Luận văn: Các nhân tố tác động đến quyết định chọn siêu thị Aeon Citimart tại TPHCM

Luận văn nghiên cứu các nhân tố tác động đến quyết định chọn siêu thị Aeon, phân tích về hàng hóa, giá cả, khuyến mãi và cơ sở vật chất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2019

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Tổng quan quyết định chọn siêu thị Aeon Mall

Luận văn về các nhân tố ảnh hưởng quyết định chọn siêu thị Aeon là một tài liệu học thuật giá trị, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh thị trường bán lẻ Việt Nam đang cạnh tranh khốc liệt. Nghiên cứu này, thực hiện bởi Nguyễn Thị Thùy Giang (2019), tập trung vào hệ thống Aeon Citimart tại TP.HCM, một khu vực có mật độ siêu thị cao và người tiêu dùng có nhiều lựa chọn. Việc hiểu rõ các yếu tố then chốt dẫn đến quyết định mua sắm không chỉ giúp Aeon cải thiện chiến lược kinh doanh mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà bán lẻ khác. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của kênh bán lẻ hiện đại, nơi các thương hiệu siêu thị lớn trong và ngoài nước như BigC, Co-opmart, Lotte Mart không ngừng mở rộng. Trong môi trường đó, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn của khách hàng trở thành bài toán sống còn. Luận văn đã hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết quan trọng như Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB), từ đó xây dựng một mô hình nghiên cứu phù hợp với thực tiễn tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng

Trong ngành bán lẻ, khách hàng là trung tâm của mọi hoạt động. Hiểu rõ hành vi người tiêu dùng là chìa khóa để tồn tại và phát triển. Nghiên cứu này chỉ ra rằng quyết định chọn một siêu thị không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của một quá trình đánh giá phức tạp dựa trên nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm cả hữu hình như sản phẩm, giá cả, và vô hình như chất lượng dịch vụ hay giá trị cảm nhận. Việc phân tích các yếu tố này giúp doanh nghiệp xác định đúng điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đưa ra các chiến lược marketing và vận hành hiệu quả, nhắm đúng vào nhu cầu và mong muốn của khách hàng mục tiêu.

1.2. Bối cảnh thị trường bán lẻ Việt Nam và vai trò của Aeon

Theo Tổng cục Thống kê, thị trường bán lẻ Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, trở thành một trong những thị trường hấp dẫn nhất toàn cầu. Sự tham gia của các tập đoàn lớn từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan đã làm gia tăng sức ép cạnh tranh. Siêu thị Aeon Mall, với nguồn gốc từ Nhật Bản, mang theo những lợi thế về văn hóa Nhật Bản trong dịch vụ và quản lý chất lượng. Tuy nhiên, để chinh phục người tiêu dùng Việt, Aeon cần phải thích ứng và thấu hiểu các yếu tố địa phương. Luận văn tập trung vào Aeon Citimart, một liên doanh giữa Aeon và Citimart, nhằm phân tích cụ thể các thách thức và cơ hội của một thương hiệu đang trong quá trình xây dựng chỗ đứng.

II. Thách thức cho Aeon Bài toán về lòng trung thành khách hàng

Thách thức lớn nhất đối với bất kỳ nhà bán lẻ nào, bao gồm cả siêu thị Aeon Mall, là xây dựng và duy trì lòng trung thành của khách hàng. Trong một thị trường bão hòa, người tiêu dùng dễ dàng chuyển đổi giữa các thương hiệu chỉ vì một chương trình khuyến mãi hấp dẫn hơn hoặc một vị trí thuận tiện hơn. Luận văn của Nguyễn Thị Thùy Giang (2019) đã chỉ ra rằng, mặc dù Aeon Citimart đã có mặt trên thị trường một thời gian, thị phần vẫn còn khiêm tốn so với các đối thủ. Vấn đề không chỉ nằm ở việc thu hút khách hàng mới, mà còn ở việc giữ chân khách hàng hiện tại và biến họ thành những người mua sắm thường xuyên. Điều này đòi hỏi Aeon phải tạo ra sự khác biệt vượt trội, không chỉ về sản phẩm mà còn về trải nghiệm mua sắm toàn diện. Các yếu tố như không gian mua sắm, thái độ nhân viên, và chính sách chăm sóc khách hàng đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra sự hài lòng của khách hàng, tiền đề cho lòng trung thành và ý định quay lại.

2.1. Sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu siêu thị khác

Đối thủ của Aeon không chỉ là các chuỗi siêu thị quốc tế như Lotte Mart, Big C (Central Group) mà còn có các doanh nghiệp nội địa mạnh như Co-opmart và Vinmart. Mỗi thương hiệu đều có chiến lược riêng để thu hút khách hàng. Co-opmart mạnh về hàng Việt và mạng lưới rộng khắp, trong khi Big C thường xuyên có các chương trình giá sốc. Để cạnh tranh, Aeon không thể chỉ dựa vào yếu tố thương hiệu Nhật Bản, mà cần phải chứng minh được giá trị vượt trội thông qua sự đa dạng hàng hóa, giá cả cảm nhận hợp lý và dịch vụ khách hàng xuất sắc.

2.2. Nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng hiện đại

Người tiêu dùng ngày nay không chỉ tìm kiếm sản phẩm giá rẻ. Họ yêu cầu cao hơn về chất lượng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, thực phẩm an toàn và một trải nghiệm mua sắm tiện lợi, thoải mái. Các yếu tố cá nhân (như thu nhập, lối sống) và yếu tố xã hội (như ảnh hưởng từ nhóm tham chiếu) cũng tác động mạnh mẽ đến quyết định mua sắm. Aeon phải đối mặt với thách thức làm thế nào để đáp ứng đồng thời nhiều phân khúc khách hàng với những kỳ vọng khác nhau, từ những người quan tâm đến giá cho đến những người ưu tiên chất lượng và dịch vụ.

III. TOP nhân tố ảnh hưởng quyết định chọn siêu thị Aeon Mall

Dựa trên kết quả phân tích hồi quy từ nghiên cứu, luận văn đã xác định các nhóm nhân tố chính có tác động đáng kể đến quyết định chọn siêu thị Aeon. Đây là những yếu tố cốt lõi mà ban quản trị Aeon cần tập trung nguồn lực để cải thiện và phát huy. Các nhân tố này thuộc nhóm yếu tố marketing hỗn hợp (Marketing Mix), bao gồm sản phẩm, giá cả, địa điểm và chiêu thị, được cụ thể hóa trong bối cảnh siêu thị. Nghiên cứu cho thấy hàng hóa và giá cả là hai yếu tố có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Người tiêu dùng đến siêu thị với mục tiêu chính là mua hàng, do đó, sự đa dạng hàng hóa, chất lượng sản phẩm và nguồn gốc rõ ràng là điều kiện tiên quyết. Bên cạnh đó, giá cả cảm nhận – tức là sự tương xứng giữa số tiền bỏ ra và giá trị nhận được – luôn là một trong những cân nhắc hàng đầu. Các chương trình khuyến mãi hấp dẫn cũng là một công cụ hiệu quả để thu hút khách hàng và thúc đẩy doanh số trong ngắn hạn, tạo ra lợi thế cạnh tranh tức thì trên thị trường.

3.1. Yếu tố hàng hóa Sự đa dạng và chất lượng là ưu tiên số một

Kết quả nghiên cứu khẳng định, yếu tố hàng hóa có tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn của người tiêu dùng. Cụ thể, sự đa dạng hàng hóa, phong phú về chủng loại từ thực phẩm tươi sống đến hàng tiêu dùng, là điểm cộng lớn. Khách hàng mong muốn có thể tìm thấy mọi thứ họ cần tại một địa điểm. Ngoài ra, chất lượng hàng hóa, đặc biệt là nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và độ tươi ngon của thực phẩm, xây dựng niềm tin và sự an tâm cho người mua. Các sản phẩm độc quyền mang thương hiệu Top Value của Aeon cũng là một yếu tố tạo nên sự khác biệt.

3.2. Yếu tố giá cả và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn

Giá cả luôn là một yếu tố nhạy cảm. Nghiên cứu chỉ ra rằng giá cả cảm nhận hợp lý, cạnh tranh so với các đối thủ là một động lực quan trọng. Người tiêu dùng không nhất thiết tìm nơi rẻ nhất, nhưng họ muốn cảm thấy "đáng đồng tiền". Song song đó, các chương trình khuyến mãi được tổ chức thường xuyên, với hình thức đa dạng (giảm giá, tặng quà, tích điểm) có sức ảnh hưởng lớn, đặc biệt trong việc kích thích một lần mua thử và thu hút khách hàng từ các siêu thị khác. Việc truyền thông hiệu quả về các chương trình này cũng đóng vai trò không nhỏ.

IV. Bí quyết giữ chân khách hàng Nâng cao trải nghiệm dịch vụ

Ngoài các yếu tố cốt lõi về sản phẩm và giá cả, luận văn nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của trải nghiệm và dịch vụ trong việc tạo ra sự hài lòng của khách hàng và thúc đẩy ý định quay lại. Đây là những yếu tố tạo ra giá trị gia tăng và giúp siêu thị Aeon Mall xây dựng một hình ảnh thương hiệu khác biệt. Một vị trí thuận tiện với bãi giữ xe rộng rãi là điều kiện cần. Tuy nhiên, điều kiện đủ đến từ các yếu tố bên trong. Một không gian mua sắm sạch sẽ, thoáng đãng, cách bài trí hàng hóa logic và khoa học giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm sản phẩm. Quan trọng hơn cả là yếu tố con người. Thái độ nhân viên thân thiện, nhiệt tình và chuyên nghiệp có thể biến một trải nghiệm mua sắm bình thường thành một kỷ niệm tích cực, từ đó xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng và củng cố lòng trung thành của khách hàng một cách hiệu quả.

4.1. Vai trò của vị trí thuận tiện và không gian mua sắm

Yếu tố vị trí thuận tiện, dễ dàng tiếp cận từ nhà hoặc nơi làm việc, là một lợi thế cạnh tranh cơ bản. Nghiên cứu cho thấy khách hàng ưu tiên các siêu thị không tốn quá nhiều thời gian di chuyển. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất bên trong như không gian mua sắm rộng rãi, sạch sẽ, hệ thống điều hòa mát mẻ, và khu vực trưng bày sản phẩm bắt mắt góp phần quan trọng vào trải nghiệm tổng thể. Một không gian được thiết kế tốt không chỉ giúp khách hàng thoải mái mà còn có thể khuyến khích họ ở lại lâu hơn và mua sắm nhiều hơn.

4.2. Chất lượng dịch vụ và thái độ chuyên nghiệp của nhân viên

Con người là trung tâm của dịch vụ. Chất lượng dịch vụ tại siêu thị được thể hiện qua tốc độ thanh toán, chính sách đổi trả hàng hóa linh hoạt và đặc biệt là thái độ nhân viên. Một nhân viên am hiểu sản phẩm, sẵn lòng tư vấn và giải quyết khiếu nại một cách lịch sự sẽ để lại ấn tượng sâu sắc. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng sự thân thiện và chuyên nghiệp của đội ngũ nhân viên là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

V. Phương pháp phân tích mô hình quyết định chọn siêu thị Aeon

Để đưa ra những kết luận đáng tin cậy, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ, bắt đầu từ việc xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc và đề xuất mô hình nghiên cứu. Phương pháp định lượng được sử dụng làm chủ đạo, với công cụ là khảo sát bằng bảng câu hỏi trên một mẫu gồm 301 khách hàng đã từng mua sắm tại Aeon Citimart. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS. Quá trình phân tích bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên là kiểm định thang đo để đảm bảo các câu hỏi đo lường chính xác các khái niệm nghiên cứu. Sau đó, dữ liệu được phân tích sâu hơn để xác định mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Phương pháp này đảm bảo kết quả nghiên cứu không chỉ mang tính mô tả mà còn có khả năng giải thích và dự báo, cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất quản trị.

5.1. Quy trình kiểm định thang đo bằng Cronbach s Alpha và EFA

Trước khi tiến hành phân tích chính thức, độ tin cậy của thang đo được đánh giá thông qua hệ số Cronbach's Alpha. Các thang đo có hệ số Cronbach's Alpha từ 0.6 trở lên được xem là đạt yêu cầu. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các biến quan sát. EFA giúp nhóm các biến có liên quan vào cùng một nhân tố, từ đó khẳng định lại cấu trúc của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn siêu thị Aeon, đảm bảo mô hình là phù hợp với dữ liệu thực tế.

5.2. Kết quả từ phân tích hồi quy tuyến tính bội các nhân tố

Phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính bội được sử dụng để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố độc lập (hàng hóa, giá cả, vị trí...) lên biến phụ thuộc (quyết định chọn siêu thị). Kết quả cho thấy tất cả các nhân tố được đề xuất trong mô hình đều có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê. Trong đó, các yếu tố như hàng hóa, dịch vụ, vị trí, cơ sở vật chất, giá cả, khuyến mãi, chăm sóc khách hàng và sự tin cậy đều được xác định là những yếu tố thu hút khách hàng đến mua sắm tại Aeon Citimart. Phân tích này là cơ sở để luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên.

VI. Kết luận và kiến nghị Hướng đi cho siêu thị Aeon tương lai

Từ những kết quả phân tích chi tiết, luận văn đã đưa ra kết luận tổng quan và các kiến nghị mang tính thực tiễn cao cho ban quản trị siêu thị Aeon Mall. Về cơ bản, để thành công tại thị trường bán lẻ Việt Nam, Aeon cần thực hiện một chiến lược toàn diện, cân bằng giữa các yếu tố "cứng" như sản phẩm, giá cả và các yếu tố "mềm" như dịch vụ, trải nghiệm khách hàng. Nghiên cứu khẳng định rằng việc chỉ tập trung vào một khía cạnh là không đủ. Thay vào đó, sự kết hợp hài hòa giữa các nhân tố sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng và xây dựng một tệp khách hàng trung thành. Các kiến nghị không chỉ dừng lại ở việc cải thiện những điểm còn yếu mà còn gợi ý cách phát huy những thế mạnh sẵn có, đặc biệt là các yếu tố liên quan đến văn hóa Nhật Bản trong cung cách phục vụ và đảm bảo chất lượng. Đây là nền tảng để Aeon không chỉ thu hút khách hàng mà còn giữ chân họ lâu dài.

6.1. Đề xuất chiến lược nâng cao sự hài lòng của khách hàng

Luận văn đề xuất Aeon cần tiếp tục đa dạng hóa chủng loại hàng hóa, đặc biệt là các sản phẩm nhập khẩu độc quyền và thực phẩm hữu cơ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao. Về giá cả, cần xây dựng các chính sách giá linh hoạt và các chương trình khuyến mãi sáng tạo, có mục tiêu rõ ràng. Bên cạnh đó, việc đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, đảm bảo không gian mua sắm luôn sạch sẽ, hiện đại và tiện nghi là cần thiết. Quan trọng nhất là liên tục đào tạo đội ngũ nhân viên để nâng cao chất lượng dịch vụ và thái độ phục vụ, tạo ra một trải nghiệm mua sắm vượt trội.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về lòng trung thành khách hàng

Nghiên cứu hiện tại đã xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn, nhưng một hướng đi tiếp theo là khám phá sâu hơn về các yếu tố tác động đến lòng trung thành của khách hàngý định quay lại. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi ra các chi nhánh Aeon Mall khác, hoặc so sánh hành vi giữa các nhóm khách hàng khác nhau (dựa trên nhân khẩu học, tâm lý). Việc xây dựng một mô hình dự đoán lòng trung thành sẽ là một công cụ quản trị hữu ích, giúp Aeon đưa ra các chiến lược chăm sóc khách hàng cá nhân hóa và hiệu quả hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề “thương hiệu Citimart đã rơi vào tay đối thủ Nhật Bản – AEON”. Trước sự nghi ngờ này, chủ tịch công ty Đông Hưng khẳng định không bán cổ phần cho AEON và đối tác Nhật Bản 11 cũng không góp vốn vào Citimart, hai bên hợp tác toàn diện thông qua một hợp đồng license về kỹ thuật. Hợp đồng này cho phép Citimart tiếp cận kinh nghiệm cũng như công nghệ quản lý của AEON. Ngoài ra, Citimart cũng được sử dụng thương hiệu AEON song hành cùng logo của mình.

Sau khi chuyển đổi thương hiệu, ngoài những mặt hàng vốn đã bán trước đây thì AEON Citimart sẽ là nơi bán các loại thực phẩm và hàng tiêu dùng độc quyền của. AEON với thương hiệu Top Value. Được biết, việc hợp tác giữa hai bên không có giới hạn về thời gian nhưng phía AEON đưa ra mục tiêu là đến năm 2025, Citimart phải phát triển được khoảng 500 siêu thị lớn, nhỏ các loại. Hiện tại số lượng siêu thị AEON Citimart trên toàn quốc là 24 siêu thị bao gồm cả quy mô lớn và nhỏ.

Trong đó, 19 siêu thị ở thành phố Hồ Chí Minh, 2 siêu ở Hà Nội, 1 siêu thị ở Bình Dương, 1 siêu thị ở Khánh Hòa và 1 siêu thị ở Hưng Yên (phụ lục II). Tên công ty: CÔNG TY TNHH MTV HỘI NHẬP PHÁT TRIỂN ĐÔNG HƯNG Tên giao dịch: AEON Citimart Văn phòng chính: 96 Cao Thắng, Phường 4, Quận 3, TP.HCM Lĩnh vực hoạt động: Bán lẻ siêu thị  Tầm nhìn: là nơi bạn có thể tin tưởng và truyền cảm hứng cho bạn mỗi ngày.  Sứ mệnh: Chúng tôi tạo ra các giá trị thông qua: Hằng ngày: Nền tảng của chúng tôi là "Luôn có tất cả mọi thứ khách hàng cần hàng ngày". Thông qua việc sử dụng các dữ liệu và lựa chọn sản phẩm tốt nhất, các cửa hàng siêu thị luôn luôn cung cấp tất cả mọi thứ mà khách hàng trong khu vực đang cân.

Cho nên nếu chúng tôi không làm khách hàng bất ngờ được thì ít ra khách hàng cũng sẽ bước ra với tất cả những gì họ cần để nấu một bữa cơm cho gia đình, làm cho vợ vui với bó hoa mua vào phút chót hoặc tặng cho con cái họ một món đồ chơi nhỏ sau giờ học căng thẳng ở trường. 12 Tốt hơn: Luôn tìm đến những gì tốt hơn và tạo nên một định nghĩa mới cho nó, để có thể giúp đỡ khách hàng chọn lựa được những gì tốt nhất. Luôn tìm ra điều tốt nhất về “chất lượng”, “an toàn”, “đổi mới” và “tươi sạch”. Chúng tôi không ngừng cải thiện để có được giá trị tốt nhất trong tất cả các sản phẩm có thể đem lại sự dinh dưỡng, nâng cao đời sống của khách hàng.

Trải nghiệm: Đầu tiên, khách hàng phải cảm thấy thỏa mãn và vui vẻ khi mua được món đồ mình cần. Thứ hai, khách hàng cảm thấy được chào đón khi họ bước vào của hàng và được đối xử một cách công bằng và thân thiện. Aeon Citimart luôn phấn đấu và nỗ lực để cho khách hàng một trải nghiệm tốt nhất từ văn phòng, cửa hàng cho tới dich vụ qua mạng Internet. Chúng tôi đạt được điều này qua những chọn lọc sản phẩm kĩ lưỡng, hướng dẫn, huấn luyện nhân viên và tạo nên một văn hóa đặc biệt cho tất cả nhân viên.

Nhân viên vui vẻ thì khách hàng cũng sẽ vui vẻ. Hơn thế nữa: Không ngừng hướng đến sự phát triển, chúng tôi luôn vượt qua sự mong đợi và tạo nên sự bất ngờ cho khách hàng. Bằng cách sử dụng những dữ liệu, thu thập, phân tích và báo cáo, chúng tôi tạo nên một cơ sở dữ liệu nhằm cắt giảm thời gian thủ công làm việc và tự động hóa để công việc trở nên hiệu quả.  Giá trị cốt lõi: Niềm hạnh phúc: Chìa khóa để dẫn đến sự thành công Phép lịch sự: Giúp tôi thành công trong tất cả các mối quan hệ Đáng tin cậy: Có được sự tin tưởng từ công đồng Giá trị: Không ngừng đổi mới để tạo ra giá trị Hợp nhất: Sự kết hợp của những điều tốt đẹp nhất từ văn hóa Việt Nam và Nhật Bản 2.

Tình hình doanh thu lợi nhuận. Sau một năm bắt tay hợp tác với AEON, năm 2015 AEON Citimart tăng doanh thu lên 1.355 tỷ đồng, tuy nhiên lợi nhuận năm 2015 lại đạt giá trị âm 90 tỷ đồng. 13 Sang năm 2016, doanh thu của hệ thống siêu thị này tăng lên 1.599 tỷ đồng, tăng trưởng khoảng 18% so với năm 2015. Mặt khác, lợi nhuận tiếp tục đi theo chiều hướng âm, năm 2016, AEON Citimart tiếp tục lỗ 33 tỷ đồng.

Tính đến hết năm 2016, lỗ lũy kế của doanh nghiệp này tăng đến 157 tỷ đồng. Năm 2017, doanh thu của AEON Citimart tăng 6% so với năm 2016 đạt 1.694 tỷ đồng, tuy nhiên vẫn tiếp tục lổ 31 tỷ đồng. Yếu tố chính khiến AEON Citimart thua lỗ đến từ các chi phí phát sinh trong kỳ tăng cao nên bào mòn toàn bộ lợi nhuận, trong đó chi phí quản lý doanh nghiệp rất lớn, cao hơn cả lợi nhuận gộp từ bán hàng hóa trong siêu thị. Ngoài ra, mỗi năm AEON Citimart còn mất đi 250 tỷ đồng cho chi phí bán hàng.

Bên cạnh đó, ngoài hoạt động thua lỗ, AEON Citimart còn đang có một khoản nợ ngân hàng khá lớn. Đến cuối năm 2016, tổngnợ và thuê tài chính của Citimart là hơn 710 tỷ đồng. Nợ vay lớn khiến cho chuỗi siêu thị này mỗi năm mất hàng chục tỷ đồng chi phí lãi vay. Dựa trên các báo cáo của AEON Citimart cho thấy, trước khi hợp tác với AEON, hoạt động của siêu thị này cũng không mấy khả quan.

Sau đó, khi có thêm sự xuất hiện của đối tác Nhật Bản thì cũng không cải thiện được tình hình tài chính của doanh nghiệp này và ngược lại còn sa sút hơn nữa. CÁC LÝ THUYẾT VỀ HÀNH VI MUA HÀNG. Khái niệm quyết định mua hàng. Theo Ajzen (1991), quyết định hành vi được xem là “bao gồm các yếu tố động cơ có ảnh hưởng đến hành vi của mỗi cá nhân; các yếu tố này cho thấy mức độ sẵn sàng hoặc nỗ lực mà mỗi các nhân sẽ bỏ ra để thực hiện hành vi.

Nó được giả định là một tiền đề trực tiếp của hành vi (Ajzen, 2002). Trong đó, hành vi thể hiện phản ứng của một cá nhân trong một tình huống nhất định với một mục tiêu cụ thể được đặt ra (Ajzen, 1991). 14 Theo Philip Kotler và công sự (2001), trong giai đoạn đánh giá phương án mua, người tiêu dùng cho điểm các thương hiệu khác nhau và hình thành nên quyết định mua. Nhình chung, quyết định của người tiêu dùng là sẽ mua sản phẩm của thương hiệu họ ưa chuộng nhất.

Tuy nhiên có hau yếu tố có thể cản trở quyết định mua trở thành hành vi mua là thái độ của những người xung quanh và các tình huống không mong đợi. Người tiêu dùng có thể hình thnahf quyết định mua dựa trên các yếu tố như thu nhập mong đợi, giá bán mong đợi, tính năng sản phẩm mong đợi. Theo Chang & Liu (2009), quyết định mua được định nghĩa là một kế hoạch để mua một thương hiệu cụ thể với một sự chú ý đáng kể. Các nhà tiếp thị phải quan tâm đến những tiên đoán về hành vi mua hàng của khách hàng để làm dự báo thị trường, quyết định chiến lược cho cả sản phẩm hiện có và sản phẩm mới khác, quyết định mua hàng là người tiêu dùng có thể mua hàng, hoặc người tiêu dùng cân nhắc sẽ mua hàng, hoặc đề nghị một ai đó mua sản phẩm.

Quyết định mua hàng của người tiêu dùng rất phức tạp. Thông thường, quyết định mua có liên quan chặt chẽ tới hành vi mua, thái độ cũng như nhận thức của họ. Hành vi mua là một chìa khóa đặc biệt quan trọng trong quá trình người mua xem xét, đánh giá một sản phẩm nhất định nào đó (Keller, 2001). Nghiên cứu quyết định mua hàng sẽ là một công cụ hiệu quả trong việc dự đoán quá trình mua.

Một khi người tiêu dùng đã quyết định mua sản phẩm ở một cửa hàng nào đó thì họ thường bị quyết định đó chi phối và thúc đẩy họ thực hiện quyết định của mình. Tuy nhiên, quyết định mua hàng hoàn toàn có thể bị thay đổi do tác động của nhận thức về giá cả, chất lượng hay cảm nhận về giá trị. Ngoài ra, người mua hàng còn có thể bị ảnh hưởng bởi sự chi phối từ các yếu tố kích thích của môi trường bên trong và bên ngoài trong quá trình mua. Hành vi của họ thông thường được dẫn dắt bởi những yếu tố tâm sinh lý, từ đó kích thích nhu cầu của họ dẫn đến khả năng hành vi mua để đáp ứng những nhu cầu đó (Kim & Jin, 2001).

Các lý thuyết hành vi mua hàng. Mô hình thuyết hành động hợp lý TRA. Thuyết hành động hợp lý (TRA) được Ajzen và Fishbein xây dựng từ năm 1975 và được hiệu chỉnh, mở rộng theo thời gian. Mô hình TRA cho thấy hành vi được quyết định bởi quyết định thực hiện hành vi đó.

Hai yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định là thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan. Mô hình TRA cho thấy xu hướng tiêu dùng là yếu tố dự đoán tốt nhất về hành vi tiêu dùng. Để quan tâm hơn về các yếu tố góp phần đến xu hướng mua thì xem xét hai yếu tố là thái độ và chuẩn chủ quan của khách hàng. Trong mô hình TRA, thái độ được đo lường bằng nhận thức về các thuộc tính sản phẩm.

Người tiêu dùng sẽ chú ý đến những thuộc tính mang lại các ích lợi cần thiết và có mức độ quan trọng khác nhau. Nếu biết trọng số của các thuộc tính đó thì có thể dự đoán gần kết quả lựa chọn của người tiêu dùng. Yếu tố chuẩn chủ quan có ttheer được đo lường thông qua những người có liên quan đến người tiêu dùng (như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp …); những người này thích hay không thích họ mua. Mức độ tác động của những yếu tố chuẩn chủ quan đến xu hướng mua của người tiêu dùng phụ thuộc: (1) mức độ ủng hộ/ phản đối đối với việc mua của người tiêu dùng và (2) động cơ của người tiêu dùng làm theo mong muốn của những người có ảnh hưởng.

Mức độ ảnh hưởng của những người có liên quan đến xu hướng hành vi của người tiêu dùng và động cơ thúc đẩy người tiêu dùng làm theo những người có liên quan là hai yếu tố cơ bản để đánh giá chuẩn chủ quan. Mức độ thân thiết của những người có liên quan càng mạnh đối với người tiêu dùng thì sự ảnh hưởng càng lớn tới quyết định chọn mua của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ