Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng các công nghệ tài chính hiện đại đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển dịch phương thức thanh toán từ tiền mặt sang thanh toán điện tử. Tại Việt Nam, dịch vụ ngân hàng di động (Mobile Banking) ngày càng khẳng định vai trò là một kênh giao dịch tiện ích, hỗ trợ người dùng thực hiện giao dịch tài chính và phi tài chính ngay trên các thiết bị di động có kết nối Internet mà không bị giới hạn về không gian và thời gian.

Số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phản ánh sự thay đổi rõ nét trong hành vi của người tiêu dùng:

  • Trong năm 2019, tốc độ tăng trưởng số lượng và giá trị giao dịch thanh toán điện tử qua kênh ngân hàng di động lần lượt đạt 198% và 210%; các kênh ngân hàng trực tuyến và ví điện tử ghi nhận mức tăng từ 37% đến 86% so với cùng kỳ.
  • Tỷ trọng giao dịch rút tiền mặt tại máy rút tiền tự động (ATM) giảm từ 62% năm 2018 xuống còn 42% vào cuối năm 2019.
  • Dưới tác động của đại dịch Covid-19 vào đầu năm 2020, xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt được thúc đẩy mạnh mẽ nhằm giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm; giá trị giao dịch qua Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng (TTĐTLNH) trong ba tháng đầu năm 2020 tăng hơn 21% so với cùng kỳ năm 2019.

Giới trẻ, đặc biệt là nhóm sinh viên đại học, là phân khúc khách hàng tiềm năng với đặc thù tiếp cận nhanh công nghệ mới, có nhu cầu sử dụng các phương thức thanh toán tích hợp trên điện thoại thông minh. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động của sinh viên còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu thực nghiệm nhằm đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến ý định sử dụng ngân hàng di động của sinh viên là yêu cầu thực tiễn cần thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu các nhân tố tác động tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, qua đó đề xuất các hàm ý quản trị cho các ngân hàng và đơn vị cung ứng dịch vụ.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các mô hình nghiên cứu về ý định sử dụng ngân hàng di động trong và ngoài nước.
    • Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động của sinh viên Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM.
    • Xây dựng và kiểm định mô hình các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động của đối tượng nghiên cứu.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị cho các ngân hàng thương mại và doanh nghiệp phát triển dịch vụ thanh toán di động nhằm gia tăng tỷ lệ chấp nhận dịch vụ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động của sinh viên.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM có ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và khảo sát được thực hiện từ ngày 12/04/2020 đến ngày 15/06/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua việc phân định khái niệm dịch vụ ngân hàng và dịch vụ ngân hàng di động:

  • Căn cứ pháp lý: Khoản 1 Điều 4 Luật các Tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 quy định ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật. Đề tài cũng viện dẫn các định nghĩa từ Luật Ngân hàng của Pháp năm 1941, Luật Ngân hàng của Ấn Độ năm 1950 (bổ sung năm 1959) và 12 phân nhóm dịch vụ ngân hàng theo Hiệp định chung về thương mại dịch vụ (GATS) của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
  • Dịch vụ ngân hàng di động (Mobile Banking): Kế thừa định nghĩa của Barnes và Cobitt (2003), Faria (2012), Alafeef và cộng sự (2012), tác giả xác định ngân hàng di động là sản phẩm hoặc dịch vụ do ngân hàng cung cấp nhằm thực hiện các giao dịch tài chính và phi tài chính thông qua thiết bị điện thoại di động có kết nối Internet.
Tiêu chí Ngân hàng số (Internet Banking) Ngân hàng di động (Mobile Banking)
Thiết bị truy cập Máy tính xách tay, máy tính để bàn, điện thoại có kết nối Internet Điện thoại thông minh chạy hệ điều hành iOS hoặc Android
Điều kiện sử dụng Có trình duyệt web và kết nối mạng Internet Thiết bị cài đặt ứng dụng ngân hàng, kết nối Internet (GPRS/3G/4G/Wi-Fi)
Cách thức đăng nhập Truy cập qua địa chỉ website của ngân hàng Khởi chạy trực tiếp ứng dụng đã cài đặt trên điện thoại
Tính năng chính Chuyển khoản, truy vấn tài khoản, mở và tất toán tiết kiệm online, thanh toán hóa đơn dịch vụ Chuyển khoản, truy vấn tài khoản, mở và tất toán tiết kiệm, thanh toán hóa đơn, nạp tiền điện thoại, khóa/mở khóa thẻ ATM

Các mô hình lý thuyết nền tảng được áp dụng bao gồm:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein và Ajzen, 1967, 1975): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối của thái độ và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA nhằm nâng cao khả năng dự báo hành vi.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989): Xác định hai nhân tố trung tâm là nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU) tác động trực tiếp đến ý định sử dụng.
  • Thuyết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Venkatesh và cộng sự, 2003) cùng mô hình mở rộng UTAUT2 (Venkatesh và cộng sự, 2012): Tích hợp các biến kỳ vọng hiệu quả, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi, động lực khoái lạc (động lực vui thích), giá trị chi phí và thói quen.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện trong giai đoạn sơ bộ qua phỏng vấn tay đôi để xác định sơ khởi các nhân tố tác động và thảo luận nhóm tập trung nhằm điều chỉnh, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát cho phù hợp với ngữ cảnh sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM.
  • Nghiên cứu định lượng: Thực hiện kiểm định sơ bộ và điều tra khảo sát chính thức. Các phương pháp xử lý dữ liệu thực hiện trên phần mềm IBM SPSS 20 bao gồm: thống kê mô tả mẫu nghiên cứu, phân tích giá trị trung bình thang đo, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan tuyến tính Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng hệ số Durbin-Watson và phân tích phương sai ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự xuất hiện của dịch bệnh Covid-19 thúc đẩy thanh toán điện tử. Tác giả chỉ ra số liệu tăng trưởng thanh toán di động năm 2019 đạt 198% về số lượng và 210% về giá trị, đồng thời phân tích khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài chuyên sâu về sinh viên còn thiếu vắng. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát là sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM trong khoảng thời gian từ 12/04/2020 đến 15/06/2020, cùng kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Chương 2 làm rõ các khái niệm về dịch vụ ngân hàng theo quy định của WTO, Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010, phân biệt Mobile Banking với Internet Banking. Tác giả phân tích có hệ thống 4 khung lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM, UTAUT/UTAUT2) và tổng hợp kết quả của 10 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu nước ngoài: Evon Tân và Jasmine Leby Lau (2016, Malaysia, giải thích 68,3% phương sai ý định khi kết hợp nhận thức rủi ro); Syed Ali Raza và cộng sự (2018, Pakistan, mẫu n=229 ngân hàng Hồi giáo, kiểm định UTAUT2); Maya F. Farah và cộng sự (2018, Pakistan, mẫu n=385); Carin Rehncrona (2018, Thụy Điển, nghiên cứu định tính về sự thuận tiện và bảo mật); Abdul Waheed Siyal và cộng sự (2019, Pakistan, mô hình TAM).
  • Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Đinh Yến Oanh và Phạm Thị Bích Tuyên (2016, khảo sát n=325 tại An Giang, chỉ ra tính linh hoạt, dịch vụ đa dạng, nhận thức hữu ích, sự tín nhiệm, nhận thức dễ sử dụng có ý nghĩa; chuẩn chủ quan và chi phí không có ý nghĩa); Lê Hoằng Bá Huyền và Lê Thị Hương Quỳnh (2018, n=300 tại Agribank Thanh Hóa); Trịnh Thị Thu Huyền (2019, mô hình SEM); Vũ Văn Điệp và cộng sự (2019, mô hình C-TAM-TPB); Phan Đại Thích (2019, tổng quan định tính).

Từ việc tổng hợp các nghiên cứu tiền nghiệm, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu tác động đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động của sinh viên bao gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Nhận thức hữu ích, (2) Nhận thức dễ sử dụng, (3) Ảnh hưởng xã hội, (4) Sự tin tưởng, (5) Động lực vui thích; biến phụ thuộc là Ý định sử dụng.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu hai giai đoạn (sơ bộ và chính thức). Tác giả mô tả chi tiết quá trình hiệu chỉnh thang đo từ cơ sở lý thuyết thành bảng câu hỏi khảo sát cụ thể cho 6 thành phần: Thang đo nhận thức hữu dụng (hữu ích), Thang đo nhận thức dễ sử dụng, Thang đo ảnh hưởng xã hội, Thang đo sự tin tưởng, Thang đo động lực vui thích và Thang đo ý định sử dụng. Chương này xác lập các tiêu chuẩn chọn mẫu khảo sát sinh viên tại trường, phương pháp làm sạch dữ liệu sơ bộ và các quy trình kiểm định thống kê trên SPSS 20 trước khi triển khai phân tích chính thức.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 thể hiện kết quả phân tích thống kê thực nghiệm thu thập từ mẫu sinh viên Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu: Cơ cấu mẫu được phân tích cụ thể theo giới tính, năm học, ngành học của sinh viên, danh sách các ngân hàng được sinh viên sử dụng, hình thức giao dịch và danh mục các dịch vụ ngân hàng di động được sử dụng phổ biến nhất.
  • Đánh giá giá trị trung bình của các biến quan sát trong từng thang đo.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha được tính toán riêng biệt cho từng thang đo thành phần (Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Sự tin tưởng, Động lực vui thích và Ý định sử dụng).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo các biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc.
  • Phân tích tương quan Pearson: Xác định mối quan hệ tương quan tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc và giữa các biến độc lập với nhau.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính: Thực hiện ước lượng mô hình hồi quy (kết quả hồi quy lần 2), kiểm định tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson, kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua bảng ANOVA và tổng hợp bảng kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tóm tắt các kết luận rút ra từ mô hình hồi quy thực nghiệm và đề xuất các nhóm hàm ý chính sách/quản trị cụ thể cho các ngân hàng và tổ chức tài chính nhằm thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động của sinh viên:

  • Nâng cao tính năng dễ sử dụng của dịch vụ ngân hàng di động: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng trực quan, đơn giản hóa các bước thao tác chuyển khoản và đăng nhập.
  • Xây dựng động lực vui thích về dịch vụ cho sinh viên: Tích hợp các tiện ích giải trí, đổi thưởng, chương trình ưu đãi tiêu dùng phù hợp với sở thích của giới trẻ.
  • Tăng cường những ảnh hưởng xã hội đối với sinh viên: Tận dụng các kênh truyền thông mạng xã hội, các chương trình giới thiệu bạn bè và hoạt động phong trào sinh viên để lan tỏa việc sử dụng ứng dụng.
  • Nâng cao tính năng hữu ích của dịch vụ ngân hàng di động: Tích hợp thanh toán học phí, thanh toán hóa đơn ký túc xá, liên kết ví điện tử và các dịch vụ mua sắm trực tuyến.
  • Xây dựng niềm tin về dịch vụ cho sinh viên: Nâng cấp hệ thống bảo mật, minh bạch thông tin giao dịch, xử lý sự cố lỗi hệ thống nhanh chóng. Chương này cũng chỉ rõ các giới hạn còn tồn tại của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích thống kê và kiểm định thực nghiệm của khóa luận ghi nhận các nội dung chính:

  • Về mô hình nghiên cứu: Đề tài đã xây dựng và kiểm định mô hình gồm 5 nhân tố độc lập tác động đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động của sinh viên: Nhận thức dễ sử dụng, Động lực vui thích, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức hữu ích và Sự tin tưởng. Các thang đo đều được đánh giá độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA trước khi đưa vào phân tích hồi quy tuyến tính và kiểm định ANOVA.
  • Về thực trạng sử dụng: Dữ liệu thống kê phản ánh chi tiết cơ cấu sử dụng dịch vụ ngân hàng di động của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, phân loại rõ nét tỷ lệ theo năm học, giới tính, chuyên ngành đào tạo, các ngân hàng thương mại được sinh viên đăng ký nhiều nhất cũng như các dịch vụ giao dịch chủ yếu (chuyển tiền sinh hoạt, nạp thẻ điện thoại, thanh toán mua sắm trực tuyến).
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa các lý thuyết chấp nhận công nghệ hiện đại áp dụng cụ thể vào phân khúc khách hàng trẻ tại Việt Nam. Về mặt ứng dụng, các giải pháp đề xuất gắn liền với 5 nhân tố trong mô hình nghiên cứu, cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp các ngân hàng thương mại định hình chiến lược tiếp cận sinh viên, cải tiến giao diện số và nâng cao độ an toàn bảo mật cho hệ thống giao dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Phạm vi chọn mẫu: Mẫu khảo sát được thu thập theo phương pháp thuận tiện và chỉ giới hạn trong phạm vi sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, do đó tính đại diện khái quát cho toàn bộ đối tượng người tiêu dùng trẻ hoặc sinh viên tại các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM chưa cao.
  • Khung thời gian nghiên cứu: Khảo sát thu thập dữ liệu trong thời gian ngắn (từ 12/04/2020 đến 15/06/2020), rơi vào giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, có thể làm biến động tạm thời nhu cầu giao dịch trực tuyến của sinh viên so với điều kiện thông thường.
  • Phạm vi đo lường: Đề tài mới dừng lại ở việc đo lường ý định hành vi sử dụng mà chưa khảo sát hành vi sử dụng thực tế và tần suất giao dịch lặp lại theo thời gian.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều trường đại học thuộc các khối ngành khác nhau và nhiều tỉnh, thành phố nhằm nâng cao tính đại diện.
  • Nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để theo dõi sự chuyển biến từ ý định sang hành vi sử dụng thực tế.
  • Bổ sung các biến kiểm soát hoặc biến điều tiết như giới tính, thu nhập hàng tháng, sự am hiểu công nghệ và nhận thức rủi ro bảo mật vào mô hình phân tích.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý: Tham khảo khung lý thuyết chấp nhận công nghệ (TRA, TPB, TAM, UTAUT/UTAUT2) và phương pháp luận thiết kế nghiên cứu khảo sát định lượng ứng dụng phần mềm SPSS.
  • Người nghiên cứu về lĩnh vực Fintech và ngân hàng số: Tham khảo bảng tổng hợp các nghiên cứu tiền nghiệm trong và ngoài nước (Bảng 2.2), hệ thống bảng câu hỏi hiệu chỉnh thang đo và quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính.
  • Bộ phận phát triển sản phẩm và tiếp thị của các ngân hàng thương mại: Tham khảo các phát hiện về thói quen, nhu cầu giao dịch và các hàm ý quản trị tại Chương 5 để xây dựng gói dịch vụ tài chính di động phù hợp với giới trẻ.

Câu hỏi thường gặp

  1. Đề tài áp dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu ý định sử dụng ngân hàng di động của sinh viên? Đề tài dựa trên 4 mô hình lý thuyết nền tảng gồm: Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein và Ajzen, 1967), Thuyết hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Fred Davis, 1989) và Thuyết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT của Venkatesh và cộng sự, 2003 cùng phiên bản mở rộng UTAUT2 năm 2012).

  2. Sự khác biệt cốt lõi giữa Ngân hàng số và Ngân hàng di động theo phân tích của tác giả là gì? Theo Bảng 2.1 của đề tài, Ngân hàng số (Internet Banking) vận hành trên trình duyệt web của máy tính xách tay, máy tính để bàn hoặc điện thoại thông qua địa chỉ website ngân hàng. Trong khi đó, Ngân hàng di động (Mobile Banking) bắt buộc phải cài đặt ứng dụng chuyên biệt trên điện thoại thông minh chạy hệ điều hành iOS hoặc Android và truy cập trực tiếp qua ứng dụng đã cài đặt.

  3. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm có những nhân tố nào? Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm 5 nhân tố độc lập: Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Sự tin tưởng, Động lực vui thích; và 1 nhân tố phụ thuộc là Ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động.

  4. Tác giả đã sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng nào trên phần mềm SPSS 20? Tác giả đã triển khai các kỹ thuật: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu, phân tích giá trị trung bình thang đo, kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cho từng thành phần thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA (cho biến độc lập và biến phụ thuộc), phân tích hệ số tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson và kiểm định phương sai ANOVA.

  5. Thời gian và địa bàn khảo sát dữ liệu thực tế của khóa luận được thực hiện khi nào? Dữ liệu nghiên cứu được tiến hành khảo sát trực tiếp tại Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM trong khoảng thời gian từ ngày 12/04/2020 đến ngày 15/06/2020.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi chấp nhận công nghệ và phân tích thực nghiệm các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM. Thông qua quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng xử lý trên SPSS 20, tác giả đã kiểm định mô hình gồm 5 nhân tố: nhận thức dễ sử dụng, động lực vui thích, ảnh hưởng xã hội, nhận thức hữu ích và sự tin tưởng. Các hàm ý quản trị được xây dựng bám sát kết quả nghiên cứu, mang lại cơ sở thực tiễn cho các ngân hàng thương mại trong việc tối ưu hóa giao diện ứng dụng, nâng cao tính bảo mật và gia tăng tỷ lệ tiếp cận dịch vụ đối với phân khúc khách hàng sinh viên.