Luận văn: Nghiên cứu cây Quao (Dolichandrone spathacea) và kỹ thuật nhân giống

Luận văn nghiên cứu phân bố, giá trị và kỹ thuật nhân giống cây Quao (Dolichandrone spathacea) tại Huế, góp phần bảo tồn và phát triển nguồn gen quý.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cây Quao Huế Khám phá nguồn gen quý và vai trò sinh thái

Cây Quao, với tên khoa học là Dolichandrone spathacea, là một loài thực vật bản địa có giá trị đặc biệt tại Thừa Thiên Huế. Loài cây này không chỉ là một phần quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học mà còn gắn liền với đời sống và văn hóa của người dân địa phương. Phân bố chủ yếu tại các hệ sinh thái đất ngập nước, đặc biệt là khu vực ven phá Tam Giang – Cầu Hai, cây Quao đóng vai trò như một vành đai xanh tự nhiên. Nghiên cứu của Lê Ngọc Tuấn (2020) tại Trường Đại học Nông Lâm Huế đã khẳng định vị thế của cây Quao như một nguồn gen quý hiếm cần được ưu tiên bảo vệ và phát triển. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, khả năng thích nghi của cây Quao với điều kiện khắc nghiệt như đất phèn, mặn và ngập úng định kỳ khiến nó trở thành một đối tượng chiến lược trong các chương trình phòng hộ. Việc nghiên cứu nhân giống và bảo tồn loài cây này không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn mở ra những hướng đi mới cho phát triển bền vững Thừa Thiên Huế. Các giá trị đa dụng của cây, từ dược liệu, kinh tế đến môi trường, đều cho thấy tiềm năng to lớn nếu được khai thác một cách khoa học và có kế hoạch. Do đó, việc hiểu rõ về đặc điểm sinh thái, hiện trạng phân bố và các kỹ thuật nhân giống hiệu quả là bước đi đầu tiên và cần thiết để bảo vệ và phát huy giá trị của loài cây này.

1.1. Giới thiệu tổng quan về loài Dolichandrone spathacea

Cây Quao, hay còn gọi là Quao nước, thuộc họ Chùm ớt (Bignoniaceae). Đây là loài cây thân gỗ, có thể cao từ 10-15 mét, vỏ cây màu nâu xám với nhiều nốt sần. Lá của cây là lá kép lông chim lẻ, mọc đối xứng. Hoa Quao có màu trắng, hình phễu, thường nở thành cụm ở đầu cành, tạo nên vẻ đẹp đặc trưng. Quả nang dài, dẹt, chứa nhiều hạt có cánh, giúp phát tán theo gió và dòng nước. Tại Việt Nam, cây Quao phân bố ở nhiều tỉnh ven biển, nhưng quần thể tại Thừa Thiên Huế, đặc biệt là khu vực Rú Chá, có những đặc điểm sinh thái độc đáo, thích nghi cao với môi trường nước lợ và đất phèn, biến nó thành một cây gỗ chịu mặn điển hình.

1.2. Vai trò của cây Quao trong hệ sinh thái đất ngập nước

Trong hệ sinh thái đất ngập nước ven phá Tam Giang, cây Quao giữ một vai trò không thể thay thế. Hệ rễ chắc khỏe của nó giúp cố định đất, làm giảm tác động của sóng và dòng chảy, qua đó thực hiện chức năng chống xói mòn, bảo vệ bờ biển và các công trình đê điều. Tán lá rậm rạp của rừng Quao tạo ra môi trường sống, nơi trú ẩn và bãi đẻ cho nhiều loài thủy sản, chim nước và các sinh vật khác, góp phần duy trì và làm phong phú thêm đa dạng sinh học của khu vực. Lá cây rụng xuống còn tham gia vào quá trình cải tạo đất, cung cấp chất hữu cơ cho vùng đất phèn nghèo dinh dưỡng, tạo nên một chu trình sinh thái khép kín và bền vững.

II. Thách thức trong việc bảo tồn nguồn gen cây Quao tại Huế

Mặc dù có giá trị to lớn, nguồn gen quý hiếm của cây Quao tại Thừa Thiên Huế đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Luận văn của Lê Ngọc Tuấn (2020) chỉ ra rằng số lượng và chất lượng của các quần thể Quao tự nhiên đang suy giảm đáng báo động. Nguyên nhân chính đến từ hoạt động khai thác quá mức của con người để lấy gỗ, củi và các bộ phận làm dược liệu mà không có kế hoạch tái tạo. Bên cạnh đó, việc mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản và phát triển nông nghiệp đã làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của cây Quao. Nhiều khu vực đất ngập nước ven phá đã bị chuyển đổi mục đích sử dụng, đẩy loài cây này vào tình trạng bị phân mảnh và cô lập. Thách thức không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ các cá thể hiện có mà còn nằm ở việc thiếu hụt một nguồn giống chất lượng cao, được kiểm soát để phục vụ cho các dự án bảo tồn cây bản địa. Nguồn giống trôi nổi, không rõ nguồn gốc thường có tỷ lệ sống thấp và sinh trưởng kém, làm giảm hiệu quả của các nỗ lực trồng rừng và phục hồi. Hơn nữa, biến đổi khí hậu với các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ, hạn hán và xâm nhập mặn ngày càng gia tăng cũng là một mối đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại bền vững của các hệ sinh thái rừng Quao.

2.1. Hiện trạng suy giảm số lượng và chất lượng cây Quao tự nhiên

Các cuộc điều tra thực địa cho thấy các quần thể Quao đang bị thu hẹp dần. Việc khai thác gỗ và vỏ cây một cách bừa bãi không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn ảnh hưởng đến cấu trúc di truyền của quần thể, làm mất đi những cây mẹ ưu tú có khả năng chống chịu tốt. Sự suy thoái này dẫn đến nguy cơ xói mòn di truyền, làm giảm khả năng thích ứng của loài trước những thay đổi của môi trường. Đây là một vấn đề cấp bách trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại địa phương.

2.2. Áp lực từ phát triển kinh tế và thay đổi sử dụng đất

Nhu cầu phát triển kinh tế, đặc biệt là nuôi trồng thủy sản và nông nghiệp ven đầm phá, đã gây áp lực lớn lên môi trường sống của cây Quao. Các khu rừng ngập mặn tự nhiên, vốn là nơi cư ngụ lý tưởng của loài này, đã và đang bị chặt phá để nhường chỗ cho các ao đầm. Sự thay đổi này không chỉ làm mất đi thảm thực vật quan trọng mà còn phá vỡ cân bằng của hệ sinh thái đất ngập nước, ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ khu vực.

III. Phương pháp nghiên cứu hiện trạng và đặc điểm sinh thái cây Quao

Để có cơ sở khoa học cho việc bảo tồn và phát triển cây Quao, nghiên cứu của Lê Ngọc Tuấn (2020) đã tiến hành một cách hệ thống việc đánh giá hiện trạng phân bố và các đặc điểm sinh thái cây Quao tại Thừa Thiên Huế. Phương pháp nghiên cứu được triển khai bài bản, kết hợp giữa điều tra thực địa, phỏng vấn người dân địa phương và phân tích các chỉ số môi trường. Các tuyến điều tra được thiết lập tại những khu vực có sự hiện diện của cây Quao như xã Hương Phong (thị xã Hương Trà), các vùng ven biển của huyện Phú Vang và Phong Điền. Tại mỗi địa điểm, các nhà nghiên cứu đã sử dụng GPS để xác định tọa độ, ghi nhận hình thức phân bố (tập trung hay phân tán) và các loài thực vật sống chung. Việc phân tích mẫu đất tại các vùng này là một phần quan trọng của nghiên cứu. Kết quả cho thấy cây Quao có khả năng phát triển tốt trên đất cát pha đến thịt nặng, đặc biệt là đất có tính chua (pH KCL dao động từ 4.0 - 4.3), phù hợp với điều kiện đất phèn đặc trưng của vùng ven phá Tam Giang. Các yếu tố khí hậu như nhiệt độ trung bình năm khoảng 25°C, độ ẩm cao và lượng mưa lớn cũng được xác định là điều kiện lý tưởng cho sự sinh trưởng của loài cây này. Những dữ liệu này là nền tảng quan trọng để lựa chọn địa điểm phù hợp cho các mô hình trồng mới và thực hiện các biện pháp bảo tồn in-situ và ex-situ.

3.1. Khảo sát phân bố cây Quao tại các vùng ven phá Tam Giang

Nghiên cứu đã xác định cây Quao phân bố rải rác hoặc tập trung thành các quần thể nhỏ dọc các bờ sông, ao hồ và vùng bán ngập tại Hương Trà, Phú Vang, Phong Điền và Phú Lộc. Các loài cây thường sống chung bao gồm đa, sanh, si, tra, giá... Đây đều là những loài có khả năng thích nghi cao với điều kiện đất cát pha và bán ngập, tạo thành một quần xã thực vật đặc trưng cho khu vực.

3.2. Phân tích đặc điểm hình thái nhận dạng của cây Quao

Việc mô tả chi tiết đặc điểm hình thái giúp nhận dạng chính xác loài cây này ngoài thực địa, tránh nhầm lẫn. Cây Quao có các đặc điểm nổi bật như: lá kép lông chim lẻ, hoa to màu trắng mọc thành cụm dạng ngù, quả nang dài và dẹt. Vỏ cây màu nâu xám, có nhiều nốt sần nhỏ và các vết sẹo do lá rụng để lại. Những đặc điểm này là cơ sở cho việc lựa chọn cây mẹ khỏe mạnh để thu thập vật liệu cho công tác nhân giống.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật nhân giống vô tính cây Quao từ giâm hom

Một trong những kết quả quan trọng nhất của đề tài nghiên cứu là việc xây dựng thành công quy trình kỹ thuật nhân giống vô tính cho cây Quao bằng phương pháp giâm hom. Đây là giải pháp hiệu quả để tạo ra một lượng lớn cây con đồng đều về mặt di truyền, giữ được các đặc tính tốt của cây mẹ và đáp ứng nhu cầu cây giống cho các chương trình trồng rừng. Nghiên cứu đã tiến hành nhiều thí nghiệm để xác định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ ra rễ và sinh trưởng của hom. Kết quả đã chỉ ra một quy trình tối ưu, mang lại hiệu quả cao nhất. Theo đó, việc chọn vật liệu giâm đóng vai trò quyết định. Cây mẹ lý tưởng để lấy hom có độ tuổi 18 tháng, và hom được lấy từ phần ngọn của cành sẽ cho tỷ lệ sống cao nhất. Chiều dài hom phù hợp là từ 16-20 cm. Trước khi giâm, hom cần được xử lý bằng chất điều hòa sinh trưởng IBA ở nồng độ 500ppm để kích thích quá trình ra rễ. Môi trường giâm hom cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Giá thể tốt nhất là 100% đất tầng B (đất mặt dưới tán rừng tự nhiên). Môi trường tại vườn ươm cây Quao cần đảm bảo độ che bóng 50% và một chế độ tưới phun sương tự động (15 phút/lần, mỗi lần phun 5-6 giây) để duy trì độ ẩm cần thiết cho hom. Việc áp dụng đồng bộ quy trình này giúp nâng cao đáng kể hiệu quả nhân giống, mở ra triển vọng sản xuất cây Quao trên quy mô lớn.

4.1. Quy trình chọn cây mẹ và xử lý hom giâm hiệu quả

Thành công của giâm hom bắt đầu từ việc lựa chọn cây mẹ khỏe mạnh, không sâu bệnh, đang trong giai đoạn sinh trưởng tốt. Luận văn của Lê Ngọc Tuấn (2020) kết luận hom lấy từ cây mẹ 18 tháng tuổi, ở vị trí ngọn cành, dài 16-20cm và được xử lý với nồng độ IBA 500ppm cho tỷ lệ ra rễ và sinh trưởng vượt trội. Đây là những thông số kỹ thuật then chốt để đảm bảo tỷ lệ thành công cao.

4.2. Kỹ thuật chuẩn bị giá thể và thiết lập vườn ươm cây Quao

Giá thể giâm hom cần tơi xốp, thoát nước tốt nhưng giữ được độ ẩm. Thí nghiệm cho thấy 100% đất tầng B là lựa chọn tối ưu. Vườn ươm cần được thiết kế với giàn che giảm 50% ánh sáng trực tiếp và hệ thống tưới phun sương tự động để mô phỏng điều kiện ẩm ướt tự nhiên. Việc kiểm soát tốt các yếu tố môi trường này giúp hom không bị mất nước và nhanh chóng hình thành rễ.

V. Ứng dụng thực tiễn và giá trị kinh tế từ bảo tồn cây Quao

Việc bảo tồn và nhân giống thành công cây Quao mang lại những lợi ích to lớn và đa dạng, từ kinh tế, y học đến môi trường. Về mặt y học, giá trị dược liệu cây Quao đã được y học cổ truyền ghi nhận từ lâu. Theo các tài liệu, vỏ và lá cây được sử dụng trong nhiều bài thuốc chữa các bệnh về gan, bổ phổi, trừ ho và sỏi thận. Các nghiên cứu hiện đại cũng đã phân lập được nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao từ cây Quao, hứa hẹn tiềm năng bào chế các loại thuốc mới. Về kinh tế, cây Quao mở ra nhiều cơ hội phát triển. Gỗ Quao mềm, nhẹ, có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến dăm gỗ. Đặc biệt, lá Quao khô còn là nguyên liệu để sản xuất nhang sinh học, một sản phẩm vừa thân thiện với môi trường, vừa có tác dụng xua đuổi côn trùng, đã được thương mại hóa thành công ở một số tỉnh miền Nam. Mô hình này hoàn toàn có thể được nhân rộng tại Thừa Thiên Huế, tạo thêm sinh kế cho người dân. Về mặt sinh thái, giá trị lớn nhất của cây Quao là khả năng chống xói mòn, bảo vệ bờ biển. Việc phục hồi và phát triển các vành đai rừng Quao ven đầm phá không chỉ bảo vệ đất đai, làng mạc mà còn góp phần phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước, cải thiện môi trường sống cho các loài thủy sản và tạo cảnh quan cho phát triển du lịch sinh thái.

5.1. Khai thác giá trị dược liệu cây Quao trong y học cổ truyền

Vỏ thân, lá và rễ cây Quao là những bộ phận có giá trị dược liệu cao. Các bài thuốc dân gian sử dụng vỏ Quao phối hợp với các vị thuốc khác để chữa viêm gan mạn tính, xơ gan. Lá Quao được dùng để trị ho, bổ phổi. Việc bảo tồn nguồn gen quý hiếm này cũng đồng nghĩa với việc gìn giữ một kho tàng tri thức y học bản địa và nguồn nguyên liệu quý cho ngành dược.

5.2. Tiềm năng kinh tế từ sản xuất nhang sinh học và gỗ

Lá Quao là nguyên liệu chính để tạo ra nhang sinh học “hai trong một” – vừa phục vụ mục đích tâm linh, vừa có khả năng xua muỗi. Đây là một hướng đi kinh tế bền vững, tận dụng nguồn tài nguyên bản địa để tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Ngoài ra, gỗ Quao cũng có thể cung cấp cho các nhà máy chế biến dăm, đóng góp vào chuỗi giá trị ngành lâm nghiệp của tỉnh.

VI. Định hướng phát triển bền vững nguồn gen cây Quao tại Huế

Trên cơ sở những kết quả nghiên cứu đã đạt được, việc xây dựng một chiến lược dài hạn cho phát triển bền vững Thừa Thiên Huế gắn liền với cây Quao là vô cùng cần thiết. Định hướng tương lai cần tập trung vào việc áp dụng rộng rãi các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, đồng thời tiếp tục các nghiên cứu chuyên sâu hơn. Trước mắt, cần triển khai xây dựng các mô hình trồng thử nghiệm cây Quao tại các vùng sinh thái phù hợp đã được khảo sát. Các mô hình này không chỉ để đánh giá toàn diện về khả năng sinh trưởng và phát triển của cây trên thực địa mà còn đóng vai trò là các khu bảo tồn ex-situ, lưu giữ nguồn gen và cung cấp vật liệu giống cho các chương trình trồng rừng quy mô lớn. Về lâu dài, cần có những hướng nghiên cứu mở rộng hơn. Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật có thể được xem xét như một giải pháp nhân giống nhanh với số lượng cực lớn và sạch bệnh. Các chương trình cải thiện giống, chọn lọc những cá thể có đặc tính vượt trội (sinh trưởng nhanh, hàm lượng dược chất cao, khả năng chống chịu tốt) cũng cần được quan tâm. Cuối cùng, việc bảo tồn và phát triển cây Quao cần được tích hợp vào các kế hoạch tổng thể của tỉnh, kết nối với các dự án bảo tồn cây bản địa khác và các chương trình phát triển du lịch sinh thái, tạo ra một chuỗi giá trị bền vững, hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.

6.1. Xây dựng mô hình trồng thử nghiệm và bảo tồn ex situ

Các kiến nghị từ nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc thiết lập các khu trồng thử nghiệm. Các khu vực này sẽ là nơi để hoàn thiện quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc, đồng thời là các vườn giống, vườn ươm cây Quao cung cấp cây con chất lượng cao, phục vụ cho mục tiêu phục hồi các vùng đất ngập nước và phát triển kinh tế từ loài cây này.

6.2. Tích hợp vào các dự án bảo tồn cây bản địa và du lịch sinh thái

Cây Quao có thể trở thành một loài cây biểu tượng cho các dự án bảo tồn cây bản địa tại khu vực đầm phá Tam Giang. Việc phục hồi các khu rừng Quao không chỉ mang lại lợi ích sinh thái mà còn tạo ra cảnh quan độc đáo, hấp dẫn cho các hoạt động du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, góp phần nâng cao đời sống người dân và thúc đẩy phát triển bền vững Thừa Thiên Huế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Bảo tồn nguồn gen cây rừng nói chung và loài cây Quao nói riêng là bảo tồn các đa dạng di truyền cần thiết cho các loài cây rừng nhằm phục vụ cho công tác cải thiện giống trước mắt hoặc lâu dài, tại chỗ hoặc nơi khác. Mục đích chính của bảo tồn nguồn gen là giữ được vốn gen lâu dài cho công tác cải thiện giống, nên bảo tồn nguồn gen cho bất cứ một loài động thực vật nào trước hết cũng là lưu giữ các đa dạng di truyền vốn có của chúng để làm nền cho công tác chọn giống. Các nghiên cứu và hoạt động bảo tồn loài cây Quao đã thực hiện có kết quả tốt ở một số nơi và đã được phát triển gây trồng tự phát như một hình thức bảo tồn Ex situ.

Về thời gian do cây rừng có đời sống dài việc bảo tồn ở dạng cây sống có vai trò hết sức quan trọng và việc xây dựng các khu bảo tồn thường phải gắn với các khu rừng cấm quốc gia. Rừng nhiệt đới đang bị khai thác bừa bãi, suy giảm một cách liên tục và nhanh chóng do khai hoang để trồng cây công nghiệp và nông nghiệp, nhiều loài cây có giá trị kinh tế cao đang không ngừng bị tiêu diệt. Vì vậy, sự cần thiết phải có biện pháp bảo tồn đối với các hệ sinh thái cây lá rộng nhiệt đới là bức bách hơn so với bất cứ một hệ sinh thái nào khác trên thế giới. Bảo tồn ex situ là bất cứ phương pháp bảo tồn nào đòi hỏi phải dịch chuyển các cây cá thể hoặc các vật liệu giống (hạt, hạt phấn, mô nuôi cấy v.) ra khỏi lập địa sinh sống tự nhiên của chúng.

Bảo tồn ex situ được thực hiện thông qua việc xây dựng các rừng trồng hoặc các vườn sưu tập (bao gồm cả rừng giống, vườn giống, khu khảo nghiệm giống ở ngoài nơi sinh sống của loài). Bảo tồn ex situ cũng được thực hiện ở các ngân hàng gen như hạt giống, mô nuôi cấy hoặc hạt phấn. Theo Palmberg (1985) thì việc xây dựng và duy trì các quần thụ bảo tồn ex situ là rất tốn kém, vì vậy việc bảo tồn phải được hạn chế trong các loài có giá trị kinh tế lâu dài và được chứng minh rõ ràng. Những tiêu chuẩn chính để chọn loài cây xuất xứ trong bảo tồn ex situ là: Giá trị kinh tế; Sự khó khăn của thu hái hạt.

Vì vậy, qua các kết quả, đánh giá yêu cầu trên cho thấy loài Quao là loài cây cần được bảo tồn và khai thác phát triển ở Việt Nam vì loài quao đang bị khai thác bừa bãi, suy giảm một cách liên tục và nhanh chóng do khai hoang để trồng cây nông nghiệp và nuôi trồng thủy hải sản. Quao là loài có giá trị cao đang bị tiêu diệt. Theo (Pederson et al, 1993), Khảo nghiệm chọn lọc nguồn gen tốt có thể được tiến hành ngay sau giai đoạn loại trừ loài nghĩa là giai đoạn loại trừ loài có thể được đánh giá sau 1/10 - 1/5 luân kỳ thì khảo nghiệm xuất xứ cũng có thể bắt đầu ngay sau đó. Khảo nghiệm nhiều xuất xứ: Đây là khảo nghiệm nhằm xác định quy mô và kiểu biến dị giữa các xuất xứ của những loài có triển vọng, nhằm chọn ra một số ít xuất xứ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 4 có triển vọng nhất, cũng như chỉ ra khu vực không thể lấy hạt và khu vực không thể nhập hạt để gây trồng.

Các chương trình cải thiện giống phải được xây dựng cho từng loài cây cụ thể trong từng điều kiện sinh thái cụ thể và phải áp dụng các biện pháp kỹ thuật thâm canh cần thiết. Như vậy có thể nói ba yếu tố chính để tạo nên năng suất rừng là giống được cải thiện, các biện pháp kỹ thuật thâm canh và điều kiện sinh thái phù hợp. Cuối cùng cần phải nói thêm rằng bất cứ một nền sản xuất nông lâm nghiệp nào thì giống cũng phải đi trước một bước. Riêng đối với cây rừng thì thời gian đi trước trồng rừng ít nhất phải 5 - 10 năm.

Theo Davidson (1996) Khai thác và sử dụng nguồn gen tốt ảnh hưởng đến sinh trưởng, tăng trưởng thể tích gỗ của các loài ngay từ giai đoạn vườn ươm: Năm 1 ở vườn ươm tỷ lệ tham gia của việc cải thiên giống chiếm 15%; năm 2 ở rừng trồng tỷ lệ 20% và năm 3 tỷ lệ tham gia đến 50%. Vì vậy chọn lọc giống/dòng loài có thể thực hiện trong vòng 2-3 năm đầu đã đảm bảo độ tin cậy cho phép. Vì vậy khảo nghiệm hậu thế và xuất xứ loài Quao sau 2 năm trồng (tuổi cây là 2,5 năm vì có 6 tháng ở vườn ươm) là có thể đánh giá được. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Quao là loài có giá trị kinh tế, sinh thái, môi trường và xã hội cao, nguồn gen đang bị thoái hoá dần, năng suất và chất lượng rừng trồng chưa cao vì nguồn giống cung cấp không rỏ ràng, chưa được kiểm soát và chưa có rừng, vườn giống cung cấp hạt giống quy chuẩn cho thị trường.

Thực tế đã trồng một số huyện ở khu vực nghiên cứu nhưng năng suất chưa cao. Đã có một số công trình nghiên cứu nhưng còn manh mún chưa có hệ thống và chưa bao trùm được khu vực. Với cơ sở thực tiển này đề tài đặt ra là hết sức cần thiết. Hiện nay nguồn gen loài cây này chưa cạn kiệt hoàn toàn nhưng do mức độ khai thác và phát triển chưa hợp lý thiếu cơ sở khoa học nên nguồn gen ngày một thoái hoá, chất lượng, sản lượng thấp.

Nếu không tiến hành nghiên cứu khai thác và phát triển nguồn gen quý này kịp thời thì sẽ mất đi một nguồn gen quý hoặc không phát huy hết tiềm năng về kinh tế và sinh thái của nó. Quao (Dolichandrone spathacea) có giá trị bảo tồn theo thang đánh giá của Hiệp hội bảo tồn thiên nhiên thế giới (IUCN, 2010) và Sách Đỏ Việt Nam (2007); Quao là loài cây được xếp vào trong danh lục sách đỏ Việt Nam (Số thứ tự 80), loài thường mọc ở các vùng ven sông, bán ngập. Quao được đánh giá là loài cây đa mục đích. Là loài cây có chức năng phòng hộ, có thể sử dụng làm thức ăn cho gia súc.

Ngoài ra trong vỏ của cây Quao có các hoạt chất có thể sử dụng trong y học. Ở các tỉnh khu vực miền nam Việt Nam Quao còn được sử dụng để làm hương 2 trong 1. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 5 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI Họ Quao (Bignoniaceae) là một trong những họ thực vật thuộc ngành Mộc lan (Magnoliophyta), với khoảng hơn 107 chi và 900 loài.

Trên thế giới, họ Quao phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Họ Quao (Bignoniaceae) lần đầu tiên được biết đến bởi các nhà thực vật châu Âu sau đợt thám hiểm trở về từ châu Á, châu Phi và châu Mỹ. Tournefort (1719) là người đầu tiên đặt tên Bignonia bởi các đặc điểm đặc trưng như hoa có môi, dạng ống; quả có vách ngăn và hạt có cánh. Từ giữa thế kỷ 18, nhà thực vật học người Thụy Điển tên là Linnaeus (1753) đã dựa vào các đặc điểm hình thái bên ngoài ở cơ quan sinh dưỡng và sinh sản của thực vật để sắp xếp chúng thành cá nhóm taxon khác nhau (trong đó có họ Quao).

Đây là kiểu phân chia chủ quan nhưng nó là kiểu phân chia tiến bộ nhất thời bấy giờ, về sau người ta vẫn sử dụng cách phân chia này để nghiên cứu thực vật. Jussieu (1789) chính thức đặt tên cho họ Quao là Bignoniaceae, và xếp họ này cùng với các họ Pedaliaceae, Martyniaceae và Chelone (họ Scrophulariaceae ngày nay) thuộc bộ Bignoniales; và chi Crescentia được tách ra khỏi họ Quao và xếp vào bộ Solanales. Trên cơ sở các đặc điểm về dạng sống, cấu tạo quả và cách sắp xếp loài trong các chi mới của Linnaeus, mà Jussieu đã chia bộ Bignoniales ra thành 3 nhóm nhỏ bao gồm: Incarvillea được xếp cùng nhóm với Chelone và Sesamum; Tourretia được xếp cùng nhóm với Martynia, Craniolaria và Pedalium; nhóm còn lại gồm các taxon Bignonia, Millingtonia, Jacaranda, Catalpa và Tecoma thuộc họ Quao bởi các đặc điểm đặc trưng như cây thân gỗ và quả nang có 2 mảnh. Nhiều loài mới của họ Quao được mô tả ở vùng nhiệt đới vào cuối thế kỷ 18 bởi Vahl (1798), Jacquin (1760, 1763) và Aublet (1775) đã góp phần 3 quan trọng cho việc phân loại họ Quao trong giai đoạn này.

Năm 1802, Willdenow thừa nhận cách sắp xếp các taxon thuộc họ Quao của Jussieu và thống kê chi Bignoia có khoảng 54 loài. Bojer (1837) và Don (1838) đã đề xuất hệ thống phân loại mới cho họ Quao, 2 hệ thống của 2 tác giả này gần như giống nhau và phù hợp với một số hệ thống phân loại sau này, các chi Tecoma và Bignonia được xếp vào tông Bignonieae, còn chi Crescentia và Tanaecium được xếp vào tông Crescentieae. Trong thời điểm này, Bojer đã mô tả một tông mới Coleeae đại diện cho một nhóm nhỏ các chi Colea và Arthrophyllum (Phyllarthron) ở Madagasca, còn Don thì mô tả tông Tourrettieae gồm các chi Tourretia, Eccremocarpus và Calampelis. Đặc biệt là trong hệ thống của Bojer đã sử dụng hình dạng đài hoa làm đặc điểm để phân biệt các taxon.

Trên cơ sở phân chia và sắp xếp từng nhóm taxon, Linnaeus đã mô tả họ Quao với 13 chi và 127 loài bao gồm: chi Bignonia có 69 loài, Tecoma có 9 loài, Jacaranda có9 loài, Spathodea có13 loài, Amphilophium có3 loài, Eccremocarpus có 3 loài, Salpigloffis có1 loài, Incarvillea có4 loài, Gelfemium có1 loài, Tourrettia có1 loài, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 6 Martynia có 5 loài, Didymocarpus có 7 loài và Aeschynanthus có 2 loài. Những mô tả này tuy chưa được chi tiết nhưng bước đầu làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về họ thực vật này. De Candolle (1838) trong công trình “Revue Sommaire de la Famille Bignonicees” đã thống kê họ Quao trên thế giới có khoảng 357 loài và xếp chúng vào hai tông dựa vào đặc điểm quả mở và không mở là Bignonieae với 336 loài và Crescentieae với 21 loài. Trong đó, tông Bignonieae được De Candolle chia thành 3 phân tông là Eubignoiees, Catalpees và Gelsemiees; và Crescentieae được chia thành 2 phân tông là Crescentiees và Tanaeciees.

Cách sắp xếp các taxon thuộc họ Quao dựa vào đặc điểm quả của De Candolle được xem là khá rõ ràng, ngắn gọn và có tính thuyết phục hơn so với cách sắp xếp dựa vào đài hoa của Bojer trước đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ