Nhận dạng và Phân tích Tế bào Máu bằng AI: Khóa luận tốt nghiệp

Nhận dạng tế bào máu: Tìm hiểu về các loại tế bào máu khác nhau và vai trò của chúng trong cơ thể. Phân tích chi tiết hình thái tế bào máu.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2021

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Các nghiên cứu liên quan

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH XỬ LÝ

2.1. Tổng quan hướng tiếp cận

2.2. Phân đoạn bạch cầu

2.2.1. Chuyển phần tử H sang ảnh nhị phân

2.2.2. Xóa đối tượng nhiễu

2.2.3. Tách những bạch cầu dính nhau bằng watershed

2.3. Phân loại bạch cầu

2.3.1. Kiến trúc cơ bản của CNN

2.3.2. Fully connected layer

2.3.3. Dữ liệu dùng để huấn luyện và kiểm thử

2.4. Các mô hình CNN được sử dụng

2.4.1. Mô hình AlexNet

2.4.2. Mô hình VGG16

2.4.3. Mô hình GoogLeNet

2.4.4. Mô hình ResNet50

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THỰC NGHIỆM

3.1. Kết quả giai đoạn phân đoạn

3.2. Kết quả giai đoạn phân lớp

3.2.1. Kết quả mô hình AlexNet

3.2.2. Kết quả mô hình VGG16

3.2.3. Kết quả mô hình GoogLeNet

3.2.4. Kết quả mô hình ResNet50

3.2.5. So sánh độ chính xác trung bình và thời gian huấn luyện giữa các mô hình CNN

3.3. Kết quả hiện thực bằng web

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.4. Hướng nghiên cứu tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng AI Nhận Dạng Tế Bào Máu trong Y Học

Việc nhận dạng và phân tích tế bào máu đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Phương pháp truyền thống gặp nhiều hạn chế về kinh nghiệm, thời gian, và chi phí. Trí tuệ nhân tạo (AI) mở ra hướng đi mới, kết hợp mô hình máy học và xử lý ảnh để phân tích. Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng AI trong phân tích ảnh tế bào máu, mang lại tiềm năng vượt trội. Quá trình xử lý sử dụng ảnh phết máu trên kính hiển vi. Ảnh được cắt thành vùng nhỏ chứa bạch cầu bằng kỹ thuật xử lý ảnh. Sau đó, ảnh bạch cầu được dùng làm đầu vào cho mô hình phân loại. Mục tiêu là đánh giá độ chính xác và tối ưu của từng mô hình, chọn ra mô hình tốt nhất. Các xét nghiệm máu được thực hiện để theo dõi kết quả của quá trình hóa trị và xạ trị. Khi số lượng WBC ít hơn giá trị tham chiếu, nó được gọi là giảm bạch cầu. Ngoài ra vi khuẩn, nấm, ngoại độc tố và nội độc tố cũng gây ra sự gia tăng neutrophils [4, 5]. Các bệnh như bordetella ho gà, viêm gan, virus, brucella, bệnh bạch cầu làm tăng tế bào lympho trong máu trong khi các bệnh như HIV, brucella, poliovirus, thủy đậu, lao làm giảm số lượng tế bào lympho. Bệnh Listeriosis và bệnh sốt rét cũng như các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn và vi rút là một số bệnh làm tăng số lượng bạch cầu đơn nhân [6]. Các bệnh dị ứng, bệnh dị ứng và ký sinh trùng là những yếu tố làm tăng giá trị eosinophils [7, 8]. Các bệnh tăng sinh tủy ác tính, thiếu máu tán huyết, suy giáp, hội chứng thận hư, viêm nhiễm có liên quan đến basophil [9].

1.1. Tầm quan trọng của nhận dạng tế bào bạch cầu

Tế bào bạch cầu (WBC) là một phần của hệ thống miễn dịch, bảo vệ cơ thể chống nhiễm trùng. Có năm loại WBC: lymphocytes, monocytes, eosinophils, basophils và neutrophils. Số lượng WBC bất thường có thể gây ra nhiều bệnh. Việc nhận dạng các loại tế bào bạch cầu và số lượng của chúng là vô cùng quan trọng để chẩn đoán và điều trị bệnh. Phương pháp truyền thống dựa trên ảnh phết tế bào ngoại vi, đòi hỏi kỹ năng của nhà phân tích. Do số lượng tế bào máu trên ảnh phết rất lớn và đa dạng; phát hiện tế bào, nhuộm và chiếu sáng là vấn đề khó khăn. Chồng chéo hoặc loại trừ của một số phần của hình ảnh làm mất rất nhiều thời gian và ảnh hưởng đến độ chính xác của xét nghiệm. Một quy trình tự động phân loại các tế bào máu sẽ giúp đơn giản hóa quá trình phân tích.

1.2. Các nghiên cứu liên quan đến nhận dạng tế bào máu

Sự phát triển của học máy đã thúc đẩy các ứng dụng phân tích dữ liệu y sinh. Các phương pháp học sâu được áp dụng trong nhiều lĩnh vực y tế, như phát hiện bất thường trong X-quang ngực và phân đoạn tâm thất trái trong ảnh MR tim. Hedge và cộng sự (2018) đề xuất thuật toán phân loại dựa trên tính năng phát hiện hạt nhân của WBC. Neelam và cộng sự (2003) sử dụng K-Means Clustering và thuật toán tối đa hóa kỳ vọng. Arslan và cộng sự (2014) đề xuất phương pháp dựa trên thuật toán biến đổi lưu vực. Hiremath và cộng sự (2010) nhận biết và phân loại monocytes, tế bào lympho, neutrophils với phương pháp phân đoạn dựa trên màu sắc và các đặc điểm hình học. Rezatofighi và cộng sự (2011) đề xuất phương pháp dựa trên thuật toán Rắn và sự trực giao Gram-Schmidt để tách nhân tế bào và tế bào chất. Mathur và cộng sự (2013), Họ phân chia lõi và tế bào chất theo dòng trên cùng. Der-Chen và cộng sự đã nghiên cứu lõi WBC bằng phương pháp Herbaceous trong vào năm 2013.

II. Cách Xây Dựng Mô Hình Xử Lý Ảnh Tế Bào Máu Bằng AI

Đề tài này tiếp cận bài toán qua ba giai đoạn: tiền xử lý, phân đoạn, và phân loại. Giai đoạn tiền xử lý chuyển đổi không gian màu ảnh đầu vào từ BGR sang HSV, chọn phần tử H có độ tương phản tốt nhất. Giai đoạn phân đoạn gồm các bước chuyển ảnh xám sang nhị phân, loại bỏ nhiễu, áp dụng watershed để tách bạch cầu dính nhau, và loại bỏ đối tượng nhỏ. Giai đoạn phân loại sử dụng học sâu (CNN). Ngày nay, CNN được sử dụng nhiều trong các bài toán nhận dạng đối tượng trong ảnh, được giới thiệu bởi một nhà khoa học máy tính người Nhật vào năm 1980, Yan LeCun lần đầu huấn luyện mô hình CNN với thuật toán backpropagation cho bài toán nhận dạng chữ viết tay.

2.1. Tổng quan về hướng tiếp cận trong phân tích

Trong giai đoạn tiền xử lý, ảnh đầu vào được thay đổi kích thước thành 800x800. Sau đó, ảnh được chuyển từ không gian màu BGR sang HSV. Sau khi chuyển ảnh sang không gian màu HSV ta quan sát từng phần từ H, S, V và nhận thấy ở phần tử H có độ tương phản giữa bạch cầu và nền tốt nhất. Vậy nên ta chọn phần tử H làm ảnh cho quá trình xử lý sau.

2.2. Dữ liệu sử dụng cho mô hình AI nhận dạng

Dữ liệu được sử dụng trong quá trình tiền xử lý, phân đoạn và dự đoán bạch cầu là bộ dữ liệu từ một bệnh viện lớn ở TP.HCM. Bộ dữ liệu này cung cấp ảnh phết máu thật, đảm bảo tính thực tế cho mô hình. Tập dữ liệu từ một bệnh viện lớn ở TP.HCM, được thể hiện như Hình 2.2: tập dữ liệu từ bệnh viện

2.3. Quy trình tiền xử lý ảnh đầu vào cho AI

Trong giai đoạn tiền xử lý, ở bước đầu tiên hình ảnh đầu vào được thay đổi kích thước thành 800x800 để đưa hình ảnh về cùng một kích thước cho các giai đoạn xử lý sau. Ở bước thứ hai, hình ảnh được chuyển từ không gian màu BGR (mặc định khi đọc ảnh bằng opencv) sang HSV (Hue, Saturation, Value) được thể hiện như Hình 2.3: chuyển ảnh từ BGR sang HSV Sau khi chuyển ảnh sang không gian màu HSV ta quan sát từng phần từ H, S, V và nhận thấy ở phần tử H có độ tương phản giữa bạch cầu và nền tốt nhất. Vậy nên ta chọn phần tử H làm ảnh cho quá trình xử lý sau.

III. Phương Pháp Phân Đoạn Tế Bào Máu Tự Động Với AI

Giai đoạn này tập trung vào việc phân đoạn bạch cầu khỏi nền và các tế bào hồng cầu. Bước đầu tiên là chuyển ảnh H sang ảnh nhị phân với ngưỡng 83. Tiếp theo, loại bỏ nhiễu dựa trên diện tích và độ liên kết. Cuối cùng, áp dụng thuật toán watershed và distance transform để tách các bạch cầu dính nhau. Phép giãn nở (Dilation): thường được áp dụng cho ảnh nhị phân, nhằm tăng kích thước của đối tượng trong ảnh lên hoặc liên kết các đối tượng nằm cạnh nhau. Phương pháp được thực hiện bằng cách thực hiện phép toán hoặc (or) giữa ảnh đầu vào nhị phân với một kernel, được minh họa như Hình 2.7: phép hoặc giữa ảnh nhị phân và kernel Sau khi áp dụng distance transform để tính foreground, dilation để tính background, ta kết hợp cả hai được ảnh maker và áp dụng vào thuật toán watershed ta được kết quả như Hình 2.8: tách bạch cầu dính nhau bằng watershed

3.1. Chuyển đổi ảnh và loại bỏ đối tượng nhiễu

Ở bước đầu tiên, ta sẽ tiến hành chuyển ảnh H (Hue) là kết quả của giai đoạn tiền xử lý sang ảnh nhị phân với ngưỡng là 83, ngưỡng này đã được tìm ra bởi hàng loạt thử nghiệm và đúc kết khác nhau [25]. Như chúng ta có thể thấy ảnh nhị phân có rất nhiều nhiễu bao quanh các bạch cầu nên ta cần phải có bước thứ hai trong giai đoạn này để loại bỏ chúng. Ở bước này chúng ta sẽ loại bỏ các đối tượng có diện tích (Area) > 300 và độ liên kết (Solidity) > 0.

3.2. Tách bạch cầu dính nhau bằng Watershed

Sau khi xóa nhiễu ta sẽ thấy được rõ ràng các bạch cầu trong ảnh hơn, tuy nhiên sẽ có trường hợp các bạch cầu nằm gần dẫn đến chúng bị dính với nhau. Cho nên bước thứ ba sẽ là bước mà chúng ta phân tách chúng ra thành những bạch cầu đơn lẻ. Watershed: là thuật toán dùng để tách đối tượng khỏi background. Distance transform: sử dụng đầu vào là một ảnh nhị phân, với mỗi pixel được thay thế bằng khoảng cách của nó tới pixel background gần nhất [26]. Có ba cách thường dùng để tính khoảng cách là: công thức Euclidean (2.1), công thức City block (2.2) và công thức Chessboard (2.3) được tính toán bởi công thức như sau [29]: 𝑑𝐸𝑢𝑐𝑙𝑖𝑑𝑒𝑎𝑛 ([𝑖1 , 𝑗1 ], [𝑖2 , 𝑗2 ]) = √(𝑖1 − 𝑖2 )2 + (𝑗1 − 𝑗2 )2 (2.3)

IV. Ứng Dụng Học Sâu CNN Phân Loại Tế Bào Máu Chính Xác

Giai đoạn phân loại sử dụng mạng CNN. CNN được sử dụng rộng rãi trong nhận dạng đối tượng trong ảnh. Kiến trúc CNN gồm hai phần chính: trích xuất đặc trưng và phân loại. Kiến trúc CNN được cấu thành từ ba layer đó là convolutional layer, pooling layer và fully connected layer (FC). Ngày nay, CNN được sử dụng nhiều trong các bài toán nhận dạng đối tượng trong ảnh, được giới thiệu bởi một nhà khoa học máy tính người Nhật vào năm 1980, Yan LeCun lần đầu huấn luyện mô hình CNN với thuật toán backpropagation cho bài toán nhận dạng chữ viết tay.

4.1. Kiến trúc cơ bản của mạng CNN

Có hai phần chính trong kiến trúc CNN: Một là phần phân tích và nhận dạng các đặc điểm khác nhau của một ảnh trong quá trình xử lý được gọi là trích xuất đặc trưng (Feature Extraction). Hai là lớp được kết nối đầy đủ sử dụng đầu ra của quá trình tích chập và dự đoán hình ảnh dựa trên các đặc trưng được trích xuất ở giai đoạn trước được gọi là phân loại (Classification) [35]. Kiến trúc CNN được cấu thành từ ba layer đó là convolutional layer, pooling layer và fully connected layer (FC). Các layer này được xếp chồng lên nhau thành một kiến trúc CNN. Ngoài ba layer này còn có hai tham số quan trọng đó là dropout và hàm kích hoạt (activation function) được định nghĩa bên dưới [35].

4.2. Chuẩn bị dữ liệu huấn luyện cho CNN

Các mô hình CNN được huấn luyện trên bộ dữ liệu PBC dataset normal DIB gồm có 10298 hình ảnh trong đó có 1218 ảnh basophil, 3117 ảnh eosinophil, 1214 ảnh lymphocyte, 1420 ảnh monocyte, 3329 ảnh neutrophil được chia ngẫu nhiên cho 80% dữ liệu huấn luyện và 20% dữ liệu kiểm thử [30]. Vì các ảnh bạch cầu được cắt ra ở giai đoạn phân đoạn bạch cầu chỉ cắt đúng vị trí của bạch cầu và không chứa ảnh nền. Nên với dữ liệu này cần phải có một bước tiền xử lý để phân đoạn tế bào bạch cầu ra khỏi ảnh nền.

4.3. Các mô hình CNN được sử dụng

Ở đây các mô hình CNN phổ biến được sử dụng như AlexNet, VGG16, ResNet50, GoogLeNet và chọn ra mô hình tối ưu nhất về thời gian huấn luyện cũng như độ chính xác thu được. Tất cả những kiến trúc bên dưới đều được hiện thực bằng keras và huấn luyện với hàm mất mát là categorical cross entropy, hàm tối ưu là gradient descent và các thông số giống nhau là: batch size bằng 16, learning rate bằng 0. Được huấn luyện bằng google colab với RAM là 12.4GB và miễn phí GPU Tesla K80 GPU.

V. Đánh Giá Kết Quả Thực Nghiệm AI Nhận Dạng Tế Bào Máu

Các mô hình được hiện thực bằng Python, Tensorflow, Opencv, Numpy và Pillow. Quá trình phân đoạn thực hiện ba bước chính: chuyển ảnh xám H sang nhị phân, loại bỏ nhiễu và tách bạch cầu bằng watershed. Các mô hình được đề cập ở Chương 2 được hiện thực bằng: Python phiên bản 3.8 Tensorflow phiên bản 2.0 Opencv phiên bản 4.52 Numpy phiên bản 1.2 Pillow phiên bản 8.1

5.1. Thống kê kết quả giai đoạn phân đoạn

Giai đoạn này thực hiện ba bước chính đó là chuyển ảnh xám H (Hue) sang ảnh nhị phân với ngưỡng là 83, xóa các đối tượng nhiễu với diện tích (Area) bé hơn hoặc bằng 300 và độ liên kết (Solidity) bé hơn hoặc bằng 0.37, sau đó phân tách các bạch cầu dính nhau bằng phương pháp watershed. Thống kê sau khi thực hiện phân đoạn trên 100 ảnh bạch cầu:

5.2. Phân tích kết quả giai đoạn phân lớp

Giai đoạn này, ngoài sử dụng bộ dữ liệu PBC ta còn sử dụng thêm bộ dữ liệu LISC [37] gồm 257 ảnh để đánh giá những mô hình. Kèm theo đó, confusion matrix được sử dụng để đánh giá kết quả dự đoán so với kết quả thực tế của dữ liệu vào năm lớp của bạch cầu (basophil, eosinophil, lymphocyte, monocyte, neutrophil), với cột là kết quả thực tế mong muốn đạt được và hàng là kết quả mà mô hình dự đoán và mỗi ô trong confusion matrix là số lượng ảnh được dự đoán vào lớp đó.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển AI Nhận Dạng Tế Bào Máu

Phân tích kết quả cho thấy các mô hình CNN có tiềm năng lớn trong việc nhận dạng tế bào máu. Việc tiếp tục nghiên cứu và cải tiến các mô hình này có thể giúp cải thiện độ chính xác và hiệu quả của chẩn đoán bệnh. Phân tích các kết quả trên cho thấy việc nhận dạng các loại tế bào bạch cầu và số lượng của nó là vô cùng quan trọng trong hỗ trợ chẩn đoán và điều trị bệnh.

6.1. Tổng kết các kết quả chính đạt được

Các kết quả thực nghiệm cho thấy tiềm năng của các mô hình học sâu, đặc biệt là CNN, trong việc tự động hóa quá trình phân tích và nhận dạng tế bào máu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để đạt được độ chính xác và độ tin cậy cao hơn.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện kiến trúc CNN, sử dụng các bộ dữ liệu lớn hơn và đa dạng hơn, và tích hợp các thông tin lâm sàng khác để tăng cường khả năng chẩn đoán bệnh. Ngoài ra, việc phát triển các ứng dụng di động và web để triển khai các mô hình này vào thực tế cũng là một hướng đi đầy tiềm năng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu Tế bào bạch cầu (WBC) là một phần của hệ thống miễn dịch và được sản xuất trong tủy xương và các mô bạch huyết. Chúng bảo vệ cơ thể chống lại các bệnh nhiễm trùng như vi khuẩn, vi rút và nấm. Có năm loại bạch cầu bao gồm lymphocytes, monocytes, eosinophils, basophils và neutrophils. Bạch cầu được chia thành hai nhóm: đa nhân (neutrophils, eosinophils, basophil) và đơn nhân (monocytes, tế bào lympho) [1].

Số lượng bạch cầu thừa hoặc thiếu có thể gây ra nhiều bệnh khác nhau [2, 3]. Chẩn đoán các bệnh này được thực hiện bằng cách xét nghiệm máu. Các xét nghiệm máu này cũng được thực hiện để theo dõi kết quả của quá trình hóa trị và xạ trị. Khi số lượng WBC ít hơn giá trị tham chiếu, nó được gọi là giảm bạch cầu.

Neutrophils tăng trong máu trong các trường hợp do nguyên nhân nội tiết tố, rối loạn chuyển hóa, tan máu và chảy máu. Ngoài ra vi khuẩn, nấm, ngoại độc tố và nội độc tố cũng gây ra sự gia tăng neutrophils [4, 5]. Các bệnh như bordetella ho gà, viêm gan, virus, brucella, bệnh bạch cầu làm tăng tế bào lympho trong máu trong khi các bệnh như HIV, brucella, poliovirus, thủy đậu, lao làm giảm số lượng tế bào lympho. Bệnh Listeriosis và bệnh sốt rét cũng như các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn và vi rút là một số bệnh làm tăng số lượng bạch cầu đơn nhân [6].

Các bệnh dị ứng, bệnh dị ứng và ký sinh trùng là những yếu tố làm tăng giá trị eosinophils [7, 8]. Các bệnh tăng sinh tủy ác tính, thiếu máu tán huyết, suy giáp, hội chứng thận hư, viêm nhiễm có liên quan đến basophil [9]. Các phân tích trên cho thấy việc nhận dạng các loại tế bào bạch cầu và số lượng của nó là vô cùng quan trọng trong hỗ trợ chẩn đoán và điều trị bệnh. Phần lớn việc nhận dạng được thực hiện một cách thủ công dựa trên ảnh xét nghiệm.

Xét nghiệm truyền thống dựa trên ảnh phết tế bào ngoại vi, là một xét nghiệm huyết đồ dựa trên việc nhuộm máu sau khi phết lên lam kính hiển vi rồi đánh giá tế bào máu dưới kính hiển vi. Do số lượng tế bào máu trên ảnh phết rất lớn và đa dạng; phát hiện tế bào, nhuộm và chiếu sáng là vấn đề khó khăn. Chồng chéo hoặc loại trừ của một số phần của hình ảnh làm mất rất nhiều thời gian và ảnh hưởng đến độ chính xác của xét nghiệm. Ngoài ra kết quả xét nghiệm còn phụ thuộc rất lớn vào kỹ năng của một nhà phân tích [10, 11].

Do đó, một quy trình tự động phân loại các tế bào máu khác nhau từ một hình ảnh phết tế bào sẽ tạo điều kiện thuận lợi rất nhiều cho toàn bộ quá trình phân tích.2 Các nghiên cứu liên quan Với sự phát triển của kỹ thuật học máy, các ứng dụng phân tích dữ liệu y sinh phát triển rất mạnh mẽ và mang lại các kết quả đáng khích lệ. Đặc biệt, các phương pháp học sâu đang được áp dụng trong các ứng dụng y tế khác nhau như phát hiện và xác định vị trí bất thường trong X-quang ngực [12], tự động phân đoạn tâm thất trái trong ảnh MR tim [13] và phát hiện bệnh võng mạc tiểu đường trong ảnh chụp võng mạc [14]. Ngoài ra còn rất nhiều nghiên cứu cùng chủ đề của bài báo này như nghiên cứu của Hedge và cộng sự được thực hiện vào năm 2018, đã đề xuất một thuật toán để phân loại dựa trên tính năng phát hiện hạt nhân của WBC [15]. Tác giả đã thử các biến thể ánh sáng để phát hiện nucleus và phương pháp Tissue Quant để tìm các biến thể màu sắc.

Các đặc trưng hình dạng và kết cấu của nucleus đã được sử dụng cho bộ phân lớp, nó là sự kết hợp dựa trên SVM và mạng nơ-ron. Phương pháp này đã cho độ chính xác 100% trong việc phát hiện các loại bạch cầu như 2 lymphocyte và basophil. Trong nghiên cứu của Neelam và cộng sự vào năm 2003, đã đề xuất một phương pháp phân loại bạch cầu bằng cách sử dụng K-Means Clustering và sau đó là thuật toán tối đa hóa kỳ vọng. Với phương pháp này, họ đã đạt được 80% thành công trong việc phát hiện WBC.

Nisha và cộng sự đã phân loại hình ảnh WBC trong không gian HSV bằng cách sử dụng thành phần S trong nghiên cứu của họ vào năm 2012 [17]. Họ đạt được khoảng 94% thành công trong việc phát hiện WBC. Arslan và cộng sự, trong nghiên cứu của họ vào năm 2014, đã đề xuất một phương pháp dựa trên thuật toán biến đổi lưu vực trong ảnh phết máu ngoại vi và ảnh tủy xương [18], kết quả của việc phân đoạn bạch cầu đạt độ chính xác 94%. Nghiên cứu của Hiremath và cộng sự được thực hiện vào năm 2010, nhận biết và phân loại monocytes, tế bào lympho, neutrophils với phương pháp phân đoạn dựa trên màu sắc và các đặc điểm hình học [19].

Các tế bào monophils được phát hiện (12 hình ảnh), tế bào lympho (34 hình ảnh), neutrophils (29 hình ảnh) với tỷ lệ chính xác lần lượt là 98%, 92%, 95%. Phân loại basophil - non basophil và phân loại 4 tế bào được tiến hành. Họ đạt được tỷ lệ thành công 98% - 99% đối với tập hợp ô dữ liệu bị hạn chế (1 hình ảnh eosinophils, hình ảnh 33 tế bào lympho, 8 hình ảnh monophils, 63 hình ảnh neutrophils, 6 hình ảnh basophil). Sawsan và cộng sự đã phân loại 5 loại tế bào bao gồm 70 hình ảnh với độ chính xác 91% bằng cách sử dụng lọc trung vị trong các hình ảnh mức xám và ngưỡng phân loại entropy biểu đồ trong nghiên cứu của họ vào năm 2000 [20].

Trong nghiên cứu của Nazlıbilek và cộng sự vào năm 2014 đã phát hiện ra hộp giới hạn, diện tích tính bằng pixel, độ dài trục chính và độ dài trục nhỏ trong ảnh màu xám [21]. Việc phân loại các loại WBC đạt 95% thành công trong nghiên cứu của họ với mạng nơ-ron và phân tích thành phần chính (PCA). Rezatofighi và cộng sự đã đề xuất một phương pháp dựa trên thuật toán Rắn và sự trực giao Gram-Schmidt để tách nhân tế bào và tế bào chất trong nghiên cứu của mình vào năm 2011 [22]. Nhóm nghiên cứu đã xác định các đặc điểm có được từ lõi và tế bào chất bằng chọn lọc chuyển tiếp tuần tự.

Sau đó phân loại WBCs bằng mạng thần kinh nhân tạo (ANN) và máy vectơ hỗ trợ (SVM). Các ô được phân loại với độ chính xác trung bình là 96%. Trong nghiên cứu của Mathur và cộng sự vào năm 2013 [23], Họ phân chia lõi và tế bào chất theo dòng trên cùng. Phân loại hình ảnh theo số lượng thùy lõi trong không gian màu HSV được thực hiện.

Nghiên cứu đạt hiệu suất trung bình là 92%. Der-Chen và cộng sự đã nghiên cứu lõi WBC bằng phương pháp Herbaceous trong vào năm 2013 [24]. Đặc điểm cốt lõi được suy ra bằng hình và ma trận đồng xuất hiện. Dùng PCA giảm bớt các thuộc tính và phân loại theo phương pháp phân cụm k-mean dựa trên các thuật toán di truyền.

Có nhiều nghiên cứu trong tài liệu đã phân loại hình ảnh WBC. Hầu hết các nghiên cứu này tập trung vào phân đoạn và phân loại hình ảnh. Mạng thần kinh tích chập không giống như các kỹ thuật xử lý ảnh truyền thống, không cần phải xem toàn bộ đối tượng để phân loại đối tượng. Do đó, mạng thần kinh tích chập cho thấy hiệu suất cao hơn trong việc nhận ra các ô chồng chéo hoặc các ô nằm ở rìa của hình ảnh.

Trong đề tài này, khu vực của 5 loại tế bào bạch cầu được phát hiện dựa trên các kỹ thuật xử lý ảnh và phân loại bằng mạng thần kinh tích chập, trên tập dữ liệu PBC dataset normal DIB gồm có 10298 hình ảnh trong đó có 1218 ảnh basophil, 3117 ảnh eosinophil, 1214 ảnh lymphocyte, 1420 ảnh monocyte, 3329 ảnh neutrophil. Các khái niệm, cách hiện thực và kết quả chương trình sẽ được trình bày ở các chương sau. 3 2 CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH XỬ LÝ 2.1 Tổng quan hướng tiếp cận Đề tài được chia làm ba giai đoạn là: tiền xử lý (preprocessing), phân đoạn (segmentation), phân loại (classification). Trong giai đoạn tiền xử lý, ảnh đầu vào được chuyển đổi không gian màu từ BGR sang HSV và sau khi đánh giá độ tương phản giữa bạch cầu với nền thì ta lựa chọn phần tử H trong HSV làm kết quả của bước tiền xử lý.

Trong giai đoạn phân đoạn gồm bốn bước, chuyển ảnh xám sang ảnh nhị phân với ngưỡng là 83 [25], xóa nhiễu với diện tích đối tượng (Area) lớn hơn 300 và độ liên kết lớn hơn 0.37 (Solidity), áp dụng thuật toán watershed để phân tách các bạch cầu bị dính với nhau và bước cuối cùng là xóa các đối tượng có diện tích bé hơn hoặc bằng 300. Đối với giai đoạn phân loại, dữ liệu huấn luyện sẽ được tiền xử lý để tách bạch cầu ra khỏi ảnh nền cho tương thích với ảnh bạch cầu đã được tách ra ở giai đoạn phân đoạn, sau đó sẽ được huấn luyện trên các mô hình học sâu CNN (Convolutional Neural Network) khác nhau như AlexNet, VGG16, ResNet50, GoogLeNet và đánh giá chúng để chọn ra mô hình dự đoán tốt nhất, chi tiết các giai đoạn được thể hiện như Hình 2.1: các giai đoạn xử lý của đề tài 2.2 Dữ liệu Dữ liệu được sử dụng trong quá trình tiền xử lý, phân đoạn và dự đoán bạch cầu là bộ dữ liệu từ một bệnh viện lớn ở TP.HCM, được thể hiện như Hình 2.2: tập dữ liệu từ bệnh viện 2.3 Tiền xử lý Trong giai đoạn này, ở bước đầu tiên hình ảnh đầu vào được thay đổi kích thước thành 800x800 để đưa hình ảnh về cùng một kích thước cho các giai đoạn xử lý sau. Ở bước thứ hai, hình ảnh được chuyển từ không gian màu BGR (mặc định khi đọc ảnh bằng opencv) sang HSV (Hue, Saturation, Value) được thể hiện như Hình 2.3: chuyển ảnh từ BGR sang HSV Sau khi chuyển ảnh sang không gian màu HSV ta quan sát từng phần từ H, S, V và nhận thấy ở phần tử H có độ tương phản giữa bạch cầu và nền tốt nhất. Vậy nên ta chọn phần tử H làm ảnh cho quá trình xử lý sau.4 Phân đoạn bạch cầu Trong giai đoạn này ta sẽ tiến hành các bước để phân đoạn bạch cầu ra khỏi nền cũng như các tế bào hồng cầu khác.1 Chuyển phần tử H sang ảnh nhị phân Ở bước đầu tiên, ta sẽ tiến hành chuyển ảnh H (Hue) là kết quả của giai đoạn tiền xử lý sang ảnh nhị phân với ngưỡng là 83, ngưỡng này đã được tìm ra bởi hàng loạt thử nghiệm và đúc kết khác nhau [25].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ