Phân lập gen defensin liên quan khả năng kháng mọt ở đậu xanh

Phân lập gen defensin từ đậu xanh, mở ra hướng nghiên cứu mới về khả năng kháng mọt. Tìm hiểu chi tiết về quy trình và kết quả phân lập gen.

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Nội dung nghiên cứu

1. Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm chung của cây đậu xanh

1.2. Nguồn gốc và phân loại cây đậu xanh

1.3. Đặc điểm nông sinh và vai trò của cây đậu xanh

1.4. Đặc điểm hóa sinh của hạt đậu xanh

1.5. Mọt hại đậu xanh

1.5.1. Đặc điểm của mọt hại hạt đậu xanh

1.5.2. Tác hại do mọt đậu xanh

1.5.3. Biện pháp phòng trừ mọt C. chinensis gây hại

1.6. Đặc điểm của defensin và gen defensin

1.6.1. Đặc điểm chung của defensin ở thực vật

1.6.2. Các nghiên cứu về defensin ở đậu xanh

2. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu, hóa chất, thiết bị và địa điểm nghiên cứu

2.1.1. Hóa chất, thiết bị

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Phương ph p nghiên cứu

2.2.1. Đ nh gi khả năng kh ng mọt của c c giống đậu xanh

2.2.2. Phương ph p sinh học phân tử

2.2.3. Phương ph p x c định trình tự nucleotide

2.2.4. Phương ph p xử lý số liệu

3. Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm của c c giống đậu xanh nghiên cứu

3.2. Khả năng kh ng mọt của c c giống đậu xanh nghiên cứu

3.2.1. X c định khả năng kh ng mọt dựa trên tỷ lệ số lượng hạt bị hại

3.2.2. X c định khả năng kh ng mọt dựa trên tỷ lệ khối lượng hạt bị hại

3.3. Kết quả phân lập gen defensin1 từ đậu xanh

3.4. Kết quả nhân bản gen defensin1 từ đậu xanh

3.5. Kết quả biến nạp vector t i tổ hợp vào tế bào khả biến E

3.6. Kết quả giải trình tự cDNA DEF1

3.7. Phân tích sự đa dạng về trình tự nucleotode và trình tự amino acid suy diễn của gen defensin1

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá gen defensin Vũ khí sinh học kháng mọt đậu xanh

Trong lĩnh vực công nghệ sinh học nông nghiệp, việc tìm kiếm các giải pháp bền vững để bảo vệ thực vật luôn là ưu tiên hàng đầu. Một trong những hướng đi đột phá là khai thác cơ chế phòng vệ của thực vật ở cấp độ phân tử. Trọng tâm của cơ chế này là các peptide kháng khuẩn (AMPs), và nổi bật trong số đó là gen defensin thực vật. Defensin là một họ protein nhỏ, giàu cysteine, có vai trò như một tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại sự tấn công của mầm bệnh, bao gồm nấm, vi khuẩn và đặc biệt là côn trùng. Các protein defensin hoạt động bằng cách ức chế các enzyme tiêu hóa quan trọng của côn trùng, chẳng hạn như α-amylase, làm gián đoạn quá trình hấp thụ dinh dưỡng và dẫn đến tiêu diệt ấu trùng. Cây đậu xanh (Vigna radiata), một cây trồng có giá trị kinh tế cao, thường xuyên bị thiệt hại nặng nề bởi mọt đậu xanh. Việc phân lập gen defensin kháng mọt đậu xanh mở ra một chương mới trong việc phát triển các giống cây trồng có khả năng tự bảo vệ. Nghiên cứu này không chỉ là một bước tiến trong khoa học cơ bản mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, hứa hẹn giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học, hướng tới một nền nông nghiệp an toàn và hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng của gen này là chìa khóa để ứng dụng các kỹ thuật di truyền thực vật hiện đại, nhằm tạo ra các cây trồng chuyển gen với tính kháng côn trùng vượt trội.

1.1. Defensin thực vật là gì và cơ chế phòng vệ tự nhiên

Defensin thực vật là các peptide cation nhỏ, thường bao gồm 45-54 axit amin, có cấu trúc ổn định nhờ các cầu nối disulfide. Chúng là một phần không thể thiếu trong hệ miễn dịch bẩm sinh của cây trồng. Khi bị mầm bệnh hoặc côn trùng tấn công, biểu hiện gen defensin được kích hoạt, sản sinh ra các protein defensin. Cơ chế hoạt động của chúng rất đa dạng. Đối với nấm, defensin có thể gây thủng màng tế bào, làm rò rỉ các thành phần nội bào. Đối với côn trùng, cơ chế chính là ức chế enzyme α-amylase trong đường ruột, ngăn chặn khả năng tiêu hóa tinh bột. Theo nghiên cứu của Chen và cộng sự (2002), gen defensin VrCRP từ đậu xanh đã được chứng minh có khả năng gây chết ấu trùng mọt Callosobruchus chinensis. Điều này cho thấy tiềm năng to lớn của defensin như một tác nhân bảo vệ thực vật sinh học, một thành phần cốt lõi trong cơ chế phòng vệ của thực vật.

1.2. Vai trò của protein defensin trong tính kháng côn trùng

Khả năng kháng côn trùng của protein defensin chủ yếu đến từ hoạt tính ức chế enzyme. Khi ấu trùng mọt ăn phải hạt chứa hàm lượng defensin cao, protein này sẽ liên kết và vô hiệu hóa α-amylase, enzyme cần thiết để phân giải tinh bột thành đường đơn. Quá trình này làm ấu trùng không thể hấp thụ năng lượng, dẫn đến suy dinh dưỡng, chậm phát triển và cuối cùng là chết. Luận văn của Lương Thị Trang (2015) trích dẫn rằng defensin đậu xanh (VrD1) có thể ngăn chặn sự tiêu hóa tinh bột của mọt, từ đó ức chế sự sinh trưởng của chúng. Đây là một cơ chế phòng vệ tinh vi và hiệu quả, nhắm trực tiếp vào sinh lý của côn trùng mà không gây hại cho con người hay môi trường. Việc tăng cường biểu hiện gen này trong cây trồng có thể tạo ra một rào cản sinh học mạnh mẽ, nâng cao tính kháng côn trùng một cách tự nhiên.

II. Giải mã thách thức kháng mọt Vì sao cần phân lập gen defensin

Mọt đậu xanh, với tên khoa học là Callosobruchus chinensis, là một trong những loài côn trùng hại kho nguy hiểm nhất đối với nông sản họ đậu. Chúng gây ra những tổn thất nghiêm trọng cả về số lượng và chất lượng. Mọt trưởng thành đẻ trứng trực tiếp lên vỏ hạt. Ấu trùng sau khi nở sẽ đục vào bên trong, ăn phần nội nhũ giàu dinh dưỡng, để lại những lỗ thủng và phân thải. Hạt bị hại không chỉ mất đi giá trị thương phẩm mà còn giảm khả năng nảy mầm, ảnh hưởng đến vụ mùa tiếp theo. Theo các báo cáo, thiệt hại do mọt gây ra có thể lên đến 100% nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Các phương pháp phòng trừ truyền thống như sử dụng hóa chất, xông hơi khử trùng tuy có hiệu quả nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn thực phẩm, tồn dư hóa chất và gây ô nhiễm môi trường. Hơn nữa, côn trùng có khả năng phát triển tính kháng thuốc, làm giảm hiệu quả của các biện pháp này theo thời gian. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp bền vững và an toàn là vô cùng cấp thiết. Hướng đi của công nghệ sinh học nông nghiệptạo giống kháng sâu bệnh bằng cách tích hợp các gen kháng tự nhiên vào cây trồng. Việc phân lập gen defensin kháng mọt đậu xanh chính là bước đi nền tảng cho chiến lược này, nhằm tạo ra các giống đậu xanh có khả năng tự bảo vệ, giảm thiểu tổn thất và đảm bảo an ninh lương thực.

2.1. Tác hại của mọt Callosobruchus chinensis trong bảo quản

Loài mọt Callosobruchus chinensis gây hại trong suốt giai đoạn bảo quản sau thu hoạch. Vòng đời ngắn (khoảng 22-25 ngày trong điều kiện tối ưu) và khả năng sinh sản cao (một con cái có thể đẻ tới 70 trứng) khiến quần thể mọt bùng phát nhanh chóng. Ấu trùng là giai đoạn gây hại chính, chúng ăn rỗng phần ruột hạt, làm giảm trọng lượng và hàm lượng protein. Hạt bị nhiễm mọt không chỉ bị hư hỏng vật lý mà còn dễ bị nấm mốc tấn công, làm giảm chất lượng nghiêm trọng. Theo Shaheen (2006), thiệt hại do loài côn trùng hại kho này gây ra ở Pakistan là 12,5%. Tại Việt Nam, với khí hậu nóng ẩm, đây là một thách thức lớn trong công tác bảo quản nông sản.

2.2. Hạn chế của các biện pháp phòng trừ mọt truyền thống

Các biện pháp vật lý như làm lạnh, bảo quản kín hay chiếu xạ đòi hỏi đầu tư lớn về cơ sở hạ tầng và chi phí vận hành. Các biện pháp hóa học, dù phổ biến, lại đang đối mặt với nhiều vấn đề. Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên nông sản là mối lo ngại hàng đầu của người tiêu dùng. Việc lạm dụng hóa chất cũng dẫn đến sự xuất hiện của các dòng côn trùng kháng thuốc, khiến việc kiểm soát ngày càng khó khăn. Do đó, việc phát triển các giống cây trồng mang tính kháng côn trùng nội tại, thông qua kỹ thuật di truyền thực vật, được xem là một giải pháp thay thế hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn, giúp giảm sự phụ thuộc vào các biện pháp can thiệp bên ngoài.

III. Phương pháp phân lập và dòng hóa gen defensin từ đậu xanh

Quy trình phân lập gen defensin kháng mọt đậu xanh là một chuỗi các kỹ thuật sinh học phân tử phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao. Bước khởi đầu là tách chiết RNA tổng số từ mầm đậu xanh đã được xử lý bằng Abscisic acid (ABA) để cảm ứng biểu hiện gen defensin. Chất lượng RNA là yếu tố quyết định sự thành công của các bước tiếp theo. Từ RNA tổng số, enzyme phiên mã ngược được sử dụng để tổng hợp sợi DNA bổ sung (cDNA), tạo ra một bản sao bền vững của các gen đang hoạt động. Tiếp theo, kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase (PCR) được áp dụng để khuếch đại một cách chọn lọc đoạn gen defensin mục tiêu từ hỗn hợp cDNA. Cặp mồi đặc hiệu được thiết kế dựa trên các trình tự gen đã được công bố trên ngân hàng gen quốc tế. Sản phẩm PCR sau khi được tinh sạch sẽ được tiến hành dòng hóa gen (gene cloning). Quá trình này bao gồm việc gắn đoạn gen defensin vào một vector biểu hiện, thường là plasmid, tạo ra một plasmid tái tổ hợp. Vector này không chỉ giúp nhân đoạn gen lên nhiều lần mà còn là công cụ để chuyển gen vào tế bào chủ, mở đường cho các nghiên cứu chức năng và ứng dụng sau này.

3.1. Kỹ thuật PCR khuếch đại gen defensin mục tiêu

Kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase (PCR) đóng vai trò trung tâm trong việc nhân bản gen defensin. Dựa trên trình tự gen defensin1 (DEF1) của đậu xanh có mã số AY437639, các nhà nghiên cứu thiết kế cặp mồi xuôi (VrDEF1-F) và mồi ngược (VrDEF1-R). Phản ứng PCR trải qua nhiều chu kỳ nhiệt, mỗi chu kỳ gồm ba bước: biến tính (tách hai mạch DNA), gắn mồi (mồi bám vào vị trí đặc hiệu trên khuôn cDNA) và kéo dài (enzyme Taq polymerase tổng hợp sợi DNA mới). Kết quả là từ một vài bản sao ban đầu, hàng triệu bản sao của gen defensin được tạo ra. Sản phẩm PCR sau đó được kiểm tra kích thước bằng kỹ thuật điện di trên gel agarose để xác nhận sự thành công của quá trình khuếch đại.

3.2. Quy trình dòng hóa gen gene cloning vào vector pBT

Sau khi tinh sạch, đoạn gen defensin được nối vào vector biểu hiện pBT bằng enzyme T4 DNA ligase. Phản ứng này tạo ra một phân tử DNA vòng tái tổ hợp chứa gen mục tiêu. Dòng hóa gen (gene cloning) là một bước thiết yếu để tạo ra một lượng lớn gen tinh khiết cho các thí nghiệm tiếp theo như giải trình tự gen hoặc chuyển nạp vào thực vật. Vector pBT được lựa chọn vì nó chứa các yếu tố cần thiết cho quá trình nhân bản trong vi khuẩn và các dấu chuẩn chọn lọc, giúp dễ dàng xác định các tế bào đã nhận thành công plasmid tái tổ hợp. Đây là nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về chức năng của protein defensin.

IV. Hướng dẫn giải trình tự gen và phân tích protein defensin

Sau khi hoàn tất quá trình dòng hóa gen, bước tiếp theo là xác thực và phân tích trình tự của gen đã được phân lập. Plasmid tái tổ hợp được biến nạp vào tế bào vi khuẩn E. coli khả biến bằng phương pháp sốc nhiệt. Các tế bào vi khuẩn này sau đó được nuôi cấy trên môi trường chọn lọc chứa kháng sinh và chất chỉ thị màu (X-gal/IPTG), cho phép nhận diện các khuẩn lạc mang plasmid tái tổ hợp (thường có màu trắng). Từ các khuẩn lạc này, plasmid được tách chiết và gửi đi giải trình tự gen. Công nghệ giải trình tự tự động (Sanger sequencing) sẽ xác định chính xác thứ tự của từng nucleotide trong đoạn gen defensin. Dữ liệu trình tự thu được sau đó được phân tích bằng các công cụ tin sinh học. Việc so sánh trình tự nucleotide với các cơ sở dữ liệu quốc tế (như GenBank) giúp xác nhận danh tính của gen. Quan trọng hơn, từ trình tự nucleotide, các nhà khoa học có thể suy ra trình tự axit amin của protein defensin, dự đoán cấu trúc không gian và các vùng chức năng quan trọng, từ đó làm sáng tỏ cơ chế phân tử giúp nó kháng lại mọt đậu xanh.

4.1. Biến nạp vector và chọn lọc dòng vi khuẩn tái tổ hợp

Quá trình biến nạp plasmid tái tổ hợp vào vi khuẩn E. coli là một kỹ thuật nền tảng. Vi khuẩn sau khi được xử lý để trở nên "khả biến" sẽ được trộn với dung dịch plasmid và sốc nhiệt. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột tạo ra các lỗ tạm thời trên màng tế bào, cho phép plasmid đi vào bên trong. Sau đó, vi khuẩn được trải trên đĩa thạch chứa kháng sinh. Chỉ những vi khuẩn đã nhận thành công plasmid (mang gen kháng kháng sinh) mới có thể sống sót và phát triển thành khuẩn lạc. Kỹ thuật này, tương tự như nguyên lý của chuyển nạp Agrobacterium trong thực vật, đảm bảo chỉ các dòng mang gen mong muốn được nhân lên cho các bước phân tích sau.

4.2. Phân tích kết quả giải trình tự gen và trình tự axit amin

Dữ liệu từ máy giải trình tự gen được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng như BioEdit hoặc DNAstar. Trình tự nucleotide của gen defensin phân lập được so sánh với trình tự tham chiếu (AY437639) để phát hiện các đa hình hoặc sai khác. Luận văn của Lương Thị Trang (2015) đã chỉ ra sự sai khác về trình tự nucleotide và axit amin suy diễn của gen DEF1 ở giống đậu xanh DX16 so với trình tự tham chiếu. Những phân tích này giúp hiểu rõ sự đa dạng di truyền của gen defensin giữa các giống khác nhau, có thể liên quan đến mức độ tính kháng côn trùng khác nhau, cung cấp thông tin quý giá cho việc tạo giống kháng sâu bệnh.

V. Ứng dụng phân lập gen defensin tạo giống kháng sâu bệnh

Việc phân lập gen defensin kháng mọt đậu xanh thành công không chỉ là một thành tựu học thuật mà còn mở ra những ứng dụng thực tiễn to lớn trong công nghệ sinh học nông nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các cây trồng chuyển gen mang tính kháng côn trùng cao, đặc biệt là kháng mọt. Bằng cách sử dụng các kỹ thuật như chuyển nạp Agrobacterium, gen defensin đã được xác định có thể được đưa vào bộ gen của các giống đậu xanh năng suất cao nhưng mẫn cảm với mọt. Khi gen này được biểu hiện trong hạt, nó sẽ sản sinh ra protein defensin, tạo nên một cơ chế tự vệ hiệu quả chống lại sự tấn công của ấu trùng mọt ngay từ bên trong. Điều này giúp bảo vệ năng suất và chất lượng nông sản một cách bền vững, giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Hơn nữa, gen defensin này cũng có thể được ứng dụng để cải tiến các loại cây trồng khác, mở rộng phạm vi bảo vệ thực vật trước nhiều loại côn trùng gây hại khác nhau, đóng góp vào việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.

5.1. Tiềm năng của cây trồng chuyển gen trong nông nghiệp hiện đại

Cây trồng chuyển gen mang gen defensin hứa hẹn sẽ là một giải pháp đột phá. Các giống cây này có khả năng tự sản xuất "thuốc trừ sâu sinh học" trong chính các mô của chúng, đặc biệt là trong hạt - bộ phận bị tấn công chính. Lợi ích là rất rõ ràng: giảm chi phí đầu vào cho nông dân (thuốc trừ sâu, công phun), giảm tổn thất sau thu hoạch, và cung cấp sản phẩm an toàn hơn cho người tiêu dùng. Việc phát triển các giống cây trồng chuyển gen kháng mọt là một ví dụ điển hình cho thấy công nghệ sinh học nông nghiệp có thể giải quyết các vấn đề thực tiễn, nâng cao hiệu quả sản xuất và tính bền vững của chuỗi cung ứng lương thực.

5.2. Hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và an toàn

Ứng dụng gen defensin trong tạo giống kháng sâu bệnh là một bước tiến quan trọng hướng tới nông nghiệp bền vững. Bằng cách giảm sự phụ thuộc vào hóa chất, phương pháp này giúp bảo tồn đa dạng sinh học (bảo vệ các loài côn trùng có ích), giảm ô nhiễm đất và nước. Nông sản từ các giống cây này có thể đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về an toàn thực phẩm. Đây là một chiến lược bảo vệ thực vật tích hợp, kết hợp giữa di truyền học hiện đại và các nguyên tắc sinh thái, tạo ra một hệ thống sản xuất vừa hiệu quả về kinh tế, vừa có trách nhiệm với xã hội và môi trường.

22/09/2025
Phân lập gen defensin liên quan đến khả năng kháng mọt ở cây đậu xanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Đậu xanh [Vigna radiata (L.) Wilczek] là cây trồng có giá trị dinh dưỡng và giá trị kinh tế cao. Đậu xanh có thời gian sinh trưởng ngắn so với nhiều loại cây ăn hạt khác, chế độ chăm sóc đơn giản. Đậu xanh còn được xem như là một thứ dược liệu quí có tác dụng giải độc, thanh nhiệt, bớt sưng phù, điều hoà ngũ tạng, chữa bệnh cho con người.

Hạt đậu xanh còn là một mặt hàng nông sản xuất khẩu có giá trị. Ngoài ra, sản phẩm phụ của cây đậu xanh được dùng làm thức ăn cho gia súc. Trồng đậu xanh còn có tác dụng chống xói mòn, cải tạo đất. Hệ rễ của cây đậu xanh có nốt sần chứa vi khuẩn cố định đạm.

Trồng đậu xanh không những mang hiệu quả về mặt kinh tế và dinh dưỡng mà còn có tác dụng cải tạo đất. Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới, đặc điểm khí hậu thường nóng ẩm, đây là điều kiện tốt để phát triển sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, cũng là yếu tố thuận lợi cho sâu hại phát sinh phát triển gây tổn thất nghiêm trọng tới năng suất và phẩm chất của nông sản. Đối với nhóm nông sản là hạt, một trong những nguyên nhân chính gây tổn thất đến số lượng và chất lượng hạt là côn trùng, chủ yếu là Bộ cánh cứng (thường gọi là mọt).

Mọt có thể gây thành dịch từ một số lượng nhỏ cá thể, do khả năng sinh sản lớn và thời gian phát triển cá thể ngắn. Sự tổn hại do mọt gây ra là rất lớn, do đó công t c phòng trừ mọt đậu nói chung và mọt đậu xanh nói riêng đang là một vấn đề cần được quan tâm nghiên cứu. Vì vậy, trong công tác chọn tạo giống thì bên cạnh yếu tố năng suất cao và chất lượng tốt thì khả năng chống chịu với điều kiện ngoại cảnh trong đó có khả năng kh ng mọt ở hạt là vấn đề cần thiết trong lĩnh vực chọn giống đậu đỗ nói chung và chọn giống đậu xanh nói riêng. Hiện nay, đã có c c công trình nghiên cứu về cây đậu xanh trên phương diện hình thái, năng suất, đ nh gi sự đa dạng về kiểu gen, kiểu hình và đa hình protein… của các giống đậu xanh địa phương.

Một số nghiên cứu bước đầu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN1 http://www.vn đ nh gi về khả năng kh ng côn trùng, kh ng nấm, kh ng virus … trên một số loại cây trồng trong đó có cây đậu xanh. Tuy nhiên, ở Việt Nam, những nghiên cứu trên cây đậu xanh mới tập trung đ nh gi về mức độ thiệt hại mà còn ít nghiên cứu x c định về cơ chế phân tử của tính chống chịu sinh vật hại nói chung và tính kháng mọt nói riêng. Theo các nghiên cứu đã công bố, đặc tính kháng mọt hại hạt của cây trồng rất phức tạp và có liên quan đến gen defensin1. Defensin1 thực vật hoạt động mạnh sẽ tổng hợp protein ức chế, ảnh hưởng đến chức năng kênh ion, t c động đến hoạt động của α-amylase côn trùng… Cơ chế gây độc của defensin đối với mọt ở hạt đậu xanh là khi mọt phá huỷ những hạt đậu xanh thì defensin1 đã ngăn chặn sự tiêu hoá tinh bột của mọt và ức chế sự sinh trưởng phát triển của chúng.

Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Phân lập gen defensin liên quan đến khả năng kháng mọt ở cây đậu xanh” nhằm x c định khả năng kh ng mọt của các giống đậu xanh góp phần tuyển giống đậu xanh kháng mọt tốt và nghiên cứu đặc điểm của gen defensin1 qua đó bước đầu tìm hiểu cơ sở phân tử của tính kháng mọt ở đậu xanh. Mục tiêu nghiên cứu Đ nh gi đặc điểm hạt và khả năng kh ng mọt của một số giống đậu xanh nghiên cứu, đồng thời phân lập và nghiên cứu đặc điểm của gen defensin1 liên quan đến tính kháng mọt của cây đậu xanh. Nội dung nghiên cứu 3. Nghiên cứu đặc điểm hạt của các giống đậu xanh nghiên cứu bao gồm: màu sắc hạt, hình thái hạt, khối lượng 1000 hạt.

Đánh giá khả năng kh ng mọt của các giống đậu xanh nghiên cứu. Phân lập, giải trình tự và so sánh gen defensin1 từ hệ gen của các giống đậu xanh nghiên cứu. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN2 http://www.vn Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm chung của cây đậu xanh 1.

Nguồn gốc và phân loại cây đậu xanh Cây đậu xanh [Vigna radiata (L.) Wilczek], có bộ NST 2n = 22, là loại cây trồng cạn thu quả và hạt. Theo Vavilov, đậu xanh có nguồn gốc từ Ấn Độ, được phân bố rộng rãi ở c c nước Đông và Nam Á, khu vực Đông Dương. Dạng dại của V. radiata cũng được tìm thấy ở Madagasca, bên bờ Ấn độ Dương, đông Phi [10].

Đậu xanh phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và á nhiệt đới, là cây trồng khá quen thuộc và phổ biến ở nước ta. Phân loại khoa học của đậu xanh: Giới (regnum): Plantae Ngành (division): Magnolyophita Lớp (class): Magnolyopsida Bộ (order): Fabales Họ (Familia): Fabaceae Chi (genus): Vigna Loài (species): V.radiata Chi Vigna là một trong những chi lớn trong họ Đậu, bao gồm 7 chi phụ Vigna, Haydonia, Plactropic, Macrhincha, Cerachotopic, Lasiospron, Sigmaidotrotopis [2], [10]. Đặc điểm nông sinh và vai trò của cây đậu xanh Cây đậu xanh thuộc loại cây thân thảo, bao gồm các bộ phận rễ, thân, lá, hoa, quả và hạt. Rễ đậu xanh thuộc loại rễ cọc bao gồm rễ chính và các rễ phụ.

Rễ chính thường ăn sâu khoảng 20 - 30 cm, trong điều kiện thuận lợi có thể ăn sâu 70 - 100 cm, rễ phụ thường từ 30 - 40 cái, dài khoảng 20 - 25 cm [10]. Trên rễ phụ có nhiều lông hút do lớp tế bào biểu bì rễ biến đổi thành, có vai trò giúp cây hút Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN3 http://www.vn nước và các chất dinh dưỡng cần thiết đi nuôi cơ thể. Trên rễ các cây họ đậu có nhiều nốt sần chứa vi khuẩn cố định đạm Zhirubium. Nốt sần xuất hiện rất sớm (sau gieo 10 - 15 ngày).

Trên mỗi cây có khoảng 10 đến 20 nốt sần, kích thước nốt sần không giống nhau tập trung chủ yếu ở phần cổ rễ. Trung bình mỗi vụ, 1 ha đậu xanh có thể bù lại cho đất tương ứng 85 - 108 kg nitơ làm cho đất tơi xốp hơn [7], [8]. Thân cây đậu xanh thuộc loại thân thảo, có màu xanh hoặc tím. Thân có 3 dạng: thân đứng, thân nghiêng và thân bò lan trên mặt đất.

Dạng bò lan thường gặp ở vùng đồi núi của Ấn Độ và Mianma. Đường kính thân trung bình 5 - 8 mm. Chiều cao cây có nhiều biến động tùy thuộc vào giống, mùa vụ và khả năng thâm canh. Chiều cao cây có thể thay đổi từ 25 - 125 cm.

Toàn bộ chiều dài thân được chia thành 7 - 12 đốt. Ở các đốt gần mặt đất thường hình thành cành cấp 1. C c đốt phía trên là vị trí để hình thành chùm hoa, quả. Số cành trên thân thường 2 - 3 cành nhưng cũng có một số trường hợp cây có đến 9 - 10 cành [10].

Lá mầm xuất hiện khi hạt đậu hút đủ nước sau đó được tồn tại và phát triển cho đến khi toàn bộ chất dinh dưỡng trong l được huy động để cung cấp cho sự phát triển của cây con ở thời kì đầu. Thời kì này thường kéo dài 15 - 20 ngày sau khi hạt nảy mầm. Sau khi lá mầm xuất hiện từ 3 - 5 ngày thì 2 l đơn bắt đầu hình thành và mọc đối diện nhau trên mặt đất. Sau khi l đơn xuất hiện khoảng một tuần bắt đầu hình thành lá kép.

Tốc độ hình thành lá kép phụ thuộc vào thời vụ, giống và kỹ thuật chăm sóc cho cây. Trung bình 6 - 8 ngày thì hình thành một lá kép. Vị trí của lá kép trên thân hoặc cành thường mọc sole tại các phần giữa của c c đốt thân và cành. Kích thước của phiến l và độ dài của cuống l thay đổi tùy thuộc vào vị trí của tầng l.

Thông thường c c kích thước này thường tăng dần từ tầng l dưới lên tầng lá giữa và sau đó lại giảm dần ở các tầng l phía trên. Điều này biểu hiện sự sinh trưởng và phát triển bình Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN4 http://www.vn thường của cây đậu xanh. Khi gặp điều kiện thuận lợi và cây đậu xanh sinh trưởng, phát triển tốt thì lá chét giữa của l kép thường lớn hơn 2 l chét ở 2 bên. Vì vậy, căn cứ vào độ lớn của phiến lá có thể đ nh gi được tình hình sinh trưởng và phát triển của cây đậu xanh.

Lá chét giữa của cây đậu xanh có nhiều hình dạng kh c nhau thường có 1 số hình dạng phổ biến như: hình ovan, hình tim, hình l chẻ thùy, hình nhọn, hình lưỡi dao, hình b n ovan… L kép của cây đậu xanh phần mọc trên thân, thường có 7 - 8 lá. Ngoài ra lá còn mọc nhiều trên các cành cấp 1 [2], [10]. Lá non và ngọn của cây đậu xanh có thể được dùng để làm rau, muối dưa. Thân, l xanh có thể dùng làm thức ăn cho vật nuôi [1], [2].

Hoa đậu xanh được hình thành trên các trục hoa. Mỗi trục hoa có thể phát triển thành một hàng hoa mọc đối nhau. Các hoa trên cùng một hàng xếp liên tục và đối nhau. Trung bình mỗi hoa có từ 3 - 20 hoa, do đó mỗi trục hoa có thể có từ 6 - 40 hoa.

Vị trí bắt đầu của mỗi trục hoa phía dưới thường nằm giữa thân, giữa cành hoặc ở nách lá. Những trục hoa phía trên mọc sole từ các đốt thân. Ở phía trên của thân cây độ dài của lóng ngắn lại cho nên số lượng trục hoa nhiều hơn. Số lượng trục hoa trên mỗi cây thường biến động lớn.

Số lượng này thay đổi tùy thuộc vào giống và điều kiện trồng trọt. Thông thường trên mỗi cây trung bình có từ 5 - 7 trục hoa, tương ứng với 30 - 280 hoa mỗi cây. Hoa đậu xanh có màu vàng, cuống hoa kém phát triển. Hoa gồm 5 bộ phận: lá bắc, đài hoa, tràng hoa, nhị đực, nhị cái.

Lá bắc có màu xanh nhưng không phát triển mà thường tiêu biến rất sớm. Đài hoa chia thành 5 l đài trong đó có 2 l ngắn dính nhau tạo thành môi trên ôm lấy phía sau cánh cờ, 3 lá còn lại có dạng hình dài bằng nhau bọc xung quanh 2 cánh bên và cánh thìa. Phía dưới đài hoa c c l đan kết thành hình phễu tiếp xúc với trục hoa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ