Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm trong tố tụng hình sự" do sinh viên Đỗ Phương Linh (Mã sinh viên: 450723) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Mai Thanh Hiếu tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2023), thuộc chuyên ngành Luật học. Công trình tập trung phân tích một nguyên tắc cơ bản trong khoa học luật tố tụng hình sự và pháp luật thực định Việt Nam.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Theo lập luận của tác giả trong phần Mở đầu, việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đòi hỏi hoạt động tư pháp phải đặc biệt quan tâm đến bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Tuy nhiên, thực tiễn đấu tranh phòng chống tội phạm cho thấy chất lượng công tác tư pháp vẫn còn những hạn chế:

  • Tình trạng vi phạm pháp luật và tội phạm diễn biến phức tạp, gia tăng.
  • Hoạt động tư pháp tại nhiều nơi, nhiều lúc còn để xảy ra tình trạng bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
  • Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc các chủ thể tham gia tố tụng chưa nhận thức đầy đủ và chưa chấp hành nghiêm túc quy định pháp luật về bảo đảm tranh tụng.
  • Đa phần các công trình nghiên cứu trước đây chỉ đề cập tổng thể các khía cạnh lý luận chung mà chưa nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện và sâu sắc riêng về tranh tụng tại phiên tòa xét xử dưới góc độ lý luận và thực tiễn áp dụng Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là phân tích các quy định pháp luật về tranh tụng trong xét xử dưới khía cạnh lập pháp tố tụng hình sự và thực tiễn áp dụng; từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng nguyên tắc này tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Tổng hợp các quan điểm trong và ngoài nước để làm sáng tỏ các vấn đề lý luận: khái niệm tranh tụng, đặc điểm, ưu - nhược điểm của mô hình tranh tụng, khái niệm và nội dung của tranh tụng trong xét xử vụ án hình sự.
  2. Khái quát lịch sử hình thành và phát triển của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về tranh tụng trong xét xử từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đến nay.
  3. Nghiên cứu các quy định về tranh tụng trong xét xử của BLTTHS hiện hành (năm 2015), rút ra những tồn đọng, hạn chế cần khắc phục.
  4. Đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định về tranh tụng trong xét xử vụ án hình sự, tìm ra nguyên nhân của hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật tố tụng hình sự về nguyên tắc tranh tụng trong xét xử và thực tiễn áp dụng nguyên tắc này tại phiên tòa hình sự.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào tranh tụng tại phiên tòa theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, kết hợp đánh giá thực trạng xét xử các vụ án hình sự và tham khảo kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia.
  • Phạm vi không gian: Thực tiễn xét xử trên phạm vi cả nước.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn từ khi BLTTHS năm 2015 có hiệu lực pháp luật (năm 2018) đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận pháp lý, quan điểm chỉ đạo của Đảng và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật:

  • Quan điểm của Đảng: Nghị quyết số 08/2002/NQ-TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp; Nghị quyết số 49-NQ/TW (trong văn bản có trích dẫn số hiệu Nghị quyết số 40-NQ/TW) ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020.
  • Văn bản pháp luật quốc tế: Điều 10 Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền của Liên Hợp Quốc năm 1948.
  • Hệ thống pháp luật Việt Nam: Khoản 5 Điều 103 Hiến pháp năm 2013; Điều 13 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014; Điều 26 và các điều khoản liên quan trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (so sánh với BLTTHS năm 2003 và BLTTHS năm 1988).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp phân tích: Tách biệt các bộ phận cấu thành của nguyên tắc tranh tụng, các quyền năng tố tụng của từng chủ thể để chỉ ra mối quan hệ cấu thành và quan hệ nhân quả.
  • Phương pháp tổng hợp: Hợp nhất các vấn đề lý luận và thực tiễn để đánh giá toàn diện bức tranh thực thi pháp luật tố tụng hình sự.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu giữa quy định của BLTTHS năm 2015 với BLTTHS năm 2003, giữa mô hình tố tụng thẩm vấn truyền thống và mô hình tố tụng tranh tụng.
  • Phương pháp quan sát thực tế: Dựa trên quá trình học tập, nghiên cứu hồ sơ vụ án thực tế, theo dõi thông tin xét xử trên diễn đàn báo chí và phương tiện thông tin đại chúng.

Nguồn dữ liệu

  • Văn bản pháp luật tố tụng hình sự qua các thời kỳ lịch sử.
  • Số liệu thống kê người bào chữa tham gia các vụ án hình sự giai đoạn 2015 – 31/12/2020.
  • Các bản án hình sự thực tế (như vụ án tại TAND thành phố Hà Nội ngày 10/3/2020, bản án sơ thẩm ngày 24/02/2020 của TAND tỉnh Quảng Ninh).
  • Sách chuyên khảo, luận văn, luận án và các bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Tòa án nhân dân, Tạp chí Lý luận chính trị, Tạp chí Nghề Luật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm trong tố tụng hình sự

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguyên tắc tranh tụng thông qua các khía cạnh:

  1. Khái niệm nguyên tắc tranh tụng:

    • Thuật ngữ "tranh tụng" gốc Hán - Việt ghép từ "tranh luận" và "tố tụng".
    • Tiếng Anh dùng từ "Adversarial" (đối kháng, đương đầu).
    • Dưới góc độ khoa học luật tố tụng, tranh tụng là quá trình tranh luận của các bên tham gia tố tụng tại phiên tòa sau khi đã nghiên cứu đầy đủ, toàn diện chứng cứ; trên cơ sở bảo đảm sự độc lập, bình đẳng và tách riêng 3 chức năng: buộc tội, biện hộ và phán quyết nhằm xác định sự thật khách quan.
    • Tranh tụng tồn tại khách quan trong tố tụng hình sự, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của nhà làm luật.
  2. Đặc điểm của nguyên tắc:

    • Phân định rõ ràng các chức năng tố tụng: Viện kiểm sát và người bị hại thực hiện chức năng buộc tội; luật sư, người bào chữa, bị cáo thực hiện chức năng gỡ tội; Tòa án (Hội đồng xét xử) giữ vai trò trọng tài - phán quyết.
    • Hình thành hai bên có lợi ích đối kháng bình đẳng: Bên buộc tội và bên gỡ tội được trao quyền năng pháp lý ngang nhau trong việc đưa ra chứng cứ, đối đáp công khai tại phiên tòa.
    • Thẩm phán giữ vai trò trọng tài trung gian: Đánh giá chứng cứ hợp pháp do hai bên xuất trình, không làm thay nghĩa vụ chứng minh của bên buộc tội.
  3. Nội dung cơ bản:

    • Bình đẳng giữa các chủ thể trong việc đưa ra chứng cứ, đánh giá chứng cứ và yêu cầu.
    • Bảo đảm điều kiện tiến hành tranh tụng đầy đủ, hợp pháp (sự có mặt của các thành phần tham gia tố tụng).
    • Mọi chứng cứ, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ, áp dụng điều khoản Bộ luật Hình sự đều phải trình bày, tranh luận công khai tại phiên tòa.
    • Bản án, quyết định của Tòa án phải căn cứ trực tiếp vào kết quả kiểm tra, đánh giá chứng cứ và kết quả tranh tụng tại phiên tòa.
  4. Ý nghĩa của nguyên tắc:

    • Ý nghĩa pháp lý: Định hướng tổ chức bộ máy tư pháp độc lập, rành mạch giữa các chức năng tố tụng; bảo đảm quyền tự bào chữa và quyền nhờ người bào chữa; quy định rõ nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng (bị cáo có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội; cấm dùng lời nhận tội làm chứng cứ duy nhất).
    • Ý nghĩa chính trị - xã hội: Thể chế hóa đường lối cải cách tư pháp của Đảng, bảo vệ nhân quyền, củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của xã hội.

Chương 2: Quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm

Chương 2 phân tích các quy định lập pháp cụ thể thể hiện nguyên tắc tranh tụng:

  1. Phân tích Điều 26 BLTTHS năm 2015:

    • Điều 26 mở rộng phạm vi tranh tụng xuyên suốt từ giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố đến xét xử.
    • Điểm tiến bộ: Khẳng định quyền bình đẳng của các chủ thể; quy định trách nhiệm của Tòa án phải "tạo điều kiện" cho các bên tranh tụng dân chủ; xác định kết quả tranh tụng là căn cứ trực tiếp ra bản án.
    • Hạn chế: Điều luật còn liệt kê rườm rà các vấn đề chứng minh (lặp lại Điều 85 BLTTHS), chưa tách bạch rõ các chủ thể tương ứng với hai bên buộc tội và gỡ tội, đưa vào những nội dung mang tính thủ tục hành chính tư pháp (như việc chuyển giao hồ sơ đầy đủ, hợp pháp).
  2. Sự thể hiện của nguyên tắc trong giai đoạn xét xử:

    • Điều 279: Bổ sung thủ tục giải quyết yêu cầu, đề nghị trước khi mở phiên tòa (cung cấp chứng cứ, triệu tập người tham gia tố tụng).
    • Điều 289: Cho phép tăng số lượng Kiểm sát viên tham gia phiên tòa đối với các vụ án có tính chất nghiêm trọng, phức tạp (khắc phục giới hạn tối đa 2 Kiểm sát viên tại Điều 189 BLTTHS 2003).
    • Điều 291: Quy định chặt chẽ về sự có mặt của người bào chữa, tôn trọng ý chí của bị cáo nhằm khắc phục tình trạng hoãn phiên tòa nhiều lần.
    • Điều 296: Bổ sung quy định sự có mặt của Điều tra viên, người giám định, người định giá tại phiên tòa để đối chất, giải trình chứng cứ khi có khiếu nại bức cung, nhục hình.
    • Điều 298: Quy định giới hạn xét xử, cho phép Tòa án xét xử tội danh nặng hơn tội danh Viện kiểm sát truy tố nếu đã trả hồ sơ mà Viện kiểm sát giữ nguyên, đồng thời bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo.
    • Mục V Chương XXI (Điều 307 đến 313): Hợp nhất phần xét hỏi và phần tranh luận thành "Thủ tục tranh tụng tại phiên tòa". HĐXX không làm thay vai trò xét hỏi chủ yếu; bị cáo được quyền đặt câu hỏi trực tiếp cho bị cáo khác, bị hại, người làm chứng (Điều 309, 310, 311); cho phép trình chiếu dữ liệu ghi âm, ghi hình có âm thanh công khai tại tòa (Điều 313).
    • Điều 321 và Điều 322: Luận tội của Kiểm sát viên phải toàn diện cả chứng cứ buộc tội và gỡ tội; Kiểm sát viên có nghĩa vụ đối đáp đến cùng từng ý kiến; HĐXX phải lắng nghe và ghi nhận đầy đủ, nếu không chấp nhận ý kiến tranh tụng phải nêu rõ lý do trong bản án.
    • Điều 260: Bản án sơ thẩm phải phân tích lý do HĐXX chấp nhận hoặc bác bỏ các chứng cứ, yêu cầu của Kiểm sát viên, người bào chữa, bị cáo.
    • Khoản 2 Điều 354: Mở rộng và bảo đảm thủ tục tranh tụng công khai tại phiên tòa phúc thẩm liên quan đến kháng cáo, kháng nghị.

Chương 3: Thực tiễn thực hiện nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm trong tố tụng hình sự Việt Nam và giải pháp nâng cao hiệu quả

  1. Thực tiễn áp dụng và kết quả đạt được:

    • Tòa án các cấp đã tạo điều kiện thuận lợi trong việc cấp giấy chứng nhận người bào chữa (phần lớn được cấp ngay trong ngày), cấp giấy giới thiệu vào trại tạm giam tiếp xúc bị can/bị cáo, cho phép sao chụp hồ sơ vụ án.
    • Tôn trọng quyền đưa ra chứng cứ và quyền xét hỏi của Luật sư tại phiên tòa; không hạn chế thời gian tranh luận theo Điều 322 BLTTHS.
    • Số lượng vụ án hình sự có người bào chữa tham gia tăng trưởng liên tục.
    • Bị cáo và người bào chữa chủ động thực hiện quyền đối đáp; việc phản bác quan điểm của Viện kiểm sát không còn bị coi là ngoan cố hay bị áp dụng tình tiết tăng nặng.
  2. Dẫn chứng thực tiễn xét xử:

    • Vụ án tại TAND TP Hà Nội (ngày 10/3/2020): Bị cáo Vũ Đức M bị xét xử về tội "Giết người". Tại tòa, người bào chữa đã phân tích nguyên nhân bức xúc do quan hệ gia đình, hoàn cảnh nuôi con nhỏ và mẹ mắc bệnh hiểm nghèo, từ đó HĐXX ghi nhận tình tiết giảm nhẹ.
    • Vụ án tại TAND tỉnh Quảng Ninh (ngày 24/02/2020): Người bào chữa chủ động trực tiếp thẩm vấn bị cáo về ý chí và hành vi khắc phục, bồi thường thiệt hại cho bị hại để làm căn cứ lượng hình.
  3. Phương hướng giải pháp tác giả nêu ra:

    • Hoàn thiện câu chữ và cấu trúc quy định tại Điều 26 BLTTHS năm 2015 theo hướng tinh gọn, thể hiện rõ nguyên tắc chỉ đạo thay vì liệt kê vụn vặt các vấn đề chứng minh.
    • Hoàn thiện các quy định về vị thế độc lập của Tòa án và trách nhiệm chứng minh tội phạm hoàn toàn thuộc về cơ quan công tố.
    • Nâng cao trình độ nghiệp vụ, kỹ năng tranh tụng cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán và Luật sư nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.

Kết quả và đóng góp

Thống kê thực tiễn người bào chữa tham gia tố tụng

Khóa luận đã trích dẫn số liệu thống kê thực tế về sự tham gia của người bào chữa trong giai đoạn thực thi các quy định mới:

Chỉ số thống kê (Giai đoạn từ năm 2015 đến 31/12/2020) Số lượng vụ án
Số vụ án hình sự có người bào chữa tham gia theo diện chỉ định 81.503 vụ
Số vụ án hình sự có người bào chữa tham gia do khách hàng mời 43.509 vụ
Tổng số vụ án hình sự có người bào chữa tham gia 125.012 vụ

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn của tác giả

  • Đóng góp lý luận: Làm rõ bản chất khoa học của nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng hình sự Việt Nam; chỉ rõ sự chuyển dịch từ mô hình tố tụng thẩm vấn truyền thống sang việc tiếp thu các hạt nhân hợp lý của mô hình tranh tụng trong BLTTHS năm 2015.
  • Đóng góp lập pháp: Chỉ ra các điểm hạn chế trong kỹ thuật lập pháp của Điều 26 BLTTHS năm 2015 (sự rườm rà, lặp lại nghĩa vụ chứng minh quy định tại Điều 85) và đề xuất phương hướng sửa đổi cụ thể.
  • Đóng góp thực tiễn: Tổng kết việc triển khai tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm; cung cấp các minh chứng thực tế về việc tôn trọng quyền bào chữa, đổi mới thủ tục hỏi và tranh luận tại Tòa án.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu: Đề tài giới hạn phạm vi khảo sát thực tiễn trong mốc thời gian từ khi BLTTHS năm 2015 có hiệu lực (năm 2018) đến năm 2022; nguồn số liệu thống kê tổng hợp về người bào chữa dừng ở thời điểm 31/12/2020; các ví dụ thực tế chủ yếu trích dẫn từ một số phiên tòa sơ thẩm điển hình tại Hà Nội và Quảng Ninh.
  • Hướng mở tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn áp dụng nguyên tắc tranh tụng trong các giai đoạn tố tụng trước phiên tòa (khởi tố, điều tra, truy tố), nghiên cứu sâu hơn về cơ chế ghi âm, ghi hình có âm thanh khi hỏi cung và việc tranh tụng tại các phiên tòa trực tuyến theo quy định mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự.
    • Giảng viên, nhà nghiên cứu tại các cơ sở đào tạo luật (Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện Tư pháp...).
    • Cán bộ thực tiễn thuộc các cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) và Luật sư.
  • Nội dung tham khảo hữu ích:
    • Hệ thống phân tích đối chiếu chi tiết các điều khoản mới của BLTTHS năm 2015 (Điều 26, 279, 289, 291, 296, 298, Mục V Chương XXI, Điều 321, 322, 260, 354) tại Chương 2.
    • Phân định ranh giới lý luận giữa mô hình thẩm vấn và mô hình tranh tụng tại Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên tắc tranh tụng được ghi nhận lần đầu tiên tại văn bản có hiệu lực pháp lý cao nhất nào của Việt Nam?

Nguyên tắc tranh tụng lần đầu tiên được hiến định chính thức tại khoản 5 Điều 103 Hiến pháp năm 2013 với quy định: "Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm", sau đó được cụ thể hóa tại Điều 13 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 và Điều 26 BLTTHS năm 2015.

2. BLTTHS năm 2015 có thay đổi mang tính đột phá nào về cấu trúc phiên tòa sơ thẩm để bảo đảm tranh tụng?

BLTTHS năm 2015 đã hợp nhất hai thủ tục riêng biệt trước đây là "thủ tục xét hỏi" và "thủ tục tranh luận" (Chương XX và XXI của BLTTHS 2003) thành một thể thống nhất gọi là "Thủ tục tranh tụng tại phiên tòa" (quy định tại Mục V Chương XXI), chuyển hóa việc tranh tụng diễn ra ngay từ khi bắt đầu xét hỏi.

3. Theo Điều 321 và 322 BLTTHS năm 2015, trách nhiệm của Kiểm sát viên và Hội đồng xét xử trong tranh tụng được quy định như thế nào?

  • Kiểm sát viên phải đánh giá khách quan cả chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội trong bản luận tội; có trách nhiệm đưa ra tài liệu, lập luận để đối đáp đến cùng từng ý kiến của bị cáo và người bào chữa.
  • Hội đồng xét xử có trách nhiệm lắng nghe, ghi nhận đầy đủ các ý kiến; trường hợp không chấp nhận ý kiến tranh tụng của người tham gia phiên tòa thì phải nêu rõ lý do và ghi nhận trong bản án (theo Điều 260 và 322).

4. Tác giả chỉ ra điểm hạn chế nào trong kỹ thuật lập pháp của Điều 26 BLTTHS năm 2015?

Tác giả chỉ ra rằng Điều 26 có nội dung rườm rà, chưa điển hình cho một điều luật mang tính nguyên tắc chỉ đạo. Điều luật liệt kê lại các vấn đề thuộc nghĩa vụ chứng minh quy định tại Điều 85 BLTTHS năm 2015 và chưa phân định tách bạch rõ ràng danh xưng của các chủ thể tương ứng với hai bên buộc tội và gỡ tội.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Phương Linh đã khái quát một cách có hệ thống cơ sở lý luận, các quy định lập pháp trong BLTTHS năm 2015 và thực tiễn thực hiện nguyên tắc tranh tụng trong xét xử hình sự tại Việt Nam. Công trình chỉ rõ những bước tiến bộ vượt bậc về quyền bào chữa, nghĩa vụ đối đáp của Kiểm sát viên và thủ tục tranh tụng tại tòa, đồng thời thẳng thắn phân tích các điểm hạn chế trong kỹ thuật lập pháp của Điều 26 BLTTHS năm 2015. Đây là tài liệu tổng hợp chuyên khảo hữu ích phục vụ cho công tác học tập, nghiên cứu và thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự.