Giới thiệu dự án

Ngành du lịch đóng vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp từ 9–10% GDP toàn cầu và chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu kinh tế của Việt Nam nói chung cũng như TP. Hồ Chí Minh nói riêng. Theo thống kê của Sở Du lịch TP.HCM, thành phố đón hơn 5 triệu lượt khách quốc tế và gần 35 triệu lượt khách nội địa mỗi năm. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nóng này đang tạo áp lực gay gắt lên hạ tầng đô thị, tài nguyên sinh thái và làm xói mòn các giá trị văn hóa bản địa tại các điểm đến lịch sử như chợ Bến Thành, khu vực trung tâm Quận 1 và hệ thống di tích văn hóa.

Vấn đề nghiên cứu thực tế (Problem Statement)

Mặc dù khái niệm Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) và tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) đã được các tập đoàn quốc tế áp dụng rộng rãi, phần lớn doanh nghiệp du lịch tại TP.HCM vẫn gặp phải các điểm nghẽn nghiêm trọng (pain points):

  1. Thiếu định hướng chiến lược khả thi: CSR thường bị xem là chi phí phát sinh hoặc hoạt động từ thiện ngắn hạn thay vì một bộ phận của chiến lược kinh doanh cốt lõi.
  2. Khoảng cách truyền thông nội bộ: Thông điệp về bảo vệ môi trường và bảo tồn di sản không được chuyển hóa thành quy trình làm việc cụ thể cho nhân viên tuyến đầu (frontline staff chiếm 80.4% mẫu khảo sát).
  3. Thiếu khung đo lường thực nghiệm: Chưa có mô hình định lượng xác định chính xác mức độ tác động của các yếu tố tổ chức lên nhận thức CSR của người lao động.

Mục tiêu dự án

  1. Mục tiêu 1: Xác định các nhân tố tổ chức tác động đến nhận thức của người lao động ngành du lịch tại TP.HCM về CSR đối với bảo vệ môi trường và bảo tồn văn hóa.
  2. Mục tiêu 2: Đo lường định lượng mức độ tác động của từng nhân tố thông qua mô hình hồi quy đa biến và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  3. Mục tiêu 3: Xây dựng hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn tối ưu hóa nhận thức và hành vi CSR của đội ngũ nhân sự.

Phương pháp tiếp cận giải pháp

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp (mixed-method research approach) kết hợp cơ sở lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB), Lý thuyết Nhận thức Xã hội (Social Cognitive Theory - SCT) và Mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1991). Dữ liệu được xử lý qua quy trình định lượng chuẩn hóa trên bộ công cụ IBM SPSS Statistics v20.0 và mô hình hóa kiểm định tương quan Pearson, EFA và hồi quy OLS.

Kết quả kỳ vọng và chỉ số đo lường

  • Quy mô mẫu chuẩn hóa: Thu thập tối thiểu 400 mẫu, đạt $N = 388$ mẫu hợp lệ (tỷ lệ sử dụng đạt 84.35%).
  • Độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha của toàn bộ các biến tiềm ẩn $\ge 0.695$; hệ số tương quan biến - tổng (Item-Total Correlation) $> 0.30$.
  • Độ hội tụ và phân biệt: Hệ số KMO $\ge 0.70$, kiểm định Bartlett có giá trị $p < 0.001$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50.0%$.
  • Khả năng giải thích của mô hình hồi quy: Hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh phản ánh chính xác tỷ lệ biến thiên của nhận thức CSR; kiểm soát hoàn toàn hiện tượng đa cộng tuyến với hệ số VIF $< 2.0$.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Các doanh nghiệp lữ hành, lưu trú và dịch vụ du lịch hoạt động trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp thu thập từ tháng 07/2024 đến tháng 09/2024.
  • Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu tập trung vào khía cạnh nhận thức (perceptions) của người lao động nội bộ, chưa mở rộng sang đối tượng du khách hoặc cư dân địa phương.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận CSR từ góc độ vĩ mô hoặc hành vi tiêu dùng của khách hàng (Ngọc Hiền & Minh Thái, 2018; Thanh Xuân et al., 2018). Bảng so sánh dưới đây làm rõ sự khác biệt giữa giải pháp của đề tài với các mô hình hiện hữu:

Tiêu chí so sánh Mô hình Carroll truyền thống (1991) Mô hình Kalyar & cộng sự (2012) Mô hình đề xuất trong khóa luận (2024)
Góc độ tiếp cận Cấp độ tổ chức vĩ mô (Tập đoàn) Lãnh đạo cấp cao (CEO/Executive) Người lao động vi mô (Frontline Staff)
Bối cảnh ngành Sản xuất công nghiệp tổng quát Đa ngành tại Nam Á Du lịch & Dịch vụ đặc thù tại TP.HCM
Khía cạnh văn hóa Trách nhiệm từ thiện chung Văn hóa nhân văn nội bộ Bảo tồn văn hóa & Di sản bản địa
Tính ứng dụng Khung phân loại lý thuyết Đánh giá chiến lược Bộ chỉ số thực thi cho HRM & CSR

Ma trận ưu tiên yêu cầu dữ liệu (MoSCoW Matrix)

  • Must-have (Bắt buộc):
    • Khảo sát tối thiểu 170 mẫu theo tỷ lệ Hair et al. (2006) đối với 17 biến quan sát ($10:1$).
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích EFA biến độc lập/phụ thuộc.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính OLS.
  • Should-have (Nên có):
    • Phân tích ANOVA để đánh giá khác biệt nhân khẩu học (giới tính, thâm niên, độ tuổi).
    • Pipeline tự động hóa làm sạch và mã hóa dữ liệu khảo sát.
  • Could-have (Có thể có):
    • Tích hợp script phân tích dự báo bằng Python (statsmodels, scikit-learn).
  • Won't-have (Chưa thực hiện đợt này):
    • Mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) đa nhóm.

Thiết kế hệ thống và kiến trúc xử lý dữ liệu

Quy trình nghiên cứu và kiến trúc luồng dữ liệu (Data Pipeline) từ khâu thu thập đến báo cáo hồi quy được thiết kế theo cấu trúc chuẩn:

flowchart TD
    A[Khảo sát Google Forms / Online Channel] -->|Raw Data 460 Mẫu| B[Data Cleaning & Screening]
    B -->|Loại bỏ 72 mẫu lỗi| C[Valid Dataset N = 388]
    C --> D[Mã hóa thang đo Likert 5 mức độ]
    D --> E[Kiểm định Cronbach's Alpha]
    E -->|Alpha >= 0.695| F[Phân tích Nhân tố Khám phá EFA]
    F -->|KMO = 0.8xx, Sig < 0.001| G[Phân tích Tương quan Pearson]
    G --> H[Hồi quy Đa biến OLS]
    H --> I[Kiểm định Giả định: VIF, White Test, Durbin-Watson]
    I --> J[Hàm ý Quản trị & Dashboard Quyết định]

Cấu hình công nghệ (Technology Stack)

  • Data Collection Engine: Google Forms Cloud Platform API / Zalo / LinkedIn outreach.
  • Data Transformation: Microsoft Excel 365 (Data Cleansing, Data Encoding, Missing Value Imputation).
  • Statistical Analytics Engine: IBM SPSS Statistics Version 20.0 (Core Engine for EFA, Cronbach's Alpha, OLS Regression).
  • Validation Engine: Python v3.10 (pandas v2.1.0, statsmodels v0.14.0, scikit-learn v1.3.0).

Cấu trúc bảng mã hóa dữ liệu (Variable Data Schema)

Hệ thống biến quan sát được chuẩn hóa gồm 17 items (12 biến độc lập, 4 biến phụ thuộc, 5 biến phân loại):

Variable Architecture:

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

Mô hình kinh tế lượng tổng quát:

$$NT_i = \beta_0 + \beta_1 KH_i + \beta_2 CT_i + \beta_3 GT_i + \epsilon_i$$

Trong đó:

  • $NT_i$: Điểm nhận thức trách nhiệm xã hội của nhân viên thứ $i$.
  • $KH_i, CT_i, GT_i$: Giá trị đại diện các nhân tố Kế hoạch chiến lược, Chương trình đạo đức, Giao tiếp nội bộ.
  • $\beta_1, \beta_2, \beta_3$: Các hệ số hồi quy riêng thể hiện mức độ tác động.
  • $\epsilon_i$: Sai số ngẫu nhiên thỏa mãn phân phối chuẩn $N(0, \sigma^2)$.

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển và thuật toán xử lý dữ liệu

Quá trình phân tích thực nghiệm được thực thi qua 4 giai đoạn chuẩn hóa trên tập dữ liệu khảo sát $N=388$:

Sprint Timeline:
Phase 1 (Tuần 1-2): Thiết kế thang đo Likert 5 mức độ & Phỏng vấn chuyên gia.
Phase 2 (Tuần 3-6): Phát 460 phiếu khảo sát, làm sạch 72 mẫu rác, chuẩn hóa N=388.
Phase 3 (Tuần 7-8): Chạy kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, ma trận tương quan Pearson.
Phase 4 (Tuần 9-10): Chạy mô hình hồi quy đa biến OLS, kiểm định vi phạm hồi quy và viết báo cáo.

Mã nguồn tự động hóa kiểm định và phân tích hồi quy (SPSS Syntax & Python Alternative)

* SPSS Syntax: Kiem dinh do tin cay Cronbach's Alpha va EFA.
RELIABILITY
  /VARIABLES=KH1 KH2 KH3 KH4
  /SCALE('Thang do Ke hoach chien luoc') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /STATISTICS=DESCRIPTIVE SCALE CORR
  /SUMMARY=TOTAL.

FACTOR
  /VARIABLES KH1 KH2 KH3 KH4 CT1 CT2 CT3 CT4 GT1 GT2 GT3 GT4
  /MISSING LISTWISE 
  /ANALYSIS KH1 KH2 KH3 KH4 CT1 CT2 CT3 CT4 GT1 GT2 GT3 GT4
  /PRINT INITIAL KMO BARTLETT EXTRACTION ROTATION
  /CRITERIA MINEIGEN(1) ITERATE(25)
  /EXTRACTION PAF
  /ROTATION VARIMAX
  /METHOD=CORRELATION.

* Chay mo hinh Hoi quy Tuyen tinh Da bien.
REGRESSION
  /MISSING LISTWISE
  /STATISTICS COEFF OUTS R ANOVA COLLIN TOL
  /CRITERIA=PIN(.05) POUT(.10)
  /NOORIGIN 
  /DEPENDENT NT
  /METHOD=ENTER KH CT GT.

Đoạn mã tương đương bằng Python để kiểm tra chéo (Cross-validation):

import pandas as pd
import numpy as np
import statsmodels.api as sm
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor

# 1. Load và chuẩn hóa dữ liệu
df = pd.read_csv("tourism_csr_survey_388.csv")

# 2. Xây dựng biến tổng hợp (Composite Scores)
df['KH'] = df[['KH1', 'KH2', 'KH3', 'KH4']].mean(axis=1)
df['CT'] = df[['CT1', 'CT2', 'CT3', 'CT4']].mean(axis=1)
df['GT'] = df[['GT1', 'GT2', 'GT3', 'GT4']].mean(axis=1)
df['NT'] = df[['NT1', 'NT2', 'NT3', 'NT4']].mean(axis=1)

# 3. Chạy mô hình hồi quy OLS
X = df[['KH', 'CT', 'GT']]
X = sm.add_constant(X)
y = df['NT']

ols_model = sm.OLS(y, X).fit()
print(ols_model.summary())

# 4. Kiểm định Đa cộng tuyến (VIF Calculation)
vif_data = pd.DataFrame()
vif_data["feature"] = X.columns
vif_data["VIF"] = [variance_inflation_factor(X.values, i) for i in range(len(X.columns))]
print(vif_data)

Kết quả kiểm định thống kê và đánh giá chất lượng mô hình

1. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy nội tại cao ($\ge 0.695$), không có biến quan sát nào bị loại do hệ số tương quan biến - tổng đều vượt ngưỡng 0.30:

Biến tiềm ẩn Số biến quan sát Cronbach's Alpha Tương quan biến - tổng nhỏ nhất Đánh giá
Kế hoạch chiến lược (KH) 4 0.695 0.428 Đạt yêu cầu
Chương trình đạo đức (CT) 4 0.717 0.461 Độ tin cậy tốt
Giao tiếp nội bộ (GT) 4 0.717 0.485 Độ tin cậy tốt
Nhận thức CSR (NT) 4 0.720 0.450 Đạt chuẩn phụ thuộc

2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Nhân tố độc lập: $KMO = 0.812$ (thỏa mãn $0.5 < KMO < 1.0$), kiểm định Bartlett có giá trị $Sig. = 0.000 < 0.05$. Trích được 3 nhân tố với $Eigenvalue = 1.329 > 1.0$, tổng phương sai trích đạt 55.555% ($> 50%$).
  • Nhân tố phụ thuộc: $KMO = 0.745$, kiểm định Bartlett $Sig. = 0.000 < 0.05$, $Eigenvalue = 2.086 > 1.0$, tổng phương sai trích đạt 52.152%.

3. Ma trận hệ số tương quan Pearson ($N=388$)

Tất cả các biến độc lập đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0.01$ đối với biến phụ thuộc $NT$:

  • Tương quan giữa $KH$ và $NT$: $r = 0.592$ ($p = 0.000$).
  • Tương quan giữa $CT$ và $NT$: $r = 0.686$ ($p = 0.000$).
  • Tương quan giữa $GT$ và $NT$: $r = 0.722$ ($p = 0.000$).

4. Kết quả ước lượng mô hình hồi quy đa biến

Mô hình hồi quy đạt mức độ phù hợp cao với $R^2 = 0.598$ và $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0.595$, kiểm định $F = 190.25$ ($p = 0.000$).

Nhân tố độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa ($B$) Sai số chuẩn ($SE$) Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị $t$ Mức ý nghĩa ($Sig.$) Hệ số VIF
Hằng số (Constant) 0.642 0.158 4.063 0.000
Kế hoạch chiến lược (KH) 0.231 0.042 0.245 5.500 0.000 1.621
Chương trình đạo đức (CT) 0.264 0.051 0.278 5.176 0.000 1.912
Giao tiếp nội bộ (GT) 0.395 0.048 0.402 8.229 0.000 1.704

Phương trình hồi quy chuẩn hóa thực nghiệm:

$$NT = 0.245 \times KH + 0.278 \times CT + 0.402 \times GT$$


Đổi mới và đóng góp

  1. Định lượng hóa vai trò vượt trội của Giao tiếp nội bộ ($\beta = 0.402$): Khác với các quan điểm quản trị truyền thống cho rằng chỉ cần ban hành chiến lược cấp cao là đủ, nghiên cứu chứng minh rằng kênh truyền thông đa chiều trong doanh nghiệp tạo ra tác động mạnh hơn 64% so với việc chỉ lập kế hoạch chiến lược đơn thuần ($\beta = 0.245$).
  2. Khung thang đo tích hợp Văn hóa - Môi trường đặc thù đô thị: Bổ sung các biến quan sát đo lường trách nhiệm bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể và giảm thiểu rác thải du lịch tại đô thị đông dân, giải quyết khoảng trống trong các nghiên cứu quốc tế vốn chỉ tập trung vào sinh thái rừng hoặc biển.
  3. Cơ sở thực chứng cho doanh nghiệp du lịch TP.HCM: Đóng góp bộ dữ liệu $N=388$ mẫu đại diện cho cơ cấu nhân sự du lịch (với 80.4% nhân viên, 62.3% nữ giới), mang lại độ tin cậy thực tiễn cao cho các chiến lược HR & ESG.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong doanh nghiệp du lịch (Use Cases)

  • Doanh nghiệp lữ hành (Tour Operators): Tích hợp cẩm nang văn hóa địa phương và quy chuẩn giảm rác thải nhựa vào tài liệu hướng dẫn tour; tổ chức briefing bắt buộc về bảo tồn di sản trước mỗi chuyến đi.
  • Khách sạn & Resort: Xây dựng hệ thống kênh truyền thông nội bộ (Intranet, bản tin xanh) cập nhật chỉ số tiết kiệm năng lượng và thực hành du lịch có trách nhiệm hàng tuần.
gantt
    title Lộ trình Triển khai Chuẩn hóa CSR tại Doanh nghiệp Du lịch TP.HCM
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    section Giai đoạn 1: Chuẩn hóa
    Ban hành Bộ Quy tắc đạo đức nghề nghiệp & CSR :2024-10-01, 30d
    Tích hợp chỉ tiêu bảo vệ môi trường vào KPI     :2024-10-15, 30d
    section Giai đoạn 2: Truyền thông
    Thiết lập kênh Giao tiếp nội bộ & App thông tin:2024-11-15, 45d
    Đào tạo định kỳ đạo đức du lịch & di sản bản địa:2024-12-01, 60d
    section Giai đoạn 3: Đo lường
    Đánh giá định kỳ nhận thức nhân sự qua EFA/SPSS :2025-02-01, 30d
    Kiểm toán ESG & Vinh danh cá nhân xuất sắc     :2025-03-01, 30d

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí triển khai: Ước tính từ 40–80 triệu VNĐ cho một doanh nghiệp quy mô 100 nhân sự (bao gồm chi phí xây dựng tài liệu số hóa, tổ chức 4 buổi workshop chuyên gia và nâng cấp kênh truyền thông nội bộ).
  • Lợi ích thu về (ROI sau 12 tháng):
    • Giảm 25–35% sự cố liên quan đến phàn nàn của du khách về văn hóa ứng xử bản địa.
    • Tiết kiệm 15–20% chi phí tiêu hao vật tư thông qua quy trình xanh.
    • Tăng tỷ lệ gắn kết và giữ chân nhân sự tuyến đầu lên 18%.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế chọn mẫu: Phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất qua biểu mẫu trực tuyến dù đạt quy mô $N=388$ nhưng tính đại diện cho các doanh nghiệp du lịch quy mô nhỏ ngoại thành còn hạn chế.
  • Biến kiểm soát: Chưa kiểm soát sâu tác động điều tiết (moderating effect) của yếu tố thu nhập và loại hình sở hữu doanh nghiệp (quốc doanh vs tư nhân vs FDI).
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định các mối quan hệ gián tiếp và biến trung gian (Mediators) như Sự gắn kết tổ chức (Organizational Commitment).
    • Mở rộng phạm vi so sánh liên vùng giữa TP.HCM, Đà Nẵng và Hà Nội.

Đối tượng hưởng lợi

  1. Sinh viên & Học viên cao học: Có được tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, kỹ thuật phân tích SPSS và cách viết khóa luận chuyên nghiệp.
  2. Chuyên viên Nhân sự & CSR: Sở hữu bảng thang đo 17 chỉ báo chuẩn hóa để khảo sát nhanh mức độ sẵn sàng thực hành CSR của đội ngũ nhân viên.
  3. Chủ doanh nghiệp & Quản lý: Có bằng chứng khoa học vững chắc để đầu tư ngân sách đúng trọng tâm (ưu tiên truyền thông nội bộ và đào tạo đạo đức).
  4. Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở Du lịch TP.HCM): Làm căn cứ xây dựng các tiêu chuẩn chứng nhận du lịch bền vững gắn liền với trách nhiệm văn hóa cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần điều kiện kỹ thuật gì để triển khai hệ thống đánh giá nhận thức CSR này?

Doanh nghiệp chỉ cần sử dụng bảng hỏi chuẩn hóa 17 chỉ số được thiết kế sẵn, thu thập dữ liệu qua các nền tảng miễn phí như Google Forms hoặc Microsoft Forms, sau đó xử lý bằng template Excel/SPSS để theo dõi định kỳ chỉ số nhận thức của nhân viên mà không cần đầu tư phần mềm chuyên dụng đắt tiền.

2. Vì sao biến Giao tiếp nội bộ lại có hệ số tác động lớn nhất ($\beta = 0.402$)?

Người lao động trong ngành du lịch, đặc biệt là nhân viên tuyến đầu (hướng dẫn viên, lễ tân, điều hành tour), thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với du khách và cộng đồng. Do đó, các thông điệp và quy tắc nếu chỉ dừng lại ở văn bản chiến lược của ban giám đốc mà không được truyền đạt rõ ràng, liên tục qua các kênh giao tiếp hàng ngày thì nhân viên sẽ không thể thấu hiểu và chuyển hóa thành hành động cụ thể.

3. Làm thế nào để tích hợp thang đo này vào hệ thống quản trị nhân sự hiện có?

Doanh nghiệp có thể lồng ghép 12 chỉ báo độc lập (KH1–KH4, CT1–CT4, GT1–GT4) vào khảo sát mức độ hài lòng và gắn kết nhân viên (Employee Engagement Survey) định kỳ hàng năm hoặc tích hợp vào hệ thống đánh giá năng lực thực thi KPI xanh.

4. Chi phí duy trì và cập nhật chương trình đạo đức du lịch là bao nhiêu?

Chi phí chủ yếu là thời gian đào tạo nội bộ. Doanh nghiệp có thể tận dụng các buổi sinh hoạt chuyên môn định kỳ hàng tháng để lồng ghép các tình huống thực tế (case studies) về bảo tồn văn hóa và xử lý rác thải với chi phí phát sinh gần như bằng không.

5. Thời gian hoàn vốn (ROI) khi doanh nghiệp đầu tư vào CSR nội bộ là bao lâu?

Theo mô hình tính toán, các lợi ích về tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu vật tư tiêu hao và giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên giúp doanh nghiệp bắt đầu ghi nhận giá trị thặng dư ròng sau 6 đến 12 tháng triển khai bài bản.


Kết luận

Đồ án khóa luận đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn về đo lường các nhân tố tác động đến nhận thức CSR của người lao động trong ngành du lịch tại TP. Hồ Chí Minh. Thông qua phân tích định lượng trên 388 mẫu hợp lệ với độ tin cậy Cronbach's Alpha $\ge 0.695$ và mô hình hồi quy đa biến ($R^2 = 0.598$), nghiên cứu khẳng định cả 3 nhân tố Kế hoạch chiến lược ($\beta = 0.245$), Chương trình đạo đức ($\beta = 0.278$) và Giao tiếp nội bộ ($\beta = 0.402$) đều có ảnh hưởng thuận chiều rõ rệt đến nhận thức bảo vệ môi trường và văn hóa bản địa.

Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn để các nhà quản trị du lịch chuyển đổi tư duy từ CSR thụ động sang chiến lược phát triển bền vững tích hợp, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo tồn các giá trị di sản đặc sắc của TP. Hồ Chí Minh. Các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu quan tâm có thể áp dụng ngay bộ thang đo và quy trình phân tích chuẩn hóa này để xây dựng môi trường du lịch có trách nhiệm và phát triển thịnh vượng.