I. Nuôi trồng thủy sản Hà Trung Bức tranh toàn cảnh 2024
Huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa, với vị trí địa lý thuận lợi và hệ thống sông ngòi phong phú, đặc biệt là hệ sinh thái sông Lèn, đã và đang phát triển mạnh mẽ ngành nuôi trồng thủy sản (NTTS). Đây được xem là ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần đáng kể vào việc cải thiện đời sống người dân và thúc đẩy kinh tế địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này cũng đặt ra những thách thức không nhỏ về tác động môi trường, đặc biệt là vấn đề chất lượng nước ao nuôi. Theo nghiên cứu của Mai Thị Trị Lý (2017) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, khu vực NTTS trọng điểm gồm ba xã Hà Đông, Hà Phong và Hà Ngọc có tổng diện tích mặt nước lên tới 319,11 ha, trong đó diện tích đã đưa vào nuôi trồng là 279,92 ha, chiếm gần 88%. Hoạt động này thu hút 187 hộ dân tham gia, chủ yếu theo hình thức bán thâm canh với các đối tượng nuôi truyền thống như trắm cỏ, chép, mè trắng. Việc phát triển ồ ạt nhưng thiếu quy hoạch đồng bộ đã dẫn đến nguy cơ ô nhiễm môi trường nước, ảnh hưởng ngược lại đến chính hiệu quả sản xuất. Nước thải từ các ao nuôi, chứa dư lượng thức ăn, chất thải thủy sản và các hợp chất hữu cơ, khi không được xử lý đúng cách sẽ trực tiếp gây suy thoái nguồn nước mặt. Do đó, việc đánh giá chính xác thực trạng và đề xuất các giải pháp xử lý nước hiệu quả là nhiệm vụ cấp bách để hướng tới một ngành nuôi trồng thủy sản bền vững tại Hà Trung.
1.1. Hiện trạng phát triển ngành thủy sản tại huyện Hà Trung
Ngành NTTS tại Hà Trung phát triển chủ yếu ở các xã có hệ thống sông Lèn chảy qua như Hà Đông, Hà Phong, và Hà Ngọc. Thống kê cho thấy, tổng diện tích đã đưa vào nuôi trồng chiếm tỷ lệ rất cao (87,72%) trên tổng diện tích mặt nước tiềm năng. Hình thức nuôi phổ biến là bán thâm canh, nuôi ghép nhiều loài cá truyền thống để tận dụng tối đa nguồn thức ăn tự nhiên và không gian mặt nước. Thức ăn sử dụng chủ yếu là các loại phụ phẩm nông nghiệp như cỏ, cám ngô, cám gạo. Tuy nhiên, mật độ thả nuôi tương đối cao, dao động từ 2,13 – 2,56 con/m², trong khi năng suất trung bình chỉ đạt khoảng 2,61 – 3,01 tấn/ha. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển còn lớn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về tác động môi trường nếu không có sự quản lý môi trường nước chặt chẽ.
1.2. Tầm quan trọng của việc quản lý chất lượng nước ao nuôi
Chất lượng nước ao nuôi là yếu tố sống còn, quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống, tốc độ tăng trưởng và sức đề kháng của vật nuôi. Một môi trường nước bị ô nhiễm sẽ làm tăng nguy cơ bùng phát bệnh trên tôm cá, gây thiệt hại kinh tế nặng nề. Nước không chỉ là môi trường sống mà còn là nơi hòa tan oxy, dinh dưỡng và cả các chất độc hại. Việc giám sát và duy trì các chỉ số quan trọng như suy giảm oxy hòa tan (DO), pH, nồng độ Amoniac (NH3), Nitrat (NO3) trong ngưỡng an toàn là điều bắt buộc. Quản lý tốt chất lượng nước không chỉ giúp tăng năng suất mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực ra môi trường xung quanh, góp phần xây dựng thương hiệu thủy sản sạch và bền vững cho địa phương.
II. Cách nuôi trồng thủy sản ảnh hưởng chất lượng nước Hà Trung
Hoạt động nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là các mô hình bán thâm canh và thâm canh tại Hà Trung, là nguồn phát sinh ô nhiễm đáng kể, tác động trực tiếp đến chất lượng nước ao nuôi và hệ sinh thái khu vực. Nguồn gây ô nhiễm chính xuất phát từ lượng lớn thức ăn dư thừa và chất thải thủy sản. Theo tính toán, chỉ khoảng 17-25% lượng Nitơ và Phốt pho trong thức ăn được vật nuôi hấp thụ, phần còn lại tích tụ trong ao nuôi hoặc thải ra môi trường. Các chất hữu cơ này khi phân hủy trong điều kiện yếm khí sẽ tạo ra các khí độc như H2S và Amoniac (NH3), đồng thời làm tiêu hao lượng lớn oxy trong nước, dẫn đến tình trạng suy giảm oxy hòa tan (DO) nghiêm trọng, đặc biệt vào ban đêm. Bên cạnh đó, việc lạm dụng hóa chất trong nuôi trồng thủy sản, bao gồm thuốc kháng sinh và hóa chất xử lý môi trường, cũng góp phần làm tăng nồng độ các chất độc hại trong nước. Những yếu tố này cộng hưởng, gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa, kích thích tảo nở hoa một cách mất kiểm soát. Khi tảo tàn, quá trình phân hủy xác tảo lại tiếp tục làm cạn kiệt oxy, tạo ra một vòng luẩn quẩn gây suy thoái môi trường nước, ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi và hệ sinh thái tự nhiên.
2.1. Phân tích nguồn ô nhiễm chính từ chất thải thủy sản
Nguồn ô nhiễm cốt lõi trong NTTS đến từ hai nguồn chính: thức ăn dư thừa và chất thải của vật nuôi. Thức ăn công nghiệp chứa hàm lượng protein và photpho cao. Khi không được tiêu thụ hết, chúng sẽ lắng xuống đáy ao và phân hủy, giải phóng một lượng lớn nitơ và photpho vào môi trường nước. Tương tự, chất thải thủy sản (phân và nước tiểu) cũng là nguồn cung cấp dồi dào các hợp chất hữu cơ và dinh dưỡng. Sự tích tụ lâu ngày của các chất này làm tăng các chỉ số COD, BOD5, cho thấy mức độ ô nhiễm hữu cơ trong nước ngày càng trầm trọng. Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến các vấn đề môi trường phức tạp hơn.
2.2. Hiện tượng phú dưỡng hóa và nguy cơ tảo nở hoa
Phú dưỡng hóa là hệ quả tất yếu của việc nồng độ các chất dinh dưỡng, chủ yếu là Nitơ (N) và Phốt pho (P), tăng cao đột ngột trong môi trường nước. Tại các ao nuôi ở Hà Trung, nguồn N và P dồi dào từ thức ăn thừa và chất thải đã tạo điều kiện lý tưởng cho tảo và thực vật phù du phát triển bùng nổ, gây ra hiện tượng tảo nở hoa. Ban ngày, tảo quang hợp mạnh, tạo ra nhiều oxy. Nhưng vào ban đêm, quá trình hô hấp của một lượng lớn tảo sẽ tiêu thụ một lượng oxy khổng lồ, gây ra tình trạng thiếu oxy cục bộ, đe dọa sự sống của tôm, cá. Khi các quần thể tảo này chết và phân hủy, chúng lại tiếp tục làm suy giảm nghiêm trọng lượng oxy hòa tan trong nước.
2.3. Lạm dụng hóa chất và nguy cơ tồn dư trong môi trường
Để phòng và trị bệnh trên tôm cá, nhiều hộ nuôi tại Hà Trung có xu hướng sử dụng các loại thuốc kháng sinh, thuốc diệt ký sinh trùng và các hóa chất cải tạo môi trường. Việc sử dụng không đúng liều lượng, không tuân thủ thời gian cách ly không chỉ gây ra hiện tượng kháng thuốc trên vi sinh vật gây bệnh mà còn để lại tồn dư hóa chất trong nuôi trồng thủy sản. Các hóa chất này có thể tích tụ trong bùn đáy, ngấm vào nguồn nước ngầm hoặc theo dòng thải đi ra môi trường bên ngoài, gây ảnh hưởng lâu dài đến hệ sinh thái và sức khỏe con người, đi ngược lại mục tiêu nuôi trồng thủy sản bền vững.
III. Kết quả nghiên cứu chất lượng nước ao nuôi tại Hà Trung
Nghiên cứu của Mai Thị Trị Lý (2017) đã cung cấp những dữ liệu khoa học chi tiết về thực trạng chất lượng nước ao nuôi tại khu vực Đông – Phong – Ngọc, huyện Hà Trung. Kết quả phân tích cho thấy một bức tranh đáng lo ngại, phản ánh rõ nét tác động môi trường từ hoạt động NTTS. Cụ thể, hàm lượng oxy hòa tan (DO) trong hầu hết các ao nuôi đều ở mức thấp, chỉ có 4/13 mẫu đo đạt giá trị trên 4 mg/l, thấp hơn ngưỡng cho phép theo QCVN 08:2015/BTNMT. Tình trạng suy giảm oxy hòa tan (DO) này là mối đe dọa trực tiếp đến sự sinh trưởng của vật nuôi. Các chỉ tiêu ô nhiễm hữu cơ như chỉ số COD, BOD5 đều vượt quá quy chuẩn cho phép ở hầu hết các mẫu, cho thấy lượng chất hữu cơ trong ao nuôi đang ở mức rất cao. Đặc biệt, nồng độ Amoniac (NH4+) và Photphat (P-PO43-) đều tăng đáng kể so với nguồn nước cấp đầu vào từ hệ sinh thái sông Lèn, và nhiều mẫu đã vượt quy chuẩn. Điều này khẳng định hoạt động NTTS là nguồn chính gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa. Đáng chú ý, chất lượng nguồn nước cấp cũng không đảm bảo, với hàm lượng TSS, BOD, COD và Amoniac đã vượt chuẩn ngay từ đầu vào, tạo thêm gánh nặng cho môi trường ao nuôi.
3.1. Đánh giá chỉ số COD BOD5 và nồng độ Amoniac NH3
Kết quả phân tích cho thấy hầu hết các mẫu nước trong ao nuôi đều có chỉ số COD, BOD5 vượt ngưỡng quy định của QCVN. Điều này chứng tỏ nồng độ chất hữu cơ khó và dễ phân hủy sinh học trong nước rất cao, chủ yếu đến từ thức ăn dư thừa và phân cá. Tương tự, nồng độ Amoniac (NH4+) trong nhiều ao nuôi đã vượt mức cho phép. Amoniac ở nồng độ cao là chất độc đối với tôm cá, có thể gây ngạt, giảm sức đề kháng và dẫn đến chết hàng loạt. Sự gia tăng đồng thời của các chỉ số này cho thấy quá trình tự làm sạch của các thủy vực đang bị quá tải.
3.2. Thực trạng đáng báo động của nguồn nước cấp từ sông Lèn
Một phát hiện quan trọng từ nghiên cứu là chất lượng nguồn nước cấp phục vụ NTTS từ hệ sinh thái sông Lèn cũng đang ở tình trạng báo động. Các chỉ tiêu như BOD, COD và đặc biệt là Amoniac (NH4+) ở 6/7 mẫu nước cấp đã vượt QCVN 08:2015/BTNMT (cột B1). Hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) ở tất cả các mẫu đều vượt từ 2 đến gần 9 lần giới hạn cho phép. Nguồn nước đầu vào đã bị ô nhiễm không chỉ gây khó khăn cho việc xử lý nước của các hộ nuôi mà còn cho thấy tác động môi trường tổng thể từ các hoạt động nông nghiệp, sinh hoạt và công nghiệp lên lưu vực sông, chứ không riêng gì NTTS.
3.3. So sánh chất lượng nước đầu vào và nước trong ao nuôi
So sánh trực tiếp giữa chất lượng nước cấp (mẫu L5, L6, L7) và nước tại các ao nuôi (mẫu H1-H13) cho thấy sự suy giảm chất lượng rõ rệt. Mặc dù luận văn kết luận hoạt động NTTS "ít gây ảnh hưởng", nhưng dữ liệu lại chỉ ra điều ngược lại ở một số chỉ tiêu quan trọng. Cụ thể, hàm lượng N-NH4+ và P-PO43- trong ao nuôi đều tăng cao hơn so với nước đầu vào, chứng tỏ hoạt động nuôi trồng là nguồn phát thải dinh dưỡng chính. Các chỉ số COD, BOD cũng có xu hướng tăng, phản ánh sự tích tụ chất hữu cơ. Điều này khẳng định rằng, trong khi nguồn nước cấp đã có vấn đề, chính quá trình NTTS đã làm trầm trọng thêm tình trạng ô nhiễm môi trường nước.
IV. Top 5 giải pháp quản lý môi trường nước ao nuôi hiệu quả
Để giải quyết tình trạng ô nhiễm môi trường nước và hướng tới nuôi trồng thủy sản bền vững tại Hà Trung, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp quản lý và kỹ thuật là vô cùng cần thiết. Dựa trên kết quả nghiên cứu và thực tiễn, các giải pháp xử lý nước cần tập trung vào cả khâu xử lý đầu vào và kiểm soát đầu ra. Trước hết, cần xây dựng hệ thống ao lắng và lọc sinh học để xử lý sơ bộ nguồn nước cấp từ sông Lèn, vốn đã có dấu hiệu ô nhiễm. Trong quá trình nuôi, việc quản lý thức ăn là chìa khóa để giảm thiểu chất thải thủy sản. Cần cho ăn theo đúng nhu cầu của vật nuôi, sử dụng thức ăn chất lượng cao, độ đạm phù hợp để tăng khả năng hấp thụ và giảm lượng thải ra môi trường. Đồng thời, áp dụng các chế phẩm sinh học (probiotics) định kỳ để tăng cường khả năng phân hủy chất hữu cơ, ổn định môi trường nước và ức chế vi khuẩn có hại. Về xử lý nước thải, cần quy hoạch các khu xử lý tập trung hoặc khuyến khích các hộ nuôi xây dựng hệ thống ao xử lý riêng, áp dụng các mô hình lọc sinh học sử dụng thực vật thủy sinh hoặc rừng ngập mặn nhân tạo trước khi xả thải. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức và tập huấn kỹ thuật cho người dân là yếu tố quyết định sự thành công của công tác quản lý môi trường nước.
4.1. Biện pháp xử lý nước cấp và giảm thiểu chất thải rắn
Do nguồn nước cấp từ sông Lèn đã ô nhiễm, việc xử lý nước đầu vào là bắt buộc. Mô hình đơn giản và hiệu quả là xây dựng hệ thống ao lắng để loại bỏ chất rắn lơ lửng (TSS), sau đó cho nước chảy qua ao lọc sinh học có trồng các loài thực vật thủy sinh như bèo, rau muống để hấp thụ bớt chất dinh dưỡng. Đối với việc giảm thiểu chất thải rắn trong ao, cần thường xuyên xi-phông đáy ao để loại bỏ bùn và chất thải hữu cơ. Quản lý thức ăn chặt chẽ, tránh cho ăn thừa, là biện pháp hiệu quả nhất để hạn chế phát sinh chất thải thủy sản ngay từ nguồn.
4.2. Ứng dụng chế phẩm sinh học CPSH trong cải tạo ao nuôi
Sử dụng chế phẩm sinh học chứa các chủng vi sinh vật có lợi (như Bacillus) là một giải pháp thân thiện với môi trường. Các vi sinh vật này cạnh tranh thức ăn và không gian với vi khuẩn gây bệnh, đồng thời tiết ra enzyme giúp phân hủy nhanh chóng các chất hữu cơ như phân cá, thức ăn thừa, xác tảo. Việc này giúp cải thiện chất lượng nước ao nuôi, làm giảm nồng độ Amoniac (NH3), ổn định pH và tăng lượng oxy hòa tan (DO). Đây là công cụ hữu hiệu để giảm thiểu việc sử dụng hóa chất trong nuôi trồng thủy sản.
4.3. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường
Nước thải từ ao nuôi chứa hàm lượng dinh dưỡng và chất hữu cơ rất cao, là nguyên nhân chính gây phú dưỡng hóa cho các thủy vực tiếp nhận. Mỗi vùng nuôi hoặc hộ nuôi quy mô lớn cần có hệ thống xử lý nước thải riêng. Hệ thống này có thể bao gồm một chuỗi các ao: ao lắng bùn, ao sinh học hiếu khí (có sục khí hoặc thả bè thực vật), và ao ổn định trước khi thải ra môi trường. Mô hình này giúp giảm tải lượng ô nhiễm, bảo vệ hệ sinh thái sông Lèn và các vùng nước lân cận, là một yêu cầu cốt lõi của nuôi trồng thủy sản bền vững.
V. Hướng tới nuôi trồng thủy sản bền vững tại Hà Trung 2025
Để ngành NTTS Hà Trung phát triển theo hướng bền vững, cần có một chiến lược dài hạn kết hợp giữa công nghệ tiên tiến, chính sách quản lý hiệu quả và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Tương lai của ngành không chỉ nằm ở việc tăng sản lượng mà còn ở việc nâng cao giá trị sản phẩm và giảm thiểu tối đa tác động môi trường. Một trong những định hướng quan trọng là chuyển đổi từ các mô hình nuôi truyền thống sang các công nghệ nuôi hiện đại, ít phát thải hơn. Mô hình nuôi tuần hoàn (RAS), dù chi phí đầu tư ban đầu cao, nhưng cho phép kiểm soát hoàn toàn môi trường nước, tái sử dụng đến 90-99% lượng nước và xử lý chất thải tập trung, là một lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp và hợp tác xã quy mô lớn. Bên cạnh đó, vai trò của cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Sở Tài nguyên và Môi trường Thanh Hóa, cần được tăng cường. Cần có quy hoạch chi tiết các vùng nuôi trồng thủy sản tập trung, lồng ghép với kế hoạch bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học của hệ sinh thái sông Lèn. Việc thiết lập các trạm quan trắc tự động để giám sát chất lượng nước ao nuôi và nguồn nước mặt sẽ cung cấp dữ liệu kịp thời, giúp cảnh báo sớm các nguy cơ ô nhiễm.
5.1. Tiềm năng của mô hình nuôi tuần hoàn RAS tiên tiến
Mô hình nuôi tuần hoàn (RAS) là một hệ thống khép kín, nơi nước được liên tục lọc sạch và tái sử dụng. Hệ thống này bao gồm các bộ phận chính: bể nuôi, hệ thống lọc cơ học (loại bỏ chất thải rắn), hệ thống lọc sinh học (xử lý amoniac và nitrit), và hệ thống khử trùng (UV, ozone). Ưu điểm vượt trội của RAS là giảm thiểu lượng nước sử dụng, hạn chế tối đa việc xả thải ra môi trường, kiểm soát chặt chẽ dịch bệnh và cho phép nuôi với mật độ rất cao. Dù đòi hỏi kỹ thuật và vốn đầu tư, RAS chính là tương lai của ngành nuôi tôm thâm canh và các loài có giá trị cao, hướng tới mục tiêu nuôi trồng thủy sản bền vững.
5.2. Tăng cường vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường
Để công tác quản lý môi trường nước đi vào thực chất, vai trò của các cơ quan chức năng là cực kỳ quan trọng. Sở Tài nguyên và Môi trường Thanh Hóa cần phối hợp với chính quyền địa phương huyện Hà Trung để xây dựng và thực thi các quy định về bảo vệ môi trường trong NTTS. Cần có các chế tài đủ mạnh để xử lý các trường hợp xả thải không qua xử lý. Đồng thời, Sở cần chủ trì các chương trình quan trắc định kỳ, công bố rộng rãi kết quả về chất lượng nước, và xây dựng các bản đồ cảnh báo ô nhiễm, giúp người dân và doanh nghiệp chủ động trong sản xuất và phòng ngừa rủi ro.
5.3. Quy hoạch vùng nuôi gắn liền với bảo vệ hệ sinh thái
Phát triển NTTS không thể tách rời khỏi việc bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên. Cần quy hoạch các vùng nuôi một cách khoa học, dựa trên khả năng chịu tải của môi trường. Các vùng nuôi nuôi ngao ven biển Hà Trung hoặc các mô hình gần khu vực nhạy cảm như cửa sông cần được đánh giá tác động môi trường kỹ lưỡng. Khuyến khích phát triển các mô hình nuôi kết hợp, như nuôi cá-lúa hoặc nuôi xen ghép với các loài có khả năng lọc nước (ví dụ: nhuyễn thể), nhằm tạo ra một hệ thống sản xuất tuần hoàn, giảm phát thải và tăng hiệu quả kinh tế. Bảo vệ hệ sinh thái sông Lèn phải được xem là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển NTTS của huyện.
VI. Kết luận Tương lai ngành nuôi trồng thủy sản ở Hà Trung
Hoạt động nuôi trồng thủy sản đã và đang mang lại lợi ích kinh tế thiết thực cho người dân huyện Hà Trung, tuy nhiên, những tác động môi trường tiêu cực, đặc biệt là tình trạng ô nhiễm môi trường nước, là một thách thức lớn cần được giải quyết triệt để. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, cả chất lượng nguồn nước cấp từ hệ sinh thái sông Lèn và hoạt động NTTS tại chỗ đều góp phần làm suy giảm chất lượng nước ao nuôi. Các chỉ số ô nhiễm quan trọng như suy giảm oxy hòa tan (DO), chỉ số COD, BOD5, và nồng độ Amoniac (NH3) thường xuyên vượt ngưỡng cho phép, đe dọa sự phát triển bền vững của ngành. Tương lai của ngành NTTS Hà Trung phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi sang mô hình sản xuất có trách nhiệm hơn. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp xử lý nước, quản lý thức ăn hiệu quả, ứng dụng công nghệ sinh học và các mô hình tiên tiến như RAS là con đường tất yếu. Đồng thời, cần có sự vào cuộc quyết liệt của các cơ quan quản lý như Sở Tài nguyên và Môi trường Thanh Hóa trong việc quy hoạch, giám sát và thực thi pháp luật về môi trường, nhằm đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái.
6.1. Tóm tắt các tác động môi trường và thách thức chính
Những thách thức chính đối với ngành NTTS Hà Trung bao gồm: (1) Nguồn nước cấp đầu vào đã bị ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng. (2) Hoạt động NTTS làm gia tăng tình trạng phú dưỡng hóa và ô nhiễm hữu cơ trong ao nuôi, biểu hiện qua các chỉ số COD, BOD5, Amoniac vượt chuẩn. (3) Nguy cơ bùng phát bệnh trên tôm cá do môi trường nước suy thoái. (4) Nhận thức và trình độ kỹ thuật của một bộ phận người dân còn hạn chế. (5) Thiếu quy hoạch đồng bộ và hệ thống xử lý nước thải tập trung. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi nỗ lực chung từ cả người nuôi và nhà quản lý.
6.2. Khuyến nghị cho người nuôi và các cơ quan quản lý
Đối với người nuôi: Cần chủ động áp dụng các thực hành nuôi trồng thủy sản bền vững như quản lý chặt chẽ thức ăn, sử dụng chế phẩm sinh học, xây dựng ao lắng xử lý nước đầu vào và đầu ra. Đối với cơ quan quản lý: Cần khẩn trương xây dựng quy hoạch chi tiết vùng NTTS gắn với bảo vệ môi trường; tăng cường công tác thanh tra, giám sát việc xả thải; tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao công nghệ mới cho người dân. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các hộ dân, doanh nghiệp đầu tư vào các công nghệ nuôi sạch, thân thiện với môi trường như mô hình nuôi tuần hoàn (RAS) để đưa ngành thủy sản Hà Trung phát triển lên một tầm cao mới.