Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, mạng lưới các trường đại học tại Việt Nam đứng trước sức ép nâng cao chất lượng giáo dục để đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của thị trường lao động. Theo quan điểm quản lý chất lượng hiện đại, hoạt động đào tạo đại học được tiếp cận như một loại hình dịch vụ công đặc thù, trong đó sinh viên vừa là người thụ hưởng trực tiếp, vừa là trung tâm của quá trình đào tạo. Đánh giá chất lượng dịch vụ đào tạo thông qua mức độ hài lòng của người học trở thành căn cứ thực tiễn quan trọng giúp cơ sở giáo dục nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và điều chỉnh hoạt động quản lý.
Chương trình đào tạo Chất lượng cao ngành Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh được xây dựng với mục tiêu cung cấp nguồn nhân lực chất lượng, đòi hỏi mức độ đầu tư cao về đội ngũ giảng dạy, cơ sở vật chất và chương trình học. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Vũ Lâm tập trung giải quyết bài toán đo lường sự hài lòng của sinh viên hệ này nhằm cung cấp luận cứ thực nghiệm cho công tác quản trị đào tạo tại trường.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng đối với chất lượng dịch vụ đào tạo của sinh viên chất lượng cao ngành Quản trị kinh doanh Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất hàm ý quản trị nhằm nâng cao sự hài lòng của sinh viên.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng đối với chất lượng dịch vụ đào tạo của sinh viên chất lượng cao ngành Quản trị kinh doanh tại trường.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng của đối tượng nghiên cứu.
- Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ đào tạo và gia tăng mức độ hài lòng của người học.
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 03 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Những yếu tố nào đã ảnh hưởng đến sự hài lòng đối với chất lượng dịch vụ đào tạo của sinh viên chất lượng cao ngành Quản trị kinh doanh Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh?
- Câu hỏi 2: Mức độ ảnh hưởng của những yếu tố đó đến sự hài lòng đối với chất lượng dịch vụ đào tạo của sinh viên chất lượng cao ngành Quản trị kinh doanh Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
- Câu hỏi 3: Các hàm ý quản trị nào cần được đưa ra nhằm nâng cao sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại trường?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ đào tạo đối với sinh viên chất lượng cao ngành Quản trị kinh doanh Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào mối quan hệ giữa 5 nhóm nhân tố chất lượng dịch vụ đào tạo (Cơ sở vật chất, Chương trình đào tạo, Đội ngũ giảng viên, Khả năng phục vụ, Chi phí học tập) và Sự hài lòng của sinh viên.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được triển khai thực hiện từ tháng 11/2022 đến tháng 02/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm về chất lượng (TCVN ISO 8402:1999, ISO 9000:2005, Crosby, Feigenbaum, Joseph Juran), chất lượng dịch vụ (Parasuraman và cộng sự, 1988) và các khía cạnh chất lượng giáo dục đại học (Green & Harvey, 1993; Abdullah, 2006). Khái niệm sự hài lòng và mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ với sự hài lòng được tiếp cận qua các nghiên cứu của Oliver (1993), Zeithaml & Bitner (2000), Kotler & Keller (2016).
Tác giả kế thừa các mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về sự hài lòng của người học (Nguyễn Thị Hồng Linh, 2010; Nguyễn Thành Long, 2006; Nguyễn Thanh Phong, 2011; Nguyễn Thúy Quỳnh Loan, 2006; Nguyễn Thị Hiển, 2011; Seth và cộng sự, 2005; Hà Nam Khánh Giao và cộng sự, 2020; Văn Đức Tân, 2021; Poh Ju Peng, 2006; Matilde Bini và cộng sự, 2016; Kasım Yılmaz và cộng sự, 2022). Từ đó, mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:
- Cơ sở vật chất (VC): Gồm 5 biến quan sát (VC1 đến VC5).
- Chương trình đào tạo (DT): Gồm 5 biến quan sát (DT1 đến DT5).
- Đội ngũ giảng viên (GV): Gồm 6 biến quan sát (GV1 đến GV6).
- Khả năng phục vụ (PV): Gồm 5 biến quan sát (PV1 đến PV5).
- Chi phí học tập (CP): Gồm 3 biến quan sát (CP1 đến CP3).
- Sự hài lòng sinh viên (SHL): Biến phụ thuộc gồm 4 biến quan sát (SHL1 đến SHL4).
Năm giả thuyết nghiên cứu được thiết lập:
- H1: Cơ sở vật chất có quan hệ thuận chiều (+) với sự hài lòng của sinh viên.
- H2: Chương trình đào tạo có quan hệ thuận chiều (+) với sự hài lòng của sinh viên.
- H3: Đội ngũ giảng viên có quan hệ thuận chiều (+) với sự hài lòng của sinh viên.
- H4: Khả năng phục vụ có quan hệ thuận chiều (+) với sự hài lòng của sinh viên.
- H5: Chi phí học tập có quan hệ thuận chiều (+) với sự hài lòng của sinh viên.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu
Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, kế thừa và điều chỉnh các thang đo có sẵn để xây dựng bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ phù hợp với bối cảnh sinh viên hệ chất lượng cao ngành Quản trị kinh doanh tại HUB.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Quy mô và phương pháp lấy mẫu: Dựa trên tiêu chuẩn mẫu cho EFA ($n \ge 5 \times m = 5 \times 28 = 140$) và hồi quy bội ($n \ge 8 \times p + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$). Tác giả khảo sát trực tuyến và thu được 200 phiếu trả lời hợp lệ sau khi loại bỏ các phiếu không đạt yêu cầu.
- Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện loại biến: tương quan biến - tổng $< 0.3$; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha $\ge 0.6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Axis Factoring, phép quay Promax, điều kiện KMO $\ge 0.5$, Bartlett Sig $< 0.05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Factor Loading $> 0.5$), phân tích hệ số tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Stepwise/Enter).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu sự hài lòng của sinh viên chất lượng cao trong bối cảnh các trường đại học chuyển dịch sang cơ chế tự chủ và cạnh tranh về chất lượng dịch vụ giáo dục. Chương này làm rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (HUB), phạm vi thời gian (11/2022 - 02/2023), phương pháp nghiên cứu khái quát cùng ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý luận và tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 2 tổng thuật hệ thống lý thuyết về quản lý chất lượng, dịch vụ đào tạo và sự thỏa mãn của khách hàng. Tác giả tổng hợp 4 nghiên cứu tiêu biểu tại Việt Nam (Nguyễn Thị Bảo Châu và cs, 2013; Đậu Hoàng Hưng, 2018; Hà Nam Khánh Giao và cs, 2020; Văn Đức Tân, 2021) và 3 nghiên cứu quốc tế (Poh Ju Peng, 2006; Matilde Bini và cs, 2016; Kasım Yılmaz và cs, 2022). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng khung mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (Cơ sở vật chất, Chương trình đào tạo, Đội ngũ giảng viên, Khả năng phục vụ, Chi phí học tập) tác động tới biến phụ thuộc Sự hài lòng, kèm theo 5 giả thuyết từ H1 đến H5.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu qua 8 bước: xác định vấn đề, câu hỏi nghiên cứu, tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình/giả thuyết, hiệu chỉnh thang đo (28 biến quan sát), khảo sát thu thập dữ liệu (thu về 200 mẫu hợp lệ), phân tích dữ liệu qua SPSS (thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, tương quan, hồi quy) và thảo luận kết quả đề xuất kiến nghị. Chương này công bố chi tiết nguồn gốc kế thừa của từng biến quan sát trong thang đo.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 tập trung trình bày kết quả xử lý số liệu khảo sát từ 200 sinh viên:
- Thống kê mô tả mẫu: Phản ánh đặc điểm nhân khẩu học và mức độ quan tâm của người học.
| Tiêu chí |
Phân loại |
Tần số |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
136 |
68,0 |
|
Nữ |
56 |
28,0 |
|
Khác |
8 |
4,0 |
| Năm học |
Năm nhất |
9 |
4,5 |
|
Năm hai |
160 |
80,0 |
|
Năm ba |
16 |
8,0 |
|
Năm bốn |
15 |
7,5 |
| Thu nhập |
Dưới 2 triệu đồng |
9 |
4,5 |
|
Từ 2 đến dưới 5 triệu đồng |
152 |
76,0 |
|
Từ 5 đến dưới 10 triệu đồng |
24 |
12,0 |
|
Từ 10 triệu đồng trở lên |
15 |
7,5 |
| Quan tâm chương trình CLC |
Có quan tâm |
169 |
84,5 |
|
Không quan tâm |
31 |
15,5 |
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Tất cả 6 thang đo đều đạt độ tin cậy nội tại cao (hệ số Alpha từ 0.767 đến 0.852; các hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0.3; không có biến nào bị loại).
| Thang đo |
Số biến quan sát |
Cronbach's Alpha |
Khoảng tương quan biến - tổng |
| Cơ sở vật chất (VC) |
5 |
0,767 |
0,485 – 0,630 |
| Chương trình đào tạo (DT) |
5 |
0,771 |
0,506 – 0,599 |
| Đội ngũ giảng viên (GV) |
6 |
0,852 |
0,545 – 0,711 |
| Khả năng phục vụ (PV) |
5 |
0,774 |
0,475 – 0,608 |
| Chi phí học tập (CP) |
3 |
0,811 |
0,629 – 0,685 |
| Sự hài lòng sinh viên (SHL) |
4 |
0,783 |
0,557 – 0,615 |
-
Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Kiểm định KMO đạt 0.806 ($> 0.5$), kiểm định Bartlett có giá trị thống kê 1701.254 với mức ý nghĩa $Sig = 0.000 (< 0.05)$.
- Tổng phương sai trích đạt 57.806% ($> 50%$).
- 24 biến quan sát của 5 thang đo độc lập hội tụ chuẩn xác vào 5 nhân tố với hệ số tải nhân tố (Factor Loading) dao động từ 0.619 đến 0.811, không có hiện tượng xáo trộn hay tải chéo.
-
Phân tích tương quan Pearson: Tất cả các biến độc lập đều có tương quan dương với biến phụ thuộc SHL với mức ý nghĩa $Sig < 0.05$. Độ lớn các hệ số tương quan nằm trong giới hạn an toàn, không có dấu hiệu đa cộng tuyến.
-
Phân tích hồi quy tuyến tính:
- Độ phù hợp mô hình: $R = 0.758$; $R^2 = 0.574$; $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.563$; Sai số chuẩn $= 0.41104$; Hệ số Durbin-Watson $= 2.307$.
- Kiểm định ANOVA: $F = 52.347$ tại mức ý nghĩa $Sig = 0.000$, khẳng định mô hình hồi quy tuyến tính là phù hợp với tập dữ liệu thực tế.
| Biến |
Hệ số B |
Sai số chuẩn |
Beta chuẩn hóa |
Giá trị t |
Mức ý nghĩa (Sig.) |
Độ chấp nhận (Tolerance) |
VIF |
| Hằng số |
-0,468 |
0,302 |
— |
-1,552 |
0,122 |
— |
— |
| VC |
0,127 |
0,061 |
0,105 |
2,078 |
0,039 |
0,865 |
1,157 |
| DT |
0,122 |
0,056 |
0,109 |
2,160 |
0,032 |
0,870 |
1,150 |
| GV |
0,446 |
0,059 |
0,425 |
7,524 |
0,000 |
0,688 |
1,454 |
| PV |
0,179 |
0,055 |
0,166 |
3,278 |
0,001 |
0,855 |
1,170 |
| CP |
0,270 |
0,050 |
0,285 |
5,443 |
0,000 |
0,802 |
1,247 |
Phương trình hồi quy chưa chuẩn hóa được xác lập:
$$\text{SHL} = -0,468 + 0,127 \times \text{VC} + 0,122 \times \text{DT} + 0,446 \times \text{GV} + 0,179 \times \text{PV} + 0,270 \times \text{CP}$$
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết lại các phát hiện cốt lõi từ mô hình định lượng. Dựa trên mức độ tác động của từng nhân tố, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn cho Khoa Quản trị Kinh doanh và Ban Giám hiệu Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM nhằm nâng cao sự hài lòng của người học; đồng thời chỉ rõ những hạn chế phương pháp luận và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Mô hình nghiên cứu giải thích được 57,4% ($R^2 = 0.574$, $R^2$ hiệu chỉnh $= 0.563$) sự biến thiên của mức độ hài lòng của sinh viên chất lượng cao ngành Quản trị kinh doanh tại HUB. Tất cả 5 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê ($Sig < 0.05$) và tác động thuận chiều đến sự hài lòng, giúp chấp nhận toàn bộ các giả thuyết từ H1 đến H5.
Thứ tự mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng của sinh viên (theo hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta):
- Đội ngũ giảng viên ($\beta = 0.425$, $B = 0.446$): Nhân tố có tác động mạnh nhất. Sinh viên đánh giá cao trình độ chuyên môn, phương pháp truyền đạt dễ hiểu, sự công bằng trong đánh giá và sự sẵn sàng chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm của thầy cô.
- Chi phí học tập ($\beta = 0.285$, $B = 0.270$): Đứng thứ hai về mức độ tác động. Sự tương xứng giữa mức học phí bỏ ra với chất lượng nhận được và thu nhập gia đình là yếu tố then chốt hình thành sự hài lòng.
- Khả năng phục vụ ($\beta = 0.166$, $B = 0.179$): Đứng vị trí thứ ba. Phản ánh chất lượng hỗ trợ của chuyên viên đào tạo, giáo vụ khoa, thái độ tôn trọng sinh viên của cán bộ hành chính và tính hữu ích của hoạt động tư vấn học tập/nghề nghiệp.
- Chương trình đào tạo ($\beta = 0.109$, $B = 0.122$): Đứng thứ tư. Thể hiện qua chuẩn đầu ra rõ ràng, tính cập nhật định kỳ và khả năng đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp tương lai.
- Cơ sở vật chất ($\beta = 0.105$, $B = 0.127$): Đứng thứ năm. Bao gồm điều kiện phòng học, hệ thống wifi, không gian thư viện và nguồn học liệu phục vụ nghiên cứu.
Hàm ý quản trị đề xuất
Từ kết quả phân tích định lượng, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị trọng tâm cho nhà trường và khoa:
- Về nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên: Tiêu chuẩn hóa năng lực chuyên môn; khuyến khích giảng viên nâng cao trình độ học thuật và đổi mới phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm; tổ chức các buổi hội thảo khoa học và khóa tập huấn về kỹ năng sư phạm, quản lý lớp học và tư vấn hỗ trợ sinh viên.
- Về cải thiện chi phí học tập: Cân đối mức học phí phù hợp với chất lượng đào tạo thực tế của hệ chất lượng cao; đa dạng hóa và hoàn thiện các phương thức thanh toán học phí thuận tiện nhất cho người học.
- Về nâng cao khả năng phục vụ: Nâng cao tinh thần trách nhiệm và thái độ phục vụ của cán bộ hành chính, giáo vụ; cập nhật kịp thời thông tin trên cổng thông tin/website; tăng cường hiệu quả công tác tư vấn hướng nghiệp và hỗ trợ học tập.
- Về đổi mới chương trình đào tạo: Rà soát chuẩn đầu ra tiệm cận các chương trình đào tạo tiên tiến trong nước và quốc tế; đẩy mạnh liên kết với doanh nghiệp nhằm tạo điều kiện cho sinh viên đi tham quan, kiến tập, cọ xát thực tiễn và cập nhật nhu cầu tuyển dụng.
- Về hoàn thiện cơ sở vật chất: Trang bị đầy đủ máy chiếu cho từng phòng học tránh tình trạng thiếu hụt; mở rộng khu tự học và căn tin; nâng cấp băng thông Wifi; mở rộng không gian thư viện và bổ sung nguồn tài liệu chuyên ngành; đảm bảo vệ sinh môi trường học tập.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp lý luận: Kiểm định và khẳng định tính phù hợp của mô hình đo lường chất lượng dịch vụ đào tạo đối với một đối tượng người học cụ thể là sinh viên hệ Chất lượng cao khối ngành Kinh tế/Quản trị tại một trường đại học công lập tại Việt Nam.
- Đóng góp thực tiễn: Chỉ ra thứ tự ưu tiên trong nhận thức của sinh viên (giảng viên và chi phí là 2 yếu tố quyết định nhất), giúp ban lãnh đạo Khoa Quản trị Kinh doanh và Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM có cơ sở thực nghiệm rõ ràng để phân bổ nguồn lực đầu tư hiệu quả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra 2 hạn chế chính:
- Hạn chế về phương pháp xử lý dữ liệu: Nghiên cứu mới dừng lại ở phân tích EFA và hồi quy tuyến tính OLS/Stepwise trên phần mềm SPSS. Hướng mở rộng là cần ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp và xử lý triệt để sai số đo lường.
- Hạn chế về biến số và quy mô mẫu: Mô hình mới chỉ tập trung vào 5 nhân tố cơ bản của chất lượng dịch vụ mà chưa xem xét các yếu tố bối cảnh khác như áp lực cạnh tranh giữa các cơ sở đào tạo, hình ảnh thương hiệu trường đại học hoặc chuẩn chủ quan của người học. Ngoài ra, cơ cấu mẫu khảo sát có 80% là sinh viên năm thứ hai, do đó các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng mẫu đồng đều hơn giữa các khóa và phân tầng theo khóa học để tăng tính đại diện.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với:
- Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Giáo dục, Marketing Dịch vụ: Cung cấp một bài mẫu hoàn chỉnh về quy trình thực hiện đề tài nghiên cứu định lượng khảo sát từ việc xây dựng thang đo, thiết kế bảng hỏi, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy đa biến bằng SPSS.
- Người nghiên cứu các đề tài về chất lượng dịch vụ giáo dục: Cung cấp bộ thang đo gồm 28 biến quan sát chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị phân biệt trong môi trường đại học Việt Nam.
- Cán bộ quản trị đại học và ban chủ nhiệm khoa: Cung cấp bức tranh thực tế về kỳ vọng và đánh giá của sinh viên hệ chất lượng cao, phục vụ cho công tác kiểm định chất lượng và cải tiến quy trình đào tạo.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của sinh viên chất lượng cao ngành Quản trị kinh doanh HUB?
Nhân tố Đội ngũ giảng viên (GV) có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của sinh viên với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.425$ ($B = 0.446, Sig = 0.000$).
2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của khóa luận là bao nhiêu và có đặc điểm gì nổi bật?
Kích thước mẫu hợp lệ đưa vào phân tích là 200 sinh viên. Về cơ cấu nhân khẩu học, mẫu gồm 68% nam, 28% nữ; 80% là sinh viên năm thứ hai; 76% có mức thu nhập/chi tiêu hàng tháng từ 2 đến dưới 5 triệu đồng; và 84,5% sinh viên cho biết rất quan tâm đến chương trình đào tạo chất lượng cao.
3. Mô hình hồi quy của đề tài giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của sự hài lòng?
Mô hình hồi quy đạt hệ số xác định $R^2 = 0.574$ (hệ số $R^2$ hiệu chỉnh là $0.563$), có nghĩa là 5 nhân tố trong mô hình giải thích được 57,4% sự thay đổi trong mức độ hài lòng của sinh viên chất lượng cao đối với chất lượng dịch vụ đào tạo tại trường.
4. Khóa luận sử dụng các phương pháp phân tích thống kê nào trên phần mềm SPSS 20?
Tác giả đã áp dụng quy trình phân tích định lượng bao gồm: thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (với phương pháp trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax), phân tích ma trận tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.
5. Điểm hạn chế chính về mặt phương pháp xử lý dữ liệu được tác giả tự nhận định là gì?
Tác giả nhận định nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở phân tích EFA và hồi quy tuyến tính đa biến; do đó đề xuất các nghiên cứu tiếp theo nên ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để nâng cao độ tin cậy và kiểm soát sai số mô hình tốt hơn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Vũ Lâm đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ đào tạo của sinh viên chất lượng cao ngành Quản trị kinh doanh Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Kết quả thực nghiệm khẳng định 5 nhân tố (Đội ngũ giảng viên, Chi phí học tập, Khả năng phục vụ, Chương trình đào tạo, Cơ sở vật chất) đều có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê, trong đó năng lực của giảng viên và sự hợp lý của chi phí học tập giữ vai trò chủ đạo. Công trình đóng góp hệ thống giải pháp quản trị sát thực tế, là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác nâng cao chất lượng đào tạo đại học theo chuẩn chất lượng cao.