Luận văn chất lượng nước sinh hoạt và nhu cầu sử dụng nước sạch của người dân xã bế triều huyện hòa an tỉnh cao bằng

Tài liệu nghiên cứu Luận văn chất lượng nước sinh hoạt và nhu cầu sử dụng nước sạch của người dân xã bế triều huyện hòa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

53
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của chuyên đề

1.2. Mục đích và yêu cầu nghiên cứu

1.2.1. Mục đích của chuyên đề

1.2.2. Yêu cầu của đề tài

1.3. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.1.1. Cơ sở lý luận

2.1.2. Cơ sở pháp lý

2.2. Thực trạng về tài nguyên nước ở Việt Nam

2.2.1. Tình hình sử dụng tài nguyên nước ở Việt Nam

2.2.1.1. Tài nguyên nước sử dụng cho nông nghiệp
2.2.1.2. Tài nguyên nước sử dụng sản xuất điện
2.2.1.3. Tài nguyên nước sử dụng cung cấp cho sản xuất công nghiệp và dân cư

2.2.2. Hiện trạng chất lượng nước sinh hoạt ở Việt Nam

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội của Xã Bế Triều, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

3.4. Nguồn nước và hiện trạng chất lượng nước sinh hoạt của Xã Bế Triều, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

3.5. Nhu cầu sử dụng nước sạch ở Xã Bế Triều, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

3.6. Giải pháp giải quyết nhu cầu nước sạch ở Xã Bế Triều, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

3.7. Phương pháp nghiên cứu

3.7.1. Phương pháp thu thập số liệu

3.7.2. Phương pháp lấy mẫu và phân tích trong phòng thí nghiệm

3.7.3. Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu

3.7.4. Phương pháp phỏng vấn

3.7.5. Phương pháp khảo sát thực địa

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội của Xã Bế Triều, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

4.1.1. Điều kiện tự nhiên của Xã Bế Triều, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

4.1.2. Vị trí địa lý

4.1.3. Điều kiện thời tiết khí hậu

4.1.4. Điều kiện kinh tế, xã hội của Xã Bế Triều, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

4.1.5. Tình hình dân số và lao động của xã Bế Triều

4.1.6. Tình hình phát triển kinh tế - xã hội của Xã Bế Triều, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

4.2. Nguồn nước và hiện trạng nước sinh hoạt của người dân Xã Bế Triều, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

4.2.1. Nguồn nước dùng cho sinh hoạt

4.2.2. Đánh giá chất lượng nước

4.2.3. Một số căn bệnh mà người dân xã Bế Triều thường mắc phải có liên quan đến nguồn nước

4.2.4. Các nguồn có khả năng gây ô nhiễm nguồn nước của xã Bế Triều

4.2.5. Đánh giá chất lượng nước sinh hoạt qua ý kiến nhân dân tại xã Bế Triều, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng

4.3. Nhu cầu sử dụng nước sạch cho sinh hoạt của người dân xã Bế Triều

4.4. Giải pháp giải quyết vấn đề vệ sinh môi trường và nhu cầu sử dụng nước sạch cho sinh hoạt của người dân xã Bế Triều

4.4.1. Nước giếng đào

4.4.2. Nước giếng khoan

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nhu Cầu Nước Sạch Bế Triều Thực Trạng Giải Pháp

Nước là yếu tố then chốt cho sự sống và phát triển bền vững. Tuy nhiên, tài nguyên nước ở Việt Nam đang chịu áp lực lớn do ô nhiễm và khai thác quá mức. Khả năng tiếp cận nước sạch là nhu cầu cơ bản, nhưng có sự chênh lệch lớn giữa thành thị và nông thôn. Tại các vùng nông thôn như xã Bế Triều, người dân chủ yếu sử dụng nguồn nước tự nhiên như nước mưa, nước ngầm từ giếng khoan, giếng khơi, và nước mặt từ ao hồ, sông ngòi. Chất lượng nước từ các nguồn này thường khó kiểm soát và không đảm bảo, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu về chất lượng nước sinh hoạt và nhu cầu sử dụng nước sạch tại Bế Triều là vô cùng cấp thiết để đưa ra các giải pháp phù hợp.

1.1. Tầm quan trọng của nước sạch đối với sức khỏe cộng đồng

Nước đóng vai trò quan trọng trong mọi hoạt động sống của con người. Việc sử dụng nước ô nhiễm có thể dẫn đến nhiều bệnh tật nguy hiểm, ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người dân. Do đó, đảm bảo nguồn nước sạch là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là ở các vùng nông thôn như Bế Triều.

1.2. Thực trạng sử dụng nước sinh hoạt tại xã Bế Triều Cao Bằng

Theo tài liệu nghiên cứu, người dân xã Bế Triều chủ yếu sử dụng các nguồn nước tự nhiên chưa qua xử lý hoặc xử lý sơ sài. Điều này tiềm ẩn nhiều nguy cơ về sức khỏe do ô nhiễm nguồn nước. Việc đánh giá chính xác thực trạng sử dụng nước sinh hoạt là bước đầu tiên để đưa ra các giải pháp cải thiện.

1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu về nước sạch tại Bế Triều

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá chất lượng nước hiện tại, xác định các nguồn gây ô nhiễm, và tìm hiểu nhu cầu sử dụng nước sạch của người dân xã Bế Triều. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp cấp nước sạch phù hợp với điều kiện địa phương.

II. Thách Thức Ô Nhiễm Nguồn Nước Bế Triều Tác Động

Tài nguyên nước ở Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đặc biệt là tình trạng ô nhiễm nguồn nước. Nước thải sinh hoạt, công nghiệp, và nông nghiệp chưa qua xử lý là những nguyên nhân chính gây ô nhiễm. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước sinh hoạt và sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là ở các vùng nông thôn như Bế Triều. Việc sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu bừa bãi cũng góp phần làm ô nhiễm nguồn nước, gây ra những hậu quả khó lường.

2.1. Các nguồn gây ô nhiễm nguồn nước chính tại xã Bế Triều

Nghiên cứu cần xác định rõ các nguồn gây ô nhiễm nguồn nước chính tại xã Bế Triều, bao gồm nước thải sinh hoạt, hoạt động sản xuất nông nghiệp, và các hoạt động kinh tế khác. Việc xác định chính xác các nguồn gây ô nhiễm là cơ sở để đưa ra các biện pháp xử lý hiệu quả.

2.2. Tác động của nước ô nhiễm đến sức khỏe người dân Bế Triều

Sử dụng nước ô nhiễm có thể gây ra nhiều bệnh tật nguy hiểm, ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người dân. Nghiên cứu cần đánh giá tác động của nước ô nhiễm đến sức khỏe người dân Bế Triều, từ đó nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc sử dụng nước sạch.

2.3. Ảnh hưởng của ô nhiễm nguồn nước đến phát triển kinh tế xã hội

Ô nhiễm nguồn nước không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn tác động tiêu cực đến phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Việc thiếu nước sạch có thể ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, du lịch, và các hoạt động kinh tế khác. Do đó, giải quyết vấn đề ô nhiễm nguồn nước là yếu tố quan trọng để thúc đẩy phát triển bền vững.

III. Kiểm Tra Nước Bế Triều Phương Pháp Đánh Giá Chất Lượng Nước

Để đánh giá chất lượng nước sinh hoạt tại xã Bế Triều, cần áp dụng các phương pháp kiểm tra nước khoa học và chính xác. Các phương pháp này bao gồm lấy mẫu nước, phân tích các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh, và so sánh kết quả với các tiêu chuẩn nước sạch hiện hành. Việc kiểm tra nước định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề ô nhiễm và đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời.

3.1. Quy trình lấy mẫu nước sinh hoạt đúng cách tại Bế Triều

Việc lấy mẫu nước sinh hoạt đúng cách là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích. Cần tuân thủ các quy trình lấy mẫu nghiêm ngặt, sử dụng dụng cụ chuyên dụng, và bảo quản mẫu đúng cách để tránh sai sót.

3.2. Các chỉ tiêu kiểm tra nước quan trọng Hóa lý và vi sinh

Các chỉ tiêu kiểm tra nước quan trọng bao gồm các chỉ tiêu hóa lý (pH, độ cứng, hàm lượng các chất ô nhiễm) và các chỉ tiêu vi sinh (Coliform, E.coli). Việc phân tích đầy đủ các chỉ tiêu này giúp đánh giá toàn diện chất lượng nước.

3.3. So sánh kết quả kiểm tra nước với tiêu chuẩn nước sạch

Sau khi phân tích, kết quả kiểm tra nước cần được so sánh với các tiêu chuẩn nước sạch hiện hành của Việt Nam (QCVN 01:2009/BYT) để đánh giá mức độ ô nhiễm và xác định các biện pháp xử lý phù hợp.

IV. Xử Lý Nước Bế Triều Giải Pháp Cấp Nước Sạch Hiệu Quả

Để giải quyết vấn đề thiếu nước sạch tại xã Bế Triều, cần áp dụng các giải pháp xử lý nước hiệu quả và phù hợp với điều kiện địa phương. Các giải pháp này có thể bao gồm xây dựng hệ thống nước máy, sử dụng các thiết bị lọc nước hộ gia đình, và áp dụng các công nghệ xử lý nước tiên tiến. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp cần dựa trên kết quả kiểm tra nước, nguồn lực địa phương, và nhu cầu của người dân.

4.1. Xây dựng hệ thống nước máy tập trung cho xã Bế Triều

Xây dựng hệ thống nước máy tập trung là giải pháp lâu dài và bền vững để cung cấp nước sạch cho toàn xã. Tuy nhiên, giải pháp này đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và cần có sự quản lý, vận hành chuyên nghiệp.

4.2. Sử dụng thiết bị lọc nước hộ gia đình Ưu và nhược điểm

Sử dụng thiết bị lọc nước hộ gia đình là giải pháp đơn giản và tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, cần lựa chọn thiết bị lọc nước phù hợp với chất lượng nước đầu vào và đảm bảo bảo trì, thay thế định kỳ để đảm bảo hiệu quả xử lý.

4.3. Ứng dụng công nghệ xử lý nước tiên tiến tại Bế Triều

Có nhiều công nghệ xử lý nước tiên tiến có thể được ứng dụng tại Bế Triều, như công nghệ lọc màng, công nghệ khử trùng bằng tia UV, và công nghệ oxy hóa nâng cao. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp cần dựa trên kết quả kiểm tra nước và nguồn lực địa phương.

V. Nhu Cầu Nước Sạch Bế Triều Đánh Giá Giải Pháp Bền Vững

Việc đánh giá chính xác nhu cầu nước sạch của người dân xã Bế Triều là yếu tố quan trọng để xây dựng các giải pháp cấp nước hiệu quả và bền vững. Cần khảo sát nhu cầu sử dụng nước cho sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp, và các hoạt động kinh tế khác. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của việc sử dụng nước sạch và tiết kiệm nước.

5.1. Khảo sát nhu cầu nước sạch cho sinh hoạt của người dân

Khảo sát nhu cầu nước sạch cho sinh hoạt của người dân cần bao gồm số lượng nước cần thiết, chất lượng nước mong muốn, và khả năng chi trả của người dân.

5.2. Đánh giá nhu cầu nước cho sản xuất nông nghiệp tại Bế Triều

Đánh giá nhu cầu nước cho sản xuất nông nghiệp cần bao gồm diện tích đất canh tác, loại cây trồng, và phương pháp tưới tiêu. Việc sử dụng nước tiết kiệm và hiệu quả trong sản xuất nông nghiệp là yếu tố quan trọng để đảm bảo an ninh nguồn nước.

5.3. Giải pháp cấp nước sạch bền vững Quản lý và bảo vệ nguồn nước

Giải pháp cấp nước sạch bền vững cần bao gồm các biện pháp quản lý và bảo vệ nguồn nước, như kiểm soát ô nhiễm, khai thác hợp lý, và sử dụng tiết kiệm. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước.

VI. Dự Án Nước Sạch Bế Triều Triển Vọng Phát Triển Tương Lai

Việc triển khai các dự án nước sạch tại xã Bế Triều là vô cùng quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Các dự án này cần được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu, đánh giá nhu cầu, và lựa chọn giải pháp phù hợp. Đồng thời, cần có sự tham gia của cộng đồng và sự hỗ trợ của các cấp chính quyền để đảm bảo tính bền vững của dự án.

6.1. Các bước triển khai một dự án nước sạch hiệu quả

Các bước triển khai một dự án nước sạch hiệu quả bao gồm khảo sát, thiết kế, thi công, vận hành, và bảo trì. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để đảm bảo tiến độ và chất lượng của dự án.

6.2. Vai trò của cộng đồng trong dự án nước sạch tại Bế Triều

Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát, vận hành, và bảo trì hệ thống nước sạch. Cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc sử dụng nước sạch và khuyến khích sự tham gia của họ vào dự án.

6.3. Triển vọng và phát triển tương lai của nước sạch tại Bế Triều

Với sự quan tâm của các cấp chính quyền và sự tham gia của cộng đồng, triển vọng và phát triển tương lai của nước sạch tại Bế Triều là rất lớn. Việc đảm bảo nước sạch cho người dân sẽ góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, và bảo vệ môi trường.

05/06/2025
Luận văn chất lượng nước sinh hoạt và nhu cầu sử dụng nước sạch của người dân xã bế triều huyện hòa an tỉnh cao bằng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của chuyên đề Nước là cuội nguồn của sự tồn tại, mọi sự sống đều bắt nguồn từ nước. Vai trò của nước là muôn màu, muôn vẻ, nước quyết định sự sống trên trái đất. Khẳng định tầm quan trọng then chốt của nước, đặc biệt là nước ngọt, về mọi mặt trong phát triển bền vững, bao gồm việc: xóa đói giảm nghèo, giảm tác hại do nước gây ra, ảnh hưởng đến sức khỏe, đến sự phát triển và nông nghiệp và nông thôn, thủy điện, an ninh lương thực, bình đẳng giới, cũng như duy trì và bảo vệ môi trường.

Tài nguyên nước ở Việt Nam là có hạn và đang chịu một sức ép nghiêm trọng trước tình trạng ô nhiễm và sử dụng quá mức cho phép. Đây là hậu quả chung của các yếu tố: Dân số gia tăng, phát triển kinh tế và công tác quản lý tài nguyên nước chưa thỏa đáng. Chính các nguyên nhân trên đã làm cho tài nguyên nước bị suy giảm cả về số lượng và chất lượng. Khả năng tiếp cận nước sinh hoạt là nhu cầu căn bản nhất của con người.

Tuy nhiên sự chênh lệch về khả năng tiếp cận với nước sạch giữa các tỉnh thành, giữa các vùng có sự khác nhau rõ rệt. Tỉ lệ các hộ được tiếp cận với nước sạch ở khu vực thành thị là78%, trong khi đó tỉ lệ này ở các khu vực nông thôn Việt Nam chỉ là 44%. Ở các khu vực nông thôn, khả năng tiếp cận với nước sạch thấp, chủ yếu là sử dụng các nguồn nước tự nhiên từ nước mưa, nước ngầm tại các giếng khoan, giếng khơi, nước mặt tại ao hồ, sông ngòi.Chất lượng nước từ các nguồn tự nhiên trên thường khó được kiểm soát và không được đảm bảo, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống, sinh hoạt và phát triển của người dân tại các vùng nông thôn, từ đó có tác động không nhỏ đến xu hướng phát triển chung của toàn xã hội. 2 Xuất phát từ thực trạng của việc sử dụng nước trong sinh hoạt của người dân tại xã Bế triều, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng, để đánh giá được chất lượng của nguồn nước đang sử dụng tại xã Bế Triều, đồng thời để xác định được nhu cầu tiếp cận nước sạch của người dân, tôi nghiên cứu đề tài: “Chất lượng nước sinh hoạt và nhu cầu sử dụng nước sạch của người dân xã Bế Triều, huyện Hòa An, tỉnh Cao Bằng”.

Mục đích và yêu cầu nghiên cứu 1. Mục đích của chuyên đề - Thông qua nghiên cứu chuyên đề nắm được hiện trạng chất lượng của nguồn nước sử dụng cho sinh hoạt tại xã Bế Triều, huyện Hòa an, tỉnh Cao Bằng. - Nắm được tình hình sử dụng nước sinh hoạt trên địa bàn xã Bế Triều, huyện Hòa an, tỉnh Cao Bằng. - Xác định được nhu cầu sử dụng nước sạch cho sinh hoạt của người dân tại xã Bế Triều, huyện Hòa an, tỉnh Cao Bằng.

Yêu cầu của đề tài - Điều tra thu thập thông tin, phân tích để xác định các nguồn, các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nước sinh hoạt. - Số liệu phản ánh chung thực, khách quan. - Những kiến nghị đưa ra có tính khả thi, phù hợp với điều kiện của địa phương. Ý nghĩa của đề tài - Phản ánh được thực trạng về môi trường nước sinh hoạt tại xã Bế Triều, huyện Hòa an, tỉnh Cao Bằng.

- Cảnh báo các vẫn đề cấp bách và nguy cơ tiềm tàng về ô nhiễm suy thoái môi trường nước. - Làm cơ sở cho công tác quy hoạch, kế hoạch, xây dựng chính sách bảo vệ môi trường nước, kế hoạch cấp nước sạch cho nhân dân xã Bế Triều, huyện Hòa an, tỉnh Cao Bằng. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học 2.

Cơ sở lý luận Nước mặt là nước tồn tại trên mặt đất liền và hải đảo Nước ngầm là nước tồn tại trong các tầng chứa nước dưới mặt đất Nước sinh hoạt là nước có thể dùng cho ăn uống, vệ sinh của con người * Nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường nước Sự ô nhiễm nước có thể có nguồn gốc tự nhiên hay nhân tạo: - Nguồn gốc tự nhiên: do mưa, tuyết tan, gió bão, lũ lụt đưa vào môi trường nước chất thải bẩn, các sinh vật, VSV có hại. - Nguồn gốc nhân tạo: chất thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp. vùng dân cư, GTVT, thuốc diệt cỏ, phân bón nông nghiệp vào môi rường nước. Các xu hướng chính thay đổi chất lượng nước khi ô nhiễm - Giảm độ pH của nước ngọt - Tăng hàm lượng các ion Ca2+, Mg2+, So42- trong nước ngầm và nước sông - Tăng hàm lượng các KLN (Pb, Hg, Cd, As, Cu, Zn) và các anion PO43-, NO2-, NO3-.

- Tăng hàm lượng các hợp chất hữu cơ (khó bị phân hủy sinh học) - Giảm nồng độ oxy hòa tan trong nước tự nhiên do các quá trình oxy hóa 2. Cơ sở pháp lý - Luật Bảo vệ Môi trường năm 2005 được Quốc hội nước CHXHCNVN khóa XI kỳ họp thứ 8 thông qua ngày ngày 29/11/2005 và có hiệu lực thi hành ngày 01/07/2006. - Luật Tài nguyên nước số: 17/2012/QH13 đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII, kỳ họp thứ 3 thông qua ngày 21/06/2012 và có hiệu lực từ 01/01/2013. - Căn cứ nghị định 117/2007/NĐ - CP ngày 11/07/2007 của Chính phủ về sản xuất, cung cấp và tiêu thụ nước sạch.

4 - Thông tư 21/2012/TT-BTNMT ban hành ngày 19/12/2012 quy định việc bảo đảm chất lượng và kiểm soát chất lượng trong quan trắc môi trường. - Quyết định số 104/2000/QĐ - TTg ngày 25/08/2000 của Thủ tướng chính phủ về việc phê duyệt chiến lược quốc gia về cấp nước sạch và vệ sinh nông thôn đến năm 2020. - Quyết định số 09/2005/QĐ - BYT ngày 11/03/2005 của Bộ trưởng y tế về việc ban hành tiêu chuẩn ngành: Tiêu chuẩn vệ sinh nước sạch. - Quyết định số 22/2006/ QĐ - BTNMT ngày 18/12/2006 của Bộ Tài nguyên và Môi trường về việc bắt buộc áp dụng các tiêu chuẩn Việt Nam.

- TCVN 5992:1995 (ISO 5667-2:1991) - Chất lượng nước-Lấy mẫu. Hướng dẫn kỹ thuật lấy mẫu. - TCVN 5993:1995 (ISO 5667-2:1991) - Chất lượng nước-Lấy mẫu. Hướng dẫn bảo quản và xử lý mẫu.

- QCVN 08:2008/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng môi trường nước mặt. - QCVN 09:2008/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ngầm. Thực trạng về tài nguyên nước ở Việt Nam 2. Tình hình sử dụng tài nguyên nước ở Việt Nam Tài nguyên nước của Việt Nam rất phong phú, chất lượng khá tốt đảm bảo đủ cho nhu cầu sử dụng hiện nay, ngoại trừ ở một số đô thị lớn và khu công nghiệp tập trung, nước bị nhiễm bẩn, có nơi bị nhiễm bẩn nặng như ở Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh.

Hơn nữa lượng nước lại phân bố không đồng đều theo thời gian và không gian. Tuỳ theo vùng, mùa cạn ít nước (20 - 30% lượng nước hàng năm) trong đó 3 tháng cạn ổn định chỉ chiếm 5 - 10% lượng nước hàng năm, trong khi có đến 70% nhu cầu nước lại vào mùa cạn. Vì vậy hiện nay trong mùa cạn, có nơi, có thời đoạn, ngay những sông lớn cũng không đủ nước cho nhu cầu sử dụng. Tài nguyên nước ở nước ta được sử dụng chủ yếu phục vụ cho sản xuất nông nghiệp, ngư nghiệp, cấp nước cho sinh hoạt và thuỷ điện, còn các nhu cầu khác sử dụng chưa nhiều.

5 * Tài nguyên nước sử dụng cho nông nghiệp Bao gồm việc tưới cho hơn 9 triệu ha đất nông nghiệp, cho chăn nuôi và nuôi trồng thuỷ sản. Hiện nay cả nước có khoảng 80 hệ thống thuỷ nông lớn, vừa và nhỏ; 700 hồ đập lớn và vừa, 1000 cống tưới tiêu và 2000 trạm bơm loại lớn. Các công trình thuỷ lợi chủ yếu khai thác tài nguyên nước mặt. Để đảm bảo ổn định và tăng sản lượng lương thực bình quân đầu người, cùng với việc tăng diện tích đất canh tác, diện tích gieo trồng, thâm canh, tăng vụ, tăng năng suất thì thuỷ lợi cũng là biện pháp quan trọng đầu tiên.

dự tính đến năm 2020 diện tích đất trồng lúa nước ta sẽ đạt 6,2 triệu ha (tăng 14% so với năm 2000), nhu cầu nước tương ứng sẽ tăng là 72% (khoảng 370 tỷ m3). Trong chăn nuôi gia súc, gia cầm nhu cầu nước uống cho vật nuôi, nước vệ sinh chuồng trại là rất lớn. Dự kiến đến năm 2020 nhu cầu sử dụng n−íc cho chăn nuôi cũng sẽ tăng khoảng 4 đến 5 lần so với năm 2000. Thuỷ sản nước ngọt là một nguồn lợi lớn của nước ta.

Hiện nay cả nước có trên 500 nghìn ha nước mặt, hồ chứa sử dụng cho chăn nuôi thuỷ sản. Lượng nước sử dụng cho việc nuôi thả, thau rửa ao hồ mỗi năm dự tính khoảng 40. Tiềm năng phát triển thuỷ sản nước ngọt của nước ta là rất lớn, hiện nay mới chỉ sử dụng hết khoảng 50%. Dự tính diện tích nuôi trồng thuỷ sản đến năm 2020 sẽ tăng lên gấp 3 lần so với năm 2000.

Ngoài tài nguyên nước mặt, tài nguyên nước ngầm cũng đã được khai thác để tưới cho diện tích đất nông nghiệp, cho chăn nuôi ở nhiều vùng. Đặc biệt cho việc tưới cao su, cà phê vào mùa khô ở các tỉnh vùng núi phía Bắc, miền Trung, Đông Nam Bộ và Tây Nguyên. * Tài nguyên nước sử dụng sản xuất điện Nước ta có tiềm năng thuỷ điện dồi dào, với hơn 2000 sông suối lớn, nhỏ phân bố trên khắp lãnh thổ. Tổng tiềm năng lý thuyết nguồn thuỷ điện nước ta khoảng 308 tỷ Kwh.

Trữ năng kỹ thuật thuỷ điện trên toàn lãnh thổ Việt Nam là 72 tỷ Kwh với công suất từ 10 MW trở lên, có khoảng 360 vị trí lắp đặt máy, tổng công suất 17. Ngoài ra chưa kể đến tiềm năng thuỷ điện nhỏ. Hiện nay sản lượng điện do thuỷ điện phát hàng năm khoảng 23,8 Kwh 6 chiếm 51% tổng sản lượng điện phát ra của cả nước. Hiện nay nhà nước ta có những nhà máy thuỷ điện lớn và vừa: Thác Bà, Hoà Bình, Trị An, Đa Nhim, Thác Mơ, Vĩnh Sơn, Yaly, Đa Mi, Đại Ninh và Sông Hinh… với tổng công suất 18,62 Kwh cấp vào lưới điện quốc gia.

Ngoài ra còn có 13 công trình đang lập báo cáo khả thi để đưa vào xây dựng trong những năm sắp tới với công suất là 6.229 MW và tổng lượng điện phát là 27,6 tỷ Kwh; 6 công trình đề xuất nghiên cứu với công suất là 1.258 MW và tổng lượng điện phát là 5,54 tỷ Kwh; các trạm thuỷ điện nhỏ với công suất là 1.000 MW và tổng lượng điện phát là 2 tỷ Kwh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nhu Cầu Sử Dụng Nước Sạch và Chất Lượng Nước Sinh Hoạt Tại Xã Bế Triều, Huyện Hòa An, Tỉnh Cao Bằng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình sử dụng nước sạch và chất lượng nước sinh hoạt tại một xã cụ thể. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của nước sạch đối với sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững. Nó cũng chỉ ra những thách thức mà người dân địa phương đang phải đối mặt, từ nguồn cung cấp nước đến các vấn đề về ô nhiễm.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến chất lượng nước, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Khóa luận tốt nghiệp đánh giá thực trạng chất lượng nước thải bệnh viện đa khoa tỉnh bắc kạn", nơi phân tích chất lượng nước thải và tác động của nó đến môi trường. Ngoài ra, tài liệu "Khoá luận tốt nghiệp đánh giá sơ bộ chất lượng nước sông hệ thống trung thủy nông tiên lãng phục vụ cấp nước sinh hoạt" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chất lượng nước sông và vai trò của nó trong cung cấp nước sinh hoạt. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn đánh giá hiện trạng sử dụng và chất lượng nước sinh hoạt của các hộ gia đình tại xã tự do huyện quảng uyên tỉnh cao bằng" cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình sử dụng nước sinh hoạt tại một xã khác trong tỉnh Cao Bằng.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề liên quan đến nước sạch và chất lượng nước sinh hoạt.