Luận văn: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng động lực làm việc tại XSKT Kiên Giang

Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Xổ số Kiến thiết Kiên Giang, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

117
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG

1.1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN

1.1.1. Động lực và động lực làm việc

1.2. TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC

1.3. MỘT SỐ HỌC THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC

1.3.1. Học thuyết nhu cầu của Maslow

1.3.2. Học thuyết hai yếu tố của Herzberg

1.3.3. Học thuyết thúc đẩy bằng sự tăng cường của Skinner

1.3.4. Học thuyết về động lực của McClelland

1.3.5. Học thuyết công bằng của John Stacy Adam

1.3.6. Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom

1.4. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG

1.4.1. Nhóm nhân tố thuộc về bản thân người lao động

1.4.2. Nhóm nhân tố thuộc về chính sách của doanh nghiệp

1.4.3. Nhóm nhân tố về môi trường làm việc

1.5. CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG

1.5.1. Mô hình nghiên cứu của Kennett S

1.5.2. Mô hình nghiên cứu của tác giả Abby M

1.5.3. Mô hình nghiên cứu của tác giả Teck-Hong và Waheed

1.5.4. Mô hình nghiên cứu của Đoàn Thị Lan Hương

1.5.5. Mô hình nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Dung

1.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ CÁC NHÂN TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA CÁN BỘ NHÂN VIÊN CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XỔ SỐ KIẾN THIẾT KIÊN GIANG

2.1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XỔ SỐ KIẾN THIẾT KIÊN GIANG

2.1.1. Một số thông tin chung về Công ty

2.1.2. Qúa trình hình thành và phát triển của Công ty

2.1.3. Nguồn nhân lực tại Công ty

2.2. THỰC TRẠNG VỀ CÁC NHÂN TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA CÁN BỘ NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY

2.2.1. Tiền lương, thưởng tại đơn vị

2.2.2. Các khoản phúc lợi

2.2.3. Điều kiện làm việc

2.2.4. Đào tạo và thăng tiến

2.2.5. Quan hệ đồng nghiệp

2.2.6. Phong cách của người lãnh đạo

2.2.7. Sự đánh giá

2.3. TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU

2.3.1. Quy trình nghiên cứu

2.3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.3.3. Nghiên cứu định tính

2.4. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC

2.4.1. Mô hình nghiên cứu

2.4.2. Các giả thuyết nghiên cứu

2.4.3. Xây dựng thang đo

2.4.4. Xác định mẫu nghiên cứu

2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. MÔ TẢ MẪU NGHIÊN CỨU

3.1.1. Mức thu nhập

3.1.2. Trình độ đào tạo

3.2. ĐÁNH GIÁ VÀ KIỂM ĐỊNH THANG ĐO

3.2.1. Đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha

3.2.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.3. PHÂN TÍCH HỒI QUY

3.4. PHÂN TÍCH ANOVA

3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.2. CÁC KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA CÁN BỘ NHÂN VIÊN TẠI CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XỔ SỐ KIẾN THIẾT KIÊN GIANG

4.2.1. Mục tiêu và định hướng phát triển của Công ty

4.2.2. Một số khuyến nghị

4.3. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

4.3.1. Hạn chế của nghiên cứu

4.3.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo

4.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan các nhân tố ảnh hưởng động lực làm việc cốt lõi

Động lực làm việc là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất công việc và sự thành công của một tổ chức. Đây là sự khát khao và tự nguyện của người lao động nhằm tăng cường nỗ lực để đạt được mục tiêu chung. Theo nghiên cứu của Ngô Thiện Tài (2021), việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng động lực làm việc tại XSKT Kiên Giang đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc, kết hợp từ nhiều học thuyết kinh điển. Các học thuyết như Tháp nhu cầu của Maslow, Thuyết hai nhân tố của Herzberg, và Thuyết kỳ vọng của Vroom đều cung cấp những góc nhìn đa chiều về nhu cầu và mong đợi của nhân viên. Các nhân tố này không tồn tại riêng lẻ mà tương tác phức tạp, chia thành ba nhóm chính: nhân tố thuộc về cá nhân, nhân tố thuộc về chính sách doanh nghiệp, và nhân tố thuộc về môi trường làm việc. Hiểu rõ bản chất của từng nhóm nhân tố là bước đầu tiên trong quá trình quản trị nhân sự hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh một doanh nghiệp nhà nước như XSKT Kiên Giang. Việc này không chỉ giúp cải thiện sự hài lòng trong công việc mà còn là chiến lược quan trọng để giữ chân nhân tài và nâng cao năng suất lao động một cách bền vững. Một hệ thống đánh giá khoa học, dựa trên các thang đo Likert, là công cụ cần thiết để đo lường chính xác mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.

1.1. Khám phá các học thuyết nền tảng về động lực làm việc

Cơ sở lý luận về động lực làm việc được xây dựng từ nhiều học thuyết tâm lý và quản trị. Học thuyết Nhu cầu của Maslow chỉ ra rằng con người được thúc đẩy bởi một hệ thống 5 cấp bậc nhu cầu, từ sinh lý cơ bản đến tự hoàn thiện. Trong khi đó, Thuyết hai nhân tố của Herzberg phân biệt rõ giữa các yếu tố duy trì (như lương thưởng và phúc lợi, điều kiện làm việc) và các yếu tố động viên (như sự công nhận, cơ hội thăng tiến). Các yếu tố duy trì nếu không được đáp ứng sẽ gây bất mãn, nhưng việc đáp ứng chúng không tự động tạo ra động lực. Động lực thực sự đến từ các yếu tố động viên. Ngoài ra, Thuyết Công bằng của Adams nhấn mạnh rằng nhân viên luôn so sánh sự cống hiến và đãi ngộ của mình với người khác. Sự công bằng trong đánh giá nhân viên và đãi ngộ là nền tảng cho sự hài lòng trong công việc.

1.2. Phân loại các nhóm nhân tố tác động đến người lao động

Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực có thể được hệ thống hóa thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất thuộc về bản thân người lao động, bao gồm mục tiêu cá nhân, năng lực, kinh nghiệm và hệ thống nhu cầu riêng biệt. Nhóm thứ hai thuộc về chính sách của doanh nghiệp, là những công cụ mà ban lãnh đạo có thể trực tiếp điều chỉnh như chính sách đãi ngộ, quy trình đào tạo và phát triển, và hệ thống khen thưởng. Nhóm thứ ba là các nhân tố thuộc về môi trường làm việc, bao gồm các yếu tố vô hình và hữu hình như văn hóa doanh nghiệp, quan hệ đồng nghiệp, phong cách lãnh đạo, và điều kiện vật chất. Sự tương tác giữa ba nhóm này tạo nên bức tranh tổng thể về động lực của mỗi nhân viên tại XSKT Kiên Giang.

II. Thực trạng thách thức về động lực tại XSKT Kiên Giang

Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết Kiên Giang, với đặc thù là một doanh nghiệp nhà nước, đối mặt với những thách thức riêng trong việc tạo động lực cho nhân viên. Mặc dù môi trường làm việc có tính ổn định cao, đây cũng có thể là rào cản cho sự đổi mới và cạnh tranh. Nghiên cứu thực trạng chỉ ra rằng, trong khi các chính sách về lương, thưởng và phúc lợi được thực hiện theo quy định, chúng có thể chưa đủ linh hoạt để tạo ra sự đột phá trong năng suất lao động. Một trong những thách thức lớn là làm sao để cân bằng giữa sự công bằng theo quy định chung và việc ghi nhận, tưởng thưởng xứng đáng cho những cá nhân xuất sắc. Áp lực công việc trong ngành xổ số kiến thiết cũng là một yếu tố cần được quan tâm, đòi hỏi sự cân bằng giữa mục tiêu kinh doanh và sức khỏe tinh thần của người lao động. Hơn nữa, việc xây dựng một lộ trình cơ hội thăng tiến rõ ràng và minh bạch là yếu tố quan trọng để giữ chân nhân tài, tránh tình trạng trì trệ và mất đi động lực cống hiến lâu dài. Việc nhận diện chính xác những thách thức này là tiền đề để xây dựng các giải pháp phù hợp và hiệu quả.

2.1. Đặc thù của doanh nghiệp nhà nước trong ngành xổ số

Hoạt động trong khuôn khổ một doanh nghiệp nhà nước, XSKT Kiên Giang có những ưu điểm về sự ổn định và tuân thủ chính sách. Tuy nhiên, cơ chế này đôi khi tạo ra sự cứng nhắc trong quản trị nhân sự. Việc ra quyết định có thể chậm hơn và hệ thống đãi ngộ ít có sự khác biệt lớn giữa các cá nhân, dẫn đến việc khó tạo ra động lực vượt trội. Đặc thù ngành xổ số kiến thiết đòi hỏi sự chính xác, minh bạch và tuân thủ nghiêm ngặt, điều này có thể làm giảm không gian cho sự sáng tạo và tự chủ trong công việc của nhân viên.

2.2. Nhận diện các rào cản chính ảnh hưởng đến nhân viên

Các rào cản chính ảnh hưởng đến động lực nhân viên tại XSKT Kiên Giang bao gồm: hệ thống đánh giá nhân viên có thể còn mang tính hình thức, chưa thực sự gắn liền với hiệu suất; cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp chưa được truyền thông rõ ràng; và sự thiếu vắng các cơ chế ghi nhận thành tích đột xuất. Bên cạnh đó, việc duy trì cân bằng công việc và cuộc sống cũng là một thách thức, đặc biệt khi yêu cầu công việc tăng cao. Những rào cản này nếu không được giải quyết sẽ dần làm suy giảm sự hài lòng trong công việc và mức độ gắn kết nhân viên.

III. Giải pháp tối ưu chính sách đãi ngộ tạo động lực làm việc

Để nâng cao động lực, việc cải thiện chính sách đãi ngộ là một trong những giải pháp có tác động mạnh mẽ và trực tiếp nhất. Chính sách này không chỉ bao gồm tiền lương mà còn là một hệ thống toàn diện gồm thưởng, phúc lợi và các hình thức ghi nhận khác. Một chính sách đãi ngộ hiệu quả cần đảm bảo tính công bằng nội bộ, cạnh tranh với thị trường và quan trọng nhất là phải gắn liền với hiệu suất công việc. Tại XSKT Kiên Giang, cần rà soát lại cơ cấu lương thưởng và phúc lợi để đảm bảo nó phản ánh đúng giá trị đóng góp của từng cá nhân và bộ phận. Việc xây dựng các tiêu chí đánh giá nhân viên rõ ràng, minh bạch và có thể đo lường được là nền tảng để triển khai các chương trình khen thưởng hiệu quả. Các khoản thưởng không nhất thiết chỉ giới hạn ở thưởng cuối năm mà có thể đa dạng hóa dưới dạng thưởng nóng cho sáng kiến, thưởng theo dự án, hoặc thưởng cho việc vượt chỉ tiêu. Điều này không chỉ kích thích vật chất mà còn thể hiện sự công nhận của cấp trên, một yếu tố động viên tinh thần cực kỳ quan trọng, giúp tăng cường sự hài lòng trong công việc.

3.1. Tầm quan trọng của lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Lương và phúc lợi là nền tảng của mọi chính sách nhân sự. Một mức lương cạnh tranh không chỉ giúp thu hút nhân tài mà còn là yếu tố cơ bản để giữ chân nhân tài. Tại XSKT Kiên Giang, cần định kỳ khảo sát mặt bằng lương của ngành và khu vực để có sự điều chỉnh phù hợp. Bên cạnh lương, các khoản phúc lợi như bảo hiểm sức khỏe, các chương trình nghỉ mát, hỗ trợ gia đình... đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện sự quan tâm của công ty đến đời sống nhân viên, từ đó gia tăng gắn kết nhân viên.

3.2. Xây dựng hệ thống khen thưởng dựa trên hiệu suất công việc

Để động lực không bị cào bằng, hệ thống khen thưởng phải gắn trực tiếp với kết quả công việc. Điều này đòi hỏi phải có một hệ thống đánh giá nhân viên khách quan. Các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cần được xây dựng cụ thể cho từng vị trí. Việc công khai, minh bạch quy chế khen thưởng sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích mọi người nỗ lực để đạt thành tích cao hơn. Sự công nhận của cấp trên thông qua các chương trình vinh danh nhân viên xuất sắc cũng là một hình thức thưởng phi tài chính hiệu quả.

IV. Bí quyết xây dựng môi trường làm việc tạo động lực cao

Ngoài các yếu tố tài chính, môi trường làm việc đóng vai trò quyết định đến động lực lâu dài của nhân viên. Một môi trường làm việc tích cực được tạo nên từ sự kết hợp của nhiều yếu tố: văn hóa doanh nghiệp, phong cách lãnh đạo, và quan hệ đồng nghiệp. Tại XSKT Kiên Giang, việc xây dựng một văn hóa cởi mở, tôn trọng và hợp tác là cực kỳ cần thiết. Lãnh đạo cần thể hiện sự quan tâm, lắng nghe và trao quyền hợp lý cho cấp dưới. Phong cách lãnh đạo dân chủ, khuyến khích nhân viên đóng góp ý kiến sẽ thúc đẩy sự sáng tạo và gắn kết nhân viên. Bên cạnh đó, các hoạt động tập thể, team-building cần được tổ chức thường xuyên để củng cố quan hệ đồng nghiệp, biến nơi làm việc thành một cộng đồng hỗ trợ lẫn nhau. Cải thiện điều kiện vật chất, đảm bảo không gian làm việc an toàn, sạch sẽ và trang bị đầy đủ công cụ cũng là một phần không thể thiếu. Một môi trường tốt sẽ giúp giảm thiểu áp lực công việc và tạo nền tảng cho năng suất lao động cao.

4.1. Vai trò của văn hóa doanh nghiệp và quan hệ đồng nghiệp

Một văn hóa doanh nghiệp mạnh là khi các giá trị cốt lõi được mọi thành viên chia sẻ và thực hành. Nó định hướng hành vi và tạo ra bản sắc riêng cho tổ chức. Tại XSKT Kiên Giang, cần thúc đẩy văn hóa tin cậy và hỗ trợ. Khi quan hệ đồng nghiệp được xây dựng trên tinh thần hợp tác thay vì cạnh tranh thiếu lành mạnh, nhân viên sẽ cảm thấy an toàn và sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ nhau để hoàn thành mục tiêu chung. Điều này trực tiếp nâng cao sự hài lòng trong công việc.

4.2. Ảnh hưởng từ đào tạo thăng tiến và sự công nhận

Nhân viên luôn có nhu cầu phát triển bản thân. Do đó, các chương trình đào tạo và phát triển không chỉ giúp nâng cao năng lực mà còn cho thấy sự đầu tư của công ty vào con người. Xây dựng một lộ trình cơ hội thăng tiến rõ ràng, dựa trên năng lực và cống hiến, là động lực mạnh mẽ để nhân viên phấn đấu. Song song đó, sự công nhận của cấp trên đối với những nỗ lực, dù là nhỏ nhất, cũng có tác dụng to lớn. Lời khen kịp thời, sự ghi nhận công khai sẽ khiến nhân viên cảm thấy được trân trọng và có thêm động lực để cống hiến.

V. Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tại XSKT Kiên Giang

Luận văn của Ngô Thiện Tài (2021) đã tiến hành một nghiên cứu định lượng bài bản để xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến động lực làm việc tại XSKT Kiên Giang. Phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát bằng bảng câu hỏi với thang đo Likert và xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS. Kết quả phân tích hồi quy đã chỉ ra một cách khoa học các yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Theo đó, các nhân tố như lương thưởng và phúc lợi, đào tạo và phát triển, và quan hệ đồng nghiệp được xác định là có ảnh hưởng lớn nhất đến động lực của cán bộ nhân viên. Đáng chú ý, yếu tố sự đánh giá công bằng và phong cách lãnh đạo cũng cho thấy mức độ tương quan đáng kể. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng, giúp ban lãnh đạo XSKT Kiên Giang không chỉ dựa vào cảm tính mà có thể đưa ra các quyết định chiến lược về quản trị nhân sự dựa trên dữ liệu. Việc hiểu rõ yếu tố nào là quan trọng nhất cho phép công ty tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực có khả năng tạo ra sự thay đổi tích cực và rõ rệt nhất, từ đó cải thiện hiệu suất công việc tổng thể.

5.1. Phân tích dữ liệu từ mô hình nghiên cứu tại XSKT Kiên Giang

Nghiên cứu đã xây dựng một mô hình gồm 7 nhân tố độc lập: lương thưởng, phúc lợi, điều kiện làm việc, phong cách lãnh đạo, đào tạo và thăng tiến, quan hệ đồng nghiệp, và sự đánh giá. Dữ liệu được thu thập từ mẫu khảo sát đại diện cho các phòng ban tại công ty. Độ tin cậy của các thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha, đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu trước khi đưa vào phân tích hồi quy. Quá trình này giúp lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố lên biến phụ thuộc là động lực làm việc.

5.2. Xếp hạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố then chốt

Kết quả nghiên cứu cho thấy, nhân tố "Lương, thưởng" có tác động mạnh nhất, khẳng định vai trò quan trọng của các yếu tố vật chất. Theo sau đó là nhân tố "Đào tạo và thăng tiến", cho thấy người lao động tại XSKT Kiên Giang rất quan tâm đến con đường phát triển sự nghiệp. "Quan hệ đồng nghiệp" và "Sự đánh giá" cũng là các yếu tố có ảnh hưởng cao. Ngược lại, "Điều kiện làm việc" và "Phúc lợi" tuy có ảnh hưởng nhưng ở mức độ thấp hơn. Các kết quả này là cơ sở vững chắc để đưa ra các kiến nghị cải thiện chính sách nhân sự tại công ty.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của cán bộ nhân viên công ty tnhh một thành viên xổ số kiến thiết kiên giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG 1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN 1. Nhu cầu Nhu cầu là một thuật ngữ được các nhà khoa học nghiên cứu, định nghĩa với những góc độ khác nhau. Theo định nghĩa của tác giả A.

Kôvaliôp (1976), “Nhu cầu là sự đòi hỏi của các cá nhân và của các nhóm xã hội khác nhau muốn có những điều kiện nhất định để sống và phát triển”. [3] Philip Kotler (2013) cho rằng: “Nhu cầu là cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được.” [10] Theo Từ điển Bách khoa toàn thư định nghĩa: “Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người; là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất và tinh thần để tồn tại và phát triển. Tùy theo trình độ nhận thức, môi trường sống, những đặc điểm tâm sinh lý, mỗi người có những nhu cầu khác nhau.” Nhu cầu của con người rất phong phú và đa dạng. Nhu cầu về vật chất và tinh thần của con người ngày càng tăng lên cùng với sự phát triển của xã hội.

Nhu cầu và sự thỏa mãn nhu cầu đều gắn liền với sự phát triển của nền sản xuất xã hội, sự phân phối các giá trị vật chất và tinh thần trong điều kiện xã hội đó. Nó luôn gắn liền với sự tồn tại và phát triển của con người. Nhu cầu là yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ để con người hoạt động. Động cơ Động cơ là cái gì đó thúc đẩy, chỉ đạo hành vi con người, tăng cường cho con người nhiệt huyết thực hiện công việc, tăng cường tính bền bỉ cho con người hành động.

Động cơ được hiểu là cơ sở của hành động giúp chúng ta lý giải nguyên nhân của hành động của một người và tại sao họ lại làm như vậy, nghĩa 9 là chúng ta đã xác định động cơ. Chúng ta có thể hiểu, động cơ là mục đích chủ quan của hoạt động con người, thúc đẩy con người hoạt động nhằm đáp ứng các nhu cầu đặt ra. Ðó là sự sẵn sàng, quyết tâm thực hiện với nỗ lực ở mức độ cao để đạt đuợc các mục tiêu của tổ chức và nó phụ thuộc vào khả năng đạt được kết quả để thoả mãn được các nhu cầu cá nhân. Ðộng cơ là kết quả của sự tương tác giữa các cá nhân và tình huống.

Ðộng cơ có tác dụng chi phối thúc đẩy nguời ta suy nghĩ và hành động. Các cá nhân khác nhau có các động cơ khác nhau và trong các tình huống khác nhau động cơ nói chung là khác nhau. Có 3 yếu tố làm cho nhu cầu biến thành động cơ hành động là: sự mong muốn, tính hiện thực của sự mong muốn đó và hoàn cảnh môi trường xung quanh. Động lực và động lực làm việc Động lực là sự thúc đẩy bên trong mỗi con người để đáp ứng nhu cầu chưa được thỏa mãn.

Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như của cá nhân. Theo Maier và Lawler (1973), động lực lao động là sự khao khát và tự nguyện làm việc của mỗi cá nhân.[7] Kreitner (1995), cho rằng động lực lao động là một quá trình tâm lý mà nó định hướng cá nhân theo mục đích nhất định. [6] Tác giả Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm (2012) thì cho rằng: “động lực làm việc là sự khát khao và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt được mục tiêu của tổ chức” [23] Giáo trình hành vi tổ chức của Bùi Anh Tuấn, Phạm Thúy Hương (2009), đã nêu “Động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lưc, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân người lao động” [28].

Động lực cũng chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố, các nhân tố này luôn thay đổi và khó nắm bắt. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến động lực có thể chia 10 thành 3 loại như sau: Loại 1: Những yếu tố thuộc về con người như: mục tiêu cá nhân, lợi ích của con người, thái độ của cá nhân, khả năng và năng lực của cá nhân, kinh nghiệm công tác, thâm niên. Loại 2: Các nhân tố thuộc môi trường là nhân tố bên ngoài có ảnh hưởng đến người lao động như: công việc, đồng nghiệp, môi trường làm việc, văn hóa doanh nghiệp, các chính sách về nhân sự. Loại 3: Các yếu tố thuộc về nội dung bản chất công việc như: mức độ chủ động của công việc, trách nhiệm, sự phức tạp của công việc, tính ổn định của công việc, sự hấp dẫn của công việc và sự thích thú, đam mê trong công việc.

Vì vậy, động lực làm việc là một động cơ có ý thức hay vô thức khơi gợi và hướng hành động vào việc đạt được mục tiêu mong đợi. Nó bị ảnh hưởng bởi rất nhiều yếu tố. Các yếu tố này thường xuyên thay đổi, đa dạng và phức tạp, đòi hỏi người quản trị phải biết nắm bắt kịp thời những yếu tố đó. Từ đó, định hướng động lực của mỗi người đi đúng hướng, đạt mục tiêu đề ra.

Tạo động lực làm việc được coi là một trong những chức năng quan trọng của nhà quản trị, là yếu tố mang tính quyết định sự thành bại của tổ chức và doanh nghiệp. Như vậy, mục tiêu của nhà quản trị là phải làm sao tạo ra được động lực làm việc để người lao động có thể làm việc đạt hiệu quả cao nhất phục vụ cho đơn vị. TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC Động lực làm việc đóng vai trò quan trọng trong việc tăng năng suất lao động khi các điều kiện đầu vào khác không đổi. Động lực lao động như một sức mạnh vô hình từ bên trong con người thúc đẩy họ lao động hăng say hơn.

Tuy nhiên, động lực lao động chỉ là nguồn gốc để tăng năng suất lao động chứ không phải là điều kiện để tăng năng suất lao động bởi vì điều này còn phụ thuộc vào trình độ, kỹ năng của người lao động và sự hiện đại của công cụ, dụng cụ lao động, máy móc, trang thiết bị và dây chuyền sản xuất. Bản chất của động lực làm việc do xuất phát từ nhu cầu và sự thỏa mãn nhu cầu của con người. Có động lực mọi người sẽ hăng hái làm việc, gắn bó và cống 11 hiến cho tổ chức. Do đó nhiệm vụ của nhà quản lý là khơi nguồn động lực và xây dựng một hệ thống động viên có hiệu quả nhằm khai thác và sử dụng năng lực cá nhân tốt nhất; khai thác khả năng tiền ẩn của cá nhân; xác định khả năng và tăng tầm hiểu biết của nhân viên; làm việc hăng say, muốn làm việc hơn; tạo cơ hội cho nhân viên khẳng định mình.

Đây cũng chính là cơ sở quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức và doanh nghiệp. Theo tác giả Lê Thanh Hà (2010), cho rằng: Tạo động lực làm việc là tổng hợp các biện pháp và cách hành xử của tổ chức, nhà quản lý để tạo ra sự khát khao, tự nguyện của người lao động buộc họ phải nỗ lực, cố gắng phấn đấu nhằm đạt được các mục tiêu mà tổ chức đề ra. Các biện pháp được đặt ra có thể là các đòn bẩy kích thích về tài chính, phi tài chính, cách hành xử của tổ chức được thể hiện ở cách tổ chức đối xử với người lao động.[19] Tác giả Bùi Anh Tuấn (2009), tạo động lực lao động được hiểu là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động tới người lao động nhằm làm cho người lao động có động lực trong lao động. [28] Nhu cầu Nhu không Giảm Sự Các Hành cầu được căng căng động vi tìm được thỏa thẳn thẳng cơ kiếm thỏa mãn g mãn Hình 1.1: Quá trình tạo động lực (Nguồn: Giáo trình Hành vi tổ chức PGS.TS Bùi Anh Tuấn, TS.

Phạm Thúy Hương (2009), tr.87) Theo tác giả, tạo động lực làm việc chính là những chính sách, những biện pháp mà các nhà quản lý tạo ra dựa trên nhu cầu của người lao động, tác động tới nhu cầu người lao động nhằm làm cho họ có động lực làm việc, kích thích, thúc đẩy để họ hài lòng hơn với công việc và gắn bó với tổ chức. Mục đích của tạo động lực làm việc là làm tăng năng suất, chất lượng công việc của người lao 12 động để nâng cao hiệu quả hoạt động cho doanh nghiệp. MỘT SỐ HỌC THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC 1. Học thuyết nhu cầu của Maslow Abraham Maslow là nhà tâm lý học nổi tiếng người Mỹ.

Vào năm 1943, ông đã nghiên cứu và cho rằng, hành vi của con người bắt nguồn từ nhu cầu của họ. Nhu cầu của con người rất đa dạng và phong phú được sắp xếp theo thứ tự từ thấp tới cao. Tháp nhu cầu của Maslow có 5 bậc hình kim tự tháp. Những nhu cầu cơ bản nằm ở phía đáy tháp phải được thỏa mãn trước khi đến với các nhu cầu cao hơn.

Nhu cầu được ông chia thành 5 bậc khác nhau theo thứ tự từ nhu cầu bậc thấp đến nhu cầu bậc cao, [8] được mô tả như sau: Nguồn: PGS. Lê Thanh Hà, Giáo trình Quản trị nhân lực tập II (2009) Hình 1. Tháp nhu cầu của Abraham Maslow Theo Maslow, nhu cầu của con người 05 bậc từ thấp đến cao bao gồm: Nhu cầu sinh lý: là những yếu tố thiết yếu để tồn tại như thức ăn, nước uống, quần áo, nhà ở, nghỉ ngơi, đi lại. và đây là bậc thấp nhất trong mô hình tháp nhu cầu của Maslow.

Trong một tổ chức, nó được thể hiện cụ thể như lương cơ bản, những vật dụng cơ bản để đảm bảo nhu cầu sống còn. Đây là nhu cầu cơ bản nhất, cấp thiết nhất trong hệ thống thứ bậc của tháp nhu cầu, nếu thiếu hụt sẽ ảnh hưởng tới sự tồn tại của con người. Khi những nhu cầu này chưa được đáp 13 ứng tới một mức độ cần thiết để duy trì cuộc sống thì những nhu cầu khác sẽ không tiến triển thêm. Nhu cầu về an toàn: Khi con người thỏa mãn được nhu cầu sinh lý là bậc thấp nhất trong 5 bậc nhu cầu thì họ sẽ hướng tới nhu cầu cao hơn, nhằm tạo sự chắc chắn, ổn định và yên tâm hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ