Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển bền vững của nền kinh tế hiện đại, việc thực thi Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR - Corporate Social Responsibility) và tích hợp các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đã trở thành một định hướng quan trọng đối với các tổ chức kinh doanh. Đối với ngành du lịch — một ngành kinh tế mũi nhọn mang lại nhiều giá trị tăng trưởng nhưng cũng tạo ra những áp lực lớn lên tài nguyên tự nhiên và đời sống xã hội — việc thực thi trách nhiệm xã hội không chỉ bảo vệ hệ sinh thái mà còn góp phần gìn giữ bản sắc văn hóa địa phương.
Tại Thành phố Hồ Chí Minh, sự gia tăng nhanh chóng của lượng khách du lịch trong những năm gần đây đã dẫn đến nhiều hệ lụy thực tiễn: tình trạng ô nhiễm môi trường, áp lực lên hạ tầng đô thị, rác thải tại các điểm tham quan nổi tiếng (như khu vực trung tâm, chợ Bến Thành và các di tích lịch sử), cùng nguy cơ thương mại hóa làm mai một các giá trị phong tục, tập quán truyền thống. Trong khi đa số các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận CSR ở cấp độ quản trị chiến lược hoặc góc nhìn của khách hàng, nhận thức và hành vi của người lao động — lực lượng trực tiếp tham gia vận hành và chuyển tải thông điệp văn hóa, môi trường — lại chưa được quan tâm tương xứng. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả Trần Phương Huy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2024), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Bùi Đức Sinh.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Khám phá và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức của người lao động trong ngành du lịch tại TP. Hồ Chí Minh về trách nhiệm xã hội đối với việc bảo vệ môi trường và văn hóa địa phương; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao nhận thức này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức của người lao động trong ngành du lịch về trách nhiệm xã hội đối với việc bảo vệ môi trường và văn hóa địa phương tại TP. Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố chính lên nhận thức của người lao động.
- Đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp cho doanh nghiệp du lịch và các bên liên quan nhằm nâng cao nhận thức trách nhiệm xã hội của đội ngũ nhân sự.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến nhận thức của người lao động trong ngành du lịch về trách nhiệm xã hội đối với việc bảo vệ môi trường và văn hóa địa phương tại khu vực TP. Hồ Chí Minh?
- Mức độ tác động của từng nhân tố lên nhận thức về trách nhiệm xã hội đối với việc bảo vệ môi trường và văn hóa địa phương của người lao động trong ngành du lịch tại TP. Hồ Chí Minh hiện nay ra sao?
- Những hàm ý quản trị nào giúp nâng cao nhận thức về trách nhiệm xã hội của người lao động đang làm việc trong ngành du lịch tại khu vực TP. Hồ Chí Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến nhận thức của người lao động ngành du lịch về CSR trong việc bảo vệ môi trường và văn hóa địa phương.
- Đối tượng khảo sát: Người lao động đang sinh sống và làm việc tại các công ty, doanh nghiệp hoạt động trong ngành du lịch trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp du lịch trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu từ tháng 07/2024 đến hết tháng 09/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Tác giả đã tổng hợp và vận dụng 5 mô hình lý thuyết học thuật để xây dựng cơ sở lý luận và khung nghiên cứu:
- Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Icek Ajzen (1985, 1991): Giải thích ý định và hành vi của con người thông qua ba yếu tố: thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
- Lý thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory - SCT) mở rộng từ Thuyết học tập xã hội (SLT) của Albert Bandura (1960): Phân tích sự hình thành nhận thức và hành vi của người lao động thông qua quá trình tương tác liên tục giữa cá nhân, hành vi và môi trường làm việc.
- Mô hình Kim tự tháp Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR Pyramid Model) của Archie B. Carroll (1991): Phân chia trách nhiệm doanh nghiệp thành 4 tầng bậc: kinh tế, pháp lý, đạo đức và nhân đạo/từ thiện.
- Mô hình Nhận thức và Hành vi Môi trường (Environmental Awareness and Behavior Model) của Ajzen (1991): Phân tích mối liên hệ từ nhận thức môi trường đến ý định và hành động bảo vệ môi trường dưới sự chi phối của chính sách và cơ sở hạ tầng.
- Mô hình tác động của CSR đến hành vi người lao động (Impact of CSR on Employee Behavior Model) của Manzoor (2023): Luận giải việc nâng cao nhận thức CSR giúp tăng cường cam kết tổ chức, sự hài lòng trong công việc và tinh thần cống hiến cho xã hội.
Bên cạnh đó, các khái niệm cốt lõi được định nghĩa rõ ràng gồm: Trách nhiệm xã hội (Howard Bowen, 1953; Philip Kotler & Nancy Lee; ISO; WBC), Nhận thức (Jean Piaget, 1936), Nhận thức trách nhiệm xã hội (Carroll & Shabana, 2010), Văn hóa địa phương và Bảo vệ môi trường trong kinh doanh du lịch.
Khóa luận thiết lập 3 giả thuyết nghiên cứu chính:
- H1: Kế hoạch chiến lược của công ty có ảnh hưởng thuận chiều đến nhận thức về CSR của người lao động đối với bảo vệ môi trường và văn hóa địa phương (tham khảo Andersen, 2000; Carroll et al., 1984; Fineman et al., 1996).
- H2: Chương trình đạo đức có ảnh hưởng thuận chiều đến nhận thức của người lao động về CSR đối với bảo vệ môi trường và văn hóa địa phương (tham khảo Trevino et al., 1999; Kaptein, 2011).
- H3: Giao tiếp nội bộ có ảnh hưởng thuận chiều đến nhận thức của người lao động về CSR đối với bảo vệ môi trường và văn hóa địa phương (tham khảo Morsing et al., 2008; Kim et al., 2010).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp tiếp cận:
- Phương pháp định tính: Nghiên cứu tài liệu thứ cấp, tổng hợp y văn trong và ngoài nước, tham vấn ý kiến chuyên gia để điều chỉnh thang đo và thiết lập bảng câu hỏi sơ bộ.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) cùng thang đo định danh để thu thập thông tin nhân khẩu học. Dữ liệu được làm sạch trên Microsoft Excel và xử lý thống kê trên phần mềm SPSS 20 qua các bước:
- Thống kê mô tả dữ liệu mẫu khảo sát.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn: Alpha $\ge$ 0.6 và tương quan biến tổng $\ge$ 0.3).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring/Principal Components, kiểm định KMO (yêu cầu $\ge$ 0.5), kiểm định Bartlett ($p < 0.05$), giá trị Eigenvalue ($> 1$) và tổng phương sai trích ($> 50%$).
- Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính và sơ bộ phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến.
- Phân tích hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA để kiểm tra độ phù hợp của mô hình và mức độ giải thích của các biến độc lập.
Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu
Khảo sát trực tuyến được tiến hành qua Google Form, phân phối qua các kênh email, Facebook, LinkedIn và Zalo từ ngày 19/08/2024 đến ngày 19/09/2024. Tổng số phiếu thu về là 460 phiếu; sau quá trình sàng lọc và làm sạch dữ liệu, có 72 phiếu không hợp lệ bị loại, thu được 388 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức. Quy mô mẫu này vượt tiêu chuẩn tối thiểu theo quy tắc của Hair và cộng sự (2006) đối với thang đo gồm 16 biến quan sát (tỷ lệ 10:1 tương ứng yêu cầu tối thiểu 160-170 mẫu).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Chương này giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh TP. Hồ Chí Minh đang đối mặt với các vấn đề ô nhiễm môi trường và biến đổi văn hóa do hoạt động du lịch phát triển nóng. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể; thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm; xác định đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến nhận thức CSR và đối tượng khảo sát là nhân sự ngành du lịch tại TP. Hồ Chí Minh. Khung thời gian nghiên cứu được giới hạn từ tháng 07/2024 đến tháng 09/2024. Chương 1 cũng trình bày ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung hệ thống lý luận về CSR trong du lịch và ý nghĩa thực tiễn đối với công tác quản trị doanh nghiệp lữ hành, dịch vụ.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Nội dung chương 2 tập trung xây dựng nền tảng học thuật vững chắc thông qua việc phân tích Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Lý thuyết nhận thức xã hội (SCT), Mô hình kim tự tháp CSR của Carroll, Mô hình nhận thức - hành vi môi trường và Mô hình tác động của CSR lên hành vi người lao động. Tác giả tiến hành lược khảo các công trình nghiên cứu quốc tế (Kalyar et al., 2012; Lei Wang et al., 2011; Morales et al., 2021; Gond et al., 2017; Evans & Davis, 2011; Hofman & Newman, 2014) và các công trình trong nước (Thanh Xuân et al., 2018; Ngọc Hiền & Minh Thái, 2018). Từ việc chỉ ra 3 khoảng trống nghiên cứu (thiếu nghiên cứu chuyên biệt về du lịch tại TP.HCM, thiếu góc nhìn từ người lao động trực tiếp, thiếu tích hợp yếu tố văn hóa địa phương), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 3 biến độc lập: Kế hoạch chiến lược của công ty (KH), Chương trình đạo đức (CT), Giao tiếp nội bộ (GT) và 1 biến phụ thuộc là Nhận thức trách nhiệm xã hội (NT).
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 6 bước: (1) Xác định mục tiêu nghiên cứu, (2) Xây dựng cơ sở lý thuyết, (3) Xây dựng và hiệu chỉnh thang đo, (4) Thu thập và làm sạch dữ liệu, (5) Phân tích định lượng bằng SPSS 20, (6) Thảo luận kết quả và đề xuất hàm ý. Thang đo chính thức gồm 16 biến quan sát:
- Kế hoạch chiến lược của công ty (KH): 4 biến quan sát (KH1 - KH4) đánh giá chiến lược bảo vệ môi trường, văn hóa, chính sách hỗ trợ cộng đồng và mục tiêu dài hạn.
- Chương trình đạo đức (CT): 4 biến quan sát (CT1 - CT4) đo lường sự rõ ràng của quy tắc đạo đức, mức độ thực hiện nghiêm túc, hoạt động đào tạo và cơ chế báo cáo hành vi phi đạo đức.
- Giao tiếp nội bộ (GT): 4 biến quan sát (GT1 - GT4) phản ánh kênh truyền thông CSR, mức độ thông tin chính sách, khuyến khích tham gia và cập nhật hoạt động.
- Nhận thức trách nhiệm xã hội (NT): 4 biến quan sát (NT1 - NT4) đo lường nhận thức về vai trò của CSR trong môi trường, sự chủ động bảo tồn văn hóa, đánh giá sự quan tâm của tổ chức và nhận diện rủi ro khi thiếu nhận thức CSR.
Chương này cũng làm rõ căn cứ xác định cỡ mẫu theo tiêu chuẩn của Hair et al. (2006).
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích số liệu từ 388 phiếu khảo sát hợp lệ:
- Thống kê mô tả: Phân tích cụ thể cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, vị trí làm việc và thời gian công tác.
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Cả 3 thang đo biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc đều đạt độ nhất quán nội tại cao, các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng $> 0.3$, không có biến nào bị loại.
- Phân tích EFA: Biến độc lập đạt KMO = 0.829, Sig. Bartlett = 0.000, trích được các nhân tố với Eigenvalue = 1.329 $> 1$, tổng phương sai trích đạt 55.555%. Biến phụ thuộc đạt KMO = 0.800 (hoặc phù hợp), Sig. Bartlett = 0.000, Eigenvalue = 2.086 $> 1$, tổng phương sai trích đạt 52.152%.
- Phân tích tương quan Pearson: Các biến độc lập (KH, CT, GT) đều có tương quan tuyến tính thuận chiều, có ý nghĩa thống kê với biến nhận thức NT ($p = 0.000 < 0.05$).
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Dựa trên kết quả thực nghiệm, chương 5 tóm tắt các phát hiện nghiên cứu và xây dựng hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh theo 3 nhóm nhân tố: Kế hoạch chiến lược, Chương trình đạo đức và Giao tiếp nội bộ. Đồng thời, tác giả chỉ ra các hạn chế trong phạm vi không gian, phương pháp chọn mẫu trực tuyến và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo cho các công trình học thuật tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu ($N = 388$)
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Tần suất (người) |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Giới tính |
Nam |
146 |
37.3% (hoặc 37.7%) |
|
Nữ |
242 |
62.3% |
| Độ tuổi |
Dưới 25 tuổi |
146 |
37.7% |
|
Từ 25 đến 35 tuổi |
176 |
45.4% |
|
Từ 35 đến 45 tuổi |
40 |
10.3% |
|
Trên 45 tuổi |
26 |
6.7% |
| Vị trí công việc |
Nhân viên |
312 |
80.4% |
|
Quản lý cấp trung |
72 |
18.5% |
|
Quản lý cấp cao |
4 |
1.03% |
| Thời gian làm việc |
Dưới 1 năm |
69 |
17.7% |
|
Từ 1 đến 3 năm |
196 |
50.8% |
|
Từ 3 đến 5 năm |
77 |
19.8% |
|
Trên 5 năm |
46 |
11.8% |
Kết quả kiểm định thang đo và phân tích nhân tố khám phá (EFA)
| Tên thang đo |
Ký hiệu |
Số biến quan sát |
Cronbach's Alpha |
Kết quả EFA (Eigenvalue / Phương sai trích) |
| Kế hoạch chiến lược công ty |
KH |
4 |
0.695 |
Eigenvalue: 1.329 |
| Chương trình đạo đức |
CT |
4 |
0.717 |
Tổng phương sai trích: 55.555% |
| Giao tiếp nội bộ |
GT |
4 |
0.717 |
Hệ số KMO: 0.829 (Sig. Bartlett = 0.000) |
| Nhận thức trách nhiệm xã hội |
NT |
4 |
Đạt chuẩn |
Eigenvalue: 2.086 / Phương sai trích: 52.152% |
Ma trận hệ số tương quan Pearson
| Biến |
Chỉ số |
KH |
CT |
GT |
NT |
| KH |
Pearson Correlation / Sig. (2-tailed) |
1 |
0.605** / 0.000 |
0.487** / 0.000 |
0.592** / 0.000 |
| CT |
Pearson Correlation / Sig. (2-tailed) |
0.605** / 0.000 |
1 |
0.750** / 0.000 |
0.686** / 0.000 |
| GT |
Pearson Correlation / Sig. (2-tailed) |
0.487** / 0.000 |
0.750** / 0.000 |
1 |
0.722** / 0.000 |
| NT |
Pearson Correlation / Sig. (2-tailed) |
0.592** / 0.000 |
0.686** / 0.000 |
0.722** / 0.000 |
1 |
Ghi chú: ** Mối tương quan có ý nghĩa thống kê ở mức 0.01 (2-tailed); Cỡ mẫu $N = 388$.
Các phát hiện chính và hàm ý quản trị
- Mối quan hệ giữa các nhân tố: Cả 3 nhân tố Kế hoạch chiến lược của công ty ($r = 0.592$), Chương trình đạo đức ($r = 0.686$) và Giao tiếp nội bộ ($r = 0.722$) đều có mối tương quan thuận chiều chặt chẽ và tác động tích cực đến nhận thức của người lao động về trách nhiệm xã hội đối với môi trường và văn hóa địa phương.
- Hàm ý về Kế hoạch chiến lược: Doanh nghiệp du lịch cần lồng ghép rõ ràng các mục tiêu bảo vệ môi trường sinh thái và bảo tồn di sản văn hóa vào chiến lược kinh doanh dài hạn; xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế - văn hóa cho cộng đồng địa phương nơi tổ chức tour tuyến.
- Hàm ý về Chương trình đạo đức: Xây dựng và ban hành bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp cụ thể; thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về ứng xử văn hóa và bảo vệ môi trường cho nhân viên; thiết lập cơ chế khuyến khích phản ánh, báo cáo các hành vi vi phạm đạo đức kinh doanh du lịch.
- Hàm ý về Giao tiếp nội bộ: Đa dạng hóa và duy trì các kênh truyền thông nội bộ liên tục, minh bạch về các hoạt động CSR; thông tin kịp thời các chính sách xanh; khuyến khích người lao động trực tiếp tham gia vào các hoạt động trách nhiệm xã hội do doanh nghiệp phát động.
Đóng góp học thuật và thực tiễn của đề tài
- Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về nhận thức CSR của người lao động trong ngành du lịch tại bối cảnh một đô thị đang phát triển nhanh như TP. Hồ Chí Minh; kết hợp thành công Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Lý thuyết nhận thức xã hội (SCT) và Tháp CSR của Carroll vào việc giải thích nhận thức môi trường - văn hóa.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ, làm công cụ tham khảo cho các nhà quản lý doanh nghiệp lữ hành, khách sạn trong việc thiết kế chính sách nhân sự và truyền thông CSR nội bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Dữ liệu chỉ được thu thập trong phạm vi các doanh nghiệp du lịch tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, do đó khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ ngành du lịch Việt Nam hoặc các trung tâm du lịch có đặc thù sinh thái/văn hóa khác (như miền núi, hải đảo) còn hạn chế.
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát thuận tiện trực tuyến qua biểu mẫu Google Form, tỷ lệ nhân viên chiếm đa số ($80.4%$) trong khi cấp quản lý cao cấp chỉ chiếm $1.03%$, có thể tạo ra độ lệch nhất định về góc nhìn quản trị.
- Thời gian khảo sát: Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra trong khoảng thời gian 1 tháng (19/8 đến 19/9/2024), chưa theo dõi được sự biến động nhận thức của nhân viên theo thời gian dài.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều tỉnh, thành phố du lịch trọng điểm khác trên cả nước (Hà Nội, Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc...) để tăng tính khái quát hóa của mô hình.
- Nghiên cứu bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như Văn hóa tổ chức, Sự gắn kết nhân viên hoặc Phong cách lãnh đạo để làm sâu sắc thêm cơ chế tác động lên nhận thức và hành vi CSR thực tế.
- Kết hợp phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên và phỏng vấn trực tiếp nhằm nâng cao tính đại diện của các nhóm đối tượng quản lý và lao động trực tiếp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc khóa luận định lượng ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị Du lịch - Lữ hành, Quản trị Nhân sự; hữu ích trong việc học hỏi quy trình xây dựng thang đo, quy trình xử lý dữ liệu khảo sát trên phần mềm SPSS 20 (kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy).
- Nhà nghiên cứu: Cung cấp hệ thống tổng quan y văn chi tiết về CSR trong ngành dịch vụ và bộ biến quan sát đã được kiểm định về Kế hoạch chiến lược, Chương trình đạo đức và Giao tiếp nội bộ gắn với bảo vệ môi trường, bảo tồn văn hóa.
- Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp du lịch tại TP.HCM: Tham khảo hệ thống giải pháp thực tiễn để thiết lập bộ quy tắc ứng xử, chiến lược phát triển bền vững và hoàn thiện kênh truyền thông nội bộ nhằm gia tăng trách nhiệm xã hội của nhân viên.
- Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch: Cung cấp căn cứ thực tiễn để xây dựng các chính sách, quy chế khuyến khích doanh nghiệp và người lao động du lịch nâng cao ý thức gìn giữ môi trường đô thị và bảo tồn các giá trị di sản văn hóa truyền thống.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được thu thập theo hình thức nào?
Nghiên cứu đã phát ra tổng cộng 460 phiếu khảo sát thông qua biểu mẫu trực tuyến Google Form (phân phối qua email, Facebook, LinkedIn, Zalo) từ ngày 19/8/2024 đến 19/9/2024. Sau khi sàng lọc và loại bỏ 72 phiếu không hợp lệ, tác giả thu được 388 mẫu hợp lệ từ người lao động đang làm việc trong ngành du lịch tại TP. Hồ Chí Minh để đưa vào phân tích định lượng.
2. Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm những nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất và kiểm định 3 nhân tố độc lập chính tác động đến "Nhận thức trách nhiệm xã hội của người lao động" (NT), bao gồm: (1) Kế hoạch chiến lược của công ty (KH - 4 biến quan sát), (2) Chương trình đạo đức (CT - 4 biến quan sát), và (3) Giao tiếp nội bộ (GT - 4 biến quan sát).
3. Những cơ sở lý thuyết học thuật nào được tác giả sử dụng làm nền tảng?
Tác giả đã tổng hợp và vận dụng 5 khung lý thuyết chính: Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Icek Ajzen (1985, 1991), Lý thuyết nhận thức xã hội (SCT) của Albert Bandura (1960), Mô hình Kim tự tháp CSR của Archie B. Carroll (1991), Mô hình Nhận thức và Hành vi Môi trường của Ajzen (1991), và Mô hình tác động của CSR đến hành vi người lao động của Manzoor (2023).
4. Hệ số tương quan Pearson giữa các nhân tố độc lập và biến nhận thức CSR đạt kết quả ra sao?
Theo kết quả phân tích thống kê tại Bảng 4.6 (với $N = 388$ và mức ý nghĩa Sig. $= 0.000 < 0.01$): nhân tố Giao tiếp nội bộ (GT) có hệ số tương quan mạnh nhất với Nhận thức CSR ($r = 0.722$), tiếp theo là Chương trình đạo đức (CT) với $r = 0.686$, và Kế hoạch chiến lược của công ty (KH) với $r = 0.592$.
5. Cơ cấu mẫu khảo sát phản ánh đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?
Trong số 388 người tham gia khảo sát hợp lệ: Nữ giới chiếm đa số với $62.3%$ (242 người), Nam giới chiếm $37.3%$ (146 người); Độ tuổi tập trung cao nhất ở nhóm 25-35 tuổi ($45.4%$) và dưới 25 tuổi ($37.7%$); Về vị trí công việc, cấp nhân viên chiếm áp đảo với $80.4%$, quản lý cấp trung chiếm $18.5%$ và quản lý cấp cao chiếm $1.03%$; Về thời gian công tác, nhóm làm việc từ 1 đến 3 năm chiếm tỷ trọng lớn nhất với $50.8%$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Phương Huy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm thành công mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức về trách nhiệm xã hội của người lao động trong ngành du lịch tại TP. Hồ Chí Minh đối với việc bảo vệ môi trường và văn hóa địa phương. Kết quả nghiên cứu khẳng định cả 3 nhân tố Kế hoạch chiến lược của công ty, Chương trình đạo đức và Giao tiếp nội bộ đều có tác động thuận chiều, có ý nghĩa thống kê đến nhận thức CSR của đội ngũ nhân sự. Công trình cung cấp một tài liệu tham khảo học thuật có phương pháp luận chặt chẽ, đồng thời mang lại những gợi ý quản trị thiết thực cho các doanh nghiệp du lịch trong nỗ lực hướng tới phát triển bền vững và gìn giữ bản sắc địa phương.