Nghiên Cứn Vi Khuẩn Phân Giải Histamine Từ Nước Mắm

Luận văn thạc sĩ phân tích tuyển chọn định danh vi khuẩn có khả năng phân giải histamine phân lập từ quá trình sản xuất nước, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

88
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU

2.1. Mục đích

2.2. Yêu cầu

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. Giới thiệu về nước mắm

3.2. Quy trình sản xuất

3.2.1. Nguyên liệu sản xuất nước mắm

3.2.1.1.
3.2.1.2. Muối

3.2.2. Các phương pháp chế biến chượp

4. ĐỐI TƯỢNG – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

5.1. Xác định khả năng phân giải histamine

5.2. Định danh chủng được tuyển chọn bằng phương pháp xác định định trình tự gene 16S rRNA

5.3. Xác định điều kiện nuôi cấy thích hợp của chủng vi khuẩn đã được lựa chọn

5.3.1. Ảnh hưởng của nồng độ muối

5.3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ

5.3.3. Ảnh hưởng của pH

5.4. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy của chủng vi khuẩn

5.4.1. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy của chủng vi khuẩn Exiguobacterium profundum CH2

5.4.2. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy của chủng vi khuẩn Virgibacillus campisalis TT8

5.4.3. Đường cong sinh trưởng của 2 chủng CH2.5 với các điều kiện tối ưu

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vi Khuẩn Phân Giải Histamine Nước Mắm

Nước mắm, gia vị truyền thống của Việt Nam và Đông Nam Á, được tạo ra từ quá trình lên men cá với muối. Quá trình này tạo ra nhiều amino acid quan trọng, nhưng cũng có thể dẫn đến sự hình thành histamine, một chất có thể gây hại cho sức khỏe nếu nồng độ quá cao. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng một số loại nước mắm châu Á có hàm lượng histamine đáng kể. FDA quy định mức histamine gây ngộ độc là 50 ppm và nguy hiểm là 500 ppm. Do đó, việc kiểm soát và giảm thiểu histamine trong nước mắm là rất quan trọng. Một giải pháp tiềm năng là sử dụng vi khuẩn phân giải histamine. Nhiều nghiên cứu đã xác định các chủng vi khuẩn có khả năng này trong các sản phẩm lên men từ cá và nước mắm, bao gồm Staphylococcus xylosus, Bacillus amyloliquefaciens, và Brevibacterium linens. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập, định danh và tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy các vi khuẩn phân giải histamine từ nước mắm để cải thiện chất lượng nước mắm và đảm bảo an toàn thực phẩm.

1.1. Lịch Sử và Tầm Quan Trọng của Nước Mắm Truyền Thống

Nước mắm truyền thống không chỉ là một loại gia vị, mà còn là một phần của văn hóa ẩm thực Việt Nam. Quá trình sản xuất nước mắm là một nghệ thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm. Theo Lương Đức Phẩm (2012), Việt Nam có khoảng 600 nhà máy sản xuất nước mắm, mỗi vùng miền có công thức và hương vị riêng. Tuy nhiên, sự phát triển của nước mắm công nghiệp đặt ra những thách thức về chất lượngan toàn thực phẩm, đặc biệt là vấn đề histamine.

1.2. Histamine Nguy Cơ Tiềm Ẩn trong Nước Mắm

Histamine là một amin sinh học được hình thành trong quá trình lên men do sự phân hủy histidine bởi enzyme histidine decarboxylase. Hàm lượng histamine cao có thể gây ra các triệu chứng ngộ độc như phát ban, buồn nôn, và đau đầu. Theo Lehane and Olley (2000), FDA đã thiết lập các ngưỡng an toàn cho histamine trong thực phẩm. Việc kiểm soát histamine trong nước mắm là cần thiết để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

II. Thách Thức Kiểm Soát Histamine Trong Sản Xuất Nước Mắm

Mặc dù nước mắm là một sản phẩm lên men truyền thống, quá trình sản xuất có thể tạo ra histamine, một chất gây dị ứng và ngộ độc thực phẩm nếu vượt quá ngưỡng an toàn. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành histamine bao gồm loại cá sử dụng, điều kiện vệ sinh, nhiệt độ và thời gian lên men. Nước mắm truyền thống thường có quy trình sản xuất thủ công, khó kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này. Nghiên cứu vi sinh vật nước mắm là cần thiết để hiểu rõ hơn về các vi khuẩn tham gia vào quá trình lên men và sự hình thành histamine. Việc tìm kiếm các vi khuẩn phân giải histamine tự nhiên trong nước mắm là một hướng đi đầy hứa hẹn để giảm thiểu độc tố trong nước mắm và cải thiện an toàn thực phẩm.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Hình Thành Histamine

Sự hình thành histamine trong nước mắm bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm loại cá, độ tươi của cá, lượng muối sử dụng, nhiệt độ và thời gian lên men. Cá có hàm lượng histidine cao, như cá ngừ và cá thu, dễ tạo ra histamine hơn. Điều kiện vệ sinh kém cũng tạo điều kiện cho các vi khuẩn sinh histamine phát triển. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để giảm thiểu histamine trong nước mắm.

2.2. Hạn Chế Trong Quy Trình Sản Xuất Nước Mắm Truyền Thống

Nước mắm truyền thống thường được sản xuất theo phương pháp thủ công, dựa trên kinh nghiệm và bí quyết gia truyền. Điều này có thể dẫn đến sự không đồng nhất về chất lượng và khó kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành histamine. Việc áp dụng các phương pháp khoa học và công nghệ vào quy trình sản xuất nước mắm là cần thiết để cải thiện chất lượngan toàn thực phẩm.

III. Phương Pháp Phân Lập Vi Khuẩn Phân Giải Histamine Hiệu Quả

Để giải quyết vấn đề histamine trong nước mắm, việc phân lập vi khuẩn phân giải histamine là một bước quan trọng. Các phương pháp phân lập thường bao gồm việc sử dụng môi trường chọn lọc có chứa histamine làm nguồn carbon duy nhất. Các vi khuẩn có khả năng phân giải histamine sẽ phát triển trên môi trường này. Sau đó, các chủng vi khuẩn được định danh bằng các phương pháp sinh hóa và phân tử, chẳng hạn như giải trình tự gene 16S rRNA. Nghiên cứu này đã phân lập được 28 chủng vi khuẩn chịu mặn từ chượp mắm ở Hải Phòng và Nam Định, và đang tiến hành sàng lọc để tìm ra các chủng có khả năng phân giải histamine cao nhất.

3.1. Quy Trình Phân Lập và Tuyển Chọn Vi Khuẩn

Quy trình phân lập bắt đầu bằng việc lấy mẫu từ nước mắm hoặc chượp mắm. Mẫu được pha loãng và cấy trên môi trường chọn lọc có chứa histamine. Các khuẩn lạc phát triển được chọn lọc và cấy chuyển nhiều lần để thu được các chủng vi khuẩn thuần khiết. Sau đó, khả năng phân giải histamine của các chủng được đánh giá bằng các phương pháp định lượng.

3.2. Định Danh Vi Khuẩn Bằng Phương Pháp Sinh Học Phân Tử

Sau khi phân lập và tuyển chọn, các chủng vi khuẩn có khả năng phân giải histamine cao được định danh bằng phương pháp giải trình tự gene 16S rRNA. Phương pháp này cho phép xác định chính xác loài vi khuẩn và so sánh với các chủng đã biết trong cơ sở dữ liệu gene. Kết quả định danh giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh học và khả năng ứng dụng của các vi khuẩn này.

3.3. Đánh Giá Khả Năng Phân Giải Histamine

Khả năng phân giải histamine của các chủng vi khuẩn được đánh giá bằng cách đo nồng độ histamine trong môi trường nuôi cấy sau một thời gian nhất định. Nồng độ histamine được xác định bằng các phương pháp hóa học hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Các chủng vi khuẩn có khả năng giảm nồng độ histamine đáng kể được coi là có tiềm năng ứng dụng trong sản xuất nước mắm.

IV. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Nuôi Cấy Vi Khuẩn Phân Giải Histamine

Sau khi phân lậpđịnh danh được các chủng vi khuẩn phân giải histamine tiềm năng, bước tiếp theo là tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy để thu được sinh khối lớn. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của vi khuẩn bao gồm nhiệt độ, pH, nồng độ muối và nguồn dinh dưỡng. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp tăng hiệu quả phân giải histamine và giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu này sử dụng mô hình Box-Behnken để tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy cho hai chủng vi khuẩn Exiguobacterium profundumVirgibacillus campisalis.

4.1. Ảnh Hưởng Của Nồng Độ Muối Đến Sinh Trưởng Vi Khuẩn

Nồng độ muối là một yếu tố quan trọng trong sản xuất nước mắm và ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của vi khuẩn. Các vi khuẩn phân giải histamine được phân lập từ nước mắm thường có khả năng chịu mặn cao. Tuy nhiên, nồng độ muối quá cao có thể ức chế sự sinh trưởng của vi khuẩn. Do đó, cần xác định nồng độ muối tối ưu cho từng chủng vi khuẩn.

4.2. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ và pH Đến Sinh Trưởng Vi Khuẩn

Nhiệt độ và pH cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của vi khuẩn. Mỗi chủng vi khuẩn có một khoảng nhiệt độ và pH tối ưu cho sự phát triển. Việc xác định các thông số này giúp tạo điều kiện tốt nhất cho vi khuẩn sinh trưởng và phân giải histamine.

4.3. Sử Dụng Mô Hình Box Behnken Để Tối Ưu Hóa

Mô hình Box-Behnken là một phương pháp thống kê được sử dụng để tối ưu hóa các quá trình có nhiều yếu tố ảnh hưởng. Trong nghiên cứu này, mô hình Box-Behnken được sử dụng để xác định các điều kiện nuôi cấy tối ưu cho vi khuẩn phân giải histamine, bao gồm nhiệt độ, pH và nồng độ muối. Kết quả tối ưu hóa giúp tăng hiệu quả phân giải histamine và giảm chi phí sản xuất.

V. Ứng Dụng Vi Khuẩn Phân Giải Histamine Cải Thiện Nước Mắm

Việc ứng dụng vi khuẩn phân giải histamine trong sản xuất nước mắm có thể giúp giảm hàm lượng histamine, cải thiện chất lượng nước mắm và đảm bảo an toàn thực phẩm. Các vi khuẩn có thể được bổ sung trực tiếp vào quá trình lên men hoặc sử dụng để sản xuất enzyme phân giải histamine. Nghiên cứu này hướng đến việc tạo ra chế phẩm vi sinh vật có khả năng phân giải histamine để ứng dụng vào quy trình sản xuất nước mắm truyền thống.

5.1. Bổ Sung Vi Khuẩn Vào Quá Trình Lên Men

Một phương pháp ứng dụng là bổ sung trực tiếp các vi khuẩn phân giải histamine vào quá trình lên men nước mắm. Các vi khuẩn này sẽ cạnh tranh với các vi khuẩn sinh histamine và giúp giảm hàm lượng histamine trong sản phẩm cuối cùng. Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng các vi khuẩn được bổ sung không ảnh hưởng đến hương vị và chất lượng của nước mắm.

5.2. Sản Xuất Enzyme Phân Giải Histamine

Một phương pháp khác là sử dụng vi khuẩn để sản xuất enzyme phân giải histamine. Enzyme này sau đó được bổ sung vào nước mắm để phân giải histamine. Phương pháp này có ưu điểm là không đưa vi khuẩn trực tiếp vào sản phẩm, giảm nguy cơ ảnh hưởng đến hương vị và chất lượng.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Vi Khuẩn Phân Giải Histamine

Nghiên cứu về vi khuẩn phân giải histamine trong nước mắm có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượngan toàn thực phẩm. Việc phân lập, định danh và tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy các vi khuẩn này là cơ sở để phát triển các giải pháp giảm thiểu histamine trong nước mắm. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chế phẩm vi sinh vật trong quy trình sản xuất nước mắm thực tế và nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định của vi khuẩn trong quá trình bảo quản.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Trong Sản Xuất Thực Tế

Để đánh giá hiệu quả của các chế phẩm vi sinh vật, cần tiến hành các thử nghiệm trong quy trình sản xuất nước mắm thực tế. Các thử nghiệm này cần đánh giá khả năng giảm histamine, ảnh hưởng đến hương vị và chất lượng của nước mắm, và tính ổn định của vi khuẩn trong quá trình lên men.

6.2. Nghiên Cứu Về Tính Ổn Định Của Vi Khuẩn

Tính ổn định của vi khuẩn trong quá trình bảo quản là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả của chế phẩm vi sinh vật. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các điều kiện bảo quản tối ưu để duy trì hoạt tính của vi khuẩn trong thời gian dài.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tuyển chọn định danh vi khuẩn có khả năng phân giải histamine phân lập từ quá trình sản xuất nước mắm và tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy để thu sinh khối

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nước mắm từ lâu đã là gia vị đặc trưng không thể thiếu trong các bữa ăn của người Việt Nam cũng như hầu hết các nước Đông Nam Á. Khoảng 86% hàm lượng nitơ tổng số là các nitơ hữu cơ và 49% là nitơ của các amino acid tự do. Hàm lượng các amino acid đạt khoảng 4g/l với sự có mặt gần như đầy đủ của các amino acid thiết yếu như valin, leucine, isoleucine, lysine, threonine, không phải amino acid thiết yếu, methionine, phenylalanine, tryptophane,… (Lopetcharat et al. Những năm gần đây một số nghiên cứu trên thế giới cho thấy nước mắm đến từ châu Á chứa hàm lượng histamine cao.

Mức histamine cao trong thực phẩm nó gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kì (FDA) đã cho thấy hàm lượng 50 ppm là mức gây ngộ độc và 500ppm là mức gây nguy hiểm đến sức khỏe của người sử dụng của các sản phẩm chứa histamine (Lehane and Olley, 2000). Hiện nay, việc ứng dụng các vi khuẩn phân giải histamine là một phương pháp hữu hiệu trong việc giảm lượng histamine trong thực phẩm lên men. Một số nghiên cứu mới đây đã phân lập được một số chủng vi khuẩn có khả năng phân giải histamine trong các sản phẩm lên men từ cá cũng như trong nước mắm như: Staphylococcus xylosus, Staphylococcus carnosus, Bacillus amyloliquefaciens, Arthrobacter crystallopoietes, và Brevibacterium linens,… (Zaman et al., 2010, 2011; Lee et al., 2016; Tapingkae et al.

Trong nghiên cứu của Lee et al. (2015, 2016), chủng vi khuẩn có khả năng phân giải histamine là Bacillus polymyxa D05-1 được phân lập từ cá mòi muối (salted sardine) hàm lượng histamine trong sản phẩm giảm 34% so với mẫu đối chứng. Nghiên cứu của Zaman et al. (2010) đã chỉ ra Staphylococcus carnosus phân lập từ nước mắm có khả năng phân giải được 29,1% histamine so với lượng ban đầu.

Trên thế giới đã có những nghiên cứu về vi khuẩn phân giải histamine và tối ưu điều kiện nuôi cấy của chúng. Nghiên cứu của Lee et al. (2012) cho thấy Virgibacillus campisalis sp điều kiện tối ưu cho chủng vi khuẩn này ở pH 7,5-8; nhiệt độ ở 37ºC và nồng độ muối từ 4-5%. Theo nghiên cứu của Lee et al.

(2015, 2016), chủng vi khuẩn có khả năng phân giải histamine là Bacillus polymyxa 1 c D05-1 và điều kiện nuôi cấy tối ưu để thu sinh khối là 24h, nhiệt độ 25-37ºC, pH 7-9 và nồng độ NaCl 0,5-5%. Sinh khối này sẽ được bổ sung trực tiếp vào cá trước khi lên men. Tuy nhiên ở Việt Nam mới chỉ dừng lại ở một số nghiên cứu về khả năng sinh histamine của vi khuẩn (Dang Thao Yen Linh et al., 2018) cũng có nghiên cứu về phân lập tuyển chọn những vi khuẩn có khả năng sinh histamine được phân lập từ quá trình sản xuất nước mắm ở Cát Hải; cũng như nhóm nghiên cứu của Đại học Nha Trang đã nghiên cứu xác định khả năng sinh histamine của một số vi khuẩn phân lập từ chượp cá cơm trong quá trình sản xuất nước mắm truyền thống) tuy nhiên nghiên cứu về khả năng phân giải histamine từ vi khuẩn còn nhiều hạn chế. Trong khuôn khổ đề tài “Nghiên cứu ứng dụng công nghệ vi sinh để giảm hàm lượng histamine trong nước mắm truyền thống” với Bộ Công Thương nhóm nghiên cứu đã phân lập và tuyển chọn được 28 chủng vi khuẩn chịu mặn từ chượp mắm ở Hải Phòng và Nam Định.

Để tìm ra các chủng có khả năng phân giải histamine và tiến hành tối ưu hóa điều kiện tăng sinh khối, nhằm tạo ra chế phẩm vi sinh vật bước đầu ứng dụng vào quá trình sản xuất nước mắm. Chính vì vậy nghiên cứu này đã tiến hành “Tuyển chọn, định danh vi khuẩn có khả năng phân giải histamine phân lập từ quá trình sản xuất nước mắm và tối ưu hoá điều kiện nuôi cấy để thu sinh khối”. MỤC ĐÍCH – YÊU CẦU 1. Mục đích Tuyển chọn, định danh vi khuẩn có khả năng phân giải histamine phân lập từ quá trình sản xuất nước mắm và tối ưu hoá điều kiện nuôi cấy để thu sinh khối.

Yêu cầu - Tuyển chọn chủng có khả năng phân giải histamine từ các chủng vi khuẩn chịu mặn đã được phân lập từ chượp mắm tại Hải Phòng và Nam Định; - Định danh chủng vi khuẩn phân giải histamine cao đã tuyển chọn bằng sinh học phân tử; - Ảnh hưởng của điều kiện đơn yếu tố và tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy của chủng vi khuẩn đã tuyển chọn: 2 c + Ảnh hưởng điều kiện đơn yếu tố (pH, nhiệt độ, nồng độ muối) đến khả năng sinh trưởng và phát triển của vi khuẩn; + Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy của chủng vi khuẩn theo phương pháp quy hoạch thực nghiệm đa yếu tố. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiệu về nước mắm Nước mắm theo cách hiểu thông thường là chất nước rỉ từ cá, tôm và một số động vật nước khác được ướp muối lâu ngày, nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực của các quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam và Thái Lan để làm nước chấm hoặc gia vị chế biến các món ăn. Trên phương diện khoa học, nước mắm là hỗn hợp muối với các amino acid được tạo ra từ quá trình thủy phân protein trong thịt cá nhờ tác dụng các hệ enzyme có sẵn trong ruột cá cùng với một số loại vi khuẩn kỵ khí chịu mặn.

Nước mắm là mặt hàng chính của ngành đánh bắt thủy sản nước ta, tiêu thụ 40-60% tổng số cá đánh bắt được, và được sản xuất trên cả nước. Với lợi thế có đường bờ biển dài, được thiên nhiên ưu đãi hiện nay nước ta có khoảng 600 nhà máy chế biến nước mắm phân bố trong cả nước, với nhiều thương hiệu nổi tiếng như nước mắm Phú Quốc, Phan Thiết, Khánh Hòa, Cát Hải, Ninh Cơ,… (Lương Đức Phẩm, 2012). Trong đó, nguồn nguyên liệu cũng như phương pháp sản xuất ở mỗi vùng miền có những đặc điểm, công thức riêng tạo ra sản phẩm có hương vị đặc trưng cho mỗi nơi. Quy trình sản xuất 2.

Nguyên liệu sản xuất nước mắm Nguyên liệu chính để sản xuất nước mắm là cá và muối.  Cá Nguyên liệu chính để sản xuất nước mắm được người dân lựa chọn là cá nục, cá nhâm, cá lâm, rồi cá quẩn, cá trích,… Cá là nguyên liệu chính dùng để sản xuất nước mắm, do vậy chất lượng của cá sẽ quyết định chất lượng của nước mắm. Nước mắm chủ yếu được sản xuất từ các loại cá biển nhỏ và có giá trị kinh tế thấp. Ở mỗi nơi, tuỳ thuộc vào điều kiện tự nhiên mà cá nguyên liệu đánh bắt được để sản xuất nước mắm là khác nhau vì vậy mà mỗi vùng miền mang một hương vị nước mắm riêng.

- Thành phần hóa học của cơ thịt cá gồm: nước, lipid, protein, glucid, muối vô cơ, vitamin. Thành phần hóa học của từng loại cá là khác nhau, tùy thuộc vào 4 c giống, loài, trạng thái sinh lí, giới tính, mùa vụ, thời tiết,… Sự khác nhau về thành phần hóa học, độ tươi của nguyên liệu và sự biến đổi của chúng làm ảnh hưởng đến mùi vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm (Nguyễn Trọng Cẩn và Đỗ Minh Phụng, 1990). - Cá được phân ra làm ba loại: + Cá gầy (lipid <1%) như cá cơm, cá tuyết,. + Cá béo vừa (lipid <10%) như cá mập, cá nhồng,.

+ Cá béo (lipid >10%) như cá hồi, cá trích,. Và loại cá được sử dụng thích hợp ở đây là cá nhỏ, gầy bởi chúng có hàm lượng lipid thấp. Cá nhỏ để đỡ tốn công nhân phải xử lí nguyên liệu trước khi sản xuất, đồng thời diện tích tiếp xúc của cá với muối cũng tăng thúc đẩy quá trình thuỷ phân diễn ra nhanh chóng. - Cá được đưa và sản xuất chế biến thành nước mắm tuyệt đối không được sử dụng các loại cá có chứa chất độc như cá nóc chứa độc tố tetrodotoxin không bị phân huỷ trong quá trình lên men.

- Không sử dụng nhưng loại cá ươn, cá ôi thiu vì trong các loại cá này có hàm lượng histamine cao và các loại cá có chứa tỉ lệ cơ thịt đỏ như: cá ngừ, cá thu,. vì trong phần cơ thịt đỏ có nhiều histidin dễ dàng chuyển hoá tạo thành Histamine gây ngộ độc cho con người vì thịt cá có độ bền cơ học kém vi sinh vật rất dễ phát triển. - Sau khi đánh bắt cần bảo quả một cách hợp lí ở nhiệt độ thấp và đưa đi chế biến, sản xuất trong càng sớm càng tốt để hạn chế sự chuyển hoá từ histidin thành histamine.  Muối Cũng giống như cá, muối là nguyên liệu thứ hai không thể thiếu trong quá trình lên men nước mắm.

Dùng muối ăn để ướp muối cá là một phương thức bảo quản hiệu quả. Là phương pháp chế biến và bảo quả dễ dàng, rẻ tiền, nhanh chóng giải quyết kịp thời một khối lượng nguyên liệu lớn. Tác dụng của muối ăn trong sản xuất nước mắm (Nguyễn Trọng Cẩn và Đỗ Minh Phụng, 1990): + Bảo quản nguyên liệu, kéo dài thời gian sử dụng; 5 c + Có tác dụng phòng thối khi bảo quản các sản phẩm thuỷ sản bằng cách ướp muối; + Muối ăn thẩm thấu vào nguyên liệu làm cho nước thoát ra, vi khuẩn thiếu nước không thể phát triển được như vậy chượp cá không bị hỏng, bị thối; + Thúc đẩy quá trình thuỷ phân diễn ra nhanh hơn trong sản xuất nước mắm; + Nồng độ muối quá cao có tác dụng ức chế, làm giảm hoạt tính của enzyme, quá trình thủy phân chậm lại, thời gian thủy phân kéo dài. Vì vậy, để chế biến chượp nhanh cần xác định lượng muối cho vào trong chượp là bao nhiêu và lượng muối này vừa đủ ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây thối, vừa tránh kìm hãm hoạt động của enzyme.

Thông thường ở nước ta, lượng muối ăn tinh khiết cho vào khoảng 20-25% so với khối lượng cá. Các phương pháp chế biến chượp Theo Nguyễn Trọng Cẩn và Đỗ Minh Phụng (1990) thì có 3 phương pháp chế biến chượp cổ truyền: Phương pháp đánh khuấy: -Trộn cá và muối: Cá được trộn với muối lần đầu tiên theo tỉ lệ 10-15% muối trên tổng khối lượng cá. Hỗn hợp cá trộn với muối được gọi là chượp. -Bổ sung nước và muối + Sau khi trộn muối với cá được 2 – 3 ngày thì đổ thêm nước lã sạch theo tỷ lệ 25 - 30% so với khối lượng cá ban đầu, dùng cào gỗ đánh đảo cho thật kĩ làm cho muối đều và tan hết.

+ Khi thấy hiện tượng “cá đòi muối” thì bổ sung muối lần 2, lượng muối bổ sung từ 10 -12% so với lượng cá ban đầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vi Khuẩn Phân Giải Histamine Từ Nước Mắm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của vi khuẩn trong quá trình phân giải histamine, một hợp chất có thể gây ra các phản ứng dị ứng trong thực phẩm. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các loại vi khuẩn có khả năng phân giải histamine mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc kiểm soát histamine trong nước mắm, một sản phẩm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Độc giả sẽ nhận được thông tin hữu ích về cách thức vi khuẩn có thể cải thiện chất lượng thực phẩm và giảm thiểu nguy cơ sức khỏe liên quan đến histamine.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh khác liên quan đến vi khuẩn và thực phẩm, bạn có thể tham khảo tài liệu Đỗ hải an phát hiện các gen mã hóa yếu tố độc lực của vi khuẩn campylobacter jejuni và campylobacter coli trong các mẫu thịt lợn thịt gà và thịt bò thu mua ở một số chợ siêu thị tại hà nội luận văn thạc sĩ dược học, nơi nghiên cứu về các yếu tố độc lực của vi khuẩn trong thực phẩm. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên ứu đặ điểm vi khuẩn lati sinh tổng hợp gamma aminobutyri aid và ứng dụng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại vi khuẩn có lợi trong thực phẩm. Cuối cùng, tài liệu Nghiên ứu khả năng thủy phân protein ủa một số hủng vi khuẩn lati sẽ cung cấp thông tin về khả năng của vi khuẩn trong việc cải thiện giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của vi khuẩn trong ngành thực phẩm.