Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế doanh nghiệp tại Chi cục Dĩ An (Luận văn ThS)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuế của doanh nghiệp tại Chi cục thuế TP Dĩ An, đưa ra hàm ý quản trị.

Trường đại học

Đại học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

102
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

Tóm tắt luận văn

Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa của đề tài

1.6. Kết cấu của đề tài

1.7. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về tuân thủ thuế

2.1.1. Khái niệm về thuế

2.1.2. Chức năng của thuế

2.1.3. Phân loại thuế

2.1.4. Khái niệm về tuân thủ thuế

2.1.5. Phân loại các mức độ về sự tuân thủ thuế

2.2. Cơ sở lý thuyết sự tuân thủ thuế

2.2.1. Lý thuyết hành vi dự định TPB giải thích hành vi không tuân thủ thuế của doanh nghiệp

2.2.2. Lý thuyết điều chỉnh theo phản ứng

2.3. Tổng quan các nghiên cứu liên quan

2.3.1. Các công trình nghiên cứu ngoài nước

2.3.2. Các công trình nghiên cứu trong nước

2.4. Đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

2.4.1. Cơ sở để xây dưng mô hình

2.4.2. Các khái niệm trong nghiên cứu và giả thiết nghiên cứu

2.4.3. Đề xuất mô hình nghiên cứu

2.5. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định tính

3.2.1. Thảo luận nhóm

3.2.2. Kết quả nghiên cứu định tính

3.2.3. Thiết kế bảng câu hỏi

3.3. Nghiên cứu định lượng

3.3.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu

3.3.2. Thu thập dữ liệu

3.3.3. Phương pháp xử lý số liệu

3.4. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả tuân thủ thuế của các DN do chi cục thuế Dĩ An quản lý

4.1.1. Tuân thủ về đăng ký, kê khai thuế

4.1.2. Tuân thủ về báo cáo các thông tin đầy đủ và chính xác

4.1.3. Tuân thủ về nộp nghĩa vụ thuế đúng hạn

4.2. Kết quả thống kê mẫu nghiên cứu

4.3. Đánh giá thang đo

4.3.1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo của các biến độc lập

4.3.2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo của biến phụ thuộc

4.4. Đánh giá giá trị thang đo

4.5. Phân tích hồi quy đa biến

4.5.1. Mô hình hồi quy tổng thể

4.5.2. Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình

4.5.3. Kiểm định trọng số hồi quy

4.5.4. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến

4.5.5. Kiểm định hiện tượng tự tương quan của phần dư

4.5.6. Kiểm định về phân phối chuẩn của phần dư

4.5.7. Kiểm định giải định phương sai của sai số (phần dư) không đổi

4.5.8. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.6. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Hàm ý quản trị

5.1.1. Kiến thức về thuế của chủ doanh nghiệp

5.1.2. Nhân tố về ngành kinh doanh

5.1.3. Nhân tố về xã hội

5.1.4. Nhân tố về hệ thống thuế

5.1.5. Nhân tố kinh tế

5.1.6. Đặc điểm về doanh nghiệp

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài

5.3. Tóm tắt chương 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám Phá Toàn Diện Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Tuân Thủ Thuế Doanh Nghiệp Dĩ An

Thuế là công cụ thiết yếu mà mọi quốc gia sử dụng để thực thi chức năng và nhiệm vụ, đóng góp vào sự tồn tại và phát triển của Nhà nước. Việc tuân thủ thuế của doanh nghiệp không chỉ đảm bảo nguồn thu ngân sách mà còn phản ánh môi trường kinh doanh minh bạch, lành mạnh. Tại Dĩ An, một thành phố thuộc tỉnh Bình Dương với vị thế tiên phong trong phát triển khu công nghiệp, vấn đề tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An càng trở nên cấp thiết. Thành phố này tự hào có 6 khu và 1 cụm công nghiệp, thu hút hàng trăm dự án đầu tư nước ngoài và trong nước, tạo việc làm cho hàng trăm nghìn lao động và đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước.

Tuy nhiên, công tác quản lý thuế tại Dĩ An vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự đa dạng hóa của hành vi trốn thuế và không tuân thủ thuế từ phía doanh nghiệp. Một bộ phận người nộp thuế chưa chấp hành tốt quy định pháp luật về thuế, chây ỳ hoặc không nộp thuế đúng hạn, dẫn đến nợ thuế kéo dài và các khoản phạt chậm nộp gia tăng. Thậm chí, một số doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ đã tự giải thể, bỏ địa chỉ kinh doanh nhưng vẫn còn nợ thuế mà không khai báo với cơ quan thuế, gây khó khăn cho công tác đôn đốc và cưỡng chế thu hồi nợ thuế. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ ràng các nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An nhằm đưa ra những giải pháp quản lý hiệu quả.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An là cần thiết, giúp Chi cục Thuế Dĩ An đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp để nâng cao mức độ tuân thủ thuế. Theo Tác giả luận văn (2020), cần xác định được những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự tuân thủ thuế của người nộp thuế, từ đó tác động đến các nhân tố này nhằm nâng cao sự tuân thủ thuế của người nộp thuế, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thuế của cơ quan thuế. Các nghiên cứu trước đây thường không tập trung cụ thể vào các doanh nghiệp tại Chi cục thuế Dĩ An, do đó kết quả từ các địa phương khác có thể không hoàn toàn phù hợp do sự khác biệt về ngành kinh doanh, yếu tố kinh tế và xã hội. Luận văn này góp phần lấp đầy khoảng trống đó, mang lại cái nhìn sâu sắc và có ý nghĩa thực tiễn cho công tác quản lý thuế doanh nghiệp trên địa bàn.

Tổng quan này đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về bối cảnh tuân thủ thuế tại Dĩ An và vai trò quan trọng của việc nhận diện các yếu tố then chốt. Việc tối ưu hóa tuân thủ thuế không chỉ là trách nhiệm của doanh nghiệp mà còn là mục tiêu chiến lược của cơ quan quản lý, hướng tới một nền kinh tế phát triển bền vững và minh bạch.

1.1. Khái niệm cốt lõi Tuân thủ thuế và ý nghĩa tại Dĩ An

Để hiểu rõ về nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An, trước tiên cần nắm vững khái niệm về thuếtuân thủ thuế. Theo Kanbiro Orkaido Deyganto (2018), thuế là khoản trích nộp bằng tiền, có tính xác định, không hoàn trả trực tiếp từ công dân cho nhà nước. OECD (2016) bổ sung, thuế là khoản đóng góp bắt buộc, có giới hạn cho Chính phủ, hoàn trả bằng lợi ích công cộng đặc biệt. Đối với tuân thủ thuế, Manchilot Tilahun (2018) định nghĩa đây là hành động tự nguyện của người nộp thuế trong việc khai báo chính xác thu nhập và thanh toán đầy đủ các khoản thuế phải nộp trong thời hạn quy định, không chờ đợi các biện pháp cưỡng chế từ cơ quan thuế Dĩ An. Lin Mei Tan và Valerie Braithwaite (2018) cũng nhấn mạnh rằng tuân thủ thuế là mức độ doanh nghiệp chấp hành các quy định và luật quản lý thuế. Luật quản lý thuế 2016 (mục 8, Điều 5) quy định hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế là việc nộp đủ số tiền thuế phải nộp và các khoản phạt vi phạm. Tại Dĩ An, việc hiểu và thực hiện đúng các nghĩa vụ thuế doanh nghiệp Dĩ An là nền tảng cho sự phát triển kinh tế ổn định và bền vững, góp phần tạo nguồn lực cho các hoạt động công ích và đầu tư phát triển hạ tầng, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.

1.2. Phân loại và mức độ Các cấp độ hành vi tuân thủ thuế doanh nghiệp

Việc phân loại các mức độ tuân thủ thuế giúp Chi cục thuế Dĩ An đánh giá sâu hơn hành vi tuân thủ thuế doanh nghiệp và xây dựng chiến lược phù hợp. Lin Mei Tan và Valerie Braithwaite (2018) xác định ba dạng tuân thủ: tuân thủ có cam kết (sẵn lòng, không phàn nàn), tuân thủ một cách đầu hàng (miễn cưỡng) và tuân thủ có sáng tạo (tìm cách giảm thuế trong khuôn khổ pháp luật). Bên cạnh đó, Nguyễn Khắc Duy (2019) đã chia nhận thức về thuế của doanh nghiệp thành bốn cấp độ: không biết, vô ý, coi thường và cố ý. Về phương diện hành vi, cũng có bốn cấp độ: tuân thủ hoàn toàn, cố gắng tuân thủ nhưng thất bại, không tuân thủ và vi phạm cố ý. Việc nhận diện rõ các cấp độ này đặc biệt quan trọng tại Dĩ An để cơ quan thuế Dĩ An có thể điều chỉnh các chương trình tuyên truyền hỗ trợ thuế, tăng cường kiểm tra hoặc áp dụng xử phạt vi phạm hành chính thuế một cách hiệu quả. Mục tiêu là chuyển dịch hành vi tuân thủ thuế từ miễn cưỡng sang tự nguyện và cam kết, giảm thiểu các trường hợp cố ý vi phạm, từ đó nâng cao tổng thể mức độ tuân thủ thuế của cộng đồng doanh nghiệp.

II. Thực Trạng Những Thách Thức Ảnh Hưởng Tuân Thủ Thuế Doanh Nghiệp Dĩ An

Thành phố Dĩ An, với vai trò là trung tâm công nghiệp sôi động của Bình Dương, đã chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế vượt bậc trong hai thập kỷ qua. Giá trị sản xuất công nghiệp đạt 749.179 tỷ đồng, tăng bình quân 21,37%/năm, tạo ra nguồn thu thuế lớn cho ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, mặt trái của sự phát triển nhanh chóng là những thách thức trong công tác quản lý thuế. Thực trạng tuân thủ thuế Dĩ An cho thấy một bức tranh phức tạp, nơi bên cạnh những doanh nghiệp thực hiện tốt nghĩa vụ thuế doanh nghiệp Dĩ An, vẫn còn tồn tại các hành vi né tránh hoặc vi phạm pháp luật thuế.

Theo Tác giả luận văn (2020), công tác thuế tại Chi cục thuế Dĩ An trong giai đoạn 2016-2019 đã gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là trong các năm 2017 và 2018 khi số thu thấp hơn dự toán giao. Điều này báo hiệu sự cần thiết của việc hiểu sâu hơn về các nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An. Các thách thức chính bao gồm sự đa dạng hóa của hành vi trốn thuế và không tuân thủ thuế, việc người nộp thuế chây ỳ, không nộp thuế đúng hạn, dẫn đến tình trạng nợ thuế kéo dài. Nhiều trường hợp doanh nghiệp tự giải thể hoặc bỏ địa chỉ kinh doanh nhưng vẫn còn nợ thuế, không thực hiện các thủ tục khai báo cần thiết, làm mất dấu vết người nộp thuế và gây cản trở cho công tác thu hồi nợ. Những yếu tố này tạo ra áp lực lớn đối với nhiệm vụ thu thuế của thành phố Dĩ An nói riêng và tỉnh Bình Dương nói chung, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu ngân sách nhà nước.

Để giải quyết những vấn đề này, ngành thuế, đặc biệt là Chi cục thuế Dĩ An, cần có những cải cách mạnh mẽ, hướng tới một mô hình quản lý hiện đại. Mục tiêu cao nhất là khuyến khích sự tuân thủ tự nguyện của người nộp thuế, một nguyên tắc quản lý thuế cơ bản. Việc xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An là bước đầu tiên và quan trọng để xây dựng các chính sách và biện pháp hiệu quả. Từ đó, có thể tác động đúng hướng vào các yếu tố này, không chỉ giúp tăng cường tuân thủ thuế mà còn nâng cao hiệu quả tổng thể của công tác quản lý thuế. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, xem xét cả các yếu tố nội tại của doanh nghiệp và các yếu tố bên ngoài từ môi trường kinh tế, xã hội và pháp lý.

Việc cải thiện thực trạng tuân thủ thuế Dĩ An không chỉ dừng lại ở việc tăng cường cưỡng chế mà còn phải chú trọng đến việc tạo môi trường thuận lợi, nâng cao nhận thức về thuế của doanh nghiệp và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ kịp thời. Chỉ khi đó, Dĩ An mới có thể đảm bảo được nguồn thu bền vững, phục vụ cho sự phát triển lâu dài của địa phương.

2.1. Bức tranh chung về thực trạng tuân thủ thuế Dĩ An

Thực trạng tuân thủ thuế Dĩ An cho thấy một số vấn đề đáng lo ngại. Mặc dù số thu ngân sách của Chi cục thuế Dĩ An đã tăng qua các năm, nhưng trong giai đoạn 2017-2018, số thu đã không đạt dự toán giao. Điều này phản ánh rằng việc tăng cường thu thuế không đơn thuần là vấn đề con số mà còn là chất lượng tuân thủ thuế của các doanh nghiệp Dĩ An. Một trong những biểu hiện rõ nhất của sự không tuân thủ là tỷ lệ doanh nghiệp nộp tờ khai thuế giá trị gia tăng (GTGT) quá hạn hoặc thậm chí không nộp. Tình trạng nợ đọng thuế cũng là một vấn đề nhức nhối, khi nhiều doanh nghiệp chây ỳ hoặc biến mất mà không hoàn thành nghĩa vụ thuế. Các hành vi này gây thất thoát lớn cho ngân sách nhà nước và tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp. Theo Tác giả luận văn (2020), công tác đôn đốc và cưỡng chế thu hồi nợ thuế gặp nhiều khó khăn do thông báo nợ thuế không gửi được đến người nộp thuế, đặc biệt với các doanh nghiệp đã tự giải thể hoặc bỏ địa chỉ. Để giải quyết, Chi cục thuế Dĩ An cần tăng cường các biện pháp kiểm soát và hỗ trợ, đồng thời nâng cao mức độ tuân thủ thuế từ gốc rễ.

2.2. Rủi ro thuế doanh nghiệp thách thức quản lý tại Dĩ An

Các rủi ro thuế doanh nghiệp tại Dĩ An không chỉ xuất phát từ hành vi cố ý vi phạm mà còn từ sự phức tạp của quy định pháp luật về thuế và hạn chế trong nhận thức. Doanh nghiệp phải đối mặt với nguy cơ bị kiểm tra thuế, thanh tra thuế và áp dụng xử phạt vi phạm hành chính thuế nếu không tuân thủ thuế. Thách thức quản lý của cơ quan thuế Dĩ An nằm ở việc phải xử lý lượng lớn doanh nghiệp với quy mô và đặc thù kinh doanh đa dạng, từ các tập đoàn lớn đến doanh nghiệp nhỏ và vừa Dĩ An. Việc áp dụng các biện pháp cứng rắn có thể hiệu quả trong một số trường hợp, nhưng việc khuyến khích tuân thủ tự nguyện mới là mục tiêu bền vững. Theo Tác giả luận văn (2020), cần xác định những nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế để nâng cao hiệu quả quản lý. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, ngoài các hình phạt, các yếu tố như kiến thức về thuế của chủ doanh nghiệp, chi phí tuân thủ thuế, và sự hỗ trợ từ hệ thống quản lý thuế cũng đóng vai trò quan trọng. Do đó, việc giải quyết các rủi ro thuế doanh nghiệp đòi hỏi một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa giáo dục, hỗ trợ và thực thi nghiêm minh.

III. Khám Phá Nhân Tố Nội Tại Cách Doanh Nghiệp Dĩ An Tối Ưu Tuân Thủ Thuế

Để nâng cao tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An, việc hiểu rõ các nhân tố nội tại bên trong mỗi tổ chức là vô cùng quan trọng. Đây là những yếu tố mà bản thân doanh nghiệp có thể chủ động kiểm soát hoặc tác động đến. Hai nhân tố chính được xác định là đặc điểm về doanh nghiệpkiến thức về thuế của chủ doanh nghiệp. Những yếu tố này không chỉ định hình cách doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế doanh nghiệp Dĩ An mà còn ảnh hưởng đến khả năng thích ứng với các chính sách thuế doanh nghiệpquy định pháp luật về thuế luôn thay đổi. Nghiên cứu của OECD (2016) và nhiều công trình khác cũng đã chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa các đặc điểm nội tại với hành vi tuân thủ thuế.

Đặc điểm về doanh nghiệp bao gồm quy mô, loại hình sở hữu, thời gian hoạt động và hiệu quả kinh doanh. Ví dụ, một doanh nghiệp có quy mô lớn hơn hoặc đã hoạt động lâu năm có thể có hệ thống quản lý thuế nội bộ tốt hơn và nhiều kinh nghiệm hơn trong việc đối phó với các vấn đề thuế. Tuy nhiên, cũng có thể gặp phải sự phức tạp trong cơ cấu tổ chức, dẫn đến rủi ro thuế doanh nghiệp nếu quản lý không chặt chẽ. Việc hiểu rõ những đặc điểm này giúp Chi cục thuế Dĩ An phân loại và áp dụng các chương trình hỗ trợ hoặc giám sát phù hợp, đặc biệt là cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Dĩ An vốn thường thiếu nguồn lực để chuyên nghiệp hóa công tác thuế.

Bên cạnh đó, kiến thức về thuế của chủ doanh nghiệp là một nhân tố then chốt khác. Một chủ doanh nghiệp có hiểu biết sâu rộng về luật quản lý thuế, các loại thuế như tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệptuân thủ thuế giá trị gia tăng sẽ có khả năng cao hơn trong việc tuân thủ thuế một cách chính xác và đầy đủ. Ngược lại, thiếu kiến thức có thể dẫn đến những sai sót không cố ý hoặc thậm chí là hành vi trốn thuế do hiểu lầm quy định. Việc nâng cao trình độ nhận thức về thuế của doanh nghiệp thông qua các khóa đào tạo, hội thảo là một giải pháp thiết thực để cải thiện văn hóa tuân thủ thuế.

Việc tập trung vào các nhân tố nội tại này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc quản lý và thực hiện nghĩa vụ thuế doanh nghiệp Dĩ An, giảm thiểu chi phí tuân thủ thuế không đáng có và tránh các xử phạt vi phạm hành chính thuế. Đồng thời, từ góc độ quản lý, cơ quan thuế Dĩ An có thể thiết kế các chương trình tuyên truyền hỗ trợ thuế hiệu quả hơn, nhắm đúng đối tượng và nhu cầu của từng loại hình doanh nghiệp, từ đó tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng cho tất cả.

3.1. Đặc điểm doanh nghiệp Dĩ An và nghĩa vụ thuế doanh nghiệp Dĩ An

Đặc điểm về doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nghĩa vụ thuế doanh nghiệp Dĩ An và khả năng tuân thủ thuế. Theo OECD (2016) và Đặng Thị Bạch Vân (2012), các thuộc tính như tính phức tạp của cơ cấu tổ chức, loại hình doanh nghiệp, quy mô, thời gian hoạt động và hiệu quả kinh doanh đều ảnh hưởng đến tuân thủ thuế. Cụ thể, quy mô doanh nghiệp thường được coi là yếu tố hàng đầu. Doanh nghiệp lớn có thể có nguồn lực tài chính và nhân sự chuyên trách để đảm bảo hệ thống quản lý thuế hiệu quả, giảm thiểu sai sót. Ngược lại, doanh nghiệp nhỏ và vừa Dĩ An có thể gặp nhiều khó khăn hơn trong việc cập nhật quy định pháp luật về thuế và thực hiện các thủ tục phức tạp, dẫn đến nguy cơ không tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc tuân thủ thuế giá trị gia tăng. Loại hình sở hữu cũng tạo ra những tác động riêng biệt đến hành vi tuân thủ thuế. Việc hiểu rõ những đặc điểm doanh nghiệp Dĩ An này là cần thiết để Chi cục thuế Dĩ An có thể đưa ra các chính sách hỗ trợ và giám sát phù hợp, giúp doanh nghiệp hoàn thành tốt nghĩa vụ thuế doanh nghiệp Dĩ An.

3.2. Kiến thức về thuế của chủ doanh nghiệp Yếu tố then chốt cho tuân thủ thuế

Kiến thức về thuế của chủ doanh nghiệp là một trong những nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An có tính quyết định. Jerome Olsen và cộng sự (2018) đã khẳng định đây là yếu tố quan trọng, liên quan đến khả năng hiểu và tuân thủ luật quản lý thuế. Một chủ doanh nghiệp có kiến thức sâu rộng sẽ hiểu đúng các thuật ngữ, cách tính thuế, chi phí được trừ và không được trừ, từ đó giảm thiểu sai sót trong kê khai tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệptuân thủ thuế giá trị gia tăng. Ngược lại, sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến việc nhận thức sai về trách nhiệm cộng đồng thông qua việc nộp thuế hoặc thậm chí là xác định sai mức thuế suất. OECD (2016) cũng chỉ ra rằng hiểu biết thuế càng cao thì tỷ lệ tuân thủ thuế càng lớn. Việc Chi cục thuế Dĩ An tăng cường các chương trình giáo dục, tuyên truyền hỗ trợ thuế cho các chủ doanh nghiệp là giải pháp hiệu quả để nâng cao nhận thức về thuế của doanh nghiệp, xây dựng một văn hóa tuân thủ thuế vững chắc và giảm thiểu rủi ro thuế doanh nghiệp do sai sót hoặc cố ý.

IV. Giải Mã Nhân Tố Khách Quan Tác Động Tới Tuân Thủ Thuế Doanh Nghiệp Dĩ An

Bên cạnh các yếu tố nội tại, tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các nhân tố bên ngoài mà doanh nghiệp khó có thể kiểm soát trực tiếp. Những yếu tố này tạo ra môi trường hoạt động chung, định hình hành vi tuân thủ thuế và đòi hỏi sự thích ứng liên tục từ phía doanh nghiệp lẫn cơ quan thuế Dĩ An. Ba nhóm nhân tố khách quan chính bao gồm: chính sách thuế doanh nghiệpluật quản lý thuế, nhân tố kinh tế cùng văn hóa tuân thủ thuế, và cuối cùng là yếu tố xã hội cùng ngành kinh doanh. Mỗi nhóm đều có những tác động đặc thù và phức tạp, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc để xây dựng chiến lược quản lý thuế hiệu quả.

Môi trường pháp lý với các chính sách thuế doanh nghiệpluật quản lý thuế là yếu tố nền tảng. Sự rõ ràng, ổn định và công bằng của hệ thống thuế có thể khuyến khích tuân thủ thuế. Ngược lại, sự phức tạp, chồng chéo hoặc thay đổi liên tục của các quy định pháp luật về thuế có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp, dẫn đến sai sót hoặc thậm chí là hành vi không tuân thủ thuế. Vai trò của cơ quan thuế Dĩ An trong việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết và tổ chức các hoạt động tuyên truyền hỗ trợ thuế là vô cùng cần thiết để đảm bảo doanh nghiệp có thể hiểu và thực hiện đúng nghĩa vụ thuế doanh nghiệp Dĩ An.

Các nhân tố kinh tế như lãi suất, lạm phát, tăng trưởng kinh tế và chi phí tuân thủ thuế cũng tác động trực tiếp đến khả năng và động lực tuân thủ thuế. Khi nền kinh tế ổn định, doanh nghiệp làm ăn có lãi, khả năng tuân thủ thuế cao hơn. Ngược lại, áp lực tài chính có thể khiến doanh nghiệp trì hoãn hoặc né tránh nghĩa vụ thuế. Văn hóa tuân thủ thuế trong xã hội cũng góp phần định hình hành vi tuân thủ thuế của từng doanh nghiệp, khi sự công bằng và niềm tin vào việc chi tiêu công hiệu quả được củng cố.

Cuối cùng, yếu tố xã hội và đặc thù của ngành kinh doanh cũng không thể bỏ qua. Chuẩn mực xã hội, vai trò và danh tiếng của doanh nghiệp trong cộng đồng có thể tạo áp lực tích cực lên tuân thủ thuế. Mỗi ngành kinh doanh có những đặc thù riêng về tỷ suất lợi nhuận, mức độ cạnh tranh và cơ cấu chi phí, điều này có thể tạo ra những cơ hội hoặc thách thức riêng trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế. Việc phân tích kỹ lưỡng các nhân tố bên ngoài này giúp Chi cục thuế Dĩ An có cái nhìn toàn diện, từ đó đưa ra các chính sách linh hoạt và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro thuế doanh nghiệp và tối đa hóa mức độ tuân thủ thuế.

4.1. Chính sách thuế doanh nghiệp và luật quản lý thuế Ảnh hưởng từ môi trường pháp lý

Chính sách thuế doanh nghiệpluật quản lý thuế là khung pháp lý mà mọi doanh nghiệp Dĩ An phải tuân theo. Jerome Olsen và cộng sự (2018) đã khẳng định rằng cấu trúc hệ thống thuế là một nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An quan trọng. Cụ thể, các yếu tố như thuế suất, sự công bằng, tính phức tạp của hệ thống thuế và mức độ áp dụng công nghệ trong kê khai thuế đều tác động đến tuân thủ thuế. Bùi Ngọc Toản (2017) cho rằng thuế suất biên càng cao, lợi ích đạt được từ việc trốn thuế càng lớn. Thủ tục hành chính rõ ràng, đơn giản, minh bạch và ổn định giúp giảm chi phí tuân thủ thuế và phiền hà cho người nộp thuế, từ đó khuyến khích tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệptuân thủ thuế giá trị gia tăng cao hơn. Ngược lại, một hệ thống thuế phức tạp, với nhiều văn bản chồng chéo có thể gây khó khăn cho doanh nghiệp, dẫn đến sai sót và làm tăng rủi ro thuế doanh nghiệp. Chi cục thuế Dĩ An cần đảm bảo tính rõ ràng, ổn định và hiệu quả của các quy định pháp luật về thuế để tạo môi trường thuận lợi cho tuân thủ thuế.

4.2. Nhân tố kinh tế và văn hóa tuân thủ thuế tại Dĩ An

Các nhân tố kinh tế có ảnh hưởng sâu rộng đến tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An. Newman Wadesango và cộng sự (2018) đã chứng minh mối liên hệ tích cực giữa các nhân tố kinh tế như lãi suất, lạm phát, hội nhập quốc tế, chi phí tuân thủ thuế và khả năng tài chính với tuân thủ thuế. Phan Thị Mỹ Dung và Lê Quốc Hiếu (2015) giải thích rằng lãi suất thị trường tăng có thể làm tăng chi phí vay vốn của doanh nghiệp, gây áp lực tài chính và tiềm ẩn nguy cơ trì hoãn hoặc không tuân thủ thuế. Tương tự, lạm phát cao ảnh hưởng đến mức sinh lời, giảm khả năng tuân thủ thuế (Nguyễn Thành Tuân, 2016). Bên cạnh đó, văn hóa tuân thủ thuế trong cộng đồng cũng là một yếu tố xã hội quan trọng. Nếu doanh nghiệp nhận thấy ít người có trách nhiệm công dân trong việc nộp thuế, họ có thể có xu hướng không tuân thủ. Ngược lại, một môi trường xã hội đề cao sự công bằng và niềm tin vào việc chính phủ sử dụng thuế hiệu quả sẽ thúc đẩy tuân thủ thuế. Chi cục thuế Dĩ An cần chú trọng đến cả các biến động kinh tế vĩ mô và việc xây dựng văn hóa tuân thủ thuế lành mạnh để hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế doanh nghiệp Dĩ An.

4.3. Yếu tố xã hội và ngành kinh doanh Định hình hành vi tuân thủ thuế

Yếu tố xã hộingành kinh doanh là hai nhân tố bên ngoài quan trọng định hình hành vi tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An. OECD (2016) định nghĩa chuẩn mực xã hội là những quy tắc, yêu cầu của xã hội đối với cá nhân và nhóm, bao gồm cả văn hóa tuân thủ thuế. Bùi Ngọc Toản (2017) nhấn mạnh vai trò, vị thế và danh tiếng của doanh nghiệp trong xã hội ảnh hưởng đến tuân thủ thuế. Một doanh nghiệp có thương hiệu sẽ lo ngại về uy tín nếu bị phát hiện không tuân thủ. Về ngành kinh doanh, OECD (2016) và các nghiên cứu tại Việt Nam đã chứng minh rằng mỗi ngành nghề có đặc thù riêng, tạo ra cơ hội hoặc thách thức đối với tuân thủ thuế. Ví dụ, các ngành có nhiều tài sản cố định hoặc tỷ suất lợi nhuận cao có thể có những đặc điểm riêng trong việc ước lượng các khoản thuế phải nộp. Chi cục thuế Dĩ An cần phân tích sâu các yếu tố xã hội và đặc thù ngành kinh doanh để đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp, từ tuyên truyền hỗ trợ thuế đến kiểm tra thuế chuyên biệt, đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong việc thu tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệptuân thủ thuế giá trị gia tăng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tiễn Tuân Thủ Thuế Tại Các Doanh Nghiệp Dĩ An

Nghiên cứu chính thức về nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An đã được thực hiện bằng phương pháp định lượng, thông qua khảo sát 250 doanh nghiệp và phân tích 210 bảng câu hỏi hợp lệ. Kết quả này cung cấp cái nhìn thực tế về mức độ tuân thủ thuế và tác động của các yếu tố đến hành vi tuân thủ thuế doanh nghiệp trên địa bàn. Việc phân tích định lượng bao gồm đánh giá thang đo Cronbach’s alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và kiểm định mô hình lý thuyết.

Theo Tác giả luận văn (2020), kết quả kiểm định mô hình lý thuyết cho thấy tất cả các nhân tố được nghiên cứu đều có tác động đến sự tuân thủ thuế của doanh nghiệp. Các nhân tố này bao gồm: Đặc điểm về doanh nghiệp, Nhân tố kinh tế, Nhân tố về hệ thống thuế, Nhân tố về xã hội, Nhân tố về ngành kinh doanh, và Kiến thức về thuế của chủ doanh nghiệp. Điều này khẳng định giả thuyết rằng tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An là một hiện tượng đa yếu tố, chịu ảnh hưởng bởi cả các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp và bối cảnh bên ngoài.

Thảo luận kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mỗi nhân tố có một mức độ tác động khác nhau, giảm dần từ mạnh nhất đến yếu nhất. Cụ thể, Kiến thức về thuế của chủ doanh nghiệp được xác định là nhân tố có tác động lớn nhất, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao hiểu biết pháp luật thuế. Tiếp theo là Nhân tố về ngành kinh doanh, cho thấy đặc thù của từng ngành nghề tạo ra những cơ hội và thách thức riêng biệt. Nhân tố về xã hội, Nhân tố về hệ thống thuế, Nhân tố kinh tếĐặc điểm về doanh nghiệp cũng đóng góp vào việc giải thích mức độ tuân thủ thuế. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể, giúp Chi cục thuế Dĩ An ưu tiên các lĩnh vực can thiệp để tối ưu hóa tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệptuân thủ thuế giá trị gia tăng.

Ứng dụng thực tiễn của các kết quả này là vô cùng to lớn. Chúng cho phép cơ quan thuế Dĩ An thiết kế các chiến lược quản lý thuế có mục tiêu hơn, ví dụ như tập trung vào đào tạo và hỗ trợ kiến thức cho chủ doanh nghiệp, hoặc điều chỉnh cách tiếp cận dựa trên đặc thù của từng ngành kinh doanh. Việc hiểu rõ từng nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An sẽ giúp giảm thiểu rủi ro thuế doanh nghiệp, tăng cường tuân thủ tự nguyện và đóng góp hiệu quả vào nguồn thu ngân sách, đảm bảo sự phát triển bền vững cho Dĩ An.

Những nghiên cứu này không chỉ là cơ sở lý luận mà còn là nền tảng thực tiễn để Chi cục thuế Dĩ An cải thiện công tác quản lý, đáp ứng mục tiêu thu ngân sách và tạo dựng môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc thấu hiểu và giải quyết vấn đề tuân thủ thuế tại một trong những khu vực kinh tế trọng điểm của Bình Dương.

5.1. Phân tích tác động của các nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An

Kết quả nghiên cứu đã phân tích và đánh giá chi tiết mức độ tác động của từng nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An. Sáu nhân tố chính đã được xác định: Kiến thức về thuế của chủ doanh nghiệp, Nhân tố về ngành kinh doanh, Nhân tố về xã hội, Nhân tố về hệ thống thuế, Nhân tố kinh tếĐặc điểm về doanh nghiệp. Theo Tác giả luận văn (2020), các yếu tố này tác động đến tuân thủ thuế theo mức độ giảm dần. Kiến thức về thuế của chủ doanh nghiệp được chứng minh có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, cho thấy rằng sự hiểu biết sâu sắc về luật quản lý thuế, quy định pháp luật về thuế và các loại thuế như tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp giúp doanh nghiệp tránh sai sót và thực hiện đúng nghĩa vụ thuế doanh nghiệp Dĩ An. Nhân tố về ngành kinh doanh cũng có tác động đáng kể, bởi mỗi ngành có những đặc thù về lợi nhuận, cạnh tranh và cơ cấu chi phí, ảnh hưởng đến chi phí tuân thủ thuế và khả năng tối ưu hóa nghĩa vụ thuế. Những phân tích này là cơ sở quan trọng để Chi cục thuế Dĩ An đưa ra các hàm ý quản trị, tập trung vào những yếu tố có tác động lớn nhất để đạt hiệu quả cao nhất trong việc nâng cao tuân thủ thuế.

5.2. Đánh giá mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa Dĩ An

Việc đánh giá mức độ tuân thủ thuế của doanh nghiệp nhỏ và vừa Dĩ An (DNNVV) là một trọng tâm của nghiên cứu. DNNVV thường gặp nhiều thách thức hơn trong việc tuân thủ thuế do hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân sự chuyên trách và khả năng tiếp cận thông tin về chính sách thuế doanh nghiệpluật quản lý thuế. Tình hình nợ đọng thuế của các DNNVV tại Chi cục thuế Dĩ An trong những năm gần đây cũng là một vấn đề đáng chú ý, cho thấy một bộ phận doanh nghiệp chưa chấp hành tốt nghĩa vụ thuế. Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thống kê về tỷ lệ nộp tờ khai thuế GTGT quá hạn hoặc không nộp, phản ánh thực trạng tuân thủ thuế Dĩ An của nhóm đối tượng này. Việc này giúp cơ quan thuế Dĩ An nhận diện rõ hơn những khó khăn mà DNNVV phải đối mặt, từ đó đề xuất các giải pháp hỗ trợ phù hợp như tuyên truyền hỗ trợ thuế chuyên biệt, đơn giản hóa thủ tục hành chính hoặc các chính sách ưu đãi để khuyến khích tuân thủ thuế tự nguyện, giảm thiểu rủi ro thuế doanh nghiệp và góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế địa phương.

VI. Hàm Ý Quản Trị Xu Hướng Tương Lai Nâng Cao Tuân Thủ Thuế Dĩ An

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết về nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An, các hàm ý quản trị được đề xuất nhằm cung cấp định hướng cụ thể cho cả doanh nghiệp và cơ quan thuế Dĩ An trong việc nâng cao mức độ tuân thủ thuế. Việc chuyển từ một hệ thống quản lý chủ yếu dựa vào cưỡng chế sang một mô hình khuyến khích tuân thủ tự nguyện là mục tiêu cốt lõi. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ và hiệu quả giữa các bên, tập trung vào việc tác động vào các nhân tố đã được xác định có ảnh hưởng lớn nhất.

Đối với kiến thức về thuế của chủ doanh nghiệp, cần tăng cường các chương trình đào tạo, hội thảo chuyên đề về luật quản lý thuế, các thông tư, nghị định mới, đặc biệt là về tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệptuân thủ thuế giá trị gia tăng. Chi cục thuế Dĩ An nên đẩy mạnh các hoạt động tuyên truyền hỗ trợ thuế, cung cấp tài liệu dễ hiểu, hướng dẫn trực tuyến để doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và nắm bắt thông tin. Khi nhận thức về thuế của doanh nghiệp được nâng cao, khả năng tự giác tuân thủ thuế sẽ tăng lên đáng kể, giảm thiểu các sai sót không cố ý.

Về nhân tố về ngành kinh doanh, cơ quan thuế Dĩ An có thể nghiên cứu sâu hơn đặc thù của từng ngành để xây dựng các chính sách quản lý và hỗ trợ phù hợp. Ví dụ, đối với các ngành có tỷ suất lợi nhuận thấp hoặc mức độ cạnh tranh cao, cần có các chương trình hỗ trợ hoặc hướng dẫn đặc biệt để giảm chi phí tuân thủ thuế và nguy cơ rủi ro thuế doanh nghiệp. Đồng thời, các yếu tố xã hội như việc xây dựng văn hóa tuân thủ thuế lành mạnh, tôn vinh những doanh nghiệp thực hiện tốt nghĩa vụ thuế doanh nghiệp Dĩ An cũng cần được đẩy mạnh để tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực.

Đối với hệ thống thuếchính sách thuế doanh nghiệp, việc tiếp tục cải cách theo hướng đơn giản, minh bạch và ổn định là ưu tiên hàng đầu. Giảm bớt sự phức tạp trong thủ tục hành chính, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào kê khai và nộp thuế sẽ giúp giảm gánh nặng cho doanh nghiệp. Về nhân tố kinh tếđặc điểm về doanh nghiệp, các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa Dĩ An trong bối cảnh khó khăn kinh tế là rất cần thiết. Những hàm ý quản trị này không chỉ giúp cải thiện thực trạng tuân thủ thuế Dĩ An mà còn góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh công bằng, hiệu quả và bền vững.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã được triển khai, nghiên cứu tác động của chính sách thuế mới hoặc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các địa bàn lân cận để so sánh và học hỏi kinh nghiệm. Việc liên tục cập nhật và cải tiến chiến lược quản lý thuế sẽ đảm bảo Dĩ An duy trì được nguồn thu ổn định, phục vụ cho sự phát triển kinh tế-xã hội.

6.1. Các giải pháp nâng cao tuân thủ thuế từ góc độ doanh nghiệp và cơ quan thuế Dĩ An

Để nâng cao tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An, các giải pháp nâng cao tuân thủ thuế cần được triển khai đồng bộ từ cả hai phía. Từ góc độ doanh nghiệp, việc chủ động nâng cao kiến thức về thuế của chủ doanh nghiệp thông qua tự học hoặc tham gia các khóa đào tạo là thiết yếu để hiểu rõ quy định pháp luật về thuế và thực hiện đúng nghĩa vụ thuế doanh nghiệp Dĩ An. Doanh nghiệp cũng cần xây dựng một hệ thống quản lý thuế nội bộ hiệu quả, đảm bảo tính chính xác trong kê khai tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệptuân thủ thuế giá trị gia tăng. Từ phía cơ quan thuế Dĩ An, cần tăng cường tuyên truyền hỗ trợ thuế thông qua các kênh đa dạng, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và áp dụng công nghệ thông tin để kê khai, nộp thuế dễ dàng hơn. Đồng thời, cần có các biện pháp kiểm tra thuếthanh tra thuế hiệu quả nhưng cũng mang tính hỗ trợ, nhằm giảm rủi ro thuế doanh nghiệp và tăng cường lợi ích tuân thủ thuế cho doanh nghiệp. Việc duy trì sự công bằng và minh bạch trong chính sách thuế doanh nghiệp và xử lý vi phạm cũng là yếu tố then chốt để củng cố niềm tin và văn hóa tuân thủ thuế.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An

Mặc dù nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhân tố ảnh hưởng tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An, vẫn còn những hạn chế và hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo. Theo Tác giả luận văn (2020), cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hình doanh nghiệp khác ngoài các doanh nghiệp do Chi cục thuế Dĩ An quản lý, hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh với các địa phương khác để có cái nhìn tổng quát hơn về thực trạng tuân thủ thuế Dĩ An. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc định lượng tác động cụ thể của từng chính sách hỗ trợ hoặc hình thức xử phạt vi phạm hành chính thuế đến hành vi tuân thủ thuế. Ngoài ra, việc nghiên cứu sâu hơn về tâm lý học hành vi của người nộp thuế, hoặc tác động của các yếu tố công nghệ như hóa đơn điện tử, quản lý thuế số hóa đến mức độ tuân thủ thuế cũng là những hướng đi tiềm năng. Mục tiêu là liên tục cập nhật và hoàn thiện các giải pháp, đảm bảo tuân thủ thuế doanh nghiệp Dĩ An ngày càng hiệu quả, bền vững và đóng góp tối đa vào sự phát triển chung của xã hội và kinh tế.

02/10/2025
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ thuế của doanh nghiệp nghiên cứu tại chi cục thuế thành phố dĩ an luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Nội dung chương này trình bày các phần về giới thiệu đề tài nghiên cứu. Cụ thể, trước hết tác giả trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Tiếp đó, tác giả trình bày các phương pháp nghiên cứu sử dụng trong luận văn để giải quyết các mục tiêu nghiên cứu đặt ra. Cuối cùng, phần này của luận văn trình bày ý nghĩa của nghiên cứu cũng như kết cấu của luận văn để người đọc dễ dàng theo dõi.

6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Nội dung chương này trình bày một số cơ sở lý thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu, như lý thuyết về tuân thủ thuế, các lý thuyết nền, tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan đến đề tài nghiên cứu, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu của đề tài.1 Tổng quan về tuân thủ thuế Trước hết tác giả trình bày khái niệm về thuế, tiếp đó đưa ra khái niệm về tuân thủ thuế trong nghiên cứu này.1 Khái niệm về thuế Theo Kanbiro Orkaido Deyganto (2018) thì “Thuế là một khoản trích nộp bằng tiền, có tính chất xác định, không hoàn trả trực tiếp do các công dân đóng góp cho nhà nước thông qua con đường quyền lực nhằm bù đắp những chi tiêu của Nhà Nước.” Theo OECD (2016), thuật ngữ “thuế” là những khoản đóng góp bắt buộc, có giới hạn cho Chính phủ. Các khoản thuế đã nộp sẽ được hoàn trả tương ứng bằng những lợi ích do Chính phủ mang lại với hình thức đặc biệt. Thuế không bao gồm các khoản tiền phạt liên quan đến vi phạm về thuế và các khoản vay bắt buộc phải trả cho Nhà nước. Đứng trên giác độ đối tượng chịu thuế Lin Mei Tan và Valerie Braithwaite (2018) cho rằng: “Thuế là một biện pháp của chính phủ đánh trên thu nhập của cải và vốn nhận được của các cá nhân hay doanh nghiệp (thuế trực thu), trên việc chi tiêu về hàng hoá và dịch vụ (thuế gián thu) và trên tài sản”.2 Chức năng của thuế Theo Bộ Tài chính (2013) Thuế có hai chức năng: thứ nhất là chức năng phân phối và phân phối lại, thứ hai là chức năng điều tiết nền kinh tế, cụ thể như sau: - Chức năng phân phối và phân phối lại là loại chức năng đặc thù, giúp các quỹ bằng tiền của Nhà nước được hình thành, đảm bảo cho sự hoạt động và tồn tại của Nhà nước.

Đó là sự huy động tiền từ cư dân vào NSNN; đa phần thuế sẽ đánh trên hàng hóa và thu nhập nên người có thu nhập cao và chi tiêu cho nhiều hàng hóa 7 hơn sẽ phải nộp thuế nhiều hơn (về số tuyệt đối). Số tiền này sau đó sẽ được Chính phủ sử dụng và chi tiêu cho những hoạt động công ích, phục vụ xã hội. - Chức năng điều tiết nền kinh tế gắn liền với chức năng phân phối và phân phối lại, qua đó ảnh hưởng đến quá trình hoạt động của doanh nghiệp. Một quốc gia có hệ thống thuế ổn định sẽ tác động một cách đáng kể vào nền kinh tế.

Thứ nhất, thuế sẽ ảnh hưởng đến mức độ và cơ cấu của tổng cầu thông qua cơ chế cung-cầu thị trường, có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm sản xuất thông qua mức tiêu dùng của người dân. Mức thuế đánh vào tiêu dùng sẽ tác động vào mức cầu của cá nhân và ảnh hưởng đến tổng cầu của nền kinh tế. Bên cạnh đó, việc giảm thuế đánh vào một số mặt hàng sẽ kích thích đầu tư và làm tăng khả năng sản xuất của nền kinh tế. Thứ hai, việc xác định tiền lương cũng bị ảnh hưởng trực tiếp từ thuế do người lao động cũng như người trả thu nhập luôn quan tâm đến mức thuế khi xem xét tiền lương.

Thứ ba, thuế đánh trên hàng hóa, lợi tức còn tác động đến việc mua sắm, sử dụng tài sản cố định (TSCĐ) của doanh nghiệp. TSCĐ tham gia phục vụ sản xuất và bị hao mòn dần theo thời gian. Sau khi đã khấu hao hết giá trị sử dụng, TSCĐ cần được phục hồi bằng quỹ khấu hao và quỹ này chịu sự tác động của mức thuế. Việc khái quát hai chức năng của thuế cho thấy thuế đóng vai trò rất quan trọng trong nền kinh tế, bởi mỗi sự thay đổi của thuế đều có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của các chủ thể trong quá trình SXKD.

Do đó, Chính phủ tất cả các nước rất chú trọng đến nguồn thu thuế và xem hệ thống thuế như là một công cụ điều tiết nền kinh tế vĩ mô theo Bộ Tài chính (2013).3 Phân loại thuế Phan Thị Mỹ Dung & Lê Quốc Hiếu (2015), thuế trong nền kinh tế được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau: Phân loại theo đối tượng nộp thuế - Thuế gián thu: Là loại thuế gián tiếp thu từ người tiêu dùng, được ấn định dưới hình thức một khoản phụ thu thêm trong giá cả của hàng hóa, dịch vụ luân chuyển trên thị trường. - Thuế trực thu: Là loại thuế nhà nước thu trực tiếp từ các thể nhân và pháp nhân có thu nhập hay tài sản chịu thuế theo luật định Phân loại theo đối tượng chịu thuế 8 - Thuế thu nhập đánh vào thu nhập hình thành từ các nguồn như lao động dưới dạng tiền công, từ hoạt động sản xuất, kinh doanh dưới dạng lợi nhuận, lợi tức. - Thuế tiêu dùng là loại thuế đánh vào hàng hóa tiêu thụ và dịch vụ cung ứng. - Thuế tài sản là loại thuế đánh vào việc sở hữu, sử dụng hay chuyển nhượng tài sản.4 Khái niệm về tuân thủ thuế Theo Manchilot Tilahun (2018) người nộp thuế tự xác định nghĩa vụ thuế của mình và tự nguyện tuân thủ thuế.

Điều này có thể hiểu là người nộp thuế và sự sẵn lòng tuân thủ theo luật thuế được xác định bởi vấn đề đạo đức, môi trường pháp lý, và các nhân tố tình huống khác tại từng thời gian và địa điểm cụ thể. Tương tự như vậy, Manchilot Tilahun (2018) đưa ra khái niệm rằng tuân thủ thuế là hành động của một người nộp tờ khai thuế, công khai chính xác tất cả các khoản thu nhập chịu thuế và thanh toán tất cả các khoản thuế phải nộp trong thời hạn quy định mà không phải chờ đợi hành động, những biện pháp cưỡng chế của cơ quan thuế. Theo Lin Mei Tan và Valerie Braithwaite (2018) định nghĩa về tuân thủ thuế là mức độ mà người nộp thuế tuân thủ (hoặc không tuân thủ) theo những qui định và luật thuế của một quốc gia. Tương tự như nhiều khái niệm khác, thì tuân thủ thuế có thể chỉ hạn hẹp từ cách tiếp cận cưỡng chế thi hành luật, đến những định nghĩa khác rộng hơn về khía cạnh kinh tế, và đến sự tuân thủ các mục tiêu rộng hơn của xã hội được thể hiện trong chính sách thuế của quốc gia.

Theo định nghĩa trong mục 8, Điều 5 của Luật quản lý thuế 2016 thì hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế là việc nộp đủ số tiền thuế phải nộp, số tiền phạt vi phạm pháp luật về thuế. Từ các định nghĩa tác giả rút ra tuân thủ thuế là sự sẵn lòng của người nộp thuế để tuân theo luật thuế, khai báo chính xác thu nhập, xác nhận chính xác các khoản khấu trừ, giảm thuế và thanh toán các khoản thuế đúng hạn.5 Phân loại các mức độ về sự tuân thủ thuế Theo Lin Mei Tan và Valerie Braithwaite (2018) xác định có 3 dạng tuân thủ, bao gồm: tuân thủ có cam kết, tuân thủ một cách đầu hàng (không tự nguyện), tuân thủ có sáng tạo. Tuân thủ có cam kết là sự sẵn sàng tuân thủ nghĩa vụ thuế mà 9 người nộp thuế không hề phàn nàn. Khi có sự miễn cưỡng trong việc tuân thủ thì đó là tuân thủ một cách đầu hàng.

Trong khi đó, một số khác thì vẫn tìm cách làm giảm số thuế phải nộp nhưng trong khuôn khổ luật pháp quy định gọi là tuân thủ có sáng tạo. Theo Nguyễn Khắc Duy (2019) hành vi tuân thủ hay không tuân thủ thuế phụ thuộc vào nhận thức. Về phương diện nhận thức, có thể chia nhận thức về tuân thủ thuế thành bốn cấp độ: - Không biết (ignorance): Người nộp thuế vốn không hề có ý thức về thuế. - Vô ý (carelessness): Người nộp thuế có ý thức về thuế nhưng vô tình không cập nhật quy định của pháp luật thuế.

- Coi thường (recklessness): Người nộp thuế có ý thức và có biết quy định của pháp luật thuế nhưng bàng quan với chúng. - Cố ý (deliberate): Người nộp thuế có suy nghĩ trốn tránh nghĩa vụ thuế. Về phương diện hành vi, cũng có thể chia hành vi tuân thủ thuế thành bốn cấp độ: - Tuân thủ hoàn toàn (compliant): Người nộp thuế sẵn lòng tuân thủ mọi quy định pháp luật về thuế. - Cố gắng tuân thủ nhưng thất hại (attempt to comply but fail): Người nộp thuế tuân thủ nhưng đôi khi có sai sót do hiểu chưa đúng quy định của pháp luật.

- Không tuân thủ (general non-compliant): Người nộp thuế xem thường quy định của pháp luật. - Vi phạm cố ý (deliberate fraud): Người nộp thuế cố tình thực hiện những hành vi gian lận thuế.2 Cơ sở lý thuyết sự tuân thủ thuế 2.1 Lý thuyết hành vi dự định TPB giải thích hành vi không tuân thủ thuế của doanh nghiệp Lý thuyết hành vi dự định TPB được phát triển từ thuyết hành động hợp lý (TRA), xuất phát từ giới hạn của hành vi mà con người có ít sự kiểm soát. Lý thuyết này giả định rằng một hành vi có thể được dự báo hoặc giải thích bởi các ý định để thực hiện hành vi đó. Các ý định được giả sử bao gồm các nhân tố, động cơ ảnh hưởng đến hành vi, được định nghĩa như là mức độ nỗ lực mà mọi người cố gắng để 10 thực hiện hành vi đó.

Thuyết TPB phát biểu rằng ý định dẫn đến hành vi của con người được dự báo bởi: thái độ với hành vi, chuẩn chủ quan và cảm nhận về kiểm soát hành vi. Các ý định đó cùng với nhận thức về kiểm soát hành vi giải thích cho các hành vi khác nhau đáng kể trong thực tế. Thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức về kiểm soát hành vi được cho là có liên quan chủ yếu với tập hợp các niềm tin về hành vi, chuẩn mực và sự kiểm soát đến hành vi mà theo Newman Wadesango và cộng sự (2018) tập hợp này lại bị tác động bởi nhiều nhân tố nhân khẩu – xã hội học như là xã hội, văn hóa, cá tính và các nhân tố ngoại cảnh. Thái độ đối với hành vi Chuẩn ch ủ quan Ý định hành vi Hành vi Ki ểm soát hành vi Nguồn: Newman Wadesango và cộng sự (2018) Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ