Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chiếu phim và dịch vụ giải trí chiếu bóng tại Việt Nam có bước chuyển mình mạnh mẽ từ sau năm 2005 với sự xuất hiện của các cụm rạp tiêu chuẩn quốc tế. Tại thành phố Đà Nẵng, Công ty TNHH Truyền thông MegaStar chính thức thành lập chi nhánh theo Giấy chứng nhận đầu tư số 32112000015 được cấp vào ngày 18 tháng 11 năm 2008, đặt tại Trung tâm thương mại Vĩnh Trung Plaza. Dự án có tổng vốn đầu tư ban đầu đạt gần 4 triệu USD, quy mô 6 phòng chiếu hiện đại với sức chứa gần 1.000 ghế ngồi. Mặc dù đạt kết quả kinh doanh ban đầu ấn tượng với lợi nhuận sau thuế năm 2009 tăng trưởng 145,36% và năm 2010 tăng 27,45%, MegaStar Đà Nẵng phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp giải trí cùng ngành. Vấn đề cốt lõi đặt ra là ngân sách dành cho hoạt động tiếp thị, quảng cáo và nghiên cứu phát triển chỉ chiếm khoảng 4% tổng chi phí, đồng thời chi nhánh chưa có phòng marketing chuyên trách để quản trị thương hiệu dài hạn.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2008 đến 2011, phân tích nhận thức của khách hàng và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm phát triển thương hiệu MegaStar tại Đà Nẵng. Nghiên cứu giới hạn không gian trên địa bàn thành phố Đà Nẵng và thời gian khảo sát thực tế trong 4 năm liên tục. Về mặt thực tiễn, luận văn mang ý nghĩa định hình chiến lược phân bổ nguồn lực, hướng tới mục tiêu duy trì đà tăng trưởng doanh thu hàng năm từ 20% đến 30%, đồng thời gia tăng tỷ trọng nguồn thu từ dịch vụ ăn uống vượt mức 25% tổng doanh thu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết tài sản thương hiệu của Kevin Lane Keller và các nguyên lý tiếp thị của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA). Theo đó, thương hiệu là tập hợp các liên tưởng độc đáo, mạnh mẽ và tích cực trong tâm trí người tiêu dùng nhằm tạo ra sự khác biệt hóa sản phẩm. Nghiên cứu cũng dựa trên khung pháp lý của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam số 50/2005/QH11 quy định về các điều kiện bảo hộ nhãn hiệu hàng hóa và dịch vụ thông qua dấu hiệu nhận biết trực quan.

Về mặt chiến lược, luận văn sử dụng ma trận thương hiệu và sản phẩm gồm 4 định hướng phát triển chính: chiến lược mở rộng dòng sản phẩm, chiến lược mở rộng thương hiệu, chiến lược đa thương hiệu và chiến lược phát triển thương hiệu mới. Bên cạnh đó, mô hình phân tích SWOT được vận dụng để tích hợp 4 nhóm chiến lược tương ứng gồm SO, WO, ST và WT. Khung phân tích tập trung vào 5 khái niệm trọng tâm: nhận diện thương hiệu, định vị thương hiệu, giá trị cảm nhận, sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ rạp chiếu phim tiêu chuẩn cao.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát định lượng với bảng câu hỏi khảo sát trên cỡ mẫu gồm 300 khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ tại cụm rạp MegaStar Vĩnh Trung Plaza Đà Nẵng. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng theo các nhóm độ tuổi và khung giờ chiếu phim thực tế nhằm đảm bảo tính đại diện cho tập khách hàng mục tiêu.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích tần số và kiểm định bảng chéo bằng phần mềm SPSS kết hợp Microsoft Excel là nhằm lượng hóa chính xác các chỉ số đánh giá của người tiêu dùng về hình thức biểu hiện thương hiệu, chất lượng âm thanh hình ảnh, thái độ phục vụ và mức độ phù hợp của giá vé. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính nội bộ, cơ cấu doanh thu và chi phí của Công ty TNHH Truyền thông MegaStar trong giai đoạn 4 năm từ tháng 7 năm 2008 đến hết năm 2011. Dữ liệu sơ cấp được tiến hành thu thập và xử lý trực tiếp trong năm 2011 để phục vụ cho việc đối sánh thực nghiệm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích dữ liệu thực tế tại MegaStar Đà Nẵng mang lại 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, kết quả kinh doanh đạt mức tăng trưởng cao liên tục. Sau 6 tháng vận hành năm 2008 với lợi nhuận sau thuế đạt 92.840,74 USD, lợi nhuận sau thuế năm 2009 tăng trưởng 145,36%, năm 2010 tiếp tục tăng 27,45% và năm 2011 đạt mức gấp 1,29 lần so với năm 2010.

Thứ hai, cơ cấu doanh thu có sự mất cân đối khi phụ thuộc quá lớn vào phòng vé. Số liệu năm 2010 chỉ ra rằng doanh thu bán vé chiếm đến 74% tổng doanh thu, doanh thu thức ăn nhanh và nước uống chiếm 25%, trong khi các nguồn thu dịch vụ khác chỉ đóng góp khiêm tốn 1%.

Thứ ba, cơ cấu chi phí vận hành cho thấy chi phí thuê phát hành phim chiếm tỷ trọng cao nhất với 51%, tiếp đến là chi phí thuê mặt bằng chiếm 14% và chi phí quản lý doanh nghiệp chiếm 11%. Ngược lại, chi phí dành cho quảng cáo, khuyến mãi, tiếp thị và nghiên cứu phát triển chỉ chiếm khoảng 4% tổng chi phí, giảm so với mức 5,57% trong năm 2008.

Thứ tư, kết quả khảo sát 300 khách hàng về nhận diện thương hiệu cho thấy 29,7% đánh giá tên gọi MegaStar đơn giản dễ nhớ, 23,7% nhận xét dễ đọc dễ phát âm và 23,3% đánh giá có tính độc đáo khác biệt. Tuy nhiên, vẫn còn 16,0% ý kiến cho rằng tên thương hiệu ở mức bình thường và chưa tạo được dấu ấn sâu sắc trong tâm trí họ.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân dẫn đến sự tăng trưởng doanh thu ấn tượng ban đầu là nhờ MegaStar nắm bắt lợi thế tiên phong với cụm rạp 6 phòng chiếu và gần 1.000 ghế ngồi tiêu chuẩn quốc tế đầu tiên tại Đà Nẵng. Tuy nhiên, việc tỷ trọng chi phí marketing giảm xuống mức 4% phản ánh sự thiếu hụt một bộ phận marketing chuyên trách tại chỗ, khiến chi nhánh rơi vào thế bị động khi thị trường xuất hiện thêm đối thủ cạnh tranh mới.

Dữ liệu tài chính và khảo sát này có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ tương quan doanh thu, chi phí, lợi nhuận và biểu đồ tròn cơ cấu doanh thu năm 2010 với tỷ lệ 74% vé và 25% dịch vụ ăn uống. Khi so sánh với các chuỗi rạp chiếu phim hiện đại trên thế giới, nơi nguồn thu từ dịch vụ ăn uống thường đạt trên 30% và ngân sách tiếp thị duy trì ở mức 7% đến 10%, MegaStar Đà Nẵng rõ ràng chưa khai thác hết tiềm năng thương mại bổ trợ. Phát hiện này khẳng định việc tái cơ cấu danh mục dịch vụ và đẩy mạnh truyền thông đa kênh là yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa biên lợi nhuận.

Đề xuất và khuyến nghị

Thành lập Phòng Marketing chuyên trách: Tuyển dụng 3 đến 5 nhân sự chuyên ngành trong quý 1 nhằm chủ động nghiên cứu thị hiếu khách hàng tại Đà Nẵng, đồng thời nâng tỷ trọng ngân sách truyền thông từ 4% lên 8% tổng chi phí vận hành. Chủ thể thực hiện là Ban Giám đốc chi nhánh và Giám đốc điều hành toàn quốc.

Nâng cấp và hiện đại hóa quầy thực phẩm, đồ uống: Triển khai thiết kế lại không gian khu vực bán thực phẩm và bổ sung các gói combo sản phẩm mới trong vòng 6 tháng, hướng tới mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu ẩm thực từ 25% lên 30% trong 12 tháng tiếp theo. Chủ thể thực hiện là Bộ phận ACM cùng Trưởng phòng kinh doanh.

Hoàn thiện chính sách giá vé và chương trình khách hàng trung thành: Xây dựng các gói giá vé ưu đãi cho học sinh, sinh viên và khung giờ vàng, kết hợp phát hành thẻ tích điểm thành viên trong vòng 3 tháng với mục tiêu tăng tần suất xem phim của khách hàng quen thuộc lên thêm 20% mỗi năm. Chủ thể thực hiện là Phòng Kinh doanh phối hợp với Phòng Marketing.

Khảo sát và mở rộng thêm cụm rạp thứ hai: Xúc tiến tìm kiếm mặt bằng tại các trung tâm thương mại mới trên địa bàn Đà Nẵng trong lộ trình 24 tháng, đặt mục tiêu nâng tổng công suất phục vụ lên hơn 2.000 ghế ngồi để củng cố thị phần chi phối. Chủ thể thực hiện là Hội đồng quản trị và Ban Phát triển dự án.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhà quản trị doanh nghiệp và ban điều hành chuỗi rạp chiếu phim: Tham khảo mô hình phân bổ chi phí phát hành phim 51% và các giải pháp thực tế để nâng cao tỷ trọng 25% doanh thu ẩm thực tại rạp.

Chuyên viên marketing và nhà tư vấn phát triển thương hiệu: Ứng dụng quy trình 6 bước hoạch định chiến lược thương hiệu kết hợp phân tích ma trận SWOT và phương pháp đo lường độ nhận diện từ dữ liệu khảo sát 300 mẫu.

Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh: Sử dụng công trình như một nghiên cứu tình huống thực chứng điển hình về dịch vụ giải trí, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết định vị của Keller và phương pháp phân tích định lượng trên phần mềm SPSS.

Các cơ quan quản lý văn hóa và xúc tiến đầu tư địa phương: Nắm bắt bức tranh kinh tế dịch vụ giải trí từ các dự án FDI và liên doanh có số vốn gần 4 triệu USD, làm cơ sở xây dựng chính sách phát triển hạ tầng văn hóa đô thị tại Đà Nẵng.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn sử dụng những khung lý thuyết nền tảng nào? Nghiên cứu kết hợp lý thuyết tài sản thương hiệu của Kevin Lane Keller, nguyên lý định vị thị trường của Philip Kotler, các tiêu chuẩn bảo hộ nhãn hiệu theo Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 cùng ma trận 4 chiến lược phát triển thương hiệu và mô hình phân tích SWOT.

Cơ cấu doanh thu và chi phí của MegaStar Đà Nẵng có điểm gì đáng lưu ý? Trong năm 2010, doanh thu bán vé chiếm tỷ trọng áp đảo 74%, dịch vụ ăn uống chiếm 25% và các nguồn khác chiếm 1%. Về chi phí, thuê phát hành phim chiếm tới 51%, thuê mặt bằng chiếm 14%, trong khi chi phí quảng cáo và tiếp thị chỉ chiếm mức khiêm tốn 4%.

Tại sao luận văn đề xuất phải thành lập riêng Phòng Marketing tại chi nhánh? Mặc dù có 7 phòng ban chức năng với trên 50 nhân viên, chi nhánh vẫn thiếu bộ phận marketing độc lập. Việc thành lập phòng chuyên trách với 3 đến 5 nhân sự sẽ giúp chi nhánh chủ động triển khai các chiến dịch truyền thông địa phương thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào trụ sở chính.

Khảo sát 300 khách hàng tại Đà Nẵng mang lại kết quả nhận diện ra sao? Kết quả xử lý SPSS chỉ ra 29,7% khách hàng thấy tên thương hiệu đơn giản dễ nhớ, 23,7% thấy dễ phát âm và 23,3% nhận xét độc đáo. Tuy nhiên, vẫn có 16,0% đánh giá bình thường, cho thấy công ty cần đẩy mạnh các hoạt động truyền thông liên tưởng phim ảnh và biểu tượng màu sắc.

Đề xuất mở rộng cụm rạp mới tại Đà Nẵng dựa trên căn cứ khả thi nào? Đề xuất có tính khả thi cao nhờ kết quả kinh doanh tăng trưởng ổn định trong 4 năm (2008 đến 2011), với lợi nhuận sau thuế năm 2009 tăng 145,36% và năm 2010 tăng 27,45%. Việc nâng tổng quy mô lên hơn 2.000 ghế sẽ đáp ứng nhu cầu giải trí ngày càng tăng tại thị trường Đà Nẵng.

Kết luận

• Hệ thống hóa toàn diện khung lý luận về quản trị thương hiệu, định vị và ma trận 4 chiến lược phát triển thương hiệu dịch vụ. • Phân tích sâu sắc thực trạng tài chính của cụm rạp 6 phòng chiếu trong giai đoạn 4 năm hoạt động từ 2008 đến 2011. • Chỉ rõ hạn chế trong công tác quản trị khi ngân sách dành cho hoạt động tiếp thị chỉ chiếm khoảng 4% tổng chi phí vận hành. • Đo lường chính xác mức độ nhận diện và đánh giá dịch vụ thông qua cuộc khảo sát định lượng trên mẫu 300 khách hàng thực tế. • Xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ từ việc kiện toàn bộ máy marketing, nâng cấp dịch vụ ẩm thực đến kế hoạch mở rộng quy mô phòng chiếu.

Kế hoạch triển khai tiếp theo được chia thành 3 giai đoạn: hoàn tất thành lập phòng marketing trong 3 tháng đầu, tối ưu hóa quầy thực phẩm trong 6 tháng và chuẩn bị mặt bằng cụm rạp mới trong 24 tháng. Đây là công trình nghiên cứu giàu giá trị thực tiễn, cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho các nhà quản trị trong việc xây dựng và phát triển thương hiệu giải trí bền vững.