Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Phương Hằng (ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, năm 2021) tập trung nghiên cứu hành vi mua sắm trực tuyến đối với nhóm hàng hóa tiêu dùng. Bối cảnh nghiên cứu được tác giả xây dựng dựa trên sự bùng nổ của Internet và thương mại điện tử tại Việt Nam. Dẫn liệu từ Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công thương, 2020) cho thấy cả nước ước tính có 44,8 triệu người tham gia mua sắm trực tuyến với giá trị đơn hàng trung bình đạt 225 USD/người (tăng từ mức 160 USD năm 2015), trong đó 77% người dùng Internet từng mua sắm trực tuyến ít nhất một lần vào năm 2019, chủ yếu thông qua thiết bị di động. Tuy nhiên, tỷ trọng thương mại điện tử trong tổng mức bán lẻ chỉ đạt khoảng 4,9%. Bên cạnh đó, bối cảnh dịch bệnh Covid-19 trong giai đoạn 2019–2021 đã thúc đẩy nhu cầu giao dịch từ xa nhằm hạn chế tiếp xúc trực tiếp. Dù vậy, hình thức này vẫn tồn tại các rủi ro như bảo mật thông tin cá nhân, sai lệch mẫu mã sản phẩm và độ trễ giao hàng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải thấu hiểu các yếu tố chi phối tâm lý khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Khám phá các nhân tố tác động đến ý định mua hàng tiêu dùng qua mạng của hộ gia đình ở tỉnh Quảng Ngãi, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược giúp nhà quản trị kinh doanh thu hút khách hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố tác động đến ý định mua hàng tiêu dùng qua mạng của hộ gia đình ở tỉnh Quảng Ngãi.
    2. Phân tích định lượng và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến ý định mua hàng tiêu dùng trực tuyến của hộ gia đình ở tỉnh Quảng Ngãi.
    3. Đề xuất các kiến nghị, giải pháp cho các nhà cung cấp nhằm nâng cao chất lượng phục vụ và thu hút sự quan tâm của hộ gia đình đối với dịch vụ mua sắm trực tuyến.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Bằng cách nào xác nhận các nhân tố tác động đến ý định mua hàng tiêu dùng trực tuyến?
  2. Bằng cách nào xác định mức độ tác động của các nhân tố đến ý định mua hàng trực tuyến của người tiêu dùng hộ gia đình tỉnh Quảng Ngãi?
  3. Cần có những kiến nghị, giải pháp nào để thúc đẩy hoạt động mua hàng trực tuyến?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến ý định mua hàng tiêu dùng qua mạng của hộ gia đình ở tỉnh Quảng Ngãi.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM có quê ở tỉnh Quảng Ngãi đang theo học tại cơ sở I (TP.HCM). Tác giả lựa chọn nhóm này do độ tuổi khoảng 20, có nhận thức và nắm bắt được chi tiêu sinh hoạt trong hộ gia đình.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thu thập tài liệu từ ngày 01/02/2021 đến tháng 05/2021; tiến hành khảo sát thực địa từ ngày 01/05/2021 đến ngày 05/05/2021.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (Cơ sở I, quận Gò Vấp, TP.HCM).

Ý nghĩa của đề tài:

  • Ý nghĩa khoa học: Khẳng định và kiểm chứng lại hệ thống thang đo về ý định mua hàng trực tuyến trong bối cảnh người tiêu dùng có nguồn gốc địa phương cụ thể (Quảng Ngãi).
  • Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu và đánh giá thực nghiệm cho các nhà quản lý ứng dụng thương mại điện tử và doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến, hỗ trợ xây dựng các chiến lược tiếp thị, nâng cao chất lượng giao dịch và giảm thiểu cảm nhận rủi ro cho khách hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa nền tảng lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và các mô hình chấp nhận công nghệ, bao gồm:

  • Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích mối quan hệ giữa niềm tin, thái độ, chuẩn chủ quan và xu hướng hành vi.
  • Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA nhằm phản ánh mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện hành vi.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1989): Đặt trọng tâm vào hai biến nhận thức sự hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng để giải thích sự chấp nhận công nghệ mới.
  • Mô hình Chấp nhận Thương mại Điện tử (e-CAM - Joongho Ahn và cộng sự, 2001): Tích hợp yếu tố nhận thức rủi ro liên quan đến giao dịch và sản phẩm vào cấu trúc TAM.
  • Lý thuyết Nhận thức Rủi ro (TPR): Đo lường sự e ngại của người tiêu dùng về an toàn thanh toán, bảo mật thông tin và chất lượng thực tế của hàng hóa.

Tác giả đã tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để làm căn cứ đề xuất mô hình nghiên cứu:

Tác giả Đề tài nghiên cứu Các yếu tố chính được xác định
Anders Hasslinger và cộng sự (2007) Hành vi người tiêu dùng trong mua hàng trực tuyến (Thụy Điển, n = 226) Giá cả, Sự tiện lợi, Sự tin tưởng
Sam & Tahir (2009) Chất lượng trang web và ý định mua vé máy bay trực tuyến (Malaysia, n = 208) Sự tiện lợi, Thiết kế trang web, Chất lượng thông tin, Sự tin cậy, Nhận thức nguy cơ, Đồng cảm
Hossein Rezaee Dolat Abadi và cộng sự (2011) Các yếu tố tác động đến ý định mua hàng trực tuyến (Iran, n = 250) Sự tin tưởng, Thích thú, Hữu ích, Danh tiếng công ty, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức rủi ro
Hoàng Quốc Cường (2010) Sự thỏa mãn khách hàng trong mua sắm qua mạng (Việt Nam, n = 467) Mong đợi về giá, Nhận thức sự thuận tiện, Nhận thức tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Cảm nhận sự thích thú, Nhận thức rủi ro
Nguyễn Thế Anh (2013) Ý định mua hàng điện tử trực tuyến tại Hà Nội An ninh, Riêng tư, Tính hữu dụng, Tiện lợi, Tin cậy, Vận chuyển, Giá trị sản phẩm
Lại Thanh Xuân (2015) Ý định mua sắm qua mạng xã hội Facebook tại TP.HCM Sự tin cậy, Chuẩn chủ quan, Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Nhận thức kiểm soát hành vi

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp định tính: Nghiên cứu tổng quan tài liệu, tham vấn ý kiến chuyên gia (các nhà quản lý bán hàng trực tuyến) và tổ chức 2 cuộc thảo luận nhóm tập trung (mỗi nhóm gồm 6 sinh viên quê Quảng Ngãi tại cơ sở I Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi và thang đo.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc theo thang đo Likert 5 bậc (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Dựa theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA (tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường: $5 \times 30 = 150$) và phân tích hồi quy ($n \ge 50 + 8P = 50 + 8 \times 6 = 98$), tác giả thu thập mẫu thực tế gồm 206 quan sát hợp lệ bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định Independent Samples T-Test và phân tích phương sai One-Way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh và những chuyển dịch mua sắm do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Tác giả chỉ rõ khoảng cách nghiên cứu về hành vi mua sắm trực tuyến của nhóm hộ gia đình tại thị trường cụ thể là tỉnh Quảng Ngãi. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian khảo sát tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, đối tượng mẫu là sinh viên quê Quảng Ngãi (đại diện cung cấp thông tin tiêu dùng hộ gia đình), thời gian thực hiện từ tháng 2/2021 đến tháng 5/2021, cùng kết cấu khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về mua hàng trực tuyến (Monsuwe và cộng sự, 2004; Haubl & Trifts, 2000), hàng hóa tiêu dùng và phân loại hàng tiêu dùng (Robert W.; Philip Kotler, 1998; Nguyễn Thượng Thái, 2007), hành vi người tiêu dùng (Leon G. Schiffman & Leslie Lazar Kanuk, 1997) và ý định mua hàng trực tuyến (Li & Zhang, 2002; Ling và cộng sự, 2010). Tác giả phân tích 4 mô hình nền tảng gồm TRA, TPB, TAM và e-CAM, đồng thời tổng hợp 6 công trình thực nghiệm trước đó. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố ảnh hưởng đến Ý định mua hàng qua mạng (YD) với 6 giả thuyết:

  • Giả thuyết H1 (+): Nhận thức sự tiện lợi tác động tích cực đến ý định mua.
  • Giả thuyết H2 (+): Nhận thức tính dễ sử dụng tác động tích cực đến ý định mua.
  • Giả thuyết H3 (+): Sự tin cậy tác động tích cực đến ý định mua.
  • Giả thuyết H4 (-): Nhận thức rủi ro khi sử dụng tác động tiêu cực đến ý định mua.
  • Giả thuyết H5 (+): Mong đợi về giá tác động tích cực đến ý định mua.
  • Giả thuyết H6 (+): Giá trị sản phẩm tác động tích cực đến ý định mua.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu khoa học qua sơ đồ các bước triển khai: từ xác định vấn đề, tổng quan lý thuyết, nghiên cứu định tính, xây dựng bảng khảo sát, điều tra định lượng, đến xử lý dữ liệu trên SPSS. Chương này trình bày chi tiết bảng thiết kế thang đo gồm 31 biến quan sát kế thừa từ các học giả uy tín:

  • Nhận thức sự tiện lợi (NTSTL): 5 biến quan sát (NTSTL1 đến NTSTL5), kế thừa từ Anders Hasslinger và cộng sự (2007), Sam & Tahir (2009).
  • Dễ sử dụng (DSD): 4 biến quan sát (DSD1, DSD3, DSD4, DSD5), kế thừa từ Davis (1985), Venkatesh & Davis (2000), Hoàng Quốc Cường (2010), Nguyễn Thế Anh (2013).
  • Sự tin cậy (STC): 5 biến quan sát (STC1 đến STC5), kế thừa từ Hasslinger và cộng sự (2007), Sam & Tahir (2009), Nguyễn Thế Anh (2013).
  • Rủi ro sử dụng (RRSD): 5 biến quan sát (RRSD1 đến RRSD5), kế thừa từ Sam & Tahir (2009), Hoàng Quốc Cường (2010), Rezaee Dolat Abadi và cộng sự (2011).
  • Mong đợi về giá (MDVG): 5 biến quan sát (MDVG1 đến MDVG5), kế thừa từ Hoàng Quốc Cường (2010), Rezaee Dolat Abadi và cộng sự (2011).
  • Giá trị sản phẩm (GTSP): 5 biến quan sát (GTSP1 đến GTSP5), kế thừa từ Chen và cộng sự (2010), Nguyễn Thế Anh (2013).
  • Ý định mua hàng (YD): Đo lường sự sẵn sàng tiếp tục mua sắm trong tương lai (kế thừa từ Hasslinger và cộng sự, 2007).

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương 4 mở đầu bằng việc cập nhật thực trạng mua sắm trực tuyến và phân tích thống kê mô tả mẫu khảo sát ($n = 206$). Các nội dung phân tích bao gồm:

  • Thống kê mô tả: Phân bổ nhân khẩu học theo giới tính, năm học, khu vực, mức thu nhập; thống kê các loại hàng tiêu dùng thường được đặt mua và các ứng dụng mua sắm phổ biến tại Quảng Ngãi.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha để kiểm tra tính nhất quán nội tại của các biến đo lường cho từng thang đo thành phần và thang đo tổng thể.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiến hành trích hệ số KMO, kiểm định Bartlett, kiểm tra hệ số tải nhân tố (Factor Loading) và phương sai trích nhằm xác định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các biến độc lập và biến phụ thuộc.
  • Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính: Đánh giá ma trận tương quan giữa các biến độc lập với biến ý định mua; ước lượng phương trình hồi quy, phân tích hệ số xác định $R^2$, kiểm định độ phù hợp của mô hình (F-test), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến và đánh giá mức độ tác động tương đối của từng biến số.
  • Kiểm định khác biệt: Phân tích Independent Samples T-Test (theo giới tính) và ANOVA (theo năm học, thu nhập, khu vực) kết hợp kiểm định phương sai đồng nhất Levene Statistic để tìm kiếm sự khác biệt trong ý định mua hàng tiêu dùng qua mạng giữa các nhóm đối tượng.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tổng kết lại các mục tiêu nghiên cứu đã đạt được và tập trung xây dựng 6 nhóm hàm ý quản trị tương ứng với 6 nhân tố tác động được kiểm định:

  1. Hàm ý về sự tiện lợi: Tối ưu hóa giao diện đặt hàng, giảm thiểu số bước thao tác, rút ngắn thời gian tìm kiếm và hỗ trợ mua hàng đa nền tảng mọi lúc mọi nơi.
  2. Hàm ý về tính dễ sử dụng: Đơn giản hóa thủ tục đăng ký tài khoản, thiết kế chức năng tra cứu - so sánh sản phẩm trực quan, dễ hiểu.
  3. Hàm ý về sự tin cậy: Minh bạch hóa thông tin chính sách bảo hành, hoàn tiền/trả hàng; công khai chi tiết nguồn gốc sản phẩm; xây dựng hệ thống phản hồi trực tuyến tức thì.
  4. Hàm ý về kiểm soát rủi ro sử dụng: Nâng cao bảo mật thông tin tài khoản và an toàn cổng thanh toán điện tử; thiết lập quy trình kiểm tra hàng trước khi nhận để hạn chế sai sót mẫu mã.
  5. Hàm ý về mong đợi giá: Xây dựng chính sách giá cạnh tranh so với cửa hàng truyền thống, triển khai các chương trình khuyến mãi, mã giảm giá và miễn phí vận chuyển thu hút người tiêu dùng.
  6. Hàm ý về giá trị sản phẩm: Đảm bảo chất lượng hàng hóa đúng như hình ảnh và mô tả, cam kết hàng chính hãng, đồng thời duy trì dịch vụ chăm sóc khách hàng liên tục.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Dữ liệu khảo sát từ 206 đối tượng sinh viên quê Quảng Ngãi đã làm rõ tác động đồng thời của 6 nhóm yếu tố: Nhận thức sự tiện lợi, Nhận thức tính dễ sử dụng, Sự tin cậy, Nhận thức rủi ro, Mong đợi về giá và Giá trị sản phẩm đến Ý định mua hàng tiêu dùng trực tuyến. Kết quả khẳng định vai trò của các lợi ích cảm nhận (tiện lợi, giá cả, giá trị sử dụng) và niềm tin, đồng thời ghi nhận tác động cản trở của yếu tố rủi ro giao dịch/chất lượng đối với quyết định mua sắm của hộ gia đình.
  • Giải pháp và kiến nghị thực tiễn: Khóa luận xây dựng các giải pháp hoàn chỉnh cho doanh nghiệp thương mại điện tử, bao gồm: quy trình mua hàng trực tuyến, quy trình trao đổi sản phẩm và quy trình đổi trả/hoàn tiền trực tuyến nhằm giải tỏa tâm lý e ngại về rủi ro nhận hàng sai quy cách.
  • Đóng góp học thuật: Nghiên cứu đã hệ thống hóa và kiểm chứng mô hình tích hợp giữa TAM, TPB và TPR trong bối cảnh thị trường tiêu dùng địa phương cụ thể; cung cấp bộ chỉ số đo lường gồm 31 biến quan sát có thể tái sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo về thương mại điện tử tại các tỉnh miền Trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận và biên bản nhận xét của Hội đồng phản biện đã chỉ rõ các hạn chế tồn tại:

  • Phương pháp và đối tượng chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô $n = 206$. Đối tượng khảo sát là sinh viên quê Quảng Ngãi đang học tập tại TP.HCM; theo nhận xét của giảng viên phản biện, sinh viên độ tuổi 20 chưa hoàn toàn là người nắm giữ quyền quyết định chi tiêu chính trong mọi hoạt động của hộ gia đình.
  • Phạm vi địa bàn: Khảo sát được thực hiện tại TP.HCM thay vì điều tra trực tiếp các hộ gia đình đang sinh sống trên địa bàn các huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Quảng Ngãi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả và hội đồng gợi mở việc mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát trực tiếp tại tỉnh Quảng Ngãi, tăng kích thước mẫu điều tra, đa dạng hóa đối tượng khảo sát sang các chủ hộ gia đình thuộc nhiều độ tuổi và ngành nghề khác nhau, đồng thời xem xét thêm các nhân tố mới như dịch vụ giao nhận (logistics) và ảnh hưởng của mạng xã hội.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc trình bày khóa luận định lượng chuẩn mực, phương pháp vận dụng kết hợp các lý thuyết TRA, TPB, TAM, e-CAM và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, ANOVA/T-test).
  • Người làm đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trực tuyến: Kế thừa bộ thang đo chi tiết 31 biến quan sát đã được chuẩn hóa về nhận thức tiện lợi, tính dễ sử dụng, niềm tin, rủi ro và mong đợi giá.
  • Doanh nghiệp bán lẻ và nhà quản lý sàn thương mại điện tử: Tham khảo hệ thống hàm ý quản trị về cải tiến giao diện, minh bạch hóa chính sách bảo hành - đổi trả và các biện pháp giảm thiểu rủi ro mua sắm trực tuyến cho khách hàng tại thị trường tỉnh lẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào? Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm 6 biến độc lập: (1) Nhận thức sự tiện lợi, (2) Dễ sử dụng, (3) Sự tin cậy, (4) Nhận thức rủi ro, (5) Mong đợi về giá, (6) Giá trị sản phẩm; tác động đến 1 biến phụ thuộc là Ý định mua hàng tiêu dùng qua mạng của hộ gia đình ở tỉnh Quảng Ngãi.

2. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở nào? Quy mô mẫu khảo sát chính thức là 206 mẫu. Kích thước này được xác định dựa trên nguyên tắc tối thiểu của phân tích nhân tố khám phá EFA theo Hair và cộng sự (2009) với tỷ lệ 5 quan sát/1 biến đo lường ($5 \times 30 = 150$) và công thức phân tích hồi quy $n \ge 50 + 8P$ ($50 + 8 \times 6 = 98$), có lấy dư để bù đắp các bảng hỏi không hợp lệ.

3. Vì sao tác giả lựa chọn đối tượng khảo sát là sinh viên Trường ĐH Công nghiệp TP.HCM quê Quảng Ngãi? Tác giả lựa chọn nhóm sinh viên này vì các bạn ở độ tuổi khoảng 20, có kiến thức công nghệ, am hiểu các hoạt động chi tiêu trong hộ gia đình của mình và có khả năng cung cấp thông tin đáng tin cậy về hành vi mua sắm của gia đình.

4. Dữ liệu thứ cấp nào được tác giả sử dụng để chứng minh bối cảnh thương mại điện tử Việt Nam? Tác giả trích dẫn báo cáo năm 2020 của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công thương): Việt Nam có 44,8 triệu người tham gia TMĐT, giá trị mua sắm trung bình 225 USD/người, tỷ trọng TMĐT đạt 4,9% thị trường bán lẻ, và 77% người dùng Internet từng mua sắm trực tuyến trong năm 2019.

5. Khóa luận sử dụng thang đo nào để đánh giá các câu hỏi khảo sát? Tác giả thiết kế bảng câu hỏi khảo sát gồm 31 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ đánh giá: 1 = Hoàn toàn không đồng ý, 2 = Không đồng ý, 3 = Phân vân, 4 = Đồng ý, 5 = Hoàn toàn đồng ý.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Phương Hằng đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố chi phối ý định mua hàng tiêu dùng trực tuyến của hộ gia đình tỉnh Quảng Ngãi. Dựa trên mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố kế thừa từ các lý thuyết TAM, TPB và TPR cùng mẫu khảo sát 206 quan sát, đề tài đã làm sáng tỏ mối liên hệ giữa nhận thức tiện ích, niềm tin, giá cả, rủi ro và hành vi mua sắm. Các kết quả phân tích thống kê và hệ thống giải pháp quản trị được đề xuất cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho các nhà nghiên cứu tiếp thị cũng như các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến.