Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành bất động sản (BĐS) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, chiếm khoảng 20% tổng vốn hóa thị trường chứng khoán (TTCK), chỉ đứng sau nhóm tài chính – ngân hàng. Ngành có tác động liên thông đến nhiều lĩnh vực khác như xây dựng, tài chính và lao động, đồng thời rất nhạy cảm với chu kỳ kinh tế và chính sách vĩ mô. Trong bối cảnh đó, xu hướng biến động giá cổ phiếu BĐS là mối quan tâm hàng đầu của cả nhà quản lý tài chính doanh nghiệp lẫn nhà đầu tư cá nhân, bởi giá cổ phiếu thường phản ánh giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu và quyết định khả năng huy động vốn trong tương lai. Tác giả cũng chỉ ra rằng các nghiên cứu thực nghiệm trên nhiều bối cảnh khác nhau cho kết quả không nhất quán về chiều hướng tác động của từng nhân tố, điều này tạo nên khoảng trống nghiên cứu đặc thù cho thị trường Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu: Những nhân tố nào gây tác động đến giá cổ phiếu của các công ty ngành BĐS đang niêm yết trên TTCK Việt Nam?

Mục tiêu nghiên cứu: Xem xét tổng hợp tác động của cả nhân tố bên trong lẫn bên ngoài đến giá cổ phiếu của các công ty cổ phần (CTCP) ngành BĐS niêm yết, từ đó đưa ra khuyến nghị cho nhà đầu tư, nhà quản trị tài chính và Chính phủ.

Đối tượng nghiên cứu: Giá cổ phiếu và các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các CTCP ngành BĐS niêm yết trên TTCK Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu: 89 CTCP ngành BĐS niêm yết trên TTCK Việt Nam, giai đoạn 2019–2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận tiếp cận giá cổ phiếu dưới góc độ giá trị thị trường, sử dụng giá đóng cửa làm thước đo chính. Tác giả phân biệt bốn loại giá cổ phiếu thường: mệnh giá, giá trị ghi sổ, giá trị nội tại và giá trị thị trường; trong đó giá đóng cửa được lựa chọn vì tính liên tục — giá này là giá tham chiếu cho phiên giao dịch kế tiếp.

Các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu được phân thành hai nhóm:

  • Nhân tố bên trong (nội sinh): Hiệu quả tài chính (tính thanh khoản, khả năng trả nợ, khả năng sinh lời) và chính sách cổ tức.
  • Nhân tố bên ngoài (ngoại sinh): Lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP, tỷ lệ thất nghiệp.

Khung lý thuyết tham chiếu bao gồm lý thuyết của Modigliani và Miller (1958, 1961) về cấu trúc vốn và chính sách cổ tức trong thị trường vốn hoàn hảo; lý thuyết Bất cân xứng thông tin (Information Asymmetric theory); Lý thuyết phát tín hiệu (Signaling theory); Lý thuyết chi phí đại diện (Agency costs theory); và Hiệu ứng Fisher (1930) về mối quan hệ giữa lạm phát và lợi tức cổ phiếu. Tác giả đồng thời hệ thống các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế, bao gồm KabaJeh và cộng sự (2012), Osman và Ngemnipuo (2015), Alroud (2013), Chang và cộng sự (2008), Hussainey và cộng sự (2011), Asma và cộng sự (2013), Arango và cộng sự (2002), Mahmudul (2009), Mehr-un-Nisa và Mohammad Nishat (2012), và Kumuda P.V (2015).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp hai nhóm phương pháp:

  • Định tính: Thống kê mô tả, so sánh số liệu để phân tích thực trạng.
  • Định lượng: Thống kê mô tả (Min, Max, Mean, Standard Deviation); kiểm định Hausman (lựa chọn giữa mô hình tác động cố định FEM và tác động ngẫu nhiên REM); kiểm định đa cộng tuyến (Collinearity diagnostics, hệ số VIF); kiểm định phương sai sai số thay đổi (Wald test, mức ý nghĩa 5%); kiểm định tự tương quan (Wooldridge test); và hồi quy bảng (panel regression). Khi phát hiện khuyết tật mô hình, tác giả sử dụng phương pháp FGLS (Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục đồng thời phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Phần mềm phân tích là Stata 14.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2019–2021 của 89 CTCP ngành BĐS niêm yết; dữ liệu giá cổ phiếu từ Sở giao dịch chứng khoán TP. Hồ Chí Minh và Sở giao dịch chứng khoán TP. Hà Nội; số liệu kinh tế vĩ mô từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước.
  • Dữ liệu sơ cấp: Giáo trình và các nghiên cứu đã công bố.

Mô hình hồi quy bảng tổng quát:

MPᵢ,ₜ = β₁ + β₂·NWCᵢ,ₜ + β₃·DAᵢ,ₜ + β₄·ROAᵢ,ₜ + β₅·DPSᵢ,ₜ + β₆·rateᵢ,ₜ + β₇·Inflationᵢ,ₜ + β₈·Growth_GDPᵢ,ₜ + β₉·Unem,ᵢ,ₜ

Trong đó biến phụ thuộc MP là giá đóng cửa trung bình năm của cổ phiếu i (tính bình quân 12 tháng cuối phiên).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 – Mở đầu

Chương đặt vấn đề nghiên cứu xuất phát từ vai trò của ngành BĐS trong nền kinh tế và trên TTCK Việt Nam (chiếm ~20% vốn hóa), từ sự không nhất quán của các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế, và từ nhu cầu thực tiễn của cả nhà quản lý lẫn nhà đầu tư trong việc nhận diện các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu. Chương xác định rõ câu hỏi, mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp và kết cấu khóa luận.

Chương 2 – Tổng quan về giá cổ phiếu và các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu

Chương xây dựng nền tảng lý luận với ba phần chính. Phần đầu làm rõ khái niệm cổ phiếu thường theo Khoản 1, Điều 121, Luật Doanh nghiệp 2020 và phân loại các loại giá (mệnh giá, giá trị ghi sổ, giá trị nội tại, giá trị thị trường). Phần thứ hai tổng hợp các nhân tố bên trong — hiệu quả tài chính đo qua ba thước đo (NWC cho thanh khoản, DA cho khả năng trả nợ, ROA cho khả năng sinh lời) và chính sách cổ tức đo bằng DPS — cùng các nhân tố bên ngoài (lạm phát/CPI, lãi suất, tăng trưởng GDP, tỷ lệ thất nghiệp). Phần thứ ba điểm luận các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế theo từng nhân tố, trình bày tổng hợp trong Bảng 2.1 về thước đo và chiều tác động dự kiến, làm cơ sở xây dựng giả thuyết nghiên cứu (H01–H08 tương ứng với 8 cặp giả thuyết cho 8 nhân tố).

Chương 3 – Thiết kế nghiên cứu

Chương mô tả quy trình nghiên cứu 5 bước (xác định nội dung → thu thập và xử lý số liệu → thống kê mô tả → kiểm tra dữ liệu → phân tích hồi quy bảng), trình bày chi tiết từng phương pháp kiểm định và biện giải lựa chọn FGLS để khắc phục các khuyết tật mô hình. Chương hoàn thiện mô hình nghiên cứu lý thuyết (Sơ đồ 3.2) và đặt ra 8 cặp giả thuyết với chiều tác động hai chiều (+/-) hoặc không tác động cho từng biến độc lập.

Chương 4 – Kết quả nghiên cứu

Phân tích thực trạng (2019–2021):

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
TTS trung bình (triệu đồng) 12.113,84 ~13.500 (tăng 11,47%) 15.851,03 (tăng 10,77%)
Giá CP trung bình (đồng/CP) 14.451,73 14.216,47 (giảm 1,63%) 25.385,04 (tăng 78,56%)
LNST trung bình (triệu đồng) 636.481,88 ~588.000 (giảm ~7,6%) 603.122,13 (tăng 2,55%)

Năm 2019, chỉ 13/89 CTCP (14,44%) có TTS cao hơn mức trung bình ngành. Ba công ty dẫn đầu về TTS liên tục trong cả ba năm là VIC (Vingroup), VHM (Vinhomes) và NVL (Novaland). Giá cổ phiếu VIC năm 2019 đạt trung bình 103.170,33 đồng/cổ phiếu — cao nhất toàn ngành; trong khi BII có giá thấp nhất ở mức 983,33 đồng/cổ phiếu.

Năm 2020, tác động của đại dịch COVID-19 khiến thị trường BĐS đóng băng ba quý đầu năm. Các cổ phiếu họ Vingroup đều giảm (VIC -16,06%, VHM -11,36%, VRE -21,32%), nhưng nhóm BĐS khu công nghiệp tăng mạnh nhờ dòng vốn FDI (~29 tỷ USD) dịch chuyển vào Việt Nam (BCM +14,2%, ITA +25,69%, PDR +48,73%).

Năm 2021, giá cổ phiếu trung bình toàn ngành tăng 78,56% so với năm 2020. Cổ phiếu HUT tăng 302%, PDR tăng 229% (quỹ đất tăng gấp 10 lần lên hơn 5.000 ha, LNST tăng 52% lên 1.800 tỷ đồng), NVL tăng 120%.

Phân tích các nhân tố:

Về vốn lưu động ròng (NWC): Năm 2019 có 94,38% công ty có NWC dương, giá CP trung bình nhóm này cao gấp 2 lần so với nhóm NWC âm. Năm 2020 tỷ lệ NWC dương giảm còn 51,69%; năm 2021 phục hồi lên 61,79%.

Về hệ số nợ (DA): DA trung bình ngành dao động trong khoảng 0,54–0,55 trong cả ba năm, cho thấy mức đòn bẩy tài chính tương đối ổn định và cao, đặc thù của ngành BĐS cần huy động vốn lớn.

Kết quả hồi quy FGLS (Bảng 4.10): Sau khi kiểm định Hausman, kiểm định Wald phát hiện phương sai sai số thay đổi (p-value < 5%) và kiểm định Wooldridge phát hiện tự tương quan (p-value < 5%), tác giả sử dụng FGLS để ước lượng mô hình cuối cùng, xác định nhân tố nào trong số NWC, DA, ROA, DPS, lãi suất, lạm phát (CPI), tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp có tác động thống kê có ý nghĩa đến giá cổ phiếu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Giá cổ phiếu trung bình ngành BĐS tăng từ 14.451,73 đồng/cổ phiếu (2019) lên 25.385,04 đồng/cổ phiếu (2021), tương đương tăng 75,6% sau ba năm dù chịu ảnh hưởng nặng nề của đại dịch COVID-19.
  • Tổng tài sản trung bình ngành tăng liên tục: từ 12.113,84 triệu đồng (2019) lên 15.851,03 triệu đồng (2021), tăng tổng cộng khoảng 30,8% trong ba năm.
  • Lợi nhuận sau thuế trung bình ngành năm 2021 (603.122,13 triệu đồng) chưa phục hồi hoàn toàn so với năm 2019 (636.481,88 triệu đồng), giảm 5,53%.
  • Mô hình FGLS cung cấp ước lượng các hệ số hồi quy không chệch và hiệu quả cho tám biến độc lập (NWC, DA, ROA, DPS, lãi suất, lạm phát, tăng trưởng GDP, thất nghiệp).

Kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Đối với công ty niêm yết: Quản trị vốn lưu động ròng hợp lý (NWC dương) để đảm bảo tính thanh khoản và tín hiệu tốt đến thị trường; duy trì chính sách cổ tức nhất quán để thu hút nhà đầu tư.
  • Đối với nhà đầu tư: Theo dõi đồng thời các chỉ số nội tại (ROA, DA, NWC, DPS) lẫn các chỉ số vĩ mô (GDP, lãi suất, lạm phát, thất nghiệp) khi đưa ra quyết định đầu tư cổ phiếu BĐS; đặc biệt chú ý đến nhóm cổ phiếu khu công nghiệp trong bối cảnh FDI tăng mạnh.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

Khóa luận tổng hợp và kiểm nghiệm đồng thời cả nhân tố bên trong lẫn bên ngoài trên mẫu đặc thù là 89 CTCP ngành BĐS Việt Nam giai đoạn 2019–2021 — giai đoạn bao gồm tác động của đại dịch COVID-19, điều mà các nghiên cứu trước về thị trường Việt Nam chưa đề cập đầy đủ trong bối cảnh BĐS.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nhận phạm vi nghiên cứu còn những hạn chế:

  • Về thời gian: Dữ liệu chỉ bao phủ ba năm (2019–2021), chưa phản ánh hết chu kỳ dài hạn của thị trường BĐS.
  • Về hiểu biết thực tế: Tác giả thừa nhận hiểu biết về thị trường thực tế còn hạn chế, dẫn đến một số khía cạnh phân tích chưa được khai thác sâu.
  • Về phạm vi biến số: Mô hình chưa đưa vào các nhân tố khác có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu BĐS như quy mô công ty (SIZE), thời gian hoạt động, hay chỉ số thanh khoản thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng giai đoạn dữ liệu, bổ sung các biến số còn thiếu, hoặc so sánh kết quả giữa các phân ngành BĐS (nhà ở, khu công nghiệp, bất động sản thương mại) để có kết luận chi tiết hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính, Kinh tế, Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài về định giá cổ phiếu, phân tích tài chính doanh nghiệp hoặc kinh tế lượng ứng dụng — đặc biệt ở phần thiết kế quy trình nghiên cứu 5 bước và quy trình lựa chọn mô hình hồi quy bảng.
  • Người nghiên cứu đề tài tương tự (phân tích nhân tố ảnh hưởng giá cổ phiếu ngành khác, hoặc mở rộng sang giai đoạn hậu COVID) có thể tham khảo Bảng 2.1 (tổng hợp lý thuyết và chiều tác động), quy trình kiểm định khuyết tật mô hình (Hausman – Wald – Wooldridge) và lý do lựa chọn FGLS.
  • Nhà đầu tư cá nhân quan tâm ngành BĐS có thể tham khảo phần phân tích thực trạng (Chương 4, mục 4.1) để hiểu diễn biến giá cổ phiếu và các chỉ tiêu tài chính ngành giai đoạn 2019–2021.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả chọn giá đóng cửa trung bình năm thay vì giá tại một thời điểm cụ thể để đo lường giá cổ phiếu?

Tác giả sử dụng giá đóng cửa trung bình từng tháng (tính bình quân 12 tháng) vì giá đóng cửa là giá tham chiếu cho phiên giao dịch kế tiếp, tạo ra tính liên tục của chuỗi giá; lấy trung bình 12 tháng giúp giảm thiểu ảnh hưởng của biến động tâm lý ngắn hạn và phản ánh xu hướng giá dài hơn trong năm.

2. Tại sao mô hình cuối cùng sử dụng FGLS thay vì FEM hoặc REM?

Sau khi kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM, tác giả tiến hành kiểm định Wald (mức ý nghĩa 5%) và phát hiện mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi, đồng thời kiểm định Wooldridge phát hiện tự tương quan. FGLS được lựa chọn vì có khả năng khắc phục đồng thời cả hai khuyết tật này và phù hợp với dữ liệu bảng, cho ước lượng không chệch và hiệu quả.

3. Tại sao năm 2020 nhóm cổ phiếu BĐS khu công nghiệp lại tăng mạnh trong khi phần lớn ngành sụt giảm?

Theo phân tích của tác giả, năm 2020 dòng vốn FDI khoảng 29 tỷ USD dịch chuyển vào Việt Nam khi các công ty nước ngoài rời khỏi Trung Quốc do chi phí lao động tăng và chính sách phòng dịch khắt khe. Điều này trực tiếp thúc đẩy nhu cầu thuê khu công nghiệp, khiến các cổ phiếu như BCM, ITA và PDR tăng lần lượt 14,2%, 25,69% và 48,73%.

4. Vì sao LNST trung bình ngành năm 2021 chưa phục hồi về mức năm 2019 dù doanh thu đã tăng?

Tác giả lý giải rằng đại dịch COVID-19 đã tác động ngấm dần vào cơ cấu chi phí doanh nghiệp: việc đi lại khó khăn đẩy giá nguyên vật liệu tăng, chi phí quản lý doanh nghiệp vượt tầm kiểm soát. Minh chứng điển hình là CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức (TDH) năm 2020 có doanh thu giảm 50,09% trong khi chi phí tài chính tăng 22,33% và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 303,04%.

5. Doanh nghiệp nào có tỷ lệ tăng trưởng tổng tài sản cao nhất và thấp nhất trong mẫu nghiên cứu?

Về tăng trưởng tương đối, CTCP SCI E&C (SCI) dẫn đầu năm 2020 với mức tăng TTS 169,87% so với 2019; CTCP ANI (SIC) dẫn đầu năm 2021 với mức tăng 171,46% (tương đương 1.280 triệu đồng). Về giá trị tuyệt đối, CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va (NVL) có mức tăng TTS lớn nhất cả hai năm 2020 và 2021.


Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Văn Khang phân tích tác động của tám nhân tố — vốn lưu động ròng (NWC), tỷ số nợ (DA), ROA, cổ tức một cổ phần (DPS), lãi suất, lạm phát (CPI), tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp — đến giá cổ phiếu của 89 CTCP ngành BĐS niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2019–2021, sử dụng hồi quy bảng với phương pháp FGLS sau khi kiểm soát phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Dữ liệu thực trạng cho thấy giá cổ phiếu trung bình ngành tăng mạnh 78,56% trong năm 2021 bất chấp lợi nhuận sau thuế chưa phục hồi về mức tiền COVID-19, phản ánh sự phân kỳ giữa kỳ vọng thị trường và kết quả kinh doanh thực tế. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở định lượng cho các khuyến nghị hướng tới nhà đầu tư, nhà quản trị tài chính doanh nghiệp và Chính phủ trong việc đánh giá và điều tiết thị trường cổ phiếu BĐS.