết. Trong bối cảnh đó, nghiên cứu về các gen điều khiển phản ứng của cây với môi trường mang lại tiềm năng to lớn. Họ gen NAC ở thực vật là một trong những họ gen lớn nhất mã hóa cho các yếu tố phiên mã, đóng vai trò trung tâm trong việc điều hòa nhiều quá trình sinh trưởng và phản ứng với stress. Các yếu tố phiên mã NAC (NAC transcription factor) có khả năng kích hoạt hoặc ức chế biểu hiện của hàng loạt gen chức năng, giúp cây trồng chống chọi với các điều kiện phi sinh học bất lợi. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Tường (2013) đã tập trung vào việc phân lập gen NAC chịu hạn từ các giống ngô miền núi phía Bắc, cụ thể là tại Hà Giang. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định và phân tích các gen NAC tiềm năng từ nguồn gen bản địa, mở đường cho các ứng dụng trong chọn giống cây trồngcải tiến di truyền ngô trong tương lai. Việc khai thác các vật liệu di truyền quý giá này không chỉ giúp cải thiện năng suất mà còn góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh học cây trồng.

1.1. Giới thiệu về họ gen NAC và chức năng ở thực vật

Họ gen NAC ở thực vật bao gồm các gen mã hóa cho các yếu tố phiên mã đặc trưng, lần đầu được mô tả qua ba gen là NAM, ATAF và CUC. Điểm chung của các protein NAC là sự hiện diện của một miền NAC bảo thủ ở đầu N, có chức năng liên kết DNA. Các gen này tham gia vào nhiều quá trình sinh lý quan trọng như sự phát triển của mô phân sinh, hình thành hoa, lá, và đặc biệt là điều hòa các phản ứng của cây trồng với stress phi sinh học. Khi cây đối mặt với điều kiện khô hạn, một số gen NAC được kích hoạt, khởi động một chuỗi các phản ứng phân tử giúp cây thích nghi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tăng cường biểu hiện gen chịu hạn thuộc họ NAC có thể cải thiện đáng kể khả năng sống sót của cây trong môi trường thiếu nước. Do đó, việc nghiên cứu các gen này trên các đối tượng cây trồng quan trọng như ngô là một hướng đi đầy hứa hẹn.

1.2. Tầm quan trọng của nguồn gen ngô bản địa Hà Giang

Hà Giang là một trong những trung tâm đa dạng di truyền của cây ngô ở Việt Nam, nơi lưu giữ nhiều giống ngô miền núi phía Bắc quý hiếm. Các giống ngô này đã được đồng bào các dân tộc thiểu số canh tác và chọn lọc qua nhiều thế hệ, giúp chúng tích lũy những đặc tính thích nghi vượt trội, đặc biệt là khả năng chịu hạn, chịu lạnh và kháng bệnh. Nguồn gen bản địa này là một vật liệu di truyền vô giá cho các chương trình chọn giống cây trồng. Việc nghiên cứu và phân lập gen NAC chịu hạn từ các giống ngô này không chỉ giúp tìm ra các alen (phiên bản gen) hiệu quả để ứng dụng vào cải tiến di truyền ngô mà còn là một phương pháp hiệu quả để bảo tồn đa dạng sinh học cây trồng, tránh để các nguồn gen quý này bị mai một hoặc biến mất do sự du nhập của các giống ngô lai năng suất cao.

II. Thách thức từ stress khô hạn và giải pháp công nghệ sinh học

Hạn hán là yếu tố giới hạn hàng đầu trong sản xuất nông nghiệp toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực. Đối với Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh miền núi phía Bắc, tình trạng thiếu nước vào mùa khô thường xuyên xảy ra, gây thiệt hại nặng nề cho cây ngô. Stress khô hạn ở cây ngô làm gián đoạn các quá trình sinh lý cốt lõi, từ quang hợp, hấp thu dinh dưỡng đến thụ phấn và hình thành hạt, dẫn đến giảm sút năng suất nghiêm trọng. Các phương pháp canh tác truyền thống chỉ có thể giảm thiểu một phần tác động. Để giải quyết triệt để vấn đề, các giải pháp dựa trên công nghệ sinh học nông nghiệp đang được ưu tiên. Hiểu rõ cơ chế phân tử chịu hạn của cây trồng là chìa khóa để tạo ra các giống mới có khả năng chống chịu tốt hơn. Quá trình này bao gồm việc xác định các gen quan trọng, như các gen trong họ gen NAC ở thực vật, và tìm hiểu cách chúng điều khiển mạng lưới phản ứng của cây. Việc phân lập gen NAC chịu hạn từ các giống ngô địa phương có khả năng thích nghi tự nhiên là một chiến lược thông minh. Các gen này sau khi được xác định có thể được sử dụng làm chỉ thị phân tử trong chọn giống cây trồng hoặc trực tiếp đưa vào các giống năng suất cao thông qua kỹ thuật di truyền để tạo ra giống ngô mới vừa cho năng suất tốt, vừa chống chịu hiệu quả với điều kiện khô hạn.

2.1. Tác động của hạn hán đến sinh trưởng cây ngô Zea mays

Stress khô hạn ở cây ngô gây ra một loạt các phản ứng của cây trồng với stress phi sinh học. Khi thiếu nước, cây sẽ đóng khí khổng để giảm sự thoát hơi nước, nhưng điều này cũng làm giảm lượng CO2 hấp thụ, dẫn đến suy giảm quang hợp. Bộ rễ có xu hướng phát triển sâu hơn để tìm kiếm nguồn nước, tuy nhiên nếu hạn hán kéo dài, cây sẽ không thể duy trì được cân bằng nước. Ở cấp độ tế bào, sự mất nước gây ra áp suất thẩm thấu cao, có thể làm tổn thương màng tế bào và các đại phân tử sinh học. Các giai đoạn nhạy cảm nhất của cây ngô với hạn hán là giai đoạn cây con, giai đoạn trỗ cờ - phun râu và giai đoạn vào chắc. Hạn hán ở những thời điểm này có thể làm giảm số hàng hạt, số hạt trên hàng và khối lượng hạt, ảnh hưởng trực tiếp đến các tính trạng nông học và năng suất cuối cùng.

2.2. Hướng tiếp cận phân tử trong việc cải thiện tính chịu hạn

Để vượt qua những hạn chế của phương pháp lai tạo truyền thống, các nhà khoa học đang tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế phân tử chịu hạn. Hướng tiếp cận này bao gồm việc nghiên cứu biểu hiện gen dưới điều kiện stress để xác định các gen ứng cử viên. Các yếu tố phiên mã NAC là một trong những mục tiêu hàng đầu vì vai trò điều khiển tổng thể của chúng. Bằng cách sử dụng các công cụ phân tích tin sinh học và các kỹ thuật PCR, các nhà nghiên cứu có thể phân lập gen NAC chịu hạn và xác định trình tự của chúng. Thông tin này rất quan trọng để thiết kế các chỉ thị phân tử phục vụ cho chọn giống (Marker-Assisted Selection), giúp quá trình chọn giống cây trồng trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Xa hơn nữa, các gen đã được xác định chức năng có thể được sử dụng trong cải tiến di truyền ngô để tạo ra các giống chuyển gen có khả năng chịu hạn vượt trội.

III. Phương pháp phân lập gen NAC chịu hạn từ ngô Hà Giang

Quá trình phân lập gen NAC chịu hạn từ các giống ngô địa phương Hà Giang là một quy trình nghiên cứu khoa học phức tạp, kết hợp giữa các phương pháp sinh lý, hóa sinh và sinh học phân tử. Dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Văn Tường (2013), bước đầu tiên là thu thập và đánh giá vật liệu di truyền. Năm mẫu ngô từ các huyện Mèo Vạc, Vị Xuyên, Quang Bình, Đồng Văn và Bắc Mê đã được lựa chọn. Các mẫu này được đánh giá khả năng chịu hạn ở giai đoạn cây non thông qua các chỉ số sinh lý như tỷ lệ sống sót sau khi gây hạn nhân tạo. Đồng thời, các chỉ tiêu hóa sinh như hàm lượng protein, lipid, hoạt tính enzyme α-amylase và protease cũng được phân tích để xác định các giống có tiềm năng. Sau khi sàng lọc và chọn ra các giống thể hiện tính chịu hạn tốt nhất (Vị Xuyên - VX) và kém nhất (Quang Bình - QB) để so sánh, nghiên cứu tiến hành các bước phân tử. DNA tổng số được tách chiết từ lá non của hai giống ngô này. Đây là bước nền tảng để thực hiện các phân tích gen tiếp theo. Việc sử dụng các phương pháp hiện đại này đảm bảo độ chính xác và hiệu quả trong việc xác định các gen mục tiêu, đặt cơ sở vững chắc cho các ứng dụng trong công nghệ sinh học nông nghiệp.

3.1. Sàng lọc vật liệu di truyền và đánh giá khả năng chịu hạn

Việc lựa chọn vật liệu di truyền phù hợp là yếu tố quyết định thành công của nghiên cứu. Năm mẫu giống ngô miền núi phía Bắc được đánh giá khả năng chịu hạn trong điều kiện gây hạn nhân tạo. Cây ngô non (giai đoạn 3 lá) được ngừng tưới nước và theo dõi mức độ héo và khả năng phục hồi sau khi tưới trở lại. Các chỉ số như tỷ lệ cây không héo và tỷ lệ cây phục hồi sau 3, 5, 7 ngày hạn được ghi nhận. Kết quả từ đồ thị rada cho thấy giống VX (Vị Xuyên) có khả năng chịu hạn tốt nhất, trong khi giống QB (Quang Bình) thể hiện khả năng chịu hạn kém hơn. Lựa chọn này tạo ra một cặp đối chứng lý tưởng để so sánh biểu hiện gen chịu hạn và tìm kiếm sự khác biệt ở cấp độ phân tử, đặc biệt là sự khác biệt trong trình tự của gen NAC.

3.2. Quy trình tách chiết DNA tổng số từ mẫu lá ngô

Để tiến hành các phân tích gen, việc tách chiết DNA tổng số với chất lượng và độ tinh sạch cao là yêu cầu bắt buộc. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp CTAB (Cetyltrimethylammonium bromide) cải tiến. Mẫu lá non của cây ngô được nghiền mịn trong nitơ lỏng để phá vỡ thành tế bào và ngăn chặn sự phân hủy DNA bởi các enzyme. Sau đó, mẫu được xử lý với dung dịch đệm tách CTAB để hòa tan màng tế bào và màng nhân, giải phóng DNA. Các tạp chất như protein và polysaccharide được loại bỏ bằng cách sử dụng hỗn hợp chloroform:isoamyl alcohol. DNA được kết tủa bằng isopropanol lạnh và rửa lại bằng cồn 70%. Chất lượng và nồng độ DNA được kiểm tra bằng phương pháp đo quang phổ (tỷ lệ A260/A280) và điện di trên gel agarose, đảm bảo DNA đủ tiêu chuẩn cho các phản ứng kỹ thuật PCR tiếp theo.

IV. Bí quyết nhân bản và giải trình tự gen NAC bằng kỹ thuật PCR

Sau khi có được DNA khuôn chất lượng cao, bước tiếp theo trong quy trình phân lập gen NAC chịu hạn là nhân bản gen mục tiêu bằng kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction). Đây là một kỹ thuật trọng tâm trong sinh học phân tử, cho phép khuếch đại một đoạn DNA cụ thể lên hàng triệu lần. Để nhân gen NAC từ ngô, một cặp mồi đặc hiệu (mồi xuôi và mồi ngược) đã được thiết kế dựa trên trình tự gen NAC tham chiếu trên ngân hàng gen (mã số EU810024). Phản ứng PCR được tối ưu hóa về nhiệt độ gắn mồi và chu trình nhiệt để đảm bảo sản phẩm thu được là đặc hiệu và có kích thước mong muốn (khoảng 1040 bp). Sản phẩm PCR sau đó được điện di trên gel agarose để kiểm tra. Băng DNA có kích thước đúng sẽ được cắt ra khỏi gel và tinh sạch. Đoạn gen tinh sạch này chính là gen NAC mục tiêu, sẵn sàng cho các bước tiếp theo như tạo dòng và giải trình tự. Quá trình giải trình tự gen sẽ cung cấp thông tin chính xác về chuỗi nucleotide, từ đó có thể thực hiện phân tích tin sinh học để so sánh và xác định các điểm khác biệt quan trọng.

4.1. Sử dụng kỹ thuật PCR để khuếch đại gen NAC mục tiêu

Kỹ thuật PCR là công cụ không thể thiếu để khuếch đại gen NAC từ DNA tổng số của hai giống ngô VX và QB. Phản ứng được thực hiện trong máy luân nhiệt với các thành phần chính bao gồm: DNA khuôn, cặp mồi đặc hiệu cho gen NAC, enzyme Taq polymerase chịu nhiệt, và dNTPs (các khối nuleotide xây dựng). Chu trình nhiệt điển hình gồm ba bước: biến tính (tách hai mạch DNA ở ~94°C), gắn mồi (mồi bám vào khuôn ở ~54°C), và kéo dài (Taq polymerase tổng hợp mạch mới ở ~72°C). Quá trình này được lặp lại khoảng 30 chu kỳ. Kết quả điện di cho thấy một băng DNA rõ nét ở kích thước ~1040 bp ở cả hai mẫu ngô, xác nhận việc nhân bản thành công gen NAC mục tiêu. Đây là bằng chứng đầu tiên cho sự hiện diện của gen này trong nguồn gen bản địa.

4.2. Tạo dòng và giải trình tự gen để phân tích sâu hơn

Để có đủ lượng gen tinh sạch và ổn định cho việc giải trình tự, sản phẩm PCR được tạo dòng vào một vector plasmid (pBT). Plasmid tái tổ hợp này sau đó được biến nạp vào vi khuẩn E.coli. Các dòng vi khuẩn mang plasmid tái tổ hợp được chọn lọc và nuôi cấy để nhân lên số lượng lớn plasmid. Plasmid sau đó được tách chiết và gửi đi giải trình tự gen. Kỹ thuật giải trình tự tự động (Sanger sequencing) được sử dụng để đọc chính xác trình tự các nucleotide A, T, G, C của gen NAC từ hai giống ngô. Kết quả trình tự này là dữ liệu thô quan trọng nhất, làm cơ sở cho mọi phân tích so sánh và suy luận chức năng sau này, giúp hiểu rõ hơn về cơ chế phân tử chịu hạn ở ngô.

V. Kết quả phân tích gen NAC và ứng dụng cho cải tiến di truyền

Kết quả giải trình tự gen đã cung cấp những thông tin vô cùng giá trị về gen NAC từ hai giống ngô địa phương Hà Giang (VX và QB). Các trình tự thu được sau đó được xử lý và so sánh với nhau cũng như với trình tự tham chiếu (EU810024) bằng các công cụ phân tích tin sinh học như phần mềm BioEdit. Phân tích so sánh cho thấy mức độ tương đồng di truyền rất cao giữa các gen NAC được phân lập. Gen NAC từ giống QB có hệ số tương đồng di truyền là 99.8% so với giống VX và 99.6% so với trình tự tham chiếu. Sự tương đồng cao này khẳng định rằng gen được phân lập chính xác thuộc họ gen NAC ở thực vật. Mặc dù có độ tương đồng cao, một vài khác biệt nhỏ (thay thế nucleotide) đã được phát hiện. Những khác biệt này có thể dẫn đến sự thay đổi trong trình tự axit amin của protein NAC, và từ đó ảnh hưởng đến chức năng của yếu tố phiên mã NAC. Đây chính là cơ sở phân tử có thể giải thích cho sự khác biệt về khả năng chịu hạn giữa hai giống ngô, mở ra hướng ứng dụng tiềm năng cho cải tiến di truyền ngô và các chương trình chọn giống cây trồng tiên tiến.

5.1. Phân tích tin sinh học và so sánh trình tự gen NAC

Sử dụng các phần mềm phân tích tin sinh học, trình tự nucleotide của gen NAC từ giống VX, QB và trình tự tham chiếu EU810024 đã được gióng hàng (alignment) để so sánh. Kết quả cho thấy gen NAC ở giống ngô chịu hạn tốt (VX) và giống chịu hạn kém (QB) có độ tương đồng rất cao. Cụ thể, khi so sánh đoạn mã hóa, chỉ có một vài điểm khác biệt nucleotide đơn (SNP - Single Nucleotide Polymorphism) được ghi nhận. Khi dịch mã sang trình tự axit amin, các nhà nghiên cứu đã so sánh protein NAC suy diễn. Kết quả cho thấy protein NAC từ giống VX và QB gần như giống hệt nhau và rất giống với protein tham chiếu. Tuy nhiên, chính những khác biệt nhỏ này lại có thể là yếu tố then chốt, làm thay đổi cấu trúc không gian hoặc khả năng liên kết của yếu tố phiên mã NAC, từ đó điều chỉnh biểu hiện gen chịu hạn một cách khác biệt.

5.2. Tiềm năng ứng dụng trong chọn giống và cải tiến di truyền ngô

Việc xác định được trình tự gen NAC và các biến thể của nó trong nguồn gen bản địa là một thành tựu quan trọng. Các điểm khác biệt nucleotide (SNP) được phát hiện có thể được phát triển thành các chỉ thị phân tử (molecular markers). Các chỉ thị này sẽ giúp các nhà chọn giống cây trồng sàng lọc nhanh chóng hàng ngàn cá thể ngô ngay từ giai đoạn cây non để chọn ra những cây mang alen gen NAC liên quan đến tính chịu hạn tốt mà không cần phải thực hiện các thử nghiệm đồng ruộng tốn kém và mất thời gian. Hơn nữa, gen NAC từ giống chịu hạn tốt nhất (VX) có thể được coi là một gen ứng cử viên sáng giá cho cải tiến di truyền ngô. Bằng các kỹ thuật của công nghệ sinh học nông nghiệp, gen này có thể được chuyển vào các giống ngô lai năng suất cao nhưng chịu hạn kém, nhằm tạo ra thế hệ cây trồng mới ưu việt hơn.

22/09/2025
Nghiên cứu phân lập gen nac liên quan đến khả năng chịu hạn ở một số giống ngô địa phương hà giang việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Cây ngô (Zea mays L.) là một trong ba cây lƣơng thực quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, góp phần nuôi sống gần 1/3 dân số trên toàn thế giới. Ngô là thức ăn xanh và ủ chua rất tốt cho chăn nuôi gia súc, gia cầm. Ngoài ra, ngô còn là nguyên liệu của các nhà máy sản xuất rƣợu, cồn, tinh bột dầu, đƣờng glucose, bánh kẹo.

Theo ƣớc tính có khoảng 670 mặt hàng khác nhau trong các ngành lƣơng thực, thực phẩm, dƣợc phẩm và công nghiệp nhẹ đƣợc sản xuất từ ngô. Ở Việt Nam, ngô là cây lƣơng thực quan trọng thứ hai sau lúa gạo của nông dân vùng trung du và miền núi phía Bắc và là cây lƣơng thực chính của đồng bào các dân tộc thiểu số ở các vùng núi cao. Ngô đƣợc trồng ở nhiều vùng sinh thái khác nhau, đa dạng về mùa vụ gieo trồng và hệ thống canh tác. Ngày nay các giống ngô lai có năng suất cao trên cơ sở ứng dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật, đang đƣợc trồng phổ biến ở các vùng miền trong cả nƣớc.

Trong khi đó các giống ngô địa phƣơng hạt dẻo, thơm ngon, có khả năng chịu hạn tốt nhƣng do có năng suất thấp nên ít đƣợc quan tâm phát triển. Mặt khác, nƣớc ta có 75% diện tích là đồi núi, lƣợng mƣa hàng năm không đồng đều giữa các vùng, tình trạng hạn hán thƣờng xuyên xảy ra. Do đó, diện tích trồng các giống ngô địa phƣơng có xu hƣớng giảm, nhiều giống ngô quý hiếm đã bị mất dần. Hơn thế nữa, tại một số tỉnh miền núi nhƣ: Lào Cai, Yên Bái, Lai Châu, Sơn La, Điện Biên, Cao Bằng.

đặc biệt là ở Hà Giang do khó khăn về sản xuất lúa nƣớc nên phần lớn đồng bào dân tộc ít ngƣời nhƣ: dân tộc H.Mông, Dao, Tày, Nùng. đã sử dụng ngô làm lƣơng thực, thực phẩm chính thay gạo. Nhƣng do tập quán canh tác lạc hậu nên năng suất của các giống ngô này còn thấp. Nhân tố phiên mã NAC là một họ protein có chức năng rất đa dạng, giữ vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự sinh trƣởng và phát triển của thực vật, quá trình lão hóa, phát triển hình thái, con đƣờng truyền tín hiệu, điều chỉnh nội tiết tố và phản ứng với những tác động khác nhau từ ngoại cảnh Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 2 Chính vì vậy, việc nghiên cứu và chọn tạo các giống ngô có khả năng chịu hạn, là việc làm hết sức cần thiết, góp phần bảo tồn nguồn gen, tạo vật liệu cho lai giống và làm tăng năng suất của các giống ngô địa phƣơng.

Từ những năm 90 của thế kỷ XX đến nay, đã có một số công trình quan tâm nghiên cứu đến khả năng chịu hạn của cây ngô nhƣ: Đánh giá khả năng chịu hạn của cây ngô trên đồng ruộng [16], đánh giá khả năng chịu hạn của cây ngô non trong điều kiện hạn nhân tạo [20], đánh giá chất lƣợng hạt và khả năng phản ứng đối với hạn của một số giống ngô địa phƣơng miền núi [10]… Tuy nhiên, còn rất ít công trình đề cập đến phân lập gen liên quan đến khả năng chịu hạn của cây ngô địa phƣơng. Xuất phát từ những lí do trên, chúng tôi đã lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu phân lập gen NAC liên quan đến khả năng chịu hạn ở một số giống ngô địa phƣơng Hà Giang - Việt Nam”. Mục tiêu của đề tài - Đánh giá chất lƣợng hạt và khả năng chịu hạn thông qua một số đặc điểm sinh lí, hóa sinh. - Tạo dòng và xác định đƣợc trình tự gen NAC liên quan đến khả năng chịu hạn của một số mẫu ngô địa phƣơng ở Hà Giang - Việt Nam.

Nội dung của đề tài - Xác định hàm lƣợng protein, hàm lƣợng lipid, hoạt tính của α – amylase, protease trong hạt của 5 mẫu ngô địa phƣơng. - Xác định chiều dài rễ ở giai đoạn cây non của 5 mẫu ngô địa phƣơng. - Đánh giá khả năng chịu hạn của 5 mẫu ngô nghiên cứu bằng phƣơng pháp gây hạn nhân tạo. - Sử dụng kỹ thuật PCR để nhân gen NAC liên quan đến khả năng chịu hạn ở 2 mẫu ngô địa phƣơng nghiên cứu.

- Tách dòng và xác định trình tự gen NAC ở 2 mẫu ngô nghiên cứu: một mẫu ngô có khả năng chịu hạn tốt và một mẫu ngô chịu hạn kém. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 3 Chƣơng 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Nguồn gốc và phân loại cây ngô Cây ngô còn gọi là bắp, có tên khoa học là Zea mays L.

Tên khoa học cây ngô do nhà thực vật học ngƣời Thụy Điển Linaeus đặt theo hệ thống tên kép Hy Lạp - La Tinh: Zea là từ Hy Lạp chỉ cây ngũ cốc và may - từ “ Mahiz” tên gọi cây ngô của ngƣời bản địa da đỏ. Zea thuộc chi Maydeae, họ hoà thảo (Gramieae), bộ hoà thảo (Graminales). Từ những bằng chứng về hoá thạch, những kết quả nghiên cứu khảo cổ học, tế bào học, di truyền học, mà nhiều nhà khoa học đã cho rằng ngô có nguồn gốc từ Châu Mỹ. Tuy nhiên, dạng ngô dại hiện không còn tồn tại nên có nhiều giả thuyết khác nhau về nguồn gốc di truyền của cây ngô.

Song điều quan trọng nhất là hình thành vô số loài phụ, các thứ và nguồn dị hợp thể của cây ngô, các dạng cây và biến dạng của chúng đã tạo cho nhân loại một loài ngũ cốc có giá trị sau lúa mì và lúa nƣớc [8], [17]. Dựa vào hạt có mày hay không có mày, hình thái bên ngoài và cấu trúc nội nhũ của hạt, ngô đƣợc phân thành các loài phụ: ngô bọc, ngô đá, ngô răng ngựa, ngô đƣờng, ngô nổ, ngô bột, ngô nếp, ngô đƣờng bột, ngô bán răng ngựa. Từ các loài phụ căn cứ vào màu sắc hạt và màu sắc lõi ngô để phân thành các thứ. Đây là cách phân loại theo đặc điểm thực vật học, ngoài ra ngô còn đƣợc phân loại theo sinh thái học, nông học, thời gian sinh trƣởng và thƣơng phẩm [8].

Đặc điểm sinh học của cây ngô Cây ngô là loại cây trồng có nguồn gốc nhiệt đới, yêu cầu ánh sáng mạnh, phẩm chất tốt. Cây ngô có thể trồng trên nhiều loại đất khác nhau. Cơ quan sinh dƣỡng của cây ngô gồm rễ, thân, lá làm nhiệm vụ duy trì đời sống cá thể. Hạt đƣợc coi là cơ quan khởi đầu của cây.

Sau khi gieo hạt, ngô phát triển thành cây mầm. Cây mầm chủ yếu sử dụng nguồn dinh dƣỡng chứa trong nội nhũ hạt. Bộ phận phía trên hạt phát triển lên mặt đất gồm có trụ giữa lá mầm. Phần Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 4 đỉnh trụ lá mầm có mấu bao lá mầm, từ đó phát sinh bao lá mầm và bên trong bao lá mầm là thân lá mầm.

Trên trục của cây mầm, một đầu hình thành rễ cây mầm, sau đó phát triển thành rễ chính, từ rễ chính hình thành các rễ phụ. Ngô là cây có hệ rễ chùm tiêu biểu cho bộ rễ cây hoà thảo. Hệ rễ có 3 loại: rễ mầm, rễ đốt và rễ chân kiềng. Ngô ra lớp rễ đốt đầu tiên lúc 3 - 4 lá mầm và mọc theo thứ tự từ dƣới lên trên.

Rễ đốt giúp cho cây ngô hút nƣớc và dinh dƣỡng. Rễ chân kiềng mọc xung quanh các đốt phần thân sát gốc trên mặt đất, rễ này giúp cây chống đổ, bám chặt vào đất và tham gia vào hút nƣớc và thức ăn cho cây. Số lƣợng rễ, số lông rễ và độ dài rễ khác nhau ở mỗi giống. Đây là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá khả năng chịu hạn của cây.

Thân cây ngô thƣờng phát triển mạnh, thẳng, cứng, dạng bền chắc. Bao gồm nhiều lóng nằm giữa các đốt và kết thúc bằng bông cờ. Thân ngô ngoài nhiệm vụ giúp cây đứng vững, là bộ phận dự trữ và vận chuyển chất hữu cơ, ngoài ra còn có khả năng quang hợp để tổng hợp chất hữu cơ. Lá ngô mọc từ mắt trên đốt và mọc đối xứng xen kẽ nhau.

Độ lớn và số lá ngô dao động từ 6 - 22 là tuỳ thuộc vào giống và điều kiện tự nhiên. Theo hình thái và vị trí lá trên cây, lá ngô đƣợc chia thành các nhóm: lá mầm, lá thân, lá ngọn, lá bi. Lá ngô trƣởng thành bao gồm các bộ phận: bẹ lá, phiến lá, thìa lá. Đặc điểm nổi bật là lá ngô có rất nhiều khí khổng.

Trung bình một lá ngô có từ 2 - 6 triệu khí khổng, trên 1mm2 lá có từ 500 - 900 khí khổng. Cơ chế đóng mở của lỗ khí khổng liên quan chặt chẽ tới điều kiện hạn hán. Lá ngô là cơ quan làm nhiệm vụ quang hợp, đồng thời làm nhiệm vụ trao đổi khí, hô hấp, dự trữ dinh dƣỡng… Ngô là loại cây có hoa khác tính cùng gốc. Cơ quan sinh sản đực (bông cờ) và cái (bắp) tuy cùng nằm trên một cây song ở những vị trí khác nhau.

Hoa đực nằm ở đỉnh cây. Hoa cái phát sinh từ mầm nách lá trên thân, số mầm nách nhiều nhƣng chỉ có từ 1 - 3 mầm nách trên cùng phát triển thành bắp. Số bắp trên cây phụ thuộc vào giống, vùng sinh thái, mật độ và phân bón. Hạt ngô thuộc loại quả dĩnh gồm 4 bộ phận chính: vỏ hạt, lớp alơron, phôi và nội nhũ.

Phía dƣới hạt có gốc hạt gắn liền với lõi ngô. Vỏ hạt bao bọc xung quanh, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn 5 màu sắc vỏ hạt tuỳ thuộc vào từng giống. Nằm sau lớp vỏ hạt là lớp alơron bao bọc lấy nội nhũ và phôi. Nội nhũ là bộ phận chính chiếm 70 - 78% trọng lƣợng hạt, thành phần chủ yếu là tinh bột, ngoài ra có chứa protein, lipid, vitamin, khoáng và enzyme để nuôi phôi phát triển.

Phôi ngô lớn (chiếm 8 - 15%) nên cần chú trọng bảo quản [8], [13]. Màu sắc hạt phụ thuộc đặc tính di truyền của giống và chủng loại, vì vậy hạt ngô có nhiều màu sắc khác nhau nhƣ: trắng, vàng, tím, da cam, đỏ… Mỗi bắp ngô có từ 200 - 1000 hạt phụ thuộc vào giống, điều kiện ngoại cảnh, sinh thái, trung bình mỗi bắp có từ 500 - 600 hạt. Quá trình sinh trƣởng, phát triển của cây ngô đƣợc chia thành hai giai đoạn: giai đoạn sinh dƣỡng và giai đoạn sinh thực. Giai đoạn sinh dƣỡng đƣợc tính từ khi gieo đến trỗ cờ.

Giai đoạn sinh thực đƣợc tính từ trỗ cờ đến chín hoàn toàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ