Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giáo dục giới tính (GDGT) cho trẻ em là quyền cơ bản đã được khẳng định trong Điều 24 Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (1990) và Hội nghị quốc tế về Dân số và Phát triển (ICPD) năm 1994 tại Cairo. Bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam giai đoạn 2011–2015 ghi nhận khoảng 5.300 vụ xâm hại tình dục trẻ em theo số liệu từ Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội (trung bình cứ 8 giờ có 1 trẻ bị xâm hại), độ tuổi nạn nhân tập trung chủ yếu từ 5 đến 13 tuổi. Bên cạnh đó, tình trạng dậy thì sớm (nhiều trẻ 7–8 tuổi đã bắt đầu dậy thì) cùng tỷ lệ nạo phá thai vị thành niên ở mức cao đặt ra yêu cầu cấp bách phải trang bị kiến thức và kỹ năng tự bảo vệ cho học sinh từ giai đoạn đầu tiểu học.

Tuy nhiên, trong chương trình giáo dục phổ thông hiện hành, kiến thức GDGT chính thức chỉ xuất hiện ở môn Khoa học lớp 5 và Sinh học lớp 8, thiếu vắng hệ thống bài học cụ thể cho các khối lớp nhỏ hơn như lớp 1. Xuất phát từ thực trạng này, đề tài "Xây dựng nội dung và giáo án dạy học giáo dục giới tính cho học sinh lớp 1" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống sư phạm trên.

Mục tiêu nghiên cứu: Hỗ trợ giáo viên lớp 1 thiết kế các nội dung và hoạt động dạy học phù hợp để GDGT cho học sinh, qua đó hình thành kỹ năng sống và kỹ năng tự bảo vệ bản thân cho học sinh lớp 1.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu lý luận về cơ sở sinh lý, tâm lý học sinh và cơ sở GDGT ở bậc tiểu học.
  2. Nghiên cứu thực tiễn về tình hình GDGT trên thế giới, tại Việt Nam và thực trạng triển khai tại một số trường tiểu học ở Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Nghiên cứu và lựa chọn nội dung dạy học GDGT phù hợp với đặc điểm nhận thức của học sinh lớp 1.
  4. Thiết kế các hoạt động dạy học GDGT có thể lồng ghép trong tiết học chính khóa, hoạt động ngoài giờ lên lớp hoặc tiết sinh hoạt chủ nhiệm.
  5. Thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm tra tính khả thi và hiệu quả của các nội dung, hoạt động đã thiết kế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nội dung, kế hoạch bài dạy và phương pháp tổ chức hoạt động dạy học GDGT cho học sinh lớp 1.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát và thực nghiệm tại 3 trường tiểu học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh: Trường Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi (Quận 4), Trường Tiểu học Lương Thế Vinh (Quận 7), và Trường Tiểu học Nguyễn Thị Định (Quận 12).
  • Phạm vi đối tượng khảo sát: 25 giáo viên đang trực tiếp giảng dạy khối lớp 1.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Tác giả phân định rõ hai khái niệm cốt lõi theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA) và SEAGEP (2001):

  • Giới tính (Sex): Thuộc tính sinh học, giải phẫu sinh lý cố định dùng để phân biệt giữa nam và nữ.
  • Giới (Gender): Đặc điểm xã hội, thái độ, vai trò, hành vi và chuẩn mực văn hóa gắn liền với từng giới tính, có thể thay đổi theo thời gian và bối cảnh.
  • Giáo dục giới tính (Sexuality Education): Phổ kiến thức bao gồm cấu tạo cơ quan sinh dục, quá trình sinh sản, tình dục an toàn, bình đẳng giới, cũng như kỹ năng nhận thức cơ thể và tự bảo vệ bản thân.

Đặc điểm tâm - sinh lý học sinh lớp 1 (6–7 tuổi) làm nền tảng cho việc lựa chọn nội dung:

  • Sinh lý: Chiều cao trung bình 104–106 cm, cân nặng 15,1–15,7 kg, nhịp tim 85–90 lần/phút; hệ xương đang trong thời kỳ cốt hóa nên dễ tổn thương; hệ thần kinh đang hoàn thiện.
  • Nhận thức: Chuyển dần từ tư duy trực quan hành động sang tư duy trực quan hình tượng; chú ý không chủ định chiếm ưu thế; khả năng tập trung liên tục từ 30–35 phút; ghi nhớ máy móc phát triển tốt hơn ghi nhớ có chủ định; ngôn ngữ nói thành thạo và bắt đầu làm quen với ngôn ngữ viết.
  • Tâm lý giới tính: Trẻ 6–7 tuổi đã nhận ra sự khác biệt bên ngoài giữa nam và nữ, bắt đầu có sự phân hóa sở thích trò chơi nhưng hoạt động sinh lý sinh dục chưa phát triển mạnh, các mối quan hệ giao tiếp còn hồn nhiên, trong sáng.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Tổng hợp, phân tích các công trình nghiên cứu, tài liệu tâm lý học lứa tuổi, chương trình tiểu học hiện hành và các văn bản chỉ đạo của ngành giáo dục.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Khảo sát 25 giáo viên lớp 1 qua phiếu hỏi gồm 4 câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi mở về nhận thức, nhu cầu nội dung và rào cản khi dạy GDGT.
  • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Thu thập ý kiến chuyên môn sâu từ giáo viên chủ nhiệm trực tiếp tham gia quá trình thực nghiệm bài dạy.
  • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức các hoạt động giáo dục đã thiết kế tại lớp học để kiểm chứng mức độ tiếp thu của học sinh và tính khả thi của giáo án.
  • Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2010 để xử lý, tổng hợp tần số và tỷ lệ phần trăm số liệu điều tra.

Công cụ và phương tiện nghiên cứu

Tác giả sử dụng các phần mềm chuyên dụng phục vụ thiết kế tư liệu dạy học: Microsoft Word 2010 (soạn giáo án), Microsoft PowerPoint 2010 và ActivInspire (thiết kế bài giảng tương tác), ProShow Producer 9.0 (biên tập video hoạt hình GDGT), phần mềm thu âm lời dẫn và các tài liệu chuyển thể từ sách thiếu nhi quốc tế ("Where Willy went" của Nicholas Allan, tư liệu Childline, Mầm Nhỏ, kênh truyền hình WDR Đức).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng thuật lịch sử nghiên cứu GDGT trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Châu Âu: Hà Lan GDGT bắt buộc từ 4 tuổi; Thụy Điển tích hợp vào môn Sinh học và Lịch sử từ 7–10 tuổi; Anh, Phần Lan, Pháp, Đức quy định bắt buộc GDGT trong trường học.
    • Châu Á: Malaysia đưa GDGT vào trường học từ 4 tuổi; Nhật Bản bắt buộc từ 10–11 tuổi nhưng rèn luyện kỹ năng vệ sinh vùng kín từ mẫu giáo; Trung Quốc phát hành bộ SGK GDGT cho học sinh 6–13 tuổi năm 2017 (Trường ĐH Sư phạm Bắc Kinh).
    • Châu Phi & Bắc Mỹ: Tại Châu Phi, các rào cản xã hội hạn chế GDGT dù tỷ lệ HIV/AIDS ở trẻ em cao; tại Mỹ, chương trình do từng bang quy định độc lập.
  • Thực trạng tại Việt Nam: GDGT còn mang tính tản mát, chủ yếu tích hợp ở lớp 5 và lớp 8. Báo cáo Hội nghị Sản phụ khoa Quốc tế (2010) cho thấy 90% trẻ vị thành niên không biết độ tuổi mang thai thích hợp, 61% không biết thời điểm dễ thụ thai, đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia có tỷ lệ nạo phá thai vị thành niên cao hàng đầu Đông Nam Á.
  • Nội dung chương trình tiểu học: Đánh giá các mạch kiến thức môn Tự nhiên và Xã hội (lớp 1, 2, 3) và Khoa học (lớp 4, 5), khẳng định GDGT ở lớp 1 hoàn toàn có thể tích hợp vào các chủ đề con người, sức khỏe, hoạt động ngoài giờ lên lớp hoặc sinh hoạt lớp.

Chương 2: Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu và các bước tiến hành

Chương này xác lập khung quy trình 6 bước xây dựng giải pháp:

  1. Bước 1: Nghiên cứu đặc điểm tâm sinh lý và đặc điểm nhận thức của học sinh lớp 1.
  2. Bước 2: Nghiên cứu lý luận dạy học tiểu học, xác định vị trí, mục tiêu, nội dung GDGT.
  3. Bước 3: Khảo sát thực trạng nhu cầu, khó khăn từ đội ngũ giáo viên đang dạy lớp 1.
  4. Bước 4: Xây dựng nội dung, kịch bản sư phạm, thiết kế học liệu điện tử, phim ngắn và trò chơi tương tác.
  5. Bước 5: Triển khai thực nghiệm sư phạm.
  6. Bước 6: Xử lý số liệu, phân tích kết quả và hoàn thiện đề xuất.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương này công bố chi tiết số liệu điều tra thực trạng, đề xuất nội dung và thiết kế 4 kế hoạch bài dạy cụ thể.

1. Kết quả khảo sát thực trạng giáo viên (n = 25)

Khảo sát thực hiện ngẫu nhiên trên 25 giáo viên nữ dạy lớp 1 tại 3 trường tiểu học ở TP.HCM (Trường Nguyễn Văn Trỗi: 8 GV; Trường Lương Thế Vinh: 10 GV; Trường Nguyễn Thị Định: 7 GV).

Nội dung khảo sát Mức độ / Tiêu chí Tần số (n=25) Tỷ lệ (%)
Sự cần thiết đưa GDGT vào trường tiểu học Rất cần thiết 13 52%
Cần thiết 12 48%
Không cần thiết 0 0%
Sự cần thiết dạy GDGT cho học sinh lớp 1 Rất cần thiết 5 20%
Cần thiết 20 76%
Không cần thiết 1 4%

Về mức độ ưu tiên của 7 nội dung GDGT dành cho học sinh lớp 1:

  1. Vùng riêng tư – Đụng chạm an toàn / không an toàn: 25/25 GV đồng ý (100%).
  2. Biết tự giải quyết một số tình huống khi cần thiết: 25/25 GV đồng ý (100%).
  3. Vệ sinh cơ thể – vệ sinh vùng riêng tư: 24/25 GV đồng ý (96%).
  4. Định hướng giao tiếp phù hợp với những người xung quanh: 23/25 GV đồng ý (92%).
  5. Chúng ta được hình thành như thế nào?: 22/25 GV đồng ý (88%).
  6. Sự khác nhau giữa bạn trai và bạn gái: 20/25 GV đồng ý (80%).
  7. Tìm hiểu tên gọi đúng bộ phận trên cơ thể (đặc biệt bộ phận sinh dục): 19/25 GV đồng ý (76%).

Khó khăn được tổng hợp thành 4 nhóm:

  • Từ giáo viên: Thiếu tài liệu và chương trình chuẩn hóa (25/25 GV - 100%); kiến thức trừu tượng khó giải thích (22/25 GV - 88%); thiếu thời gian giảng dạy (20/25 GV - 80%); e ngại phản tác dụng/khơi gợi tò mò lệch lạc (18/25 GV - 72%); bài học kém sinh động (9/25 GV - 36%); tâm lý ngại ngùng (7/25 GV - 28%).
  • Từ học sinh: Trẻ còn quá nhỏ, hay hỏi câu khó (22/25 GV); học sinh đã được dạy ở nhà (18/25 GV); học sinh rụt rè (13/25 GV).
  • Từ phụ huynh: 20/25 GV (80%) phản ánh phụ huynh cho rằng trẻ lớp 1 còn quá nhỏ chưa cần học.
  • Từ nhà trường: 0/25 GV báo cáo bị nhà trường cấm đoán, tuy nhiên chưa có trường nào tổ chức tập huấn chuyên sâu.

2. Đề xuất hệ thống nội dung GDGT cho học sinh lớp 1

Tác giả cụ thể hóa thành 4 chủ đề cốt lõi:

  • Chủ đề 1: Phân biệt sự khác nhau giữa nam và nữ: Nhận biết cấu tạo cơ quan sinh dục ngoài qua tên gọi đúng, đặc điểm trang phục, kiểu tóc và ý thức giữ gìn sự riêng tư (tách biệt khi tắm, ngủ, đi vệ sinh).
  • Chủ đề 2: Cơ thể chúng ta được hình thành như thế nào?: Giải thích chân thực, khoa học rằng em bé được tạo thành từ cả bố và mẹ, lớn lên trong bụng mẹ, xóa bỏ các cách giải thích sai lệch (sinh ra từ nách, nhặt ngoài đường).
  • Chủ đề 3: Vùng riêng tư – Phòng chống xâm hại: Xác định 4 vùng riêng tư trên cơ thể (miệng, ngực, bộ phận sinh dục, mông); phân biệt đụng chạm an toàn (yêu thương, chăm sóc y tế) và không an toàn (khó chịu, sợ hãi); rèn phản xạ hét to, bỏ chạy và chia sẻ với người tin cậy.
  • Chủ đề 4: Quy tắc 5 ngón tay: Phân cấp 5 nhóm đối tượng giao tiếp tương ứng 5 ngón tay:
    • Ngón cái (ôm hôn): Người thân ruột thịt trong gia đình (ông bà, bố mẹ, anh chị em ruột).
    • Ngón trỏ (nắm tay, khoác vai): Thầy cô, bạn bè, họ hàng.
    • Ngón giữa (bắt tay, chào hỏi): Người quen biết nhưng ít gặp (hàng xóm, bạn của cha mẹ).
    • Ngón áp út (vẫy tay chào): Người quen của gia đình mới gặp lần đầu.
    • Ngón út (xua tay, hét to, bỏ chạy): Người hoàn toàn xa lạ hoặc người có cử chỉ khả nghi khiến bản thân sợ hãi.

3. Bảng tổng hợp các hoạt động dạy học đã thiết kế

STT Tên nội dung Chuỗi hoạt động thành phần
1 Con trai – Con gái - Hoạt động 1: GV đặt tình huống gợi tò mò (câu chuyện đi tiểu đứng / ngồi)
- Hoạt động 2: Xem phim hoạt hình "Con trai – Con gái" (1 phút 23 giây)
- Hoạt động 3: Trò chơi củng cố "Đào vàng" (5 câu hỏi Đúng/Sai)
- Hoạt động 4: Trò chơi phân loại "Bạn trai – Bạn gái"
2 Vùng riêng tư - Hoạt động 1: Trò chơi "Vùng riêng tư của em" (gắn hoa lên 4 vị trí tranh vẽ)
- Hoạt động 2: Xem phim "Vùng riêng tư" (4 phút 3 giây, Childline / Mầm Nhỏ)
- Hoạt động 3: Trò chơi tương tác "Lu Lu về nhà" (5 câu hỏi trắc nghiệm)
- Hoạt động 4: Hoạt động thực hành đóng vai xử lý tình huống gặp người lạ
3 Quy tắc 5 ngón tay - Hoạt động 1: Thi kể "Những người quanh em"
- Hoạt động 2: Hoạt động trải nghiệm "Bàn tay của em"
- Hoạt động 3: Xem phim "Quy tắc 5 ngón tay"
- Hoạt động 4: Đóng vai thực hành ứng xử
4 Chúng ta hình thành như thế nào? & Vệ sinh cơ thể - Hoạt động 1: GV đặt tình huống dẫn dắt (trẻ thắc mắc nguồn gốc cơ thể)
- Hoạt động 2: Xem phim hoạt hình "Cơ thể chúng ta được hình thành như thế nào?" (3 phút, chuyển thể theo Willy)
- Hoạt động 3: Trò chơi "Xây dựng nông trại" (6 nhóm trả lời câu hỏi nhận vật nuôi)
- Hoạt động 4: Rèn kỹ năng vệ sinh cá nhân (xem video Vinacartoon, thực hành rửa tay, đánh răng, tắm rửa, thay đồ)

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Cung cấp dữ liệu thực trạng xác thực: Khẳng định 96% giáo viên được khảo sát tán thành việc dạy GDGT cho học sinh lớp 1, chỉ ra rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt tài liệu chính thức (100%) và khó khăn trong việc sư phạm hóa các kiến thức trừu tượng (88%).
  • Xây dựng hệ thống học liệu đa phương tiện: Hoàn thiện 4 kế hoạch bài dạy chi tiết kèm theo 4 video hoạt hình ngắn đã được biên tập ngôn ngữ phù hợp lứa tuổi 6 tuổi, 5 trò chơi học tập tương tác trên ActivInspire/PowerPoint và hệ thống bài tập thực hành đóng vai.
  • Tính khả thi của mô hình tích hợp: Khóa luận chứng minh tính hiệu quả khi tích hợp GDGT vào các phân môn có sẵn (Tự nhiên và Xã hội) hoặc các buổi sinh hoạt lớp, hoạt động ngoài giờ lên lớp mà không làm xáo trộn thời khóa biểu chung.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với cơ quan quản lý giáo dục: Cần xây dựng khung chương trình GDGT chính thức, có tính đồng bộ và liên thông từ lớp 1 đến lớp 5; tổ chức các khóa tập huấn chuyên môn, phương pháp giảng dạy GDGT cho giáo viên tiểu học.
  • Đối với nhà trường: Đẩy mạnh truyền thông, tư vấn cho phụ huynh học sinh hiểu rõ mục đích của GDGT sớm nhằm tạo sự đồng thuận giữa gia đình và nhà trường.
  • Đối với giáo viên: Chủ động ứng dụng công nghệ thông tin, sử dụng tư liệu trực quan, phim hoạt hình và phương pháp trò chơi, sắm vai để chuyển tải nội dung nhạy cảm một cách nhẹ nhàng, chính xác, không né tránh.

Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn

Khóa luận là một trong những công trình sư phạm tiên phong nghiên cứu việc đưa GDGT chuyên biệt xuống độ tuổi lớp 1 tại TP.HCM. Công trình đã chuyển hóa các khái niệm trừu tượng, nhạy cảm (thụ tinh, cơ quan sinh dục, phòng chống xâm hại) thành chuỗi hoạt động sư phạm vừa sức với học sinh 6 tuổi, lấp đầy khoảng trống tài liệu giảng dạy thực hành cho giáo viên tiểu học.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát thực trạng còn hẹp (dừng lại ở 25 giáo viên thuộc 3 trường tiểu học nội thành TP.HCM, toàn bộ là giáo viên nữ do đặc thù khối 1).
    • Chưa mở rộng khảo sát đối với phụ huynh học sinh để có cái nhìn toàn diện hai chiều.
    • Số lượng bài học thiết kế mới dừng lại ở 4 chủ đề nền tảng, chưa bao quát toàn bộ các tình huống phức tạp trong đời sống thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát và thực nghiệm tại nhiều địa phương, vùng miền khác nhau (bao gồm cả khu vực ngoại thành và nông thôn).
    • Xây dựng trọn bộ sổ tay hướng dẫn sư phạm GDGT tích hợp xuyên suốt từ lớp 1 đến lớp 5.
    • Thiết kế các cẩm nang phối hợp giáo dục giới tính dành riêng cho cha mẹ học sinh lớp 1 tại gia đình.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên Sư phạm Tiểu học: Là tài liệu chuyên khảo mẫu mực về phương pháp tích hợp giáo dục kỹ năng sống, kỹ năng tự bảo vệ vào chương trình giảng dạy tiểu học; cung cấp quy trình thiết kế giáo án điện tử tương tác.
  • Đối với giáo viên tiểu học (đặc biệt là khối lớp 1): Cung cấp sẵn 4 giáo án hoàn chỉnh cùng kịch bản tổ chức trò chơi, liên kết video hoạt hình và hệ thống câu hỏi có thể áp dụng trực tiếp vào các tiết Tự nhiên và Xã hội, sinh hoạt chủ nhiệm hoặc hoạt động trải nghiệm.
  • Đối với cán bộ quản lý và tác giả chương trình: Cung cấp cơ sở lý luận và số liệu thực tiễn để tham khảo khi xây dựng các chuyên đề giáo dục kỹ năng phòng chống xâm hại tình dục trẻ em trong trường tiểu học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận lựa chọn những chủ đề giáo dục giới tính nào để giảng dạy cho học sinh lớp 1?
Tác giả đề xuất 4 chủ đề: (1) Sự khác nhau giữa bạn trai và bạn gái (nhận biết bộ phận sinh dục và sự riêng tư); (2) Cơ thể chúng ta được hình thành như thế nào? (sự phát triển từ bố mẹ trong bụng mẹ); (3) Vùng riêng tư và cách xử lý khi gặp đụng chạm không an toàn; (4) Quy tắc 5 ngón tay định hướng ranh giới giao tiếp và vệ sinh cá nhân.

2. Bốn vùng riêng tư trên cơ thể được định nghĩa trong tài liệu gồm những bộ phận nào?
Bốn vùng riêng tư được xác định trong bài dạy bao gồm: miệng, ngực, bộ phận sinh dục và mông. Đây là những vùng bất khả xâm phạm mà người khác không được phép nhìn hoặc chạm vào khi chưa có sự cho phép của trẻ (ngoại trừ bố mẹ khi tắm rửa hoặc bác sĩ khi thăm khám có sự giám sát).

3. Quy tắc 5 ngón tay được phân định cụ thể cho từng ngón tay như thế nào?

  • Ngón cái: Người thân ruột thịt (ông bà, cha mẹ, anh chị em ruột) – được ôm hôn.
  • Ngón trỏ: Thầy cô, bạn bè, họ hàng – được nắm tay, khoác vai.
  • Ngón giữa: Người quen ít gặp (hàng xóm, bạn của cha mẹ) – bắt tay, chào hỏi.
  • Ngón áp út: Người quen mới gặp lần đầu – vẫy tay chào.
  • Ngón út: Người lạ hoặc người khiến trẻ sợ hãi – xua tay, bỏ chạy và hét to.

4. Khảo sát thực trạng cho thấy khó khăn lớn nhất của giáo viên lớp 1 khi dạy GDGT là gì?
Có hai khó khăn lớn nhất được 100% và 88% giáo viên nêu ra: (1) Tài liệu tham khảo quá ít, không có chương trình cụ thể dẫn đến không biết dạy ở mức độ nào (25/25 GV); (2) Nội dung kiến thức trừu tượng, khó giải thích với nhận thức non nớt của học sinh 6 tuổi (22/25 GV).

5. Đề tài sử dụng những phần mềm và nguồn học liệu nào để thiết kế bài giảng điện tử?
Tác giả sử dụng Word 2010, PowerPoint 2010, ActivInspire, ProShow Producer 9.0, Excel 2010 và phần mềm thu âm; kết hợp chuyển thể tư liệu từ sách "Where Willy went" (Nicholas Allan), sách thiếu nhi của NXB Dân trí, tư liệu của Childline, Mầm Nhỏ, kênh truyền hình WDR (Đức) và hoạt hình Vinacartoon.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thu Lý đã giải quyết thành công một vấn đề cấp thiết trong giáo dục tiểu học là xây dựng nội dung và phương pháp GDGT phù hợp cho học sinh lớp 1. Bằng phương pháp nghiên cứu sư phạm chặt chẽ kết hợp khảo sát thực tiễn tại TP.HCM, tác giả đã thiết kế hệ thống 4 kế hoạch bài dạy trực quan, sinh động dựa trên nền tảng công nghệ thông tin và trò chơi tương tác. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho giáo viên tiểu học trong việc trang bị kiến thức giới tính và kỹ năng tự bảo vệ bản thân cho học sinh ngay từ những năm đầu cắp sách đến trường.