Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Viêm màng não ở trẻ sơ sinh là một trong những bệnh lý nhiễm trùng cấp tính nguy hiểm nhất trong giai đoạn sơ sinh, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong và các di chứng phát triển thần kinh lâu dài. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng tỷ lệ tử vong do viêm màng não sơ sinh dao động từ 10% đến 15%, trong khi khoảng 25% đến 50% trẻ sống sót phải đối mặt với các di chứng nặng nề như điếc, mù lòa, bại não, động kinh, não úng thủy hoặc suy giảm nhận thức. Tại Hoa Kỳ, bệnh lý này gây ra khoảng 72.000 ca nhập viện mỗi năm với chi phí y tế ước tính 1,2 tỷ USD. Tại khu vực châu Á, tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 0,48 đến 2,4 trên 1.000 trẻ sinh sống; riêng tại Ấn Độ, tỷ lệ tử vong vẫn duy trì ở mức cao từ 16% đến 34%.

Việc chẩn đoán viêm màng não ở lứa tuổi sơ sinh gặp nhiều thách thức trên lâm sàng do các biểu hiện thường nghèo nàn, không điển hình và dễ bị che lấp bởi các bệnh cảnh nhiễm trùng toàn thân khác. Thủ thuật chọc dò tủy sống – tiêu chuẩn vàng để xác định bệnh – thường bị trì hoãn khi tình trạng huyết động và hô hấp của bệnh nhi không ổn định. Thêm vào đó, tình trạng sử dụng kháng sinh rộng rãi trước khi nhập viện làm thay đổi các chỉ số sinh hóa, tế bào dịch não tủy và làm giảm tỷ lệ cấy vi sinh dương tính. Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, số liệu công bố về đặc điểm bệnh học và kết quả điều trị viêm màng não sơ sinh còn hạn chế. Do đó, đề tài "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị viêm màng não tại Khoa Sơ sinh Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ" được thực hiện nhằm cung cấp dữ liệu thực tiễn phục vụ công tác chẩn đoán và điều trị.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị viêm màng não tại Khoa Sơ sinh Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ từ năm 2021 đến năm 2023.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh viêm màng não ở trẻ sơ sinh tại Khoa Sơ sinh Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ từ năm 2021 đến năm 2023.
    2. Đánh giá bước đầu kết quả điều trị bệnh viêm màng não ở trẻ sơ sinh tại Khoa Sơ sinh Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ từ năm 2021 đến năm 2023.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trẻ sơ sinh (≤ 28 ngày tuổi) được chẩn đoán và điều trị viêm màng não thỏa mãn tiêu chuẩn chọn bệnh.
  • Phạm vi không gian: Khoa Sơ sinh, Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu hồi cứu từ tháng 01/2021 đến tháng 06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh bệnh học và giải phẫu - sinh lý hệ thần kinh sơ sinh: não bộ trẻ sơ sinh có trọng lượng 370–390g, mạng lưới mao mạch phát triển mạnh nhưng thành mạch mỏng manh, tính thấm đám rối mạch mạc cao khiến nồng độ albumin và protein trong dịch não tủy (DNT) sinh lý cao hơn trẻ lớn (0,4–0,8 g/L). Vi khuẩn xâm nhập từ đường máu qua đám rối mạch mạc vào khoang dưới nhện, giải phóng nội độc tố lipopolysaccharide (ở vi khuẩn Gram âm) hoặc acid teichoic, peptidoglycan (ở vi khuẩn Gram dương), kích hoạt phản ứng viêm giải phóng TNF, Interleukin-1, Prostaglandin E, gây viêm màng nuôi, màng nhện, tăng tính thấm hàng rào máu não và tổn thương nhu mô não.

Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định viêm màng não sơ sinh dựa trên sự hiện diện của ít nhất 1 trong 8 nhóm triệu chứng lâm sàng của nhiễm trùng sơ sinh kết hợp biến đổi DNT: nồng độ Protein > 100 mg/dL (ở trẻ đủ tháng) hoặc > 150 mg/dL (ở trẻ non tháng); tỷ lệ Glucose DNT/Glucose máu cùng thời điểm < 0,5; số lượng tế bào DNT > 20 bạch cầu/mm³ (đủ tháng) hoặc > 30 bạch cầu/mm³ (non tháng).

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả hồi cứu, chọn mẫu thuận tiện toàn bộ các bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ trong giai đoạn 01/2021 – 06/2023.

Công thức tính cỡ mẫu ước tính cho một tỷ lệ: $$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \frac{p(1-p)}{d^2}$$

Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $d = 0,05$, và tỷ lệ điều trị thành công tham chiếu $p = 0,9286$ (theo nghiên cứu của Huỳnh Ngọc Khôi Cát, 2019), cỡ mẫu tối thiểu được xác định là $n \approx 102$. Thực tế nghiên cứu đã thu thập được 119 hồ sơ bệnh án.

Nguồn dữ liệu và quy trình chuyên môn:

  • Dữ liệu hành chính và lâm sàng trích xuất từ phần mềm quản lý điều trị và hồ sơ bệnh án lưu trữ theo mã ICD-10 tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ.
  • Quy trình xét nghiệm vi sinh DNT và máu tuân thủ quy chuẩn: ly tâm cặn, nuôi cấy trên môi trường MacConkey (MC), Brain Heart Infusion (BHI), Blood Agar (BA), Chocolate Agar (CA), định danh vi khuẩn và thực hiện kháng sinh đồ bằng hệ thống máy tự động Vitek 2 Compact 30 hoặc phương pháp thông thường.
  • Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các đặc điểm giải phẫu và sinh lý hệ thần kinh trẻ sơ sinh (đặc điểm vỏ não, tính thấm mạch mạc, chóp tủy sống ngang đốt thắt lưng III, thể tích DNT 15–20 mL). Tác giả tổng quan định nghĩa, sinh bệnh học và căn nguyên vi sinh gây bệnh (phổ biến gồm Streptococcus nhóm B, Escherichia coli, Listeria monocytogenes, phế cầu, Hib). Chương 1 phân tích chi tiết các chỉ định, chống chỉ định chọc dò tủy sống, cách hiệu chỉnh số lượng bạch cầu khi chọc dò chạm mạch, giá trị chẩn đoán của xét nghiệm công thức máu, CRP, Procalcitonin, cấy máu, cấy DNT, xét nghiệm PCR và vai trò của siêu âm xuyên thóp, chụp cắt lớp vi tính (CT). Đồng thời, tác giả tổng hợp nguyên tắc sử dụng kháng sinh diệt khuẩn liều cao ngấm tốt qua màng não theo 3 bậc điều trị, các biện pháp hồi sức hỗ trợ hô hấp, tuần hoàn, chống phù não, chống co giật và tổng thuật các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước (Phạm Thị Phương, Đỗ Thiện Hải, Nguyễn Hiền Nhơn, Trần Thị Thu Hương) và quốc tế (Xu M., Lawrence C. Ku, Lynda Ouchenir).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp luận của đề tài thực hiện trên 119 trẻ sơ sinh tại Khoa Sơ sinh Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ từ tháng 01/2021 đến tháng 06/2023. Tác giả công bố rõ ràng tiêu chuẩn chọn mẫu (tuổi ≤ 28 ngày, có triệu chứng lâm sàng và biến đổi DNT đặc hiệu, gia đình đồng thuận) và tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt (dị tật bẩm sinh thần kinh, não úng thủy, tật đầu nhỏ, bố mẹ suy giảm miễn dịch, tiền sử ngạt sơ sinh, gia đình từ chối chọc dò). Tác giả định nghĩa thao tác hóa các biến số nghiên cứu: đặc điểm dịch tễ - nhân khẩu học của mẹ và trẻ (phân loại cân nặng theo biểu đồ bách phân vị Lubchenco); 6 nhóm triệu chứng lâm sàng (thân nhiệt, hô hấp, tuần hoàn, thần kinh, tiêu hóa, da niêm); các chỉ số cận lâm sàng (Hb, bạch cầu, tiểu cầu, CRP, ion đồ máu $Na^+$, $K^+$, sinh hóa và tế bào DNT, phản ứng Pandy); quy trình nuôi cấy định danh vi khuẩn bằng máy Vitek 2 Compact 30; phân loại 3 bậc kháng sinh và tiêu chí đánh giá kết quả điều trị khi xuất viện (thành công, có biến chứng/di chứng, thất bại). Chương này cũng nêu rõ các biện pháp kiểm soát sai số, phương pháp phân tích thống kê trên SPSS 20.0 và việc tuân thủ đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 119 bệnh nhi:

  • Đặc điểm chung: Trẻ nam chiếm ưu thế với 61,3% (73 trẻ), trẻ nữ chiếm 38,7% (46 trẻ); nhóm tuổi khởi phát muộn (> 7 ngày tuổi) chiếm 53,8% (64 trẻ), khởi phát sớm (≤ 7 ngày tuổi) chiếm 46,2% (55 trẻ). Đa số mẹ sống ở nông thôn (72,3%), tuổi mẹ ≤ 35 tuổi chiếm 88,24% (tuổi trung bình 29,15 ± 6 tuổi), trình độ học vấn trung học cơ sở chiếm cao nhất (49,6%), nghề nghiệp nội trợ (26,9%) và làm ruộng (24,4%). Tỷ lệ trẻ đủ tháng (37–42 tuần) chiếm 76,0%, trẻ non tháng chiếm 24,0%; trẻ có cân nặng lúc sinh đủ cân chiếm 79,8%, nhẹ cân chiếm 17,65%, thừa cân chiếm 2,55%. Cân nặng phù hợp tuổi thai chiếm 93,3%.
  • Đặc điểm lâm sàng: Lý do vào viện hàng đầu là sốt (52,9%), thở mệt (21,0%), bỏ bú (11,0%) và co gồng (9,2%). Trong quá trình nằm viện, triệu chứng thân nhiệt phổ biến là sốt (67,2%) và hạ thân nhiệt (6,7%). Về hô hấp, có 40,3% trẻ rút lõm ngực, 13,4% thở nhanh, 12,6% thở rên và 9,2% có cơn ngưng thở. Về tuần hoàn, nhịp tim nhanh chiếm 10,9%, da nổi bông chiếm 8,4%, không có trường hợp nào CRT kéo dài ≥ 3 giây. Về thần kinh, triệu chứng lừ đừ/li bì chiếm 58,8%, rối loạn trương lực cơ chiếm 35,3%, co giật chiếm 14,3%. Về tiêu hóa, bỏ bú chiếm 46,2%, nôn ói và chướng bụng cùng chiếm 21,8%, tiêu chảy chiếm 5,9%. Da niêm ghi nhận vàng da chiếm 37,0%, rốn đỏ 7,6%, xuất huyết dưới da 3,4%, mụn mủ 3,4%, không có ca cứng bì.
  • Đặc điểm cận lâm sàng: Tỷ lệ thiếu máu chiếm 47,1%, tăng bạch cầu máu chiếm 18,5%, giảm bạch cầu chiếm 11,8%, giảm tiểu cầu chiếm 14,3%. Nồng độ CRP tăng (≥ 10 mg/L) chiếm 50,4%. Khảo sát ion đồ ($n = 71$) ghi nhận hạ Natri máu chiếm 60,6%, tăng Natri 5,6%, tăng Kali 16,9%, hạ Kali 12,7%. Kết quả DNT cho thấy: tăng protein DNT chiếm 58,0% (nồng độ trung bình 1,6 ± 0,5 g/L), phản ứng Pandy dương tính chiếm 86,5%, tăng tế bào DNT chiếm 55,5%, giảm tỷ lệ Glucose DNT/máu chiếm 47,1%. Cấy DNT âm tính 100% (119/119 trường hợp); cấy máu dương tính ở 14 trường hợp (11,8%), phân lập được Burkholderia cepacia (6 ca - 5,0%), Staphylococcus epidermidis (3 ca - 2,5%), Staphylococcus haemolyticus (3 ca - 2,5%) và Staphylococcus capitis (2 ca - 1,7%).
  • Kết quả điều trị: Tỷ lệ điều trị thành công đạt 89,1% (106 ca), di chứng chiếm 5,9% (7 ca), thất bại (xin về, chuyển viện, tử vong) chiếm 5,0% (6 ca). Có 23,5% trẻ cần hỗ trợ hô hấp. 100% trẻ sử dụng kháng sinh bậc 1 (thời gian dùng trung bình 2,7 ngày), 53,0% sử dụng kháng sinh bậc 2 (trung bình 6,1 ngày), và 100% trẻ phải leo thang lên kháng sinh bậc 3 (trung bình 21,6 ngày). Thời gian nằm viện trung bình là 28,81 ± 9,7 ngày; trong đó nhóm nằm viện > 28 ngày chiếm 37,82%. Tỷ lệ nằm viện kéo dài > 28 ngày ở nhóm trẻ nhẹ cân là 66,7% (so với 31,6% ở nhóm đủ cân) và ở nhóm non tháng là 55,2% (so với 32,2% ở nhóm đủ tháng).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung phân tích, so sánh các phát hiện nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế. Tác giả lý giải sự chênh lệch giới tính (nam 61,3% so với nữ 38,7%) dựa trên các yếu tố miễn dịch liên kết nhiễm sắc thể X và dịch tễ tự nhiên. Tỷ lệ bệnh nhi ở nông thôn cao (72,3%) phản ánh hạn chế trong chăm sóc, quản lý thai nghén ở tuyến cơ sở. Tác giả phân tích tính chất nghèo nàn, dễ nhầm lẫn của triệu chứng lâm sàng sơ sinh, thảo luận nguyên nhân khiến 100% mẫu cấy DNT âm tính (chủ yếu do trẻ đã dùng kháng sinh tại tuyến trước hoặc điều trị bao vây trước khi chọc dò). Chương bàn luận cũng đánh giá việc chuyển đổi và phối hợp kháng sinh bậc 3 (Carbapenem + Vancomycin) trong bối cảnh vi khuẩn kháng thuốc tại đơn vị sơ sinh, đồng thời phân tích mối liên quan có ý nghĩa lâm sàng giữa cơ địa sinh non, nhẹ cân với tình trạng kéo dài thời gian nằm viện trên 28 ngày.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết các chỉ số dịch tễ, biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị thực tế trên 119 bệnh nhi viêm màng não sơ sinh tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ.

Bảng tổng hợp các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng chính

Nhóm đặc điểm Chỉ số / Triệu chứng Số ca ($n$) Tỷ lệ (%)
Dịch tễ & Cơ địa Giới tính nam 73 61,3%
Khởi phát muộn (> 7 ngày tuổi) 64 53,8%
Mẹ sinh sống tại nông thôn 86 72,3%
Trẻ sinh non tháng (< 37 tuần) 29 24,0%
Trẻ nhẹ cân lúc sinh (< 2.500g) 21 17,65%
Lâm sàng Sốt 80 67,2%
Lừ đừ, li bì 70 58,8%
Bỏ bú / Bú kém 55 46,2%
Co kéo rút lõm lồng ngực 48 40,3%
Vàng da 44 37,0%
Rối loạn trương lực cơ 42 35,3%
Co giật 17 14,3%
Cận lâm sàng & DNT Phản ứng Pandy trong DNT dương tính 113 86,5%
Hạ Natri máu (trên nhóm $n=71$) 43 60,6%
Tăng nồng độ Protein DNT (> 1 g/L) 69 58,0%
Tăng số lượng tế bào DNT (> 20 BC/mm³) 66 55,5%
Tăng chỉ số CRP huyết thanh (≥ 10 mg/L) 60 50,4%
Giảm tỷ lệ Glucose DNT / Glucose máu (< 0,5) 56 47,1%
Thiếu máu ($Hb < 135$ g/L) 56 47,1%
Cấy máu dương tính 14 11,8%
Cấy DNT dương tính 0 0,0%

Bảng kết quả điều trị và sử dụng kháng sinh

Chỉ số điều trị Phân nhóm Số ca ($n$) Tỷ lệ (%) / Số ngày TB
Kết cục điều trị Điều trị thành công 106 89,1%
Có di chứng 7 5,9%
Thất bại (xin về, chuyển viện, tử vong) 6 5,0%
Hỗ trợ hô hấp Có can thiệp hỗ trợ 28 23,5%
Sử dụng kháng sinh Kháng sinh bậc 1 (Cefotaxim + Gentamycin/Ampicillin) 119 100% (2,7 ngày)
Kháng sinh bậc 2 (Cefepime + Amikacin / Cipro+Vanco) 63 53,0% (6,1 ngày)
Kháng sinh bậc 3 (Carbapenem + Vancomycin) 119 100% (21,6 ngày)
Thời gian nằm viện Nằm viện $\le 28$ ngày 74 62,18%
Nằm viện $> 28$ ngày 45 37,82% (TB: 28,81 ± 9,7 ngày)

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Cần tăng cường cảnh giác lâm sàng với viêm màng não ở trẻ sơ sinh khi có các dấu hiệu sốt, li bì, bỏ bú, co kéo ngực, ngay cả khi không có dấu hiệu màng não điển hình (như cổ gượng hay thóp phồng rõ).
  • Chỉ định chọc dò tủy sống sớm ngay khi bệnh nhi có sinh hiệu ổn định nhằm thiết lập chẩn đoán xác định trước khi các biến đổi sinh hóa DNT bị xóa nhòa bởi kháng sinh.
  • Cần đặc biệt chú ý theo dõi và điều chỉnh rối loạn điện giải, đặc biệt là tình trạng hạ Natri máu (chiếm 60,6%), hạn chế dịch hợp lý nếu nghi ngờ có hội chứng tăng tiết ADH không thích hợp (SIADH).
  • Xây dựng chiến lược giám sát chặt chẽ và kéo dài thời gian điều trị đối với nhóm trẻ sinh non và nhẹ cân lúc sinh do nhóm này có nguy cơ nằm viện kéo dài trên 28 ngày cao hơn rõ rệt (55,2% và 66,7%).

Đóng góp của khóa luận: Đề tài cung cấp bức tranh dịch tễ học lâm sàng, cận lâm sàng cập nhật giai đoạn 2021–2023 tại Khoa Sơ sinh Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ, phản ánh thực trạng đáp ứng điều trị và mô hình sử dụng kháng sinh leo thang trong điều trị viêm màng não sơ sinh tại bệnh viện chuyên khoa nhi tuyến cuối của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án, dẫn đến một số biến số cận lâm sàng không được thực hiện đồng loạt trên toàn bộ mẫu nghiên cứu (ví dụ xét nghiệm điện giải đồ chỉ ghi nhận được trên 71/119 bệnh nhi).
    • Tỷ lệ cấy DNT dương tính đạt 0% do hạn chế của phương pháp nuôi cấy thông thường và tình trạng bệnh nhi đã sử dụng kháng sinh trước khi chọc dò, làm hạn chế khả năng xác định căn nguyên vi sinh chính xác tại màng não.
    • Nghiên cứu đơn trung tâm, chưa theo dõi dọc được các di chứng phát triển tâm thần - vận động xa của trẻ sau khi xuất viện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiến hành các nghiên cứu tiến cứu với quy mô mẫu lớn hơn, áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại (như xét nghiệm Multiplex PCR dịch não tủy, phản ứng ngưng kết hạt Latex) để nâng cao tỷ lệ phát hiện tác nhân vi sinh gây bệnh.
    • Thiết lập chương trình theo dõi dài hạn (tái khám định kỳ sau 6–24 tháng) nhằm đánh giá toàn diện các di chứng thần kinh muộn như giảm thính lực, động kinh, rối loạn vận động và chậm phát triển trí tuệ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên y đa khoa, bác sĩ nội trú, học viên sau đại học chuyên ngành Nhi khoa và các bác sĩ lâm sàng công tác tại các đơn vị hồi sức sơ sinh. Đề tài cung cấp dữ liệu tham khảo giá trị về:

  • Các tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng và ngưỡng biến đổi sinh hóa - tế bào DNT ở trẻ sơ sinh đủ tháng và non tháng.
  • Tỷ lệ phân bố các triệu chứng cảnh báo sớm và tỷ lệ rối loạn điện giải thường gặp trong viêm màng não sơ sinh.
  • Mô hình phân tầng sử dụng kháng sinh theo 3 bậc và thời gian điều trị thực tế tại bệnh viện nhi tuyến chuyên khoa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ cấy vi sinh tìm tác nhân gây bệnh từ dịch não tủy và máu trong nghiên cứu đạt kết quả như thế nào?
Kết quả nuôi cấy DNT trên 119 bệnh nhi ghi nhận 100% trường hợp âm tính (0 ca dương tính). Trong khi đó, cấy máu cho kết quả dương tính ở 14 trường hợp (chiếm 11,8%), phân lập được các chủng vi khuẩn gồm: Burkholderia cepacia (6 ca, chiếm 5,0%), Staphylococcus epidermidis (3 ca, chiếm 2,5%), Staphylococcus haemolyticus (3 ca, chiếm 2,5%) và Staphylococcus capitis (2 ca, chiếm 1,7%).

2. Các triệu chứng lâm sàng và lý do nhập viện phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh viêm màng não là gì?
Lý do nhập viện hàng đầu là sốt (52,9%), thở mệt (21,0%), bỏ bú (11,0%) và co gồng (9,2%). Trong quá trình khám và điều trị tại khoa, các triệu chứng ghi nhận tỷ lệ cao nhất gồm: sốt (67,2%), lừ đừ/li bì (58,8%), bỏ bú (46,2%), co kéo rút lõm ngực (40,3%), vàng da (37,0%) và rối loạn trương lực cơ (35,3%).

3. Kết quả điều trị viêm màng não ở trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ đạt tỷ lệ ra sao?
Tỷ lệ điều trị thành công đạt 89,1% (106/119 bệnh nhi), tỷ lệ xuất hiện biến chứng/di chứng khi xuất viện là 5,9% (7 bệnh nhi), và tỷ lệ thất bại (bao gồm chuyển viện, bệnh nặng xin về hoặc tử vong) là 5,0% (6 bệnh nhi).

4. Phác đồ sử dụng kháng sinh theo các bậc điều trị trong nghiên cứu được triển khai như thế nào?
100% bệnh nhi khởi đầu bằng kháng sinh bậc 1 (Cefotaxim + Gentamycin/Ampicillin) với thời gian dùng trung bình 2,7 ngày; 53,0% bệnh nhi (63/119 ca) chuyển sang kháng sinh bậc 2 (Cefepime + Amikacin hoặc Ciprofloxacin + Vancomycin) dùng trung bình 6,1 ngày; và 100% bệnh nhi phải điều trị phối hợp kháng sinh bậc 3 (Carbapenem + Vancomycin) với thời gian điều trị trung bình là 21,6 ngày.

5. Những yếu tố cơ địa nào liên quan đến việc kéo dài thời gian nằm viện trên 28 ngày ở trẻ sơ sinh?
Nghiên cứu ghi nhận tuổi thai và cân nặng lúc sinh có liên quan rõ rệt đến thời gian nằm viện: 66,7% trẻ nhẹ cân (< 2.500g) có thời gian điều trị > 28 ngày (so với 31,6% ở trẻ đủ cân); đồng thời 55,2% trẻ non tháng (< 37 tuần) phải nằm viện điều trị > 28 ngày (so với 32,2% ở trẻ đủ tháng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn An Khương đã mô tả toàn diện đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị trên 119 trẻ sơ sinh viêm màng não tại Bệnh viện Nhi đồng Cần Thơ giai đoạn 2021–2023. Nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh thường gặp ở trẻ nam (61,3%), khởi phát muộn (53,8%), với biểu hiện lâm sàng chủ yếu là sốt, lừ đừ, bỏ bú và co kéo ngực, cùng các biến đổi DNT đặc trưng (tăng Protein 58,0%, Pandy dương tính 86,5%, tăng tế bào 55,5%). Mặc dù 100% bệnh nhi phải nâng bậc điều trị kháng sinh lên bậc 3, tỷ lệ điều trị thành công chung vẫn đạt mức cao 89,1%, trong đó nhóm trẻ sinh non và nhẹ cân là đối tượng có nguy cơ kéo dài thời gian nằm viện trên 28 ngày.