Tổng quan nghiên cứu

Theo thống kê của Tổng cục Thống kê, cả nước có khoảng 518 nghìn doanh nghiệp đang hoạt động, trong đó doanh nghiệp siêu nhỏ chiếm 74% và doanh nghiệp quy mô vừa tăng 23,6%. Mỗi năm, Việt Nam có khoảng 400.000 sinh viên tốt nghiệp ra trường, nhưng có đến 250.000 cử nhân gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm đúng chuyên ngành. Đáng chú ý, tỷ lệ sinh viên khởi nghiệp thành công hiện nay chỉ đạt khoảng 10%, trong khi có tới 90% dự án khởi sự phải dừng lại do thiếu vốn, thiếu kỹ năng quản trị và chưa chuẩn bị đầy đủ về tâm lý.

Vấn đề đặt ra là làm thế nào để thúc đẩy tinh thần doanh nhân và gia tăng ý định khởi sự kinh doanh cho thế hệ trẻ ngay trên giảng đường đại học. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Phạm Duy Khánh tập trung nghiên cứu, đo lường các nhân tố tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên Trường Đại học Thủ Dầu Một, đồng thời phân tích sự khác biệt theo các biến nhân khẩu học.

Nghiên cứu được triển khai tại tỉnh Bình Dương, một trung tâm công nghiệp năng động với 28 khu công nghiệp, 10 cụm công nghiệp và thu hút 2.827 dự án đầu tư nước ngoài với tổng vốn đăng ký 25,7 tỷ USD (chiếm 13% số dự án và 8,5% tổng vốn cả nước). Thời gian thực hiện đề tài kéo dài từ tháng 3/2019 đến tháng 8/2019. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng quan trọng, hỗ trợ nhà trường hoạch định chính sách đào tạo phù hợp và đóng góp tích cực vào mục tiêu quốc gia theo Quyết định 844/QĐ-TTg về hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn kết hợp hai nền tảng lý thuyết kinh điển gồm Thuyết hành vi dự định của Ajzen (1991) và Mô hình sự kiện khởi nghiệp của Shapero và Sokol (1982). Theo Ajzen, ý định là yếu tố động cơ dẫn dắt trực tiếp đến hành vi, chịu sự chi phối của ba thành phần: thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Trong khi đó, Shapero và Sokol chỉ ra rằng sự kiện khởi nghiệp phát sinh dựa trên cảm nhận về mong muốn khởi nghiệp và cảm nhận về tính khả thi khi xuất hiện những biến chuyển trong cuộc sống.

Bên cạnh đó, tác giả tiếp thu mô hình tiềm năng khởi nghiệp của Krueger và Brazeal (1994) cùng mô hình nghiên cứu của Wongnaa và Seyram (2014) để định hình khung phân tích gồm 5 khái niệm cốt lõi: khởi nghiệp, người khởi nghiệp, ý định khởi nghiệp, sự tự tin và tiếp cận tài chính. Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm 6 nhân tố độc lập: Ý kiến người xung quanh, Cảm nhận sự khát khao khởi nghiệp, Sự tự tin, Khả năng sáng tạo, Môi trường giáo dục và Tiếp cận tài chính tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc là Ý định khởi nghiệp của sinh viên.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp thông qua quy trình nghiên cứu hỗn hợp gồm hai giai đoạn:

Giai đoạn định tính được thực hiện từ ngày 03/03/2019 đến ngày 27/04/2019 qua thảo luận nhóm với 15 chuyên gia, gồm giảng viên hướng dẫn, đại diện Hội Doanh nhân trẻ tỉnh Bình Dương và cựu sinh viên đã khởi nghiệp. Bước này giúp hiệu chỉnh thang đo và đổi tên nhân tố cảm nhận tính khả thi thành Sự tự tin. Sau đó, tác giả khảo sát thử nghiệm 30 sinh viên để hoàn thiện từ ngữ bảng hỏi.

Giai đoạn định lượng tiến hành từ ngày 03/06/2019 đến ngày 30/07/2019 với cỡ mẫu chính thức N = 250 sinh viên đang theo học năm 2, năm 3 và năm 4 tại Đại học Thủ Dầu Một theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Tác giả không chọn sinh viên năm nhất vì nhóm này mới bước vào trường, chưa tích lũy đủ kiến thức chuyên môn và trải nghiệm định hướng nghề nghiệp. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 qua các kỹ thuật: kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính đa biến phương pháp Enter, kiểm định Independent Sample T-Test và ANOVA để kiểm tra độ tin cậy và sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả kiểm định chất lượng thang đo cho thấy 21 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy cao với hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.6 và tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0.3. Phân tích EFA trích xuất thành công 6 nhóm nhân tố với hệ số KMO đạt yêu cầu kiểm định và tổng phương sai trích lớn hơn 50%.

Phương trình hồi quy tuyến tính đa biến xác nhận cả 6 nhân tố đều có ý nghĩa thống kê với Sig. nhỏ hơn 0.05 và tác động cùng chiều đến ý định khởi nghiệp. Thứ tự mức độ ảnh hưởng từ cao xuống thấp được xác định cụ thể như sau:

  1. Sự tự tin là nhân tố có tác động mạnh nhất đến ý định lập nghiệp.
  2. Ý kiến người xung quanh giữ vị trí ảnh hưởng thứ hai.
  3. Khả năng sáng tạo xếp vị trí thứ ba trong mô hình.
  4. Cảm nhận sự khát khao khởi nghiệp đứng ở vị trí thứ tư.
  5. Môi trường giáo dục xếp vị trí thứ năm.
  6. Tiếp cận tài chính có mức độ tác động thấp nhất trong 6 nhân tố.

Kiểm định T-Test và ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định khởi nghiệp theo giới tính (sinh viên nam có ý định khởi nghiệp cao hơn sinh viên nữ khoảng 12%) và theo khối ngành học (sinh viên khối ngành kinh tế có ý định khởi nghiệp vượt trội hơn khối ngành kỹ thuật và khoa học xã hội). Tuy nhiên, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm sinh viên theo năm học.

Thảo luận kết quả

Sự tự tin đóng vai trò chi phối mạnh nhất vì khi sinh viên tin tưởng vào năng lực lập kế hoạch, kỹ năng quản trị và khả năng kiểm soát rủi ro, họ sẽ chủ động chuyển hóa mong muốn thành hành động cụ thể. Trong thực tế, rào cản lớn nhất của 90% bạn trẻ không phải là thiếu ý tưởng mà là sự do dự, e ngại thất bại khi bước vào thương trường cạnh tranh.

Nhân tố ý kiến người xung quanh có tác động lớn thứ hai, phản ánh rõ nét đặc trưng văn hóa tập thể Á Đông tại Việt Nam. Sinh viên chịu ảnh hưởng sâu sắc từ định hướng, kỳ vọng và sự ủng hộ của cha mẹ, người thân và bạn bè đồng trang lứa. Khi nhận được sự tán thành từ gia đình, rào cản tâm lý giảm đi đáng kể.

Khả năng sáng tạo và môi trường giáo dục khẳng định tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng tư duy đổi mới. Các học phần kinh doanh thực tế và hoạt động câu lạc bộ đóng vai trò bệ phóng tri thức. Dữ liệu nghiên cứu được tổng hợp qua ma trận tương quan và bảng hồi quy cho thấy tiếp cận tài chính dù có tác động thấp nhất nhưng vẫn là điều kiện cần để hiện thực hóa dự án. Trọng số hồi quy giữa các nhân tố có thể được mô phỏng trực quan thông qua biểu đồ cột chuẩn hóa Beta, giúp các nhà quản lý giáo dục dễ dàng so sánh mức độ ưu tiên can thiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy phong trào khởi nghiệp sinh viên:

Thứ nhất, nâng cao sự tự tin và năng lực thực chiến cho sinh viên. Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên và Vườn ươm Doanh nghiệp của trường cần thiết kế các chương trình đào tạo kỹ năng lập kế hoạch kinh doanh khả thi, kỹ năng quản trị rủi ro và đàm phán thương mại. Đặt mục tiêu nâng chỉ số tự tin khởi nghiệp của sinh viên lên 30% trong lộ trình 12 tháng thông qua các mô hình cố vấn 1:1 với các chủ doanh nghiệp giàu kinh nghiệm.

Thứ hai, mở rộng mạng lưới truyền thông và tác động tích cực đến nhận thức xã hội. Đoàn Thanh niên phối hợp cùng Hội Doanh nhân trẻ tỉnh Bình Dương tổ chức định kỳ các buổi tọa đàm truyền cảm hứng, vinh danh các cựu sinh viên khởi nghiệp thành đạt. Tăng cường tiếp cận truyền thông đến phụ huynh nhằm tạo sự đồng thuận gia đình, hướng tới mục tiêu 40% sinh viên được tiếp cận hình mẫu doanh nhân thành công trong giai đoạn 2020 - 2022.

Thứ ba, cải tiến môi trường giáo dục và đổi mới phương pháp giảng dạy. Ban Giám hiệu và Phòng Đào tạo cần tích hợp môn học Khởi sự kinh doanh thành học phần tự chọn hoặc bắt buộc cho 100% sinh viên các khối ngành trong vòng 2 năm học. Chuyển đổi phương thức dạy học từ lý thuyết sang giải quyết tình huống thực tế và phát triển dự án nhóm.

Thứ tư, tạo lập cơ chế kết nối nguồn vốn và hỗ trợ tài chính. Nhà trường thành lập Quỹ Ươm mầm Khởi nghiệp với quy mô ban đầu khoảng 500 triệu đồng từ nguồn tài trợ doanh nghiệp, đồng thời liên kết với các ngân hàng thương mại và quỹ đầu tư thiên thần để bảo trợ vốn cho tối thiểu 15 dự án kinh doanh khả thi mỗi năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Nhóm thứ nhất là Ban Giám hiệu và các nhà quản lý giáo dục đại học. Tài liệu cung cấp góc nhìn toàn diện để xây dựng chiến lược đào tạo, đổi mới chương trình giảng dạy và kiến tạo hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo ngay trong khuôn viên trường học.

Nhóm thứ hai là các giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Luận văn là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình nghiên cứu định lượng, phương pháp xây dựng thang đo Likert 5 mức độ và kỹ thuật xử lý dữ liệu SPSS.

Nhóm thứ ba là sinh viên và thanh niên có định hướng tự doanh. Người đọc có thể tự soi chiếu năng lực, nhận diện điểm mạnh về sự tự tin, khả năng sáng tạo và lường trước các rào cản về vốn để xây dựng lộ trình khởi nghiệp bài bản.

Nhóm thứ tư là các cơ quan quản lý nhà nước, Hội Doanh nhân trẻ và tổ chức ươm tạo khởi nghiệp địa phương. Báo cáo cung cấp căn cứ thực tiễn để hoạch định các gói hỗ trợ tài chính, kết nối mạng lưới cố vấn và ban hành chính sách phát triển doanh nghiệp trẻ tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định khởi nghiệp của sinh viên? Sự tự tin là nhân tố tác động mạnh nhất. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy khi sinh viên tin tưởng vào khả năng nhận diện cơ hội, lập kế hoạch kinh doanh và vượt qua trở ngại, mức độ sẵn sàng khởi sự kinh doanh sẽ gia tăng vượt bậc so với các nhân tố ngoại cảnh khác.

Tại sao ý kiến người xung quanh lại chi phối lớn đến quyết định khởi nghiệp? Trong bối cảnh văn hóa Á Đông, sự tán đồng từ gia đình và bạn bè là điểm tựa tinh thần vững chắc. Thực tế khảo sát cho thấy sinh viên nhận được sự ủng hộ từ người thân có tỷ lệ quyết tâm thành lập doanh nghiệp cao hơn hẳn nhóm gặp phải sự phản đối.

Tại sao luận văn không khảo sát đối tượng sinh viên năm nhất? Sinh viên năm nhất mới bước vào môi trường đại học, phần lớn đang trong giai đoạn thích nghi, chưa tích lũy đủ kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực tế. Việc chọn mẫu sinh viên năm 2 đến năm 4 đảm bảo tính chín chắn và độ chuẩn xác của dữ liệu thu thập.

Phương pháp nghiên cứu định lượng nào được sử dụng để phân tích dữ liệu? Đề tài sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính Enter và kiểm định T-Test, One-way ANOVA trên tập dữ liệu gồm 250 phiếu khảo sát hợp lệ.

Có sự khác biệt về ý định khởi nghiệp theo giới tính và khối ngành học không? Có sự khác biệt rõ rệt. Kết quả kiểm định T-Test và ANOVA xác nhận sinh viên nam có ý định khởi nghiệp cao hơn sinh viên nữ khoảng 12%, đồng thời sinh viên khối ngành kinh tế có ý định khởi nghiệp cao hơn sinh viên khối ngành kỹ thuật và xã hội.

Kết luận

Đề tài đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp nổi bật:

  • Xác lập và kiểm định thành công mô hình 6 nhân tố tác động cùng chiều đến ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học.
  • Định lượng chính xác mức độ ảnh hưởng, chứng minh Sự tự tin và Ý kiến người xung quanh là hai động lực quan trọng hàng đầu.
  • Phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định lập nghiệp theo giới tính và khối ngành đào tạo của sinh viên.
  • Bổ sung cơ sở lý luận thực chứng cho việc kết hợp Thuyết hành vi dự định và Mô hình sự kiện khởi nghiệp tại Việt Nam.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ từ đào tạo kỹ năng, truyền thông hình mẫu đến kết nối quỹ tài trợ.

Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2020 đến năm 2023, các nghiên cứu tiếp nối nên mở rộng phạm vi khảo sát liên trường để gia tăng tính khái quát hóa. Bạn đọc và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể liên hệ tác giả hoặc thư viện nhà trường để tra cứu dữ liệu chi tiết và cùng lan tỏa tinh thần khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.