Những điểm mới về thỏa ước lao động tập thể theo bộ luật lao động năm 2019 và tác động đến quan hệ lao động

Tài liệu nghiên cứu Những điểm mới về thỏa ước lao động tập thể theo bộ luật lao động năm 2019 và tác động đến quan hệ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2021

76
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Thỏa ước lao động tập thể 2019 và vai trò cốt lõi

Thỏa ước lao động tập thể (TƯLĐTT) là một chế định pháp lý trung tâm trong quan hệ lao động hiện đại, đóng vai trò như một “bộ luật con” tại doanh nghiệp. Về bản chất, đây là văn bản thỏa thuận giữa tập thể người lao độngngười sử dụng lao động, đạt được thông qua quá trình thương lượng tập thể về các điều kiện lao động và phúc lợi. Các quy định trong TƯLĐTT không chỉ cụ thể hóa pháp luật lao động mà còn có thể đưa ra những điều khoản có lợi hơn so với quy định chung, nhằm thiết lập một môi trường làm việc hài hòa, ổn định. Bộ luật Lao động 2019 đã mang đến những thay đổi quan trọng, nâng cao vị thế và hiệu quả của TƯLĐTT. Các thay đổi này không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế, đặc biệt là các cam kết trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, mà còn giải quyết những vướng mắc phát sinh từ thực tiễn thi hành pháp luật trước đây. Vai trò của TƯLĐTT ngày càng được khẳng định là công cụ hữu hiệu để cân bằng lợi ích, thúc đẩy đối thoại tại nơi làm việc, và hạn chế các tranh chấp lao động không đáng có. Một bản thỏa ước chất lượng là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp, giúp tăng cường kỷ luật lao động, nâng cao năng suất và xây dựng lòng tin giữa các bên. Thông qua TƯLĐTT, quyền và nghĩa vụ các bên được xác định rõ ràng, minh bạch, tạo ra một khuôn khổ pháp lý nội bộ vững chắc, từ đó góp phần ổn định xã hội và phát triển kinh tế chung.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cơ bản của Thỏa ước lao động tập thể

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, TƯLĐTT là kết quả của quá trình thương lượng tập thể, được thể hiện dưới dạng văn bản. Đặc điểm nổi bật của thỏa ước là tính tập thể và tính quy phạm. Chủ thể của TƯLĐTT một bên luôn là đại diện tập thể người lao động (thường là công đoàn cơ sở hoặc tổ chức đại diện người lao động tại doanh nghiệp) và bên còn lại là người sử dụng lao động hoặc đại diện của họ. Nội dung thỏa ước xoay quanh các vấn đề thiết thân như tiền lương, thời giờ làm việc, điều kiện an toàn, phúc lợi... Nó vừa mang tính chất của một hợp đồng khung, vừa có hiệu lực như một văn bản pháp quy nội bộ, bắt buộc thực hiện đối với tất cả các bên liên quan trong phạm vi áp dụng.

1.2. Vai trò của Thỏa ước trong việc ổn định quan hệ lao động

TƯLĐTT đóng vai trò trung tâm trong việc điều hòa lợi ích và ổn định quan hệ lao động. Bằng cách tạo ra một diễn đàn cho đối thoại tại nơi làm việc, thỏa ước giúp các bên hiểu rõ hơn về nhu cầu và nguyện vọng của nhau, từ đó tìm ra giải pháp chung. Nó là công cụ để cụ thể hóa các quy định mới về lao động vào thực tiễn doanh nghiệp, đảm bảo sự công bằng và minh bạch. Khi một bản TƯLĐTT hiệu quả được ký kết và thực thi, nó sẽ giúp ngăn ngừa và là cơ sở để giải quyết tranh chấp lao động, xây dựng một môi trường làm việc hợp tác, tin cậy, góp phần nâng cao năng suất và sự gắn bó của người lao động với doanh nghiệp. Đây là nền tảng quan trọng cho sự phát triển bền vững.

II. Thách thức từ Thỏa ước lao động tập thể trước BLLĐ 2019

Trước khi Bộ luật Lao động 2019 có hiệu lực, các quy định về TƯLĐTT trong Bộ luật Lao động 2012 dù đã có những bước tiến nhưng vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, tạo ra thách thức trong thực tiễn. Một trong những rào cản lớn nhất là quy định cứng nhắc về nội dung. Theo đó, nội dung thỏa ước lao động tập thể bắt buộc phải “có lợi hơn cho người lao động so với quy định của pháp luật”. Quy định này, tuy có mục đích bảo vệ người lao động, nhưng trên thực tế lại vô hình trung tạo ra tâm lý e ngại cho phía người sử dụng lao động. Nhiều doanh nghiệp cho rằng việc ký kết thỏa ước đồng nghĩa với việc gia tăng chi phí và giảm đi quyền tự quyết, dẫn đến tình trạng ký kết mang tính hình thức, sao chép luật hoặc né tránh thực hiện. Bên cạnh đó, các quy định về chủ thể và loại hình TƯLĐTT còn chưa đầy đủ. Pháp luật chủ yếu tập trung vào TƯLĐTT cấp doanh nghiệp, trong khi các hình thức như thỏa ước lao động tập thể ngành hay thỏa ước nhóm doanh nghiệp chưa được quy định rõ ràng, gây khó khăn cho việc triển khai trên diện rộng. Sự thiếu vắng một cơ chế linh hoạt cho việc sửa đổi, bổ sung thỏa ước cũng là một điểm nghẽn, khiến thỏa ước khó bắt kịp với sự thay đổi nhanh chóng của hoạt động sản xuất kinh doanh, từ đó làm giảm tính thực tiễn và hiệu lực của thỏa ước.

2.1. Hạn chế về chủ thể và các loại hình thỏa ước lao động

Bộ luật Lao động 2012 chủ yếu công nhận công đoàn cơ sở là đại diện duy nhất cho người lao động trong thương lượng, ký kết TƯLĐTT. Điều này chưa hoàn toàn tương thích với các tiêu chuẩn lao động quốc tế về quyền tự do hiệp hội. Ngoài ra, pháp luật chưa có quy định cụ thể cho thỏa ước lao động tập thể nhiều doanh nghiệp, một hình thức đang ngày càng trở nên cần thiết trong các khu công nghiệp, khu chế xuất, nơi các doanh nghiệp có cùng điều kiện sản xuất, kinh doanh. Sự thiếu hụt này làm giảm khả năng thiết lập các tiêu chuẩn lao động chung và tạo ra một sân chơi bình đẳng trong ngành hoặc khu vực.

2.2. Vướng mắc trong quy định về nội dung và quy trình ký kết

Quy định bắt buộc nội dung thỏa ước lao động tập thể phải có lợi hơn luật đã tạo ra rào cản tâm lý lớn. Nhiều người sử dụng lao động xem đây là một gánh nặng thay vì một công cụ quản trị. Quy trình lấy ý kiến tập thể lao động cũng còn một số điểm chưa rõ ràng, dễ dẫn đến việc thực hiện mang tính hình thức. Việc thiếu một cơ chế khuyến khích và hỗ trợ hiệu quả từ nhà nước cũng khiến cho hoạt động thương lượng tập thể chưa thực sự đi vào chiều sâu, dẫn đến nhiều bản thỏa ước có chất lượng thấp, không phản ánh đúng thực chất quá trình đối thoại và đàm phán giữa các bên.

III. 5 điểm mới đột phá về Thỏa ước lao động tập thể 2019

Bộ luật Lao động 2019 đã tạo ra một cuộc cách mạng thực sự đối với chế định TƯLĐTT thông qua hàng loạt các quy định mới mang tính đột phá. Những thay đổi này nhằm tháo gỡ các nút thắt tồn tại trong quy định cũ, đồng thời thúc đẩy thương lượng tập thể thực chất và hiệu quả hơn. Điểm mới quan trọng đầu tiên là việc mở rộng chủ thể đại diện cho người lao động. Bên cạnh công đoàn cơ sở, luật đã chính thức công nhận sự tồn tại và vai trò của tổ chức đại diện người lao động tại doanh nghiệp, tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh trong việc bảo vệ quyền lợi cho người lao động. Thứ hai, BLLĐ 2019 đã bổ sung và quy định chi tiết về các loại hình thỏa ước mới, đặc biệt là thỏa ước lao động tập thể nhiều doanh nghiệp, đáp ứng yêu cầu thực tiễn từ các khu công nghiệp, khu kinh tế. Thứ ba, quy định về nội dung đã được nới lỏng một cách hợp lý, chuyển từ “phải có lợi hơn” thành “khuyến khích có lợi hơn” so với pháp luật. Sự thay đổi này được kỳ vọng sẽ phá vỡ rào cản tâm lý từ phía người sử dụng lao động, khuyến khích họ tích cực tham gia đàm phán. Thứ tư, quy trình lấy ý kiến và ký kết được làm rõ hơn, đảm bảo tính dân chủ và thực chất. Cuối cùng, các quy định về hiệu lực của thỏa ước và cơ chế gia nhập, rút lui khỏi thỏa ước ngành, thỏa ước nhiều doanh nghiệp được bổ sung, tạo ra một hành lang pháp lý linh hoạt và toàn diện hơn cho việc thực thi.

3.1. Mở rộng chủ thể đại diện người lao động trong thương lượng

Một trong những thay đổi nền tảng của BLLĐ 2019 là việc công nhận tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở bên cạnh tổ chức Công đoàn Việt Nam. Điều này không chỉ phù hợp với Công ước 98 của ILO về quyền thương lượng tập thể mà còn thúc đẩy tính cạnh tranh, hiệu quả trong hoạt động đại diện. Người lao động sẽ có thêm lựa chọn về tổ chức đại diện cho mình, buộc các tổ chức này phải hoạt động thực chất hơn để bảo vệ quyền lợi cho tập thể.

3.2. Công nhận Thỏa ước lao động tập thể nhiều doanh nghiệp

Lần đầu tiên, thỏa ước lao động tập thể nhiều doanh nghiệp được chính thức ghi nhận và quy định chi tiết trong luật. Đây là một quy định mới về lao động hết sức quan trọng, cho phép các doanh nghiệp trong cùng một ngành hoặc khu vực, có điều kiện tương đồng, cùng nhau thương lượng và ký kết một thỏa ước chung. Mô hình này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời tạo ra một mặt bằng chung về điều kiện lao động, hạn chế cạnh tranh không lành mạnh về chi phí nhân công và góp phần ổn định quan hệ lao động trên diện rộng.

3.3. Sửa đổi quy định về nội dung theo hướng khuyến khích

Việc thay đổi từ “phải có lợi hơn” thành “khuyến khích có lợi hơn” đối với nội dung thỏa ước lao động tập thể là một bước đi chiến lược. Nó giảm bớt áp lực cho người sử dụng lao động, mở đường cho các cuộc thương lượng tập thể cởi mở và thực chất hơn. Thay vì né tránh, doanh nghiệp sẽ có động lực để ngồi vào bàn đàm phán, thỏa thuận những nội dung phù hợp với điều kiện sản xuất, kinh doanh của mình, miễn là không trái với các quy định tối thiểu của pháp luật.

IV. Hướng dẫn quy trình ký kết Thỏa ước lao động tập thể mới

Quy trình ký kết TƯLĐTT theo Bộ luật Lao động 2019 được quy định rõ ràng và chặt chẽ hơn, nhằm đảm bảo tính dân chủ, minh bạch và thực chất. Quá trình này bắt đầu bằng việc một trong hai bên (đại diện người lao động hoặc người sử dụng lao động) đưa ra yêu cầu thương lượng tập thể. Sau khi thống nhất tham gia, các bên sẽ tiến hành đàm phán về các nội dung dự kiến đưa vào thỏa ước, chẳng hạn như tiền lương, thưởng, thời giờ làm việc, nội quy lao động và các chế độ phúc lợi khác. Điểm mấu chốt trong quy trình mới là giai đoạn lấy ý kiến tập thể lao động sau khi đã có dự thảo thỏa ước. Đối với TƯLĐTT doanh nghiệp, dự thảo phải được lấy ý kiến của toàn bộ người lao động trong doanh nghiệp và chỉ được ký kết khi có trên 50% người lao động biểu quyết tán thành. Đối với thỏa ước lao động tập thể ngành hoặc thỏa ước lao động tập thể nhiều doanh nghiệp, đối tượng lấy ý kiến là thành viên ban lãnh đạo của các tổ chức đại diện người lao động tại các doanh nghiệp tham gia. Sau khi được thông qua, TƯLĐTT sẽ được ký kết bởi đại diện hợp pháp của các bên. Cuối cùng, thỏa ước phải được gửi đến cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp tỉnh để theo dõi và quản lý, đảm bảo hiệu lực của thỏa ước được thực thi đúng quy định.

4.1. Quy trình lấy ý kiến người lao động trước khi ký kết

BLLĐ 2019 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lấy ý kiến người lao động. Thay vì chỉ lấy ý kiến một bộ phận như trước, TƯLĐTT doanh nghiệp yêu cầu lấy ý kiến toàn bộ người lao động. Quy định này đảm bảo TƯLĐTT phản ánh đúng ý chí và nguyện vọng của đa số, tăng cường tính sở hữu và trách nhiệm tuân thủ của tập thể người lao động sau khi thỏa ước được ban hành. Việc biểu quyết tán thành của trên 50% người lao động là điều kiện tiên quyết để thỏa ước được ký kết.

4.2. Thủ tục ký kết và gửi thỏa ước đến cơ quan có thẩm quyền

Sau khi dự thảo được tập thể lao động thông qua, đại diện hợp pháp của các bên sẽ tiến hành ký kết. Người ký kết bên phía người lao động là chủ tịch công đoàn cơ sở hoặc người đứng đầu tổ chức đại diện người lao động khác. Phía người sử dụng lao động là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền. Trong vòng 10 ngày kể từ ngày ký kết, người sử dụng lao động phải gửi một bản thỏa ước đến cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp tỉnh nơi đặt trụ sở chính. Thủ tục này không phải là đăng ký để xin phép mà nhằm mục đích quản lý, giám sát của nhà nước.

V. Tác động của Thỏa ước lao động tập thể đến quan hệ lao động

Những điểm mới về TƯLĐTT trong Bộ luật Lao động 2019 được dự báo sẽ tạo ra những tác động sâu sắc và đa chiều đến quan hệ lao động tại Việt Nam. Tác động tích cực rõ ràng nhất là việc thúc đẩy văn hóa đối thoại tại nơi làm việc. Khi các quy định trở nên linh hoạt và cởi mở hơn, cả người sử dụng lao độngngười lao động đều có động lực để ngồi lại cùng nhau, thương lượng một cách thực chất. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ hài hòa, ổn định, dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau, thay vì đối đầu. Việc công nhận thỏa ước lao động tập thể nhiều doanh nghiệp và ngành sẽ góp phần tạo ra một môi trường cạnh tranh bình đẳng hơn. Các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực sẽ phải tuân thủ một mặt bằng chung về điều kiện lao động, tránh tình trạng “phá giá” sức lao động để cạnh tranh. Tuy nhiên, bên cạnh những tác động tích cực, việc triển khai các quy định mới cũng đặt ra những thách thức không nhỏ. Năng lực của các tổ chức đại diện người lao động, đặc biệt là các tổ chức mới thành lập, còn hạn chế. Quá trình thương lượng TƯLĐTT nhiều doanh nghiệp cũng phức tạp hơn, đòi hỏi kỹ năng điều phối và đàm phán cao. Nếu không được chuẩn bị kỹ lưỡng, nguy cơ phát sinh giải quyết tranh chấp lao động trong quá trình thương lượng và thực thi là hoàn toàn có thể xảy ra.

5.1. Tác động tích cực Thúc đẩy đối thoại và hài hòa lợi ích

Các quy định mới khuyến khích các bên chủ động tham gia thương lượng tập thể, coi đây là một công cụ quản trị hiệu quả. Việc này giúp các vấn đề tiềm ẩn trong quan hệ lao động được giải quyết sớm thông qua đối thoại, thay vì để tích tụ thành mâu thuẫn lớn. Một bản TƯLĐTT chất lượng, cân bằng được quyền và nghĩa vụ các bên, sẽ là nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển, nâng cao sự hài lòng và gắn kết của người lao động.

5.2. Thách thức trong việc nâng cao năng lực của các bên liên quan

Để các quy định mới phát huy hiệu quả, năng lực của các chủ thể tham gia là yếu tố quyết định. Cả đại diện người lao độngngười sử dụng lao động cần được trang bị kiến thức pháp luật, kỹ năng đàm phán, phân tích thông tin thị trường. Đặc biệt, vai trò của công đoàn cơ sở và các tổ chức đại diện người lao động cần được nâng cao để họ thực sự là tiếng nói mạnh mẽ, có đủ năng lực đối thoại sòng phẳng với giới chủ, đảm bảo quá trình thương lượng diễn ra cân bằng và hiệu quả.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả Thỏa ước lao động tập thể 2019

Để TƯLĐTT theo Bộ luật Lao động 2019 thực sự đi vào cuộc sống và phát huy tối đa hiệu quả, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ từ các cơ quan nhà nước, các tổ chức và chính các bên trong quan hệ lao động. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để cả người lao độngngười sử dụng lao động nhận thức đúng và đầy đủ về vai trò, lợi ích cũng như quyền và nghĩa vụ các bên trong việc ký kết, thực hiện TƯLĐTT. Các cơ quan nhà nước cần sớm ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, đặc biệt là về quy trình thương lượng và ký kết thỏa ước lao động tập thể nhiều doanh nghiệpthỏa ước lao động tập thể ngành, tạo hành lang pháp lý rõ ràng. Quan trọng hơn cả là giải pháp nâng cao năng lực cho các chủ thể, đặc biệt là đội ngũ cán bộ công đoàn và người đại diện của tổ chức đại diện người lao động. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thương lượng tập thể, phân tích tài chính doanh nghiệp và pháp luật lao động. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế hỗ trợ, tư vấn pháp lý cho các bên trong quá trình đàm phán, giúp họ xây dựng được những bản TƯLĐTT chất lượng, có tính khả thi cao. Việc tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc thực hiện TƯLĐTT cũng là một giải pháp cần thiết để đảm bảo hiệu lực của thỏa ước và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

6.1. Hoàn thiện pháp luật và tăng cường công tác tuyên truyền

Các cơ quan chức năng cần tiếp tục nghiên cứu, tổng kết thực tiễn để hoàn thiện các quy định mới về lao động liên quan đến TƯLĐTT. Công tác tuyên truyền cần được thực hiện đa dạng, dễ tiếp cận, nhấn mạnh lợi ích hai chiều của TƯLĐTT, thay đổi tư duy xem đây là gánh nặng thành một công cụ hợp tác cùng phát triển. Việc xây dựng và nhân rộng các mô hình TƯLĐTT mẫu, hiệu quả cũng là một cách làm thiết thực để các doanh nghiệp học hỏi và áp dụng.

6.2. Nâng cao năng lực cho tổ chức đại diện người lao động

Tổ chức đại diện người lao động là nhân tố then chốt quyết định sự thành công của thương lượng tập thể. Do đó, đầu tư vào việc đào tạo, bồi dưỡng cho đội ngũ này là ưu tiên hàng đầu. Họ cần được trang bị không chỉ kiến thức mà còn cả sự tự tin, bản lĩnh để đại diện cho tiếng nói của tập thể người lao động. Các tổ chức công đoàn cấp trên và các tổ chức xã hội có liên quan cần đóng vai trò tích cực trong việc hỗ trợ, kết nối và nâng cao năng lực cho các đại diện ở cấp cơ sở.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Những điểm mới về thỏa ước lao động tập thể theo bộ luật lao động năm 2019 và tác động đến quan hệ lao động

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 và Chương IV định nghĩa TƯLĐTT “là một thỏa thuận bằng văn bản được thông qua giữa một bên NSDLĐ hoặc công đoàn của NSDLĐ với một bên là công đoà n của NLĐ liên quan đến các điều khoản và điều kiện làm việc và công việc của NLĐ hay liên quan đến quan hệ giữa các bên”. “TƯLĐTT được ghi bằng văn bản và được các bên ký đồng ý hoặc bởi người đại diện cho các bên ký đồng ý” (Khoản 1 Điều 14). Tại Việt Nam, Khoản 1 Điều 73 BLLĐ năm 2012 đưa ra định nghĩa về TƯLĐTT như sau: “Thỏa ước lao động tập thể là văn bản thỏa thuận giữa tập thể người lao động và người sử dụng lao động về các điều kiện mà hai bên đã đạt được hông qua thương lượng tập thể”. Từ những phân tích nêu trên, có thể thấy TƯLĐTT là thỏa thuận giữa một bên là đại diện ản thể của NLĐ, có thể là toàn bộ hoặc đa số NLĐ cùng làm việc trong toàn doanh nghiệp, thậm chí trong một ngành, một vùng.

và thường là đại diện Ban chấp hành Công đoàn với một bên là đại diện NSDLĐ, có thể là một hoặc nhiều NSDLĐ nhằm đưa ra các quy định khung để điều chỉnh mối quan hệ lao động và được thể hiện bằng văn bản. Đặc điểm của thỏa ước lao động tập thể. TƯLĐTT có thể hiểu là một bản "hợp đồng lao động mẹ" giữa NSDLĐ và tập thể NLĐ, thông qua đối thoại, thương lượng về các điều kiện lao động mà hai bên đã đạt được, do đó, TƯLĐTT có những đặc điểm cơ bản như sau: Thứ nhất, TƯLĐTT là kết quả của quá trình thương lượng tập thể. Do đó, nó vừa mang tính chất như một hợp đồng khung vừa có tính chất như một văn bản có tính pháp quy, bởi nó được ra đời từ quá trình thương lượng giữa các chủ thể nhưng lại bắt buộc thực hiện theo quy định của thỏa ước, không chỉ đối với các thành viên tham gia ký kết mà cả các thành viên khác liên quan.

Thứ hai, chủ thể của TƯLĐTT là đại diện của các bên tham gia trong quan hệ lao động, cụ thể một bên luôn là đại diện của tập thể NLĐ, thường là tổ chức công đoàn do NLĐ tự nguyện thành lập và tham gia theo quy định của pháp luật và một bên có thể là đại diện của một NSDLĐ cũng có thể là đại diện của nhiều NSDLĐ. Thứ ba, nội dung của TƯLĐTT thường liên quan đến các vấn đề phát sinh khi các bên tham gia quan hệ lao động như: điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của các bên khi tham gia quan hệ lao động nhằm duy trì và phát triển mối quan hệ giữa các chủ thể trong quan hệ lao động. Thứ tư, hình thức của TƯLĐTT thường bằng văn bản. Bởi lẽ do TƯLĐTT mang tính chất như một văn bản pháp quy nên thỏa ước cần được thể hiện bằng văn bản để các bên có thể dễ dàng theo dõi việc thực hiện khoa ước cũng như có cơ sở rõ ràng khi giải quyết tranh chấp.

Mặt khác ở nhiều quốc gia, nếu doanh nghiệp đã có ký kết TƯLĐTT thì NLĐ khi vào làm việc. Xét về thực chất TƯLĐTT là những quy định nội bộ của doanh nghiệp, trong đó bao gồm những thỏa thuận giữa tập thể lao động và NSDLĐ về những vấn đề có liên quan đến quan hệ lao động. TƯLĐTT là một sự tiến bộ xã hội, thừa nhận quyền của mọi người làm công ăn lương, được thông qua người đại diện của mình là Công đoàn để xác định một cách tập thể những 3 điều kiện lao động, đặc biệt là những điều kiện có lợi hơn cho NLĐ so với quy định của pháp 11 luật lao động, đó là một trong những tiêu chí cơ bản của vấn đền nhân quyền. Thông qua TƯLĐTT sẽ thống nhất hóa được chế độ lao động đối với những NLĐ cùng một ngành nghề, công việc, trong cùng một doanh nghiệp, một vùng, một ngành (nếu là thỏa ước vùng, ngành).

Như vậy sẽ loại trừ được sự cạnh tranh không chính đáng, nhờ sự đồng hóa các đảm bảo xã hội trong các bộ phận doanh nghiệp, trong các doanh nghiệp cùng loại ngành nghề, công việc (nếu là thỏa ước ngành). Phân loại thỏa ước lao động tập thể. TƯLĐTT có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau như căn cứ vào phạm vi áp dụng thỏa ước, chủ thể ký kết thỏa ước, thời hạn có hiệu lực của thỏa ước. Theo đó, có thể phân loại thỏa ước lao động tập thể thông qua những tiêu chí cơ bản sau: a) Căn cứ vào phạm vi áp dụng thỏa ước lao động tập thể Dựa theo phạm vi áp dụng, TƯLĐTT được chia thành các loại sau: - Thỏa ước lao động tập thể doanh nghiệp TƯLĐTT doanh nghiệp là loại thỏa ước được ký kết và thực hiện phổ biến nhất ở nước ta, đây là thỏa ước ký kết giữa một bên là đại diện tập thể lao động tại cơ sở và bên kia là NSDLĐ hoặc đại diện NSDLĐ.

Loại thỏa ước này dễ thực hiện do không đòi hỏi chủ thể đàm phán phức tạp, nội dung đơn giản gắn với đặc thù riêng của từng doanh nghiệp, tuy nhiên nội dung của TƯLĐTT là kết quả của quá trình thương lượng thường bị ảnh hưởng bởi NSDLĐ, nếu đại diện lao động bị phụ thuộc nhiều vào NSDLĐ hoặc họ không có đủ trình độ chuyên môn cũng như khả năng thương lượng. - Thỏa ước lao động tập thể ngành Cũng như TƯLĐTT doanh nghiệp, TƯLĐTT ngành có chủ thể tham gia ký kết giữa bên tập thể lao động là Chủ tịch công đoàn ngành và bên NSDLĐ là đại diện của tổ chức đại diện NSDLĐ đã tham gia thương lượng tập thể ngành. TƯLĐTT ngành thường mang những nội dung thỏa thuận đặc trưng có tính định khung của các doanh nghiệp trong cùng ngành. Loại thỏa ước này được sử 12 dụng phổ biến ở các quốc gia Tây Âu, do đặc điểm kinh tế xã hội và lịch sử ở các nước này thường hình thành các công đoàn ngành.

Tuy nhiên việc ký kết thành công loại thỏa ước này thường khó khăn hơn thỏa ước của doanh nghiệp do không phải các doanh nghiệp trong cùng ngành luôn có điều kiện lao động cũng như sử dụng lao động tương đương nhau và nội dung thương lượng sẽ phức tạp và rộng hơn. - Thỏa ước lao động tập thể nhóm doanh nghiệp, khu vực, vùng, địa phương Thỏa ước lao động tập thể nhóm doanh nghiệp, khu vực, vùng, địa phương được ký kết giữa đại điện lao động là Công đoàn đại diện cho NLĐ trong cùng một nhóm doanh nghiệp, khu vực, vùng hoặc địa phương với đại diện NSDLĐ của các doanh nghiệp của nhóm doanh nghiệp khu vực, vùng, địa phương đó. Loại thỏa ước này thường được sử dụng ở các nước có nền kinh tế phát triển với hoạt động sản xuất kinh doanh thường được tổ chức thành những khu vực như khu chế xuất, khu công nghiệp, vùng công nghiệp. Pháp luật ở Việt Nam chưa có quy định cụ thể đối với loại thỏa ước này mà được quy định mở “do Chính phủ quy định”.

Tuy nhiên, muốn xây dựng được loại thỏa ước này thì các tổ chức đại diện của hai bên chủ thể cần được trang bị về mọi mặt như kiến thức pháp lý, sự cân bằng trong điều kiện kinh tế giữa các thành viên tham gia thỏa ước. - Thỏa ước lao động tập thể quốc gia Đây là loại thỏa ước có giá trị pháp lý cao nhất, bao trùm trong phạm vi lãnh thổ quốc gia, thỏa ước này sẽ là khung pháp lý chung đối với các loại TƯLĐTT khác, góp phần tạo sự ổn định hoạt động lao động nói riêng góp phần phát triển kinh tế xã hội của cả quốc gia nói chung. Tuy nhiên để thương, lương thành công loại thỏa ước này không phải là một vấn đề đơn giản, bởi lẽ do phạm vi áp dụng rất rộng, các quy định của thỏa ước trải dài trên nhiều lĩnh vực cần có sự đồng thuận của hai bên thương lượng cũng như các điều tiên về kinh tế xã hội cũng cần được đảm bảo. Hiện nay trên thế giới Anh ký TƯLĐTT quốc gia 13 vào giữa thế kỷ XIX và Na Uy ký TƯLĐTT quốc gia vào năm1935 là hai trong số các quốc gia phát triển đã có TƯLĐTT quốc gia sớm nhất.

b) Căn cứ vào chủ thể tham gia ký kết thỏa ước lao động tập thể Dựa theo tiêu chí thu thể tham gia ký kết TƯLĐTT được chia ra làm 02 loại cơ bản sau: - TƯLĐTT giữa một NSDLĐ với tập thể NLĐ: loại thỏa ước này thường áp dụng tại doanh nghiệp. - TƯLĐTT giữa nhiều NSDLĐ với nhiều tập thể NLĐ: loại thỏa ước này thường là các TƯLĐTT ngành; TƯLĐTT nhóm doanh nghiệp; TƯLĐTT vùng, khu vực; TƯLĐTT địa phương hoặc TƯLĐTT quốc gia c) Căn cứ vào hiệu lực, tính hợp pháp của thỏa ước lao động tập thể - Dựa theo tiêu chí hiệu lực, TƯLĐTT gồm 02 loại: TƯLĐTT có hiệu lực và TƯLĐTT vô hiệu. - Dựa theo tiêu chí tính hợp pháp, TƯLĐTT gồm 02 loại: TƯLĐTT hợp pháp và TƯLĐTT trái pháp luật. d) Căn cứ vào thời hạn của thỏa ước lao động tập thể Dựa theo tiêu chí thời hạn của TƯLĐTT thường chia làm: TƯLĐT dưới 01 năm, TƯLĐTT 1 năm; TƯLĐTT 02 năm hoặc TƯLĐTT 03 năm.

e) Căn cứ vào nội dung của thỏa ước lao động tập thể Dựa theo tiêu chí nội dung, TƯLĐTT có thể được chia làm các loại thỏa ước sau: TƯLĐTT về tiền lương và phụ cấp lương, TƯLĐTT về an toàn vệ sinh lao động, TƯLĐTT về thời giờ làm việc, nghỉ ngơi. Vai trò của thỏa ƣớc lao động tập thể trong quan hệ lao động Có thể nói, thỏa ước lao động tập thể là một sự tiến bộ xã hội, thừa nhận quyền của mọi người làm công ăn lương, được thông qua người đại diện của mình là công đoàn để xác định một cách tập thể những điều kiện lao động, đặc biệt là những điều kiện có lợi hơn cho người lao động so với quy định của pháp luật lao động, đó là một trong những tiêu chí cơ bản của vấn đền nhân 14 quyền. Cụ thể, đối với doanh nghiệp, thỏa ước lao động tập thể có các vai trò sau đây: Thứ nhất, thỏa ước lao động tập thể là một công cụ pháp lý thực hiện pháp luật lao động quốc tế và pháp luật lao động quốc gia TƯLĐTT được điều chỉnh bởi pháp luật lao động. Nếu như pháp luật lao động chỉ quy định những nguyên tắc chung, có tính chất bao trùm, phổ quát nhất để điều chỉnh các quan hệ lao động thì TƯLĐTT hướng đến những quy định cụ thể để giải quyết các vấn đề phát sinh trong thực tiễn quan hệ lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thỏa ước lao động tập thể 2019: Những điểm mới và tác động đến quan hệ lao động" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi quan trọng trong thỏa ước lao động tập thể, từ đó ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Các điểm mới được nêu bật trong tài liệu bao gồm quy định về quyền lợi của người lao động, quy trình thương lượng và giải quyết tranh chấp, cũng như các biện pháp bảo vệ quyền lợi cho cả hai bên. Độc giả sẽ nhận thấy rằng những thay đổi này không chỉ nâng cao quyền lợi của người lao động mà còn tạo ra môi trường làm việc công bằng và minh bạch hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Vận dụng tư tưởng hồ chí minh về đoàn kết quốc tế trong việc kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại để phục hồi và phát triển nền kinh tế ở việt nam từ sau đại dịch covid 19 đến nay, nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về sự kết hợp giữa các yếu tố kinh tế và xã hội trong bối cảnh hiện đại. Ngoài ra, tài liệu Hoàn thiện hoạt động bán hàng tại công ty cổ phần 5s fashion cũng cung cấp cái nhìn về cách thức cải thiện hoạt động trong doanh nghiệp, điều này có thể liên quan đến việc áp dụng các thỏa ước lao động trong môi trường làm việc. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo tài liệu Xây dựng mô hình phân lớp với tập dữ liệu nhỏ dựa vào học tự giám sát và cải thiện biểu diễn đặc trưng sâu để hiểu thêm về các phương pháp cải tiến trong quản lý và phân tích dữ liệu, điều này có thể hỗ trợ trong việc quản lý quan hệ lao động hiệu quả hơn.