Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp thuộc chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp (Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng), thực hiện theo định hướng nghiên cứu thực nghiệm định lượng sử dụng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (panel data).

Trong hệ thống quản trị tài chính doanh nghiệp, ba quyết định đóng vai trò hạt nhân chi phối sự tồn tại và phát triển của tổ chức bao gồm: quyết định tài trợ, quyết định đầu tư và quyết định phân phối cổ tức. Trong đó, quyết định đầu tư là mắt xích trực tiếp tạo ra dòng tiền tương lai, thúc đẩy gia tăng giá trị tài sản và năng lực sinh lời của doanh nghiệp. Đối với ngành bất động sản—một lĩnh vực mang tính thâm dụng vốn cao, chu kỳ kinh doanh kéo dài và chịu sự chi phối mạnh mẽ từ biến động kinh tế vĩ mô—việc xác lập các quyết định đầu tư chuẩn xác trở thành điều kiện tiên quyết bảo đảm an toàn thanh khoản và hiệu quả hoạt động. Mặc dù các công trình nghiên cứu về hành vi đầu tư trên thị trường chứng khoán tương đối phong phú trên bình diện quốc tế, nhưng các nghiên cứu định lượng chuyên sâu dành riêng cho các doanh nghiệp bất động sản niêm yết tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Những nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên SGDCK TP. HCM (HOSE)" được tác giả thực hiện.

Đề tài đặt ra mục tiêu tổng quát là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nội sinh và ngoại sinh đến quyết định đầu tư của nhóm doanh nghiệp này. Mục tiêu nghiên cứu được cụ thể hóa thành hai câu hỏi nghiên cứu đánh số như sau:

  1. Các yếu tố nội sinh như tăng trưởng doanh thu, tỷ lệ tài sản cố định, đòn bẩy,... tác động như thế nào đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp nhóm bất động sản?
  2. Quyết định đầu tư của doanh nghiệp bị chi phối thế nào từ các yếu tố kiểm soát (GDP, lạm phát)?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các nhân tố tác động đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). Phạm vi nghiên cứu về không gian và mẫu quan sát bao gồm 48 công ty được phân ngành bất động sản niêm yết trên HOSE; phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp kéo dài 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021; phạm vi nội dung tập trung phân tích các chỉ tiêu tài chính nội tại của doanh nghiệp kết hợp hai chỉ báo kinh tế vĩ mô cơ bản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên 5 nền tảng kinh tế học và tài chính doanh nghiệp:

  • Thuyết đầu tư của Irving Fisher (1906, 1907, 1930): Phân tích mối liên hệ giữa vốn, lãi suất và đầu tư thông qua hàm sản lượng $Y = f(L, I)$ và điều kiện tối đa hóa lợi nhuận khi tỷ suất sinh lời sau chi phí bằng lãi suất thị trường ($MEI = r$). Thuyết này được hoàn thiện với lý thuyết về sự phân tách (Separation Theorem) của Jack Hirshleifer (1958, 1970), xác định quyết định đầu tư độc lập với sở thích tiêu dùng của chủ sở hữu và phương thức tài trợ trong thị trường hoàn hảo.
  • Lý thuyết hiệu quả biên của đầu tư của J.M. Keynes (1936): Đặt trọng tâm vào hiệu quả biên của vốn (MEC) và hiệu quả biên của đầu tư (MEI) trong mối tương quan với lãi suất thị trường để đưa ra tiêu chí lựa chọn dự án đầu tư.
  • Thuyết đầu tư tối ưu của Dale W. Jorgenson (1963, 1967, 1971): Dựa trên lý thuyết tân cổ điển (neoclassical theory) về tích lũy vốn tối ưu, tối đa hóa giá trị hiện tại ròng thông qua hàm sản xuất Cobb-Douglas và chi phí sử dụng vốn thực tế kết hợp hàm trễ phân phối.
  • Thuyết đầu tư của James Tobin (1969): Ứng dụng chỉ số $Q$ (tỷ số giữa giá trị thị trường và chi phí thay thế của tài sản vật chất), được Fumio Hayashi (1982) mô hình hóa để đại diện cho cơ hội tăng trưởng đầu tư của doanh nghiệp.
  • Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Asymmetric Information Theory - AIT): Bắt nguồn từ George Akerlof (1970), Michael Spence (1973), Joseph Stiglitz và Andrew Weiss (1981), cùng nghiên cứu thực nghiệm của Steven Fazzari, Glenn Hubbard và Bruce Petersen (1988 - FHP) về sự phụ thuộc giữa dòng tiền nội bộ và quyết định đầu tư trong điều kiện thị trường tài chính không hoàn hảo.

Về mặt phương pháp luận, tác giả sử dụng phương pháp định lượng hồi quy dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm STATA 11 với bộ dữ liệu gồm 48 doanh nghiệp trong giai đoạn 2012–2021 (tương đương quy mô dữ liệu lý thuyết 480 quan sát, số quan sát thực tế trong hồi quy dao động từ 417 đến 433 do dữ liệu khuyết ở các doanh nghiệp mới niêm yết). Tác giả tiến hành ước lượng lần lượt qua ba mô hình:

  1. Mô hình hồi quy gộp OLS (Pooled OLS - POOL).
  2. Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM).
  3. Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).

Các công cụ kiểm định kinh tế lượng được áp dụng bao gồm: ma trận tương quan Pearson, kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến, và kiểm định Hausman nhằm lựa chọn mô hình tối ưu giữa FEM và REM. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 48 công ty trên các nền tảng Vietstock, Fiintrade, TVSI, kết hợp số liệu kinh tế vĩ mô từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Tên biến Ký hiệu Vai trò trong mô hình Công thức xác định
Mức đầu tư $INVG$ Biến phụ thuộc $INVG = \log(K_t)$, với $K_t = \text{TSCĐ} + \text{Tài sản dài hạn khác} = \text{Tổng tài sản} - \text{Tài sản lưu động}$
Tăng trưởng doanh thu $REVG$ Biến độc lập $REVG = (REV_t - REV_{t-1}) / REV_{t-1}$
Đòn bẩy tài chính $LEV$ Biến độc lập $LEV = \text{Tổng nợ} / \text{Tổng tài sản}$
Quy mô doanh nghiệp $SIZE$ Biến độc lập $SIZE = \log(\text{Tổng tài sản})$
Tỷ lệ tài sản cố định $TANGB$ Biến độc lập $TANGB = \text{TSCĐ hữu hình} / \text{Tổng tài sản}$
Cơ hội đầu tư Tobin's q $TOBINQ$ Biến độc lập $Q = (TD + MC) / (TD + SE)$ ($TD$: Tổng nợ, $MC$: Vốn hóa thị trường, $SE$: Vốn chủ sở hữu)
Tăng trưởng GDP $GDP$ Biến kiểm soát Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội hàng năm
Lạm phát $INF$ Biến kiểm soát $INF = (CPI_{t+1} - CPI_t) / CPI_t \times 100$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về yếu tố tác động đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp bất động sản

Chương này tập trung hệ thống hóa khái niệm và phân loại quyết định đầu tư trong tài chính doanh nghiệp thành năm nhóm: quyết định đầu tư tài sản ngắn hạn, quyết định đầu tư tài sản dài hạn, quyết định cơ cấu tài sản, quyết định quản trị tài sản dài hạn và quyết định quản trị tài sản ngắn hạn. Tác giả trình bày chi tiết các lý thuyết nền tảng từ thuyết đầu tư của Irving Fisher, lý thuyết hiệu quả biên MEC/MEI của J.M. Keynes, mô hình tân cổ điển của Jorgenson, chỉ số $Q$ của Tobin đến lý thuyết bất cân xứng thông tin của Akerlof, Stiglitz, Weiss và FHP (1988). Tiếp đó, chương 1 phân tích cơ chế tác động của các nhân tố vi mô nội tại (tăng trưởng doanh thu, đòn bẩy tài chính, tỷ lệ tài sản cố định, quy mô doanh nghiệp, cơ hội đầu tư) và các nhân tố vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát). Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế (Modigliani & Miller 1958; Aivazian và cộng sự 2005; Bokpin & Onumah 2009; Li và cộng sự 2010; Ruiz-Porras & Lopez-Mateo 2011) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Ninh L. và cộng sự 2007; Lê Bảo Lâm & Lê Văn Hướng 2012; Lê Thị Hiệu 2013). Cuối chương, tác giả khái quát cơ sở toán học của ba dạng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (POOL OLS, FEM dạng LSDV/Within, REM dạng Error Components Model).

Chương 2: Phương pháp, dữ liệu và mô hình nghiên cứu

Chương 2 thiết lập quy trình nghiên cứu gồm hai giai đoạn chính: tổng quan tài liệu để định hình mô hình và thực hiện kiểm định thực nghiệm. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ 48 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE qua 10 năm (2012–2021). Phương trình hồi quy đa biến được thiết lập như sau: $$INVG_{it} = \beta_0 + \beta_1 REVG_{it} + \beta_2 LEV_{it} + \beta_3 SIZE_{it} + \beta_4 TANGB_{it} + \beta_5 TOBINQ_{it} + \beta_6 GDP_{it} + \beta_7 INF_{it} + \varepsilon_{it}$$ Chương này làm rõ định nghĩa vận hành, nguồn gốc số liệu và kỳ vọng dấu lý thuyết của 7 biến giải thích (gồm 5 biến độc lập nội sinh và 2 biến kiểm soát ngoại sinh) tác động lên biến phụ thuộc mức đầu tư $INVG$ (được đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản cố định và tài sản dài hạn khác).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thống kê và ước lượng thực nghiệm trên phần mềm STATA:

  • Thống kê mô tả: Trình bày các tham số mẫu gồm giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của 8 biến quan sát. Biến mức đầu tư ($INVG$) có giá trị trung bình là 25,2309 (độ lệch chuẩn 3,3897). Đáng chú ý, biến $REVG$ có giá trị lớn nhất lên tới 44,5136 do sự tăng trưởng doanh thu đột biến của một doanh nghiệp đầu ngành vào năm 2013 (đạt hơn 7.021 tỷ đồng, tăng hơn 44 lần so với năm 2012). Tỷ lệ đòn bẩy trung bình đạt 0,5270 (cao nhất là 0,9481; thấp nhất là 0,0005). Tỷ lệ tài sản cố định ($TANGB$) có giá trị tối thiểu bằng 0, phản ánh thực tế có doanh nghiệp bất động sản hầu như không nắm giữ tài sản cố định hữu hình.
  • Kiểm định ma trận tương quan và đa cộng tuyến: Hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,5 (hệ số cao nhất giữa $SIZE$ và $INVG$ là 0,4180; giữa $SIZE$ và $LEV$ là 0,4111). Kiểm định hệ số VIF cho thấy giá trị VIF cao nhất thuộc về biến $SIZE$ (1,43), thấp nhất là $REVG$ (1,01), và VIF trung bình đạt 1,16 (thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo vi phạm 3 hoặc 10), khẳng định không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Ước lượng hồi quy tuyến tính OLS: Mô hình OLS có $R^2 = 0,1736$, kiểm định $F(8, 408) = 12,27$ với $Prob > F = 0,0000$. Trong mô hình này, chỉ có biến quy mô công ty ($SIZE$) có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($\beta = 2,0585; p = 0,0000$).
  • Kiểm định REM, FEM và kiểm định Hausman: Mô hình REM xác định 3 biến có ý nghĩa thống kê ở mức 5% gồm $SIZE$ ($\beta = 2,666; p = 0,000$), $TANGB$ ($\beta = 8,548; p = 0,004$) và $INF$ ($\beta = 8,388; p = 0,003$). Tương tự, mô hình FEM cũng cho kết quả 3 biến này có ý nghĩa thống kê ở mức 1%: $SIZE$ ($\beta = 2,7045; p = 0,000$), $TANGB$ ($\beta = 8,7956; p = 0,000$) và $INF$ ($\beta = 8,5875; p = 0,000$). Kiểm định Hausman cho kết quả $\chi^2(9) = 51,78$ với giá trị $Prob > \chi^2 = 0,0021$ ($< 0,05$), bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác nhận mô hình tác động cố định (FEM) là mô hình phù hợp nhất để giải thích dữ liệu.

Chương 4: Kết luận và khuyến nghị

Chương này tổng kết lại những kết quả đạt được từ mô hình FEM đã lựa chọn, đối chiếu các phát hiện thực nghiệm với mục tiêu nghiên cứu ban đầu, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách tài chính cho các nhà quản trị doanh nghiệp bất động sản niêm yết trong việc cân đối quy mô tài sản, quản lý tài sản cố định hữu hình và thích ứng với biến động lạm phát.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp kết quả ước lượng từ ba mô hình kinh tế lượng trong khóa luận:

Biến số Mô hình POOL OLS Mô hình REM Mô hình FEM (Mô hình lựa chọn)
$REVG$ 0,0165 ($p = 0,747$) 0,004 ($p = 0,721$) 0,0051 ($p = 0,723$)
$TANGB$ 2,4056 ($p = 0,318$) 8,548 ($p = 0,004^{***}$) 8,7956 ($p = 0,000^{***}$)
$LEV$ -0,9660 ($p = 0,302$) -0,732 ($p = 0,266$) -0,7472 ($p = 0,111$)
$SIZE$ 2,0585 ($p = 0,000^{***}$) 2,666 ($p = 0,000^{***}$) 2,7045 ($p = 0,000^{***}$)
$TOBINQ$ 0,3211 ($p = 0,258$) 0,086 ($p = 0,549$) 0,0833 ($p = 0,532$)
$GDP$ 1,9449 ($p = 0,838$) 0,087 ($p = 0,980$) 0,1950 ($p = 0,944$)
$INF$ 6,0148 ($p = 0,412$) 8,388 ($p = 0,003^{***}$) 8,5875 ($p = 0,000^{***}$)
Hệ số chặn ($_CONS$) -0,8897 ($p = 0,781$) — -9,0376 ($p = 0,000^{***}$)
Chỉ số kiểm định $R^2 = 0,1736; F = 12,27$ Wald $\chi^2$ Hausman $\chi^2 = 51,78$ ($p = 0,0021$)

(Ghi chú: $^{*}$ thể hiện ý nghĩa thống kê ở mức 1% hoặc 5%).

Phương trình hồi quy thực nghiệm FEM được xác lập: $$INVG_{it} = -9,0376 + 0,0051 REVG_{it} - 0,7472 LEV_{it} + 2,7045 SIZE_{it} + 8,7956 TANGB_{it} + 0,0833 TOBINQ_{it} + 0,1950 GDP_{it} + 8,5875 INF_{it}$$

Các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu:

  • Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$): Tác động đồng biến rất mạnh đến mức đầu tư với hệ số hồi quy 2,7045 ($p = 0,000$). Phát hiện này củng cố quan điểm của Adelegan và Ariyo (2008), phản ánh các công ty bất động sản có quy mô tài sản lớn sở hữu uy tín tín nhiệm cao hơn, dễ dàng tiếp cận các nguồn tài trợ bên ngoài và đa dạng hóa rủi ro, tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng đầu tư dự án.
  • Tỷ lệ tài sản cố định ($TANGB$): Tác động đồng biến mạnh mẽ nhất đến quyết định đầu tư với hệ số hồi quy 8,7956 ($p = 0,000$). Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Lê Thị Hiệu (2013), chứng minh việc gia tăng tài sản cố định hữu hình là động lực trực tiếp gắn liền với hoạt động mở rộng đầu tư tài sản dài hạn trong ngành bất động sản.
  • Lạm phát ($INF$): Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% với hệ số 8,5875 ($p = 0,000$). Đây là phát hiện đáng chú ý vì đi ngược lại giả thuyết ban đầu và kết quả của Lê Thị Hiệu (2013). Tác giả lý giải trong bối cảnh thị trường bất động sản Việt Nam, khi lạm phát gia tăng, các doanh nghiệp có xu hướng đẩy mạnh giải ngân vốn vào quỹ đất và các dự án bất động sản nhằm phòng ngừa sự mất giá của đồng tiền.
  • Các biến không có ý nghĩa thống kê: Tăng trưởng doanh thu ($REVG$, $p = 0,723$), đòn bẩy tài chính ($LEV$, $p = 0,111$), cơ hội đầu tư Tobin's q ($TOBINQ$, $p = 0,532$) và tăng trưởng GDP ($GDP$, $p = 0,944$) đều không đạt mức ý nghĩa thống kê 5% trong mô hình FEM.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc kiểm chứng thực nghiệm hệ thống lý thuyết tài chính cổ điển và hiện đại trên mẫu nghiên cứu chuyên biệt gồm 48 doanh nghiệp bất động sản niêm yết tại HOSE trong một thập kỷ đầy biến động (2012–2021), làm rõ vai trò chi phối của quy mô, tài sản cố định và biến động lạm phát đối với quy mô đầu tư tài sản dài hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra ba hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi mẫu nghiên cứu: Dữ liệu mới chỉ dừng lại ở 48 doanh nghiệp phân ngành bất động sản niêm yết trên HOSE; các quan sát bị khuyết đối với một số doanh nghiệp mới niêm yết trong giai đoạn đầu của khung thời gian 2012–2021.
  2. Đo lường biến phụ thuộc: Quyết định đầu tư trên thực tế rất đa dạng và phức tạp, song nghiên cứu mới chỉ tiếp cận thông qua chỉ tiêu đại diện là logarit của tổng tài sản cố định và tài sản dài hạn khác (tổng tài sản trừ tài sản lưu động).
  3. Mô hình giải thích: Hệ số xác định $R^2$ ở mức 17,36% cho thấy quyết định đầu tư còn chịu sự chi phối của nhiều yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình (chẳng hạn như năng lực quản trị, cơ chế pháp lý dự án, hoặc các yếu tố sở hữu).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý bao gồm: mở rộng mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên sàn HNX và UPCoM; bổ sung các biến tài chính chuyên sâu như chi phí sử dụng vốn, dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh, cấu trúc sở hữu; và xem xét xử lý các hiện tượng nội sinh hoặc tự tương quan bằng các phương pháp kinh tế lượng nâng cao như GMM (Generalized Method of Moments).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế ứng dụng, Quản trị kinh doanh: Học hỏi phương pháp triển khai nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh sử dụng dữ liệu bảng, từ tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình, thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo kiểm toán đến thực hiện các thao tác ước lượng OLS, REM, FEM và kiểm định Hausman trên phần mềm STATA.
  • Người nghiên cứu thị trường bất động sản và tài chính doanh nghiệp: Tham khảo bộ số liệu thực nghiệm kéo dài 10 năm (2012–2021) của 48 doanh nghiệp bất động sản niêm yết tại HOSE cùng cách thức vận dụng các biến số đặc thù ngành như $TANGB$ và $TOBINQ$.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Phần tổng quan các lý thuyết nền tảng về đầu tư tại Chương 1 (trình bày chi tiết lý thuyết của Fisher, Keynes, Jorgenson và Tobin); bảng số liệu thống kê mô tả tại Bảng 3; và quy trình kiểm định lựa chọn mô hình giữa REM và FEM tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc mức độ đầu tư (INV) được tác giả đo lường cụ thể bằng chỉ tiêu nào trên Báo cáo tài chính?

Biến phụ thuộc mức đầu tư ($INVG$) được tính bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản cố định và tài sản dài hạn khác, tương đương với công thức: Tổng tài sản trừ đi tài sản lưu động lấy từ Bảng cân đối kế toán đã kiểm toán của các doanh nghiệp.

2. Kết quả kiểm định Hausman chỉ ra mô hình nào là phù hợp nhất và các chỉ số kiểm định cụ thể là bao nhiêu?

Kiểm định Hausman cho kết quả thống kê $\chi^2(9) = 51,78$ với giá trị xác suất $Prob > \chi^2 = 0,0021$. Do giá trị $p$ nhỏ hơn 0,05, giả thuyết $H_0$ bị bác bỏ, khẳng định mô hình tác động cố định (FEM) là mô hình phù hợp nhất so với mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).

3. Trong mô hình tác động cố định (FEM), những nhân tố nào có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê đến quyết định đầu tư?

Trong mô hình FEM, có 3 nhân tố đạt ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p = 0,000$): quy mô doanh nghiệp ($SIZE$, hệ số 2,7045), tỷ lệ tài sản cố định hữu hình ($TANGB$, hệ số 8,7956), và lạm phát ($INF$, hệ số 8,5875). Cả ba nhân tố này đều tác động cùng chiều đến mức độ đầu tư của doanh nghiệp.

4. Tác động của biến lạm phát (INF) đến quyết định đầu tư trong khóa luận có điểm gì khác biệt so với các nghiên cứu trước đây?

Kết quả ước lượng FEM cho thấy biến lạm phát ($INF$) tác động đồng biến có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($\beta = 8,5875$). Kết quả này đi ngược lại với kết quả nghiên cứu trước đó của Lê Thị Hiệu (2013) (vốn cho thấy lạm phát có hệ số âm và không đạt ý nghĩa thống kê) và trái với giả thuyết ban đầu rằng lạm phát cao làm gia tăng chi phí vốn và kìm hãm đầu tư.

5. Vì sao biến tỷ lệ tăng trưởng doanh thu (REVG) có giá trị cực đại lên tới 44,5136 lần trong bảng thống kê mô tả?

Giá trị cực đại của biến $REVG$ đạt mức 44,5136 là do trong mẫu nghiên cứu có trường hợp một doanh nghiệp bất động sản đầu ngành ghi nhận mức doanh thu năm 2013 đạt hơn 7.021 tỷ đồng, tăng gấp hơn 44 lần so với mức doanh thu của chính doanh nghiệp đó trong năm 2012, kéo theo giá trị cực đại của toàn mẫu tăng cao.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Minh Ánh đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm định lượng về các nhân tố tác động đến quyết định đầu tư của 48 doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên HOSE giai đoạn 2012–2021. Dựa trên các kiểm định kinh tế lượng dữ liệu bảng, mô hình tác động cố định (FEM) được xác định là mô hình tối ưu, chỉ ra rằng quy mô doanh nghiệp, tỷ lệ tài sản cố định hữu hình và tỷ lệ lạm phát là ba yếu tố có tác động đồng biến mang ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến quy mô đầu tư tài sản dài hạn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm rõ ràng về hành vi tích lũy tài sản và phân bổ nguồn lực của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết tại Việt Nam trong vòng một thập kỷ.