Luận văn: Thực hiện chính sách xây dựng Nông thôn mới tại Krông Pắc, Đắk Lắk

Luận văn về thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới tại huyện Krông Pắc, Đắk Lắk. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích và đánh giá hiệu quả chính sách.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ
81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Tính cấp thiết của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI

1.1. Các khái niệm cơ bản

1.1.1. Khái niệm chính sách và chính sách công

1.1.1.1. Khái niệm chính sách
1.1.1.2. Khái niệm chính sách công

1.1.2. Khái niệm nông thôn và nông thôn mới

1.1.2.1. Khái niệm nông thôn
1.1.2.2. Khái niệm nông thôn mới

1.1.3. Khái niệm xây dựng nông thôn mới và chính sách xây dựng nông thôn mới

1.1.3.1. Khái niệm xây dựng nông thôn mới
1.1.3.2. Khái niệm chính sách xây dựng nông thôn mới

1.1.4. Khái niệm thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới

1.1.5. Mục tiêu của chính sách xây dựng nông thôn mới

1.1.6. Nội dung của chính sách xây dựng nông thôn mới

Tóm tắt

I. Nông thôn mới Đắk Lắk Tổng quan chương trình và mục tiêu

Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới là một chủ trương chiến lược, có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến hơn 70% dân số Việt Nam. Tại Đắk Lắk, một tỉnh có nền kinh tế nông nghiệp là chủ đạo, việc triển khai chính sách này không chỉ là nhiệm vụ chính trị mà còn là đòn bẩy cốt lõi để thay đổi diện mạo nông thôn, nâng cao chất lượng sống cho người dân. Bài viết này sẽ phân tích sâu về quá trình thực hiện chính sách và các giải pháp then chốt đã giúp phát triển nông thôn bền vững Đắk Lắk. Trọng tâm là việc hệ thống hóa các cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng triển khai tại các địa phương như huyện Krông Pắc, từ đó đề xuất các định hướng phát triển cho giai đoạn tiếp theo. Mục tiêu cuối cùng là làm cho đời sống người dân nông thôn ngày càng được cải thiện, thu hẹp khoảng cách phát triển giữa thành thị và nông thôn, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước. Quá trình này đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và sự đồng lòng, hưởng ứng của toàn xã hội.

1.1. Khái quát về Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới

Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới được định nghĩa là một chương trình tổng thể về phát triển kinh tế - xã hội, chính trị, an ninh quốc phòng, dựa trên tinh thần Nghị quyết số 26-NQ/TW. Mục tiêu tổng quát là xây dựng nông thôn có kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại, cơ cấu kinh tế hợp lý, gắn nông nghiệp với công nghiệp và dịch vụ. Chương trình không chỉ tập trung vào việc cải thiện cơ sở vật chất mà còn hướng đến việc nâng cao đời sống tinh thần, bảo tồn bản sắc văn hóa và bảo vệ môi trường nông thôn. Người dân được xác định là chủ thể chính, vừa là người thực hiện, vừa là người giám sát và cũng là người thụ hưởng thành quả. Việc triển khai dựa trên bộ tiêu chí nông thôn mới quốc gia, được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đặc thù từng vùng miền, trong đó có khu vực Tây Nguyên.

1.2. Tầm quan trọng của chính sách nông thôn mới đối với Đắk Lắk

Đối với Đắk Lắk, một tỉnh có xuất phát điểm kinh tế thấp và tỷ trọng nông nghiệp cao, chính sách xây dựng nông thôn mới mang ý nghĩa sống còn. Đây là giải pháp căn cơ để thực hiện tái cơ cấu nông nghiệp, chuyển đổi mô hình sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất hàng hóa tập trung, liên kết theo chuỗi giá trị. Việc đầu tư vào hạ tầng nông thôn Đắk Lắk như giao thông, thủy lợi, điện lực không chỉ phục vụ dân sinh mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất và giao thương. Hơn nữa, chương trình góp phần quan trọng vào công cuộc giảm nghèo bền vững, giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập, và đảm bảo an ninh trật tự nông thôn, đặc biệt tại các vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

II. Thách thức trong thực hiện chính sách Nông thôn mới Đắk Lắk

Mặc dù là chủ trương đúng đắn, quá trình triển khai xây dựng nông thôn mới tại Đắk Lắk không tránh khỏi những khó khăn, thách thức đặc thù. Xuất phát điểm của nhiều địa phương còn thấp, cơ sở hạ tầng thiếu đồng bộ, sản xuất nông nghiệp manh mún, và nguồn lực đầu tư hạn hẹp là những rào cản lớn. Đặc biệt, việc áp dụng một bộ tiêu chí chung cho toàn quốc vào một địa bàn có sự đa dạng về địa hình, phong tục, tập quán như Đắk Lắk đòi hỏi phải có cơ chế điều chỉnh linh hoạt. Việc phân tích các thách thức này là cơ sở quan trọng để tìm ra các giải pháp phù hợp, đảm bảo chương trình không chỉ đạt về số lượng mà còn bền vững về chất lượng. Nổi bật là vấn đề huy động nguồn lực xây dựng nông thôn mới và nâng cao năng lực của hệ thống chính trị cơ sở.

2.1. Phân tích điểm xuất phát thấp và các rào cản tự nhiên xã hội

Trước khi triển khai chương trình, nhiều vùng nông thôn ở Đắk Lắk, điển hình như huyện Krông Pắc, đối mặt với nhiều bất cập. Thu nhập bình quân đầu người thấp, tỷ lệ hộ nghèo cao (trên 30%), kinh tế chủ yếu là nông nghiệp độc canh, lạc hậu. Hệ thống giao thông, thủy lợi chưa phát triển, gây khó khăn cho sản xuất và sinh hoạt. Sự khác biệt về địa hình, văn hóa, lối sống giữa các vùng miền trong tỉnh cũng tạo ra những trở ngại không nhỏ. Ví dụ, một chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế có thể hiệu quả ở vùng đất bằng phẳng nhưng lại khó áp dụng ở vùng đồi núi. Đây là những yếu tố khách quan đòi hỏi các nhà hoạch định chính sách phải có sự nghiên cứu sâu và điều chỉnh kịp thời.

2.2. Khó khăn trong việc huy động vốn và đảm bảo tính bền vững

Nguồn vốn là yếu tố quyết định tiến độ thực hiện các tiêu chí nông thôn mới. Mặc dù có sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước cho nông thôn mới, nhu cầu đầu tư cho hạ tầng là rất lớn, vượt quá khả năng cân đối của địa phương. Việc huy động nguồn lực xây dựng nông thôn mới từ cộng đồng và doanh nghiệp còn hạn chế, đặc biệt ở các xã khó khăn. Một thách thức khác là làm sao để duy trì và nâng cao chất lượng các tiêu chí sau khi xã đã được công nhận đạt chuẩn. Nếu không có các giải pháp phát triển kinh tế nông thôn một cách bền vững, nhiều xã có nguy cơ "rớt chuẩn", gây lãng phí nguồn lực đầu tư và làm giảm lòng tin của người dân.

III. Phương pháp triển khai chính sách Nông thôn mới tại Đắk Lắk

Để vượt qua thách thức, Đắk Lắk đã áp dụng một loạt các phương pháp triển khai đồng bộ và quyết liệt. Công tác lãnh đạo, chỉ đạo được xác định là yếu tố then chốt, với việc ban hành các nghị quyết chuyên đề, thành lập Ban chỉ đạo từ tỉnh đến cơ sở, và phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng cấp, từng ngành. Trọng tâm của phương pháp này là phát huy dân chủ cơ sở theo phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân hưởng thụ”. Công tác tuyên truyền được đẩy mạnh để thay đổi nhận thức, biến chủ trương của Đảng thành hành động tự giác của quần chúng. Kinh nghiệm từ huyện Krông Pắc cho thấy, khi vai trò của người dân trong xây dựng nông thôn mới được đề cao, mọi khó khăn về nguồn lực đều có thể được giải quyết. Đây là phương pháp cốt lõi để đảm bảo sự thành công của chương trình.

3.1. Xây dựng kế hoạch và tổ chức bộ máy chỉ đạo điều hành

Ngay từ đầu, Tỉnh ủy và UBND tỉnh Đắk Lắk đã ban hành các nghị quyết, kế hoạch tổng thể cho từng giai đoạn, xác định lộ trình cụ thể cho từng địa phương. Hệ thống Ban chỉ đạo được kiện toàn từ tỉnh xuống huyện, xã. Tại cấp huyện như Krông Pắc, Huyện ủy ban hành nghị quyết chuyên đề, UBND huyện xây dựng kế hoạch chi tiết, phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng phòng, ban và thành viên Ban chỉ đạo. Tại các xã, Ban quản lý xây dựng nông thôn mới được thành lập. Ở cấp thôn, Ban phát triển thôn đóng vai trò trực tiếp triển khai, giám sát các công trình và vận động nhân dân. Sự phân công, phối hợp nhịp nhàng giữa các cấp đã tạo thành một sức mạnh tổng hợp, giúp bộ máy vận hành thông suốt và hiệu quả.

3.2. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền vận động và phát huy dân chủ

Công tác tuyên truyền được xác định là nhiệm vụ đi trước một bước. Các cấp ủy, chính quyền tại Đắk Lắk đã sử dụng nhiều hình thức đa dạng như hội nghị, tập huấn, hệ thống loa truyền thanh, các phong trào thi đua của đoàn thể như “Tuổi trẻ chung tay xây dựng nông thôn mới”, “Phụ nữ chung tay xây dựng nông thôn mới”. Nội dung tuyên truyền tập trung làm rõ mục đích, ý nghĩa và quyền lợi, trách nhiệm của người dân. Thông qua đó, người dân hiểu rằng họ chính là chủ thể, từ đó tự nguyện hiến đất, đóng góp ngày công, tiền của để xây dựng các công trình công cộng, góp phần quan trọng vào việc hoàn thành các tiêu chí khó như giao thông, cơ sở vật chất văn hóa.

IV. Top giải pháp đột phá thúc đẩy Nông thôn mới Đắk Lắk

Bên cạnh các phương pháp triển khai chung, Đắk Lắk đã áp dụng nhiều giải pháp đột phá, mang tính sáng tạo để đẩy nhanh tiến độ và nâng cao hiệu quả chương trình. Các giải pháp này tập trung vào hai mũi nhọn chính: phát triển kinh tế để nâng cao thu nhập và huy động, sử dụng hiệu quả các nguồn lực. Việc lồng ghép các chương trình, dự án trên cùng một địa bàn đã tối ưu hóa nguồn vốn đầu tư. Đặc biệt, việc ban hành các cơ chế đặc thù, chính sách hỗ trợ sản xuất, và thúc đẩy chuyển đổi số trong nông nghiệp đã tạo ra những bước tiến vượt bậc. Các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị và phát triển sản phẩm OCOP Đắk Lắk là minh chứng rõ nét cho hướng đi đúng đắn, giúp nâng cao giá trị nông sản và cải thiện đời sống người dân một cách bền vững.

4.1. Giải pháp lồng ghép và huy động hiệu quả các nguồn vốn

Đắk Lắk đã thực hiện hiệu quả việc xã hội hóa nguồn lực. Tổng vốn huy động cho chương trình tại huyện Krông Pắc giai đoạn 2010-2019 đạt trên 5.000 tỷ đồng, trong đó vốn huy động từ người dân chiếm tỷ lệ đáng kể (572 tỷ đồng). Bí quyết nằm ở việc áp dụng cơ chế đặc thù, ví dụ như chính sách hỗ trợ xi măng, cát, đá để làm đường giao thông, phần còn lại do nhân dân đóng góp. Đồng thời, huyện đã lồng ghép nguồn vốn từ các chương trình mục tiêu quốc gia khác như giảm nghèo bền vững, phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số để đầu tư có trọng tâm, trọng điểm, tránh dàn trải và lãng phí, tạo ra hiệu quả kép.

4.2. Phát triển sản xuất tái cơ cấu nông nghiệp và chương trình OCOP

Giải pháp đột phá nhất chính là tập trung vào "phần hồn" của nông thôn mới: kinh tế. Đắk Lắk đã chỉ đạo quyết liệt việc tái cơ cấu nông nghiệp, chuyển đổi từ cây trồng, vật nuôi giá trị thấp sang các mô hình hiệu quả kinh tế cao. Các dự án liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị được hình thành, ví dụ như dự án phát triển sầu riêng bền vững, chế biến tinh dầu sả tại huyện Krông Pắc. Đặc biệt, chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) đã trở thành động lực mới, giúp xây dựng thương hiệu cho nông sản địa phương. Các sản phẩm OCOP Đắk Lắk không chỉ tăng giá trị mà còn mở ra hướng đi mới cho kinh tế nông thôn, tạo việc làm và thu nhập ổn định cho người lao động.

V. Kết quả thực tiễn xây dựng Nông thôn mới tại tỉnh Đắk Lắk

Sau hơn một thập kỷ nỗ lực, chương trình xây dựng nông thôn mới đã làm thay đổi toàn diện bộ mặt nông thôn Đắk Lắk. Từ một tỉnh có xuất phát điểm thấp, đến nay đã có hàng trăm xã đạt chuẩn nông thôn mới Đắk Lắk, nhiều huyện đang phấn đấu đạt chuẩn huyện nông thôn mới. Kết quả không chỉ thể hiện qua những con số về hạ tầng, thu nhập mà còn là sự chuyển biến sâu sắc trong nhận thức và đời sống tinh thần của người dân. Hệ thống hạ tầng nông thôn Đắk Lắk được đầu tư đồng bộ, hiện đại. Chất lượng giáo dục, y tế, văn hóa xã hội nông thôn được nâng lên rõ rệt. Quan trọng hơn cả, thành công của chương trình đã củng cố vững chắc khối đại đoàn kết toàn dân, tăng cường niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và chính quyền.

5.1. Những thay đổi vượt bậc về hạ tầng kinh tế và xã hội

Kết quả thực tiễn tại huyện Krông Pắc là một minh chứng điển hình. Đến cuối năm 2020, huyện đã có 12/15 xã đạt chuẩn nông thôn mới. Hàng trăm km đường giao thông nông thôn được bê tông hóa, hệ thống kênh mương thủy lợi được kiên cố hóa, đảm bảo tưới tiêu chủ động cho phần lớn diện tích cây trồng. 100% thôn, buôn có điện lưới quốc gia. Số trường học đạt chuẩn quốc gia tăng mạnh, 16/16 xã, thị trấn đạt chuẩn quốc gia về y tế. Những con số này cho thấy sự đầu tư mạnh mẽ và hiệu quả vào cơ sở hạ tầng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

5.2. Cải thiện đời sống vật chất tinh thần và giảm nghèo bền vững

Thành quả lớn nhất là sự cải thiện rõ rệt đời sống người dân nông thôn. Tại Krông Pắc, thu nhập bình quân đầu người năm 2020 đạt gần 41 triệu đồng/năm, tăng đáng kể so với trước. Tỷ lệ hộ nghèo của huyện giảm mạnh, từ trên 30% xuống chỉ còn 5,54% vào năm 2020. Tỷ lệ lao động có việc làm đạt trên 96%. Cùng với đó, các thiết chế văn hóa được quan tâm đầu tư, hoạt động văn hóa, thể thao diễn ra sôi nổi, góp phần nâng cao đời sống tinh thần, xây dựng môi trường sống văn minh, an toàn và giàu bản sắc.

VI. Hướng tới Nông thôn mới nâng cao Bài học và định hướng

Hành trình xây dựng nông thôn mới là một quá trình liên tục, không có điểm dừng. Đạt chuẩn nông thôn mới chỉ là bước khởi đầu. Mục tiêu tiếp theo của Đắk Lắk là xây dựng nông thôn mới nâng caonông thôn mới kiểu mẫu. Để thực hiện được mục tiêu này, việc đúc kết các bài học kinh nghiệm từ giai đoạn vừa qua là vô cùng quan trọng. Các bài học về phát huy vai trò chủ thể của người dân, về sự lãnh đạo quyết liệt của cấp ủy, về tính linh hoạt trong chính sách và về việc lấy phát triển sản xuất làm gốc cần được tiếp tục phát huy. Định hướng trong tương lai sẽ tập trung vào việc nâng cao chất lượng các tiêu chí theo chiều sâu, phát triển kinh tế tuần hoàn, ứng dụng công nghệ số và bảo vệ môi trường sinh thái một cách bền vững.

6.1. Bài học kinh nghiệm quý báu từ thực tiễn triển khai

Thực tiễn tại Đắk Lắk đã rút ra nhiều bài học sâu sắc. Thứ nhất, phải coi trọng công tác tuyên truyền để dân hiểu, dân tin, dân theo và dân làm. Thứ hai, sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, đặc biệt là vai trò lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy đảng là yếu tố quyết định. Thứ ba, phải có cơ chế, chính sách linh hoạt, phù hợp với thực tế địa phương, tránh rập khuôn, máy móc. Thứ tư, vai trò của người dân trong xây dựng nông thôn mới phải được xác định là trung tâm; mọi chủ trương phải xuất phát từ nguyện vọng và vì lợi ích của người dân. Cuối cùng, phải gắn xây dựng nông thôn mới với tái cơ cấu ngành nông nghiệp và các chương trình phát triển kinh tế khác để tạo sự bền vững.

6.2. Định hướng phát triển nông thôn mới giai đoạn tiếp theo

Trong giai đoạn tới, Đắk Lắk sẽ tập trung vào việc duy trì và nâng cao chất lượng các tiêu chí đã đạt được. Trọng tâm là phát triển các mô hình nông thôn mới nâng caonông thôn mới kiểu mẫu, với các tiêu chí cao hơn về thu nhập, môi trường, và văn hóa. Tỉnh sẽ tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số trong nông nghiệp, xây dựng nông thôn thông minh, và phát triển du lịch nông thôn. Việc hoàn thiện chính sách, đặc biệt là các chính sách hỗ trợ liên kết sản xuất, tiêu thụ sản phẩm và thu hút doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn sẽ là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu, nhằm hướng tới một nền nông nghiệp thịnh vượng, nông dân giàu có, nông thôn văn minh, hiện đại.

29/09/2025
Luận văn thạc sỹ thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới ở huyện krông pắc tỉnh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI 1. Các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm chính sách và chính sách công Khái niệm chính sách Theo từ điển bách khoa Việt Nam, khái niệm về chính sách được hiểu như sau: “Chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ. Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định, trên những lĩnh vực cụ thể nào đó.

Bản chất, nội dung và phương hướng của chính sách tùy thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa…”[7]. Khái niệm chính sách công Chính sách công (Tiếng Anh: Public policy) được định nghĩa là kết quả ý chí chính trị của Nhà nước thể hiện qua một tập hợp các quyết định liên quan đến nhau, gồm các định hướng mục tiêu và cách thức giải quyết các vấn đề tồn tại trong xã hội nhằm đạt được các mục tiêu phát triển đất nước. Ở Việt Nam, thuật ngữ chính sách công là một thuật ngữ còn khá mới mẻ, bởi vì chúng ta thường dùng cụm từ: “Chính sách của Nhà nước hoặc chính sách của Đảng và Nhà nước” vì ở nước ta, Đảng Cộng sản là lực lượng chính trị duy nhất lãnh đạo Nhà nước, lãnh đạo xã hội. Đảng lãnh đạo Nhà nước thông qua việc vạch ra đường lối, chiến lược, các định hướng chính sách, đó chính là những căn cứ chỉ đạo để Nhà nước ban hành các chính sách công.

Về cơ bản các chính sách công là do Nhà nước ban hành nhưng các chính sách này thực chất là cụ thể hóa đường lối, kế hoạch và các định hướng chính sách của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhằm phục vụ lợi ích của nhân dân ta. Từ góc độ chủ thể hoạch định chính sách giữa Đảng và Nhà nước mà có các thuật ngữ: Đường lối chính sách, Chủ trương chính sách, Cơ chế chính sách, Chế độ chính sách. Những năm gần đây ở Việt Nam thuật ngữ “Chính sách công” được sử dụng nhiều hơn với nhiều góc độ khác nhau. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu về 7 chính sách công ở nước ta vẫn còn khá ít; nhiều nội dung liên quan đến chính sách công cần phải tiếp tục được làm rõ hơn cả về lý luận và thực tiễn.

Hiện nay chính sách công có nhiều quan niệm khác nhau như: PGS. Nguyễn Hữu Hải quan niệm rằng: “Chính sách công là kết quả ý chí chính trị của nhà nước được thể hiện bằng một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau, định hướng mục tiêu những vấn đề công trong xã hội” Vậy theo tác giả: “Chính sách công là một tập hợp những quyết định liên quan với nhau do nhà nước ban hành, bao gồm các mục tiêu và giải pháp để giải quyết một vấn đề công nhằm đạt được các mục tiêu phát triển” 1. Khái niệm nông thôn và nông thôn mới Khái niệm nông thôn Từ điển Bách khoa toàn thư đưa ra khái niệm như sau:“Nông thôn là khu vực mà ở đó tập trung dân cư sống chủ yếu bằng sản xuất nông nghiệp” [7, tr. Theo từ điển Bách khoa Việt Nam, khái niệm nông thôn như sau: “Nông thôn là vùng lãnh thổ của một nước hay một số đơn vị hành chính nằm ngoài lãnh thổ đô thị, có môi trường tự nhiên, hoàn cảnh kinh tế, xã hội, điều kiện sống khác biệt với thành thị và dân cư chủ yếu làm nông nghiệp” [3].

Theo Thông tư số 54/2009/TT-BNNPTNT ngày 21/8/2009 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: “Nông thôn là phần lãnh thổ không thuộc nội thành, nội thị các thành phố, thị xã, thị trấn được quản lý bởi cấp hành chính cơ sở là ủy ban nhân dân xã” [14, tr. Tóm lại, nông thôn là nơi tập trung sinh sống, định cư và làm việc của của cộng đồng chủ yếu là nông dân, lấy sản xuất nông nghiệp là chính. Nông thôn có cơ sở hạ tầng, trình độ tiếp cận thị trường, trình độ sản xuất hàng hóa thấp hơn so với thành thị. Nông thôn có đầy đủ các yếu tố, các thiết chế, các vấn đề xã hội, phương thức sống của cộng đồng dân cư khác biệt so với thành thị.

Khái niệm nông thôn mới: Mặc dù hiện nay chưa có khái niệm chính thức về nông thôn mới tuy, nhiên chúng ta có thể hiểu khái niệm nông thôn mới như sau: “Nông thôn mới là khu vực nông thôn được đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, tăng 8 cường phát triển công nghiệp, dịch vụ, phát triển nông thôn với đô thị theo quy hoạch, nâng cao chất lượng môi trường sinh thái, bảo đảm an ninh trật tự từng bước nâng cao đời sống nhân dân tại địa phương. Theo Nghị quyết số 26-NQ/TW, có thể hiểu "Nông thôn mới là nông thôn có kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội hiện đại; cơ cấu kinh tế và các hình thức tổ chức sản xuất hợp lý, gắn nông nghiệp với phát triển nhanh công nghiệp, dịch vụ, đô thị theo quy hoạch…". Khái niệm xây dựng nông thôn mới và chính sách xây dựng nông thôn mới Khái niệm xây dựng nông thôn mới Xây dựng Nông thôn mới là quá trình xây dựng kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, môi trường nông thôn nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống người dân nông thôn, phát triển hài hòa, rút ngắn khoảng cách giữa thành thị với nông thôn.[15] Xây dựng nông thôn mới là một chính sách nhằm phát triển nông nghiệp, nông dân và nông thôn, tìm cách đổi mới phương thức sản xuất đồng thời áp dụng những khoa học, kỹ thuật hiện đại, từng bước nâng cao năng suất lao động, giải quyết tốt vấn đề việc làm cho người lao động, sử dụng nguồn lực lao động với trình độ kỹ thuật cao, gắn liền phát triển nông nghiệp với công nghiệp, du lịch phát triển kinh tế xã hội bền vững. [16] Như vậy có thể khẳng định: Xây dựng Nông thôn mới là làm sao cho cuộc sống vật chất và tinh thần người dân vùng nông thôn ngày một nâng cao.

Khái niệm chính sách xây dựng nông thôn mới Chính sách xây dựng Nông thôn mới là một chính sách lớn của Nhà nước ta, tập hợp các chủ trương, kế hoạch và nguồn lực của chính phủ nhằm tạo cho bộ mặt nông thôn ngày càng phát triển bằng cách tác động vào việc cung cấp các yếu tố như: đất đai, lao động, nguồn vốn, cơ sở hạ tầng…Tác động tới đầu vào và đầu ra ở nông thôn, tác động về việc thay đổi tổ chức.25] Chính sách xây dựng NTM là hệ thống các văn bản chính sách về kinh tế, văn hoá, xã hội của các cấp, các ngành, qua đó nhằm triển khai thực hiện xây dựng, 9 phát triển các vùng nông thôn theo những tiêu chí về phát triển, xây dựng nông thôn mới tại các địa phương. [30] Như vậy, Chủ trương xây dựng NTM là chính sách đúng đắn của đảng, nhà nước nhằm giúp cho vùng nông thôn Việt Nam được ngày càng văn minh, khang trang, hiện đại, phát triển kinh tế, an sinh xã hội bền vững, giúp đời sống vật chất và tinh thần của người dân ngày một nâng lên. Từng bước rút ngắn khoảng cách giữa nông thôn và thành thị. Khái niệm thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới Mục tiêu của chính sách xây dựng nông thôn mới Chương trình xây dựng NTM có mục tiêu tổng quát nhằm tiếp tục triển khai thực hiện có hiệu quả cơ cấu lại ngành nông nghiệp, phát triển kinh tế nông thôn, quá trình đô thị hóa đi vào chiều sâu, hiệu quả, bền vững; thực hiện xây dựng nông thôn mới nâng cao, nông thôn mới kiểu mẫu và nông thôn mới cấp thôn, bản.

Chương trình nhằm nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân nông thôn, thúc đẩy bình đẳng giới; xây dựng hạ tầng kinh tế - xã hội nông thôn đồng bộ và từng bước hiện đại, bảo đảm môi trường, cảnh quan nông thôn sáng, xanh, sạch, đẹp, an toàn, giàu bản sắc văn hóa truyền thống, thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Trong đó người dân là chủ thể trong xây dựng NTM. Nội dung của chính sách xây dựng nông thôi mới Theo Quyết định số 1980/QĐ-TTg ngày 17/10/2016 Thủ tướng Chính phủ về ban hành Bộ tiêu chí Quốc gia về xã nông thôn mới giai đoạn 2016 - 2020. Trong đó gồm 05 nhóm nội dung và 19 tiêu chí, cụ thể như sau: 05 nhóm nội dung bao gồm: 1.

Nhóm quy hoạch, 2. Nhóm kinh tế - xã hội, 3. Nhóm kinh tế và tổ chức sản xuất, 4. Nhóm văn hóa - xã hội - môi trường, 5.

Nhóm xây dựng hệ thống chính trị. Về quy hoạch NTM: Quản lý xây dựng NTM phải theo quy hoạch, bảo đảm theo các tiêu chí về quy hoạch xây dựng NTM, quy hoạch xây dựng, sản xuất và quy hoạch sử dụng đất. 10 Về xây dựng cơ sở hạ tầng: Mục tiêu của xây dựng nông thôn mới về cơ sở hạ tầng chính là đầu tư xây dựng, phát triển kinh tế - xã hội - văn hoá - an ninh, nâng cao chất lượng dịch vụ công, dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe và chất lượng hưởng thụ của người dân. Về phát triển sản xuất, tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân: Mục đích chính của Chương trình xây dựng NTM là giúp đời sống cho người dân được nâng cao nên nhiều địa phương đã đề ra những chủ trương, chính sách khuyến khích người dân xây dựng mô hình kinh tế để nâng cao thu nhập theo tiêu chí NTM, ngoài việc đẩy mạnh xây dựng các công trình hạ tầng ở nông thôn, thì việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi cho phù hợp với điều kiện ở từng vùng miền cũng được chú trọng nhằm phát huy hiệu quả các chương trình dự án hỗ trợ phát triển sản xuất phù hợp với điều kiện thực tế ở mỗi địa phương.

Về văn hóa, xã hội, môi trường: một trong những mục tiêu quan trọng nữa của Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng NTM nữa đó là giúp nâng cao chất lượng cuộc sống, bảo đảm môi trường xanh-sạch-đẹp; đồng thời xây dựng và phát triển văn hóa, con người toàn diện, kỹ năng ứng xử, năng lực bản thân đáp ứng được yêu cầu cuộc sống nông thôn mới trong giai đoạn hiện nay, bảo đảm an ninh trật tự, gìn giữ các giá trị văn hóa của cộng đồng, văn hóa nông thôn, văn hóa vùng miền và các giá trị bản sắc văn hóa khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ