Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm bệnh hiểm nghèo của khách hàng cá nhân tại thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Trương Thanh Hậu thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Th.S Võ Thị Ngọc Hà tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 8/2022).

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng cùng với sự phát triển của đời sống kinh tế – xã hội, nguy cơ mắc các bệnh hiểm nghèo ngày càng gia tăng do tác động tiêu cực từ ô nhiễm môi trường, phóng xạ, thực phẩm không an toàn và lối sống công nghiệp. Theo thống kê của Bộ Y tế (2021), tại Việt Nam có tới 77 trên 100 trường hợp tử vong bắt nguồn từ các bệnh không lây nhiễm. Tổ chức Ung thư Toàn cầu (Globocan, 2020) ghi nhận Việt Nam có 182.563 ca mắc ung thư mới và 122.690 ca tử vong trong năm 2020. Chi phí điều trị các bệnh hiểm nghèo như ung thư, suy thận, đột quỵ, ghép tạng... thường kéo dài và vượt quá khả năng tài chính của nhiều hộ gia đình. Trong khi các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ truyền thống thường ít kèm theo điều kiện chi trả trực tiếp cho bệnh hiểm nghèo, sản phẩm bảo hiểm bệnh hiểm nghèo chuyên biệt ra đời nhằm giải quyết bài toán tài chính này với cơ chế chi trả khoán một khoản tiền mặt cố định ngay khi có chẩn đoán xác định từ cơ sở y tế. Mặc dù thị trường đã có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp bảo hiểm như Prudential, FWD, Bảo Việt, PTI, tỷ lệ người dân tiếp cận và tham gia sản phẩm này vẫn còn khiêm tốn.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là xác định, phân tích mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định mua bảo hiểm bệnh hiểm nghèo của khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp bảo hiểm phát triển thị trường và thu hút khách hàng mới.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm bệnh hiểm nghèo của khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Phân tích mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định mua bảo hiểm bệnh hiểm nghèo của khách hàng cá nhân tại địa bàn nghiên cứu.
  3. Đề xuất một số hàm ý quản trị cho công ty bảo hiểm nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh mảng sản phẩm này.

Tương ứng với các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Có những nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm bệnh hiểm nghèo của khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định mua bảo hiểm bệnh hiểm nghèo của khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
  3. Có những hàm ý quản trị nào cho công ty bảo hiểm để hoạt động kinh doanh tốt mảng bảo hiểm bệnh hiểm nghèo trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?

Đối tượng nghiên cứu là quyết định mua bảo hiểm bệnh hiểm nghèo của khách hàng cá nhân. Đối tượng khảo sát là người dân sinh sống và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi không gian bao quát các khu vực thuộc Thành phố Hồ Chí Minh đối với cả khách hàng đã từng mua và chưa từng mua bảo hiểm. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện từ ngày 03/08/2022 đến ngày 08/08/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển, kết hợp hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành bảo hiểm.

Về mặt lý thuyết hành vi, tác giả kế thừa:

  • Khái niệm và mô hình quá trình ra quyết định mua 5 giai đoạn của Philip Kotler (2005): Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin liên quan $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Ra quyết định $\rightarrow$ Đánh giá sau khi mua.
  • Phân loại 4 hành vi mua sắm của Kotler và Armstrong (2008): Hành vi mua phức tạp, hành vi mua giảm bớt sự bất hòa, hành vi mua theo thói quen và hành vi mua tìm kiếm sự đa dạng.
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Ajzen và Fishbein (1975) giải thích hành vi qua thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen và Fishbein (1991) bổ sung thành phần nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA.

Về cơ sở pháp lý và chuyên ngành bảo hiểm:

  • Khái niệm bệnh hiểm nghèo được tham chiếu từ Khoản 3 Điều 8 Nghị định số 76/2003/NĐ-CP ngày 27/06/2003 và Phụ lục IV Nghị định số 134/2016/NĐ-CP ngày 01/09/2016 của Chính phủ (liệt kê danh mục 42 loại bệnh/tình trạng bệnh hiểm nghèo).
  • Các định nghĩa từ Luật Bảo vệ người tiêu dùng 2010 (Khoản 1 Điều 2) và tài liệu chuyên ngành của Forbes (2022) về bảo hiểm bệnh hiểm nghèo.

Về tổng quan nghiên cứu thực nghiệm, tác giả tổng hợp kết quả từ 4 công trình quốc tế (Soureli và cộng sự, 2008; Fan và cộng sự, 2011; Tan Hooi Sean, 2014; Lim Phui Guan và cộng sự, 2020) và 4 công trình trong nước (Phạm Lộc Anh, 2015; Nguyễn Hoài Trâm Anh, 2017; Đỗ Hoàng Anh và Phạm Hồng Mạnh, 2019; Nguyễn T. Minh và cộng sự, 2020).

Phương pháp nghiên cứu chính là nghiên cứu định lượng:

  • Kích thước mẫu: Căn cứ quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (2006) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường ($27 \times 5 = 135$) và công thức hồi quy đa biến $n > 50 + 8p$ ($50 + 8 \times 7 = 106$), tác giả xác định quy mô khảo sát mục tiêu là 200 mẫu.
  • Công cụ thu thập: Bảng câu hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Forms, gồm 32 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) cùng các câu hỏi nhân khẩu học.
  • Quy trình phân tích số liệu: Dữ liệu sơ cấp sau khi làm sạch và mã hóa trên Microsoft Excel được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 thông qua: (1) Thống kê mô tả tần số (Frequency); (2) Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha; (3) Phân tích nhân tố khám phá (EFA); (4) Phân tích tương quan Pearson; (5) Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định ANOVA, VIF.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tỷ lệ mắc bệnh hiểm nghèo gia tăng tại Việt Nam, phân tích sự khác biệt giữa bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe thông thường và bảo hiểm bệnh hiểm nghèo. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian và thời gian khảo sát, đồng thời mô tả quy trình thực hiện nghiên cứu từ bước hệ thống hóa lý thuyết đến phân tích định lượng trên SPSS 20.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu trước đây

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm về người tiêu dùng, quá trình 5 giai đoạn ra quyết định mua, 4 loại hành vi tiêu dùng và các nhóm yếu tố tác động (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) theo Philip Kotler. Tiếp đó, chương đi sâu vào hai mô hình lý thuyết nền tảng là TRA (1975) và TPB (1991).

Về bản chất sản phẩm, tác giả hệ thống hóa căn cứ pháp lý của bệnh hiểm nghèo (Nghị định 76/2003/NĐ-CP và danh mục 42 bệnh tại Nghị định 134/2016/NĐ-CP), đặc điểm nghiệp vụ (độ tuổi tham gia, phí bảo hiểm định kỳ, hình thức thanh toán khoán số tiền một lần) và ý nghĩa kinh tế - xã hội của sản phẩm. Cuối chương, tác giả tổng hợp bảng so sánh 8 công trình nghiên cứu tiền nhiệm và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các đề tài trước chỉ tập trung vào bảo hiểm nhân thọ tổng quát tại các tỉnh nhỏ, chưa có công trình công bố riêng về sản phẩm bảo hiểm bệnh hiểm nghèo tại đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh.

Chương 3: Mô hình, phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu

Trên cơ sở lý thuyết hành vi và tổng quan tài liệu, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 7 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua bảo hiểm bệnh hiểm nghèo (QĐ). 7 giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:

  • $H_1$ (+): Chính sách giá có tác động đồng biến đến quyết định mua.
  • $H_2$ (+): Nhận thức giá trị có tác động đồng biến đến quyết định mua.
  • $H_3$ (+): Chất lượng dịch vụ có tác động đồng biến đến quyết định mua.
  • $H_4$ (+): Thương hiệu công ty có tác động đồng biến đến quyết định mua.
  • $H_5$ (+): Tác động xã hội có tác động đồng biến đến quyết định mua.
  • $H_6$ (+): Sự nhận thức thông tin có tác động đồng biến đến quyết định mua.
  • $H_7$ (-): Rào cản tham gia có tác động nghịch biến đến quyết định mua.

Hệ thống thang đo chi tiết gồm 32 biến quan sát được xây dựng dựa trên nguồn kế thừa:

  • Chính sách giá (CS): 3 biến quan sát (CS1 - CS3), tham khảo Fan và cộng sự (2011), Lim Phui Guan và cộng sự (2020).
  • Nhận thức giá trị (GT): 4 biến quan sát (GT1 - GT4), tham khảo Nguyễn T. Minh và cộng sự (2020).
  • Chất lượng dịch vụ (CL): 4 biến quan sát (CL1 - CL4), tham khảo Fan và cộng sự (2011), Tan Hooi Sean (2014), Phạm Lộc Anh (2015).
  • Thương hiệu công ty (TH): 4 biến quan sát (TH1 - TH4), tham khảo Nguyễn T. Minh và cộng sự (2020), Đỗ Hoàng Anh và Phạm Hồng Mạnh (2019), Phạm Lộc Anh (2015).
  • Tác động xã hội (XH): 4 biến quan sát (XH1 - XH4), tham khảo Nguyễn Hoài Trâm Anh (2017).
  • Sự nhận thức thông tin (TT): 4 biến quan sát (TT1 - TT4), tham khảo Popli và Rao (2009), Tan Hooi Sean (2014).
  • Rào cản tham gia (RC): 6 biến quan sát (RC1 - RC6), tham khảo Nguyễn T. Minh và cộng sự (2020), Nguyễn Hoài Trâm Anh (2017) và tác giả đề xuất.
  • Quyết định mua BH BHN (QĐ): 3 biến quan sát (QĐ1 - QĐ3), tham khảo Nguyễn T. Minh và cộng sự (2020).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thể hiện kết quả xử lý dữ liệu từ 203 phiếu khảo sát hợp lệ thu thập tại Thành phố Hồ Chí Minh. Cơ cấu mẫu nghiên cứu được tổng hợp chi tiết qua các bảng thống kê mô tả:

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 85 41,9%
Nữ 118 58,1%
Độ tuổi 18 – 25 tuổi 128 63,1%
26 – 35 tuổi 42 20,7%
36 – 45 tuổi 19 9,4%
Từ 46 tuổi trở lên 14 6,9%
Tình trạng hôn nhân Độc thân 147 72,4%
Đã lập gia đình 55 27,1%
Khác (ly thân) 1 0,5%
Khu vực sinh sống Phía Đông thành phố 69 34,0%
Phía Tây thành phố 41 20,2%
Trung tâm thành phố 36 17,7%
Phía Bắc thành phố 35 17,2%
Phía Nam thành phố 22 10,8%
Thu nhập hàng tháng Dưới 5 triệu đồng 12 5,9%
5 triệu đến 12 triệu đồng 135 66,5%
13 triệu đến 20 triệu đồng 45 22,2%
21 triệu đến 30 triệu đồng 7 3,4%
Trên 30 triệu đồng 4 2,0%
Nghề nghiệp Nhân viên văn phòng 107 52,7%
Kinh doanh tự do 39 19,2%
Công nhân 23 11,3%
Cán bộ, công chức, viên chức 19 9,4%
Học sinh, sinh viên 13 6,4%
Khác 2 1,0%

Quy trình kiểm định tiếp theo bao gồm đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha (loại biến không đạt yêu cầu ở thang đo Rào cản tham gia theo bảng 4.9), phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập (KMO, kiểm định Bartlett's, phương sai trích, ma trận xoay nhân tố tại bảng 4.10 - 4.12) và biến phụ thuộc (bảng 4.13 - 4.15). Phân tích tương quan Pearson (bảng 4.16) và mô hình hồi quy đa biến (bảng 4.17 - 4.19) được thực hiện để xác định trọng số hồi quy, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) và biểu đồ phân tán Scatterplot, kiểm định sự phù hợp của các giả thuyết nghiên cứu ban đầu.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, chương cuối tóm lược các phát hiện nghiên cứu và đề xuất 7 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với 7 nhân tố ảnh hưởng:

  1. Nâng cao nhận thức giá trị của khách hàng về bảo hiểm bệnh hiểm nghèo.
  2. Hạn chế tối đa rào cản tham gia bảo hiểm bệnh hiểm nghèo của khách hàng.
  3. Nâng cao tác động xã hội đối với khách hàng.
  4. Nâng cao thương hiệu của công ty bảo hiểm.
  5. Đưa ra chính sách giá phù hợp và hấp dẫn.
  6. Nâng cao chất lượng dịch vụ của công ty bảo hiểm.
  7. Nâng cao nhận thức thông tin của khách hàng. Đồng thời, chương nêu rõ các hạn chế nội tại của đề tài và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả, nghiên cứu xác nhận mô hình 7 nhân tố tác động đến quyết định mua bảo hiểm bệnh hiểm nghèo của khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm:

  1. Nhận thức giá trị
  2. Rào cản tham gia (tác động nghịch chiều)
  3. Tác động xã hội
  4. Thương hiệu công ty
  5. Chính sách giá
  6. Chất lượng dịch vụ
  7. Sự nhận thức thông tin

Về mặt học thuật và thực tiễn, công trình mang lại các đóng góp cụ thể:

  • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về hành vi tiêu dùng đối với dòng sản phẩm bảo hiểm chuyên biệt (bảo hiểm bệnh hiểm nghèo) tại thị trường đô thị Thành phố Hồ Chí Minh, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trước đây chủ yếu tập trung vào bảo hiểm nhân thọ tổng thể.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu sơ cấp thực tế về đặc điểm nhân khẩu học của nhóm khách hàng tiềm năng tại Thành phố Hồ Chí Minh (chủ yếu là nhóm tuổi 18–25 chiếm 63,1%, nhân viên văn phòng chiếm 52,7%, thu nhập 5–12 triệu chiếm 66,5%).
  • Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị trực tiếp cho các doanh nghiệp bảo hiểm để điều chỉnh chiến lược định giá, thiết kế quy trình dịch vụ bồi thường đơn giản, phát triển kênh truyền thông và hỗ trợ đội ngũ tư vấn viên nâng cao hiệu quả tiếp cận khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp nghiên cứu:

  • Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 203 quan sát hợp lệ và phương thức lấy mẫu trực tuyến thuận tiện qua Google Forms trong thời gian ngắn (03/08/2022 đến 08/08/2022), dẫn đến cơ cấu mẫu tập trung phần lớn vào nhóm người trẻ (18–25 tuổi chiếm 63,1%) và khu vực phía Đông thành phố (chiếm 34,0%), chưa bao quát đồng đều mọi nhóm tuổi lớn hơn và các khu vực địa lý khác.
  • Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn tại Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng so sánh đối chứng với các tỉnh thành hoặc khu vực địa lý khác.
  • Mô hình nghiên cứu dừng lại ở 7 nhân tố độc lập được kế thừa và đề xuất; các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng thêm các biến số tâm lý, biến điều tiết nhân khẩu học hoặc áp dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên với cỡ mẫu lớn hơn để tăng tính đại diện.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Bảo hiểm, Marketing và Quản trị kinh doanh khi thực hiện khóa luận, đề án nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng dịch vụ tài chính - bảo hiểm.
  • Người làm nghiên cứu cần tham khảo quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh: từ xây dựng bảng hỏi Likert 5 điểm, thiết kế thang đo kế thừa, đến quy trình xử lý số liệu trên SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, Hồi quy).
  • Các nhà quản trị sản phẩm, bộ phận marketing và đại lý bảo hiểm tại các công ty bảo hiểm (như Prudential, Bảo Việt, PTI, FWD...) trong việc hoạch định chính sách phí, cải tiến điều khoản hợp đồng và xây dựng chiến lược truyền thông sản phẩm bảo hiểm bệnh hiểm nghèo.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và thu thập dữ liệu bằng cách nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi trực tuyến trên Google Forms trong khoảng thời gian từ ngày 03/08/2022 đến ngày 08/08/2022. Tổng số phiếu thu về là 204 phiếu, sau khi sàng lọc loại bỏ phiếu lỗi còn lại 203 mẫu hợp lệ từ người dân sinh sống và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào?
Mô hình gồm 7 biến độc lập: Chính sách giá, Nhận thức giá trị, Chất lượng dịch vụ, Thương hiệu công ty, Tác động xã hội, Sự nhận thức thông tin, Rào cản tham gia; tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua bảo hiểm bệnh hiểm nghèo của khách hàng cá nhân.

3. Danh mục bệnh hiểm nghèo trong khóa luận được tham chiếu từ căn cứ pháp lý nào?
Tác giả tham chiếu Khoản 3 Điều 8 Nghị định số 76/2003/NĐ-CP và danh mục 42 loại bệnh/tình trạng bệnh hiểm nghèo quy định tại Phụ lục IV Nghị định số 134/2016/NĐ-CP ngày 01/09/2016 của Chính phủ.

4. Đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nhất của mẫu khảo sát 203 khách hàng là gì?
Mẫu khảo sát có tỷ lệ nữ giới chiếm 58,1%; độ tuổi tập trung cao nhất ở nhóm 18–25 tuổi (63,1%); tình trạng hôn nhân độc thân chiếm 72,4%; nghề nghiệp chủ yếu là nhân viên văn phòng (52,7%); mức thu nhập phổ biến từ 5 đến 12 triệu đồng/tháng (66,5%) và cư trú nhiều nhất tại khu vực phía Đông Thành phố Hồ Chí Minh (34,0%).

5. Điểm khác biệt căn bản giữa bảo hiểm bệnh hiểm nghèo và bảo hiểm y tế được tác giả nêu ra là gì?
Bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm chăm sóc sức khỏe thông thường chi trả theo chi phí thực tế phát sinh khi khám chữa bệnh, trong khi bảo hiểm bệnh hiểm nghèo cam kết chi trả khoán một số tiền mặt cố định theo thỏa thuận hợp đồng ngay khi người tham gia có chẩn đoán mắc bệnh nằm trong danh mục bảo hiểm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thanh Hậu đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về các yếu tố tác động đến quyết định mua bảo hiểm bệnh hiểm nghèo của khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát 203 khách hàng và quy trình kiểm định chặt chẽ qua phần mềm SPSS 20, đề tài đã xác định rõ 7 nhân tố ảnh hưởng trong mô hình lý thuyết. Các kết quả thống kê mô tả và phân tích định lượng là căn cứ thực nghiệm giúp đề xuất 7 nhóm khuyến nghị quản trị thiết thực cho các doanh nghiệp bảo hiểm trên địa bàn nghiên cứu.