Khảo sát nhu cầu sử dụng không gian tuyến phố Trần Nhân Tông - Bài tập Xã hội học

Bài tập xã hội học: Khảo sát nhu cầu sử dụng không gian tuyến phố Trần Nhân Tông. Tìm hiểu về thói quen, mong muốn của người dân và du khách.

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập

2019

47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nhu Cầu Không Gian Phố Trần Nhân Tông Nghiên cứu

Nghiên cứu về nhu cầu không gian phố Trần Nhân Tông thông qua khảo sát xã hội học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về cách người dân sử dụng không gian công cộng tại khu vực này. Phố Trần Nhân Tông, với vị trí trung tâm và kết nối nhiều địa điểm quan trọng, là nơi diễn ra nhiều hoạt động đời sống đô thịvăn hóa đô thị. Tuy nhiên, việc sử dụng không gian công cộng tại đây vẫn còn nhiều vấn đề cần được làm rõ. Mục tiêu của nghiên cứu này là mô tả thực trạng sử dụng không gian phố Trần Nhân Tông, xác định các nhu cầu không gian công cộng của người dân, và tìm hiểu những vấn đề họ gặp phải khi sử dụng không gian này. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát xã hội học để thu thập dữ liệu từ người dân Trần Nhân Tông và những người thường xuyên sử dụng không gian phố. Dữ liệu thu thập được phân tích để đưa ra các giải pháp cải tạo và bổ sung không gian phù hợp với nhu cầu của cộng đồng.

Trích dẫn: "Mô tả thực trạng sử dụng không gian tuyến phố Trần Nhân Tông - Xác định những nhu cầu về sử dụng không gian công cộng - Tìm hiểu về những vấn đề mà người dân khi sử dụng không gian tuyến phố đang gặp phải."

Việc đánh giá không gian phốthiết kế đô thị phù hợp là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và bảo tồn không gian văn hóa của khu vực. Nghiên cứu này sẽ đóng góp vào quá trình quy hoạch đô thịquản lý không gian công cộng hiệu quả hơn.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu xã hội học về không gian đô thị

Mục tiêu chính của nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ các khía cạnh sau: Mô tả chi tiết thực trạng sử dụng không gian hiện tại trên tuyến phố Trần Nhân Tông. Xác định rõ ràng những nhu cầu sử dụng không gian công cộng đa dạng của cộng đồng người dân và khách vãng lai. Phân tích sâu sắc những vấn đề, khó khăn mà người dân thường xuyên gặp phải khi sử dụng các không gian trên tuyến phố. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của nhu cầu sử dụng đến hình thái và chức năng của không gian. Đề xuất các giải pháp cải tạo, bổ sung không gian một cách khoa học và phù hợp với nhu cầu thực tế của cộng đồng.

Trích dẫn: *"Xác định những nhu cầu về sử dụng không gian công cộng. Tìm hiểu về những vấn đề mà người dân khi sử dụng không gian tuyến phố đang gặp phải."

1.2. Khảo sát đối tượng người dân Trần Nhân Tông và khách vãng lai

Nghiên cứu này hướng đến hai nhóm đối tượng chính: Người dân sinh sống và làm việc trực tiếp xung quanh tuyến phố Trần Nhân Tông. Nhóm đối tượng này cung cấp thông tin quan trọng về môi trường sống đô thị hàng ngày và những nhu cầu thiết yếu. Những người thường xuyên sử dụng hoặc ghé thăm tuyến phố Trần Nhân Tông vì mục đích khác nhau (du lịch, giải trí, công việc,...). Nhóm này giúp đánh giá tính đa dạng trong sử dụng không gian và những kỳ vọng khác nhau về không gian công cộng. Khảo sát được thực hiện thông qua phương pháp phỏng vấn trực tiếp và phát phiếu khảo sát, đảm bảo thu thập đầy đủ và chính xác thông tin từ cả hai nhóm đối tượng.

II. Vấn đề Thách Thức Nhu Cầu Không Gian Công Cộng Chưa Đáp Ứng

Mặc dù phố Trần Nhân Tông có nhiều tiềm năng về vị trí và cảnh quan, nhưng việc đáp ứng nhu cầu không gian công cộng của người dân vẫn còn nhiều hạn chế. Hiện trạng sử dụng không gian chưa hiệu quả, dẫn đến tình trạng lộn xộn, thiếu tiện nghi và an toàn. Thiếu các không gian xanh Trần Nhân Tông, khu vui chơi, khu vực nghỉ ngơi phù hợp với nhiều đối tượng. Hạ tầng đô thị xuống cấp, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và trải nghiệm của người dân. Ý thức bảo vệ môi trường sống đô thị của một bộ phận người dân còn hạn chế, gây ra tình trạng ô nhiễm và mất mỹ quan đô thị. Việc quản lý không gian công cộng còn nhiều bất cập, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển bền vững của khu vực. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và toàn diện, từ việc thiết kế đô thị đến quy hoạch đô thịquản lý không gian công cộng.

2.1. Thực trạng sử dụng không gian công cộng thiếu hiệu quả

Hiện nay, không gian công cộng trên tuyến phố Trần Nhân Tông đang đối mặt với nhiều vấn đề nan giải: Tình trạng lấn chiếm vỉa hè, lòng đường để kinh doanh buôn bán trái phép diễn ra phổ biến, gây cản trở giao thông và mất mỹ quan đô thị. Thiếu sự quy hoạch, sắp xếp các hoạt động một cách khoa học, dẫn đến tình trạng lộn xộn, chồng chéo. Các tiện ích công cộng (nhà vệ sinh, thùng rác,...) còn thiếu về số lượng và chất lượng, không đáp ứng được nhu cầu cơ bản của người sử dụng. Hệ thống cảnh quan đô thị Trần Nhân Tông chưa được đầu tư, chăm sóc đúng mức, gây cảm giác nhàm chán, thiếu sức sống.

2.2. Hạ tầng đô thị xuống cấp và ô nhiễm môi trường

Tình trạng xuống cấp của hạ tầng đô thị và ô nhiễm môi trường là một trong những thách thức lớn đối với tuyến phố Trần Nhân Tông: Vỉa hè bị hư hỏng, xuống cấp, gây khó khăn cho người đi bộ và làm mất vẻ mỹ quan của khu vực. Hệ thống thoát nước kém hiệu quả, gây ngập úng vào mùa mưa, ảnh hưởng đến đời sống và sinh hoạt của người dân. Tình trạng xả rác bừa bãi diễn ra phổ biến, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Tiếng ồn từ các phương tiện giao thông và hoạt động kinh doanh gây ảnh hưởng đến sự yên tĩnh và thoải mái của người dân.

III. Phương Pháp Khảo Sát Xã Hội Học Nghiên Cứu Nhu Cầu Chi Tiết

Nghiên cứu nhu cầu không gian phố Trần Nhân Tông sử dụng phương pháp khảo sát xã hội học để thu thập thông tin chi tiết về sử dụng không giannhu cầu của người dân. Khảo sát được thực hiện thông qua phiếu hỏi và phỏng vấn trực tiếp, đảm bảo tính khách quan và chính xác của dữ liệu. Đối tượng khảo sát bao gồm người dân sinh sống và làm việc tại phố Trần Nhân Tông, cũng như khách vãng lai và du khách. Nội dung khảo sát tập trung vào các vấn đề như: Mục đích sử dụng không gian, tần suất sử dụng, thời gian sử dụng, phương tiện di chuyển, đánh giá về chất lượng không gian, tiện ích công cộng, và đề xuất cải tạo. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng để đưa ra các kết luận khoa học và có giá trị thực tiễn.

3.1. Thiết kế phiếu khảo sát và phỏng vấn chi tiết

Để đảm bảo tính hiệu quả của quá trình thu thập dữ liệu, phiếu khảo sát và câu hỏi phỏng vấn được thiết kế một cách cẩn thận và khoa học: Câu hỏi được xây dựng theo cấu trúc rõ ràng, logic, dễ hiểu đối với người trả lời. Nội dung câu hỏi bao phủ đầy đủ các khía cạnh quan trọng liên quan đến nhu cầusử dụng không gian của người dân. Sử dụng các loại câu hỏi khác nhau (câu hỏi đóng, câu hỏi mở, câu hỏi thang đo) để thu thập thông tin đa dạng và phong phú. Phiếu khảo sát được thử nghiệm trước để kiểm tra tính khả thi và điều chỉnh cho phù hợp.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu bằng phần mềm thống kê

Quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện một cách chuyên nghiệp và bài bản: Dữ liệu từ phiếu khảo sát và phỏng vấn được nhập liệu cẩn thận vào phần mềm thống kê (ví dụ: SPSS). Sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, trung bình,...) để phân tích đặc điểm chung của mẫu khảo sát. Sử dụng các kỹ thuật thống kê suy luận (kiểm định giả thuyết, phân tích tương quan,...) để tìm ra mối liên hệ giữa các biến số khác nhau. Kết quả phân tích được trình bày một cách rõ ràng và trực quan bằng bảng biểu, đồ thị.

IV. Kết quả Khảo Sát Nhu Cầu Cụ Thể của Người Dân Trần Nhân Tông

Kết quả khảo sát cho thấy người dân phố Trần Nhân Tông có nhiều nhu cầu khác nhau về không gian công cộng. Đa số người dân sử dụng không gian để đi dạo, tập thể dục, vui chơi giải trí, và giao lưu cộng đồng. Nhu cầu về không gian xanh, khu vực nghỉ ngơi, tiện ích công cộng (nhà vệ sinh, thùng rác, wifi) là rất lớn. Người dân mong muốn không gian sạch sẽ, an toàn, thân thiện với môi trường, và có nhiều hoạt động văn hóa, thể thao. Một số người dân phản ánh về tình trạng lấn chiếm vỉa hè, ô nhiễm tiếng ồn, và thiếu chỗ đỗ xe. Kết quả khảo sát là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp cải tạo và thiết kế đô thị phù hợp với nhu cầu của cộng đồng.

4.1. Phân tích mục đích sử dụng không gian và tần suất sử dụng

Phân tích cho thấy mục đích sử dụng không gian và tần suất sử dụng có sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng: Người dân sinh sống gần phố Trần Nhân Tông thường sử dụng không gian hàng ngày để đi dạo, tập thể dục, mua sắm. Khách vãng lai và du khách thường sử dụng không gian vào cuối tuần hoặc dịp lễ để vui chơi giải trí, tham quan địa điểm Trần Nhân Tông. Tần suất sử dụng cao nhất vào buổi sáng sớm và chiều tối, khi thời tiết mát mẻ và dễ chịu.

4.2. Đánh giá về chất lượng không gian tiện ích công cộng và đề xuất

Người dân đánh giá chất lượng không giantiện ích công cộng ở mức trung bình, với nhiều điểm cần cải thiện: Không gian xanh còn ít, thiếu bóng mát và đa dạng về chủng loại cây. Tiện ích công cộng (nhà vệ sinh, thùng rác, wifi) còn thiếu về số lượng và chất lượng. Hệ thống chiếu sáng chưa đảm bảo an toàn vào ban đêm. Người dân đề xuất tăng cường không gian xanh, cải thiện tiện ích công cộng, và tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao để thu hút người sử dụng.

V. Giải pháp Cải tạo Thiết Kế Đô Thị Đáp ứng Nhu Cầu

Dựa trên kết quả khảo sát, nghiên cứu đề xuất các giải pháp cải tạo và thiết kế đô thị nhằm đáp ứng nhu cầu không gian phố Trần Nhân Tông của người dân. Tăng cường không gian xanh Trần Nhân Tông bằng cách trồng thêm cây xanh, xây dựng vườn hoa, và tạo ra các khu vực cảnh quan đô thị. Cải thiện tiện ích công cộng bằng cách xây dựng thêm nhà vệ sinh, lắp đặt thùng rác thông minh, và cung cấp wifi miễn phí. Tổ chức lại giao thông, bố trí chỗ đỗ xe hợp lý, và tạo ra các khu vực đi bộ. Tăng cường an ninh trật tự, lắp đặt camera giám sát, và cải thiện hệ thống chiếu sáng. Tổ chức các hoạt động văn hóa, thể thao, và các sự kiện cộng đồng để tạo ra không gian sống động và hấp dẫn.

5.1. Tăng cường không gian xanh và cải thiện cảnh quan đô thị

Giải pháp tập trung vào việc tạo ra một môi trường sống đô thị xanh, sạch, đẹp và thân thiện với môi trường: Trồng thêm cây xanh trên vỉa hè, công viên, và các khu đất trống để tạo bóng mát và cải thiện chất lượng không khí. Xây dựng các vườn hoa, bồn cây với nhiều loại cây cảnh khác nhau để tăng tính thẩm mỹ cho không gian. Tạo ra các khu vực cảnh quan đô thị độc đáo và hấp dẫn, như các bức tường xanh, đài phun nước, và các tác phẩm nghệ thuật công cộng.

5.2. Nâng cấp tiện ích công cộng và cải thiện an ninh trật tự

Giải pháp tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ công cộng chất lượng cao và đảm bảo an ninh cho người sử dụng: Xây dựng thêm nhà vệ sinh công cộng sạch sẽ và tiện nghi. Lắp đặt thùng rác thông minh để giảm thiểu tình trạng ô nhiễm môi trường. Cung cấp wifi miễn phí để đáp ứng nhu cầu kết nối internet của người dân. Lắp đặt camera giám sát để tăng cường an ninh trật tự. Cải thiện hệ thống chiếu sáng để đảm bảo an toàn vào ban đêm.

VI. Kết luận Phát Triển Bền Vững Không Gian Phố Tương Lai

Nghiên cứu về nhu cầu không gian phố Trần Nhân Tông đã cung cấp những thông tin quan trọng để quy hoạch đô thịquản lý không gian công cộng hiệu quả hơn. Các giải pháp cải tạo và thiết kế đô thị được đề xuất có tính khả thi cao và có thể áp dụng vào thực tế. Việc thực hiện các giải pháp này sẽ góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân, bảo tồn không gian văn hóa, và thúc đẩy phát triển bền vững của khu vực. Nghiên cứu này cũng mở ra hướng nghiên cứu mới về nhu cầu không giansử dụng không gian trong các khu vực đô thị khác.

6.1. Tầm quan trọng của quản lý không gian công cộng hiệu quả

Việc quản lý không gian công cộng hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự thành công của các giải pháp cải tạo và thiết kế đô thị: Xây dựng quy chế quản lý không gian công cộng rõ ràng và minh bạch. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm. Vận động người dân tham gia vào quá trình quản lý không gian công cộng. Hợp tác với các tổ chức xã hội và doanh nghiệp để huy động nguồn lực cho quản lý không gian công cộng.

6.2. Hướng tới phát triển bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu này là hướng tới phát triển bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân phố Trần Nhân Tông: Xây dựng một không gian sống xanh, sạch, đẹp, và an toàn. Cung cấp các dịch vụ công cộng chất lượng cao. Tạo ra các cơ hội việc làm và thu nhập cho người dân. Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Nâng cao ý thức cộng đồng và trách nhiệm xã hội của người dân.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

lOMoARcPSD|39211872 TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIẾN TRÚC HÀ NỘI BÀI TẬP MÔN XÃ HỘI HỌC KHẢO SÁT NHU CẦU SỬ DỤNG KHÔNG GIAN TUYẾN PHỐ TRẦN NHÂN TÔNG Lớp học phần: CT4103_19TT1 Lớp quản lý: 2019K+ Nhóm: 15 Giảng viên hướng dẫn: Ths. NGUYỄN HỒNG GIANG Sinh viên thực hiện: 1. Nguyễn Thùy Dung- 1951010060 2. Đặng Đình Chiến- 1951010048 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 MỤC LỤC I.

XÁC ĐỊNH VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu. Định nghĩa, thao tác hóa khái niệm. Xây dựng chỉ báo. Phương pháp nghiên cứu.

THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Vị trí khu vực nghiên cứu. Lịch sử hình thành khu vực. Các hoạt động của con người tại tuyến phố Trần Nhân Tông.

Hiện trạng công trình kiến trúc trên tuyến phố Trần Nhân Tông. Hiện trạng các trang thiết bị trên tuyến phố Trần Nhân Tông. Hiện trạng cây xanh công trình trên tuyến phố Trần Nhân Tông. PHIẾU KHẢO SÁT, KẾT QUẢ KHẢO SÁT.

Kết quả khảo sát. 2 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail. XÁC ĐỊNH VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

- Nhu cầu sử dụng không gian tuyến phố Trần Nhân Tông. Khách thể nghiên cứu. - Người dân sống xung quanh tuyến phố Trần Nhân Tông. - Những người đến tuyến phố Trần Nhân Tông.

Phạm vi nghiên cứu. - Tuyến đường Trần Nhân Tông ( bao gồm: các công trình kiến trúc trên tuyến đường Trần Nhân Tông, vỉa hè và lòng đường của đường Trần Nhân Tông, 1 cạnh hồ Thiền Quang giáp với đường Trần Nhân Tông). - Khu vực trước cổng công viên Thống Nhất. Mục tiêu nghiên cứu.

- Mô tả thực trạng sử dụng không gian tuyến phố Trần Nhân Tông - Xác định những nhu cầu về sử dụng không gian công cộng. - Tìm hiểu về những vấn đề mà người dân khi sử dụng không gian tuyến phố đang gặp phải. - Nhu cầu sử dụng không gian ảnh hưởng đến việc sử dụng không gian, hình thái của không gian. - Đưa ra giải pháp cải tạo, bổ sung không gian phù hợp với nhu cầu của người dân.

Định nghĩa, thao tác hóa khải niệm. Khái niệm cảnh quan. Cảnh quan hay quang cảnh là tập hợp các cảnh vật, cây cối, động vật được dựa trên các yếu tố về khí hậu và ảnh hưởng của môi trường hay khí hậu. Cảnh quan khác nhau tùy thuộc vào môi trường hay khí hậu mỗi nơi.

- Một cảnh quan là những tính năng hữu hình của một diện tích đất , nó địa hình , và làm thế nào họ tích hợp với tự nhiên tính năng hoặc con người gây ra. Một cảnh 3 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 quan bao gồm các yếu tố vật lý của geophysically định nghĩa địa hình như (đá trắng) núi , đồi , các cơ quan nước như sông , hồ , ao và biển , các yếu tố sống của bìa đất bao gồm bản địa thực vật , yếu tố con người trong đó có khác nhau hình thức củasử dụng đất , các tòa nhà và công trình kiến trúc và các yếu tố tạm thời như ánh sáng và điều kiện thời tiết. Kết hợp cả nguồn gốc vật chất của chúng và lớp phủ văn hóa của sự hiện diện của con người, thường được tạo ra trong nhiều thiên niên kỷ, cảnh quan phản ánh sự tổng hợp sống động của con người và địa điểm quan trọng đối với bản sắc địa phương và quốc gia. - Đặc điểm của cảnh quan giúp xác định hình ảnh bản thân của những người sống ở đó và cảm giác về địa điểm phân biệt vùng này với vùng khác.

Đó là bối cảnh năng động cho cuộc sống của mọi người. Cảnh quan có thể đa dạng như đất nông nghiệp, công viên cảnh quan hoặc vùng hoang dã. Các Trái Đất có một phạm vi rộng lớn của các danh lam thắng cảnh, trong đó có các danh lam thắng cảnh băng giá của vùng cực , miền núi danh lam thắng cảnh, mênh mông khô cằn sa mạc danh lam thắng cảnh, hòn đảo , và ven biển danh lam thắng cảnh, có mật độ rừng hoặc nhiều cây cối và cảnh quan bao gồm cả quá khứ rừng phương bắc và rừng mưa nhiệt đới, và cảnh quan nông nghiệp của các vùng ôn đới và nhiệt đới. Hoạt động sửa đổi các đặc điểm hữu hình của một khu đất được gọi là cảnh quan.

- “Cảnh quan” là một khái niệm bao gồm môi trường vật chất và nhận thức và đánh giá của con người về môi trường đó. Nó không bị giới hạn ở hình ảnh thuần túy, nhưng có thể bao gồm và bao gồm các cách thức mà các cá nhân và cộng đồng cảm nhận các nguồn tài nguyên thiên nhiên và vật chất, như thông qua các truyền thống, truyền thuyết và truyền thuyết thể hiện các yếu tố quan trọng và đáng nhớ của một cảnh quan. - Một cảnh quan mà con người đã sửa đổi được gọi là cảnh quan văn hóa. Con người và thực vật họ trồng, động vật họ chăm sóc và các công trình kiến trúc họ xây dựng tạo nên cảnh quan văn hóa.

Những cảnh quan như vậy có thể thay đổi rất nhiều. Khái niệm công viên. 4 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 Công viên là khu vực được bảo vệ các nguồn thiên nhiên tự có hay trồng, một nơi vui chơi giải trí đại chúng, các hoạt động văn hóa, hưởng thụ. Kiến trúc công viên gồm có : cây xanh, ghế ngồi nhỉ mát, các con đường nhỏ dùng cho người tản bộ, ốc đảo, vườn hoa, các ki ốt, bản quản lí, nước, hệ thực và động vật,… Đảm bảo người ở các lứa tuổi có thể tìm được không gian trong đó cho chính mình, tính yên tĩnh, thư giãn của các nhân.

Mọi người đều có quyền nghỉ ngơi, tham quan và hoạt động thể dụng trong công viên bình thường, không phải trả bất kỳ một khoản thu nào nếu không tham gia các dịch vụ giải trí thu tiền. Khái niệm phố đi bộ. Khu vực dành cho người đi bộ (còn được gọi là phố đi bộ và khu vực cấm xe cơ giới là các khu vực của thành phố hoặc thị xã dành riêng cho người đi bộ và trong đó hầu hết hoặc ô tô có thể bị cấm vào. Việc tạo ra khu phố đi bộ thường nhằm mục đích cung cấp khả năng tiếp cận tốt hơn cho người đi bộ, để tăng cường khối lượng mua sắm và hoạt động kinh doanh khác trong khu vực và/hoặc cải thiện sức hấp dẫn của môi trường địa phương về thẩm mỹ, ô nhiễm không khí, tiếng ồn và tai nạn liên quan đến xe cơ giới với người đi bộ.

Tuy nhiên, đôi khi việc chuyển một khu phố sang phố đi bộ có thể dẫn đến giảm hoạt động kinh doanh, mất giá tài sản và chuyển dịch hoạt động kinh tế sang các khu vực khác. Trong một số trường hợp, giao thông trong khu vực xung quanh có thể tăng lên, do sự dịch chuyển hơn là thay thế lưu lượng xe. Tuy nhiên, việc thiết lập các khu vực cho người đi bộ thường liên quan đến việc giảm đáng kể ô nhiễm không khí và tiếng ồn tại chỗ, tai nạn và thường xuyên tăng doanh số bán lẻ và tăng giá trị tài sản tại địa phương. 5 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.

Xây dựng chỉ báo. - Tần suất ra vào phố: Trung bình: 200-300 người/ngày - Tỉ lệ người dân sử dụng tuyến phố Trần Nhân Tổng để tiếp cận khu vực hồ Thiền Quang và các tiện ích quanh hồ, công viên Thống Nhất, tuyến di chuyển để qua các tuyến đường khác,… - Xác định chất lượng hạ tầng, không gian phố Trần Nhân Tông cũng như hai bên đường: + Chất lượng cơ sở hạ tầng, trang thiết bị: Hệ thống chiếu sáng bên đường hoạt động tốt, đủ sáng. Gạch lát vỉa hè tương đối tốt còn nhiều chỗ bị vỡ, lún. Chất lượng không gian cây xanh bên đường tốt, cây xanh bên đường sinh trưởng tốt không có nguy cơ gãy đổ.

Thoát nước tương đối tốt. + Chất lượng cảnh quan: Do có hệ thống cây xanh bên đường cũng như cây xanh của hồ Thiền Quang và công viên Thống Nhất nên chất lượng cảnh quan tại đấy khá tốt, tuy nhiên còn nhiều chỗ cần chỉnh trang + Chất lượng không khí, tiếng ồn: Do là một tuyến phố tương đối lớn nên có lưu lượng giao thông lớn. Tuy nghiên do có mật độ cây xanh xung 6 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 quanh khá cao nên chất lượng không khí không quá tệ, tiếng ồn phần nào được giảm + Vị trí tiếp cận, giao thông đi lại: Là một con phố nối giữa nhiều tuyến đường lớn và nhiều khu vực công cộng lớn nên có mức độ đồng bộ về giao thông cao. Tuyến phố là đường hai chiều nên lưu lượng lưu thông khá lớn nhất là giờ cao điểm.

+ Hiệu quả sử dụng không gian : Khá tốt do giao thông được đồng bộ, cảnh quan cây xanh tốt nhưng vẫn cần chỉnh trang cảnh quan và chất lượng khu vực 2 bên cho phù hợp với bị trí tốt, quan trọng Mong muốn, đề xuất của người sử dụng: + Có thêm nhiều thùng rác công cộng +Chỉnh trang lại cảnh quan hai bên đường cho thu hút cũng như đẹp hơn + Bố sung những không gian phù hợp với như cầu người sử dụng 7. Phương pháp nghiên cứu. - Phương pháp thu thập thông tin xã hội dựa trên sự phân tích nội dung những tài liệu đã có sẵn. - Phương pháp định lượng: Là phương pháp điều tra bằng cách làm phiếu online và dùng các phần mềm thống kê để phân tích.

- Phương pháp phân tích: Sử dụng kết quả điều tra từ đó phân tích số liệu - Phương pháp tổng hợp: Từ những phân tích đưa ra kết quả tổng hợp nhằm đạt được mục đích nghiên cứu II. THỰC TRẠNG VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Vị trí khu vực nghiên cứu. 7 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 8 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 9 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.

Lịch sử hình thành khu vực. 10 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail. Các hoạt động của con người tại tuyến phố Trần Nhân Tông. 11 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 12 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.

Hiện trạng công trình kiến trúc trên tuyến phố Trần Nhân Tông. 13 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail. Hiện trạng các trang thiết bị trên tuyến phố Trần Nhân Tông. Hiện trạng các biển báo- chỉ dẫn trên đường Trần Nhân Tông 14 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 Hiện trạng đèn đường và đèn công viên.

15 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 Hiện trạng gạch lát vỉa hè đường Trần Nhân Tông 6. Hiện trạng cây xanh công trình trên tuyến phố Trần Nhân Tông. 16 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 17 Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 III. PHIẾU KHẢO SÁT, KẾT QUẢ KHẢO SÁT.

KHẢO SÁT NHU CẦU SỬ DỤNG KHÔNG GIAN TUYẾN PHỐ TRẦN NHÂN TÔNG ( HỒ THIỀN QUANG) Chào anh/chị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ