Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới mức độ hài lòng trong việc sử dụng thẻ ATM của sinh viên tại Hải Phòng


Tóm tắt nghiên cứu

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Những nhân tố nào thuộc về chất lượng dịch vụ và cảm nhận chi phí tác động đến mức độ hài lòng của sinh viên các trường đại học tại Hải Phòng khi sử dụng thẻ ATM, và mức độ tác động của từng nhân tố ra sao?
  • Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn sâu để hiệu chỉnh thang đo) và định lượng với cỡ mẫu $n = 192$ sinh viên đến từ 3 trường đại học công lập lớn tại Hải Phòng (Đại học Hải Phòng, Đại học Hàng hải Việt Nam, Đại học Y Dược Hải Phòng). Dữ liệu được xử lý qua phần mềm SPSS với các kỹ thuật: kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), hồi quy tuyến tính đa biến (OLS) và kiểm định ANOVA.
  • Kết quả then chốt: Mô hình hồi quy đạt độ phù hợp cao ($R^2\text{ hiệu chỉnh} = 81{,}8%$), xác định 5 nhân tố có tác động tích cực cùng chiều đến sự hài lòng. Trong đó, Sự đáp ứng ($\beta = 0{,}415$) và Phương tiện hữu hình ($\beta = 0{,}393$) có ảnh hưởng mạnh nhất, tiếp theo là Năng lực phục vụ ($\beta = 0{,}214$), Cảm nhận chi phí ($\beta = 0{,}213$) và Sự tin cậy ($\beta = 0{,}199$). Ngoài ra, sinh viên khối ngành Kinh tế và sinh viên năm thứ 4 ghi nhận mức độ hài lòng cao hơn rõ rệt.
  • Hàm ý thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu và căn cứ khoa học giúp các ngân hàng thương mại và ban giám hiệu các trường đại học tối ưu hóa trải nghiệm thẻ ATM số hóa, tinh gọn quy trình thu học phí trực tuyến và thiết kế các gói sản phẩm tài chính chuyên biệt cho giới trẻ.

Bối cảnh và tầm quan trọng

Thực trạng phát triển thanh toán không dùng tiền mặt

Thực hiện Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021–2025 theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ, ngành ngân hàng cùng hệ thống giáo dục đại học đang đẩy mạnh chuyển đổi số. Mục tiêu trọng tâm là đạt 90–100% cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng thanh toán học phí qua các kênh trực tuyến và cổng dịch vụ công quốc gia. Thẻ ATM (bao gồm thẻ ghi nợ nội địa tích hợp tài khoản thanh toán) là phương tiện căn bản giúp sinh viên tiếp cận các dịch vụ tài chính hiện đại ngay từ giảng đường.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù các nghiên cứu về chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ và sự hài lòng khách hàng sử dụng thẻ ATM đã được thực hiện rộng rãi tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hay Cần Thơ, nhưng các công trình chuyên sâu về phân khúc sinh viên tại các thành phố cảng năng động như Hải Phòng còn khá khiêm tốn. Đặc thù của sinh viên Hải Phòng là sự pha trộn giữa sinh viên nội tỉnh sống cùng gia đình và sinh viên ngoại tỉnh, có thói quen tài chính và mức độ nhạy cảm về chi phí, tiện ích số rất riêng biệt.

Tính cấp thiết và tiềm năng ứng dụng

Sinh viên là tệp khách hàng tiềm năng lớn của các ngân hàng bán lẻ. Trải nghiệm hài lòng với dịch vụ thẻ ATM ban đầu sẽ đặt nền tảng cho sự trung thành thương hiệu dài hạn, mở đường cho việc sử dụng các dịch vụ tài chính nâng cao trong tương lai (thẻ tín dụng, vay tiêu dùng, đầu tư số). Nghiên cứu này đáp ứng tính thời sự về mặt chính sách và mang lại giá trị thực tiễn cao cho chiến lược phát triển sản phẩm của các ngân hàng thương mại tại địa phương.


Methodology và approach

Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Đề tài áp dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp 2 giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Kế thừa các mô hình lý thuyết kinh điển (SERVQUAL của Parasuraman, SERVPERF của Cronin & Taylor, ACSI của Fornell) và các công trình trong nước; tiến hành phỏng vấn trực tiếp sinh viên để điều chỉnh ngôn từ, bổ sung 24 biến quan sát phù hợp với bối cảnh giao dịch thẻ thực tế.
  2. Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc kết hợp hình thức trực tiếp và trực tuyến (Google Forms) trong bối cảnh thích ứng linh hoạt giai đoạn hậu Covid-19.

Thu thập dữ liệu và Mẫu nghiên cứu

  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên thuộc các khóa, các ngành khác nhau tại 3 trường đại học công lập trọng điểm: Trường Đại học Hải Phòng, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam, Trường Đại học Y Dược Hải Phòng.
  • Quy mô mẫu: Tổng số phát ra 300 phiếu, thu về 217 phiếu, sau sàng lọc làm sạch dữ liệu thu được 192 mẫu hợp lệ (đạt tỷ lệ 64%). Kích thước mẫu này thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu của Hair et al. ($N \ge 5 \times 24 = 120$) cho phân tích EFA và Tabachnick & Fidell ($N \ge 8 \times 6 + 50 = 98$) cho hồi quy đa biến.

Kỹ thuật phân tích và Độ tin cậy

  • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý $\rightarrow$ 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach’s Alpha cho từng nhóm nhân tố. Các biến có tương quan biến - tổng $< 0{,}3$ bị loại bỏ.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring / Principal Components với phép xoay Varimax để kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Hồi quy OLS & ANOVA: Đánh giá phương trình hồi quy tuyến tính, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF và kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm nhân khẩu học qua phép thử Levene và phân tích F-test.

Phát hiện chính

1. Đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng thẻ

  • Tỷ lệ sở hữu thẻ cao: $96{,}9%$ sinh viên tham gia khảo sát đang sử dụng thẻ ngân hàng; đặc biệt có tới $51{,}0%$ sinh viên sở hữu từ 2 thẻ ATM trở lên.
  • Chuyển dịch mạnh mẽ sang kênh số: $74{,}2%$ sinh viên ưu tiên giao dịch trực tuyến qua Mobile Banking/Internet Banking liên kết thẻ, trong khi giao dịch tại cây ATM chiếm $54{,}7%$ và chỉ có $19{,}3%$ giao dịch tại quầy.
  • Mục đích sử dụng: Thanh toán hàng hóa, dịch vụ chiếm tỷ lệ cao nhất ($67{,}2%$), tiếp đến là nhận/gửi tiền gia đình ($55{,}2%$) và nộp học phí, lệ phí ($53{,}6%$).

2. Kết quả tinh lọc thang đo qua EFA

Sau 2 lần phân tích EFA, mô hình đã loại bỏ các biến kém chất lượng (CT2, CT3) và tái cấu trúc: biến CT1 (Giao diện ứng dụng trực tuyến) hội tụ vào nhóm "Phương tiện hữu hình". 19 biến quan sát độc lập được rút gọn thành 5 nhóm nhân tố với tổng phương sai trích đạt $79{,}724%$ ($> 50%$), hệ số $\text{KMO} = 0{,}650$ và kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0{,}000$. Thang đo biến phụ thuộc "Sự hài lòng" đạt phương sai trích lên tới $93{,}102%$ ($\text{KMO} = 0{,}771$).

3. Phương trình hồi quy và trọng số tác động

Phương trình hồi quy chuẩn hóa được xác lập:

$$\text{HL} = 0{,}415 \times \text{ĐƯ} + 0{,}393 \times \text{PT} + 0{,}214 \times \text{NL} + 0{,}213 \times \text{CP} + 0{,}199 \times \text{TC} + \varepsilon$$

Nhân tố Ký hiệu Hệ số Beta chuẩn hóa ($\beta$) Mức ý nghĩa (Sig.) Xếp hạng tác động
Sự đáp ứng ĐƯ 0,415 0,000 1
Phương tiện hữu hình PT 0,393 0,000 2
Năng lực phục vụ NL 0,214 0,000 3
Cảm nhận chi phí CP 0,213 0,000 4
Sự tin cậy TC 0,199 0,000 5

Toàn bộ 5 nhân tố đều có giá trị $\text{Sig.} < 0{,}05$ và hệ số $\beta > 0$, chứng minh các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 đều được chấp nhận. Hệ số $R^2\text{ hiệu chỉnh} = 0{,}818$ cho thấy 5 nhân tố này giải thích được $81{,}8%$ sự biến thiên mức độ hài lòng của sinh viên. Hệ số $\text{VIF} \in [1{,}305; 1{,}729] < 2$, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.

4. Khác biệt nhân khẩu học (ANOVA)

  • Ngành học ($\text{Sig.} < 0{,}05$): Sinh viên khối ngành Kinh tế có mức độ hài lòng cao hơn có ý nghĩa thống kê so với sinh viên các khối Sư phạm, Kỹ thuật và Y Dược.
  • Năm học ($\text{Sig.} < 0{,}05$): Sinh viên năm thứ 4 thể hiện mức độ hài lòng cao nhất, nhờ trải nghiệm sử dụng lâu dài và sự thành thạo trong việc khai thác các tiện ích số.
  • Giới tính, Thu nhập, Tần suất sử dụng ($\text{Sig.} > 0{,}05$): Không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với mức độ hài lòng.

Đóng góp khoa học

Đóng góp về mặt lý thuyết

Nghiên cứu đã kiểm định thành công mô hình tích hợp giữa lý thuyết chất lượng dịch vụ cảm nhận (SERVPERF) và lý thuyết cảm nhận giá cả/chi phí (ACSI) trong môi trường tài chính bán lẻ dành cho giới trẻ tại Việt Nam. Kết quả chứng minh rằng trong kỷ nguyên ngân hàng số, yếu tố "Phương tiện hữu hình" không chỉ dừng lại ở cơ sở vật chất vật lý (máy ATM, quầy giao dịch, đồng phục) mà đã mở rộng sang các điểm chạm kỹ thuật số (giao diện ứng dụng ngân hàng số, tính mượt mà của hệ sinh thái trực tuyến).

Đóng góp về mặt phương pháp luận

Đề tài cung cấp bộ thang đo đã qua kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ gồm 19 biến quan sát chuẩn hóa, phù hợp làm công cụ tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi người tiêu dùng Gen Z trong lĩnh vực dịch vụ công nghệ tài chính (Fintech).

Đóng góp thực tiễn và Ứng dụng chính sách

  1. Đối với các Ngân hàng Thương mại:
    • Cải tiến hệ thống xử lý giao dịch tự động, đảm bảo đường truyền thông suốt, giảm thiểu tình trạng nuốt thẻ hay nghẽn mạng vào các dịp cao điểm nộp học phí.
    • Xây dựng các gói tài khoản chuyên biệt cho sinh viên: miễn phí chuyển khoản, miễn phí quản lý tài khoản khi duy trì số dư tối thiểu, tích hợp chương trình tích điểm ưu đãi tại các đối tác giáo dục, nhà sách, vé tàu xe.
  2. Đối với các Trường Đại học:
    • Thay đổi phương thức thu học phí: Chuyển đổi từ cơ chế quét tài khoản thụ động theo đợt sang cơ chế tích hợp cổng thanh toán tức thời (API Payment Gateway), cho phép gạch nợ tự động và hiển thị trạng thái biên lai tức thì trên cổng thông tin sinh viên.

Đối tượng quan tâm

  • Cộng đồng học thuật và nghiên cứu: Giảng viên, sinh viên khối ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các phân tích định lượng về sự hài lòng khách hàng.
  • Các nhà quản lý ngân hàng thương mại: Giúp các nhà hoạch định chiến lược ngân hàng bán lẻ thiết kế sản phẩm và phân bổ ngân sách tiếp thị đúng vào hai trụ cột trọng yếu: hạ tầng công nghệ số và tính sẵn sàng của hệ thống hỗ trợ 24/7.
  • Các trường Đại học và Cao đẳng: Cung cấp giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn trong quản lý tài chính sinh viên, đẩy nhanh tiến trình chuyển đổi số học đường toàn diện.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Nhân tố nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của sinh viên khi sử dụng thẻ ATM?

Nhân tố Sự đáp ứng ($\beta = 0{,}415$) có ảnh hưởng mạnh nhất, kế tiếp sát sao là Phương tiện hữu hình ($\beta = 0{,}393$). Điều này chứng minh sinh viên đặc biệt coi trọng sự đa dạng của tiện ích thẻ, tính ổn định không lỗi của hệ thống, sự hỗ trợ kịp thời qua hotline 24/7 và giao diện app ngân hàng thân thiện, hiện đại.

2. Thang đo của nghiên cứu có điểm gì đặc biệt so với mô hình SERVQUAL truyền thống?

Nghiên cứu đã điều chỉnh mô hình gốc để phản ánh thực tế giao dịch hiện đại: biến quan sát CT1 ("Ứng dụng ngân hàng trực tuyến có giao diện thân thiện, dễ sử dụng") ban đầu thuộc nhóm Sự cảm thông đã hội tụ một cách tự nhiên vào nhóm Phương tiện hữu hình trong phân tích EFA, đồng thời bổ sung thêm nhóm Cảm nhận chi phí để đo lường độ nhạy cảm học phí/phí giao dịch của sinh viên.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ sinh viên Việt Nam không?

Kết quả phản ánh rất sát đặc điểm của sinh viên tại các đô thị loại 1 và đô thị trực thuộc Trung ương có hệ thống ngân hàng phát triển tương đồng Hải Phòng (như Đà Nẵng, Cần Thơ, Hải Dương). Tuy nhiên, đối với các khu vực vùng sâu, vùng xa hoặc các trường thuộc khối tư thục quốc tế có mức thu nhập và chi tiêu khác biệt, cần khảo sát mở rộng để tăng tính đại diện.

4. Tại sao sinh viên khối ngành Kinh tế và sinh viên năm thứ 4 lại có mức độ hài lòng cao hơn?

Sinh viên ngành Kinh tế có kiến thức chuyên môn về tài chính - ngân hàng nên hiểu rõ quy trình vận hành, mức phí và cách xử lý lỗi giao dịch. Sinh viên năm thứ 4 đã có thời gian trải nghiệm thẻ từ 3–4 năm, hình thành thói quen sử dụng thành thạo và thích nghi tốt hơn với các tiện ích số so với sinh viên năm nhất mới nhập học.

5. Những giải pháp thực tế nào có thể triển khai ngay cho ngân hàng và nhà trường?

  • Triển khai cổng thanh toán học phí trực tuyến gạch nợ thời gian thực (real-time).
  • Miễn phí hoàn toàn các loại phí duy trì, phí SMS hoặc chuyển sang nhận biến động số dư miễn phí qua App thông báo (OTT).
  • Đặt thêm cây ATM đa năng (CDM nộp/rút tiền tự động) ngay trong khuôn viên ký túc xá và giảng đường lớn.

Kết luận

Đề tài nghiên cứu khoa học của ThS. Phan Thị Nghĩa Bình (Trường Đại học Hải Phòng) đã làm sáng tỏ cấu trúc các nhân tố định hình sự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ thẻ ATM với mô hình giải thích được tới $81{,}8%$ độ biến thiên thực tế. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng vượt trội của chất lượng công nghệ, tính sẵn sàng phục vụ và chính sách phí ưu đãi đối với thế hệ người dùng trẻ.

Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp nối nên mở rộng quy mô mẫu đa vùng miền, so sánh chuyên sâu mức độ hài lòng giữa các thương hiệu ngân hàng cụ thể (Vietinbank, HDBank, Vietcombank, MBBank...) và phân tích thêm tác động của các phương thức thanh toán mới nổi như mã QR, ví điện tử liên kết thẻ và sinh trắc học khuôn mặt.