Nhu cầu công tác xã hội của sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt tại trường đại học sư phạm thành phố hồ chí minh

Nhu cầu công tác xã hội của sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt tại trường đại học sư phạm TP.HCM được phân tích và đề xuất giải pháp hỗ trợ hiệu quả.

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ NHU CẦU CTXH

1.1. Lịch sử nghiên cứu về nhu cầu CTXH

1.2. Lý luận về nhu cầu CTXH của SV có HCĐB tại trường ĐHSP TPHCM

1.2.1. Khái niệm nhu cầu CTXH

1.2.2. Khái niệm CTXH

1.2.3. Khái niệm SV

1.2.4. Khái niệm SV có HCĐB

1.2.5. Khái niệm CTXH với SV có HCĐB

1.2.6. Khái niệm nhu cầu CTXH của SV có HCĐB

1.2.7. Các lý thuyết liên quan đến CTXH học đường

1.2.7.1. Lý thuyết nhu cầu (Abraham Maslow)
1.2.7.2. Lý thuyết hệ thống

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NHU CẦU CTXH CỦA SV CÓ HCĐB TẠI TRƯỜNG ĐHSP TP.HCM

2.1. Đề tài và tổ chức nghiên cứu

2.1.1. Xây dựng thang đo

2.1.2. Kết quả kiểm tra độ tin cậy của các thang đo

2.2. Quy trình nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2.2. Kết quả nghiên cứu thực trạng nhu cầu CTXH của SV có HCĐB tại trường ĐHSP TP.HCM

2.2.2.1. Thống kê khách thể nghiên cứu
2.2.2.2. Phân tích tương quan Pearson

2.3. Thực trạng mức độ khó khăn và mức độ cần trợ giúp của SV có HCĐB

2.3.1. Khó khăn tại trường ĐHSP TP.HCM

2.3.2. Về tâm lý lứa tuổi SV

2.3.2.1. Trong các mối quan hệ ứng xử

2.3.3. Thực trạng mức độ hỗ trợ và mức độ đáp ứng của nhà trường đối với SV có HCĐB tại trường ĐHSP TP.HCM

2.3.3.1. Trong học tập
2.3.3.2. Trong tâm lí lứa tuổi
2.3.3.3. Trong các mối quan hệ ứng xử

2.3.4. Nguồn lực mà SV tìm đến khi gặp khó khăn

2.4. Kiểm định sự khác biệt về nhu cầu CTXH, mức độ khó khăn, mức độ đáp ứng với các biến nhân khẩu học

2.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

A.1. DANH MỤC BẢNG

A.2. DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nhu cầu công tác xã hội của sinh viên ĐHSP TPHCM

Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, một trong những cơ sở đào tạo trọng điểm phía Nam, hiện có khoảng 9% sinh viên thuộc nhóm có hoàn cảnh đặc biệt. Nhóm này bao gồm sinh viên thuộc hộ nghèo, mồ côi, khuyết tật, hoặc đến từ vùng kinh tế đặc biệt khó khăn. Nhu cầu công tác xã hội của sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt không chỉ là một vấn đề phúc lợi, mà còn là yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong học tập và phát triển toàn diện cho sinh viên. Nghiên cứu của Nguyễn Nhựt Đăng (2022) tại trường đã chỉ ra một bức tranh đa chiều về những thách thức mà nhóm sinh viên này phải đối mặt, từ áp lực học tập, tài chính đến các rào cản tâm lý sinh viên. Việc hiểu rõ và đáp ứng kịp thời những nhu cầu này thông qua các dịch vụ công tác xã hội chuyên nghiệp là nhiệm vụ cấp thiết. Các hoạt động này không chỉ giúp sinh viên vượt qua khó khăn trước mắt mà còn trang bị cho họ kỹ năng sống cho sinh viên, tăng cường khả năng hòa nhập môi trường đại học và xây dựng một tương lai vững chắc. Do đó, việc xây dựng một mô hình hỗ trợ sinh viên hiệu quả, dựa trên thực trạng công tác xã hội tại các trường đại học, trở thành ưu tiên hàng đầu để đảm bảo không một sinh viên nào bị bỏ lại phía sau.

1.1. Xác định nhóm sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt cần hỗ trợ

Theo định nghĩa mở rộng từ Luật Trẻ em 2016, sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt (HCĐB) là những người gặp khó khăn về thể chất hoặc tinh thần, không đủ điều kiện thực hiện các quyền cơ bản và hòa nhập cộng đồng. Tại Trường ĐHSP TPHCM, nhóm này rất đa dạng, bao gồm: sinh viên khuyết tật, sinh viên dân tộc thiểu số, sinh viên thuộc hộ nghèo/cận nghèo, mồ côi cha hoặc mẹ, hoặc có người thân mắc bệnh hiểm nghèo. Nghiên cứu cho thấy, nhóm sinh viên này chiếm một tỷ lệ đáng kể và cần sự can thiệp đặc biệt từ nhà trường và xã hội để đảm bảo môi trường học tập công bằng và hiệu quả. Việc nhận diện chính xác các nhóm đối tượng này là bước đầu tiên để xây dựng các chính sách hỗ trợ sinh viên phù hợp và hiệu quả.

1.2. Vai trò của công tác xã hội trong môi trường đại học

Công tác xã hội trong trường học đóng vai trò là cầu nối giữa sinh viên, gia đình và nhà trường. Hoạt động này không chỉ là hành động từ thiện mà là một hoạt động chuyên nghiệp, sử dụng kiến thức và kỹ năng để trợ giúp sinh viên nâng cao năng lực, đáp ứng nhu cầu và tăng cường chức năng xã hội. Vai trò của nhân viên công tác xã hội là phát hiện sớm, phòng ngừa và can thiệp vào các vấn đề sinh viên gặp phải. Họ cung cấp các dịch vụ từ tư vấn tâm lý học đường, hỗ trợ tài chính cho sinh viên, đến kết nối các nguồn lực xã hội, góp phần tạo ra một hệ sinh thái giáo dục toàn diện, đảm bảo an sinh xã hội cho sinh viên và thúc đẩy sự phát triển bền vững của mỗi cá nhân.

II. Phân tích các khó khăn của sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt

Kết quả khảo sát thực trạng cho thấy sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt tại Trường ĐHSP TPHCM đối mặt với nhiều khó khăn đa dạng, tập trung ở mức độ trung bình (ĐTB=1,85). Đứng đầu là những thách thức trong việc tiếp cận chính sách hỗ trợ sinh viênquỹ học bổng, phản ánh một khoảng trống trong truyền thông và thủ tục hành chính. Tiếp theo là các khó khăn về tâm lý, học tập và các mối quan hệ xã hội. Cụ thể, sinh viên thường xuyên cảm thấy 'lo lắng mỗi khi thi' (ĐTB=2,38) và áp lực với 'khối lượng kiến thức quá nhiều' (ĐTB=2,16). Những áp lực này nếu không được giải tỏa kịp thời có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng hơn về chăm sóc sức khỏe tinh thần. Bên cạnh đó, việc xây dựng mối quan hệ với giảng viên và bạn bè cũng là một thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm và kết quả học tập. Đáng chú ý, khó khăn trong quan hệ gia đình được đánh giá ở mức thấp nhất, cho thấy gia đình vẫn là một điểm tựa quan trọng. Việc nhận diện chính xác các nhóm khó khăn này là cơ sở để thiết kế các chương trình can thiệp và hỗ trợ sinh viên hoàn cảnh khó khăn một cách hiệu quả nhất.

2.1. Rào cản tâm lý và áp lực trong đời sống sinh viên sư phạm

Các rào cản tâm lý sinh viên là một trong những khó khăn nổi bật nhất. Sinh viên HCĐB thường phải đối mặt với cảm giác tự ti về hoàn cảnh, lo lắng về tài chính, và áp lực phải thành công để thay đổi cuộc sống. Nghiên cứu chỉ ra các biểu hiện như 'dễ xúc động, buồn, dễ nóng giận' (ĐTB=2,27) và 'khó rèn luyện kỹ năng về tài chính' (ĐTB=2,07) là phổ biến. Đời sống sinh viên sư phạm vốn đã nhiều áp lực, nay lại cộng thêm những gánh nặng này, khiến việc hòa nhập môi trường đại học trở nên khó khăn hơn. Các dịch vụ tư vấn tâm lý học đườngchăm sóc sức khỏe tinh thần vì thế trở nên cực kỳ cần thiết để giúp các em vượt qua giai đoạn này.

2.2. Thách thức trong học tập và tiếp cận chính sách hỗ trợ

Về học tập, sinh viên gặp khó khăn với phương pháp học mới, khối lượng kiến thức lớn và áp lực thi cử. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất lại nằm ở việc tiếp cận thông tin. Khảo sát cho thấy mức độ khó khăn cao nhất thuộc về nhóm tiếp cận học bổng - chính sách (ĐTBC=2,01), đặc biệt là vấn đề 'chưa biết tìm ai để trợ giúp' (ĐTB=2,08). Điều này cho thấy sự thiếu hiệu quả trong các kênh truyền thông của nhà trường. Dù có nhiều chính sách hỗ trợ sinh viênquỹ học bổng, nhưng nếu thông tin không đến được đúng đối tượng một cách kịp thời, các chính sách đó sẽ mất đi ý nghĩa. Cần có sự cải thiện rõ rệt trong công tác của Phòng Công tác sinh viên HCMUE để thu hẹp khoảng cách này.

III. Các giải pháp hỗ trợ nhu cầu công tác xã hội cho sinh viên

Để đáp ứng hiệu quả nhu cầu công tác xã hội của sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ và đa chiều. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp phải tập trung vào ba yếu tố tác động chính: mức độ khó khăn của sinh viên, mức độ đáp ứng và mức độ hỗ trợ từ nhà trường. Trước hết, cần xây dựng một mô hình hỗ trợ sinh viên chuyên nghiệp, trong đó vai trò của nhân viên công tác xã hội được xác định rõ ràng. Nhân viên công tác xã hội sẽ là đầu mối tiếp nhận, đánh giá nhu cầu, và điều phối các hoạt động trợ giúp. Các hoạt động này bao gồm từ hỗ trợ tài chính cho sinh viên thông qua việc chủ động kết nối các quỹ học bổng, đến tổ chức các buổi tập huấn kỹ năng sống cho sinh viên. Đồng thời, việc cải thiện các kênh truyền thông để sinh viên dễ dàng tiếp cận thông tin về chính sách hỗ trợ sinh viên là một yêu cầu bắt buộc. Một hệ thống hỗ trợ chủ động, thay vì bị động chờ sinh viên tìm đến, sẽ tạo ra sự khác biệt lớn trong việc đảm bảo an sinh xã hội cho sinh viên.

3.1. Nâng cao vai trò của cố vấn học tập và phòng ban chức năng

Cố vấn học tập và Phòng Công tác sinh viên HCMUE là hai tuyến đầu trong việc hỗ trợ sinh viên. Cần tăng cường tập huấn cho đội ngũ cố vấn học tập không chỉ về chuyên môn mà còn về kỹ năng lắng nghe, thấu cảm và nhận diện các dấu hiệu khủng hoảng tâm lý. Họ cần chủ động nắm bắt tình hình của sinh viên HCĐB trong lớp mình quản lý. Phòng Công tác sinh viên cần cải tổ các quy trình, đơn giản hóa thủ tục hành chính để sinh viên dễ dàng tiếp cận các dịch vụ công tác xã hội. Việc thiết lập một kênh giao tiếp thường xuyên, hiệu quả như hộp thư góp ý ẩn danh, các buổi đối thoại định kỳ sẽ giúp nhà trường nắm bắt kịp thời những khó khăn thực tế.

3.2. Xây dựng mô hình can thiệp và hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp

Một phòng tư vấn tâm lý học đường chuyên nghiệp là cực kỳ cần thiết. Mô hình này không chỉ xử lý khủng hoảng mà còn tập trung vào phòng ngừa, trang bị cho sinh viên kỹ năng quản lý căng thẳng, giải quyết vấn đề và phát triển bản thân. Mô hình có thể áp dụng các cấp độ can thiệp như mô hình Đáp ứng với Sự can thiệp (RTI) của Mỹ: Bậc 1 (phòng ngừa chung cho toàn bộ sinh viên), Bậc 2 (hỗ trợ nhóm nhỏ có nguy cơ) và Bậc 3 (can thiệp cá nhân chuyên sâu cho các trường hợp nghiêm trọng). Việc này đảm bảo chăm sóc sức khỏe tinh thần cho sinh viên một cách có hệ thống, giúp các em vượt qua rào cản tâm lý sinh viên để học tập và phát triển tốt nhất.

IV. Thực trạng đáp ứng từ nhà trường và hành vi tìm kiếm trợ giúp

Nghiên cứu của Nguyễn Nhựt Đăng (2022) đã làm rõ một khoảng cách đáng chú ý giữa các nguồn hỗ trợ chính thống và hành vi thực tế của sinh viên. Mặc dù nhà trường triển khai nhiều hoạt động, mức độ hỗ trợ và đáp ứng chung chỉ được sinh viên đánh giá ở mức trung bình (ĐTBC lần lượt là 2,06 và 2,04). Điều này cho thấy các chương trình hiện tại có thể chưa thực sự chạm đến nhu cầu cốt lõi hoặc chưa được truyền thông hiệu quả. Một phát hiện quan trọng là khi gặp khó khăn, sinh viên có xu hướng tìm đến các nguồn lực không chính thức. 'Bạn bè' là nguồn lực được tìm đến nhiều nhất (ĐTB=2,43), tiếp theo là 'Internet' (ĐTB=2,35). Trong khi đó, các kênh chính thức như 'Phòng khoa chức năng (Đoàn TN, CT HS-SV)' lại có mức độ tìm đến rất thấp (ĐTB=1,50). Khoảng cách này nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng lòng tin và làm cho các dịch vụ công tác xã hội của trường trở nên thân thiện, dễ tiếp cận hơn. Cần biến Phòng Công tác sinh viên HCMUE thành một địa chỉ tin cậy, nơi sinh viên cảm thấy an toàn để chia sẻ và tìm kiếm sự giúp đỡ.

4.1. Đánh giá hiệu quả các chương trình hỗ trợ sinh viên hiện có

Mặc dù có nỗ lực, các chương trình hỗ trợ sinh viên hoàn cảnh khó khăn của trường được đánh giá là chưa đáp ứng hoàn toàn kỳ vọng. Sự hỗ trợ mạnh nhất được ghi nhận trong lĩnh vực học tập, nhưng lại yếu hơn trong các vấn đề tâm lý và quan hệ xã hội. Việc sinh viên vẫn gặp khó khăn khi tiếp cận thông tin quỹ học bổng cho thấy hiệu quả truyền thông cần được cải thiện. Đánh giá này không nhằm phủ nhận nỗ lực của nhà trường mà là cơ sở để rà soát và tối ưu hóa các hoạt động, đảm bảo nguồn lực được đầu tư đúng chỗ và mang lại hiệu quả cao nhất cho việc phát triển toàn diện cho sinh viên.

4.2. Xu hướng tìm kiếm trợ giúp Từ bạn bè đến Internet

Việc sinh viên ưu tiên tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè và Internet cho thấy nhu cầu về sự đồng cảm, nhanh chóng và không phán xét. Bạn bè mang lại sự thấu hiểu từ những người cùng trang lứa, trong khi Internet cung cấp thông tin tức thời. Các kênh hỗ trợ chính thức của trường thường bị cho là quan liêu, chậm chạp và thiếu sự kết nối cá nhân. Để thay đổi điều này, nhà trường cần áp dụng các phương pháp tiếp cận hiện đại hơn, sử dụng mạng xã hội, xây dựng cộng đồng trực tuyến và đào tạo đội ngũ nhân viên có kỹ năng tư vấn thân thiện, chuyên nghiệp, phá bỏ rào cản giữa sinh viên và hệ thống hỗ trợ của trường.

V. Kết luận và kiến nghị Hướng tới mô hình CTXH toàn diện

Nghiên cứu về nhu cầu công tác xã hội của sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt tại Trường ĐHSP TPHCM đã khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ chuyên nghiệp và toàn diện. Kết quả cho thấy, khó khăn của sinh viên là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến nhu cầu cần được trợ giúp. Để đáp ứng nhu cầu này, không thể chỉ dựa vào các chính sách đơn lẻ mà cần một chiến lược tổng thể. Các kiến nghị chính bao gồm: thành lập một phòng hoặc bộ phận Công tác xã hội trong trường học chuyên trách; tăng cường hiệu quả truyền thông về chính sách hỗ trợ sinh viên và học bổng; đào tạo và nâng cao vai trò của cố vấn học tập; và phát triển các dịch vụ tư vấn tâm lý học đường. Việc đầu tư vào công tác xã hội không chỉ là trách nhiệm mà còn là một sự đầu tư chiến lược vào nguồn nhân lực tương lai của ngành giáo dục, góp phần tạo ra một môi trường học đường nhân văn và công bằng, nơi mọi sinh viên đều có cơ hội phát triển toàn diện.

5.1. Tổng hợp các kiến nghị chính cho ban giám hiệu nhà trường

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số kiến nghị cụ thể được đề xuất cho ban giám hiệu. Thứ nhất, cần chủ động tìm kiếm và kết nối với các nguồn học bổng bên ngoài để đa dạng hóa nguồn hỗ trợ tài chính cho sinh viên. Thứ hai, xây dựng cơ chế đối thoại định kỳ giữa lãnh đạo nhà trường, các phòng ban và sinh viên để lắng nghe và giải quyết kịp thời các vấn đề. Cuối cùng, cần ưu tiên nguồn lực để xây dựng và vận hành một mô hình hỗ trợ sinh viên bài bản, lấy sinh viên làm trung tâm, đảm bảo các em nhận được sự giúp đỡ cần thiết trong suốt quá trình học tập.

5.2. Hướng đi tương lai cho công tác xã hội tại các trường đại học

Thực trạng công tác xã hội tại các trường đại học ở Việt Nam cho thấy lĩnh vực này còn rất mới mẻ. Kinh nghiệm từ Trường ĐHSP TPHCM có thể là một bài học điển hình. Hướng đi tương lai đòi hỏi sự công nhận chính thức về vai trò của nhân viên công tác xã hội trong hệ thống giáo dục đại học. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo và các trường để xây dựng khung năng lực, chương trình đào tạo và cơ chế chính sách cho đội ngũ này, nhằm mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an sinh xã hội cho sinh viên và nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

10/07/2025
Nhu cầu công tác xã hội của sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt tại trường đại học sư phạm thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG DAI HQC SU PHAM THANH PHO HO CHÍ MINH KHOA TAM LY HOC Nguyễn Nhựt Đăng NHU CAU CONG TAC XA HOI CUA SINH VIEN CO HOAN CANH DAC BIET TẠI TRƯỜNG DAI HOC SU PHAM THANH PHO HO CHi MINH KHOA LUAN TOT NGHIEP DAI HOC CHUYEN NGANH: CONG TAC XA HOI GIANG VIEN HUONG DAN “Thạc sĩ Lưu Mạnh Hùng. “Thành phố Hồ Chí Minh ~ Nam 2022 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tôi xin chân thành cảm on Quy Thay/C6 — Giang viên khoa Tâm lý học đã truyền đạt nguồn kiến thúc khoa học, cũng như đã chỉ dạy tôi trong suốt quá trình học tập tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hỗ Chí Minh. CGiờ đây sau 4 năm học tôi đã nhận được thành quả là kết guả của nghiền cứu và khóa luận tốt nghiệp với sự tâm huyết và nỗ lực không ngừng để hoàn thiện. Song song đó, đây là cơ hội giúp bản thân tôi củng cổ Iai vin kiến thức và có thể đưa vào, thực tiễn thông qua nghiên cửu.

Tôi in chân thành cảm ơn Thầy/Cô— Giảng viên Tổ ‘Tam ly hoe Ung dụng đã giúp đỡ và hỗ trợ tôi trong những bước đầu xây dựng đề cương vi trong quá trình triển khai nghiên cứu. Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn đến Thầy Lưu Mạnh Hùng người đã đồng hành củng tôi hơn 6 thắng nghiên cứu và hoàn thành khóa luận tốt nghiệp với đầy sự quan tâm và nhiệt nh Cuối cùng xin gửi lời cảm ơn đến các bạn ŠV trường Đại học Sư phạm Thành phổ Hồ Chí Minh đã hỗ tr tôi hoàn thành kết quả nghiên cứu cũng như nhận được rắt nhiều ý kiến đồng góp để nghiên cứu thành công hơn. Tôi sin ghỉ nhận và rn trọng những gì các bạn đã đóng góp cho nghiên cứu và khóa luận tốt nghiệp này. Xin trân trọng cảm ơn! “Tác giả khóa luận Nguyễn Nhụt Đăng LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quá nghệ cứu được trình bày trong khóa luận là trung thực vài chưa từng được công bổ trong bắt kỳ công tình nào khác. DANH MỤC TỪ VIẾT TÁT Chữ viết tất Vide ly a CTXH “Công tác xã hội ĐH Đại học ĐISP Đại học Sư phạm PLC Độ lệch chuẩn ĐTB Điểm trung bình ĐTBC Điểm trung bình chung IICĐB Hoàn cảnh đặc biệt sv Sinh vign TP.HCM Thành phó Hồ Chí Minh MỤC LỤC LOICAM ON LOICAM DOAN DANH MỤC TỪ VIỆT TÁT MỤC LỤC DANH MỤC BẰNG DANH MỤC HÌNH MÔ ĐẦU CHUONG 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN HU CAU CTXH LA, Lich sử nghiên cứu về nhu cầu CTXH.1 Tiên th giới. Tại Việt Nam 12.

Lý luận về như cầu CTXH của SV có HCĐB tại trường BHSP TPHCM 1. Khai niệm nhủ cầu CTXH 122. Khái niệm CTXH 1. Khái niệm SV 24.

Khái niệm SV có HCDB. Khái niệm CTXH với SV có HCDB 1. Khái niệm nhu cầu CTXH của SV có HCĐB .Các lý thuyết liên quan đến CTXH học đường. Lý thuyết như cầu (Abraham Maslow) 1.

Lý thuyết hệ thông CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG NHU CAU CTXH CUA SV CO HCDB TAL 'TRƯỜNG ĐHSP TP.HCM ế và tổ chức nghiên cứu. Xây dựng thang do, 2222. Kết quả kiếm tra độ tin cậy của các thang do 2. Quy tình nghiên cứu 2.

Phương pháp nghiên cứu 22. Kết quả nghiên cứu thực trạng như cầu CTXH của SV có HCĐB ti trường ĐIISP TP. Thông kế khích thể nghiên cứu của đ ti 222. Phân ích tương quan Pearson 2.

Thực rạng mức độ khô khăn và mức độ cần trợ ciúp của SV có HCĐB. khó khăn ti trờng ĐHSP TP. Vé win 8 hoe tập 3. Về tâm lý lửa tuổi SV 2.

Trong các mỗi quan hệ ứng xử. Thực trạng về nhu cả cận học bồng-chính s 2. Thực trạng mức độ hỗ trợ và mức độ đáp ứng của nhà trường đối với SV có HCĐB tại trường ĐHSP TP. Trong học tập 24.

Trong tâm lí lứa tuổi 2.3, Trong các mỗi quan hệ ứng xử. Nguồn lực mà SV tìm đến khi gặp khó khăn 3. Kiếm định sự khác biệt về nhu cầu CTXH, mức độ khó khăn, mức độ. mức độ đáp ứng với các biển nhân khẩu học TIỂU KÉT CHƯƠNG2.

KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ, TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC DANH MUC BANG Bang 1 Mức độ quy đổi điểm trung bình. Bảng 2 Thông tin khách thể nghiên cứu theo đặc điểm nhân khẩu học Bảng 3 Kiểm tra độ in cậy của các thang đo trong bảng hồi Bang4 Bảng phân ích tương quan Pearson giữa các biển Bang 5 Phân tích hồi quy Bang 6 'Mức độ khó khăn và mức độ cần trợ giúp trong học tập của SV. Mức độ khó khăn và mức độ trợ giúp trong tâm lý lứa tuổi của sv Bang & Mức độ khó khăn và mức độ cần trợ giúp trong quan hệ ứng xử với ban be cia SV Bang9 "Mức độ khó khăn và mức độ cần rợ giúp trong quan hệ ứng xử với giảng viên của SV.

Bảng 10; Mức độ khó khăn và mức độ cẳn trợ giúp trong quan hệ ứng xử với gia đình của SV Bang 11 Mức độ khó khăn và mức độ cin trợ giúp trong ti học bồng- chính sách ciia SV Bang 12: Mức độ hỗ trợ và mức độ đáp ứng của nhà trường tong học tập cho sv Bang 13: Mức độ hỗ trợ và mức độ đáp ứng của nhà trường trong tâm lí lúa tuổi của SV Bang 14: Mức độ hỗ trợ và mức độ đáp ứng của nhà trường trong mỗi quan hệ ứng xử với bạn bè của SV Bang 15: Mức độ rợ và mức độ đáp ứng của nhà trường tong mỗi quan hệ ứng xử với giảng viền của SV Bang 16: Mức độ hỗ trợ và mức độ đáp ứng của nhà trường trong mỗi quan hệ ứng xử với gia đình của SV. Bang 17; Mức độ hỗ trợ và mức độ đáp ứng của nhà trường trong tiếp cận hoc bing — chính sách của SV Bảng 18 Các nguồn lục mã SV tìm đến DANH MỤC HÌNH Hình 1 “Tháp nhụ cầu Maslow: 15 Hình 2: Mô hình nghiên cứu đề xuất 18 Hình 3 Xô hình nghiên cứu sau khi loi biển 30 MỞ ĐÀU 1. Lý do chọn đề “Theo thống kế của Bộ Giáo dục và Đảo tạo, năm học 2019- 2020, cả nước có hơn 24 triệu học sinh, sinh viên (SV). Trong đó, đại học chính quy có hơn 1,5 triệu SV.

Để đáp ứng nhủ cầu v8 vige hình thành hệ thống dịch vụ công tác xã hội (CTXH) chuyên nghiệp, từ năm 2004, Bộ Giáo dục Đảo tạo phê duyệt khung chương tình đào tạo CTXH ở trình độ cao đẳng, đại học. th phủ đã phê. duyệt Qu 39/2010/QĐ-TTg về phát triển nghề CTXH giai đoạn 2010- 2020. Ngày 28/12/2018 Bộ Giáo dục va Dào tạo ban hành Thông tư số 33/2018/TT- BGDĐT hướng dẫn CTXH trong trường học hướng dẫn vỀ nguyên tc, nội dung và trách nhiệm thực biện CTXH trong trường học đánh dấu bước phát triỂn quan trọng của CTXH trong trường học ở Việt Nam.

Nối tiếp đề án 32, phát triển nghề CTXH giai đoạn 2021-2030 vào Ngày 22/01/2021, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 112/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình phát triển CTXH giai đoạn 2021- 2030 nhằm đầy mạnh phát triển CTXH tại Việt Nam. Lĩnh vực CTXH học đường là một lĩnh vực mới mẻ, các trường phỏ thông gần chưa có mö hình can thiệp trong học. đường, ngoại trừ một số trường phổ thông đang thí điểm mô hình tư vẫn tâm lý hoặc phòng Y tế để hỗ trợ khi học sinh mệt hay đau ốm. Hoạt động CTXH tại trường đại học với những hoạt động phát hiện sớm, phòng ngừa, ngân chặn nhằm hỗ trợ, giải quyết các vẫn để mà SV gặp ph đặc biệt là SV có hoàn cánh đặc biệt (IICDB).

Thong qua các hoạt động trợ giúp của nhân viên CTXHs giúp cho các SV giải quyết ắn dé của bản thân, tiến tối xây dựng một môi trường học tập hiệu quả và toàn diện hơn. Như vậy bên cạnh những hỗ trợ từ các phòng ban chức năng của nhà trường thì sự tham gia của CTXH trong trường học là thật sự cần th ốp phần hỗ trợ SV giải quyết các vấn đề khó khăn, động thời tiền khai được các chính sách của nhà trường một cách hiệu quả và kịp thời đến SV, nhất là §V có HCĐB. Trường Đại học Su Phạm Thành phố Hỗ Chí Minh (ĐHSP TP.HCM) đang đảo tạo 18.809 SV các hệ, trong đồ có 8.737 SV hệ chính quy (Anh Huy, 2021). §V đang theo học tại trường đến từ nhiễu địa phương khác nhau trên cả nước.

SV có HCDB chiếm khoảng 9% tỉ lệ SV đang theo học tại trường như: SV thuộc hộ nghèo cân nghèo, mỗ côi, khuyết tật, vùng kinh tế đặc biệt khó khăn. Mặc dù có nhiều văn bản, chính sách hỗ trợ những SV có HCĐB nhưng với số lượng SV đông đó là một thách thức trong việc nắm bắt các khó khăn cũng như hỗ trợ kịp thời cho SV. Hiện tại trường chưa có báo cáo thống kê riêng về những khó khăn và nhu cầu của SV có HCDB. Trong khi đó, CTXH là một ngành có những năng lực can thiệp phù hợp, thể hiện được vai trồ của nhân viên CTXH trong việc hỗ trợ các SV có HCĐB Chính vì vậy, để hỗ tr tốt hơn cho SV trong giải quyết các vẫn đề rong học tập và cuộc sống của SV thì ôi chọn đề tài “Nhu cầu CTXHđối với SV có HCĐB tại trưởng DHSP TP.HCM” cho khóa luận tốt nghiệp của mình.

Mục tiêu nghiên cứu. Tìm hiểu nhu cầu CTXH của SV có hoàn cảnh đắc biệt tại trưởng ĐHSP. Trên cơ sở đó, nhằm đưa ra một số ki nghị để đấp ứng ốt hơn nhu cầu đó 3, Đối tượng và khách thể nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu.

Nhu clu CTXH của SV có HCDB tại trường DHSP TP. Khách thể nghiên cứu iáo vụ khoa SV có HCDB đang học tập ï trường DHSP TP. Nhiệm vụ nghiên cứu 4. Nghiên cứu cơ sở lý luận về CTXH 42.

Khao sit nhú cầu CTXH của 5V có HCĐ8 tại trưởng ĐHSP TP.HCM và đề xuất một số kiến nghị nhằm đáp ứng tốt hơn nhủ cầu của SV. 5, Phạm vi nghiên cứu 5. Về đối trợng nghiên cứu Tập trung làm rõ mức độ khỏ khăn cia SV và mức độ trợ giúp của nhà trường đối với nhu cầu CTXH của SV có HCĐB tại trường ĐHISP TP.ICM trong các lĩnh = Hoc tip ~_ Tài chính ~_ Tâm ý §V — thanh niên ~_ Mỗi quan hệ bạn bề, thầy cô, gia đình ~_ Tiếp cận học bồng chính sách ~_ Mức độ khỏ khăn của SV có HCĐB tại trường ĐHSP TP. ~_ Mức độ trợ giúp của nhà trường và mức độ đấp ứng 5.

Về nội dung nghiên cứu Tập trung nghiên cứu lý luận và thực tiễn về nhu cầu CTXH của SV HCĐB tại trường ĐHSP TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt và kết nối các tài liệu một cách tối ưu.


Tài liệu Nhu Cầu Công Tác Xã Hội Của Sinh Viên Có Hoàn Cảnh Đặc Biệt Tại Trường Đại Học Sư Phạm Thành Phố Hồ Chí Minh là một nghiên cứu chuyên sâu, đi sâu phân tích những khó khăn và nhu cầu cấp thiết của nhóm sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt (như kinh tế khó khăn, khuyết tật, mồ côi...). Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra các nhu cầu cụ thể về hỗ trợ tâm lý, học tập, tài chính và định hướng tương lai, mà còn cung cấp một cái nhìn toàn diện về vai trò quan trọng của hoạt động công tác xã hội trong môi trường đại học. Đây là nguồn tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục, nhân viên công tác xã hội và những ai quan tâm đến việc xây dựng một môi trường học tập công bằng, hỗ trợ tối đa cho mọi sinh viên.

Để mở rộng hiểu biết và khám phá các khía cạnh khác của công tác xã hội trong môi trường học đường, mời bạn tìm hiểu thêm các nghiên cứu liên quan. Bạn có thể đối chiếu nhu cầu ở bậc đại học với bậc trung học qua luận văn Luận văn thạc sĩ nhu cầu về hoạt động công tác xã hội trong trường trung học tại hà nam nghiên cứu trường hợp trường thcs lê hồng phong thành phố phủ lý tỉnh hà nam. Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về vai trò và thực tiễn công việc của người làm nghề này, nghiên cứu Luận án nhân viên công tác xã hội trong trường trung học cơ sở từ thực tiễn thành phố hồ chí minh sẽ cung cấp một góc nhìn thực tế và chi tiết. Bên cạnh đó, một trong những vấn đề cốt lõi mà sinh viên thường đối mặt là sức khỏe tâm thần, một chủ đề được phân tích kỹ lưỡng trong tài liệu Công tác xã hội cá nhân với học sinh có vấn đề sức khỏe tâm thần trường hợp tại trường trung học phổ thông einstein. Mỗi tài liệu là một cánh cửa giúp bạn đào sâu hơn vào lĩnh vực quan trọng này.