Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ công nghệ thông tin và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, ngoại ngữ đóng vai trò thiết yếu đối với nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, hội nhập và hợp tác quốc tế. Tại Việt Nam, tiếng Anh được giảng dạy xuyên suốt từ bậc tiểu học, trung học đến đại học. Đây là môn học đòi hỏi lượng lớn từ vựng và ngữ pháp, yêu cầu người học không chỉ nghe giảng trên lớp mà phải có ý thức tự học tại nhà. Đặc biệt ở bậc đại học, sinh viên phải tiếp cận nhiều học phần chuyên ngành trong khi thời lượng trên lớp có hạn, giảng viên chủ yếu đóng vai trò hướng dẫn và định hướng nghiên cứu. Do đó, hoạt động tự học giữ vai trò quyết định trong việc nâng cao kết quả học tập.

Tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh gặp nhiều khó khăn trong việc thích nghi với môi trường sống và phương pháp giảng dạy mới ở bậc đại học. Sự chuyển tiếp từ phương pháp học tập thụ động ở trường trung học phổ thông sang môi trường đại học đề cao tính chủ động khiến nhiều sinh viên lúng túng, chưa xác định được phương hướng và phương pháp tự học phù hợp. Khóa luận này được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn đó.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Xác định thực trạng và những khó khăn trong hoạt động tự học của sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  2. Đề xuất một số giải pháp, phương pháp và tài liệu học tập nhằm hỗ trợ sinh viên nâng cao hiệu quả tự học tiếng Anh.

Câu hỏi nghiên cứu cốt lõi của đề tài: Khó khăn của sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng khi tự học là gì? (What are the difficulties of first-year students majoring in English at Hai Phong University of Management and Technology when self-study?).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tự học và các khó khăn trong quá trình tự học tiếng Anh của sinh viên năm nhất.
  • Khách thể khảo sát: 26 sinh viên năm thứ nhất lớp NA26 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh - Anh, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (độ tuổi khoảng 20).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao thực hiện từ ngày 23 tháng 01 năm 2024 và hoàn thành vào ngày 18 tháng 05 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm về tự học và tính tự chủ của các học giả quốc tế và Việt Nam:

  • Khái niệm tính tự chủ trong học ngoại ngữ (Learner Autonomy): Khởi xướng bởi Henri Holec (1981, Autonomy and foreign language), định nghĩa tự học là khả năng người học tự chịu trách nhiệm về toàn bộ quá trình học tập (xác định mục tiêu, nội dung, phương pháp, giám sát và đánh giá).
  • Các định nghĩa bổ trợ: Malcolm Knowles (1976) xem tự học là quá trình người học chủ động xác định nhu cầu, mục tiêu, chiến lược và đánh giá kết quả; N.A. Rubakin (1973); Phil Benson và Peter Voller (1997) tổng kết 4 khía cạnh của quyền tự chủ học tập.
  • Quan điểm của các tác giả Việt Nam: Nguyễn Cảnh Toàn (1995, Học và dạy cách học) nhấn mạnh hoạt động trí tuệ biến tri thức nhân loại thành sở hữu cá nhân; Nguyễn Kỳ định nghĩa tự học qua việc đặt mình vào tình huống xử lý vấn đề; Trần Thị Minh Hằng (2011) tiếp cận dưới góc độ tự giác, tự lực; Lưu Xuân Mới (2000) xác định tự học là hình thức hoạt động nhận thức cá nhân nhằm chiếm lĩnh hệ thống tri thức.
  • Điều kiện và chiến lược tự học: Dimitrios Thanasoulas (chiến lược nhận thức, thái độ, động cơ, sự kiên trì); J. Michael O'Malley và Anna Uhl Chamot (1990) về các chiến lược nhận thức (lặp lại, dịch, ghi chép, suy luận, đặt câu hỏi).
  • Phân loại phong cách học tập: Thính giác (Aural), Thị giác (Visual), Ngôn ngữ (Verbal), Xã hội/Nhóm (Social), Độc lập (Solitary).
  • Các phương pháp tự học ngoại ngữ tiêu biểu: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition), Kỹ thuật nói đuổi (Shadowing với quy trình 10 bước), Kỹ thuật ghi chép (Take notes gồm Cornell, Mind Mapping, Outline), Tự học qua Podcast (quy trình 4 bước) và Tự học qua xem phim có phụ đề tiếng Anh (Watch movies with English subtitles).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp phỏng vấn bổ trợ:

  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát tự điền (self-administered questionnaire) gồm 8 câu hỏi kết hợp giữa dạng đóng và mở, tập trung vào nhận thức, mục đích, thời gian, kỹ năng, phương pháp, khó khăn, các yếu tố tác động và đánh giá kết quả tự học.
  • Quy trình thu thập dữ liệu: Bảng hỏi được phát trực tiếp cho 26 sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh trong giờ giải lao; thời gian hoàn thành là 15 phút trên nguyên tắc tự nguyện và bảo mật thông tin.
  • Phỏng vấn không chính thức (Informal interview): Được sử dụng như công cụ bổ trợ nhằm làm rõ các chia sẻ về nguyên nhân dẫn đến khó khăn trong quá trình tự học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về tự học (Theoretical backgrounds of self-study)

Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Định nghĩa và vai trò của tự học: Khẳng định tự học giúp liên tục cập nhật kiến thức, phát triển các kỹ năng bổ trợ (lập kế hoạch, tư duy phân tích, quản lý thời gian), nâng cao hiệu suất làm việc và học tập, phát huy tối đa năng lực cá nhân và xây dựng nền tảng học tập suốt đời.
  • Phân loại và hình thức tự học: Trình bày 5 phong cách học tập (Aural, Visual, Verbal, Social, Solitary) và 4 hình thức tổ chức tự học (Hoàn toàn tự học; Tự học qua phương tiện truyền thông thông tin; Tự học qua tài liệu hướng dẫn; Tự học trong một giai đoạn của quá trình dạy học).
  • Kỹ năng tự học cơ bản: Bao gồm kỹ năng định hướng hành động, kỹ năng lập kế hoạch học tập (xác định mục tiêu ngắn hạn/dài hạn, chọn trọng tâm), kỹ năng thực hiện kế hoạch (tiếp cận, xử lý, vận dụng, trao đổi và phổ biến thông tin), và kỹ năng tự kiểm tra, đánh giá, rút kinh nghiệm.
  • Các phương pháp tự học hiệu quả: Phân tích cơ chế vượt qua "đường cong lãng quên" của phương pháp Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition); hướng dẫn 10 bước thực hiện kỹ thuật Shadowing nhằm khắc phục lỗi phát âm; phân tích 3 kỹ thuật ghi chép (Cornell, Mind Mapping, Outline); quy trình 4 bước học qua Podcast và các lợi ích từ việc xem phim có phụ đề tiếng Anh.
  • Các yếu tố ảnh hưởng và khó khăn: Phân tích các yếu tố chủ quan (nhận thức, thái độ, năng lực, phương pháp) và khách quan (vai trò định hướng, gợi mở, hỗ trợ, đánh giá của giảng viên; nguồn tài liệu học thuật; yếu tố gia đình). Đồng thời chỉ ra các rào cản điển hình: thiếu động lực, khó tập trung do mạng xã hội, lúng túng trong xác định lộ trình, khó chọn tài liệu chuẩn, thiếu sự đánh giá/nhận xét phản hồi và phân bổ thời gian chưa hợp lý.

Chương 2: Tác động của môi trường đại học đến hoạt động tự học của sinh viên (The impact of university environment on student's self-study)

Chương 2 phân tích bối cảnh đặc thù tại trường đại học tác động đến tính tự chủ của người học:

  • Phương thức đào tạo theo hệ thống tín chỉ: Trao quyền và trách nhiệm cho sinh viên trong việc chủ động lập kế hoạch, lựa chọn học phần, tiến độ và thời gian học, đòi hỏi ý thức tự nghiên cứu cao.
  • Hình thức tổ chức dạy học: Cơ cấu thành 3 hình thức (lên lớp, thực hành, tự học), trong đó tự học là thành phần bắt buộc trong thời khóa biểu và là tiêu chí đánh giá kết quả học tập.
  • Cơ sở vật chất và môi trường xung quanh: Vai trò của hệ thống giảng đường, thư viện, giáo trình, thiết bị công nghệ và không gian yên tĩnh đối với hiệu quả tự học.
  • Quỹ thời gian học tập: Khối lượng kiến thức lớn nhưng thời gian lên lớp ít buộc sinh viên phải tự nghiên cứu ngoài giờ; phân tích tác động tiêu cực của việc đi làm thêm (part-time) nếu sinh viên không biết cách quản lý thời gian.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nội dung chương trình bày chi tiết về quy trình nghiên cứu:

  • Trình bày các bước triển khai nghiên cứu khảo sát từ xác định mục tiêu, lựa chọn đối tượng, xây dựng công cụ, thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu.
  • Mô tả mẫu nghiên cứu gồm 26 sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh (khoảng 20 tuổi) có sự chênh lệch lớn về trình độ tiếng Anh đầu vào.
  • Trình bày cấu trúc bảng hỏi 8 câu và quy trình phát phiếu khảo sát thực địa trong 15 phút.

Phần III & IV: Phân tích dữ liệu, kết quả và giải pháp đề xuất (Data analysis, findings and discussion)

Phần này tích hợp kết quả điều tra thực nghiệm và đưa ra các định hướng hành động:

  • Phân tích dữ liệu khảo sát: Trình bày chi tiết tỷ lệ phản hồi của sinh viên qua 8 câu hỏi khảo sát về thực trạng tự học tiếng Anh.
  • Nhóm giải pháp rèn luyện kỹ năng và tạo động lực:
    • Đặt mục tiêu học tập ngắn hạn thông qua việc ghi chép thời khóa biểu và bài tập hàng ngày vào sổ tay.
    • Tìm bạn cùng học (study buddy) để tạo trách nhiệm tuân thủ lịch học và duy trì động lực.
    • Chia nhỏ khối lượng bài học thành từng phần kiến thức nhỏ để tránh quá tải và mất tập trung.
    • Kiểm soát sự tập trung: Tắt các mạng xã hội (Facebook, Zalo) khi bắt đầu học; áp dụng kỹ thuật Pomodoro (học tập trung 25 phút không ngắt quãng, nghỉ ngắn 5 phút; lặp lại 4 chu kỳ rồi nghỉ dài 20 phút).
    • Ứng dụng sơ đồ tư duy (Mind maps) để hệ thống hóa kiến thức theo dạng phân nhánh trực quan.
  • Danh mục tài liệu tự học theo kỹ năng do tác giả đề xuất:
    • Kỹ năng Nghe (Listening): Bộ sách Tactics for Listening (gồm 3 cấp độ: Basic, Developing, Expanding với 24 chủ đề và 6 bài kiểm tra); Bộ sách Oxford Open Forum (3 cấp độ, định hướng học thuật, gồm 15 bài nghe thời lượng 20 phút về khoa học xã hội, công nghệ, lịch sử).
    • Kỹ năng Giao tiếp/Nói (Communication/Speaking): Luyện siêu trí nhớ từ vựng tiếng Anh (Nguyễn Anh Đức) dành cho trình độ cơ bản; Hacking Your English Speaking (Hoàng Ngọc Quỳnh) ứng dụng sơ đồ tư duy và hình ảnh minh họa.
    • Kỹ năng Đọc (Reading): Tác phẩm Flipped (phù hợp với thanh thiếu niên); Bộ truyện Oxford Bookworm Library (6 cấp độ từ dễ đến khó với đa dạng thể loại từ trinh thám, khoa học viễn tưởng đến truyện cười).
    • Kỹ năng Viết và Ngữ pháp (Writing & Grammar): Basic English Grammar for Dummies (Geraldine Woods); English Grammar in Use (Raymond Murphy); Word Power Made Easy (Norman Lewis) với hệ thống bài tập và trò chơi từ vựng; Longman English Grammar Practice (L.G. Alexander) chú trọng bài tập ứng dụng thực hành.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu thập và xử lý toàn bộ dữ liệu khảo sát từ 26 sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh. Kết quả thống kê cụ thể được tổng hợp trong bảng sau:

STT Nội dung khảo sát Dữ liệu và tỷ lệ ghi nhận trong văn bản
1 Nhận thức về tầm quan trọng của tự học 100% (26/26 SV) đồng ý tự học tiếng Anh là rất quan trọng; 0% không đồng ý.
2 Mục đích tự học của sinh viên - Củng cố và mở rộng kiến thức: 24,26%
- Đáp ứng công việc tương lai: 20,21%
- Phục vụ thi cử: 20,21%
- Hoàn thành bài tập về nhà: 17,18%
- Rèn luyện tính chủ động: 13,14%
3 Thời lượng tự học hàng ngày - Từ 1 đến 3 giờ: 50% (13 SV)
- Từ 3 đến 5 giờ: 30,7% (8 SV)
- Dưới 1 giờ: 11,5% (3 SV)
- Trên 5 giờ: 7,6% (2 SV)
4 Kỹ năng tự học hiện có - Kỹ năng đạt mục tiêu: 100% (26 SV)
- Kỹ năng lập kế hoạch: 61% (16 SV)
- Kỹ năng thực hiện kế hoạch: 46,1% (12 SV)
- Kỹ năng tự đánh giá: 38,5% (10 SV)
5 Phương pháp tự học đã áp dụng - Ghi chép (Taking notes): 100% (26 SV)
- Xem phim có phụ đề tiếng Anh: 88% (23 SV)
- Kỹ thuật Shadowing: 57,7% (15 SV)
- Nghe Podcast: 38,5% (10 SV)
- Lặp lại ngắt quãng (Spaced repetition): 11,5% (3 SV)
6 Khó khăn gặp phải khi tự học - Thiếu động lực / thiếu kiên trì: 18 SV
- Khó tập trung: 15 SV
- Khó tìm lộ trình học phù hợp: 14 SV
- Thiếu thời gian: 8 SV
- Thiếu nhận xét, đánh giá phản hồi: 6 SV
- Khó tìm tài liệu phù hợp: 5 SV
7 Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất - Yếu tố bản thân (Personal factors): 54% (14 SV)
- Yếu tố giảng viên (Instructor factor): 31% (8 SV)
- Yếu tố nhà trường (School factors): 15% (4 SV)
- Yếu tố gia đình (Family factors): 0% (0 SV)
8 Tác động của tự học đến kết quả - Đồng ý có cải thiện kết quả: 88% (23 SV)
- Đồng ý một phần: 12% (3 SV)
- Không đồng ý: 0%

Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã phản ánh thực trạng nhận thức và hành vi tự học của sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng; làm rõ mối tương quan giữa sự thiếu hụt phương pháp với các rào cản tâm lý (thiếu kiên trì, mất tập trung). Đồng thời, đề tài đóng góp một danh mục giải pháp hành vi (kỹ thuật Pomodoro, sơ đồ tư duy, học nhóm) và khung tài liệu tham khảo phân loại theo từng kỹ năng ngôn ngữ cụ thể.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát trên quy mô nhỏ gồm 26 sinh viên thuộc một lớp năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học, chưa đại diện cho toàn bộ sinh viên chuyên ngữ ở các khóa học khác nhau.
  • Hạn chế về công cụ và thời gian: Thời gian khảo sát ngắn (15 phút trong giờ giải lao) và dựa trên bảng hỏi tự điền, chủ yếu thu thập ý kiến chủ quan của người học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi và đối tượng khảo sát sang các khóa sinh viên năm 2, năm 3, năm 4 hoặc sinh viên không chuyên tiếng Anh tại trường để có bức tranh so sánh đa chiều.
  • Triển khai các nghiên cứu thực nghiệm nhằm đo lường mức độ cải thiện kết quả học tập cụ thể khi áp dụng từng phương pháp tự học chuyên biệt (như Shadowing, Podcast, Spaced Repetition).

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (đặc biệt là sinh viên năm thứ nhất): Tham khảo các chỉ dẫn thực tế về quy trình 10 bước Shadowing, phương pháp ghi chép Cornell/Mind map, quy trình 4 bước tự học qua Podcast, kỹ thuật quản lý thời gian Pomodoro và danh mục sách học tập theo 4 kỹ năng.
  • Giảng viên và nhà quản lý giáo dục: Nắm bắt tâm lý, rào cản của sinh viên mới nhập học (với 54% chịu tác động từ yếu tố cá nhân và trở ngại lớn nhất là thiếu động lực/tập trung), từ đó điều chỉnh hoạt động hướng dẫn tự học trên lớp và định hướng tài liệu phù hợp.
  • Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Sử dụng khung lý thuyết tổng hợp về tính tự chủ trong học tập (Learner Autonomy) và cấu trúc bảng hỏi khảo sát làm tài liệu tham khảo cho các đề tài tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh gặp phải khi tự học là gì?
Dữ liệu khảo sát chỉ ra rằng "thiếu động lực và kiên trì" là thách thức lớn nhất với 18/26 sinh viên lựa chọn. Tiếp theo là "khó tập trung" (15 sinh viên) và "khó tìm lộ trình học tập phù hợp" (14 sinh viên).

2. Phương pháp tự học nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất và ít nhất theo kết quả khảo sát?
Phương pháp được sử dụng nhiều nhất là Ghi chép (Taking notes) với 100% (26/26 sinh viên) và Xem phim có phụ đề tiếng Anh với 88% (23 sinh viên). Phương pháp ít được sử dụng nhất là Lặp lại ngắt quãng (Spaced repetition) với chỉ 3 sinh viên (11,5%), thấp hơn gần 9 lần so với phương pháp ghi chép.

3. Nhóm yếu tố nào tác động mạnh nhất đến việc tự học của sinh viên trong nghiên cứu này?
Yếu tố bản thân (Personal factors) chiếm tỷ trọng chi phối lớn nhất với 54% (14 sinh viên). Yếu tố giảng viên chiếm 31% (8 sinh viên), yếu tố nhà trường chiếm 15% (4 sinh viên), trong khi yếu tố gia đình được ghi nhận là 0%.

4. Tác giả đề xuất kỹ thuật quản lý thời gian cụ thể nào để giảm sự mất tập trung khi tự học?
Tác giả đề xuất tắt toàn bộ mạng xã hội (Facebook, Zalo) và áp dụng kỹ thuật Pomodoro: học tập trung cao độ 25 phút không ngắt quãng, sau đó nghỉ 5 phút; hoàn thành 4 hiệp Pomodoro thì nghỉ dài 20 phút.

5. Những đầu sách nào được tác giả gợi ý riêng cho việc rèn luyện kỹ năng Nghe và Giao tiếp?
Đối với kỹ năng Nghe, tác giả gợi ý bộ sách Tactics for Listening (3 cấp độ: Basic, Developing, Expanding) và bộ sách Oxford Open Forum (3 cấp độ). Đối với kỹ năng Giao tiếp, tác giả gợi ý cuốn Luyện siêu trí nhớ từ vựng tiếng Anh của Nguyễn Anh Đức và cuốn Hacking Your English Speaking của Hoàng Ngoc Quỳnh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Nhinh đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về tính tự chủ và phương pháp tự học tiếng Anh trong môi trường giáo dục đại học. Thông qua khảo sát thực nghiệm trên 26 sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, nghiên cứu đã chỉ ra thực trạng nhận thức cao (100%) nhưng việc triển khai kỹ năng tự học còn gặp nhiều rào cản về động lực, sự tập trung và lộ trình. Trên cơ sở đó, đề tài đưa ra hệ thống giải pháp tổ chức học tập cụ thể cùng danh mục tài liệu phân loại theo kỹ năng nhằm nâng cao chất lượng tự học cho sinh viên chuyên ngữ.