Hồi Ức và Giấc Mơ Trong Nỗi Buồn Chiến Tranh Dưới Góc Nhìn Thi Pháp Học

Khám phá luận văn thạc sĩ về hồi ức và giấc mơ trong nỗi buồn chiến tranh qua góc nhìn thi pháp học, phân tích sâu sắc và tinh tế.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Lý luận văn học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thi Pháp Học Khám Phá Nỗi Buồn Chiến Tranh

Thi pháp học, từ Aristote đến nay, là ngành nghiên cứu nghệ thuật văn chương, khám phá các quy luật và nguyên tắc tổ chức hình thức. Khác với quan điểm thần bí của Platon, Aristote xem nghệ thuật là sản phẩm của con người, tuân theo các quy luật khách quan. A. Vêxêlốpxky đánh dấu giai đoạn phát triển mới khi xem hình thức nghệ thuật như một hiện tượng lịch sử, có phát sinh và tiến hóa. Thi pháp ban đầu chỉ cách thức mô phỏng, nhưng nay bao hàm cả tính nghệ thuật được nhà văn lựa chọn để sáng tạo. Nó là hệ thống phương tiện biểu hiện cuộc sống bằng hình tượng. Nghiên cứu thi pháp giúp hiểu sâu sắc hơn về cách Bảo Ninh sử dụng các thủ pháp nghệ thuật để thể hiện nỗi buồn chiến tranh, từ đó khám phá những đổi mới trong phương thức biểu hiện.

1.1. Lịch sử phát triển và các trường phái thi pháp học

Từ Aristote đến các nhà nghiên cứu hiện đại, thi pháp học đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Các trường phái thi pháp học khác nhau tập trung vào các khía cạnh khác nhau của tác phẩm văn học, từ hình thức đến nội dung và tác động đến độc giả. Việc nắm vững lịch sử và các trường phái thi pháp học giúp hiểu rõ hơn về các công cụ phân tích và đánh giá tác phẩm văn học, đặc biệt là những tác phẩm phức tạp như Nỗi Buồn Chiến Tranh.

1.2. Vai trò của thi pháp học trong phân tích văn học hiện đại

Trong văn học hiện đại, thi pháp học đóng vai trò quan trọng trong việc giải mã các yếu tố nghệ thuật, cấu trúc và ý nghĩa của tác phẩm. Nó giúp nhà nghiên cứu và độc giả khám phá những tầng nghĩa sâu xa, những ẩn ý và thông điệp mà tác giả gửi gắm. Thi pháp học không chỉ tập trung vào hình thức mà còn liên kết hình thức với nội dung, bối cảnh lịch sử - xã hội, và thế giới quan của tác giả.

II. Tiểu Thuyết và Thi Pháp Tiểu Thuyết Khám Phá Thể Loại

Tiểu thuyết, một thể loại văn học không ngừng vận động, thể hiện sự đa dạng trong cách thức xây dựng nhân vật, cốt truyện, thời gian và không gian nghệ thuật. Thi pháp tiểu thuyết nghiên cứu các yếu tố này, giúp ta hiểu rõ hơn về cách nhà văn tạo dựng thế giới nghệ thuật của mình. Thi pháp nhân vật tập trung vào việc phân tích tính cách, hành động và mối quan hệ của các nhân vật. Thi pháp cốt truyện xem xét cấu trúc, diễn biến và ý nghĩa của câu chuyện. Thời gian và không gian nghệ thuật tạo nên bối cảnh và không khí cho tác phẩm. Việc áp dụng thi pháp tiểu thuyết vào phân tích Nỗi Buồn Chiến Tranh sẽ làm sáng tỏ những đặc điểm nghệ thuật độc đáo của tác phẩm.

2.1. Khái niệm và sự vận động của thể loại tiểu thuyết

Tiểu thuyết là thể loại văn học tự sự cỡ lớn, có khả năng phản ánh đời sống một cách đa dạng và phức tạp. Thể loại này không ngừng vận động và biến đổi, thích ứng với những thay đổi của xã hội và tư duy nghệ thuật. Sự vận động của tiểu thuyết thể hiện ở sự đổi mới về hình thức, nội dung, và phương thức biểu đạt. Các nhà văn luôn tìm kiếm những cách thức mới để kể chuyện, xây dựng nhân vật, và khám phá những vấn đề của cuộc sống.

2.2. Các yếu tố cấu thành thi pháp tiểu thuyết nhân vật cốt truyện thời gian

Các yếu tố cấu thành thi pháp tiểu thuyết bao gồm nhân vật, cốt truyện, thời gian, không gian, điểm nhìn, giọng điệu, và ngôn ngữ. Mỗi yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên tính nghệ thuật và ý nghĩa của tác phẩm. Nhân vật là trung tâm của câu chuyện, cốt truyện là chuỗi các sự kiện, thời gian và không gian tạo nên bối cảnh, điểm nhìn quyết định cách kể chuyện, giọng điệu thể hiện thái độ của tác giả, và ngôn ngữ là phương tiện biểu đạt.

III. Phân Tâm Học và Giấc Mơ Giải Mã Thế Giới Tinh Thần

Từ góc nhìn phân tâm học, giấc mơ là một phương thức bộc lộ thế giới tinh thần của con người, nơi những ham muốn, lo âu và ký ức ẩn sâu được giải phóng. Giấc mơ không chỉ là những hình ảnh vô nghĩa mà còn là biểu tượng của những xung đột tâm lý. Trong văn học, giấc mơ được sử dụng như một công cụ để khám phá tâm lý nhân vật, để diễn tả những điều khó nói bằng lời. Việc phân tích giấc mơ trong Nỗi Buồn Chiến Tranh giúp ta hiểu rõ hơn về những ám ảnh, những chấn thương và những khát vọng của nhân vật Kiên, từ đó thấy được sự phức tạp và đa chiều của thế giới nội tâm con người sau chiến tranh.

3.1. Lý thuyết phân tâm học về giấc mơ của Sigmund Freud

Sigmund Freud cho rằng giấc mơ là "con đường hoàng đạo dẫn đến vô thức". Theo ông, giấc mơ là sự thỏa mãn những ham muốn bị kìm nén, được biểu hiện dưới dạng các biểu tượng. Phân tích giấc mơ giúp giải mã những nội dung ẩn chứa trong vô thức, từ đó hiểu rõ hơn về những xung đột tâm lý và những động cơ hành vi của con người.

3.2. Ứng dụng phân tâm học trong phân tích giấc mơ văn học

Trong phân tích văn học, phân tâm học giúp giải mã những giấc mơ của nhân vật, từ đó khám phá những tầng sâu tâm lý và những ẩn ý của tác phẩm. Giấc mơ có thể tiết lộ những bí mật, những chấn thương, và những khát vọng bị kìm nén của nhân vật. Việc phân tích giấc mơ giúp làm sáng tỏ chân dung tâm lý của nhân vật và làm sâu sắc thêm ý nghĩa của tác phẩm.

3.3. Mối liên hệ giữa giấc mơ và hồi ức trong văn học

Giấc mơ và hồi ức thường có mối liên hệ mật thiết trong văn học. Hồi ức là những ký ức về quá khứ, còn giấc mơ là sự biểu hiện của những ham muốn và lo âu. Giấc mơ có thể tái hiện lại những hồi ức đã qua, hoặc biến đổi chúng thành những hình ảnh biểu tượng. Mối liên hệ giữa giấc mơ và hồi ức giúp tạo nên sự phức tạp và đa chiều cho tâm lý nhân vật và câu chuyện.

IV. Giới Thiệu Tác Giả Bảo Ninh và Tiểu Thuyết Nỗi Buồn Chiến Tranh

Bảo Ninh là một trong những tác giả tiêu biểu của văn học Việt Nam thời kỳ đổi mới, người đã mang đến một cái nhìn mới mẻ và sâu sắc về chiến tranh. Nỗi Buồn Chiến Tranh là tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, được đánh giá cao về giá trị nghệ thuật và nhân văn. Tác phẩm đã gây ra nhiều tranh cãi khi mới ra mắt, nhưng sau đó đã được công nhận là một trong những tiểu thuyết hay nhất về đề tài chiến tranh. Tiểu thuyết không chỉ tái hiện những mất mát, đau thương của chiến tranh mà còn khám phá những góc khuất trong tâm hồn người lính, đặt ra những câu hỏi về ý nghĩa của cuộc sống và chiến thắng.

4.1. Bảo Ninh và vị trí của ông trong văn học Việt Nam hiện đại

Bảo Ninh là một nhà văn có phong cách độc đáo và giọng văn riêng biệt. Ông không ngại đối diện với những vấn đề nhạy cảm và khai thác những khía cạnh ít được đề cập đến của chiến tranh. Các tác phẩm của ông thường mang đậm chất trữ tình, giàu cảm xúc, và đầy ám ảnh. Ông được xem là một trong những người đi đầu trong việc đổi mới phương thức thể hiện và quan niệm về chiến tranh trong văn học Việt Nam.

4.2. Bối cảnh ra đời và giá trị của tiểu thuyết Nỗi Buồn Chiến Tranh

Tiểu thuyết ra đời trong bối cảnh xã hội Việt Nam đang chuyển mình sau chiến tranh. Tác phẩm đã phản ánh một cách chân thực và sâu sắc những vết thương chiến tranh còn âm ỉ trong tâm hồn người lính và xã hội. Nỗi Buồn Chiến Tranh có giá trị lớn về nghệ thuật và nhân văn, góp phần thay đổi cách nhìn về chiến tranh và con người trong văn học Việt Nam.

V. Hồi Ức và Giấc Mơ Thủ Pháp Nghệ Thuật Trong Thi Pháp

Hồi ức và giấc mơ là hai thủ pháp nghệ thuật quan trọng được Bảo Ninh sử dụng trong Nỗi Buồn Chiến Tranh. Hồi ức giúp tái hiện quá khứ, khám phá những ký ức sâu kín của nhân vật. Giấc mơ là nơi thể hiện những ham muốn, lo âu và ám ảnh. Hai thủ pháp này đan xen, bổ sung cho nhau, tạo nên một cấu trúc phức tạp và đa tầng cho tác phẩm. Việc phân tích cách Bảo Ninh sử dụng hồi ức và giấc mơ sẽ làm sáng tỏ quan niệm nghệ thuật và thế giới quan của ông về chiến tranh và con người.

5.1. Vai trò của hồi ức trong việc tái hiện quá khứ chiến tranh

Hồi ức giúp tái hiện quá khứ chiến tranh một cách chân thực và sống động. Nó không chỉ là những sự kiện khách quan mà còn là những cảm xúc, những suy tư, và những trải nghiệm cá nhân của người lính. Hồi ức có thể làm sống lại những khoảnh khắc đẹp đẽ, nhưng cũng có thể gợi lại những nỗi đau, những mất mát, và những ám ảnh không nguôi.

5.2. Chức năng biểu tượng của giấc mơ trong việc thể hiện tâm lý nhân vật

Giấc mơ là nơi thể hiện những xung đột tâm lý, những ham muốn bị kìm nén, và những ám ảnh của nhân vật. Các hình ảnh trong giấc mơ thường mang tính biểu tượng cao, đòi hỏi người đọc phải giải mã để hiểu được ý nghĩa sâu xa. Phân tích giấc mơ giúp khám phá những tầng sâu vô thức trong tâm hồn nhân vật.

VI. Kết Luận Nỗi Buồn Chiến Tranh và Thi Pháp Học Hiện Đại

Nghiên cứu Nỗi Buồn Chiến Tranh dưới góc nhìn thi pháp học hiện đại cho thấy sự đổi mới trong cách thể hiện và quan niệm về chiến tranh của Bảo Ninh. Ông đã sử dụng thành công các thủ pháp nghệ thuật như hồi ức, giấc mơ để khám phá thế giới nội tâm của nhân vật và phản ánh những hậu quả nặng nề của chiến tranh. Tác phẩm không chỉ là một chứng nhân lịch sử mà còn là một tác phẩm nghệ thuật có giá trị nhân văn sâu sắc, góp phần làm phong phú thêm văn học Việt Nam.

6.1. Đánh giá những đóng góp của luận văn vào nghiên cứu Nỗi Buồn Chiến Tranh

Luận văn này đã góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về Nỗi Buồn Chiến Tranh thông qua việc phân tích tác phẩm dưới góc nhìn thi pháp học hiện đại. Nó đã chỉ ra những đặc điểm nghệ thuật độc đáo của tác phẩm, đặc biệt là việc sử dụng hồi ức và giấc mơ, và làm sáng tỏ những ý nghĩa sâu xa về chiến tranh và con người.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Nỗi Buồn Chiến Tranh và thi pháp học

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc so sánh Nỗi Buồn Chiến Tranh với các tác phẩm khác về đề tài chiến tranh, hoặc phân tích tác phẩm dưới các góc độ khác như văn hóa học, xã hội học, hoặc tâm lý học. Đồng thời, có thể nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của thi pháp học đến sự phát triển của văn học Việt Nam.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ hồi ức và giấc mơ trong nỗi buồn chiến tranh dưới góc nhìn thi pháp học

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và kết thúc tùy theo cảm hứng và ý đồ nghệ thuật của mình. Tiểu thuyết hiện đại không chủ tâm đi vào khai thác bề mặt sự kiện mà chủ tâm đi vào tầng sâu ý thức của con người trước những vấn đề xã hội. Với quan niệm hiện đại về tiểu tuyết, hiện thực chỉ là cái nền cho diễn biến những cuộc đời, những số phận chứ không phải là trọng tâm để phản ánh. Tiểu thuyết ngoài việc tái hiện hiện thực còn nỗ lực vươn đến sáng tạo những hiện thực mới, một thực tại chỉ có trong suy nghĩ của con người.

Về phương diện nhân vật, nếu quan niệm truyền thống xem tiểu thuyết thường xây dựng những nhân vật mang “tính cách điển hình” đại diện cho một lực lượng xã hội nào đó, vừa mang tính phổ quát, vừa là một hiện tượng đặc thù kiểu: Tào Tháo, Grande, Karamazov, J. Xoren… nhân vật thường có mẫu mực định trước với đặc tính thiện - ác, tốt - xấu, chính - tà… rõ ràng, thì 19 (LUAN.hoc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.hoc quan niệm hiện đại thường đi sâu vào tâm lý con người và nhân vật có sự hòa trộn tốt - xấu, thiện - ác… Như vậy, từ quan điểm truyền thống đến quan niệm hiện đại về thể loại tiểu thuyết đã có sự biến đổi khá rõ ràng. Nó cũng là minh chứng cho thấy sự vận động và chưa được định hình cụ thể của thể loại tiểu thuyết. Thi pháp tiểu thuyết Như đã nói, tiểu thuyết là một thể loại đặc biệt, khác với các thể loại đã ra đời trước nó.

Tiểu thuyết tiếp xúc với môi trường cái hiện tại chưa hoàn thành. Chính đặc điểm đó không cho phép tiểu thuyết đông cứng lại. Người viết tiểu thuyết thiên về những cái gì còn chưa xong xuôi. Nhà văn có thể miêu tả những sự việc có thực trong đời mình, có thể len lỏi vào tâm tư của người khác, có thể can thiệp vào cuộc trò chuyện giữa các nhân vật… Nếu đặc trưng của sử thi là lời tiên tri, lời sấm truyền thì đặc trưng của tiểu thuyết là lời tiên đoán, lời dự báo.

Tiểu thuyết có khả năng tiên đoán các sự việc. Tính “có vấn đề” là nét mới và là đặc thù của tiểu thuyết. Trong lịch sử, tiểu thuyết đã từng có quan hệ đặc biệt với những thể loại phi văn học – những thể loại trong đời sống hằng ngày và những thể loại tư tưởng. Ngay trong giai đoạn phát sinh, tiểu thuyết đã dựa vào nhiều hình thái phi nghệ thuật, trong sinh hoạt cá nhân và xã hội, đặc biệt là các hình thức văn hùng biện.

Đến các giai đoạn sau này, tiểu thuyết cũng sử dụng rộng rãi những hình thức thư từ, nhật ký… Do được xây dựng trong khu vực tiếp xúc với cái chưa hoàn thành, tiểu thuyết nhiều khi phá rào, bước qua mọi ranh giới đặc trưng của văn học nghệ thuật.hoc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Thi pháp nhân vật Theo Bakhtin – lý thuyết gia về tiểu thuyết nổi tiếng người Nga, một đặc điểm thi pháp rất quan trọng của tiểu thuyết đó là tính chất “đa thanh” (hay còn gọi là “đa giọng”, “đa thoại”) thực chất là một lối nói hình ảnh chỉ một quan niệm nghệ thuật mới, một cách miêu tả mới về con người. Chữ “thanh” ở đây không phải là âm thanh, mà là một tiếng nói, một lập trường, một quan điểm. Theo Bakhtin, trước đây tiểu thuyết chủ yếu phát triển trong quan niệm “độc thoại”.

Đó là loại tự sự trong đó chỉ có tác giả là người duy nhất có ý thức, biết suy nghĩ và đánh giá mọi sự việc, là vị chúa tể nắm hết mọi bí mật của cuộc đời. Còn nhân vật chỉ là đối tượng câm lặng cho sự phẩm bình, nhận xét. Tác giả nhận định con người cũng như nhận định cái cây, đồ vật. Đôxtôiepxki là người đã sáng tạo ra tiểu thuyết “đa thanh”.

Ông nhìn thấu suốt những tương quan đối thoại ở khắp nơi, trong mọi hoàn cảnh sinh hoạt của đời sống con người, có ý thức và có suy luận. Ở đâu có ý thức thì ở đó có đối thoại. Đốtxtôiépxki không đoạn tuyệt hẳn với lối tư duy “độc thoại”, nhưng về căn bản ông sáng tạo một thế giới nghệ thuật khác. Nhân vật của ông chủ yếu được miêu tả như một sự tự ý thức, một dòng tư tưởng, một giọng điệu độc lập, không hòa nhập với các giọng khác.

Theo Bakhtin, “đa thanh” tức là có nhiều tiếng nói chứ không có nghĩa là phức tạp, như nhiều tác giả trong nước đã dịch là phức âm hay phức điệu, dễ gây hiểu lầm, bởi Bakhtin không có ý chỉ định những phức tạp trong tính tình, trong số mệnh của mỗi nhân vật được rọi sáng dưới ý thức riêng của tác giả (như trong tiểu thuyết của Tolstoi, tính tình và số phận của mỗi nhân vật đều rất phức tạp), mà Bakhtin chỉ muốn nói rằng: mỗi nhân vật có một ý thức riêng, một tư tưởng độc lập, kể cả đối với tác giả, mỗi nhân vật lại chứa đựng trong nó nhiều tính cách, phẩm chất đối thoại với nhau. Đa âm là sự cá nhân 21 (LUAN.hoc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.hoc hoá các tiếng nói, là sự độc lập hoá tiếng nói và tư tưởng của nhân vật đối với tác giả. Đó là đặc trưng rất quan trọng về thi pháp nhân vật trong tiểu thuyết. Nói cách khác, phát ngôn của nhân vật, dù do tác giả viết ra, nhưng nó không biểu dương ý thức của tác giả, mà nó biểu dương ý thức của nhân vật, không lệ thuộc vào tác giả.

Tiếng nói của mỗi nhân vật vọng lên như những tiếng nói khác, bên cạnh tiếng nói của tác giả. Khi nói về nhân vật, Bakhtin cho rằng cần chú ý đến nhận thức của nhân vật đối với cuộc đời và đối với bản thân. Nhân vật trong tiểu thuyết hiện đại thường có một ý thức sâu sắc về bản thân mình và về người khác. Ông cũng cho rằng: Trái với những truyện đơn âm, trong đó nhân vật được đóng khung, tô rõ đường viền bằng những nét đậm và ý thức của nhân vật trùng khớp với ý thức của tác giả thì nhân vật của tiểu thuyết tự quan sát mình bằng cách rọi mình trong những tấm gương tâm thức của kẻ khác và tự phân tích, tự khám phá ra mình qua những tấm gương ấy.

Ngoài ra, các nhân vật ấy còn luôn luôn tìm cách đập vỡ những khung kính mà người khác lồng vào cho họ, để kết liễu và tiêu diệt họ. Nhân vật của Đôxtôiepxki là những người mà Bakhtin gọi là "con người trong con người”. Trong lời nói của nhân vật, không có lời nào nói ra là không có dụng ý. Và chính ở sự dụng ý đó, mà mỗi chữ, mỗi câu trong cuộc đối thoại, xác định tư tưởng của nhân vật, xác định hệ ý thức của nhân vật.

Do đó, không thể khảo sát chữ một cách máy móc như những thực thể vô hồn theo những quy luật của ngôn ngữ học. Thi pháp cốt truyện Nói đến cốt truyện thì yếu tố không thể thiếu là sự kiện. Cốt truyện được xây dựng bằng những tình tiết, những tình tiết phát triển thành sự kiện. Sự kiện trong truyện khác với sự kiện được nói tới trong các tin tức về đời sống xã hội.

Tác phẩm tiểu thuyết bao gồm một chuỗi các sự kiện với các mối 22 (LUAN.hoc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.hoc liên hệ bên trong của chúng. Xem xét các sự kiện được xâu chuỗi trong tác phẩm giúp chúng ta tìm ra ý đồ nghệ thuật của tác giả. Yếu tố cốt truyện trong văn học hiện đại không còn là yếu tố trọng tâm được coi trọng như văn học thời kỳ trước. Văn học hiện đại có thể buông lơi cốt truyện, để cho dòng chảy của tác phẩm men theo dòng tâm trạng của nhân vật, đi sâu vào ngõ ngách, tâm tư tình cảm của con người.

Trong tiểu thuyết, mô típ là một yếu tố có ý nghĩa tư tưởng nghệ thuật của tác giả.Vêxêlôpxki: Mô típ là những công thức trả lời cho các vấn đề mà giới tự nhiên đặt cho con người từ những thuở ngưyên sơ, khắp mọi nơi, hoặc là những ấn tượng về hiện thực được đúc kết nổi bật, hoặc tỏ ra quan trọng và được lặp lại. Nhà nghiên cứu Trần Đình Sử đã chỉ ra 23 mô típ trong hệ thống mô típ văn học phương Đông. Mỗi mô típ sẽ là một mô hình phản ánh quan niệm của tác giả. Nói đến cốt truyện, không thể không xem xét yếu tố tình huống truyện.

Tình huống là "cái tình thế xảy ra truyện", là "một khoảnh khắc mà trong đó sự sống hiện ra rất đậm đặc", "một khoảnh khắc chứa đựng cả một đời người" (Nguyễn Minh Châu). Tình huống còn được hiểu là mối quan hệ đặc biệt giữa nhân vật này với nhân vật khác, giữa nhân vật với hoàn cảnh và môi trường sống, qua đó, nhân vật bộc lộ rõ tâm trạng, tính cách hay thân phận của nó, góp phần thể hiện sâu sắc tư tưởng của tác phẩm. Do đó, tìm hiểu thi pháp cốt truyện thì việc phát hiện "kỹ thuật" tạo tình huống là cần thiết. Để tạo dựng một câu chuyện, một cốt truyện, tất yếu cần có nhiều chi tiết.

Chi tiết là những biểu hiện cụ thể, lắm khi nhỏ nhặt, nhưng lại cho thấy tính cách nhân vật và diễn biến quan hệ của chúng, đồng thời thể hiện sự quan sát và nghệ thuật kể chuyện của tác giả. Do đó, chi tiết rất quan trọng đối với nhân vật vừa tạo ra sức hấp dẫn thú vị vừa bộc lộ ý nghĩa của chúng. Đọc các truyện như Thuốc (Lỗ Tấn), Chí Phèo (Nam Cao), Số đỏ (Vũ Trọng Phụng), 23 (LUAN.hoc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.hoc người đọc nhận thấy các chi tiết như vòng hoa trên mộ Hạ Du, bát cháo hành, các chi tiết về đám tang cụ cố tổ có giá trị của các chi tiết nghệ thuật. Thời gian nghệ thuật Trong Triết học, người ta xem thời gian là hình thức (phương thức) tồn tại của vật chất.

Đó là hình thức tồn tại có tính liên tục, độ dài, hướng, nhịp độ, có ba chiều quá khứ, hiện tại và tương lai và có tính chất không thể đảo ngược. Không một vật chất nào có thể tồn tại ngoài thời gian. Tác phẩm nghệ thuật cũng tồn tại trong thời gian vật chất: xem bộ phim, đọc bài thơ, cuốn tiểu thuyết… cũng phải mất một thời gian nhất định. Nhưng thời gian khách quan đó chưa phải là thời gian nghệ thuật.

Thời gian nghệ thuật là một phạm trù của hình thức nghệ thuật, thể hiện phương thức tồn tại và triển khai của thế giới nghệ thuật. Mọi hiện tượng đều tồn tại trong thời gian. Thời gian trong tác phẩm nghệ thuật tồn tại trong thế giới vật chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ