Tổng quan luận án

Giai đoạn 2010–2015 ghi nhận nhiều khó khăn đối với khu vực doanh nghiệp tại Việt Nam dưới tác động của suy thoái kinh tế thế giới từ năm 2008 (Phạm và cộng sự, 2015). Thống kê của Cục Quản lý đăng ký kinh doanh (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) cho thấy số lượng doanh nghiệp giải thể, tạm ngừng hoạt động ở mức cao (năm 2011 là 54.051 đơn vị; năm 2012 là 54.250 đơn vị; năm 2013 là trên 60.000 đơn vị; 7 tháng đầu năm 2017 có khoảng 43.000 đơn vị). Báo cáo tại Hội nghị giữa Thủ tướng Chính phủ với doanh nghiệp (tháng 10/2014) chỉ rõ tỷ lệ doanh nghiệp thua lỗ tăng từ 25,14% năm 2010 lên 65,8% tính đến tháng 9/2013. Bên cạnh các yếu tố vĩ mô, nguyên nhân nội tại chủ yếu xuất phát từ năng lực điều hành và quản lý chi phí còn nhiều hạn chế, dẫn đến giá thành cao và suy giảm lợi nhuận.

Phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động (Activity-Based Costing - ABC) được nhận định là công cụ quản trị giúp nhận diện các hoạt động tạo giá trị gia tăng, loại bỏ các tổn phí không cần thiết, hỗ trợ định giá sản phẩm và tối ưu hóa phân bổ nguồn lực (Kaplan và Cooper, 1998; Raab, 2003; Hughes, 2005). Tuy nhiên, tại Việt Nam, việc vận dụng phương pháp ABC còn rất hạn chế (Huỳnh và Gong, 2014; Huỳnh và cộng sự, 2014). Cho đến thời điểm nghiên cứu, chưa có công trình nào đánh giá có hệ thống các rào cản tác động tiêu cực đến quá trình vận dụng phương pháp ABC trong các doanh nghiệp Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm hai nội dung:

  1. Xác định các nhân tố cản trở đến quá trình vận dụng phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động vào các doanh nghiệp tại Việt Nam.
  2. Đo lường và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố này đến quá trình vận dụng phương pháp ABC vào thực tế tại các doanh nghiệp ở Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hỗ trợ vận dụng mô hình.

Hai câu hỏi nghiên cứu tương ứng được đặt ra:

  • Câu hỏi 1: Những nhân tố nào tác động cản trở việc vận dụng phương pháp ABC tại các doanh nghiệp ở Việt Nam?
  • Câu hỏi 2: Mức độ tác động tiêu cực của các nhân tố này đến việc vận dụng phương pháp ABC tại doanh nghiệp ở Việt Nam như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố cản trở đến việc vận dụng phương pháp ABC và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại các doanh nghiệp hoạt động trên các địa bàn kinh tế trọng điểm gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước, Tiền Giang, Bình Thuận, Tây Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 10 năm 2015.
  • Giới hạn nghiên cứu: Luận án tập trung phân tích các nhân tố mang tính chất cản trở, gây khó khăn cho quá trình triển khai thay vì các nhân tố thúc đẩy.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Theo tổng hợp của Rong và cộng sự (2009), các nghiên cứu về phương pháp ABC trên thế giới phát triển qua hai giai đoạn:

  1. Giai đoạn phân tích hạn chế của kế toán chi phí truyền thống và đề xuất ABC:
  • Miller và Vollman (1985) chỉ rõ sự gia tăng tỷ trọng của chi phí sản xuất chung và sự bất cập khi phân bổ chi phí gián tiếp theo tiêu thức giản đơn như chi phí nhân công hay nguyên vật liệu trực tiếp.
  • Kaplan và Cooper (1988, 1998) phân tích ba chức năng của hệ thống kế toán chi phí (định giá tồn kho phục vụ báo cáo tài chính, kiểm soát điều hành, đo lường chi phí riêng cho từng đối tượng) và chứng minh kế toán truyền thống bóp méo chi phí khi sản phẩm và quy trình sản xuất đa dạng hóa. Phương pháp ABC làm rõ mối liên kết giữa hoạt động, doanh thu và mức độ tiêu dùng nguồn lực.
  • McKenzi (1999) đánh giá phương pháp chi phí định mức không còn phản ánh đúng bản chất chi phí kinh doanh hiện đại và chỉ ra sự phù hợp của mô hình ABC trong việc nhận diện hoạt động.
  1. Giai đoạn nghiên cứu thực nghiệm và triển khai ABC:
  • Swenson (1995) khảo sát các doanh nghiệp sản xuất tại Mỹ, ghi nhận 20% doanh nghiệp dùng ABC để tối ưu hóa nguồn lực và 72% sử dụng để định giá.
  • Gosselin (1997) phân cấp quản trị hoạt động thành ba mức độ: Phân tích hoạt động (AA), Phân tích chi phí hoạt động (ACA) và ABC; đồng thời chỉ ra doanh nghiệp có cấu trúc tập trung quyền lực dễ chấp nhận ABC hơn.
  • Innes và cộng sự (2000) khảo sát 1.000 doanh nghiệp tại Anh từ 1994 đến 1999, ghi nhận tỷ lệ áp dụng thực tế ở mức 17,5% và chỉ ra trở ngại về kỹ thuật phức tạp cùng chi phí đầu tư cao.
  • Cotton và cộng sự (2003) khảo sát tại New Zealand, nhấn mạnh vai trò của sự ủng hộ từ ban lãnh đạo và sự tham gia của nhân viên kế toán.
  • Fawzi (2008) nghiên cứu tại Ireland, phân loại các nhân tố cản trở thành ba nhóm: kỹ thuật, hành vi và hệ thống.
  • Azzouz (2012), Huỳnh và cộng sự (2013), Job và Rosebud (2014), Rosebud và Jacob (2014), Amir (2015) ghi nhận tỷ lệ ứng dụng ABC trên thế giới còn ở mức thấp (dao động từ 10% đến 31%) và khảo sát các trở ngại như thiếu kiến thức, thiếu nguồn lực hạ tầng và thiếu sự cam kết của lãnh đạo.
Tác giả / Năm Quốc gia Phương pháp Phát hiện chính
Innes và Mitchell (1995) Anh Khảo sát định lượng Tỷ lệ chấp nhận ABC đạt 21%.
Gosselin (1997) Canada Hỗn hợp Cấu trúc tổ chức và chiến lược ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận quản trị hoạt động.
Innes và cộng sự (2000) Anh Khảo sát định lượng Tỷ lệ áp dụng đạt 17,5%; chi phí cao và kỹ thuật phức tạp là rào cản lớn.
Cotton và cộng sự (2003) New Zealand Hỗn hợp Tỷ lệ áp dụng đạt 11,1% (2003); sự ủng hộ của lãnh đạo là yếu tố quyết định.
Fawzi (2008) Ireland Khảo sát định lượng Tỷ lệ áp dụng đạt 26,3%; xác định 3 nhóm rào cản: kỹ thuật, hành vi, hệ thống.
Rosebud và Jacob (2014) Nam Phi Định lượng so sánh Khác biệt nhận thức giữa nhóm áp dụng và không áp dụng nằm ở kiến thức ABC và tiêu thức phân bổ.
Amir (2015) Iran Hỗn hợp Xác định 7 yếu tố cản trở tại các công ty niêm yết nhưng chưa lượng hóa mô hình hồi quy.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu từ sau năm 2000 chủ yếu dừng lại ở nghiên cứu tình huống đơn lẻ tại một số doanh nghiệp cụ thể nhằm thử nghiệm tính toán giá thành:

  • Nguyễn Thị Thu Hoàn (2005) nghiên cứu tại Công ty Bao bì Nhựa Sài Gòn.
  • Nguyễn Trọng Huy (2005) nghiên cứu tại Công ty Kem Kido.
  • Nguyễn Phong Nguyên (2005) khảo sát 83 doanh nghiệp tại TP.HCM (49 phản hồi), ghi nhận chỉ có duy nhất Công ty Nestlé áp dụng ABC do được đào tạo từ công ty mẹ ở nước ngoài.
  • Nguyễn Thị Bích Thủy (2009) nghiên cứu tại Samsung Vina; Lâm Thị Trúc Linh (2010) tại Công ty ADC; Bùi Minh Nguyệt (2014) tại Công ty Ý Chí Việt; Nguyễn Tú Ngân (2014) tại United International Pharma; Nguyễn Thị Hoàng Giang (2014) tại Công ty Warek Furniture; Bùi Thị Kiều Nhi (2014) tại Công ty Máy Sao Việt.
  • Huỳnh và Gong (2014) phân loại nguyên nhân cản trở tại doanh nghiệp vừa và nhỏ thành 4 nhóm nhưng chỉ dừng ở mức thống kê mô tả.

Khoảng trống nghiên cứu: Các công trình tại Việt Nam trước đây chủ yếu dừng ở việc tính toán thử nghiệm giá thành sản phẩm trên phạm vi một đơn vị, chưa lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố cản trở trên một mẫu khảo sát diện rộng và chưa xây dựng mô hình hồi quy giải thích rào cản vận dụng ABC.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng ba lý thuyết nền tảng để xây dựng khung phân tích:

  1. Lý thuyết về hành vi (Behavioral Theory): Giải thích tâm lý e ngại sự thay đổi, thói quen làm việc theo lối mòn và phản ứng của nhân viên khi thay đổi hệ thống kế toán chi phí.
  2. Lý thuyết về hệ thống thông tin (Information System Theory): Phân tích các yêu cầu về hạ tầng phần mềm, cơ sở dữ liệu và khả năng tích hợp dữ liệu chi phí hoạt động vào hệ thống thông tin quản lý.
  3. Lý thuyết về lợi ích và chi phí (Cost-Benefit Theory): Giải thích quyết định của nhà quản trị khi cân nhắc giữa chi phí đầu tư triển khai phương pháp mới với lợi ích thông tin quản trị thu được.

Dựa trên mô hình bốn giai đoạn phát triển của hệ thống kế toán chi phí theo Kaplan và Cooper (1998) (Giai đoạn 1: Thông tin không thích hợp cho báo cáo tài chính; Giai đoạn 2: Hướng về báo cáo tài chính; Giai đoạn 3: Phù hợp quản lý nhưng tách biệt; Giai đoạn 4: Hợp nhất quản trị chi phí và báo cáo tài chính) và quy trình 6 bước triển khai kỹ thuật ABC (Xác định mục tiêu; Thành lập nhóm triển khai; Nhận diện hoạt động chính; Tính chi phí cho từng hoạt động; Xác định tiêu thức phân bổ lần hai; Phân bổ chi phí cho đối tượng chịu phí cuối cùng), luận án xác định 9 nhóm nhân tố độc lập cản trở việc vận dụng ABC:

  • X1: Hạn chế nhận thức về phương pháp ABC.
  • X2: Thiếu nguồn lực / Hạn chế nguồn lực triển khai.
  • X3: Tâm lý hạn chế thay đổi.
  • X4: Chưa xây dựng chiến lược kinh doanh đòi hỏi sử dụng ABC.
  • X5: Thiếu sự ủng hộ của lãnh đạo cấp cao.
  • X6: Hạn chế về kỹ thuật vận dụng.
  • X7: Ít quan tâm đến huấn luyện và đào tạo.
  • X8: Cấu trúc tổ chức chưa thay đổi phù hợp.
  • X9: Không xây dựng mục tiêu từng giai đoạn gắn với khen thưởng hợp lý.
  • Biến phụ thuộc (Y): Hạn chế vận dụng phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động vào doanh nghiệp.

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp qua hai giai đoạn:

  • Giai đoạn định tính: Áp dụng phương pháp lý thuyết nền (Grounded Theory) để tổng hợp thang đo từ y văn, sau đó phỏng vấn sâu trực tiếp với các chuyên gia kế toán quản trị (gồm các giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ giảng dạy tại các trường đại học) và các nhà quản lý đã có kinh nghiệm thực nghiệm ABC để hiệu chỉnh, bổ sung các biến quan sát phù hợp với thực tiễn doanh nghiệp Việt Nam.
  • Giai đoạn định lượng:
    • Nghiên cứu sơ bộ: Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA).
    • Nghiên cứu chính thức: Thu thập dữ liệu từ người quản lý tài chính, kế toán trưởng, giám đốc tài chính thông qua mạng lưới công ty kiểm toán; thực hiện Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính.
    • Công cụ phân tích: Phần mềm Excel, SPSS, AMOS và Expert Choice.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chương 1 hệ thống hóa các hướng nghiên cứu về phương pháp ABC trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm về tỷ lệ ứng dụng ABC tại các quốc gia phát triển và đang phát triển, chỉ ra thực trạng áp dụng thấp dù lợi ích lý thuyết đã được khẳng định. Chương này phân tích chi tiết các nghiên cứu tình huống tại Việt Nam từ năm 2005 đến 2014, từ đó xác định khe hổng nghiên cứu: thiếu một mô hình định lượng xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố cản trở vận dụng phương pháp ABC trong các doanh nghiệp tại Việt Nam.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 trình bày quá trình phát triển của hệ thống kế toán chi phí qua 4 giai đoạn theo Kaplan và Cooper (1998) và phân tích các giới hạn của hệ thống kế toán chi phí truyền thống theo Douglas (2013). Tác giả làm rõ nội dung kỹ thuật của phương pháp ABC thông qua quy trình 6 bước triển khai. Đồng thời, chương này thiết lập khung lý thuyết cho 9 nhân tố cản trở vận dụng ABC và phân tích nền tảng của 3 lý thuyết bổ trợ: Lý thuyết hành vi, Lý thuyết hệ thống thông tin, Lý thuyết lợi ích và chi phí.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa khảo sát định tính và điều tra định lượng. Tác giả thiết lập 9 giả thuyết nghiên cứu tương ứng với 9 nhân tố cản trở, xây dựng mô hình lý thuyết và hệ thống thang đo cho từng biến số. Chương này mô tả chi tiết phương pháp phỏng vấn chuyên gia để điều chỉnh thang đo sơ bộ, quy trình thiết kế bảng câu hỏi khảo sát và kỹ thuật xử lý dữ liệu thông qua Cronbach's Alpha, EFA, CFA và hồi quy đa biến.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 công bố các kết quả thực nghiệm:

  • Kết quả nghiên cứu định tính và điều tra sơ bộ: Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha cho Y và 9 biến độc lập từ X1 đến X9), kết quả kiểm định KMO, Bartlett's Test, hệ số Eigenvalue, tổng phương sai trích và ma trận xoay nhân tố.
  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Phân tích cơ cấu loại hình doanh nghiệp tham gia khảo sát, các tiêu thức phân bổ chi phí gián tiếp đang sử dụng trong thực tế, mức độ hài lòng với hệ thống phân bổ hiện tại và mức độ hiểu biết của nhân sự kế toán về phương pháp ABC.
  • Kết quả kiểm định mô hình chính thức: Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), ước lượng các trọng số và hệ số hồi quy của mô hình. Mô hình đạt mức độ giải thích thích hợp là 89,4%.
  • Kiểm định các giả định hồi quy: Phân tích ANOVA, kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi (dựa trên đồ thị phân tán điểm phần dư chuẩn hóa quanh trục 0) và kiểm định tự tương quan (qua đồ thị tần số và đồ thị ACF của phần dư chuẩn hóa).
  • Xây dựng biểu đồ Pareto sắp xếp thứ tự mức độ tác động của các nhân tố cản trở vận dụng ABC vào doanh nghiệp.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Chương 5 tổng kết các kết quả nghiên cứu chính và đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp tháo gỡ hạn chế về kỹ thuật triển khai phương pháp ABC.
  2. Giải pháp giảm thiểu tâm lý e ngại sự thay đổi trong tổ chức.
  3. Giải pháp gắn kết lựa chọn chiến lược kinh doanh với việc áp dụng ABC.
  4. Các kiến nghị bổ trợ khác về nâng cấp hệ thống thông tin kế toán, đào tạo nhân lực và hoàn thiện cơ chế đánh giá khen thưởng. Cuối chương, tác giả nêu rõ các hạn chế về phạm vi mẫu và gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận:

  • Luận án đã xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết gồm 9 nhóm nhân tố cản trở vận dụng phương pháp ABC phù hợp với dữ liệu thực tế tại Việt Nam, đạt mức độ thích hợp giải thích 89,4%.
  • So với mô hình 3 nhóm rào cản của Fawzi (2008), 3 nhân tố của Phillip (2013), 11 biến so sánh của Rosebud và Jacob (2014) hay 7 nhân tố của Amir (2015), luận án đã mở rộng và lượng hóa cụ thể hệ số tác động của 9 nhóm nhân tố trong một mô hình hồi quy hoàn chỉnh.
  • Bổ sung hệ thống thang đo với các biến quan sát mới về rào cản kỹ thuật và rào cản tâm lý phù hợp với đặc thù quản trị của doanh nghiệp Việt Nam.

Đóng góp về mặt thực tiễn:

  • Cung cấp cơ sở khoa học để các nhà quản trị nhận diện các khó khăn trước khi triển khai hệ thống kế toán chi phí theo hoạt động.
  • Dẫn chứng kết quả ứng dụng thực tế tại Công ty TNHH Cảng Quốc tế Tân Cảng - Cái Mép (Nguyễn Xuân Hưng và Nguyễn Việt Hưng, 2016): Dựa trên việc khắc phục các rào cản về kỹ thuật, tâm lý và đào tạo, doanh nghiệp đã áp dụng thành công ABC. Sau một năm vận hành, đơn vị đã chuẩn hóa quy trình sản xuất, cải tiến các bước dư thừa, tối ưu hóa giá cước dịch vụ dựa trên chi phí thực tế và lập dự toán tổng thể theo hoạt động (ABB) với độ tin cậy đạt 95%.

Các kiến nghị, giải pháp đề xuất:

  • Về kỹ thuật: Chuẩn hóa hệ thống nhận diện hoạt động, lựa chọn tiêu thức phân bổ có mối quan hệ nhân quả rõ ràng và ứng dụng phần mềm chuyên dụng hỗ trợ tính toán.
  • Về tâm lý và tổ chức: Tăng cường truyền thông nội bộ về lợi ích của hệ thống mới, có sự cam kết và chỉ đạo trực tiếp từ ban lãnh đạo, điều chỉnh cấu trúc tổ chức phù hợp với quy trình hoạt động.
  • Về đào tạo và chiến lược: Tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng kế toán quản trị cho nhân sự, xây dựng chiến lược kinh doanh cạnh tranh dựa trên thông tin chi phí chính xác và gắn mục tiêu triển khai ABC với hệ thống khen thưởng nội bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Phạm vi khảo sát tập trung tại các tỉnh, thành phố trọng điểm (Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước, Tiền Giang, Bình Thuận, Tây Ninh) nên tính đại diện cho toàn bộ các loại hình doanh nghiệp ở các vùng miền khác còn giới hạn.
  • Dữ liệu khảo sát định lượng được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 10 năm 2015.
  • Luận án chỉ tập trung vào các nhân tố cản trở, chưa phân tích song song các nhân tố thúc đẩy trong cùng một mô hình liên hợp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các địa phương khác và phân tích chuyên sâu theo từng ngành nghề kinh doanh đặc thù (dịch vụ, thương mại, xây dựng).
  • Nghiên cứu sâu hơn về các tiêu chí kỹ thuật phân bổ chi phí trong môi trường công nghệ mới và nghiên cứu tích hợp phương pháp ABC với các công cụ quản trị đương đại khác như Thẻ điểm cân bằng (BSC), Quản trị vừa kịp lúc (JIT), Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và Dự toán theo hoạt động (ABB).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Kế toán quản trị: Tham khảo khung lý thuyết, hệ thống thang đo 9 nhân tố cản trở và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp EFA, CFA và hồi quy tuyến tính.
  • Ban giám đốc, Giám đốc tài chính (CFO), Kế toán trưởng doanh nghiệp: Tham khảo quy trình 6 bước triển khai kỹ thuật ABC, bản đồ rào cản để chủ động phòng ngừa rủi ro thất bại khi đổi mới hệ thống kế toán chi phí.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống thang đo 9 nhân tố cản trở tại Chương 3; kết quả kiểm định mô hình và biểu đồ Pareto tại Chương 4; bài học kinh nghiệm triển khai thực tế tại Công ty TNHH Cảng Quốc tế Tân Cảng - Cái Mép tại Chương 4 và Chương 5.

Câu hỏi thường gặp

  1. Luận án xác định mô hình có bao nhiêu nhân tố cản trở vận dụng phương pháp ABC tại Việt Nam? Luận án xác định và kiểm định mô hình gồm 9 nhóm nhân tố cản trở: (1) Hạn chế nhận thức về phương pháp ABC; (2) Thiếu nguồn lực triển khai; (3) Tâm lý hạn chế thay đổi; (4) Chưa xây dựng chiến lược kinh doanh đòi hỏi sử dụng ABC; (5) Thiếu sự ủng hộ của lãnh đạo cấp cao; (6) Hạn chế về kỹ thuật vận dụng; (7) Ít quan tâm đến huấn luyện đào tạo; (8) Cấu trúc tổ chức chưa thay đổi phù hợp; (9) Không xây dựng mục tiêu từng giai đoạn gắn với khen thưởng hợp lý.

  2. Ba lý thuyết nền tảng được tác giả sử dụng trong luận án là gì? Tác giả sử dụng ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết về hành vi (Behavioral Theory), Lý thuyết về hệ thống thông tin (Information System Theory), và Lý thuyết về lợi ích và chi phí (Cost-Benefit Theory).

  3. Dữ liệu khảo sát định lượng của luận án được thu thập ở đâu và trong thời gian nào? Dữ liệu được thu thập từ tháng 1 đến tháng 10 năm 2015 tại các doanh nghiệp hoạt động trên các địa bàn trọng điểm: Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước, Tiền Giang, Bình Thuận và Tây Ninh.

  4. Ứng dụng thực nghiệm phương pháp ABC tại Công ty TNHH Cảng Quốc tế Tân Cảng - Cái Mép đạt được kết quả cụ thể nào? Theo công bố của Nguyễn Xuân Hưng và Nguyễn Việt Hưng (2016) được trích dẫn trong luận án, doanh nghiệp đã kiểm soát được toàn bộ hoạt động theo quy trình, loại bỏ các bước dư thừa để tăng năng suất, tối ưu hóa đàm phán giá dịch vụ với khách hàng, xây dựng báo cáo quản trị chi tiết cho từng dịch vụ và lập dự toán tổng thể theo hoạt động (ABB) với độ tin cậy đạt 95%.

  5. Độ thích hợp của mô hình hồi quy các nhân tố cản trở đạt mức bao nhiêu? Kết quả kiểm định mô hình hồi quy tại Chương 4 cho thấy mô hình lý thuyết phù hợp với dữ liệu thực tế ở mức độ thích hợp là 89,4%.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Việt Hưng đã giải quyết được khoảng trống nghiên cứu về các rào cản vận dụng phương pháp phân bổ chi phí ước tính theo mức độ hoạt động (ABC) trong các doanh nghiệp tại Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp khảo sát định tính chuyên gia và kiểm định định lượng diện rộng, luận án đã xác lập và lượng hóa thành công mô hình 9 nhân tố cản trở với mức độ thích hợp giải thích đạt 89,4%. Các kết quả nghiên cứu và bài học thực tiễn từ luận án cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tế cho các nhà quản trị doanh nghiệp trong việc tháo gỡ khó khăn về kỹ thuật, tâm lý và tổ chức để triển khai hiệu quả hệ thống kế toán chi phí theo hoạt động.