Nho Sĩ Thăng Bình, Quảng Nam Dưới Triều Nguyễn: Tìm Hiểu Di Sản Văn Hóa và Giáo Dục

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nho sĩ thăng bình quảng nam dưới triều nguyễn qua tư liệu văn bia, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Sư phạm Lịch sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

0.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu

0.6. Đóng góp của đề tài

0.7. Cấu trúc đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VÙNG ĐẤT THĂNG BÌNH, QUẢNG NAM VÀ NHO SĨ THĂNG BÌNH TRƯỚC TRIỀU NGUYỄN

1.1. Khái quát về vùng đất và con người Thăng Bình

1.1.1. Điều kiện tự nhiên

1.1.2. Tình hình kinh tế, văn hóa, xã hội

1.2. Khái quát về lịch sử vùng đất Thăng Bình

1.3. Khái quát về tình hình giáo dục - khoa cử và nho sĩ huyện Thăng Bình trước triều Nguyễn

1.4. Khái quát về tình hình giáo dục - khoa cử dưới triều Nguyễn

2. CHƯƠNG 2: ĐỘI NGŨ NHO SĨ HUYỆN THĂNG BÌNH, QUẢNG NAM DƯỚI TRIỀU NGUYỄN QUA TƯ LIỆU VĂN BIA

2.1. Khái quát về nguồn tư liệu văn bia của huyện Thăng Bình, Quảng Nam

2.2. Đội ngũ Nho sĩ Thăng Bình, Quảng Nam dưới triều Nguyễn qua tư liệu văn bia

2.2.1. Số lượng và chức danh

2.2.2. Quê quán và nguồn gốc xuất thân

2.2.3. Sự nghiệp quan trường

2.2.4. Đặc điểm, cốt cách

2.2.5. Đóng góp của nho sĩ Thăng Bình, Quảng Nam dưới triều Nguyễn

2.2.5.1. Về phương diện chính trị - ngoại giao
2.2.5.2. Về phương diện văn hóa - giáo dục
2.2.5.3. Xây dựng và trùng tu Văn miếu. Một số đóng góp khác
2.2.5.4. Về phương diện kinh tế - xã hội

2.2.6. Một số nhận xét, đánh giá và bài học kinh nghiệm

2.2.6.1. Một số nhận xét, đánh giá
2.2.6.2. Bài học kinh nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nho Sĩ Thăng Bình Dưới Triều Nguyễn 55 ký tự

Thăng Bình, Quảng Nam, nổi tiếng với truyền thống hiếu học, đã sản sinh ra nhiều Nho sĩ Thăng Bình dưới triều Nguyễn. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển di sản văn hóagiáo dục thời Nguyễn tại địa phương. Nghiên cứu về đội ngũ này giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của Nho họcvăn chương Thăng Bình, cũng như những đóng góp của họ cho xã hội. Văn miếu Thăng Bình là minh chứng cho giá trị tinh thần và tinh hoa của con người nơi đây, đồng thời là dấu ấn văn hóa Nho học của vùng đất Thăng Hoa. Nghiên cứu này sử dụng tư liệu văn bia để làm sáng tỏ vai trò và vị thế của họ trong lịch sử.

1.1. Vị Trí Địa Lý và Đặc Điểm Tự Nhiên Thăng Bình

Thăng Bình nằm ở phía đông tỉnh Quảng Nam, với địa hình đa dạng từ đồi núi đến đồng bằng ven biển. Sông Ly Ly và sông Trường Giang đóng vai trò quan trọng trong giao thông và tưới tiêu. Địa hình và khí hậu ảnh hưởng đến đời sống kinh tế và văn hóa của người dân, đặc biệt là trong việc phát triển nông nghiệp và ngư nghiệp. Văn hóa Quảng Nam nói chung và văn hóa Thăng Bình nói riêng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ môi trường tự nhiên này. Sông Ly Ly có lưu vực rộng 200 km2, dài khoảng 40 km, bắt nguồn từ núi Chom, nằm giữa Quế Sơn và Hiệp Đức và Hòn Tàu (Đại Nam nhất thống chí gọi là Tào Sơn) chảy trên đất Quảng Nam theo hướng Tây Nam đến Đông Bắc, nhập vào sông Bà Rén tại thôn Phú Trung (xã Duy Thành).

1.2. Truyền Thống Hiếu Học và Văn Hóa Thăng Bình

Thăng Bình nổi tiếng với truyền thống hiếu học lâu đời, thể hiện qua sự ra đời của Văn miếu và số lượng người đỗ đạt cao trong các kỳ thi. Lịch sử Thăng Bình ghi dấu nhiều tấm gương học tập thành công, góp phần làm rạng danh quê hương. Truyền thống này được duy trì và phát huy qua nhiều thế hệ, trở thành một phần quan trọng của di sản văn hóa địa phương. Sử triều Nguyễn cũng đã nhận xét Quảng Nam là vùng đất “Học trò chăm học hành, quân tử giữ phận mà hổ thẹn việc bôn cạnh”. Để đời nay tận mắt chứng thực công lao của các bậc nho sĩ, đồng thời khuyến khích sự học của nhân dân trong vùng, người Thăng Bình xưa đã lập ra Văn miếu.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Nho Sĩ Thăng Bình Triều Nguyễn 58 ký tự

Việc nghiên cứu về Nho sĩ Thăng Bình dưới triều Nguyễn gặp nhiều khó khăn do nguồn tư liệu hạn chế và phân tán. Các tư liệu văn bia, gia phả, và sử sách còn lại không đầy đủ, gây khó khăn cho việc tái hiện chân thực cuộc đời và sự nghiệp của họ. Ngoài ra, việc đánh giá khách quan những đóng góp của họ cũng là một thách thức, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng và cẩn trọng. Cần có phương pháp tiếp cận đa chiều để vượt qua những hạn chế này và làm sáng tỏ những giá trị lịch sử và văn hóa mà họ để lại.

2.1. Sự Thiếu Hụt và Phân Tán của Nguồn Tư Liệu

Nguồn tư liệu về Nho sĩ Thăng Bình thời Nguyễn chủ yếu dựa vào văn bia, gia phả, và sử sách địa phương. Tuy nhiên, nhiều tư liệu đã bị thất lạc hoặc hư hỏng do thời gian và chiến tranh. Việc sưu tầm và phục dựng các tư liệu này đòi hỏi nhiều công sức và thời gian. Sự phân tán của tư liệu cũng gây khó khăn cho việc nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện. Hệ thống văn bia của Văn thánh Thăng Bình hiện được lưu giữ tại di tích đình làng Hà Lam đã được nhóm các nhà nghiên cứu và Uỷ ban nhân dân huyện Thăng Bình dày công sưu tập, giới thiệu, dịch thuật.

2.2. Đánh Giá Khách Quan Đóng Góp của Nho Sĩ

Việc đánh giá khách quan những đóng góp của Nho sĩ Thăng Bình đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các khía cạnh chính trị, kinh tế, văn hóa, và xã hội. Cần tránh những đánh giá chủ quan hoặc phiến diện, dựa trên những quan điểm hiện đại. Việc đặt họ vào bối cảnh lịch sử cụ thể là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về vai trò và vị thế của họ trong xã hội đương thời. Cần phân tích sâu sắc những tác động tích cực và tiêu cực mà họ đã gây ra, cũng như những hạn chế của họ trong bối cảnh lịch sử đó.

III. Phương Pháp Phân Tích Tư Liệu Văn Bia Về Nho Sĩ 59 ký tự

Nghiên cứu về Nho sĩ Thăng Bình sử dụng phương pháp phân tích tư liệu văn bia một cách hệ thống và khoa học. Các văn bia được thu thập, dịch thuật, và phân tích để tìm hiểu về tiểu sử, sự nghiệp, và đóng góp của các Nho sĩ. Phương pháp này kết hợp với các nguồn tư liệu khác để có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về đội ngũ Nho sĩ này. Việc so sánh và đối chiếu các thông tin từ các nguồn khác nhau giúp kiểm chứng tính xác thực và độ tin cậy của tư liệu.

3.1. Thu Thập Dịch Thuật và Phân Loại Văn Bia

Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập tất cả các văn bia liên quan đến Nho sĩ Thăng Bình. Các văn bia được dịch thuật từ chữ Hán Nôm sang tiếng Việt để dễ dàng phân tích. Sau đó, các văn bia được phân loại theo chủ đề, thời gian, và nội dung để phục vụ cho việc nghiên cứu. Việc dịch thuật cần đảm bảo tính chính xác và trung thực để tránh sai lệch trong quá trình phân tích.

3.2. Phân Tích Nội Dung và Bối Cảnh Lịch Sử

Nội dung của các văn bia được phân tích kỹ lưỡng để tìm hiểu về tiểu sử, sự nghiệp, và đóng góp của các Nho sĩ. Bối cảnh lịch sử của từng văn bia cũng được xem xét để hiểu rõ hơn về ý nghĩa và giá trị của nó. Việc phân tích nội dung và bối cảnh lịch sử giúp tái hiện chân thực cuộc đời và sự nghiệp của các Nho sĩ trong bối cảnh xã hội đương thời.

3.3. So Sánh và Đối Chiếu với Các Nguồn Tư Liệu Khác

Thông tin từ các văn bia được so sánh và đối chiếu với các nguồn tư liệu khác như gia phả, sử sách, và các công trình nghiên cứu trước đây. Việc so sánh và đối chiếu giúp kiểm chứng tính xác thực và độ tin cậy của thông tin. Nếu có sự khác biệt, cần phân tích kỹ lưỡng để tìm ra nguyên nhân và đưa ra kết luận chính xác nhất.

IV. Đóng Góp Của Nho Sĩ Thăng Bình Về Giáo Dục 57 ký tự

Nho sĩ Thăng Bình dưới triều Nguyễn có những đóng góp quan trọng về giáo dục thời Nguyễn. Họ tham gia vào việc giảng dạy, biên soạn sách, và xây dựng trường học. Những hoạt động này góp phần nâng cao trình độ dân trí và đào tạo nhân tài cho đất nước. Ảnh hưởng Nho giáo trong giáo dục thể hiện qua việc đề cao đạo đức, lễ nghĩa, và tinh thần hiếu học. Nghiên cứu này làm sáng tỏ vai trò của họ trong việc duy trì và phát triển di sản Nho học.

4.1. Tham Gia Giảng Dạy và Biên Soạn Sách

Nho sĩ Thăng Bình tham gia giảng dạy tại các trường học địa phương, truyền bá kiến thức và đạo đức Nho giáo. Họ cũng biên soạn sách giáo khoa và các tài liệu học tập, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục. Việc giảng dạy và biên soạn sách là những đóng góp quan trọng của họ trong việc đào tạo thế hệ trẻ.

4.2. Xây Dựng và Phát Triển Trường Học

Một số Nho sĩ Thăng Bình có công trong việc xây dựng và phát triển trường học tại địa phương. Họ vận động người dân đóng góp kinh phí và công sức để xây dựng cơ sở vật chất cho trường học. Việc xây dựng trường học tạo điều kiện cho nhiều người dân được tiếp cận với giáo dục.

V. Ảnh Hưởng Của Nho Sĩ Thăng Bình Đến Văn Hóa 58 ký tự

Nho sĩ Thăng Bình không chỉ đóng góp vào giáo dục mà còn có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Thăng Bình. Họ là những người bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, như lễ hội, phong tục, và nghệ thuật. Văn chương Thăng Bình thời kỳ này mang đậm dấu ấn của Nho giáo, thể hiện qua các tác phẩm thơ văn ca ngợi đạo đức, lòng yêu nước, và tình người. Nghiên cứu này làm sáng tỏ vai trò của họ trong việc duy trì và phát triển văn hóa truyền thống.

5.1. Bảo Tồn và Phát Huy Giá Trị Văn Hóa Truyền Thống

Nho sĩ Thăng Bình là những người bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của địa phương. Họ tham gia vào việc tổ chức các lễ hội, duy trì các phong tục tập quán tốt đẹp, và truyền bá các loại hình nghệ thuật dân gian. Việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống giúp duy trì bản sắc văn hóa của địa phương.

5.2. Sáng Tác Văn Chương Mang Đậm Dấu Ấn Nho Giáo

Nho sĩ Thăng Bình sáng tác nhiều tác phẩm văn chương mang đậm dấu ấn Nho giáo. Các tác phẩm này thường ca ngợi đạo đức, lòng yêu nước, và tình người. Văn chương của họ góp phần giáo dục đạo đức và nâng cao nhận thức của người dân về các giá trị văn hóa truyền thống.

VI. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Nho Sĩ Thăng Bình Triều Nguyễn 59 ký tự

Nghiên cứu về Nho sĩ Thăng Bình dưới triều Nguyễn mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu cho việc phát triển giáo dục và văn hóa ngày nay. Việc coi trọng hiền tài, đầu tư cho giáo dục, và bảo tồn văn hóa truyền thống là những yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội phồn vinh và bền vững. Giá trị Nho học vẫn còn актуаль trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong việc giáo dục đạo đức và xây dựng nhân cách.

6.1. Coi Trọng Hiền Tài và Đầu Tư Cho Giáo Dục

Bài học quan trọng nhất từ Nho sĩ Thăng Bình là việc coi trọng hiền tài và đầu tư cho giáo dục. Nhà nước cần có chính sách đãi ngộ tốt đối với những người có tài năng và tâm huyết với sự nghiệp giáo dục. Việc đầu tư cho giáo dục là đầu tư cho tương lai của đất nước.

6.2. Bảo Tồn và Phát Huy Văn Hóa Truyền Thống

Việc bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống là một yếu tố quan trọng để duy trì bản sắc văn hóa của dân tộc. Cần có những chính sách hỗ trợ các hoạt động văn hóa truyền thống và khuyến khích người dân tham gia vào việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa.

05/06/2025
Luận văn nho sĩ thăng bình quảng nam dưới triều nguyễn qua tư liệu văn bia

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VÙNG ĐẤT THĂNG BÌNH, QUẢNG NAM VÀ NHO SĨ THĂNG BÌNH TRƯỚC TRIỀU NGUYỄN 1. Khái quát về vùng đất và con người Thăng Bình 1. Điều kiện tự nhiên Thăng Bình là một huyện phía Đông tỉnh Quảng Nam, huyện lỵ là thị trấn Hà Lam. Phía bắc giáp huyện Quế Sơn và Duy Xuyên, phía nam giáp huyện Phú Ninh và thành phố Tam Kỳ, phía tây giáp huyện Hiệp Đức, Tiên Phước, phía đông giáp biển Đông.

Thăng Bình ở toạ độ 15030’ đến 15059’ vĩ độ Bắc và từ 10807’ đến 108030’ kinh độ Đông. Địa hình huyện thấp dần từ tây sang đông, hình thành nên các dạng địa hình của tỉnh Quảng Nam: miền núi; vùng đồng bằng trung du bán sơn địa và vùng ven biển. Vùng đất phía Tây gồm các xã Bình Lãnh, Bình Trị, Bình Định, Bình Phú, Bình Quế., có địa hình đồi núi và bán sơn địa, có độ dốc lớn, đất đai bạc màu hoặc bị laterit hóa. Đây là nơi tập trung các ngọn núi của huyện Thăng Bình như: La Vang (nay là Chóp Chài), La Nga, Cẩm Yên, Hà Lam, Chử Dương, Xuân Mỹ, Gia Phúc, An Thái, Khánh Sơn, Lâm Phu, … có hướng chủ yếu là tây đông, độ cao trung bình khoảng 500 m.

Quốc Sử quán triều Nguyễn đã ghi chép rất tỉ mỉ các ngọn núi này trong Đại Nam nhất thống chí như sau: “Núi La Vang: ở cách huyện Lễ Dương 24 dặm về phía Tây, tục gọi núi Chóp Chài. Phía Tây Bắc có nhiều ngọn núi, đầu ngọn này cao hơn cả, gọi là chợ Gò Mi. Núi Cẩm Yên: ở phía Tây huyện Lễ Dương, thế núi dăng dài, cây cối xanh tốt, quanh núi có dân cư. Núi Hà Lam: ở cách huyện Lễ Dương một dặm về phía Tây.

Núi Chử Dương: An Nam chí chép là địa phận huyện Lê Giang, nay là huyện Lễ Dương, tên núi ngày nay không rõ. 6 Núi Xuân Mỹ: ở cách huyện Lễ Dương 8 dặm về phía Tây, phía Đông là núi Bình Yên, núi Phú, phía Tây Bắc là núi Xuân Sơn. Núi Gia Phúc: ở cách huyện Lễ Dương 13 dặm về phía tây nam, thế núi chạy dài, gần đấy có núi Phượng Sơn, núi Đồ Sơn, núi An Tây, núi Tây Mỹ và núi Ân Xá. Núi An Thái: ở cách huyện Lễ Dương 23 dặm về phía nam, giữa cánh đồng cát nổi vọt lên, thế núi cao vót, cây cối um tùm.

Núi Khánh Sơn: ở cách huyện Lễ Dương 23 dặm về phía nam, giữa cánh đồng cát nổi vọt lên, thế núi cao vót, trên núi có chùa gọi là chùa Khánh Sơn, gần đấy có núi Ấn, núi Cấm và núi Quy. Núi Lâm Phu: ở cách huyện Lễ Dương 11 dặm về phía tây, thế núi dăng dài, cây cối xanh tốt, phía đông bắc có khe chảy về phía tây, đổ vào sông Thu Bồn, có chợ gọi là chợ Đồng Tranh, phía tây gần đấy có núi Phú Bình và núi Trung An” [9, tr. Ngoài phần núi, địa hình đồi gò thấp (cao trung bình 200m) chiếm phần lớn diện tích còn lại của khu vực này. Nhưng đất ở đây dễ bị rữa trôi, bạc màu, laterit hóa, thường tập trung các loại cây như rang, sim, mua….

Xen giữa các hệ thống gò đồi là những cánh đồng chân núi nhỏ hẹp và là nơi tập trung các thôn xóm. Người dân tiến hành canh tác lúa nước, nhưng mỗi năm chỉ một vụ lúa do khó khăn về nguồn nước tưới. Những năm gần đây nhờ các công trình thủy lợi nên nâng lên 2 vụ nhưng năng suất vẫn còn thấp do đất đai kém màu mỡ. Với một loại rừng nhiệt đới xanh bốn mùa, cây cối tươi tốt, um tùm biến rừng ở đây không chỉ là lá phổi xanh chen chắn, bảo vệ người dân trong vùng, mà trở thành chiến khu, căn cứ địa trong những năm chống Pháp; đồng thời trở thành nơi đóng quân, dừng chân của cán bộ, bộ đội trong kháng chiến chống Mỹ.

Phía Đông giáp biển Đông, có chiều dài 25 km, thấp phẳng, phần lớn là cát trắng, nhiều cồn cát, bãi biển đẹp. Phía bên trong những dãi cồn rộng lớn này bao giờ cũng có những đầm hồ dài và hẹp, nguyên là di tích những vụng biển cũ. Từ những dải cồn cát đi về phía nam, những đầm hồ được cải tạo và nối lại thành con đường giao thông thủy nội địa. Nhờ những bàu, hồ, sông mà người dân đến định cư, tạo nên những làng mạc đông đúc, đặc biệt là những làng nghề chài lưới, đánh cá, 7 vừa ở biển, nuôi trồng thủy sản.

Mô tả sinh hoạt của Xứ Quảng Nam, Dương Văn An thời nhà Mạc có chép: “. biển thì cá, muối là kho vô tận… của thổ ngơi đã sẵn thứ rượu tăm rất ngon. Hải vị sơn hào của nhiều chan chứa. Cá tôm sẵn ở sông bể, gỗ lấy ở núi rừng.

Xóm làng trù mật, nên gà, chó từng đàn; cỏ, nước ngon lành nên trâu bò béo tốt. Sông hồ lầy lội, đi thuyền tiện hơn đi chân; đất cát phì nhiêu, được thóc không cần khó nhọc. Đồng bằng Thăng Bình trải ra hai bên quốc lộ, là vùng đất phù sa tương đối màu mỡ, nhất là khu vực phía nam của huyện (tương ứng với các xã Bình Nguyên, Bình Tú, Bình Trung, Bình An… ngày nay). Trong đó, một diện tích đáng kể đã được khai thác sớm từ thời Champa, trước khi có người Việt đến định cư.

Dải đất phù sa này do sông Thu Bồn và các nhánh của nó đã bồi nên, không chỉ hình thành nên đồng bằng Thăng Bình mà còn tạo nên một chuỗi đồng bằng lớn nhỏ của vùng đồng bằng Quảng Nam - Đà Nẵng, nối tiếp nhau chạy dọc đến tận cửa sông Hội An, nằm dịch về phía biển. Trong đó, vùng đồng bằng rộng Quảng Nam - Đà Nẵng bị thu hẹp tại huyện Thăng Bình, trước khi mở rộng ra ở vùng đồng bằng lân cận (Tam Kỳ). Trong Địa chí Quảng Nam - Đà Nẵng có đề cập đến các đồng bằng lớn nhỏ này: “Đồng bằng Quảng Nam - Đà Nẵng là một vụng biển cũ (trong thực tế là một đới địa máng cũ) cắm sâu vào giữa hai khối nối Hải Vân và Ngọc Linh như một cái nêm lớn. Sau khi nước biển rút, do vận động nâng lên của Trường Sơn, sông Thu Bồn và các nhánh sông của nó đã bồi nên một vùng đất rộng 540 km 2 , diện tích này bao gồm cả vùng cửa sông Hội An, nằm dịch về phía biển.

Đồng bằng này thu hẹp lại ơ huyện Thăng Bình, rồi mở rộng ra - tuy vẫn giữ một dạng dải đất phù sa chạy dọc theo sông Tam Kỳ - ở đồng bằng cũng mang tên ấy rộng 510km2. Đây là vùng tập trung dân cư sớm nhất và đông nhất qua nhiều thế kỷ” [6, tr. Về giao thông, sông Ly Ly và sông Trường Giang là hai điểm giao thông cầu nối giữa các địa phương trong và ngoài huyện, trước khi có tuyến đường bộ. Theo sách Địa chí Quảng Nam - Đà Nẵng: “Sông Ly Ly, dân gian thường gọi là sông Rù Rì, do dọc theo bờ biển và trên những bãi bồi giữ sông có nhiều cây rù rì mọc, một loại thảo mộc cao từ một đến ba mét, đặc biệt có bộ rễ rất khỏe, cắm sâu trong lòng đất.

Cây Rù Rì ngập chìm trong nước nhiều ngày vẫn không chết. Sông Ly Ly có lưu vực rộng 200 km2, dài khoảng 40 km, bắt nguồn từ núi Chom, nằm 8 giữa Quế Sơn và Hiệp Đức và Hòn Tàu (Đại Nam nhất thống chí gọi là Tào Sơn) chảy trên đất Quảng Nam theo hướng Tây Nam đến Đông Bắc, nhập vào sông Bà Rén tại thôn Phú Trung (xã Duy Thành). Vào mùa lũ sông này mới có nhiều nước, còn mùa khô thì rất ít nước, có khi chỉ không đầy 1 m3 /s, nguyên do phần lớn bên dưới là tầng đá gốc, nên nước ngầm rất ít. Hiện nay, ở phía Thượng nguồn hồ chứa nước Việt An trên Khe Lâu đã được xây dựng, với dung tích gần 30 triệu m 3 khối.

Hồ này cung cấp nước tưới cho vùng Thăng Bình và Quế Sơn, nhờ đó dòng chảy của sông Ly Ly vào mùa khô có thể tăng lên” [6, tr. Hiên nay, sông Ly Ly bắt nguồn từ núi Hòn Tàu (Quế Sơn) chạy dọc ven phía Bắc của huyện qua các xã Bình Lãnh, Bình Trị, Bình Định Bắc và Bình Quý rồi xuôi dần ra Cửa Đại (Hội An). Cùng với đó, hồ Việt An được đưa vào sử dụng, nhằm phục vụ tưới tiêu nông nghiệp và sinh hoạt của nhân dân Thăng Bình và địa phương lân cận (Quế Sơn). Sông Trường Giang chạy dọc tuyến ven biển, sông có chiều dài khoảng 60 km, nối hạ lưu hệ thống sông Vu Gia - Thu Bồn ở phía bắc với hạ lưu hệ thống sông Tam Kỳ - An Tân ở phía nam.

Nguồn nước của Trường Giang được thu nhận từ hai hệ thống sông này. Trường Giang không có đầu nguồn, chạy song song với bờ biển theo chiều bắc - nam, được ngăn cách với biển bởi dải cồn cát rộng lớn, tạo thành con đường giao thông thủy nội địa cho ghe thuyền đi lại. Nói về sông này, “sách Đại Nam nhất thống chí (bản thời Duy Tân) gọi là sông Phước Toàn nằm ở phía Đông huyện Lễ Dương, từ hạ lưu Sài giang (sông Chợ Cũi) chảy đến cửa biển Đại An (cửa An Hòa), ghe thuyền vẫn lưu thông được” [6, tr. Trường Giang có vị trí cầu nối quan trọng, giữ vai trò huyết mạch giao thông của xứ Quảng.

Khi chưa có quốc lộ 1A và con đường sắt, thì việc vận chuyển hàng hóa và cả hành khách từ phía nam Tam Kỳ ra Hội An do sông Trường Giang đảm nhiệm. Các hàng lâm thổ sản từ Trà My, Tiên Phước, Phước Sơn được đưa về tận Tam Kỳ, hay Chợ Được bằng đường bộ, sau đó đưa xuống thuyền chuyển tiếp về Hội An hay ra Đà Nẵng. Trường Giang thông thương cả trăm chợ và các điểm buôn bán ven các sông xứ Quảng. Vì vậy, dọc theo hai bên bờ sông Trường Giang, nhiều chợ được mọc lên từ rất sớm như chợ Bà, chợ Lạc Câu, chợ Được, chợ Tam Ấp, chợ Tây Giang, chợ Bến Đá, chợ Bàn Thạch… Hơn nữa, sông này chịu sự tác động của thủy triều ở hai đầu là Cửa Đại ở phía Bắc và cửa An Hòa ở phía nam, nên cá tôm nước lợ trên sông này 9 rất ngon.

Hiện nay, sông Trường Giang chảy qua các xã Bình Dương, Bình Giang, Bình Đào, Bình Triều, Bình Sa, Bình Hải, Bình Nam rồi đổ ra cửa An Hòa (Núi Thành) và Cửa Đại (Hội An), góp phần thúc đẩy giao lưu đường thủy của các xã ven biển. Bên cạnh đó, còn có nhiều ao hồ, bàu nước tạo nên nguồn nước dồi dào, lưu lượng phù sa tương đối khá, tạo thuận lợi cho canh tác và nuôi trồng thủy, hải sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nho Sĩ Thăng Bình Dưới Triều Nguyễn: Di Sản Văn Hóa và Giáo Dục" khám phá vai trò của nho sĩ trong xã hội Việt Nam dưới triều Nguyễn, nhấn mạnh những đóng góp của họ đối với văn hóa và giáo dục. Tài liệu không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về di sản văn hóa mà còn chỉ ra tầm quan trọng của giáo dục trong việc duy trì và phát triển các giá trị văn hóa truyền thống. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà nho sĩ đã ảnh hưởng đến tư tưởng và phong tục tập quán của người Việt, từ đó giúp họ hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự phát triển của nền văn hóa Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ hán nôm nghiên cứu văn bản phượng sơn từ chí lược, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn bản Hán Nôm và ảnh hưởng của nó đến văn hóa Việt Nam. Ngoài ra, tài liệu Luận văn bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể của người cor ở huyện trà bồng tỉnh quảng ngãi sẽ giúp bạn hiểu thêm về việc bảo tồn các giá trị văn hóa phi vật thể trong bối cảnh hiện đại. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý văn hóa quản lý lễ hội làng duyên phúc xã khánh hồng huyện yên khánh tỉnh ninh bình sẽ mang đến cho bạn cái nhìn về cách thức quản lý và phát huy các lễ hội truyền thống, một phần quan trọng trong di sản văn hóa Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của văn hóa Việt Nam.