Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hà có tên đầy đủ là: "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức tại một số trường đại học công lập trên địa bàn Thành phố Hà Nội", được thực hiện tại Trường Đại học Thương mại dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Văn Minh và PGS.TS. Đỗ Thị Ngọc (năm bảo vệ: 2021).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, kinh tế tri thức và kinh tế số, nguồn lực vô hình — đặc biệt là nguồn vốn con người — giữ vai trò quyết định khả năng sáng tạo và năng lực cạnh tranh của tổ chức. Tri thức trở thành nguồn lực thay thế cho các nguồn lực vật chất truyền thống (Drucker, 2012; Zaied & cộng sự, 2012). Đối với giáo dục đại học, quản trị tri thức (QTTT) giúp cải thiện việc chia sẻ tri thức ẩn và tri thức hiện, nâng cao năng lực ra quyết định, rút ngắn chu kỳ phát triển chương trình, cải thiện chất lượng dịch vụ hành chính – học thuật và giảm chi phí vận hành (Laal, 2011).

Tại Việt Nam, các trường đại học công lập (ĐHCL) chiếm hơn 70% tổng số cơ sở giáo dục đại học (chưa bao gồm khối an ninh, quốc phòng), đóng vai trò nòng cốt trong đào tạo nhân lực chất lượng cao và nghiên cứu khoa học (NCKH). Tuy nhiên, các trường ĐHCL đang đối mặt với sự cạnh tranh gia tăng từ các cơ sở ngoài công lập và liên kết quốc tế, trong khi công tác NCKH, tính liên thông và mức độ tích hợp của các dòng chảy tri thức còn bộc lộ rào cản nội bộ (Arntzen & cộng sự, 2009). Mặc dù việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT là điều kiện tiên quyết nâng cao kết quả hoạt động (Iqbal & cộng sự, 2018), các công trình xây dựng và kiểm định mô hình lý thuyết toàn diện về QTTT trong môi trường giáo dục đại học tại các quốc gia đang phát triển còn rất hạn chế (Quarchioni & cộng sự, 2020).

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT tại một số trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội (bao gồm: lãnh đạo, văn hóa tổ chức, chế độ khen thưởng, sự tự tin vào năng lực bản thân, sự sẵn sàng trải nghiệm những thay đổi, sự hỗ trợ của công nghệ thông tin); kiểm định tác động của QTTT đến kết quả hoạt động (KQHĐ) của trường đại học; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường QTTT.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT tại các trường ĐHCL dựa trên cơ sở lý luận và phân tích ý kiến chuyên gia.
    • Đánh giá thực trạng QTTT, các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT và tác động của QTTT tới KQHĐ tại một số trường ĐHCL trên địa bàn Hà Nội.
    • Đề xuất các giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm tăng cường QTTT tại các trường ĐHCL trên địa bàn Hà Nội.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Những kết quả đạt được và hạn chế trong QTTT tại một số trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội là gì?
  2. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến QTTT tại các trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội? Trong đó, nhân tố nào có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất?
  3. QTTT có ảnh hưởng như thế nào đến KQHĐ của các trường ĐHCL?
  4. Những giải pháp và kiến nghị nào được đưa ra nhằm vận dụng kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng để tăng cường QTTT tại các trường ĐHCL trên địa bàn Hà Nội?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến QTTT và mối quan hệ tác động giữa QTTT với KQHĐ của một số trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận QTTT thông qua 3 nhóm nhân tố ảnh hưởng chính (thuộc về tổ chức, cá nhân, công nghệ) và kiểm định tác động của 3 quá trình QTTT cốt lõi (tiếp nhận/sáng tạo tri thức; chia sẻ tri thức; lưu trữ/áp dụng tri thức) đến KQHĐ của trường đại học.
  • Phạm vi không gian: Một số trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội — trung tâm giáo dục tập trung hơn 40% trường ĐHCL cả nước, tiêu biểu gồm Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học Thương mại, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và Trường Đại học Ngoại thương.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về hoạt động và QTTT được tổng hợp giai đoạn 2016–2020; dữ liệu điều tra khảo sát và phỏng vấn sâu được thu thập từ tháng 3/2020 đến tháng 9/2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến quản trị tri thức, phân loại theo 5 hướng tiếp cận chính:

Các hướng nghiên cứu tiền đề

  • Khái niệm và cách tiếp cận: Nonaka & Takeuchi (1995a), Davenport & Prusak (1998) đặt nền móng về khái niệm tri thức; Gao & cộng sự (2018) tiếp cận QTTT qua mạng lưới liên kết ngữ dụng học và bản thể luận.
  • Hệ thống QTTT (KMS): Alavi & Leidner (1999) phân tích hạ tầng công nghệ thông tin thúc đẩy tích hợp tri thức; Ramakrishnan & Yasin (2012), Husain & Gul (2019) nghiên cứu nhận thức và ứng dụng KMS của giảng viên đại học; Rah & cộng sự (2010), Bast & cộng sự (2014) khảo sát việc tích hợp hệ thống QTTT trong thư viện và cơ cấu quản trị đại học.
  • Công cụ QTTT: Đoàn Văn Tân (2019) phân loại các công cụ hỗ trợ sáng tạo, bổ sung, áp dụng và chia sẻ tri thức (hệ thống quản lý nội dung, bản đồ tri thức, công cụ hợp tác, học trực tuyến).
  • Thực trạng QTTT: Arntzen & cộng sự (2009) phân tích tình huống triển khai tại Đại học Bangkok (Thái Lan); Dei & Van Der Walt (2020), Fombad & Sirorei (2019), Stroińska & Trippner-Hrabi (2018) nghiên cứu thực trạng chia sẻ và lưu trữ tri thức tại các cơ sở học thuật.
  • Mô hình hóa và kiểm định thực nghiệm: Quarchioni & cộng sự (2020) tổng hợp 121 bài báo SCOPUS (1990–2018), chỉ ra 49% nghiên cứu dùng phương pháp tình huống và 27% xây dựng mô hình kiểm định định lượng; Fteimi & Lehner (2016), Kör (2017) khảo sát các mô hình nhân tố thúc đẩy QTTT.
Nhóm nhân tố Các nhân tố cụ thể được xác định Tác giả tiêu biểu
Thuộc về tổ chức Lãnh đạo, văn hóa tổ chức, chế độ khen thưởng, cơ cấu tổ chức, quá trình học tập, chiến lược, đào tạo, liên kết ĐH–DN Rowley (2000), Stankosky & Baldanza (2001), Wong & Aspinwall (2005), Zheng & cộng sự (2010), Bùi Thị Thanh (2014), Nam (2015), Iqbal & cộng sự (2018), Sahibzada & cộng sự (2020a, 2020b)
Thuộc về cá nhân Sự tự tin vào năng lực bản thân, sẵn sàng trải nghiệm thay đổi, niềm tin, tính hướng ngoại, tận tâm, cam kết cá nhân, sự lạc quan Tan & Noor (2013), Park & cộng sự (2014), Lotfi & cộng sự (2016), Le & cộng sự (2018), Rahman & cộng sự (2018), Sarwat & Abbas (2020), Safdar & cộng sự (2020)
Thuộc về công nghệ Sự hỗ trợ của CNTT, cơ sở hạ tầng CNTT, công cụ phần mềm, chất lượng hệ thống QTTT, truyền thông đa phương tiện Lee & Lee (2007), Huang & Lai (2014), Tan & Noor (2014), Vangala & Banerjee (2016), Veer Ramjeawon & Rowley (2017), Alkaffaf & cộng sự (2018)
Tác động đến KQHĐ Tác động trực tiếp và gián tiếp qua đổi mới sáng tạo, năng lực cạnh tranh, năng suất NCKH, chất lượng đào tạo Chuang (2004), Rasula & cộng sự (2012), Nguyễn Quốc Duy & Vũ Hồng Tuấn (2013), Thạch Keo Sa Ráte & Lưu Tiến Thuận (2014), Ngoc-Tan & Gregar (2018), Iqbal & cộng sự (2018), Vu (2019)

Khoảng trống nghiên cứu luận án xác định

  1. Thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu đánh giá thực trạng QTTT toàn diện trong môi trường giáo dục đại học công lập tại Việt Nam.
  2. Phần lớn nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tập trung vào một quá trình đơn lẻ (chủ yếu là chia sẻ tri thức hoặc sáng tạo tri thức), chưa xem xét đồng thời cấu trúc 3 quá trình liên hoàn: tiếp nhận/sáng tạo, chia sẻ, lưu trữ/áp dụng tri thức (Đỗ Thị Ngọc, 2020).
  3. Rất ít mô hình tích hợp đồng thời cả 3 nhóm nhân tố (tổ chức, cá nhân, công nghệ) tác động đến QTTT và kiểm định tác động trực tiếp của QTTT tới KQHĐ của trường đại học trong bối cảnh các trường ĐHCL tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết nền tảng

  • Lý thuyết dựa vào nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Tập trung vào việc khai thác các nguồn lực nội bộ sẵn có (con người, văn hóa, tổ chức, công nghệ) để tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững, đặc biệt phù hợp với các tổ chức công lập (Pablo & cộng sự, 2007; Pee & Kankanhalli, 2016).
  • Lý thuyết dựa vào tri thức và các năng lực năng động (Knowledge-Based View - KBV & Dynamic Capabilities): Coi tri thức là nguồn lực chiến lược quan trọng nhất; các quá trình tiếp nhận, chia sẻ, ứng dụng tri thức tạo nên năng lực thích ứng với môi trường thay đổi (Grant, 1996b; Gold & cộng sự, 2001).
  • Lý thuyết sáng tạo tri thức của tổ chức: Mô hình SECI và quá trình chuyển đổi liên tục giữa tri thức ẩn và tri thức hiện (Nonaka & Takeuchi, 1995a).
  • Mô hình phân cấp dữ liệu – tri thức: Cấu trúc chuyển hóa từ Dữ liệu $\rightarrow$ Thông tin $\rightarrow$ Tri thức $\rightarrow$ Ra quyết định (Shankar & cộng sự, 2003).

Khung phân tích và mô hình đề xuất

Mô hình nghiên cứu kế thừa từ Stankosky & Baldanza (2001), Gold & cộng sự (2001), Lee & Choi (2003), Marouf & Agarwal (2016), Iqbal & cộng sự (2018):

  • Biến ngoại sinh (6 nhân tố):
    1. Lãnh đạo (thuộc tổ chức)
    2. Văn hóa tổ chức (thuộc tổ chức)
    3. Chế độ khen thưởng (thuộc tổ chức)
    4. Sự tự tin vào năng lực bản thân (thuộc cá nhân)
    5. Sự sẵn sàng trải nghiệm những thay đổi (thuộc cá nhân)
    6. Sự hỗ trợ của công nghệ thông tin (thuộc công nghệ)
  • Biến nội sinh trung gian: Quản trị tri thức (mô hình bậc hai gồm 3 thành phần: Tiếp nhận và sáng tạo tri thức; Chia sẻ tri thức; Lưu trữ và áp dụng tri thức).
  • Biến nội sinh kết quả: Kết quả hoạt động của trường đại học (được đo lường qua kết quả đào tạo, nghiên cứu khoa học, cung cấp dịch vụ và tài chính theo chuẩn kiểm định của Bộ GD&ĐT ban hành tại Thông tư 12/2017/TT-BGDĐT và các nghiên cứu của Higgins 1989; Cricelli & cộng sự 2018; Iqbal & cộng sự 2018).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính:
    • Nghiên cứu tình huống và phân tích tài liệu thứ cấp: Khảo sát thực trạng tại 4 trường đại học công lập lớn tại Hà Nội (Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học Thương mại, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Trường Đại học Ngoại thương) qua báo cáo giai đoạn 2016–2020.
    • Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý và giảng viên nhằm hiệu chỉnh mô hình và làm rõ các thang đo phù hợp thực tiễn GDĐH Việt Nam.
  2. Nghiên cứu định lượng:
    • Nghiên cứu sơ bộ: Kiểm tra tính rõ ràng, độ giá trị nội dung của phiếu khảo sát.
    • Nghiên cứu chính thức: Khảo sát bằng bảng hỏi đối với viên chức, giảng viên tại các trường ĐHCL trên địa bàn Hà Nội từ tháng 3/2020 đến tháng 9/2020.
    • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định giá trị hội tụ, giá trị phân biệt (CR, AVE); mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu với các chỉ số độ phù hợp mô hình ($\chi^2/\text{df}$, GFI, AGFI, CFI, TLI, RMSEA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và đề xuất mô hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các hướng nghiên cứu lớn về QTTT và ứng dụng QTTT trong giáo dục đại học. Tác giả tổng hợp 30 công trình nghiên cứu tiêu biểu giai đoạn 2000–2020 (Bảng 1.1), phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành 4 nhóm: tổ chức, cá nhân, công nghệ và môi trường bên ngoài. Chương này phân tích chi tiết các mô hình nghiên cứu kinh điển:

  • Mô hình 4 trụ cột của Stankosky & Baldanza (2001);
  • Mô hình năng lực QTTT của Gold & cộng sự (2001);
  • Mô hình sáng tạo tri thức của Lee & Choi (2003);
  • Mô hình các nhân tố thúc đẩy QTTT và KQHĐ của Payal & cộng sự (2019);
  • Các mô hình trong bối cảnh đại học của Ramachandran & cộng sự (2013), Marouf & Agarwal (2016), và Iqbal & cộng sự (2018).

Từ việc xác định các khoảng trống nghiên cứu, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu dự kiến gồm 6 biến ngoại sinh tác động đến biến trung gian QTTT (tiếp nhận/sáng tạo, chia sẻ, lưu trữ/áp dụng) và tác động tiếp nối đến biến KQHĐ của trường đại học.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức trong trường đại học

Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng:

  • Trường đại học và Trường ĐHCL: Được định nghĩa theo Luật Giáo dục Đại học 2012 và Luật GDĐH sửa đổi 2018; luận án xác lập khái niệm trường ĐHCL là cơ sở do Nhà nước đầu tư cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật, có nguồn lực tri thức phục vụ nâng cao trí tuệ và năng lực NCKH.
  • Kết quả hoạt động của trường đại học: Khả năng thực thi hiệu quả các chiến lược để đạt mục tiêu nghiên cứu, đào tạo, tài chính và phục vụ cộng đồng (đối chiếu Thông tư 12/2017/TT-BGDĐT).
  • Tri thức và Quản trị tri thức: Phân biệt tri thức ẩn (tacit knowledge) và tri thức hiện (explicit knowledge); làm rõ chu trình QTTT trong tổ chức và quy trình QTTT của Tổ chức Năng suất Châu Á (APO).
  • Các lý thuyết nền: Trình bày chi tiết Lý thuyết dựa vào nguồn lực (RBV), Lý thuyết dựa vào tri thức (KBV), Năng lực năng động và Lý thuyết sáng tạo tri thức tổ chức (SECI).
  • Luận giải chi tiết 6 nhân tố ảnh hưởng: Vai trò của Chế độ khen thưởng, Sự tự tin vào năng lực bản thân, Sự sẵn sàng trải nghiệm những thay đổi, Sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, Lãnh đạo, Văn hóa tổ chức đối với từng quá trình QTTT và tác động của QTTT tới kết quả hoạt động chung.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày thiết kế nghiên cứu hoàn chỉnh từ quy trình, mẫu, thang đo đến công cụ phân tích:

  • Quy trình nghiên cứu: Gồm giai đoạn chuẩn bị, nghiên cứu định tính, thiết kế thang đo sơ bộ, khảo sát định lượng sơ bộ và khảo sát định lượng chính thức.
  • Thiết kế nghiên cứu định tính: Mô tả mẫu phỏng vấn sâu, đối tượng nghiên cứu tình huống tại các trường ĐHCL trên địa bàn Hà Nội.
  • Thiết kế thang đo: Xây dựng và hệ thống hóa bảng khái niệm thang đo cho 5 nhóm biến:
    1. Thang đo nhân tố thuộc về tổ chức (Lãnh đạo, Văn hóa tổ chức, Chế độ khen thưởng);
    2. Thang đo nhân tố thuộc về cá nhân (Sự tự tin vào năng lực bản thân, Sự sẵn sàng trải nghiệm những thay đổi);
    3. Thang đo nhân tố thuộc về công nghệ (Sự hỗ trợ của công nghệ thông tin);
    4. Thang đo quản trị tri thức (Tiếp nhận/sáng tạo tri thức; Chia sẻ tri thức; Lưu trữ/áp dụng tri thức);
    5. Thang đo kết quả hoạt động của trường đại học.
  • Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu: Mô tả cách thức phân bổ bảng hỏi, thu thập dữ liệu thực tế từ cán bộ, giảng viên, kiểm soát sai số và tiêu chuẩn thống kê dùng trong kiểm định.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức tại một số trường đại học công lập trên địa bàn Thành phố Hà Nội

Chương 4 cung cấp dữ liệu thực nghiệm toàn diện:

  • Bối cảnh thực tiễn: Tổng quan số liệu thống kê giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2014–2019 (Bảng 4.2), số lượng công trình NCKH (Bảng 4.1), cơ cấu ngành đào tạo và sản phẩm NCKH giai đoạn 2016–2020 của 4 trường điển hình (Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Thương mại, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Ngoại thương).
  • Đánh giá thực trạng QTTT: Nêu rõ các kết quả đạt được về xây dựng học liệu, đào tạo, liên kết NCKH và chỉ ra các hạn chế trong cơ chế khuyến khích chia sẻ tri thức, tích hợp hệ thống số.
  • Kết quả xử lý thống kê định lượng:
    • Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha của toàn bộ các thang đo thành phần (Bảng 4.8).
    • Kiểm định KMO và Barlett đạt yêu cầu phân tích (Bảng 4.9), xác định giá trị Eigenvalues (Bảng 4.10).
    • Ma trận xoay nhân tố EFA lần 1 và lần 2 (Bảng 4.11, Bảng 4.12) phân tách các nhân tố rõ ràng.
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác lập độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích (AVE), ma trận tương quan và kiểm định giá trị phân biệt (Bảng 4.14, 4.15, 4.16).
    • Kiểm định mô hình bậc 2 của biến QTTT và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM dạng chuẩn hóa (Hình 4.3, Hình 4.4).
    • Bảng kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 4.17) xác nhận mức độ tác động và ý nghĩa thống kê của từng nhân tố tới QTTT cũng như từ QTTT tới KQHĐ của trường đại học.

Chương 5: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường quản trị tri thức tại các trường đại học công lập trên địa bàn Thành phố Hà Nội

Dựa trên phát hiện thực nghiệm, chương 5 định hình các nhóm giải pháp:

  • Xu hướng và định hướng: Phân tích xu thế triển khai QTTT trong bối cảnh tự chủ đại học và định hướng phát triển GDĐH Việt Nam.
  • 5 nhóm giải pháp đối với các trường đại học công lập:
    1. Hoàn thiện văn hóa tổ chức: Xây dựng môi trường tin cậy, thúc đẩy giao tiếp mở và hợp tác học thuật liên bộ môn/khoa.
    2. Tăng cường vai trò của lãnh đạo: Định hướng chiến lược tri thức, cam kết hỗ trợ nguồn lực và nêu gương trong chia sẻ tri thức.
    3. Hoàn thiện chế độ khen thưởng: Gắn việc tạo lập, chia sẻ tri thức và công bố khoa học với cơ chế đãi ngộ, thi đua và bổ nhiệm.
    4. Tăng cường sử dụng công nghệ thông tin: Đầu tư hạ tầng số, xây dựng cổng thông tin tri thức, số hóa thư viện và cơ sở dữ liệu NCKH dùng chung.
    5. Thúc đẩy sự tự tin vào năng lực bản thân: Đào tạo kỹ năng nghiên cứu, phương pháp giảng dạy hiện đại, hỗ trợ các nhà nghiên cứu trẻ.
  • Khuyến nghị vĩ mô: Đề xuất các cơ chế, chính sách tài chính và chuyển giao công nghệ đối với Nhà nước, Bộ Giáo dục và Đào tạo, các Bộ, Ngành liên quan.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học (Lý luận)

  1. Phát triển hệ thống khái niệm: Hoàn thiện khung lý luận về QTTT trong trường đại học, xác lập rõ nội hàm khái niệm trường ĐHCL và tiêu chí đánh giá KQHĐ của trường đại học trong bối cảnh đổi mới giáo dục tại Việt Nam.
  2. Xây dựng mô hình tích hợp toàn diện: Thiết lập mô hình nghiên cứu tích hợp liên hoàn đánh giá đồng thời tác động của 3 nhóm nhân tố (tổ chức, cá nhân, công nghệ) đến QTTT và từ QTTT đến KQHĐ của trường đại học.
  3. Đo lường đa chiều cấu trúc QTTT: Mô hình hóa QTTT dưới dạng cấu trúc bậc hai kết hợp đồng thời 3 quá trình cốt lõi: (1) Tiếp nhận và sáng tạo tri thức; (2) Chia sẻ tri thức; (3) Lưu trữ và áp dụng tri thức, khắc phục hạn chế tiếp cận đơn lẻ của các nghiên cứu trước.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh thực trạng thực chứng: Phản ánh toàn diện thực trạng triển khai các hoạt động QTTT, chỉ rõ những điểm nghẽn và hạn chế về cơ chế chia sẻ học liệu, xuất bản NCKH tại các trường ĐHCL trên địa bàn Hà Nội giai đoạn 2016–2020.
  2. Kiểm định mức độ tác động cụ thể: Cung cấp bằng chứng định lượng chính xác về mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố (Lãnh đạo, Văn hóa tổ chức, Chế độ khen thưởng, Sự tự tin bản thân, Sẵn sàng trải nghiệm thay đổi, CNTT) đối với QTTT, cũng như kiểm định mối quan hệ cùng chiều giữa QTTT và KQHĐ đại học.
  3. Hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính ứng dụng cao: Đề xuất các giải pháp khả thi cho cấp quản trị đại học và các kiến nghị chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tài sản trí tuệ trong trường đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi không gian và mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát tại một số trường ĐHCL trên địa bàn Thành phố Hà Nội, chưa mở rộng ra các trường đại học tại các khu vực địa lý khác hoặc khối trường đại học ngoài công lập, đại học quốc tế.
  • Về nhóm nhân tố môi trường: Luận án chủ yếu tập trung kiểm định các nhân tố thuộc môi trường nội bộ tổ chức (tổ chức, cá nhân, công nghệ); các yếu tố môi trường vĩ mô bên ngoài (thể chế, cạnh tranh ngành, áp lực thị trường lao động) chưa được đưa vào mô hình định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng kiểm định mô hình tại các vùng miền khác nhau trên cả nước; so sánh sự khác biệt giữa trường công lập và trường tư thục; nghiên cứu bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như năng lực đổi mới sáng tạo, vốn trí tuệ hay phong cách lãnh đạo cụ thể.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về tổng quan nghiên cứu QTTT (với bảng tổng hợp 30 nghiên cứu tiêu biểu), hệ thống thang đo đã qua kiểm định CFA/SEM và khung lý thuyết RBV, KBV, SECI.
  • Đối với ban giám hiệu và nhà quản lý giáo dục đại học: Cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược quản trị đại học, thiết kế chính sách khen thưởng NCKH, xây dựng văn hóa chia sẻ học thuật và đầu tư hạ tầng CNTT hiệu quả.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ GD&ĐT, các Bộ, Ngành): Cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ việc hoàn thiện các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng, chính sách tài trợ NCKH và cơ chế tự chủ đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tiếp cận Quản trị tri thức (QTTT) trong trường đại học qua những quá trình nào?

Luận án tiếp cận QTTT như một cấu trúc đa chiều gồm 3 quá trình chính diễn ra đan xen và bổ trợ lẫn nhau:

  1. Tiếp nhận và sáng tạo tri thức;
  2. Chia sẻ tri thức;
  3. Lưu trữ và áp dụng tri thức.

2. Mô hình nghiên cứu của luận án bao gồm những nhân tố ảnh hưởng nào?

Mô hình nghiên cứu xem xét 6 nhân tố ngoại sinh thuộc 3 nhóm chính:

  • Nhóm thuộc về tổ chức: Lãnh đạo, Văn hóa tổ chức, Chế độ khen thưởng.
  • Nhóm thuộc về cá nhân: Sự tự tin vào năng lực bản thân, Sự sẵn sàng trải nghiệm những thay đổi.
  • Nhóm thuộc về công nghệ: Sự hỗ trợ của công nghệ thông tin.

3. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ những nguồn nào và trong khoảng thời gian nào?

Dữ liệu thứ cấp về đào tạo và NCKH được thu thập giai đoạn 2016–2020 tại một số trường ĐHCL tiêu biểu trên địa bàn Hà Nội (như Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Thương mại, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Ngoại thương). Dữ liệu sơ cấp qua phiếu khảo sát định lượng và phỏng vấn sâu được thu thập từ tháng 3/2020 đến tháng 9/2020.

4. Kết quả hoạt động của trường đại học trong luận án được đo lường dựa trên căn cứ nào?

KQHĐ của trường đại học được đánh giá dựa trên khả năng thực thi chiến lược để đạt các mục tiêu về nghiên cứu khoa học, đào tạo, tài chính và cung ứng dịch vụ cho người học và xã hội, được tham chiếu từ các tiêu chuẩn kiểm định cơ sở giáo dục đại học theo Thông tư số 12/2017/TT-BGDĐT của Bộ GD&ĐT cùng các nghiên cứu học thuật của Higgins (1989), Cricelli & cộng sự (2018), Iqbal & cộng sự (2018).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thu Hà là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến quản trị tri thức và tác động của quản trị tri thức tới kết quả hoạt động tại các trường đại học công lập trên địa bàn Thành phố Hà Nội. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết nền tảng (RBV, KBV, SECI) với phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (nghiên cứu tình huống, phỏng vấn sâu, EFA, CFA, SEM), luận án đã khẳng định vai trò then chốt của các yếu tố tổ chức, con người và công nghệ trong việc thúc đẩy dòng chảy tri thức học thuật. Kết quả nghiên cứu cung cấp cả bằng chứng thực nghiệm lẫn hệ thống giải pháp thiết thực nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu, giảng dạy và hiệu quả vận hành của các cơ sở giáo dục đại học công lập trong bối cảnh tự chủ và chuyển đổi số.