Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chế định trách nhiệm bồi thường thiệt hại (BTTH) ngoài hợp đồng là một trong những nội dung trọng tâm của pháp luật dân sự, đóng vai trò bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể xã hội, bảo đảm trật tự và ổn định pháp lý. Về mặt lịch sử lập pháp, chế định này đã xuất hiện từ thời kỳ La Mã cổ đại với "chế độ phục thù" (nguyên tắc trả thù ngang bằng). Tại Việt Nam, các quy định sơ khởi đã được ghi nhận trong Quốc triều hình luật, Bộ luật Hồng Đức, Bộ luật Gia Long, và sau đó được cụ thể hóa qua Thông tư số 173-UBTP năm 1972 của Tòa án nhân dân tối cao, Nghị định số 40-CP năm 1968, Bộ luật Dân sự (BLDS) 1995, BLDS 2005 và hiện nay là BLDS 2015 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2017).
Trong BLDS 2015, chế định trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng được bố cục tại Chương XX (từ Điều 584 đến Điều 608) với 3 mục. Trong đó, hệ thống nguyên tắc bồi thường quy định tại Điều 585 giữ vai trò định hướng căn bản cho việc giải quyết các tranh chấp thực tế. Tuy nhiên, sau khi BLDS 2015 đi vào thi hành, thực tiễn xét xử cho thấy giữa các cơ quan tiến hành tố tụng vẫn tồn tại sự thiếu thống nhất trong việc đánh giá mức độ lỗi, giải thích điều kiện giảm mức bồi thường và xác định thiệt hại thực tế.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm:
- Làm rõ các vấn đề lý luận và nội dung quy định của pháp luật hiện hành về nguyên tắc BTTH ngoài hợp đồng.
- Đánh giá những điểm tiến bộ, hạn chế, thiếu sót trong quy định pháp luật khi áp dụng vào thực tiễn giải quyết tranh chấp.
- Đặt các quy định của pháp luật dân sự Việt Nam trong mối quan hệ so sánh với pháp luật dân sự Nhật Bản nhằm tạo góc nhìn lập pháp toàn diện.
- Đưa ra các định hướng cơ bản nhằm góp phần hoàn thiện quy định pháp luật về nguyên tắc BTTH ngoài hợp đồng.
Để thực hiện các mục tiêu trên, khóa luận xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Khái quát nội dung lý luận liên quan đến trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng và căn cứ phát sinh nguyên tắc BTTH ngoài hợp đồng.
- Phân tích, làm rõ quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật Nhật Bản hiện hành về các nguyên tắc BTTH ngoài hợp đồng.
- Tìm hiểu thực tiễn áp dụng đối với từng nguyên tắc thông qua các bản án, vụ việc đã được xét xử tại Tòa án; đánh giá ưu điểm và hạn chế trong áp dụng thực tế.
- Đề xuất định hướng hoàn thiện quy định pháp luật dựa trên các bất cập đã chỉ ra.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật, học thuyết pháp lý và thực tiễn xét xử liên quan đến nguyên tắc BTTH ngoài hợp đồng trong pháp luật Việt Nam và Nhật Bản.
- Phạm vi nội dung và không gian: Các quy định của BLDS 2015 (đối chiếu BLDS 2005), BLDS Nhật Bản (Đạo luật số 89 năm Minh Trị 29) cùng các luật chuyên ngành của hai quốc gia; các bản án thực tế được xét xử tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn áp dụng BLDS 2015 từ ngày có hiệu lực (01/01/2017) đến thời điểm thực hiện đề tài (năm 2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các học thuyết pháp lý, văn bản quy phạm pháp luật và án lệ so sánh:
-
Khung học thuyết pháp lý:
- Học thuyết cổ điển (Lý thuyết lỗi): Cho rằng trách nhiệm dân sự chỉ phát sinh khi có sự quá thất (yếu tố lỗi), buộc nạn nhân phải chứng minh lỗi của bên gây thiệt hại.
- Học thuyết trách nhiệm khách quan (Lý thuyết rủi ro): Trách nhiệm bồi thường phát sinh từ sự kiện gây thiệt hại và mối quan hệ nhân quả khách quan mà không phụ thuộc vào yếu tố lỗi của chủ thể, bắt nguồn từ nguyên tắc công bằng xã hội.
- Khóa luận tiếp thu quan điểm của các học giả pháp lý Việt Nam (như TS. Lê Đình Nghị, GS.TS. Đỗ Văn Đại, PGS.TS. Phùng Trung Tập) nhận định BLDS 2015 đã vận dụng linh hoạt nền tảng của cả hai học thuyết để tách biệt trách nhiệm do hành vi và trách nhiệm do tài sản gây ra.
-
Văn bản pháp luật làm cơ sở:
- Pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013 (Điều 14 đến Điều 21); BLDS năm 2015 (Điều 3, Điều 274, Điều 275, Điều 584, Điều 585, Điều 588, Điều 589, Điều 592, Điều 601, Điều 602, Điều 605); BLDS năm 2005 (Điều 308, Điều 604, Điều 605, Điều 617, Điều 623, Điều 624); Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; Thông tư số 173-UBTP năm 1972 của TANDTC.
- Pháp luật Nhật Bản: BLDS Nhật Bản (Điều 415 về vi phạm nghĩa vụ; Điều 416 về phạm vi bồi thường thiệt hại; Điều 709 về hành vi trái luật; Điều 177 về điều kiện đối kháng; Điều 712 và Điều 714 về năng lực trách nhiệm; Điều 722 về bù trừ lỗi); Đạo luật Giao thông đường bộ Nhật Bản (Luật số 105 năm Chiêu Hòa 35); Đạo luật Tiêu chuẩn Xây dựng (Luật số 201 năm Chiêu Hòa 25); Đạo luật về Đảm bảo bồi thường tai nạn ô tô (Luật số 97 năm Chiêu Hòa 30); Đạo luật Kiểm soát ô nhiễm không khí (Luật số 97 năm Chiêu Hòa 43); Đạo luật Phòng chống ô nhiễm nước (Luật số 138 năm Chiêu Hòa 45).
-
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận triết học: Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin; hệ thống quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước về xây dựng Nhà nước pháp quyền.
- Phương pháp nghiên cứu chuyên ngành: Phương pháp phân tích quy phạm, phương pháp tổng hợp tài liệu, phương pháp so sánh luật học (đối chiếu quy chuẩn pháp luật Việt Nam và Nhật Bản), phương pháp nghiên cứu tình huống và bình luận bản án thực tiễn xét xử.
-
Nguồn dữ liệu: Các văn bản luật thực định của Việt Nam và Nhật Bản, giáo trình đại học chuyên ngành (Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh, Học viện Kiểm sát Hà Nội), các bài báo khoa học trên các tạp chí pháp lý uy tín (Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Khoa học Pháp lý, Tạp chí Kiểm sát, Tạp chí Luật học, các tạp chí nghiên cứu luật của Đại học Waseda, Đại học Okayama tại Nhật Bản), cùng các bản án thực tế từ Tòa án cấp quận/huyện và Tòa án cấp tỉnh/thành phố tại Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I. Khái niệm trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng và nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Chương I tập trung luận giải bản chất pháp lý của trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng và hệ thống nguyên tắc điều chỉnh:
-
Khái niệm và đặc điểm của trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng:
- Dựa trên Điều 274, 275 và khoản 1 Điều 584 BLDS 2015, trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng là quan hệ nghĩa vụ phát sinh do sự kiện gây thiệt hại bởi hành vi trái pháp luật hoặc do tài sản gây ra, độc lập với ý chí chủ quan ban đầu của các bên.
- Các đặc điểm đặc trưng: (i) việc hoàn thành bồi thường đồng thời chấm dứt quan hệ nghĩa vụ mà không phụ thuộc vào thỏa thuận; (ii) bồi thường bao gồm cả thiệt hại vật chất và tổn thất tinh thần; (iii) chủ thể có thể là cá nhân hoặc pháp nhân với nghĩa vụ liên đới, riêng rẽ hoặc theo phần; (iv) khách thể của nghĩa vụ luôn thể hiện dưới dạng hành động khắc phục tổn thất.
- Ý nghĩa xã hội: Khôi phục lại quyền, lợi ích bị xâm hại về gần với tình trạng ban đầu (phục hồi tương đối); giáo dục ý thức tôn trọng pháp luật và bảo vệ tài sản, tính mạng, sức khỏe thông qua chế tài kinh tế.
-
Khái niệm và đặc điểm nguyên tắc BTTH ngoài hợp đồng:
- Nguyên tắc BTTH ngoài hợp đồng là các quan điểm, tư tưởng chỉ đạo xuyên suốt quá trình xây dựng, giải thích và áp dụng pháp luật.
- Sự chuyển dịch căn bản trong BLDS 2015: Điều 584 tiếp cận căn cứ phát sinh trách nhiệm theo hướng hành vi xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp gây ra thiệt hại, không coi yếu tố lỗi là điều kiện bắt buộc để phát sinh trách nhiệm như Điều 604 BLDS 2005. Trách nhiệm phát sinh khi hội đủ 3 yếu tố: có hành vi gây thiệt hại, có thiệt hại thực tế xảy ra, và có mối quan hệ nhân quả.
Chương II. Quy định của pháp luật hiện hành về nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng trong pháp luật Việt Nam và pháp luật Nhật Bản
Chương II phân tích chi tiết quy định thực định của hai quốc gia và tiến hành so sánh đối chiếu:
-
Năm nguyên tắc BTTH ngoài hợp đồng theo Điều 585 BLDS 2015 của Việt Nam:
- Nguyên tắc bồi thường toàn bộ và kịp thời (Khoản 1): Luật xác định rõ "thiệt hại thực tế" nhằm loại trừ các yêu cầu bồi thường mang tính suy đoán; đồng thời tôn trọng quyền tự thỏa thuận của các bên về mức độ, hình thức (tiền, hiện vật, công việc) và phương thức chi trả.
- Nguyên tắc giảm mức bồi thường (Khoản 2): Mở rộng chủ thể được xem xét giảm từ "người gây thiệt hại" sang "người chịu trách nhiệm bồi thường". Điều kiện áp dụng gồm hai yếu tố đồng thời: không có lỗi hoặc có lỗi vô ý, và thiệt hại xảy ra quá lớn so với khả năng kinh tế trước mắt cũng như lâu dài.
- Nguyên tắc thay đổi mức bồi thường (Khoản 3): Cho phép các bên yêu cầu Tòa án điều chỉnh khi mức ấn định ban đầu không còn phù hợp với thực tế do biến động trượt giá hoặc thay đổi về tình trạng thiệt hại.
- Nguyên tắc bồi thường khi bên bị thiệt hại có lỗi (Khoản 4): Loại bỏ trách nhiệm bồi thường đối với phần thiệt hại phát sinh từ chính lỗi của bên bị hại; áp dụng cho cả trường hợp thiệt hại do con người và tài sản gây ra.
- Nguyên tắc khi bên bị thiệt hại không áp dụng biện pháp ngăn chặn, hạn chế thiệt hại (Khoản 5): Cụ thể hóa nguyên tắc thiện chí, trung thực (khoản 3 Điều 3 BLDS 2015); bên bị hại không được bồi thường đối với những tổn thất tăng thêm do sự thụ động, cố tình để mặc thiệt hại xảy ra.
-
Nguyên tắc BTTH ngoài hợp đồng theo pháp luật Nhật Bản:
- Trách nhiệm bồi thường theo Điều 709 BLDS Nhật Bản đòi hỏi 5 yếu tố cấu thành hành vi trái luật: (i) Người gây thiệt hại có năng lực trách nhiệm (khả năng suy luận và điều khiển hành vi theo Điều 712, 714); (ii) Có yếu tố cố ý hoặc có lỗi (quá thất); (iii) Có sự vi phạm quyền hoặc lợi ích hợp pháp được bảo vệ; (iv) Có thiệt hại thực tế phát sinh; (v) Có mối quan hệ nhân quả tương đối.
- Quy chế xác định phạm vi bồi thường: Áp dụng Điều 416 BLDS Nhật Bản để phân định "thiệt hại thông thường" (khoản 1) và "thiệt hại đặc biệt" (khoản 2 - phải đáp ứng điều kiện bên vi phạm có thể dự kiến trước). Áp dụng nguyên tắc bù trừ lỗi theo khoản 2 Điều 722.
-
Bảng so sánh quy định giữa pháp luật Việt Nam và Nhật Bản:
| Tiêu chí so sánh |
Pháp luật Việt Nam (BLDS 2015) |
Pháp luật Nhật Bản (BLDS Nhật Bản) |
| Văn bản cốt lõi |
BLDS 2015 (Điều 584, 585) |
BLDS Nhật Bản (Điều 709, Điều 415, 416, 722) |
| Vai trò của yếu tố lỗi |
Không coi lỗi là căn cứ phát sinh trách nhiệm chung tại Điều 584; lỗi chuyển thành căn cứ để xem xét giảm mức bồi thường (Điều 585.2) hoặc phân chia trách nhiệm (Điều 585.4). |
Coi trọng "Chủ nghĩa trách nhiệm quá thất" (lỗi là yếu tố bắt buộc tại Điều 709 nhằm bảo đảm quyền tự do hoạt động cá nhân). Ngoại lệ "vô quá thất" chỉ áp dụng theo luật chuyên ngành. |
| Nghĩa vụ chứng minh lỗi |
Giảm gánh nặng cho bên bị thiệt hại; bên chịu trách nhiệm phải chứng minh tình trạng không có lỗi/lỗi vô ý nếu muốn yêu cầu giảm mức bồi thường. |
Bên bị thiệt hại có nghĩa vụ chứng minh lỗi cố ý hoặc bất cẩn của bên gây thiệt hại. |
| Hệ thống nguyên tắc |
Quy định tập trung thành 5 nguyên tắc rõ ràng tại Điều 585. |
Phân tán trong các quy định về hành vi trái luật (Điều 709), áp dụng tương tự quy định về vi phạm nghĩa vụ (Điều 416) và bù trừ lỗi (Điều 722). |
| Quy định hạn chế thiệt hại |
Quy định thành nguyên tắc độc lập tại khoản 5 Điều 585. |
Giải quyết thông qua nguyên tắc thiện chí và cơ chế bù trừ lỗi tương quan. |
Chương III. Thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật Việt Nam về nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Chương III phân tích việc vận dụng các nguyên tắc qua các bản án xét xử thực tế tại Tòa án:
-
Thực tiễn áp dụng nguyên tắc bồi thường toàn bộ và kịp thời:
- Vụ án phân tích: Quyết định đưa vụ án ra xét xử số 18/2018/QĐXXST-DS ngày 09/4/2018 của TAND huyện Mỹ Tú, tỉnh Sóc Trăng (Vụ Cao Văn Th kiện Nguyễn Văn Th về việc xô xát gây thương tích và làm hỏng tài sản vào ngày 02/01/2017).
- Tình tiết: Nguyên đơn nằm viện từ ngày 03 đến 09/01/2017 tại Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Tú; yêu cầu bồi thường tiền thuốc 654.251 đồng, tiền sửa xe 300.000 đồng, tiền công lao động 7 ngày x 120.000 đồng/ngày = 840.000 đồng; tổng cộng 1.794.251 đồng.
- Phán quyết và đánh giá: TAND huyện Mỹ Tú chấp nhận toàn bộ yêu cầu, buộc bị đơn bồi thường 1.794.251 đồng. Tòa án áp dụng chính xác khoản 1 Điều 585 BLDS 2015 vì thiệt hại có hồ sơ chứng minh rõ ràng, bị đơn có lỗi cố ý nên không thuộc diện xét giảm mức bồi thường, và nguyên đơn không có lỗi nên không bị trừ mức bồi thường.
-
Thực tiễn áp dụng nguyên tắc giảm mức bồi thường:
- Vụ án phân tích: Bản án dân sự sơ thẩm số 01/2017 ngày 30/8/2017 của TAND quận Ngô Quyền và Bản án dân sự phúc thẩm số 07/2018/DS-PT ngày 06/3/2018 của TAND TP. Hải Phòng (Vụ bà Vũ kiện vợ chồng bà Minh - ông Văn về việc thi công nhà gây nứt nhà liền kề).
- Tình tiết và giám định: Nhà nguyên đơn (4 tầng, 1 tum xây năm 2008) bị rạn nứt khi bị đơn xây nhà (5 tầng, 1 tum vào năm 2015). Kết luận giám định xác định chi phí sửa chữa là 57.825.000 đồng.
- Xử lý của Tòa án: Tòa cấp sơ thẩm áp dụng khoản 2 Điều 585 BLDS 2015 giảm 7.825.000 đồng cho bị đơn với lý do là cán bộ hưu trí có thu nhập hạn chế, tuyên buộc bồi thường 50.000.000 đồng. Tòa cấp phúc thẩm chấp nhận kháng cáo của nguyên đơn, sửa án và buộc bị đơn phải bồi thường toàn bộ thiệt hại theo giám định là 57.000.000 đồng (làm tròn số liệu theo yêu cầu thực tế).
- Đánh giá pháp lý: Tác giả chỉ ra rằng việc áp dụng khoản 2 Điều 585 BLDS 2015 đòi hỏi phải xem xét chặt chẽ cả hai điều kiện: lỗi vô ý/không có lỗi và thiệt hại phải quá lớn so với khả năng kinh tế thực tế trước mắt và lâu dài. Việc xác định tiêu chí "quá lớn so với khả năng kinh tế" hiện vẫn còn nhiều cách hiểu khác nhau giữa các cấp Tòa án.
Kết quả và đóng góp
-
Kết quả nghiên cứu:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chế định trách nhiệm và nguyên tắc BTTH ngoài hợp đồng từ góc độ lịch sử và luật học so sánh.
- Phân tích chi tiết 5 nguyên tắc bồi thường quy định tại Điều 585 BLDS 2015, chỉ rõ sự chuyển biến lập pháp từ 3 nguyên tắc tại Điều 605 BLDS 2005 sang 5 nguyên tắc hiện hành.
- Làm rõ sự khác biệt căn bản trong cấu thành trách nhiệm: Pháp luật Nhật Bản duy trì nguyên tắc "trách nhiệm quá thất" (chứng minh lỗi chủ quan của người gây hại theo Điều 709 BLDS Nhật Bản), trong khi BLDS 2015 của Việt Nam chuyển dịch sang bảo vệ quyền lợi nạn nhân bằng cách giảm trừ nghĩa vụ chứng minh lỗi ở khâu thụ lý trách nhiệm ban đầu (Điều 584) và đưa lỗi vào các nguyên tắc giảm trừ (Khoản 2, Khoản 4 Điều 585).
- Khảo sát thực tiễn áp dụng thông qua các vụ việc cụ thể (án sơ thẩm số 18/2018/QĐXXST-DS tại Sóc Trăng và án phúc thẩm số 07/2018/DS-PT tại Hải Phòng), qua đó chỉ ra các vướng mắc trong việc định lượng tiêu chí giảm bồi thường và chứng minh thiệt hại thực tế.
-
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp góc nhìn phân tích so sánh trực tiếp các điều khoản tương ứng giữa BLDS 2015 của Việt Nam và hệ thống pháp luật dân sự Nhật Bản dựa trên các tài liệu luật học bản ngữ của Nhật Bản.
- Chỉ ra tính đa nguyên và sự kết hợp linh hoạt giữa học thuyết cổ điển và học thuyết trách nhiệm khách quan trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành.
- Đề xuất định hướng hoàn thiện quy định pháp luật: Cần có văn bản hướng dẫn cụ thể về tiêu chí xác định "thiệt hại thực tế" đối với các dạng tổn thất phi tài sản, cũng như định lượng rõ ràng điều kiện "thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế" của người chịu trách nhiệm bồi thường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Khóa luận giới hạn phạm vi nghiên cứu ở các nguyên tắc chung về BTTH ngoài hợp đồng theo Điều 585 BLDS 2015 và các điều khoản tương đương trong BLDS Nhật Bản; chưa đi sâu phân tích toàn diện tất cả các trường hợp bồi thường đặc thù (như bồi thường do súc vật, cây cối, hoặc công trình xây dựng gây ra ở cả hai hệ thống pháp luật).
- Số lượng bản án thực tiễn được trích dẫn và phân tích chi tiết còn giới hạn ở các vụ việc điển hình về xâm phạm sức khỏe, tài sản và công trình liền kề.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu so sánh về các trường hợp bồi thường thiệt hại đặc thù không dựa trên lỗi (trách nhiệm nghiêm ngặt / trách nhiệm vô quá thất) giữa pháp luật Việt Nam và các đạo luật chuyên ngành của Nhật Bản (như Đạo luật về bồi thường ô nhiễm môi trường, Đạo luật bồi thường tai nạn ô tô).
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế xác định và bồi thường đối với các thiệt hại phi tài sản đặc thù, chẳng hạn như quyền hình ảnh cá nhân hoặc quyền thụ hưởng ánh sáng mặt trời theo án lệ Nhật Bản.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Dân sự và Luật So sánh: Dùng làm tài liệu tham khảo cho việc học tập, nghiên cứu các chuyên đề về nghĩa vụ dân sự, trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng và phương pháp so sánh luật học Việt Nam - Nhật Bản.
- Cán bộ nghiên cứu và cơ quan xây dựng pháp luật: Tham khảo các phân tích lý luận và kinh nghiệm lập pháp của Nhật Bản phục vụ việc rà soát, ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng Điều 585 BLDS 2015.
- Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư: Tham khảo các luận điểm phân tích điều kiện áp dụng khoản 2, khoản 4 và khoản 5 Điều 585 BLDS 2015 trong giải quyết các vụ án dân sự trên thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Điểm khác biệt căn bản về số lượng nguyên tắc bồi thường thiệt hại giữa BLDS 2005 và BLDS 2015 là gì?
BLDS 2005 chỉ ghi nhận 3 nguyên tắc cơ bản tại Điều 605. BLDS 2015 mở rộng thành 5 nguyên tắc tại Điều 585 thông qua việc bổ sung 2 nguyên tắc mới: nguyên tắc bên bị thiệt hại không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của chính mình gây ra (khoản 4) và nguyên tắc loại trừ bồi thường nếu bên bị thiệt hại không áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại cho chính mình (khoản 5).
2. Khái niệm "người được giảm mức bồi thường" đã thay đổi như thế nào trong BLDS 2015 so với BLDS 2005?
Theo khoản 2 Điều 605 BLDS 2005, đối tượng được xem xét giảm mức bồi thường là "người gây thiệt hại" (có lỗi vô ý). Đến khoản 2 Điều 585 BLDS 2015, đối tượng được sửa đổi thành "người chịu trách nhiệm bồi thường" (không có lỗi hoặc có lỗi vô ý). Sự thay đổi này mở rộng phạm vi áp dụng cho cả những chủ thể không trực tiếp gây ra thiệt hại nhưng phải chịu trách nhiệm bồi hoàn theo luật định (ví dụ: cha mẹ bồi thường thay cho con chưa thành niên).
3. Để cấu thành "hành vi trái luật" theo Điều 709 BLDS Nhật Bản, pháp luật đòi hỏi những yếu tố nào?
Theo Điều 709 BLDS Nhật Bản, hành vi trái luật được xác lập khi đáp ứng đủ 5 yếu tố: (1) Người gây thiệt hại có năng lực trách nhiệm (khả năng nhận thức đúng sai và kiểm soát hành vi theo Điều 712, 714); (2) Người gây thiệt hại có lỗi cố ý hoặc bất cẩn (lỗi vô ý); (3) Có hành vi xâm phạm quyền hoặc lợi ích hợp pháp được pháp luật bảo vệ; (4) Đã có thiệt hại thực tế xảy ra; (5) Có mối quan hệ nhân quả tương đối giữa hành vi trái luật và thiệt hại.
4. Trong thực tiễn xét xử tại Việt Nam, Tòa án cấp phúc thẩm trong vụ án tranh chấp xây dựng nhà tại Hải Phòng (Bản án 07/2018/DS-PT) đã quyết định về việc giảm mức bồi thường như thế nào?
Tại bản án phúc thẩm số 07/2018/DS-PT của TAND TP. Hải Phòng, Tòa án đã chấp nhận một phần kháng cáo của nguyên đơn, không chấp nhận việc giảm 7.825.000 đồng theo bản án sơ thẩm (vốn xét giảm vì lý do bị đơn là cán bộ hưu trí có thu nhập hạn chế), mà buộc bị đơn phải liên đới bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế theo kết luận giám định công trình là 57.000.000 đồng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Minh Tín đã phân tích có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn về nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo BLDS 2015, đặt trong mối quan hệ so sánh đối chiếu với pháp luật dân sự Nhật Bản. Công trình làm nổi bật sự chuyển biến trong tư duy lập pháp của Việt Nam khi giảm bớt vai trò chứng minh lỗi ở khâu xác lập trách nhiệm ban đầu nhằm bảo vệ bên bị thiệt hại, đồng thời chỉ ra sự khác biệt với học thuyết trách nhiệm quá thất của Nhật Bản. Thông qua việc phân tích các vụ án xét xử thực tế, khóa luận đã cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ cho việc nghiên cứu, áp dụng thống nhất và hoàn thiện các quy định của pháp luật dân sự hiện hành.