Nghiên Cứu Về Tính Chất Của Màng Lọc 0MPSIT Polyamid Trong Xử Lý Nước Thải

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc composit polyamid lớp mỏng tfc pa và khả năng ứng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Khoa học tự nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

245
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN ÁN

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về màng lọc và quá trình tách bằng màng

1.2. Quá trình màng đóng lực áp suất

1.3. Màng composite polyamid lớp mỏng (TFP-PA)

1.4. Ứng dụng của màng lọc trong xử lý nước ô nhiễm

1.4.1. Ứng dụng của màng trong xử lý nước ô nhiễm bởi một số hợp chất hữu cơ

1.4.2. Ứng dụng của màng trong xử lý nước ô nhiễm bởi các ion kim loại nặng và một số ion vô cơ khác

1.5. Hiện tượng tắc màng trong quá trình tách lọc

1.5.1. Hiện tượng tắc màng khi tách lọc dùng dung dịch hữu cơ

1.5.2. Hiện tượng tắc màng khi tách lọc dùng dung dịch muối vô cơ

1.6. Tính chất bề mặt ảnh hưởng đến mức độ tắc màng

1.7. Biến tính bề mặt màng lọc

1.7.1. Biến tính bề mặt màng lọc bằng phương pháp trùng hợp

1.7.2. Biến tính bề mặt màng lọc bằng phương pháp phủ lớp hạt TiO2 kích thước nano

1.8. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của luận án

1.8.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.8.2. Nội dung nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: THỰC NGHIỆM

2.1. Biến tính bề mặt màng

2.2. Đánh giá đặc tính tách lọc của màng

2.3. Đánh giá khả năng chịu pH, hoạt độ, nhiệt độ và độ ổn định của màng theo thời gian bảo quản

2.4. Đánh giá khả năng tách loại các thành phần gây ô nhiễm nước của màng

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Trùng hợp ghép biến tính bề mặt màng lọc TFP-PA

3.2. Đánh giá đặc tính bề mặt màng TFP-PA trước và sau khi trùng hợp

3.3. Khảo sát đặc tính tách lọc của màng

3.4. Phủ lớp hạt TiO2 kích thước nano lên bề mặt màng TFP-PA

3.5. Khảo sát đặc tính bề mặt màng tổ hợp TFP-PA/TiO2

3.6. Khả năng chống tắc của màng tổ hợp TFP-PA/TiO2, UV

3.7. Khả năng chịu pH, hoạt độ, nhiệt độ và độ ổn định của màng theo thời gian bảo quản

3.8. Khả năng tách loại các thành phần gây ô nhiễm nước của màng tổ hợp TFP-PA/TiO2, UV

3.9. Đặc tính tách lọc của màng với các mẫu pha và mẫu nước thải thực tế

KẾT LUẬN

ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO

THÔNG TIN VỀ TÁC GIẢ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Màng Lọc Polyamid Trong Xử Lý Nước Thải 55

Màng lọc composite polyamid lớp mỏng (TFເ-ΡA) là một trong những loại màng được sử dụng rộng rãi nhờ tính năng lọc tách vượt trội và độ bền cơ học cao. Màng TFເ-ΡA ít bị ảnh hưởng bởi sinh vật. Tuy nhiên, màng TFເ-ΡA có nhược điểm là dễ bị tắc nghẽn trong quá trình lọc tách, làm giảm hiệu quả của toàn bộ quá trình màng. Nghiên cứu nâng cao khả năng chống tắc mà không làm giảm tính năng lọc tách của màng nói chung và màng TFເ-ΡA nói riêng vẫn là một thách thức trong lĩnh vực nghiên cứu chế tạo và ứng dụng màng lọc. Ứng dụng của màng lọc polyamid trong xử lý nước thải ngày càng được quan tâm.

1.1. Giới Thiệu Các Quá Trình Tách Bằng Màng Lọc Polyamid

Các quá trình tách bằng màng lọc sử dụng áp suất bao gồm vi lọc (MF), siêu lọc (UF), nano lọc (NF) và thẩm thấu ngược (RO). Mỗi quá trình này có kích thước lỗ màng khác nhau, cho phép loại bỏ các chất ô nhiễm khác nhau. Màng lọc polyamid được sử dụng rộng rãi trong các quá trình này nhờ khả năng loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm. Quá trình thẩm thấu ngược (RO) sử dụng màng lọc polyamid có khả năng loại bỏ các ion kim loại nặng, các chất hữu cơ hòa tan và các vi sinh vật gây bệnh.

1.2. Cấu Tạo và Ưu Điểm Của Màng Lọc 0MPSIT Polyamid

Màng lọc 0MPSIT polyamid lớp mỏng (TFເ-ΡA) có cấu trúc composite, bao gồm một lớp polyamid mỏng trên bề mặt và một lớp nền xốp. Lớp polyamid mỏng quyết định khả năng lọc của màng, trong khi lớp nền xốp cung cấp độ bền cơ học. Ưu điểm của màng TFເ-ΡA là khả năng lọc tách vượt trội, độ bền cơ học cao và khả năng chịu hóa chất tốt. Màng TFເ-ΡA được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải công nghiệpnước thải sinh hoạt.

II. Thách Thức Giải Pháp Xử Lý Tắc Nghẽn Màng Polyamid 58

Một trong những thách thức lớn nhất khi sử dụng màng lọc polyamid trong xử lý nước thải là hiện tượng tắc nghẽn màng. Tắc nghẽn màng làm giảm hiệu quả lọc, tăng chi phí vận hành và giảm tuổi thọ màng. Các chất gây tắc nghẽn màng bao gồm chất hữu cơ, chất keo, vi sinh vật và các hạt lơ lửng. Để giải quyết vấn đề này, cần có các giải pháp hiệu quả để ngăn ngừa và giảm thiểu tắc nghẽn màng. Các phương pháp tiền xử lý, cải tiến vật liệu màng và tối ưu hóa quy trình vận hành có thể giúp giảm tắc nghẽn màng.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tắc Nghẽn Màng Lọc Polyamid

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tắc nghẽn màng lọc polyamid, bao gồm thành phần nước thải, tính chất màng, điều kiện vận hành và thời gian sử dụng. Nước thải chứa nhiều chất hữu cơ, chất keo và vi sinh vật dễ gây tắc nghẽn màng. Tính chất màng như độ xốp, điện tích bề mặt và độ ưa nước cũng ảnh hưởng đến khả năng chống tắc nghẽn. Điều kiện vận hành như áp suất, lưu lượng và nhiệt độ cũng có thể ảnh hưởng đến tắc nghẽn màng.

2.2. Phương Pháp Tiền Xử Lý Giảm Tắc Nghẽn Màng Polyamid

Tiền xử lý là một bước quan trọng để giảm tắc nghẽn màng lọc polyamid. Các phương pháp tiền xử lý phổ biến bao gồm lọc thô, keo tụ, lắng, lọc cát và khử trùng. Lọc thô loại bỏ các hạt lớn, keo tụ và lắng loại bỏ các chất keo và hạt lơ lửng, lọc cát loại bỏ các hạt mịn và khử trùng tiêu diệt vi sinh vật. Lựa chọn phương pháp tiền xử lý phù hợp phụ thuộc vào thành phần nước thải và yêu cầu chất lượng nước sau xử lý.

2.3. Biện Pháp Cải Tiến Vật Liệu Màng Lọc Polyamid

Cải tiến vật liệu màng là một hướng nghiên cứu quan trọng để tăng khả năng chống tắc nghẽn của màng lọc polyamid. Các phương pháp cải tiến vật liệu màng bao gồm biến tính bề mặt, tạo lớp phủ bảo vệ và sử dụng vật liệu composite. Biến tính bề mặt làm thay đổi tính chất bề mặt của màng, tạo lớp phủ bảo vệ ngăn ngừa sự bám dính của chất ô nhiễm và sử dụng vật liệu composite tăng độ bền cơ học và hóa học của màng.

III. Nghiên Cứu Biến Tính Bề Mặt Màng Lọc Polyamid 59

Luận án đã tiến hành nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc 0MPSIT polyamid TFເ-ΡA bằng một số phương pháp như trùng hợp ghép quang hóa dưới bức xạ tử ngoại, trùng hợp ghép khơi mào oxy hóa khử và phủ lớp hạt TiO2 kích thước nanomet lên trên bề mặt màng, nhằm nâng cao tính năng lọc tách và khả năng chống tắc cho màng. Các đặc tính bề mặt và đặc tính tách lọc của màng được khảo sát và đánh giá, với đối tượng tách lọc là một số chất hữu cơ, vô cơ và ion kim loại nặng độc hại trong nước. Các kết quả nghiên cứu cho thấy quá trình biến tính bề mặt màng lọc 0MPSIT polyamid TFເ-ΡA đã làm thay đổi rõ rệt đặc tính bề mặt và tính năng tách lọc của màng.

3.1. Trùng Hợp Ghép Quang Hóa Biến Tính Màng Polyamid

Trùng hợp ghép quang hóa là một phương pháp hiệu quả để biến tính bề mặt màng lọc polyamid. Phương pháp này sử dụng bức xạ tử ngoại để khơi mào quá trình trùng hợp các monomer lên bề mặt màng. Các monomer có thể là các chất ưa nước, giúp tăng khả năng chống tắc nghẽn của màng. Quá trình trùng hợp ghép quang hóa có thể được điều chỉnh để tạo ra các lớp phủ có độ dày và tính chất khác nhau.

3.2. Phủ Lớp Hạt Nano Ti02 Cải Thiện Tính Chất Màng Lọc

Phủ lớp hạt TiO2 kích thước nanomet lên bề mặt màng lọc polyamid là một phương pháp khác để cải thiện tính chất màng. Hạt TiO2 có tính quang xúc tác, giúp phân hủy các chất hữu cơ gây tắc nghẽn màng. Ngoài ra, hạt TiO2 còn có tính ưa nước, giúp tăng khả năng chống tắc nghẽn của màng. Lớp phủ TiO2 có thể được tạo ra bằng nhiều phương pháp khác nhau, như phương pháp nhúng, phương pháp phun và phương pháp lắng đọng.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải Của Màng Polyamid 57

Kết quả đánh giá đặc tính lọc tách của màng biến tính bề mặt chứng tỏ sự tăng lên đồng thời của cả ba thông số gồm độ lưu giữ, năng suất lọc và khả năng chống tắc. Độ lưu giữ tăng khoảng 4 %, trong khi năng suất lọc của màng tăng từ 35 đến 60 %, mức độ duy trì năng suất lọc cao hơn từ 20 đến 40 % so với màng nền. Màng sau khi biến tính bề mặt có độ lưu giữ khá ổn định trong khoảng pH từ 2 đến 11, đặc biệt khả năng chịu clo hoạt động của màng trùng hợp ghép bề mặt trở nên tốt hơn nhiều so với màng ban đầu. Đánh giá hiệu quả màng lọc là bước quan trọng để xác định khả năng ứng dụng thực tế.

4.1. Khả Năng Loại Bỏ Chất Ô Nhiễm Hữu Cơ Của Màng Polyamid

Màng sau khi biến tính bề mặt với AA, PEG và TiO2 kích thước nanomet có khả năng tách loại khá triệt để các chất hữu cơ tự nhiên tan trong nước, cũng như các ion kim loại nặng, amoni, cromat. Khả năng loại bỏ chất ô nhiễm là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của màng. Các chất hữu cơ tự nhiên có thể gây tắc nghẽn màng và ảnh hưởng đến chất lượng nước sau xử lý.

4.2. Ứng Dụng Màng Polyamid Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm

Kết quả đánh giá với một số mẫu nước thải thực tế cho thấy, màng TFເ-ΡA biến tính bề mặt có thể loại bỏ gần như hoàn toàn thuốc nhuộm dư trong nước thải dệt nhuộm, protein và các chất hữu cơ trong dịch thải bia sau lên men, các ion kim loại nặng trong nước thải mạ, với các tính năng tách lọc được nâng lên đáng kể so với màng nền. Ứng dụng màng lọc trong xử lý nước thải dệt nhuộm giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tái sử dụng nước.

4.3. Ứng Dụng Màng Polyamid Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp

Màng TFເ-ΡA biến tính bề mặt có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải công nghiệp. Màng có thể loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm khác nhau, như chất hữu cơ, kim loại nặng và vi sinh vật. Việc lựa chọn màng phù hợp và điều kiện vận hành tối ưu là rất quan trọng để đạt được hiệu quả xử lý cao nhất. Ứng dụng màng lọc trong xử lý nước thải công nghiệp giúp bảo vệ nguồn nước và giảm thiểu tác động đến môi trường.

V. So Sánh Đánh Giá Các Loại Màng Lọc Polyamid 55

Nghiên cứu này đã so sánh hiệu quả của các loại màng lọc polyamid khác nhau trong xử lý nước thải. Các loại màng được so sánh bao gồm màng nền TFເ-ΡA và các màng biến tính bề mặt bằng các phương pháp khác nhau. Kết quả so sánh cho thấy màng biến tính bề mặt có hiệu quả xử lý cao hơn so với màng nền. Tuy nhiên, việc lựa chọn loại màng phù hợp phụ thuộc vào thành phần nước thải và yêu cầu chất lượng nước sau xử lý. So sánh các loại màng lọc giúp lựa chọn giải pháp tối ưu.

5.1. So Sánh Hiệu Quả Loại Bỏ Chất Ô Nhiễm Của Các Màng

Các loại màng khác nhau có hiệu quả loại bỏ các chất ô nhiễm khác nhau. Màng biến tính bề mặt có khả năng loại bỏ các chất hữu cơ và kim loại nặng tốt hơn so với màng nền. Tuy nhiên, màng nền có thể có hiệu quả hơn trong việc loại bỏ các hạt lơ lửng lớn. Hiệu quả loại bỏ chất ô nhiễm là một tiêu chí quan trọng để so sánh các loại màng.

5.2. So Sánh Độ Bền Và Tuổi Thọ Của Các Loại Màng Lọc

Độ bền và tuổi thọ của màng là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn màng. Màng biến tính bề mặt có thể có độ bền và tuổi thọ cao hơn so với màng nền, do lớp phủ bảo vệ giúp ngăn ngừa sự ăn mòn và tắc nghẽn. Tuy nhiên, chi phí của màng biến tính bề mặt có thể cao hơn. Độ bền màng lọc ảnh hưởng đến chi phí vận hành.

VI. Xu Hướng Phát Triển Ứng Dụng Màng Lọc Polyamid 58

Xu hướng phát triển màng lọc polyamid trong tương lai là tập trung vào việc cải thiện khả năng chống tắc nghẽn, tăng độ bền và giảm chi phí. Các nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các vật liệu màng mới, các phương pháp biến tính bề mặt tiên tiến và các quy trình vận hành tối ưu. Xu hướng phát triển màng lọc hướng đến giải pháp bền vững.

6.1. Phát Triển Màng Lọc Polyamid Thế Hệ Mới

Các nhà nghiên cứu đang phát triển các loại màng lọc polyamid thế hệ mới với khả năng chống tắc nghẽn cao hơn, độ bền tốt hơn và chi phí thấp hơn. Các vật liệu màng mới, như vật liệu nano và vật liệu composite, đang được nghiên cứu để thay thế vật liệu polyamid truyền thống. Các phương pháp biến tính bề mặt tiên tiến, như phương pháp plasma và phương pháp lắng đọng hóa học, đang được sử dụng để tạo ra các lớp phủ bảo vệ hiệu quả hơn.

6.2. Ứng Dụng Màng Lọc Polyamid Trong Tái Sử Dụng Nước Thải

Ứng dụng màng lọc polyamid trong tái sử dụng nước thải là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tiết kiệm tài nguyên nước. Nước thải sau khi xử lý bằng màng lọc có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, như tưới tiêu, làm mát và sản xuất công nghiệp. Việc tái sử dụng nước thải giúp giảm áp lực lên nguồn nước tự nhiên và giảm chi phí xử lý nước thải.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu biến tính bề mặt màng lọc composit polyamid lớp mỏng tfc pa và khả năng ứng dụng trong xử lý nước ô nhiễm

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI bỌc QUỐC GIA hÀ HỘI TTƠ|ỜNG ĐẠI hỌc KhÚA hỌc TỰ HhIÊN HGÔ hÒïG ÁNh ThU HGHIÊH cỨU bIÉH TíHh bÈ MAT MATIG LỌCc c0MP0SIT P0LVAMID LỚP MỎIG (TFc-PA) VÀ KhẢ HĂNG ỨNG DỤNG MÀNG TT0IG XỬ LÝ HG0JỚc Ô HIhIÊM LUAT AM TIET SĨ hóA hỌc hừTội= yp e© ¬ ĐẠI bỌc QUỐC GIA hÀ HỘI TTƠ|ỜNG ĐẠI hỌc KhÚA hỌc TỰ HhIÊN HGÔ hÒïG ÁNh ThU HGHIÊH cỨU bIÉH TíHh bÈ MAT MATIG LỌCc c0MP0SIT P0LVAMID LỚP MỎIG (TFc-PA) VÀ KhẢ HĂNG ỨNG DỤNG MÀNG TT0IIG XỬ LÝ HGJỚc Ô HhIÊM chuyên ngành: hóa Môi trojong Ma số: 62440120 LUAT AM TIET SĨ hóA hỌc IGŒIỜI hd|ÓIG DÃII Kh0A hOc: 1. TTAT Thị DUIIG 2. ShHISUKE MOIT hà Hội - 2017 LỜI cAM Đ0AH Tác gia xin cam dOan đây là công lrình nghiên cứu của ban than tac gia. cdc kết quả nghiên cứu và các kết luận lr0ng luận án này là trung thuc, va khong sa0 chép lừ sấi kỳ một nguồn lài liệu nà0 và dojới sất kỳ hình thức nà0.

Việc tham khả0 các nguồn lài liệu đã đojợc thực hiện trích dẫn và ghi nguồn lài liệu tham khảO0 đúng quy định. Tác giả luận án Hgô hồng Ánh Thu LOIcAM O11 Với lòng siết ơn sâu sắc, xin ch0 phép em dành những dòng đầu liên của luận án gửi lời cảm ơn chân thành nhất lới PGS. Trần Thị Dung, ngojời đã liếp nhận, gia0 đề hài, lận tình hơiớng dẫn và †ạ0 mọi điều kiện thuận lợi nhất ch0 em lr0ng suốt quá trình thực hiện luận án. Em xin đojợc gửi lời tri ân chân thành nhất đến cô.

Với thầy hojớng dẫn thứ hai, PGS. Shinsuke M0ri, em xin chân thành cảm ơn thầy sởi sự hojớng dẫn lận lình của thay, đặc siệt là lr0ng thời gian em sang [That thực lập. Em xin cảm ơn thầy về món quà của thầy dành ch0 em. Em cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành lới các thầy cô lr0ng kh0a h0á học, các thầy cô lr0ng bộ môn công nghệ hóa học, các thầy cô lr0ng phòng thí nghiệm hóa Môi lroờng đã truyền thụ ch0 em những kiến thức quý sáu, cũng nhọi động viên, giúp đỡ, đóng góp giúp em nhiều ý kiến tr0ng suốt quá trình em học lập và công lác.

Tác giả xin dojoc cam ơn TS. Đỉnh hùng cơjờng, TS. Trịnh Xuân Đại đã giúp lác giả đ0 đạc các mẫu phân lích; xin cảm ơn ThS. Đỗ Đình Khải đã giúp lác gid rat mhiéu vé mat kỹ thuật để tác giả có thé h0àn thiện công trình này.

Tác giả cũng xin đojợc gửi lời cảm ơn lới Quỹ Phat trién Kh0a hoc va công nghệ quốc gia (HAF0STED), chojơng trình 911 của chính phủ Việt Tam, Quỹ T'y0ichi Sasalkawa YOung Leaders Fell0wship Fund (Sylff), Dai học Quốc gia hà Hội (VHU) và Trơjờng Đại học Kh0a học Tự nhiên (hUS) đã giúp lôi rat nhiều †r0ng suốt thời gian lôi học lập. cuối cùng, xin duoc pay †ỏ lòng siết ơn lới gia đình lôi, đặc siệt là ngơiời mẹ luôn dõi the0 từng sojớc lôi đi, ngojời mẹ chồng đã giúp đỡ lôi rất nhiều, ngơjời chồng là điểm lựa vững chắc, chia sẻ mọi khó khăn lr0ng cuộc sống, cÚn gái đáng ii yêu và lới các chị em thân thiết, sạn sè thân yêu của lôi. Hgô hồng Ánh Thu iii TóM TẮT LUẬN ÁN Màng lọc c0mp0sil p0lyamid lớp mỏng (TFc-PA) là mội tr0ng các l0ại màng đang đojợc sử dụng khá rộng rãi d0 có lính năng lọc lách volợ† trội và có độ sền cơ học, í† sịj ảnh hojởng bởi sinh vật. Tuy nhiên, màng TFc-PA có nhojợc điểm là dé bị lắc nghẽn lr0ng quá trình lọc lách, làm giảm hiệu quả của ‡0àn sộ quá lrình màng.

ch0 đến nay, việc nâng ca0 khả năng chống lắc mà không làm giảm lính năng lọc lách của màng nói chung và màng TFc-PA nói riêng vẫn là một thách thức trOng lĩnh vực nghiên cứu chế lạ0 và ứng dụng màng lọc. Luận án đã liến hành nghiên cứu siến lính sề mặt màng lọc c0mp0sil TEc- PA bằng mội số phoJơng pháp nho tròng hợp ghép quang hóa dojới ức xạ lử ng0ại, ròng hợp ghép khơi màO0 0xy hóa khử và phủ lớp hạt T10: kích thojớc nan0met lên trên sề mặt màng, nhằm nâng ca0 lính năng lọc lách và khả năng chống lắc ch0 màng. các đặc lính sề mặt và đặc lính tach lọc của màng đojợc khả0 sát và đánh giá, với đối loJợng lách lọc là một số chất hữu cơ, vô cơ và i0n kim l0ại nặng độc hại lrÔng nojớc. các kế! quả nghiên cứu ch0 thấy quá trình siến lính sề mặt màng lọc c0mp0sii TFc-PA đã làm thay đổi rõ rệt đặc lính sề mặt và lính năng lách lọc của màng.

các điều kiện siến lính sề mặi màng nhơi nồng độ tác nhân ghép, thời gian tròng hợp ghép, nồng độ chất khơi mà0, hàm lơợng huyền phù Ti0: kích thojớc nan0met, thời gian kích thích sức xạ lử ng0ại (UV). có ảnh hojởng mạnh đến đặc lính của màng. Từ các kết quả thực nghiệm, có thể rúi ra các điều kiện siến lính bề mặt màng thích hợp và ch0 hiệu quả lách lọc lốt nhất là màng lròng hợp ghép quang hóa với acid acrylic 10 g/L trOng 7 phúi, màng lròng hợp ghép khơi ma0 Oxy hoa khir voi acid acrylic 10 g/L lr0ng 5 phút, màng lròng hợp ghép quang hóa với p0ly (ethylen glycOl) 30 g/L tr0ng 10 phúi và màng phủ lớp hat iv Ti02 kich thojớc nan0me† 15 ppm, chiếu sức xạ lử ng0ại tr0ng 30 giây. Phổ hồng ng0ại phản xạ ch0 thấy sự xuất hiện các nhóm chức cars0nyl, hydr0xyl và Ti0h oJa nojớc trên sề mặt màng sau khi siến lính, loJơng ứng với các lác nhân sử dụng là acid acrylic (AA), p0ly (elylen glyc0I) (PEG) và Ti0›.

bề mặt màng trở nên oJa nolớc hơn với góc thấm clớt giảm mạnh, từ 519 của màng nền san đầu xuống kh0ảng 250 ch0 các màng tròng hợp ghép với AA, kh0ảng 150 ch0 màng trùng hợp ghép với PEG, kh0ang 33° chO màng phủ Ti0a và lrở nên siêu ơịa nơjớc với góc thấm ojớt nhỏ hơn 100 ch0 màng phủ Ti0› đojợc chiếu sức xạ UV. Ảnh chụp hiên vi điện †ử quét và hiển vi lực nguyên lử ch0 thay 5é mat mang sau khi trong hop ghép lrở nên chặt sí! hơn và lrơn nhẫn hơn đ0 sự hình thành lớp p0lyme ghép, độ thô nhám bề mặt màng giảm xuống rõ rệt. Kết quả đánh giá đặc lính lọc lách của màng siến lính sề mặt chứng 46 su lăng lên đồng thời của cả sa thông số gồm độ loiu giữ, năng suất lọc và khả năng chống lắc. Độ loiu giữ lăng khOảng 4 %, lr0ng khi năng suất lọc cua mang tng Hr 35 đến 60 %, mức độ duy trì năng suất lọc ca0 hơn từ 20 đến 40 % s0 với màng nền.

Màng sau khi siễn lính sề mặt có độ loiu giữ khá ôn định lr0ng kh0ảng ph từ 2 đến 11, đặc siệ! khả năng chịu chl0r h0ạ† động của màng tròng hợp ghép sề mặt tro nên lốt hơn nhiều s0 với màng san đầu. Màng sau khi siến lính sề mặt với AA, PEG và Ti0; kích thojớc nan0me† có khả năng lách l0ại khá triệt để các chất hữu cơ lự nhiên lan lr0ng nojớc, cũng nhọi các i0n kim l0ại nặng, am0ni, cr0mal. Kết quả đánh giá với một số mẫu nojớc thải thực lế ch0 thấy, màng TFc-PA siến lính sề mặt có thê l0ại sỏ gần nhơi h0àn l0àn thuốc nhuộm do| lr0ng nojớc thải đệt nhuộm, pr0lein và các chất hữu cơ lr0ng dịch thải bia sau lên men, các 10n kim l0ại nặng lr0ng nojớc thải mạ, với các lính năng lách lọc đojợc nâng lên đáng kể s0 với màng nền. vi ABSTTAcT The p0lyamide thin film cÔmpOsile (TFc-PA) memranes exhibiIl superi0r water flux and g00d resistance 10 pressure cCOmpactiOn.

They have wide Operating ph range and g00d stability 10 bidlOgical attack. TherefOre, the TFc-PA mempraries are widely accepted as the relevant chOice fOr water treatments, especially fOr prOducing Of the pure and ultrapure water. hOwever, the p0Or fOuling restrain the filtraliOn capacity and lifetime Of the TFc-PA membranes, leading 10 an appreciable increase fOr OperatiOnal cOsts Of membrane prOcesses. TherefOre, the simultaneOus imprOvement Of fOuling resistance, flux and retentiOn is still very challenging fOr the devel0pment Of membrane applicatiOns.

In this wOrk, the UV-ph0t0-induced grafting, the redOx-initiated grafting and the cOating Of titanium diOxide nanOparticles OntO the surface Of cCOmmercial TFc-PA membrane have been carried Out 10 enhance the memprane separahOn perfOrmance and antifOuling prOperty. The changes Of the memprane surface characteristics were evaluated and the memprane separatiOn perfOrmance were determined thr0ugh the pOssibility fOr remOval Of Organic and inOrganic cCOmpOunds, heavy metal iOns in water. The experimental results demOnstrated that the grafting pOlymerizaliOns and the cOating Of titanium diOxide nanOparticles led 10 changes in the memprane surface characteristics and membrane filtratiOn perfOrmance. The cOnditiOns Of the mOdificaiOn Of membrane surface such as mOn0Omer cOncentratiOn, graft pOlymerizatiOn time, Ti02 cOncentratiOn and UV irradiatiOn time highly influenced On membrane characteristics.

FrOm the experimental results, the mOst suitable m0dificaliOn cOnditiOns using acid acrylic (AA), pOly (ethylene glycOl) (PEG) and Ti02 nanOpariicles fOr the memsrane characterishcs cOuld be Obtained: 10 AA-UV 7min, 10 AA-Ted0x 5min, 30 PEG-UV 10min and TFc-PA/Ti02,UV. The FTIT-ATE analysis verified the appearances Of hydr0philic grOups such vii as carb0nvl, hydrOxyl and Ti-Oh after grafting Of AA, PEG Or cOaling Of Ti02 nranOparticles OntO membrane surface. The fOrmatiOn Of the hydr0philic layer increased the hydr0philicity Of mempranes with the strOngly reduced water cOmtact angles, frOm viii 51° Of unmOdified memsrane 10 abut 25°, 15° and 33° fOr the AA-grafted, PEG- grafted and Ti02-cOated membranes, respectively. The Ti02-cOated memprane surface became super-hydr0philic with the cOmtact angles are less than 10°.

The SEM and AFM images demOnstrated that the grafted membrane surface is mOre relative cOmpact and sm00ther after grafting. The filtratiOn experiments illustrated the imprOved separahOn perfOrmantce Of the mOdified memsranes with the simultaneOus enhancement Of memprane flux and retentiOn and antifOuling pr0perty fOr separaliOn Of the different Organic and inOrganic substances in am aqueOus feed sOlutiOn. The retentiOn increased abOut 4 %, while the membrane flux increased frOm 35 10 60 %, the antifOuling prOperty increased frOm 20 10 40 % cOmpared 10 the unmOdified One. The mOdified memsranes sh0wed the stable retentiOn fOr a wide range Of ph frOm 2 10 11, especially the chlOrine resistance Of the grafted membranes was significantly imprOved cOmpared 10 the unmOdified One.

The mOdified mempranes using AA, PEG and Ti02 nanOparticles shOwed the g00d pOssinility fOr remOval Of the pOlluted substances such as the natural Organic matter dissOlved, heavy metal i0us, ammOnium, chrOmate in water. The experimental results fOr the wastewater treatments indicated that the mOdified mempranes cOuld remOve well the residual dyes, Organic substances and metal i0ns in water, with the much setter fillratiOn perfOrmance cOmpared 10 the unmOdified One. ix MUc LUc LOI cAM DOATI LỜI cẢM ƠI TóM TẮT LUẬN ÁN AbSTTAcT MUc LUc DAITh MUc TU VIET TAT DATTh MUc hillh DAITh MUc BANG MO DAU chG]OMIG I - TONG QUATI 1. _ Giới thiệu về màng lọc và các quá hình lách bằng màng 1.

các quá trình màng động lực áp suất 1. cơ chế lách qua màng 1. Màng c0mp0sil p0lyamid lớp mong (TFc-PA) 1. Ứng dụng của màng lọc rŨng xử lý nơjớc ô nhiễm 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Về Tính Chất Của Màng Lọc 0MPSIT Polyamid Trong Xử Lý Nước Thải" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả và ứng dụng của màng lọc polyamid trong việc xử lý nước thải. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc tính vật lý và hóa học của màng lọc mà còn chỉ ra những lợi ích vượt trội mà nó mang lại, như khả năng loại bỏ tạp chất và cải thiện chất lượng nước. Đối với những ai quan tâm đến công nghệ xử lý nước thải, tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá, giúp mở rộng hiểu biết và ứng dụng thực tiễn.

Để tìm hiểu thêm về các công nghệ liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu chế tạo màng tio2 bằng phương pháp phun plasma, nơi nghiên cứu về các loại màng lọc khác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu một số vấn đề về big data và ứng dụng trong phân tích kinh doanh luận văn thạc sĩ cũng có thể cung cấp những góc nhìn mới về việc ứng dụng công nghệ trong các lĩnh vực khác nhau. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính xây dựng môi trường mở hỗ trợ khảo sát dữ liệu trên nền tảng blockchain để hiểu thêm về các công nghệ hiện đại trong việc xử lý và phân tích dữ liệu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực này.