Ngữ pháp xây dựng cách mạng: Lý thuyết cú pháp trong góc nhìn kiểu hình học

Tài liệu nghiên cứu Radical construction grammar syntactic theory in tyological perspective, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Oxford University

Chuyên ngành

Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2001

445
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ngữ Pháp Xây Dựng Cách Mạng Giới Thiệu Chung

Ngữ pháp xây dựng cách mạng (RCG) là một lý thuyết cú pháp mới nổi, thách thức các quan điểm truyền thống về cấu trúc ngôn ngữ. Thay vì dựa vào các đơn vị nguyên tử và quy tắc biến đổi, RCG cho rằng ngôn ngữ được cấu thành từ các cấu trúc (constructions) – các đơn vị kết hợp cả hình thức và ý nghĩa. RCG tập trung vào việc mô tả các mối quan hệ biểu tượng (symbolic relations) giữa các thành phần của câu, nhấn mạnh vai trò của ngữ nghĩa và chức năng trong việc hình thành cú pháp. Lý thuyết này đặc biệt quan trọng trong việc giải thích các hiện tượng cú pháp đa dạng trên nhiều ngôn ngữ khác nhau, vượt qua những hạn chế của các mô hình dựa trên Ngữ pháp Phổ quát (Universal Grammar). RCG cố gắng khắc phục những hạn chế của các mô hình cú pháp trước đây bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh và kinh nghiệm trong việc học ngôn ngữ. Quan điểm này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc hiểu cách con người học và sử dụng ngôn ngữ.

1.1. Bản Chất Của Ngữ Pháp Xây Dựng Cách Mạng RCG

RCG xem xét ngôn ngữ như một tập hợp các cấu trúc (constructions) biểu tượng, kết hợp hình thức và ý nghĩa. Các cấu trúc này có thể đơn giản như một từ hoặc phức tạp như một mệnh đề. RCG bác bỏ ý tưởng về các đơn vị cú pháp nguyên tử và các quy tắc biến đổi, thay vào đó nhấn mạnh vai trò của mối quan hệ biểu tượng (symbolic relations) giữa các thành phần. RCG tập trung vào việc mô tả cách các cấu trúc kết hợp với nhau để tạo thành các đơn vị ngôn ngữ lớn hơn, đồng thời chú trọng đến ngữ cảnh và chức năng sử dụng.

1.2. So Sánh RCG Với Các Lý Thuyết Cú Pháp Truyền Thống

Các lý thuyết cú pháp truyền thống thường dựa trên ý tưởng về một Ngữ pháp Phổ quát (Universal Grammar) với các quy tắc và đơn vị cú pháp phổ quát. RCG, ngược lại, nhấn mạnh tính đa dạng của các ngôn ngữ và cho rằng các cấu trúc ngôn ngữ là ngôn ngữ cụ thể. Trong khi các lý thuyết truyền thống thường tập trung vào cú pháp như một hệ thống độc lập, RCG nhấn mạnh sự tương tác giữa cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. RCG xem xét các mối quan hệ biểu tượng (symbolic relations) và các yếu tố ngữ cảnh trong việc hình thành cấu trúc ngôn ngữ.

II. Thách Thức Trong Phân Tích Cú Pháp Tiếp Cận Kiểu Hình Học

Một trong những thách thức lớn nhất trong phân tích cú pháp là sự đa dạng của các ngôn ngữ trên thế giới. Các lý thuyết cú pháp truyền thống thường gặp khó khăn trong việc giải thích các hiện tượng cú pháp không phù hợp với khuôn mẫu của các ngôn ngữ châu Âu. Việc xác định các đơn vị cú pháp nguyên tử (atomic primitives) và các quy tắc biến đổi phổ quát cũng là một vấn đề phức tạp. Các nhà ngôn ngữ học thường gặp khó khăn trong việc thống nhất về các tiêu chí để xác định các phạm trù cú pháp. Hơn nữa, việc phân tích cú pháp thường bỏ qua vai trò của ngữ nghĩa và ngữ cảnh, dẫn đến các mô tả không đầy đủ về cấu trúc ngôn ngữ. RCG, với cách tiếp cận linh hoạt và chú trọng đến ngữ nghĩa, có thể giải quyết nhiều thách thức này.

2.1. Sự Đa Dạng Ngôn Ngữ Và Hạn Chế Của Mô Hình Phổ Quát

Các ngôn ngữ trên thế giới thể hiện sự đa dạng đáng kể về cấu trúc cú pháp. Các lý thuyết cú pháp dựa trên Ngữ pháp Phổ quát (Universal Grammar) thường gặp khó khăn trong việc giải thích các hiện tượng không phù hợp với khuôn mẫu của các ngôn ngữ châu Âu, vốn được coi là chuẩn mực. RCG, với cách tiếp cận từ dưới lên (bottom-up), có thể mô tả chính xác hơn sự đa dạng này bằng cách tập trung vào các cấu trúc ngôn ngữ cụ thể.

2.2. Vai Trò Của Ngữ Nghĩa Và Ngữ Cảnh Trong Phân Tích Cú Pháp

Phân tích cú pháp truyền thống thường bỏ qua vai trò quan trọng của ngữ nghĩa và ngữ cảnh. RCG coi trọng sự tương tác giữa cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ cảnh, cho rằng ý nghĩa ảnh hưởng đến cấu trúc và cách sử dụng ngôn ngữ. Mối quan hệ biểu tượng (symbolic relations) giữa hình thức và ý nghĩa đóng vai trò trung tâm trong RCG, giúp giải thích các hiện tượng cú pháp một cách đầy đủ hơn.

2.3. Tính chủ quan của các phân tích cú pháp

Các phân tích cú pháp có thể bị ảnh hưởng bởi giả định và quan điểm của nhà ngôn ngữ học. Sự lựa chọn phương pháp phân tích và các tiêu chí đánh giá có thể dẫn đến các kết quả khác nhau. RCG cố gắng giảm thiểu tính chủ quan bằng cách dựa trên các bằng chứng ngôn ngữ học cụ thể và chú trọng đến ngữ cảnh sử dụng.

III. Phương Pháp Xây Dựng Cú Pháp Góc Nhìn Kiểu Hình Học

RCG sử dụng một cách tiếp cận "kiểu hình học" để mô tả cấu trúc cú pháp. Điều này có nghĩa là các cấu trúc ngôn ngữ được xem như các điểm trong một không gian đa chiều, với các chiều đại diện cho các thuộc tính ngữ pháp và ngữ nghĩa khác nhau. Các cấu trúc tương tự nhau được đặt gần nhau trong không gian này, tạo thành các "cụm" hoặc "vùng". Cách tiếp cận này cho phép mô tả một cách trực quan và hiệu quả các mối quan hệ giữa các cấu trúc, cũng như sự biến đổi và phát triển của chúng theo thời gian. RCG tập trung vào việc xây dựng các bản đồ ngữ nghĩa (semantic maps) để mô tả các phạm trù ngữ pháp.

3.1. Không Gian Cú Pháp Và Thuộc Tính Ngữ Pháp

RCG mô tả cấu trúc cú pháp bằng cách sử dụng khái niệm về không gian cú pháp, nơi các cấu trúc ngôn ngữ được biểu diễn như các điểm. Mỗi chiều trong không gian này đại diện cho một thuộc tính ngữ pháp hoặc ngữ nghĩa. Ví dụ, các thuộc tính như "chủ ngữ", "động từ" và "tân ngữ" có thể được sử dụng để xác định vị trí của một cấu trúc trong không gian cú pháp.

3.2. Cụm Cấu Trúc Và Mối Quan Hệ Tương Tự

Trong không gian cú pháp, các cấu trúc tương tự nhau có xu hướng nằm gần nhau, tạo thành các cụm. Mức độ tương tự giữa các cấu trúc có thể được xác định dựa trên các thuộc tính ngữ pháp và ngữ nghĩa chung. Cách tiếp cận này cho phép RCG nắm bắt được các khái quát hóa về cấu trúc ngôn ngữ và mô tả sự biến đổi của các cấu trúc theo thời gian.

IV. Ứng Dụng RCG Phân Tích Vai Trò Cú Pháp Grammatical Relations

RCG cung cấp một cách tiếp cận mới để phân tích các vai trò cú pháp (grammatical relations) như chủ ngữ và tân ngữ. Thay vì coi chúng là các phạm trù phổ quát, RCG cho rằng chúng là các cấu trúc ngôn ngữ cụ thể, được định nghĩa bởi vị trí của chúng trong không gian cú pháp và bởi các mối quan hệ của chúng với các cấu trúc khác. RCG nhấn mạnh vai trò của ngữ nghĩa và ngữ cảnh trong việc xác định các vai trò cú pháp. Lý thuyết này cung cấp một khung phân tích linh hoạt và hiệu quả cho việc nghiên cứu các hiện tượng cú pháp phức tạp như tính bị động và tính chủ động.

4.1. Vai Trò Cú Pháp Như Các Cấu Trúc Ngôn Ngữ Cụ Thể

RCG xem vai trò cú pháp (grammatical relations) như chủ ngữ, tân ngữ không phải là các phạm trù phổ quát, mà là các cấu trúc ngôn ngữ cụ thể. Các vai trò này được xác định bởi vị trí của chúng trong không gian cú pháp và bởi các mối quan hệ của chúng với các cấu trúc khác trong câu. RCG phản đối việc áp đặt các phạm trù cú pháp phổ quát lên tất cả các ngôn ngữ.

4.2. Tính Bị Động Passive Và Chủ Động Active Trong RCG

RCG cung cấp một cách tiếp cận mới để phân tích các hiện tượng như tính bị động và tính chủ động. Các cấu trúc bị động và chủ động được xem như các điểm khác nhau trong không gian cú pháp, phản ánh sự khác biệt về ngữ nghĩa và chức năng. RCG có thể giải thích sự đa dạng của các cấu trúc bị động và chủ động trên nhiều ngôn ngữ khác nhau.

V. Nghiên Cứu RCG Quan Hệ Phụ Thuộc Và Tính Liên Tục

RCG khám phá quan hệ phụ thuộc (Dependency) giữa các thành phần trong câu một cách sâu sắc. Nó xem xét cách các từ và cụm từ phụ thuộc lẫn nhau để tạo thành một ý nghĩa hoàn chỉnh. RCG cũng nhấn mạnh tính liên tục của ngôn ngữ, cho rằng không có ranh giới rõ ràng giữa các phạm trù cú pháp. Lý thuyết này cho phép các nhà nghiên cứu hiểu sâu hơn về cách ngôn ngữ hoạt động như một hệ thống liên kết phức tạp. Việc phân loại ngôn ngữ theo quan hệ phụ thuộc (Dependency) giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các ngôn ngữ trên thế giới.

5.1. Phân Tích Chi Tiết Quan Hệ Phụ Thuộc Dependency

RCG đi sâu vào phân tích cách các thành phần trong câu phụ thuộc lẫn nhau. Thay vì tập trung vào cấu trúc phân tầng, RCG nhấn mạnh quan hệ phụ thuộc (Dependency) trực tiếp giữa các từ và cụm từ. Điều này cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về cách ý nghĩa được xây dựng thông qua sự tương tác giữa các thành phần.

5.2. Tính Liên Tục Và Sự Mờ Nhạt Của Ranh Giới Cú Pháp

RCG thừa nhận tính liên tục của ngôn ngữ và cho rằng không có ranh giới rõ ràng giữa các phạm trù cú pháp. Các phạm trù như danh từ, động từ và tính từ có thể chồng chéo và thay đổi chức năng tùy thuộc vào ngữ cảnh. RCG mô tả sự liên tục này bằng cách sử dụng các bản đồ ngữ nghĩa (semantic maps).

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Của Ngữ Pháp Kiểu Hình Học

Ngữ pháp xây dựng cách mạng (RCG) là một lý thuyết cú pháp đầy hứa hẹn, cung cấp một cách tiếp cận mới để hiểu cấu trúc ngôn ngữ. Với sự chú trọng vào ngữ nghĩa, ngữ cảnh và tính đa dạng của các ngôn ngữ, RCG có thể giải quyết nhiều thách thức mà các lý thuyết cú pháp truyền thống gặp phải. Trong tương lai, RCG có thể được sử dụng để phát triển các mô hình ngôn ngữ tự nhiên tiên tiến hơn, cũng như để cải thiện việc dạy và học ngôn ngữ. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển RCG sẽ góp phần làm sáng tỏ bản chất phức tạp của ngôn ngữ con người.

6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Của RCG Trong Ngôn Ngữ Học Tính Toán

RCG có tiềm năng lớn trong lĩnh vực ngôn ngữ học tính toán. Các mô hình RCG có thể được sử dụng để xây dựng các hệ thống phân tích cú pháp và tạo sinh văn bản tự nhiên chính xác hơn. Cách tiếp cận dựa trên cấu trúc (constructions) của RCG cũng phù hợp với việc học máy và trí tuệ nhân tạo.

6.2. Tầm Quan Trọng Của RCG Trong Nghiên Cứu Ngôn Ngữ Học

RCG đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lại cách chúng ta nghiên cứu ngôn ngữ. Bằng cách nhấn mạnh sự tương tác giữa cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ cảnh, RCG khuyến khích các nhà ngôn ngữ học tiếp cận ngôn ngữ một cách toàn diện hơn. RCG tạo cơ sở cho sự phát triển của các lý thuyết và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ mới.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Tai ngay!!! Ban co the xoa dong chu Radical Construction Grammar Syntactic Theory in Typological Perspective WILLIAM CROFT Great Clarendon Street, Oxford OX2 6DP Oxford University Press is a department of the University of Oxford. It furthers the University's objective of excellence in research, scholarship, and education by publishing worldwide in Oxford New York Athens Auckland Bangkok Bogotá Buenos Aires Cape Town Chennai Dar es Salaam Delhi Florence Hong Kong Istanbul Karachi Kolkata Kuala Lumpur Madrid Melbourne Mexico City Mumbai Nairobi Paris Sāo Paulo Shanghai Singapore Taipei Tokyo Toronto Warsaw with associated companies in Berlin Ibadan Oxford is a registered trade mark of Oxford University Press in the UK and certain other countries Published in the United States by Oxford University Press Inc., New York © William Croft 2001 The moral rights of the author have been asserted Database right Oxford University Press (maker) First published 2001 All rights reserved. No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted, in any form or by any means, without the prior permission in writing of Oxford University Press, or as expressly permitted by law, or under terms agreed with the appropriate reprographics rights organizations. Enquiries concerning reproduction outside the scope of the above should be sent to the Rights Department, Oxford University Press, at the address above You must not circulate this book in any other binding or cover and you must impose the same condition on any acquirer British Library Cataloguing in Publication Data Data available Library of Congress Cataloging in Publication Data Croft, William.

Radical construction grammar: syntactic theory in typological perspective / William Croft. Includes bibliographical references. Grammar, Comparative and general—Syntax.C76 2001 415—dc21 2001036596 ISBN 0–19–829955–9 ISBN 0–19–829954–0 (pbk) 1 3 5 7 9 10 8 6 4 2 iii ‘Croft's Radical Construction Grammar is a welcome contribution bearing on an issue of basic importance to linguistic theory: the nature and status of grammatical categories. His innovative examination of this question from a functionalist and typological perspective refocuses the debate in a fundamental way.

It deserves to be seriously considered by all linguists regardless of their theoretical orientation. Langacker, University of California, San Diego ‘There is no doubt that this book is a landmark in linguistic theory. It is an outstanding work by a brilliant intellect in which Croft demonstrates the depth of his linguistic knowledge and above all vision. It will constitute a source of inspiration for much future linguistic theorizing.’ Anna Siewierska, University of Lancaster ‘Radical Construction Grammar is an important work that is bound to elicit strong reactions, for it questions basic tenets of linguistic research.

Croft argues persuasively that much research on universals suffers from methodological flaws: there are language universals, but linguists have been trying to characterize them at the wrong level of description. Common to all humans is our perceptual/conceptual apparatus and communicative needs: that is where we need to anchor our theory of universals. The fundamental unit of sound–meaning relations in language is the construction. So instead of trying to build up constructions out of some universal inventory of smaller units, we should characterize the constructions in their own terms and seek generalizations (both within and across languages) in terms of the abstract properties of the constructions.

Because the arguments are presented in great detail and illustrated with fascinating examples, the book's controversial claims cannot be dismissed lightly. I look forward to the discussion it will provoke.’ Tom Wasow, Stanford University This page intentionally left blank to a lost home My time comin' any day—don't worry 'bout me, no. Been so long I felt this way—but I'm in no hurry, no. Rainbow's end down that highway, Where ocean breezes blow.

My time comin', voices say. And they tell me where I'll go. Don't worry 'bout me; No, no, don't worry 'bout me, no. I ain't in no hurry, no, no, 'cause I know where to go.

California! Preaching on the burning shore California! I'll be knocking on the golden door Like an angel, Standing in a shaft of light Rising up to paradise, And I know I'm gonna shine The Grateful Dead, ‘Estimated Prophet’ Lyrics to ‘Estimated Prophet’ by John Barlow, © Ice Nine Publishing Company. Used with permission. This page intentionally left blank Contents Preface xiii Acknowledgments xvi List of Figures xix List of Tables xxii List of Abbreviations xxiv List of Symbols xxviii PART ONE FROM SYNTACTIC CATEGORIES TO SEMANTIC MAPS 1. Syntactic Argumentation and Radical Construction Grammar 3 1.

Methodology and Theory in Syntax 9 1. The basic question of syntactic analysis 9 1. Distributional analysis: the basic method of syntactic argumentation 11 1. Constructions and Construction Grammar 14 1.

Arguments for construction grammar 14 1. Syntactic and semantic structure: the anatomy of a construction 18 1. The organization of constructions in a construction grammar 25 1. Distributional Analysis and Cross-linguistic Universals 29 1.

Problems in using distributional analysis across languages 29 1. Cross-linguistic methodological opportunism and its problems 30 1. An alternative view: there is no universal inventory of atomic primitives 32 1. Distributional Analysis and the Representation of Particular Language Grammars 34 1.

Problems in using distributional analysis in particular languages 34 1. Language-internal methodological opportunism and its problems 41 1. An alternative view: there are no atomic grammatical primitives 45 1. Radical Construction Grammar: Frequently Asked Questions 47 viii INDEX OF SUBJECTS 1.

How can you have a syntactic theory without atomic primitive units? 47 1. Can't these facts be captured by a feature-based approach to categories, or by a categorial grammar approach? 48 1. Doesn't RCG create a hopeless proliferation of categories? How do you label them all? 49 1. If categories are defined relative to constructions, how do you identify constructions? 51 1.

How do you capture generalizations for categories across constructions in RCG? 53 1. How can a child acquire a grammar without atomic primitive categories? 57 1. How does RCG relate to other versions of construction grammar? 58 1. How can I use RCG for grammatical description if all categories are construction-specific and constructions are language-specific? 59 1.

If categories are construction-specific and constructions are language-specific, does this mean that there is no Universal Grammar, and no language universals? 60 1. Conclusion and Prospects 61 2. Parts of Speech 63 2. The Alleged Absence of Parts of Speech in Particular Languages 65 2.

A “lumping” typological theory of parts of speech 65 2. A critique of “lumping” theories of parts of speech 67 2. Semantic shift and zero coding 70 2. From Lumping to Splitting 75 2.

Distributional analysis and the analysis of parts of speech 75 2. Splitting: where does one stop? 78 2. Further problems with distributional analysis and parts of speech 81 2. Conceptual Space, Semantic Maps and a Universal Theory of Parts of Speech 84 2.

Separating the universal from the language-particular 84 2. The universal-typological theory of parts of speech 86 2. Conceptual space and semantic maps 92 2. Typological markedness and the topography of conceptual space 98 INDEX OF SUBJECTS ix 2.

Functional prototypes and the Grammatical Category Structure Hypothesis 102 2. The universal-typological and Cognitive Grammar theories of parts of speech 104 2. Integrating the Language-particular and the Universal in the Representation of Grammatical Knowledge 105 3. Syntactic Categories and Semantic Relativity 108 3.

The Relationship between Form and Meaning 108 3. Hidden Assumptions in Arguments for Semantic Relativity 110 3. One-to-one form–meaning mapping 112 3. Redundancy in expression 119 3.

The Semantic Uncertainty Principle 124 3. The Dynamic, Fluctuating Character of Linguistic “Relativity” 126 3. Semantic Universals, Relativity, and Radical Construction Grammar 129 4. Clausal Syntactic Roles (“Grammatical Relations”) 132 4.

Language Universals without Universal Syntactic Roles 134 4. Hierarchies of A/S/P role categories 138 4. Hierarchies of coding object roles 142 4. Language Universals without Global Syntactic Roles 147 4.

Arguments for and against global (and universal) syntactic roles 148 4. The Subject Construction Hierarchy 152 4. Diachronic reality of the Subject Construction Hierarchy 155 4. A conceptual space representation for the Subject Construction Hierarchy 159 4.

Some Further Complications 161 4. Split intransitivity and the subject prototype 162 4. Ergativity and quantification 165 4. Conclusion 170 PART TWO FROM SYNTACTIC RELATIONS TO SYMBOLIC RELATIONS 5.

Dependency, Constituency, and Linear Order 175 5. Introduction 175 x INDEX OF SUBJECTS 5. The internal structure of constructions 175 5. Coded dependencies and collocational dependencies 176 5.

Collocational Dependencies as Semantic Relations 179 5. Constituency and Linear Order 185 5. Arguments for constituency 185 5. From constituency to formal grouping 190 5.

Linear order and formal grouping 196 5. Overtly Coded Dependencies 197 5. Typological classification of overtly coded dependencies 197 5. Mismatches among overtly coded dependencies, contiguity, and linear order 199 5.

A Radical Approach to Syntactic Relations 203 6. The Logical Argument against Syntactic Relations 203 6. Syntactic Relations vs. Unlikely semantic dependencies 209 6.

Subject-Predicate construal 213 6. Syntactic Relations vs. Relative order of three or more elements 221 6. Nested relational coded dependencies 224 6.

Absence of one of the units in a syntactic relation 226 6. Optionality or absence of an overtly coded dependency 232 6. Comprehending Constructions without Syntactic Relations 233 6. The identification of semantic roles via morphosyntactic devices 233 6.

The identification of constructions 236 6. The scaffolding metaphor and the semi-iconicity of syntax 237 7. Heads, Arguments, and Adjuncts 241 7. Criteria for Headhood 242 7.

Agreement 246 INDEX OF SUBJECTS xi 7. Subcategorization, government, and construction grammar 247 7. Obligatoriness and distributional equivalence 250 7. The syntactic category determinant and the morphosyntactic locus 252 7.

A Semantic Definition of “Head” 254 7. Heads and profile equivalents 254 7. Heads and PIBUs 257 7. Grammaticalization and the PIBU Profile Equivalent 260 7.

Auxiliaries and articles 260 7. Numerals, quantifiers, and classifiers 261 7. PIBUs in other syntactic processes 267 7. “Heads” and Roots in Morphology 268 7.

The Argument–Adjunct Distinction 272 7. Criteria for the argument–adjunct distinction 272 7. Valence and the autonomy–dependence continuum 273 7. Symbolic instantiation in constructions 275 PART THREE FROM UNIVERSAL CONSTRUCTIONS TO SYNTACTIC SPACE 8.

The Voice Continuum 283 8. Do language universals need universal constructions? 283 8. Active, passive, inverse: delimiting the grammatical domain 284 8. Prelude: Animacy Constraints in Actives and Passives 288 8.

The Structural Variety of Actives and Passives 290 8. Some so-called passives 290 8. Some so-called inverses 295 8. Blurring the Active–Nonactive Distinction 302 8.

Some so-called “passives” and ergatives 303 8. Philippine voice systems 306 8. Person-based split ergative systems 309 8. A Typological-Universal Analysis of Voice Constructions 310 8.

Syntactic space and the nonuniversality of constructions 310 8. Universals of syntactic space 314 9. The Coordination–Subordination Continuum 320 9. Introduction 320 xii INDEX OF SUBJECTS 9.

The traditional classification of complex sentences 320 9. The continuum of complex sentence types 322 9. A Gestalt Analysis of Coordination and Adverbial Subordination 328 9. The semantic parallelism of “coordination” and “adverbial subordination” 328 9.

Adverbial clauses and figure–ground constructions 329 9. Coordination and complex figure constructions 336 9. Conventionalized construals: conditionals and comparatives 338 9. The evolution of complex sentences to deranked clause chains 341 9.

E-site Elaboration and the Typology of Complements and Relative Clauses 346 9. From figure–ground to relative clause 349 9. From purpose clause to infinitival complement 351 9. From serial verb to complement 352 9.

The Syntactic Space of Complex Sentences: the Deranking Hierarchy 354 9. Syntactic Theory and the Theory of Language 362 References 369 Index of Authors 393 Index of Languages 397 Index of Constructions, Categories, and Features 401 Index of Subjects 407 Preface Much to my students' chagrin, it has taken me a long time to figure out what I think syntax is, or at least for a coherent view to evolve of what I think syntax is. But this is due in part to my frustration at the way syntax is generally done.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ