Luận văn: Nhu cầu lysine tối ưu cho cá nâu (Scatophagus argus) giai đoạn giống

Luận văn xác định nhu cầu lysine tối ưu trong thức ăn cho cá nâu (Scatophagus argus) giai đoạn giống, ảnh hưởng đến tăng trưởng và hệ số FCR.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết xác định nhu cầu lysine tối ưu cho cá nâu giống

Cá Nâu (Scatophagus argus) là đối tượng nuôi có giá trị kinh tế cao, nhưng hiệu quả chăn nuôi còn phụ thuộc nhiều vào chất lượng thức ăn. Trong các thành phần dinh dưỡng, protein và các axit amin thiết yếu đóng vai trò quyết định đến tốc độ tăng trưởng và sức khỏe của cá. Lysine, một trong mười axit amin thiết yếu, thường là yếu tố giới hạn đầu tiên trong nhiều nguồn nguyên liệu thức ăn gốc thực vật. Việc xác định chính xác nhu cầu lysine tối ưu trong thức ăn của cá nâu giống không chỉ giúp tối đa hóa tiềm năng tăng trưởng mà còn cải thiện hiệu quả kinh tế, giảm chi phí sản xuất và hạn chế ô nhiễm môi trường từ thức ăn thừa. Nghiên cứu khoa học về dinh dưỡng cá nâu cho thấy một khẩu phần ăn cân đối về lysine giúp cá tăng trọng nhanh hơn, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR) và nâng cao sức khỏe và tỷ lệ sống của cá. Bài viết này sẽ phân tích sâu các nghiên cứu, cung cấp cơ sở khoa học và hướng dẫn thực tiễn để xây dựng công thức thức ăn cho cá phù hợp nhất, đặc biệt là trong giai đoạn cá giống, giai đoạn quyết định đến năng suất của cả vụ nuôi. Hiểu rõ về vai trò và nhu cầu lysine là chìa khóa để phát triển bền vững ngành nuôi cá nâu thương phẩm.

1.1. Tầm quan trọng của axit amin thiết yếu trong nuôi trồng

Protein là thành phần cấu tạo chính của cơ thể sinh vật, nhưng giá trị dinh dưỡng của protein lại phụ thuộc vào thành phần và tỷ lệ các axit amin thiết yếu mà nó cung cấp. Động vật thủy sản, bao gồm cả cá mú chấm nâu và cá Nâu, không thể tự tổng hợp được khoảng 10 loại axit amin này mà phải hấp thu hoàn toàn từ nguồn thức ăn thủy sản. Sự thiếu hụt dù chỉ một axit amin thiết yếu cũng sẽ làm chậm quá trình tổng hợp protein, dẫn đến cá chậm lớn, sức đề kháng kém và hiệu quả sử dụng thức ăn thấp. Các axit amin như lysine, methionine, và arginine có vai trò trực tiếp trong việc hình thành cơ bắp, enzyme và hormone. Một khẩu phần ăn thiếu cân đối sẽ buộc cơ thể cá phải phân giải các protein khác để tìm axit amin còn thiếu, gây lãng phí năng lượng và tăng bài tiết nito ra môi trường.

1.2. Lysine Axit amin giới hạn trong thức ăn thủy sản

Trong số các axit amin, lysine thường được xem là axit amin giới hạn thứ nhất trong các công thức thức ăn sử dụng nhiều nguyên liệu thực vật như bột đậu nành hay cám gạo. Theo Wilson và Cowey (1985), lysine có hàm lượng cao trong thịt cá nhưng lại thiếu hụt trong hầu hết các nguồn protein thực vật. Sự thiếu hụt này trực tiếp kìm hãm tăng trưởng của cá nâu. Các dấu hiệu thiếu lysine bao gồm cá chậm lớn, vây bị ăn mòn, và tỷ lệ chết tăng cao, như đã được quan sát bởi Ketola (1983) trên cá hồi. Vì vậy, việc bổ sung lysine tổng hợp vào khẩu phần ăn là giải pháp phổ biến để cân bằng dinh dưỡng, tuy nhiên việc xác định đúng liều lượng tối ưu là cực kỳ quan trọng để tránh lãng phí và các tác động tiêu cực do thừa hoặc thiếu gây ra.

II. Thách thức tối ưu thức ăn cho cá nâu khi thiếu dữ liệu

Một trong những rào cản lớn nhất trong việc phát triển ngành nuôi cá nâu thương phẩm là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về nhu cầu dinh dưỡng của loài này. Trong khi nhu cầu protein và axit amin của nhiều loài cá khác như cá tra, cá rô phi đã được xác định rõ, thông tin về nhu cầu lysine tối ưu trong thức ăn của cá nâu giống vẫn còn rất hạn chế. Điều này dẫn đến việc người nuôi thường sử dụng các loại thức ăn công nghiệp sản xuất cho các loài cá khác, vốn có thể không phù hợp và không tối ưu về mặt dinh dưỡng. Việc xây dựng một công thức thức ăn cho cá mà không dựa trên cơ sở khoa học vững chắc sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy. Nếu hàm lượng protein thô và lysine quá thấp, cá sẽ không đạt được tốc độ tăng trưởng mong muốn. Ngược lại, nếu cung cấp thừa, chi phí thức ăn sẽ tăng cao một cách không cần thiết, đồng thời lượng nito dư thừa thải ra môi trường sẽ gây ô nhiễm nguồn nước. Thách thức đặt ra là cần có những nghiên cứu thực nghiệm cụ thể để xác định điểm cân bằng, nơi mà hàm lượng lysine mang lại hiệu quả cao nhất về cả sinh trưởng và kinh tế.

2.1. Ảnh hưởng thiếu hụt lysine đến tăng trưởng của cá nâu

Khi khẩu phần ăn không cung cấp đủ lysine, quá trình tổng hợp protein trong cơ thể cá bị đình trệ. Lysine có chức năng kích thích sự thèm ăn và thúc đẩy tăng trưởng, do đó thiếu hụt nó sẽ làm cá giảm ăn, chậm lớn. Các nghiên cứu trên nhiều loài cá đã chỉ ra rằng thiếu lysine không chỉ ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng về trọng lượng (WG) mà còn làm giảm tốc độ tăng trưởng đặc biệt (SGR). Hơn nữa, sự thiếu hụt này còn có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như hiện tượng vây bị thối rữa và tăng tỷ lệ tử vong. Đối với cá Nâu giống, giai đoạn đầu đời là cực kỳ quan trọng, bất kỳ sự kìm hãm nào về tăng trưởng của cá nâu trong giai đoạn này đều khó có thể bù đắp được ở giai đoạn sau, ảnh hưởng trực tiếp đến kích cỡ thương phẩm và thời gian nuôi.

2.2. Rủi ro khi bổ sung lysine tổng hợp không đúng liều lượng

Việc bổ sung lysine tổng hợp là cần thiết, nhưng liều lượng không chính xác có thể gây ra các vấn đề khác. Nếu bổ sung quá ít, hiệu quả cải thiện tăng trưởng sẽ không đáng kể. Ngược lại, thừa lysine có thể gây ra sự mất cân bằng axit amin, đặc biệt là hiện tượng đối kháng với arginine. Lysine và arginine sử dụng chung một hệ thống vận chuyển trong cơ thể, do đó hàm lượng lysine quá cao sẽ cản trở sự hấp thu arginine, một axit amin thiết yếu khác quan trọng cho sự phát triển. Điều này có thể dẫn đến việc giảm hiệu quả tăng trưởng mặc dù đã đầu tư chi phí cho việc bổ sung. Do đó, việc xác định một khoảng tối ưu, không thừa không thiếu, là mục tiêu cốt lõi của các nghiên cứu về dinh dưỡng cá nâu.

III. Phương pháp nghiên cứu nhu cầu lysine tối ưu của cá nâu

Để xác định nhu cầu lysine tối ưu trong thức ăn của cá nâu giống, nghiên cứu của Hoàng Thị Ngọc Hân (2015) đã được tiến hành một cách bài bản và khoa học. Thí nghiệm được thiết kế để đánh giá tác động của các mức lysine khác nhau lên các chỉ số sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn. Cá Nâu giống có khối lượng ban đầu đồng đều (7-11g/con) được phân ngẫu nhiên vào các bể thí nghiệm. Một khẩu phần ăn cơ bản với mức hàm lượng protein thô 35% được xây dựng từ các nguyên liệu như bột cá, casein và gelatin. Khẩu phần này được cân đối về các axit amin thiết yếu khác, chỉ thay đổi nồng độ lysine. Phương pháp này đảm bảo rằng sự khác biệt về tăng trưởng quan sát được giữa các nghiệm thức là do tác động trực tiếp của hàm lượng lysine. Thí nghiệm kéo dài 8 tuần, một khoảng thời gian đủ để các chỉ số sinh trưởng thể hiện rõ rệt sự khác biệt. Đây là một phương pháp chuẩn trong nghiên cứu dinh dưỡng cá mú và các loài thủy sản khác.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và công thức thức ăn cho cá

Nghiên cứu bao gồm 5 nghiệm thức, tương ứng với 5 mức lysine khác nhau trong khẩu phần ăn: 35, 40, 45, 50, và 55 g/kg protein. Các mức này được lựa chọn dựa trên phân tích hàm lượng lysine trong cơ thể cá Nâu (43,6 g/kg CP) và tham khảo từ nhu cầu của các loài cá tương tự. Để đảm bảo tính chính xác, công thức thức ăn cho cá được xây dựng sao cho các thành phần khác như năng lượng, lipid, vitamin và khoáng chất là hoàn toàn giống nhau giữa các nghiệm thức. L-lysine tinh khiết được sử dụng để bổ sung lysine tổng hợp nhằm đạt được các mức mong muốn. Thức ăn được sản xuất dưới dạng viên, đảm bảo chất lượng thức ăn viên và độ bền trong nước để cá có thể tiêu thụ hiệu quả.

3.2. Các chỉ số đánh giá hiệu quả SGR FCR và PER

Hiệu quả của các mức lysine khác nhau được đánh giá thông qua các chỉ số quan trọng. Tốc độ tăng trưởng đặc biệt (SGR - Specific Growth Rate) đo lường phần trăm tăng trọng mỗi ngày, phản ánh trực tiếp hiệu quả của khẩu phần ăn. Tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR - Feed Conversion Ratio) là chỉ số kinh tế quan trọng, cho biết cần bao nhiêu kg thức ăn để tạo ra 1 kg tăng trọng; FCR càng thấp, hiệu quả càng cao. Hiệu quả sử dụng protein (PER - Protein Efficiency Ratio) đánh giá khả năng chuyển đổi protein trong thức ăn thành protein trong cơ thể cá. Cùng với đó, sức khỏe và tỷ lệ sống của cá cũng được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình thí nghiệm để có một đánh giá toàn diện nhất.

IV. Kết quả Lysine ảnh hưởng tăng trưởng FCR của cá nâu

Kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rõ ràng tác động của lysine lên hiệu suất nuôi cá nâu thương phẩm. Các chỉ số sinh trưởng chính cho thấy sự cải thiện đáng kể khi hàm lượng lysine trong thức ăn tăng dần đến một ngưỡng tối ưu. Cụ thể, tốc độ tăng trưởng về trọng lượng (WG) và tốc độ tăng trưởng đặc biệt (SGR) của cá Nâu giống tăng lên khi mức lysine được nâng từ 35 g/kg protein lên các mức cao hơn. Điều này khẳng định vai trò của lysine là một axit amin giới hạn đối với tăng trưởng của cá nâu. Tuy nhiên, sự cải thiện này không phải là vô hạn. Khi hàm lượng lysine vượt qua ngưỡng tối ưu, tốc độ tăng trưởng có xu hướng chững lại hoặc không tăng thêm một cách có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy việc cung cấp thừa lysine không mang lại lợi ích thêm về mặt sinh học, mà chỉ làm tăng chi phí. Các phân tích sâu hơn về mối tương quan giữa lysine và các chỉ số hiệu quả sẽ được trình bày chi tiết dưới đây.

4.1. Phân tích tốc độ tăng trưởng ở các mức lysine khác nhau

Dữ liệu thu thập cho thấy, cá ở nghiệm thức có hàm lượng lysine thấp nhất (35 g/kg protein) có tốc độ tăng trưởng chậm nhất. Khi tăng hàm lượng lysine lên 40, 45 và 50 g/kg protein, các chỉ số WG và SGR đều tăng lên một cách rõ rệt. Mức tăng trưởng cao nhất thường được ghi nhận ở một khoảng nồng độ nhất định. Dựa trên phân tích hồi quy đường cong gãy khúc (broken-line) hoặc hồi quy bậc hai, các nhà khoa học có thể xác định chính xác điểm mà tại đó việc tăng thêm lysine không còn mang lại hiệu quả tăng trưởng tương xứng. Kết quả này cung cấp một khuyến nghị cụ thể về nhu cầu lysine tối ưu cho người sản xuất thức ăn thủy sản và người nuôi.

4.2. Mối tương quan giữa lysine và tỷ lệ chuyển đổi thức ăn

Một phát hiện quan trọng khác là sự cải thiện của tỷ lệ chuyển đổi thức ăn (FCR). Khi khẩu phần ăn được cân đối tốt hơn về lysine, cá có thể sử dụng protein và năng lượng hiệu quả hơn để tạo ra sinh khối. Do đó, chỉ số FCR giảm xuống, nghĩa là cần ít thức ăn hơn để sản xuất cùng một lượng cá. Nghiệm thức có hàm lượng lysine tối ưu cho tăng trưởng cũng thường là nghiệm thức cho chỉ số FCR tốt nhất. Tương tự, hiệu quả sử dụng protein (PER) cũng đạt giá trị cao nhất ở mức lysine tối ưu, cho thấy protein trong thức ăn được chuyển hóa thành cơ thịt cá một cách hiệu quả nhất, giảm thiểu lượng protein bị sử dụng làm năng lượng và thải ra ngoài.

4.3. Tác động đến sức khỏe và tỷ lệ sống của cá nâu giống

Nghiên cứu cũng ghi nhận rằng việc cung cấp đủ lysine có tác động tích cực đến sức khỏe và tỷ lệ sống của cá. Mặc dù trong điều kiện thí nghiệm được kiểm soát tốt, tỷ lệ sống ở tất cả các nghiệm thức đều có thể ở mức cao. Tuy nhiên, khẩu phần ăn thiếu hụt lysine có thể làm cá yếu đi và dễ mắc bệnh hơn trong điều kiện nuôi thực tế. Ngược lại, một khẩu phần được cân bằng dinh dưỡng, đặc biệt là các axit amin thiết yếu như lysine, giúp tăng cường hệ miễn dịch, giúp cá khỏe mạnh và chống chịu tốt hơn với các yếu tố stress từ môi trường. Do đó, đảm bảo đủ lysine không chỉ giúp cá lớn nhanh mà còn giúp giảm thiểu rủi ro dịch bệnh.

V. Hướng dẫn ứng dụng kết quả vào nuôi cá nâu thương phẩm

Từ những kết quả nghiên cứu khoa học, việc ứng dụng vào thực tiễn nuôi cá nâu thương phẩm là bước đi tất yếu để nâng cao hiệu quả sản xuất. Người nuôi và các nhà sản xuất thức ăn thủy sản có thể dựa vào mức nhu cầu lysine tối ưu được khuyến nghị để xây dựng hoặc lựa chọn sản phẩm thức ăn phù hợp. Việc này không chỉ áp dụng cho cá Nâu mà còn là nguyên tắc chung trong dinh dưỡng cá mú và các loài cá có giá trị kinh tế khác. Thay vì chỉ tập trung vào hàm lượng protein thô tổng thể, cần chú trọng hơn đến thành phần và sự cân bằng của các axit amin thiết yếu. Một khẩu phần có thể có hàm lượng protein thấp hơn nhưng được cân đối tốt về axit amin sẽ mang lại hiệu quả cao hơn một khẩu phần giàu protein nhưng mất cân đối. Điều này giúp giảm giá thành thức ăn, tối ưu hóa lợi nhuận và hướng tới một ngành nuôi trồng thủy sản bền vững hơn, giảm thiểu tác động đến môi trường.

5.1. Xây dựng công thức thức ăn cho cá nâu cân bằng axit amin

Để xây dựng công thức thức ăn cho cá Nâu, cần bắt đầu bằng việc phân tích thành phần dinh dưỡng của các nguyên liệu sẵn có. Các nguồn protein thực vật thường thiếu lysine, do đó cần được kết hợp với nguồn protein động vật (như bột cá) hoặc bổ sung lysine tổng hợp. Dựa trên nhu cầu khuyến nghị (ví dụ, khoảng 50-55 g lysine/kg protein), các nhà sản xuất có thể tính toán lượng lysine cần bổ sung để đạt được tỷ lệ lý tưởng. Việc sử dụng các phần mềm phối trộn thức ăn chuyên dụng sẽ giúp quá trình này trở nên chính xác và hiệu quả hơn, đảm bảo cân bằng không chỉ lysine mà còn cả methionine, arginine và các axit amin khác.

5.2. So sánh nhu cầu lysine cá nâu cá tra và cá mú

Nhu cầu lysine có sự khác biệt giữa các loài cá. Ví dụ, nghiên cứu của Trần Thị Thanh Hiền (2009) xác định nhu cầu lysine cho cá Tra giống là 53,5 g/kg protein. Nghiên cứu trên cá dìa Công của Nguyễn Thị Ngọc Trang (2013) là 50,028 g/kg protein. Nhu cầu của cá Nâu giống, dựa trên các thí nghiệm, cũng nằm trong khoảng tương tự. Trong khi đó, các loài cá biển ăn thịt như cá mú chấm nâu có thể có nhu cầu protein và lysine cao hơn một chút. Việc so sánh này giúp định vị nhu cầu của cá Nâu trong bức tranh chung của ngành thức ăn thủy sản, từ đó có thể điều chỉnh công thức cho phù hợp, tránh áp dụng máy móc công thức của loài này cho loài khác.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhu cầu protein và acid amin của cá 1. Vai trò của protein và acid amin Protein có vai trò là nguyên liệu tạo các mô và các sản phẩm, thành phần hoạt chất sinh học (enzyme, hormone.) thực hiện các chức năng vận chuyển (hemoglobin), cơ giới (collagen), bảo vệ (antibody), thông tin (protein thị giác) và cung cấp năng lượng (Trần Thị Thanh Hiền, 2004; Lại Văn Hùng, 2004; Lê Đức Ngoan và ctv, 2008) [4],[8],[17].

Với 1g protein sản sinh ra 4,5 kcal năng lượng trao đổi (ở cá). Cá là loại Aminotelic (thải amoniac) khác với động vật có vú là loại Ureotelic và chim là loại Uricotelic, đối với các loại này 1g protein chỉ cho 4 kcal năng lượng trao đổi (Lê Đức Ngoan và ctv, 2008) [17]. Vai trò dinh dưỡng của protein phụ thuộc vào thành phần và tỷ lệ các acid amin được phân giải từ quá trình tiêu hóa protein. Căn cứ vào khả năng tổng hợp, người ta phân acid amin thành 2 nhóm: acid amin thiết yếu (acid amin không thể thay thế) và acid amin không thiết yếu (acid amin có thế thay thế) (Lê Đức Ngoan và ctv, 2008) [17].

Giá trị dinh dưỡng của các protein trong thức ăn phụ thuộc chủ yếu vào thành phần acid amin của chúng. Đa số các nguyên liệu để sử dụng sản xuất thức ăn nuôi trồng thủy sản có khả năng tiêu hóa cao, đầy đủ các acid amin với tỷ lệ các acid amin cần thiết và không cần thiết là 1:1 (Lê Đức Ngoan và ctv, 2008) [17]. Nhu cầu acid amin của động vật nói chung liên quan chặt chẽ đến các thành phần acid amin trong các tổ chức mô của chúng.a của thức ăn protein chất lượng cao từ thực vật không có sự khác biệt so với protein từ động vật. Tuy nhiên protein từ thực vật thường thiếu hụt một hoặc một vài acid amin cần thiết.

Sự thiếu hụt này có thể khắc phục bằng cách phối hợp hai hay nhiều thức ăn protein khác nhau (Lê Đức Ngoan và ctv, 2008) [17]. Acid amin cũng đóng vai trò quan trọng, là chất chuyển hóa cho các quá trình trong cơ thể, dẫn truyền thần kinh, hormone (Trần Thị Thanh Hiền, 2009) [5]. Mỗi loại acid amin có chức năng và tính chất đặc trưng riêng của chúng. Có loại là chất kích thích sinh trưởng cho động vật nuôi, làm chống lành các vết thương, tăng sức đề kháng, có loại là nguyên liệu để tạo ra đường.

Đối với động vật thủy sản thì mỗi loại acid amin thiết yếu có một vai trò và chức năng quan trọng khác nhau và được thể hiện bảng 1. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Bảng 1. Tính chất và chức năng của các acid amin thiết yếu Acid amin Tính chất và chức năng Người tìm thấy Kích thích thèm ăn, thúc đẩy sinh trưởng và phát Dressen( dục, làm chóng lành các vết thương, tăng sức đề Tìm xem bảng Lysine kháng với bệnh tật. này mà có được năm thì tốt quá) Trong quá trình trao đổi chất biến thành Tryptophan threonine, phenylalanine có quan hệ mật thiết với Hopkins và Kole vitamin B6.

Có tác dụng ngăn gan nhiễm mỡ, làm cho sự Methionine chuyển hóa của mỡ bình thường, nâng cao chức Muler năng hoạt động của gan… Trong quá trình trao đổi chất, đầu tiên nó chuyển Leucine dịch thành NH4 sau đó thành enzym A tạo thành Braconno đạm của tế bào và huyết tương. Hợp thành vật chất đặc biệt ở trong gan, có tác Histidine dụng như enzym, làm giãn nở huyết quản tăng Kossel và Hedin cường tính thẩm thấu huyết quản. Giống như leucine là nguyên liệu tạo thành Isoleucine đường, tiến hành các phản ứng men trong gan, Kossel và Hedin thận, tim. Nguyên liệu để tạo ra đường, rất cần thiết cho hệ Schuleser và Valine thần kinh.

Bacinesi Tạo thành đạm trong cơ thể, nguyên liệu tạo Schuleser và Phenylalanine thành chất tuyến giáp trạng, chất tuyến thượng Bacinesi thận. Có thể chuyển hóa thành tyrosine. Arginine Rất cần thiết cho sinh trưởng và phát dục. Hedin Phòng chống tác dụng gan nhiễm mỡ.

Zenlinski và Threonine Sadikov PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 (Nguồn Võ Thị Cúc Hoa, 1997) [7] Một số acid amin thiết yếu như lysine, tryptophan, arginine có chức phận là yếu tố phát triển và rất cần cho tôm cá đang lớn. Lysine, tryptophan, methionine, là bộ 3 acid amin đặc biệt được chú ý khi đánh giá giá trị dinh dưỡng protein thức ăn tôm cá (A´ lvaro, 2009) [27]. Nhu cầu protein của cá Protein là thành phần hóa học chủ yếu của ĐVTS, chiếm khoảng 60-75% khối lượng khô của cơ thể (Trần Thị Thanh Hiền, 2004) [4]. Cá đòi hỏi các protein cho duy trì và tăng trưởng.

Nhu cầu duy trì ở cá cao hơn động vật có vú. Cá hồi 100g có nhu cầu protein duy trì là 52,1mg/ ngày ở 10oC; 69,3 mg/ngày ở 15oC; 97,7 mg/ngày ở 20oC. Nhu cầu protein sản xuất (tăng trưởng) cao hơn động vật có vú 4 lần, gà 2 lần tùy thuộc vào loài, tính biệt, tuổi, khối lượng, khối lượng, mật độ, môi trường và khẩu phần thức ăn của cá. Do bị những yếu tố trên chi phối nên khó có được một hướng dẫn chung về protein cho cả kỳ sinh trưởng của cá (Lê Đức Ngoan và ctv, 2008) [17].2 là những kết quả nghiên cứu về nhu cầu protein của một số loài cá giai đoạn giống (các thí nghiệm xác định nhu cầu protein của cá thường làm trên cá giống có khối lượng từ 50 -100g) Bảng 1.

Nhu cầu protein trong khẩu phần thức ăn một số loài cá giai đoạn juvenile (%) Tỷ lệ protein khẩu phần Loài (giai đoạn juvenile) (%) Cá hồi Atlantic 45 Cá da trơn 32-36 Cá chép 31-38 Cá trắm cỏ 41-43 Cá hồi vân (Rainbow trout) 40 Cá lóc 52 Cá rô phi 30-34 Cá chình Nhật 44,5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 (Nguồn: Lê Đức Ngoan và ctv, 2008) [17] Bảng 1. Nhu cầu protein của một số loài cá (%) KL Protein tối Loài cá Nguồn protein Tác giả (g) ưu (%) Cá nheo Mỹ 7 Protein trứng gà 32-36 Garling,1976 I. punctatus 69 Bột thịt, bột huyết, 26-32 Robinson,1999 bột xương Cá trê trắng 0.1 Bột cá + đậu nành 30 Chuapoehu, 1987 C. batrachus Cá trê phi 40 Casein+Arg, Met.

Theo Lee và Putnam (1973) nếu thức ăn không cung cấp đủ nhu cầu protein cho cá sẽ dẫn đến cá chậm lớn, ngừng tăng trưởng hoặc giảm trọng lượng. Ngược lại, nếu protein trong thức ăn dư thừa, vượt quá nhu cầu thì chỉ một phần được sử dụng để tạo protein mới, phần còn lại sẽ chuyển sang dạng năng lượng và cá sẽ bài tiết amonia nhiều, điều này sẽ làm lãng phí thức ăn, tăng giá thành thức ăn không cần thiết. Hơn nữa, Page và Adrew (1973) cho rằng, do động vật thủy sản có khả năng sử dụng năng lượng biến dưỡng từ nguồn protein trong thức ăn nên nhu cầu protein của chúng có khả năng giảm khi mức năng lượng trong thức ăn tăng lên. Nhưng nếu thức ăn quá giàu năng lượng thì sẽ hạn chế sự tiêu thụ thức ăn của động vật thủy sản vì chúng sẽ ngưng bắt mồi khi thỏa mãn nhu cầu năng lượng (Trần Thị Thanh Hiền, 2004) [4].

Nhu cầu acid amin của cá Nhu cầu acid amin được nghiên cứu trên 30 loài cá và một số động vật giáp xác và thủy sinh, người ta xác định được 10 loại acid amin thiết yếu gồm: arginine, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 histidine, isoleucine, leucine, lysine, methionine, phenylalanine, threonine, tryptophan và valine (Vũ Duy Giảng, 2006; Trần Thị Thanh Hiền, 2004) [3],[4]. Nhu cầu acid amin của một số loài cá Axit amin Nhu cầu (g/100g protein) Arginine 3,3 – 5,9 Histidine 1,3- 2,1 Isoleucine 2,0- 4,0 Leucine 2,8- 5,3 Lysine 4,1 – 6,1 Methionine 2,2 -6,5 Phenylalanine 5,0 -6,5 Threonine 2,0 – 4,0 Tryptophan 0,3 – 1,4 Valine 2,3 -4,0 (Nguồn: Lê Anh Tuấn, 2006) [25] Nghiên cứu đầu tiên trên cá chình Nhật Bản (Anguilla japonica) cho thấy, cá chình cũng cần 10 acid amin thiết yếu như các động vật trên cạn. Ở các loài cá và tôm khác như: cá Chép, cá da trơn, cá Rô phi, cá Hồi, tôm Sú và tôm thẻ chân trắng đều cần 10 acid amin thiết yếu. Như vậy, cá cũng như các động vật trên cạn và một số động vật không xương sống, không có khả năng sinh tổng hợp một số acid amin (Lê Đức Ngoan và ctv, 2008) [17].

Do đó sự mất cân đối acid amin sẽ dẫn đến lãng phí acid amin. Thiếu cũng như thừa bất kỳ acid amin nào thì đều làm giảm hiệu quả sử dụng protein (Lại Văn Hùng, 2004; Lê Thanh Hùng, 2008; Lê Anh Tuấn, 2006) [8], [9], [25]. * Nhu cầu arginine: Nhu cầu arginine của cá nước mặn thấp hơn cá nước ngọt. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Cá hồi có nhu cầu arginine cao nhất khoảng 60% của protein thức ăn.

Nếu thức ăn có 40% protein thì nhu cầu arginine trong thức ăn là: 60% x 40% = 2,4%. Nhu cầu arginine còn bị ảnh hưởng bởi độ mặn của môi trường. Nhìn chung khi nhiệt độ tăng lên thì nhu cầu protein cũng như các nhu cầu acid amin cũng tăng (Lê Đức Ngoan và ctv, 2008) [17]. Nhu cầu Arginine trong chế độ ăn của cá hồi vân được đánh giá dựa trên 8 mức phân loại lượng arginine (1-2,4% với bước nhảy 0,2%) hoặc cấp độ khác nhau của lysine (0,8; 2,0 và 3,0%).

Với chế độ ăn thực nghiệm được sử dụng như trên, nghiên cứu kết luận rằng yêu cầu arginine có thể được đáp ứng bởi một tổng nguồn cung thực phẩm có chứa arginine 1,2%. Ở mức độ cao hơn của việc bổ sung arginine, mức độ của chế độ ăn lysine phải trên 2,0% trong khẩu phần ăn (Kaushik, 1988) [63]. * Nhu cầu histidine: Nhu cầu histidine của nhiều loài cá được nghiên cứu nằm trong khoảng từ 1,3 - 2,1% của protein. Wilson và ctv (1980) đã cho thấy hàm lượng histidine tự do trong huyết tương của cá da trơn tăng lên khi sử dụng thức ăn giàu histidine và hàm lượng này được duy trì một cách ổn định ở mức cao hơn so với hàm lượng histidine trong thức ăn (Lê Đức Ngoan và ctv, 2008) [17].

Một thử nghiệm đánh giá tốc độ tăng trưởng trong 8 tuần đã được tiến hành để xác định nhu cầu histidine trong khẩu phần ăn của cá Chép Ấn Độ Cirrhinus mrigala giai đoạn giống (chiều dài 4,22 ± 0,45 cm; trọng lượng 0,61 ± 0,08 g; n ¼ 40). Khẩu phần ăn 40% protein với mức độ phân loại của L-histidine (2,5; 5,0; 7,5; 10,0; 12,5 và 15,0 g.kg-1 VCK) đã được xây dựng bằng cách sử dụng casein và gelatin như là một nguồn protein nguyên vẹn, bổ sung với các acid amin và cho ăn thức ăn với tỷ lệ 5% thể trọng/ngày hai lần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ