CHƯƠNG 1 Trong chương này, tác giả đã nêu lên tính cấp thiết của đề tài, xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu và tác động mà nghiên cứu sẽ mang lại. Ngoài ra, tác giả đã trình bày tổng quan kết cấu của nghiên cứu để làm rõ hơn về nội dung và hướng tiếp cận của nghiên cứu cũng như tạo cơ sở cho việc khám phá các lý thuyết và mô hình nghiên cứu ở chương tiếp theo. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Khái niệm trí tuệ nhân tạo Trí tuệ nhân tạo (tên tiếng Anh: Artificial Intelligence – viết tắt là AI) là một nhánh của khoa học máy tính, mô phỏng trí thông minh của con người thông qua hệ thống máy tính, bao gồm việc học (khả năng tiếp thu thông tin và quy tắc sử dụng thông tin đó), suy luận (sử dụng quy tắc để đạt đến kết luận xấp xỉ hoặc chính xác), và tự sửa chữa.
Theo McCarthy và cộng sự (1995), khái niệm AI liên quan đến việc tạo ra những cỗ máy có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh của con người. AI sẽ dựa trên các thuật toán, chương trình kỹ thuật như học máy, học sâu, các quy tắc và dữ liệu lớn để phát triển các hệ thống mô phỏng trí thông minh của con người (T. Zhang, 2023), giúp chúng thực hiện các tác vụ mà không cần phải được lập trình cụ thể để làm như vậy. AI là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp kiến thức và công nghệ từ nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm khoa học máy tính, phân tích thống kê, lý thuyết thông tin và mô hình hóa toán học.
Có thể chia AI thành ba loại dựa trên khả năng và phạm vi ứng dụng của nó, bao gồm AI hẹp (ANI), AI tổng quát (AGI) và siêu AI (ASI). AI hẹp (ANI) được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể mà không cần sự can thiệp của con người; thay thế con người thực hiện các nhiệm vụ ở phạm vi nhỏ, đơn lẻ, chuyên dụng. Đây là loại AI phổ biến nhất hiện nay, với các ví dụ điển hình như các trợ lý ảo và xe hơi tự hành. Ở mức độ tiếp theo, AI tổng quát (AGI) là một khái niệm nơi mà máy móc có khả năng thực hiện bất kỳ nhiệm vụ nào mà con người có thể làm.
AGI vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và phát triển, chưa được triển khai rộng rãi. Cuối cùng, siêu AI (ASI) là một tầm nhìn xa hơn nữa, nơi mà AI có khả năng vượt trội hơn hẳn so với trí tuệ của con người. ASI là một khái niệm thường thấy trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng và chưa trở thành hiện thực. Thế kỷ 21 đã mở ra kỷ nguyên mới cho AI, nhờ vào sự phát triển song hành của sức mạnh tính toán, lượng dữ liệu khổng lồ và sự tiến bộ trong lý thuyết.
AI không 8 chỉ giúp con người giảm bớt gánh nặng công việc mà còn có khả năng xử lý và phân tích dữ liệu lớn một cách nhanh chóng và chính xác; giúp con người ra quyết định tốt hơn mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thiên kiến hay cảm xúc. Khái niệm công cụ trí tuệ nhân tạo trong học tập và nghiên cứu Các công cụ AI đã trở thành một phần không thể thiếu của nhiều lĩnh vực, đặt biệt là giáo dục, góp phần giải quyết nhiều vấn đề khó khăn trong nghiên cứu và hoạt động. Trong giáo dục, AI có thể được ứng dụng theo hai hướng chính: (1) tạo ra các công cụ AI hỗ trợ dạy và học hoặc (2) tận dụng AI để thu thập thông tin sâu sắc, đánh giá quá trình học và cải thiện quy trình giáo dục (Holmes và cộng sự, 2019). Các công cụ AI thông thường sẽ là các phần mềm hoặc hệ thống máy tính được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ thông minh một cách tự động, phục vụ cho mục đích cụ thể của người sử dụng.
Các công cụ này sử dụng các thuật toán AI như học máy, thị giác máy tính và xử lý ngôn ngữ tự nhiên để phân tích dữ liệu, đưa ra dự đoán và đưa ra quyết định. Ở khía cạnh học tập và nghiên cứu, các công cụ AI bao gồm hệ thống giảng dạy thông minh, chatbots, robot, bảng điều khiển phân tích học tập, hệ thống học tập thích ứng và đánh giá tự động… tất cả đều nhằm mục đích hỗ trợ và nâng cao trải nghiệm học tập (X. Chen và cộng sự, 2020). Một trong những công cụ AI được sử dụng rộng rãi nhất trong học tập và nghiên cứu có thể kể đến chatbots.
Theo định nghĩa của Deshpande và cộng sự (2017) chatbots là một chương trình máy tính thực hiện các cuộc hội thoại bằng cách sử dụng đối thoại hoặc văn bản. Các chatbots này dựa vào kết hợp từ khóa hoặc xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để có câu trả lời phù hợp nhất từ kho lưu trữ hoặc cơ sở dữ liệu. Hiệu quả của một chatbots phụ thuộc vào quy mô và độ chính xác của cơ sở dữ liệu của nó, nghĩa là cơ sở dữ liệu càng lớn thì khả năng hoạt động càng được cải thiện (Aleedy và cộng sự, 2022). Những chatbots tiên phong như Eliza, Parry và Alice đã xuất hiện từ vài thập kỷ trước, và với sự tiến bộ của công nghệ, ngày càng có nhiều các chatbots hiện đại được ra đời như ChatGPT, Microsoft Copilot (trước đây là BingAI), Gemini (trước đây là Brad), Poe… Những chatbots này tạo ra các cuộc đối thoại không giới hạn với người dùng, ở tất cả các lĩnh vực và mục tiêu cụ thể.
Tuy 9 chưa được công nhận sử dụng chính thức, các chatbots này hiện vẫn đang được áp dụng trong bối cảnh giáo dục cho các mục đích như tiếp thu ngôn ngữ, cung cấp phản hồi, phát triển nhận thức và giải quyết các thắc mắc của rất nhiều học sinh – sinh viên. Ngoài ra, một số công cụ AI khác được sử dụng chủ yếu trả lời câu hỏi của người dùng trong một lĩnh vực cụ thể hoặc cho một mục tiêu cụ thể trong học tập và nghiên cứu có thể kể đến như AskCodi và Socratic đóng vai trò như những người hướng dẫn ảo, giúp giải quyết các bài toán lập trình và các vấn đề học thuật khác, Duolingo hỗ trợ học nhiều ngôn ngữ khác nhau, Resume Revival và Grammarly giúp kiểm tra ngữ pháp trong các bài luận, Caktus.ai và Quizgecko AI giúp giải quyết các bài toán và tạo quiz, Upword AI và TextToHandwriting hỗ trợ học tập và chuyển đổi văn bản thành chữ viết tay, Tome AI và Otter.ai giúp tạo bài thuyết trình và ghi âm bài giảng, còn Pdf.ai và Scholarcy AI hỗ trợ tương tác với tài liệu và tóm tắt bài báo nghiên cứu… 2. Khái niệm quyết định sử dụng Khái niệm quyết định sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học và khoa học xã hội mô tả quá trình mà qua đó con người tương tác với và sử dụng các đối tượng và tài nguyên xung quanh để đáp ứng nhu cầu của họ. Theo Fishbein & Ajzen (1975), quyết định sử dụng là quá trình tư duy và hành động mà người sử dụng tiếp cận, đánh giá và lựa chọn các tài nguyên và đối tượng để thực hiện mục tiêu hoặc nhu cầu của mình.
Điều này đồng nghĩa với việc quyết định sử dụng không chỉ phụ thuộc vào việc nhận biết và tập trung vào thông tin mà còn vào khả năng lưu trữ và xử lý thông tin. Trong học tập và nghiên cứu, quyết định sử dụng đề cập đến quá trình mà học sinh – sinh viên đưa ra và thực hiện các lựa chọn về việc sử dụng các công cụ, nguồn tài nguyên, phương pháp học tập, hoặc kỹ thuật nghiên cứu cụ thể để đáp ứng các mục tiêu học tập hoặc nghiên cứu của mình. Trong ngữ cảnh này, quyết định sử dụng không chỉ đơn thuần là việc lựa chọn giữa các công cụ và nguồn tài nguyên có sẵn, mà còn bao gồm việc đánh giá và chọn lựa những phương tiện và phương pháp phù hợp nhất. Đối với học sinh – sinh viên, quyết định sử dụng có thể liên quan đến việc chọn lựa sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo như chatbot để giải đáp thắc mắc, hệ 10 thống quản lý học tập (LMS) để quản lý và tiếp cận tài liệu học tập, hoặc các phần mềm và công nghệ hỗ trợ nghiên cứu để thu thập, phân tích và trình bày dữ liệu.
Khái niệm sinh viên Theo nghiên cứu của Astin (1984), sinh viên được định nghĩa là những cá nhân theo học chương trình đào tạo bậc đại học và tham gia vào các hoạt động học tập và ngoại khóa nhằm phát triển kiến thức và kỹ năng chuyên môn. Các cơ sở đào tạo này bao gồm bao gồm đại học hoặc trường đại học, học viện, cao đẳng hoặc các cơ sở giáo dục sau trung học khác; thuộc quyền quản lý của Nhà nước hoặc một tổ chức chính trị – xã hội. Sinh viên là những người tham gia vào quá trình giáo dục đại học, thực hành tiếp thu kiến thức, phát triển các kỹ năng tư duy phản biện và khả năng tự học (Pascarella and Terenzini, 1991). Sinh viên sẽ được học tập trong môi trường giáo dục chuyên nghiệp, được trang bị kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm thực tế thông qua chương trình đào tạo được xây dựng khoa học, nhằm đáp ứng nhu cầu của xã hội và phù hợp với năng lực, sở thích của từng sinh viên.
Đồng thời có cơ hội tham gia các hoạt động nghiên cứu khoa học, hoạt động xã hội, thể thao, văn nghệ để phát triển toàn diện. Trong bối cảnh hiện đại, khái niệm sinh viên không chỉ giới hạn ở những người theo học tại các cơ sở giáo dục đại học mà còn mở rộng ra những người học tập suốt đời, tham gia các khóa học trực tuyến, và tự học qua nhiều nền tảng khác nhau. Tuy nhiên, trọng phạm vi nghiên cứu này, đối tượng tác giả hướng đến là sinh viên đang còn trong niên hạn đào tạo tại các cơ sở giáo dục đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh. Khái niệm hoạt động học tập và nghiên cứu của sinh viên Hoạt động học tập của sinh viên bao gồm việc tham gia các bài giảng, thảo luận nhóm, làm bài tập, và thi cử.
Sinh viên thường phải đọc tài liệu, viết bài luận, và tham gia vào các dự án nhóm nhằm nắm vững kiến thức chuyên môn và phát triển kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và giao tiếp.