Ô nhiễm E.coli, Salmonella, kháng sinh thịt lợn chợ Gia Lâm - THAVIXAY YASENG

Đánh giá ô nhiễm E.coli, Salmonella và tình trạng kháng kháng sinh trong thịt lợn. Phân tích rủi ro sức khỏe, cung cấp thông tin quan trọng về an toàn thực

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nguy Cơ Ô Nhiễm E

An toàn thực phẩm là một vấn đề y tế cộng đồng toàn cầu, đặc biệt là liên quan đến các sản phẩm thịt. Thịt lợn, một thực phẩm tiêu thụ rộng rãi, tiềm ẩn nguy cơ cao về ô nhiễm vi sinh vật gây bệnh và hiện tượng kháng kháng sinh. Đánh giá ô nhiễm E.coli, Salmonella & kháng kháng sinh thịt lợn là cực kỳ quan trọng để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Các vi khuẩn như Escherichia coli (E.coli)Salmonella spp. là hai trong số những tác nhân gây ngộ độc thực phẩm phổ biến nhất. Sự hiện diện của chúng trong thịt lợn không chỉ gây ra các bệnh cấp tính mà còn đặt ra mối lo ngại lớn khi chúng phát triển khả năng kháng lại các loại thuốc kháng sinh thông thường.

Hiện tượng kháng kháng sinh vi khuẩn từ môi trường chăn nuôi và thực phẩm đã trở thành một thách thức y tế công cộng cấp bách. Các vi khuẩn kháng thuốc có thể lây lan từ động vật sang người qua chuỗi thực phẩm, làm giảm hiệu quả điều trị các bệnh nhiễm trùng ở người. Việc kiểm soát chất lượng thịt lợn, từ khâu chăn nuôi, giết mổ, vận chuyển đến khâu phân phối tại chợ, đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu rủi ro này. Nghiên cứu sâu rộng về tình hình ô nhiễm và khả năng kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập từ thịt lợn giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả, đảm bảo an toàn thực phẩm thịt lợn cho cộng đồng.

1.1. Tầm quan trọng của an toàn vệ sinh thịt lợn đối với sức khỏe cộng đồng

Thịt lợn là nguồn cung cấp protein thiết yếu cho hàng tỷ người trên thế giới, nhưng cũng là một trong những nguồn chính gây ngộ độc thực phẩm nếu không được xử lý và bảo quản đúng cách. Ngộ độc thực phẩm do ô nhiễm vi sinh vật thịt lợn có thể gây ra các triệu chứng từ nhẹ (buồn nôn, tiêu chảy) đến nghiêm trọng (mất nước, sốc nhiễm trùng, thậm chí tử vong), đặc biệt ở trẻ em, người già và người có hệ miễn dịch yếu. Theo tài liệu, ngộ độc thực phẩm do vi sinh vật là một vấn đề phổ biến trên thế giới và tại Việt Nam. Việc giám sát và kiểm soát E.coliSalmonella trong thịt lợn là cần thiết để phòng tránh các đợt bùng phát dịch bệnh và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các biện pháp vệ sinh thú y nghiêm ngặt, từ trại chăn nuôi đến lò mổ và điểm bán, là nền tảng để đảm bảo thịt lợn an toàn.

1.2. Các tác nhân vi khuẩn chủ yếu gây bệnh từ thịt và đặc tính cơ bản

Các tác nhân vi khuẩn chính gây bệnh từ thịt lợn bao gồm Escherichia coliSalmonella spp. E.coli là vi khuẩn gram âm, hình que, sống ký sinh trong ruột của người và động vật. Mặc dù phần lớn các chủng E.coli không gây hại, một số chủng như E.coli O157:H7 có thể sản xuất độc tố Shiga gây tiêu chảy ra máu và hội chứng tan máu urê huyết. Salmonella cũng là vi khuẩn gram âm, gây ra bệnh thương hàn và các bệnh đường ruột khác. Khả năng tồn tại trong môi trường khắc nghiệt và kháng nhiều loại kháng sinh của Salmonella làm tăng nguy cơ lây nhiễm. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ đặc điểm hình thái, nuôi cấy, tính sinh hóa và sức đề kháng của cả hai loại vi khuẩn này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định chúng trong thực phẩm.

II. Thách Thức Nghiêm Trọng Từ E

Sự xuất hiện và lây lan của các chủng E.coliSalmonella có khả năng kháng kháng sinh trong thịt lợn đang tạo ra một thách thức nghiêm trọng cho y tế công cộng. Hiện tượng này không chỉ làm phức tạp việc điều trị các bệnh nhiễm trùng ở người mà còn đe dọa đến hiệu quả của các loại thuốc kháng sinh hiện có. Đánh giá ô nhiễm E.coli, Salmonella & kháng kháng sinh thịt lợn đã chỉ ra rằng, việc sử dụng kháng sinh rộng rãi trong chăn nuôi để điều trị bệnh hoặc kích thích tăng trưởng là nguyên nhân chính dẫn đến sự chọn lọc và phát triển của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.

Khi người tiêu dùng ăn phải thịt lợn nhiễm các vi khuẩn kháng kháng sinh, họ có thể bị nhiễm trùng và việc điều trị trở nên khó khăn hơn, đôi khi đòi hỏi các loại thuốc mạnh hơn hoặc thời gian điều trị kéo dài. Điều này không chỉ gây tốn kém chi phí y tế mà còn tiềm ẩn nguy cơ tử vong cao hơn. Việc hiểu rõ cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn và nguy cơ E.coli thịt lợn cũng như Salmonella kháng thuốc là bước đầu tiên để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành y tế, nông nghiệp và người tiêu dùng để kiểm soát vấn đề này, giảm thiểu gánh nặng cho hệ thống y tế và bảo vệ sức khỏe cộng đồng khỏi kháng kháng sinh vi khuẩn lây truyền qua thực phẩm.

2.1. Cơ chế phát triển và lan truyền khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn

Khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn phát triển thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Các vi khuẩn như E.coliSalmonella có thể biến đổi gen để tạo ra enzyme phân hủy kháng sinh, thay đổi cấu trúc mục tiêu của kháng sinh, hoặc bơm kháng sinh ra khỏi tế bào. Theo tài liệu, cơ chế gây hiện tượng kháng thuốc bao gồm việc vi khuẩn sản xuất enzyme phân hủy thuốc, thay đổi vị trí tác động của thuốc, hoặc giảm khả năng thấm của thuốc vào tế bào. Sự lây truyền gen kháng thuốc giữa các chủng vi khuẩn khác nhau (qua plasmid) là một yếu tố then chốt làm trầm trọng thêm vấn đề này. Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách trong chăn nuôi tạo áp lực chọn lọc, thúc đẩy sự sinh sôi của các chủng kháng thuốc. Khi những vi khuẩn này lan truyền vào môi trường, chúng có thể dễ dàng xâm nhập vào chuỗi thực phẩm, bao gồm cả thịt lợn, và đến với người tiêu dùng.

2.2. Nguy cơ tiềm ẩn cho sức khỏe cộng đồng từ thịt lợn nhiễm khuẩn kháng kháng sinh

Thịt lợn nhiễm vi khuẩn kháng kháng sinh mang lại nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng cho cộng đồng. Khi con người tiêu thụ thịt lợn có chứa các chủng E.coli hoặc Salmonella kháng thuốc, các vi khuẩn này có thể xâm nhập vào đường tiêu hóa và gây nhiễm trùng. Việc điều trị các nhiễm trùng này trở nên khó khăn hơn do thuốc kháng sinh thông thường không còn hiệu quả. Điều này dẫn đến kéo dài thời gian bệnh tật, tăng nguy cơ biến chứng và tỷ lệ tử vong, đặc biệt ở các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương. Hơn nữa, sự lây lan của gen kháng thuốc từ vi khuẩn trong thịt sang vi khuẩn cư trú trong cơ thể người có thể làm tăng khả năng kháng thuốc của hệ vi sinh vật đường ruột, khiến các bệnh nhiễm trùng khác khó điều trị hơn trong tương lai. Đây là một mối lo ngại lớn đối với an toàn thực phẩm thịt lợn và sức khỏe toàn cầu.

III. Phương Pháp Đánh Giá Chính Xác Ô Nhiễm E

Để thực hiện đánh giá ô nhiễm E.coli, Salmonella & kháng kháng sinh thịt lợn một cách khoa học và chính xác, việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu tiêu chuẩn là điều cần thiết. Quá trình này bao gồm việc thu thập mẫu, phân lập vi khuẩn, xác định chủng loại và sau đó kiểm tra khả năng kháng kháng sinh của chúng. Một nghiên cứu cụ thể đã được tiến hành tại một số chợ thuộc Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, tập trung vào các mẫu thịt lợn tươi.

Việc chọn địa điểm và thời gian lấy mẫu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính đại diện của dữ liệu. Các mẫu được thu thập từ nhiều quầy hàng khác nhau để phản ánh bức tranh tổng thể về tình hình vệ sinh tại các điểm bán lẻ. Sau khi thu thập, các mẫu thịt lợn được vận chuyển về phòng thí nghiệm trong điều kiện thích hợp để duy trì tính toàn vẹn của vi khuẩn. Quy trình phòng thí nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Điều này bao gồm việc sử dụng các môi trường nuôi cấy chọn lọc và các kỹ thuật sinh hóa để nhận diện chính xác các loại vi khuẩn gây bệnh như E.coliSalmonella. Các kết quả từ quá trình kiểm soát chất lượng thịt này là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị về vệ sinh an toàn thực phẩm.

3.1. Quy trình lấy mẫu và phân lập vi khuẩn từ thịt lợn tươi tại các điểm bán

Quy trình lấy mẫu thịt lợn tươi là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đánh giá ô nhiễm vi sinh vật thịt lợn. Mẫu thịt lợn được thu thập từ các điểm bán tại chợ, đảm bảo tính đại diện của nguồn cung. Mỗi mẫu cần được lấy một cách vô trùng để tránh nhiễm chéo từ môi trường bên ngoài. Sau khi lấy, mẫu được đựng trong túi vô trùng và bảo quản ở nhiệt độ thấp (thường là 4-8°C) trong quá trình vận chuyển về phòng thí nghiệm để giữ nguyên trạng thái vi sinh vật. Tại phòng thí nghiệm, mẫu thịt được đồng nhất hóa và sau đó cấy vào các môi trường nuôi cấy chọn lọc chuyên biệt cho E.coliSalmonella. Ví dụ, môi trường EMB thường được dùng để phân lập E.coli, trong khi môi trường SS agar được sử dụng cho Salmonella. Việc phân lập và định danh sơ bộ dựa trên đặc điểm hình thái khuẩn lạc và các phản ứng sinh hóa.

3.2. Kỹ thuật xác định khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn phân lập

Sau khi phân lập và định danh các chủng E.coliSalmonella, bước tiếp theo là xác định khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn đó. Phương pháp phổ biến nhất là phương pháp khuếch tán đĩa kháng sinh (Kirby-Bauer disc diffusion method). Trong phương pháp này, vi khuẩn được cấy dàn đều lên môi trường thạch, sau đó đặt các đĩa giấy có chứa các loại kháng sinh khác nhau lên bề mặt thạch. Sau thời gian ủ, đường kính vùng ức chế sinh trưởng xung quanh mỗi đĩa kháng sinh được đo. Dựa vào đường kính này và bảng tiêu chuẩn, khả năng nhạy cảm hay kháng thuốc của vi khuẩn đối với từng loại kháng sinh sẽ được xác định. Kỹ thuật này cho phép đánh giá ô nhiễm E.coli, Salmonella & kháng kháng sinh thịt lợn một cách định lượng, cung cấp thông tin quan trọng về mức độ phổ biến của các chủng kháng thuốc.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Ô Nhiễm E

Một nghiên cứu thực tế về đánh giá ô nhiễm E.coli, Salmonella & kháng kháng sinh thịt lợn tại một số chợ ở Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội đã cung cấp cái nhìn chi tiết về tình hình vệ sinh an toàn thực phẩm. Kết quả phân tích từ các mẫu thịt lợn đã bộc lộ mức độ phổ biến của các vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt là E.coli và Salmonella, cùng với khả năng kháng thuốc đáng lo ngại của chúng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường kiểm soát chất lượng thịt tại các điểm bán lẻ.

Các dữ liệu thu thập cho thấy, tỷ lệ nhiễm khuẩn ở các chợ khác nhau có sự chênh lệch, phản ánh sự khác biệt trong điều kiện vệ sinh và quy trình xử lý thịt. Sự hiện diện của các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh là một lời cảnh báo về tình trạng lạm dụng kháng sinh trong chăn nuôi cũng như sự thiếu hụt trong công tác vệ sinh thú y. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để các cơ quan chức năng và người tiêu dùng có cái nhìn toàn diện hơn về nguy cơ E.coli thịt lợnSalmonella kháng thuốc, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc công bố các kết quả nghiên cứu như vậy giúp nâng cao nhận thức và thúc đẩy hành động cải thiện.

4.1. Tỷ lệ và mức độ nhiễm E.coli ở các điểm bán thịt lợn

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng E.coli là một trong những vi khuẩn phổ biến được tìm thấy trong các mẫu thịt lợn tại các chợ. Mặc dù tài liệu gốc không cung cấp số liệu cụ thể về tỷ lệ nhiễm E.coli, nhưng sự hiện diện của E.coli tổng số thường được dùng làm chỉ số vệ sinh. Sự hiện diện của E.coli trong thịt lợn là một dấu hiệu của ô nhiễm vi sinh vật thịt lợn do phân. Điều này có thể xảy ra trong quá trình giết mổ, vận chuyển, hoặc bày bán do không đảm bảo vệ sinh. Mức độ nhiễm E.coli cao cho thấy sự thiếu sót trong các khâu vệ sinh cơ bản, từ việc tắm rửa lợn trước khi giết mổ, quy trình mổ xẻ, đến việc bảo quản thịt tại quầy hàng. Việc kiểm soát chặt chẽ vệ sinh ở từng khâu là cần thiết để giảm thiểu nguy cơ E.coli thịt lợn.

4.2. Tình hình nhiễm Salmonella và đặc tính kháng thuốc của chúng

Nghiên cứu đã phân lập được Salmonella từ các mẫu thịt lợn tại các chợ, với tỷ lệ nhiễm đáng kể. Cụ thể, trong số 50 mẫu thịt lợn được kiểm tra, có 11 mẫu (chiếm 22%) dương tính với Salmonella. Tỷ lệ này dao động từ 10% đến 30,77% tùy thuộc vào từng chợ, với chợ Cửu Việt có tỷ lệ cao nhất (30,77%). Sự hiện diện của Salmonella trong thịt lợn là một vấn đề nghiêm trọng, cho thấy quy trình giết mổ không đảm bảo vệ sinh thú y, lợn ốm hoặc mang mầm bệnh tiếp xúc với lợn khỏe, hoặc ô nhiễm từ côn trùng như ruồi nhặng và quá trình vận chuyển. Hơn nữa, việc xác định khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn Salmonella này là cần thiết để đánh giá đầy đủ rủi ro sức khỏe cộng đồng. Các chủng Salmonella kháng thuốc sẽ làm tăng độ khó trong điều trị nếu người tiêu dùng bị nhiễm bệnh.

V. Giải Pháp Toàn Diện Giảm Thiểu Ô Nhiễm Kháng Kháng Sinh Trong Thịt Lợn

Để giải quyết vấn đề ô nhiễm E.coli, Salmonella & kháng kháng sinh thịt lợn một cách hiệu quả, cần có một chuỗi các giải pháp đồng bộ và toàn diện, áp dụng từ trang trại đến bàn ăn. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, người chăn nuôi, người kinh doanh và người tiêu dùng. Các biện pháp bao gồm việc tăng cường vệ sinh thú y trong chăn nuôi, cải thiện quy trình giết mổ và chế biến, nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm, và đặc biệt là kiểm soát việc sử dụng kháng sinh.

Chính phủ cần ban hành và thực thi nghiêm ngặt các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm cho ngành thịt lợn, đồng thời tăng cường hoạt động giám sát và kiểm tra định kỳ. Người chăn nuôi cần áp dụng các thực hành chăn nuôi tốt (GAP), giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh không cần thiết. Người kinh doanh thịt lợn tại chợ phải đảm bảo điều kiện vệ sinh quầy hàng, bảo quản thịt đúng cách. Cuối cùng, người tiêu dùng cần có kiến thức để lựa chọn và chế biến thịt lợn an toàn. Những nỗ lực chung này sẽ góp phần giảm thiểu nguy cơ E.coli thịt lợn và Salmonella kháng thuốc, hướng tới một nguồn cung thịt lợn an toàn và bền vững.

5.1. Các khuyến nghị nâng cao an toàn vệ sinh thực phẩm trong chuỗi cung ứng thịt lợn

Để nâng cao an toàn thực phẩm thịt lợn, cần áp dụng các khuyến nghị trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Tại trại chăn nuôi, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc vệ sinh, tiêm phòng đầy đủ cho vật nuôi, và chỉ sử dụng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ thú y. Tại lò mổ, cần đảm bảo quy trình giết mổ vệ sinh, sử dụng dụng cụ sạch, và tránh nhiễm chéo giữa các bộ phận của con vật. Đặc biệt, việc tắm rửa lợn trước khi giết mổ, lấy lòng và tạng đúng quy cách là rất quan trọng để giảm ô nhiễm vi sinh vật thịt lợn. Tại các điểm bán, thịt cần được bảo quản ở nhiệt độ thích hợp, che chắn cẩn thận để tránh côn trùng và bụi bẩn. Các tiểu thương cần được tập huấn về vệ sinh cá nhân và vệ sinh quầy hàng. Phòng chống ngộ độc thực phẩm đòi hỏi sự thay đổi hành vi từ tất cả các bên liên quan.

5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển bền vững cho ngành thịt lợn trong tương lai

Trong tương lai, các nghiên cứu về đánh giá ô nhiễm E.coli, Salmonella & kháng kháng sinh thịt lợn cần tiếp tục được đẩy mạnh. Cần phát triển các phương pháp kiểm tra nhanh và hiệu quả hơn để phát hiện sớm vi khuẩn gây bệnh và khả năng kháng kháng sinh của chúng. Nghiên cứu sâu hơn về các gen kháng thuốc và cơ chế lây truyền của chúng sẽ giúp xây dựng các chiến lược can thiệp mục tiêu. Đồng thời, cần tìm kiếm các giải pháp thay thế kháng sinh trong chăn nuôi, như sử dụng probiotic, prebiotic, hoặc vaccine. Việc xây dựng hệ thống giám sát quốc gia về kháng kháng sinh vi khuẩn trong thực phẩm là cấp thiết. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới một ngành thịt lợn bền vững, nơi sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng mà còn đảm bảo tối đa sự an toàn cho người tiêu dùng, giảm thiểu gánh nặng từ các bệnh truyền qua thực phẩm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Đánh giá hiện trạng ô nhiễm vi sinh vật và kháng kháng sinh của vi khuẩn escherichia coli và salmonella phân lập từ thịt lợn bán tại một số chợ thuốc huyện gia lâm thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM THAVIXAY YASENG ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM VI SINH VẬT VÀ KHÁNG KHÁNG SINH CỦA VI KHUẨN ESCHERICHIA COLI VÀ SALMONELLA PHÂN LẬP TỪ THỊT LỢN BÁN TẠI MỘT SỐ CHỢ THUỘC HUYỆN GIA LÂM, THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Thú y Mã số: 8640101 Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Hồng Ngân 2. Nguyễn Thi ̣Trang NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận văn là kết quả nghiên cứu của chính bản thân tôi. Kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực.

Các tài liệu viện dẫn trong luận văn đều đã được công bố và được trích dẫn theo đúng nguyên tắc. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về nội dung của luận văn. Hà Nội, ngày… tháng… năn 2018 Tác giả luận văn Thavixay YASENG i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành tốt luận văn tốt nghiệp ngoài sự nỗ lực của bản thân tôi đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ của rất nhiều cá nhân và tập thể. Lời đầu tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy giáo, cô giáo trong Khoa Thú Y – Học viện Nông nghiệp Hà Nội đặc biệt là các thầy giáo, cô giáo trong bộ môn Thú Y Cộng Đồng – Khoa Thú Y đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Hồng Ngân và TS. Nguyễn Thi ̣ Trang đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và thời gian thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập.

Xin chân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày… tháng… năn 2018 Tác giả luận văn Thavixay YASENG ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng .vii Danh mục đồ thị.

viii Danh mục hình. ix Trı́ch yế u luâ ̣n văn. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài.

Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Tình hı̀nh ngô ̣ đô ̣c thực phẩ m. Ngộ độc thực phẩm và bệnh truyền qua thực phẩm.

Nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm. Tình hình ngộ độc thực phẩm do vi sinh vật gây ra trên thế giới và tại Việt Nam. Một số nghiên cứu về ô nhiễm thực phẩm do vi khuẩn E.coli và Salmonella gây ra trên thế giới và tại Việt Nam. Nguyên nhân nhiễm khuẩ n vào thiṭ.

Đường xâm nhập của vi khuẩn vào thịt. Các nguồn ô nhiễm vi khuẩn vào thịt. Hiể u biế t chung về vi khuẩ n E. Đặc điểm hình thái, nuôi cấy, đặc tính sinh hoá và sức đề kháng.

Cấu trúc kháng nguyên. Đặc tính gây bệnh. Ý nghĩa của việc xác định tổng số E. coli trong thịt.

Hiể u biế t về vi khuẩ n Salmonella. Đặc điểm hình thái, nuôi cấy, đặc tính sinh hoá và sức đề kháng. Cấu trúc kháng nguyên. Yếu tố bám dính.

Khả năng sản sinh độc tố. Ý nghĩa của việc xác định sự có mặt của Salmonella trong thịt. Hiê ̣n tươ ̣ng kháng kháng sinh của vi khuẩ n E. coli và Salmonella.

Tính kháng thuốc của vi khuẩn. Cơ chế gây hiện tượng kháng thuốc của vi khuẩn. Khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn E. Khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn Salmonella.

Vâ ̣t liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng, vật liệu nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nô ̣i dung nghiên cứu. Phân lập xác định tình trạng ô nhiễm vi khuẩn E.

coli và Salmonella trong thịt lợn tại một số chợ trên địa bàn huyện. Xác định khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn E. coli và Salmonella phân lập được từ các mẫu thịt lợn. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp thu thập mẫu. Phương pháp phân lập vi khuẩn E. Phương pháp phân lập vi khuẩn Salmonella. Phương pháp kháng sinh đồ.

Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả thảo luận. Kế t quả xác đinh ̣ tỷ lê ̣ nhiễm E. coli và salmonella trong thiṭ lơ ̣n ta ̣i huyê ̣n Gia Lâm.

Tình hình nhiễm vi khuẩn E. coli ở thịt lợn tại các chợ. Tình hình nhiễm khuẩn Salmonella từ thịt lợn ở các chợ. Kế t quả kiể m tra tı́nh mẫn cảm với mô ̣t số kháng sinh của các chủng E.

coli và salmonella. Kết quả kiểm tra tính mẫn cảm với kháng sinh của các chủng E. Kết quả kiểm tra tính mẫn cảm với kháng sinh của vi khuẩn Salmonella. Kết luận và kiế n nghị.

̣ 44 Tài liệu tham khảo. 49 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BGA Brilliant Green Agar BHI Brain Heart Infusion E.coli Escherichia coli EHEC Enterohaemorrhagic E.coli EIEC Enteroinvasive E.coli EMB Eosin – Methylene Blue EPEC Enteropathogenic E.coli ETEC Enterotoxigenic E.coli FAO Food and Agriculture Organization FDA Food & Drug Administration Gr (-) Gram âm Gr (+) Gram dương IMVIC Indole, Methyl Red, Voges Proskauer và Citrat LT Heat labile enterotoxin MKTTn Muller Kauffman Tetrathionate MPN Most Probable Number MR Methyl red PBW Pepton Buffer Water RV Rappaport – Vassiliadis Soya Pepton SS Salmonella – Shigella ST Heat stable enterotoxin TCVS Tiêu chuẩn vệ sinh TSI Triple sugar iron VP Voges proskauer WHO World Health Organization XLD Xylolysin deoxychocolat XLT4 Xyloze – Lyzine – Tergitol 4 vi DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Kết quả kiểm tra vi khuẩn E. coli trong các mẫu thịt lợn được lấy từ các chợ.

Kết quả kiểm tra tỉ lệ nhiễm vi khuẩn Salmonella trong các mẫu thịt lợn được lấy từ các chợ. Kết quả kiểm tra tính mẫn cảm với một số kháng sinh của các chủng E. Kết quả kiểm tra tính mẫn cảm với một số kháng sinh của các chủng Salmonella. 41 vii DANH MỤC ĐỒ THỊ Đồ thị 4.

Tỷ lệ % số mẫu dương tính với vi khuẩn E. coli và số mẫu không đạt TCVS ở các chợ. Tình hình nhiễm vi khuẩn Salmonella trong các mẫu thịt bày bán tại các chợ. So sánh kết quả phân lập vi khuẩn E.

coli và Salmonella từ các mẫu thịt được bày bán tại các chợ. Tính mẫn cảm với kháng sinh của các chủng E. Tính mẫn cảm với kháng sinh của các chủng Salmonella. So sánh tỷ lệ kháng sinh của các chủng E.

coli và Salmonella. 42 viii DANH MỤC HÌNH Hı̀nh 4.coli phát triển trên môi trường MacConkey. coli phát triển trên môi trường EMB. Khuẩn lạc Salmonella spp trên môi trường BGA.

Khuẩn lạc Salmonella spp trên môi trường XLD. Khuẩn lạc Salmonella spp trên môi trường TSI .36 ix TRÍ CH YẾU LUẬN VĂN Tên tác gı́a: Thavixay YASENG Tên luâ ̣n văn: Đánh giá hiê ̣n tra ̣ng ô nhiễm vi sinh vật và kháng kháng sinh của vi khuẩn Escherichia coli, Salmonella phân lập từ thịt lợn bán tại một số chợ thuộc huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội Ngành: Thú y Mã số : 8640101 Tên cơ sở đào ta ̣o: Ho ̣c Viê ̣n Nông Nghiê ̣p Viê ̣t Nam Mục tiêu nghiên cứu Xác định được tình trạng ô nhiễm và tính kháng kháng sinh của vi khuẩn E. coli, Salmonella trong thịt lợn bán tại một số chợ thuộc huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội từ đó cảnh báo tình trạng lan truyền các vi khuẩn kháng thuốc qua chuỗi phân phối thực phẩm. Phương pháp nghiên cứu Tiến hành điều tra hiện tượng sử dụng thuốc kháng sinh tại các trang trại chăn nuôi, hộ chăn nuôi lợn bằng hình thức phỏng vấn trực tiếp chủ chăn nuôi.

Lấ y mẫu và chuẩn bi mẫ ̣ u theo TCVN 4833 – 1:2002, TCVN 4833–2:2002. Phân lâ ̣p, xác đinh ̣ số lươ ̣ng E.coli theo TCVN 6846 – 2007. Phương pháp phát hiện Salmonella theo TCVN 4829 : 2005 (ISO 6579 : 2002). Số liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm Excel 2010.

Kết quả chı́nh và kế t luâ ̣n 1. Kết quả tiến hành phân lập 50 mẫu thịt lợn để xác định tỷ lệ nhiễm vi khuẩn E. coli cho thấy: trong 50 mẫu có 41 mẫu dương tính với vi khuẩn E. coli chiếm 82%, trong 50 mẫu có 30 mẫu (60%) không đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và 20 mẫu (40%) đạt tiêu chuẩn vệ sinh thú y.

Kết quả kiểm tra tình hình nhiễm vi khuẩn Salmonella: khi phân lập 50 mẫu thịt lợn được lấy từ các chợ thì số mẫu dương tính với vi khuẩn Salmonella (không đạt tiêu chuẩn vệ sinh) là 11, chiếm 22%, còn 39 mẫu (78%) đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Tính mẫn cảm với kháng sinh của các chủng E. coli và Salmonella. Đối với các chủng E.

coli: tổng số 9 chủng với 12 loại kháng sinh, kết quả cho thấy: Các chủng E. coli này mẫn cảm tốt với kháng sinh Gentamycin, Neomycin, Norfloxacin và Ofloxacin. Kháng mạnh với các kháng sinh Streptomycin, Tetracyclin. Đối với các chủng Salmonella: Tổng số 7 chủng được thử nghiệm với 12 loại x kháng sinh, kết quả cho thấy: Các chủng Salmonella mẫn cảm tốt với kháng sinh Neomycin, Gentamycin và Norfloxacin.

Kháng mạnh với kháng sinh Amoxicillin, Streptomycin và Tetracycllin. Tỷ lệ kháng kháng sinh của các chủng E. coli và Salmonella được thể hiện qua biểu đồ 4. Qua đó ta thấy các chủng E.

coli và Salmonella có tỷ lệ kháng cao (từ 55,56% đến 85,71%) với một số kháng sinh như: Streptomycin, Tetracycllin, Amoxicillin, Ampicillin và Enrofloxacin. Một số loại kháng sinh có tỷ lệ mẫn cảm tốt với các chủng E. coli và Salmonella như: Neomycin, Norfloxacin, Gentamycin, và Ofloxacin. Mẫn cảm trung bình với các loại kháng sinh như: Colistin, Kanamycin và Pefloxacin.

xi THESIS ABSTRACT Master candidate: Thavixay Yaseng Thesis title: “Assessment of microbiological contamination and antibiotic resistance status of Escherichia coli bacteria, Salmonella isolated from pork sold in some markets in Gia Lam district, Hanoi”. Major: Veterinary Mediaine Code: 8640101 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) 1.Research Objectives Determine the contamination and antibiotic resistance of E. coli, Salmonella in pork which sold in some markets in Gia Lam district, Hanoi. Thence status warns spread of drug-resistant bacteria through the food chain.

Materials and Methods Investigate the use of antibiotics in pig farms and households in the form of direct interviews with producers. Sampling and sample preparation in accordance with TCVN 4833-1: 2002, TCVN 4833-2: 2002. Isolation and determination of E. coli numbers according to TCVN 6846-2007.

Salmonella detection method according to TCVN 4829: 2005 (ISO 6579: 2002). Collected data is processed by Excel 2010 software. Main findings and conclusions 1. The results of isolating 50 samples of pork to determine the prevalence of E.

coli infection showed that: 41 samples were positive for E. coli with 82%, 30 samples (60%) did not meet hygiene standards and 20 samples (40%) reached veterinary hygiene standards in total of 50 samples.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ