Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu của Colleen Fitzpatrick (2018) tại Trường Giáo dục Curry thuộc Đại học Virginia tiếp cận vấn đề dạy và học lịch sử thông qua việc khảo sát thực địa trong các bối cảnh lớp học cụ thể. Trong bối cảnh giáo dục lịch sử tại Hoa Kỳ tồn tại cuộc tranh luận kéo dài giữa việc truyền thụ lịch sử như một tập hợp dữ kiện tĩnh cần ghi nhớ và việc phát triển năng lực tư duy lịch sử thông qua điều tra, phân tích chứng cứ nguồn (Cuban, 2016; Evans, 2004; Wineburg, 2001), luận án chỉ ra một khoảng trống nghiên cứu then chốt: phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây về tư duy lịch sử thường được thực hiện bên ngoài bối cảnh lớp học hoặc chỉ giới hạn trong môi trường trường công lập chịu áp lực thi cử chuẩn hóa (Barton & Avery, 2016; van Hover & Hicks, 2017). Nghiên cứu về việc dạy và học lịch sử tại các trường tư thục tôn giáo, đặc biệt là mô hình trường Kitô giáo cổ điển (Classical Christian schools), cũng như trong bối cảnh các trường công lập đang chuyển đổi chính sách khảo thí, vẫn chưa được khai thác đầy đủ.

Mục tiêu tổng quát của luận án là tìm hiểu cách thức bối cảnh trường học tác động đến phương pháp giảng dạy của giáo viên, tri thức học sinh tiếp nhận và cách thức giáo viên cùng học sinh kiến tạo ý nghĩa từ các trải nghiệm trong lớp học. Luận án được định hướng bởi hai câu hỏi nghiên cứu tổng quát và hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể cho trường hợp trường Kitô giáo cổ điển:

  1. Bối cảnh trường học tác động đến việc giảng dạy của giáo viên và việc học tập lịch sử của học sinh theo những cách thức nào? (In what ways does the context of schools influence teaching and student learning of history?)
  2. Giáo viên và học sinh kiến tạo ý nghĩa như thế nào về bối cảnh mà họ đang tham gia dạy và học? (How do teachers and students make sense of the context in which they are teaching and learning?)
  3. Trong một đơn vị bài học về Thế chiến II, các mục tiêu của giáo viên là gì, giáo viên triển khai các mục tiêu đó như thế nào và học sinh học được những gì? (In a unit on World War II, what were the teacher's goals, how did she enact the goals, and what did her students learn?)
  4. Bối cảnh Kitô giáo cổ điển tác động như thế nào đến cách tiếp cận giảng dạy lịch sử Thế chiến II của giáo viên? (In what ways, if any, did the classical Christian context influence her approach to teaching of World War II?)

Đối tượng nghiên cứu của luận án là tiến trình tương tác dạy - học môn lịch sử, hành vi sư phạm của giáo viên với tư cách là người gác cổng chương trình và trải nghiệm học tập, ghi nhớ tri thức của học sinh. Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể về không gian và thời gian như sau:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại hai địa bàn trường học thuộc bang Virginia, Hoa Kỳ:
    1. Cristus Academy (tên giả định): Một trường tư thục Kitô giáo cổ điển liên cấp từ mẫu giáo đến lớp 12 (K-12) tại một thành phố nhỏ thuộc vùng Trung Đại Tây Dương, thành lập năm 2010. Khảo sát tập trung vào lớp 6 (giai đoạn Ngữ pháp - Grammar stage trong mô hình Tam tài/Trivium).
    2. Mountain View High School (tên giả định): Một trường trung học phổ thông công lập thuộc Khu học chánh Granger (Granger School District), bang Virginia, đại diện cho bối cảnh trường công lập chịu sự điều chỉnh của các chuẩn khảo thí tiểu bang (Standards of Learning - SOL).
  • Phạm vi thời gian: Quy trình nghiên cứu thực địa bắt đầu sau khi nhận phê duyệt từ Hội đồng Đạo đức Nghiên cứu (IRB) vào mùa xuân năm 2016. Dữ liệu tại Mountain View High School được thu thập trong mùa xuân năm 2016. Dữ liệu tại Cristus Academy được thu thập xuyên suốt từ mùa xuân năm 2016 đến mùa xuân năm 2017, bao gồm một đợt theo dõi dọc kéo dài 9 tháng để đánh giá mức độ lưu giữ tri thức của học sinh.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng hợp và đối thoại với bốn luồng nghiên cứu chính trong tài liệu học thuật chuyên ngành giáo dục lịch sử và xã hội học giáo dục:

  1. Nghiên cứu về tác động của bối cảnh khảo thí và trách nhiệm giải trình trong trường công lập: Au (2007, 2011) qua tổng hợp định tính đã chứng minh các kỳ thi trắc nghiệm chuẩn hóa kiểm soát nội dung, hình thức tri thức và phương pháp sư phạm ở cấp độ lớp học, buộc giáo viên thu hẹp chương trình và áp dụng phương pháp thuyết giảng truyền thụ một chiều. Nghiên cứu của Vogler & Virtue (2007), Vogler (2006), Jennings & Bearak (2014), Meuwissen (2017) và Wineburg (2005) chỉ ra rằng áp lực thi cử khiến giáo viên chỉ tập trung vào kỹ năng làm bài thi trắc nghiệm và truyền thụ dữ kiện cơ bản, hạn chế thời gian dành cho các hoạt động tư duy bậc cao. Tại bang Virginia, DeWitt và các cộng sự (2013) cùng van Hover, Hicks, Stoddard & Lisanti (2010) nhận định hệ thống khảo thí SOL (Standards of Learning) chủ yếu đánh giá tri thức tường thuật cấp một (first-order narrative ideas) thông qua các câu hỏi trắc nghiệm bốn lựa chọn.
  2. Nghiên cứu về giáo dục lịch sử trong trường tôn giáo và trường Kitô giáo chính thống: Tài liệu của Council for American Private Education (2013) và Groome (1998) ghi nhận sự gia tăng của hệ thống trường tư thục tôn giáo tại Hoa Kỳ, nơi giáo viên không bị ràng buộc bởi chương trình khung của bang. Nghiên cứu của Schweber (2004, 2006, 2008) và Schweber & Irwin (2003) về việc giảng dạy sự kiện Holocaust trong các trường Kitô giáo cho thấy đức tin tôn giáo đóng vai trò khung tự sự nền tảng, khiến giáo viên có xu hướng nhấn mạnh vai trò của các "vị cứu tinh Kitô giáo" và tạo ra bức tranh lịch sử phiến diện. Nghiên cứu của Spector (2007), James (2010), White (2009) và Hess & McAvoy (2015) tiếp tục khẳng định bản sắc tôn giáo của giáo viên và học sinh chi phối sâu sắc quá trình tiếp nhận và lý giải các sự kiện lịch sử. Về mô hình trường Kitô giáo cổ điển dựa trên tư tưởng của Dorothy Sayers (1947) và Douglas Wilson (1996), các nghiên cứu của Anderson (2016), Dernlan (2013), Scouller (2010, 2012) và Splittgerber (2010) chủ yếu so sánh hiệu quả giáo dục niềm tin tôn giáo nhưng chưa đi sâu vào tiến trình dạy học lịch sử diễn ra hàng ngày trong lớp học.
  3. Lý thuyết về vai trò người gác cổng chương trình của giáo viên: Thornton (1991, 2001) khẳng định giáo viên đóng vai trò là người gác cổng chương trình - sư phạm (curricular-instructional gatekeeper), quyết định nội dung (what) và phương pháp (how) được triển khai trong lớp học. Barton & Levstik (2004), Barton & Avery (2016) và Grant (2003) nhấn mạnh rằng mục đích giảng dạy và căn tính cá nhân của giáo viên có ảnh hưởng mang tính quyết định đến các lựa chọn sư phạm hơn cả kiến thức nội dung sư phạm (PCK).
  4. Nghiên cứu về việc học tập lịch sử của học sinh trong lớp học: Khác với các nghiên cứu phỏng vấn học sinh ngoài bối cảnh lớp học (Barton & Levstik, 1996; Wineburg, 2001), luận án kế thừa phương pháp luận của Graham Nuthall và Adrienne Alton-Lee (Alton-Lee & Nuthall, 1990; Nuthall, 1996, 1999, 2000; Nuthall & Alton-Lee, 1993, 1995; Brophy, 2006). Nhóm tác giả Nuthall và Alton-Lee đã chứng minh việc học của học sinh diễn ra trong một hệ thống tương tác năng động, phụ thuộc vào mối liên hệ giữa các cấu trúc tri thức mới hình thành và tri thức nền tảng thông qua việc tham gia vào các hoạt động lớp học cụ thể.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết là sự thiếu vắng các bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ trực tiếp giữa ba yếu tố: bối cảnh thể chế của trường học (trường Kitô giáo cổ điển tự chủ hoàn toàn đối lập với trường công lập chịu áp lực thi cử), hành vi quyết định sư phạm của giáo viên tại lớp học, và quá trình kiến tạo, ghi nhớ tri thức lịch sử thực tế của học sinh theo thời gian.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành sau:

  • Khái niệm Người gác cổng chương trình - sư phạm (Curricular-instructional Gatekeeper): Căn cứ theo lý thuyết của Thornton (1991, 2001), giáo viên là người đưa ra các quyết định sư phạm tối hậu trong lớp học dựa trên niềm tin cá nhân, mục đích giáo dục và bối cảnh thể chế.
  • Lý thuyết Hoạt động (Activity Theory): Được áp dụng trong Bài báo 2 để phân tích cách thức giáo viên và học sinh cùng sử dụng các công cụ ý niệm (conceptual tools) và công cụ thực hành (practical tools - như bài giảng, bài hát, tài liệu đọc) nhằm đạt được mục tiêu học tập tri thức lịch sử.
  • Phân loại tri thức lịch sử của VanSledright & Limón (2006): Phân biệt giữa tri thức sự kiện (factual knowledge) với tri thức khái niệm (conceptual knowledge) và tri thức quy trình (procedural knowledge - bao gồm phân tích chứng cứ, xác định nguyên nhân - kết quả, nhận định độ tin cậy của nguồn sử liệu).
  • Mô hình tiếp thu khái niệm trong lớp học (Classroom Knowledge Construction): Dựa trên mô hình thực nghiệm của Nuthall & Alton-Lee (1993, 1995) nhằm theo dõi cách học sinh kết nối trải nghiệm lớp học với việc hình thành và lưu giữ tri thức.

Về phương pháp thực tế, luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu trường hợp định tính (qualitative case study design) theo định hướng của Yin (2009). Các kỹ thuật thu thập và xử lý dữ liệu bao gồm:

  • Phỏng vấn bán cấu trúc giáo viên: Thực hiện 2 cuộc phỏng vấn sâu với giáo viên Miss Gill (mỗi cuộc kéo dài khoảng 60 phút) trước khi bắt đầu bài học (khai thác mục tiêu, triết lý giảng dạy) và sau khi hoàn thành bài học (phản hồi về kết quả sơ bộ).
  • Quan sát lớp học có ghi hình và ghi âm: Tiến hành quan sát 13 tiết học môn lịch sử và 3 tiết học môn văn học (khi lớp học đọc tác phẩm Number the Stars của Lois Lowry). Mỗi buổi học được ghi hình đồng thời bằng 2 máy quay đặt ở các góc lớp. Sáu học sinh tiêu biểu được gắn máy ghi âm cá nhân trên bàn học để thu thập dữ liệu hội thoại giữa học sinh với học sinh và giữa học sinh với giáo viên.
  • Phỏng vấn suy nghĩ thành lời (Think-Aloud Protocols) với học sinh: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp toàn bộ 10 học sinh lớp 6 ngay sau bài kiểm tra tổng kết bài học (mỗi cuộc kéo dài 20–40 phút) để yêu cầu học sinh giải thích cách tư duy, nguồn gốc tri thức đã học và mức độ nhớ lại các hoạt động lớp học. Tiến hành phỏng vấn nhắc lại sau 9 tháng để đánh giá mức độ duy trì tri thức dài hạn.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Dedoose để mã hóa định tính toàn văn các bản gỡ băng phỏng vấn, nhật ký quan sát và bài làm của học sinh. Hệ thống mã hóa được xây dựng kết hợp giữa các mã xác định trước từ mục tiêu của giáo viên (các chủ đề Kinh Thánh: Lòng can đảm, Lòng trung thành, Sự tàn độc/Tội lỗi của con người; các mục tiêu sự kiện: nguyên nhân, kết quả, lãnh tụ chính) và các mã phát sinh từ nội dung bài kiểm tra thực tế (ngày tháng, chi tiết ngày tháng, quốc gia, Holocaust, từ vựng) cùng các chiến lược sư phạm.

Nguồn tư liệu và dữ liệu thực nghiệm được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Loại hình dữ liệu Mô tả chi tiết nguồn dữ liệu Số lượng / Quy mô
Phỏng vấn giáo viên Phỏng vấn bán cấu trúc trước và sau bài học với Miss Gill 02 cuộc phỏng vấn (120 phút tổng cộng)
Quan sát lớp học Ghi hình 2 camera và ghi âm tại bàn học sinh (lịch sử và văn học) 16 buổi quan sát lớp học
Hiện vật học sinh Bài kiểm tra trước/sau, tranh vẽ (Trân Châu Cảng, D-Day, Hậu phương), bài luận đóng vai Tổng thống Truman, bài tập tài liệu nguồn, bài luận văn học, ghi chú bài học 69 hiện vật bài làm của học sinh
Phỏng vấn học sinh Phỏng vấn think-aloud đánh giá bài kiểm tra ngắn hạn và dài hạn (9 tháng) 10 học sinh (toàn bộ lớp 6 tại Cristus Academy)

Bảng thông tin các học sinh tham gia nghiên cứu tại Cristus Academy (tất cả tên đều là tên giả định):

Tên học sinh Tuổi Nhận diện tôn giáo tự khai báo Thời gian học tại Cristus Quá trình học tập trước đó (Lớp K–5)
Angela 12 Trưởng lão (Presbyterian) 1,5 năm Giáo dục tại nhà (4 năm), Trường tư thục Kitô giáo (1,5 năm)
James 12 Báp-tít (Baptist) 3 năm Giáo dục tại nhà (Homeschool)
Erin 12 Kitô giáo không thuộc giáo phái 3 năm Trường công lập (Public School)
Katie 12 Kitô giáo không thuộc giáo phái Năm đầu tiên Trường công lập (1 năm), Trường Kitô giáo cổ điển tại Anh (5 năm)
Georgia 12 Công giáo (Catholic) Năm đầu tiên Giáo dục tại nhà (3 năm), Trường Kitô giáo (3 năm)
Gina 12 Kitô giáo không thuộc giáo phái 3 năm Trường công lập (Public School)
Maggie 11 Báp-tít (Baptist) 2 năm Giáo dục tại nhà (Homeschool)
Nicole 12 Mạng lưới Acts 29 3 năm Trường công lập (3 năm), Giáo dục tại nhà (1 năm)
Claire 12 Anh giáo (Anglican) 4 năm Trường Kitô giáo (Christian school)
Mark 13 Kitô giáo không thuộc giáo phái Năm đầu tiên Nhận nuôi từ Bulgaria năm trước, Trường công lập (Chương trình hòa nhập tiếng Anh)

Nội dung chính theo từng chương

Luận án được kết cấu theo định dạng ba bài báo nghiên cứu độc lập (three-manuscript dissertation), bao gồm một chương tổng quan dẫn nhập và ba bài báo chuyên đề.

Phần dẫn nhập và Tổng quan luận án (Introduction and Dissertation Overview: Teaching and Learning History in Classroom Contexts)

Chương mở đầu trình bày khung vấn đề lý luận về việc dạy và học lịch sử, chỉ rõ mâu thuẫn giữa lý tưởng giáo dục lịch sử vì lợi ích chung, rèn luyện năng lực công dân và tư duy lịch sử (Barton & Levstik, 2004; Wineburg, 2001) với thực tế lớp học. Tác giả làm rõ vị thế nghiên cứu (Researcher as Instrument): từng là giáo viên giảng dạy môn lịch sử tại các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Công giáo tại Hoa Kỳ, tác giả sở hữu vị trí vừa là người trong cuộc (insider) có sự thấu cảm về môi trường sư phạm tôn giáo, vừa là người ngoài cuộc (outsider) đối với truyền thống Tin lành Phúc âm của các trường Kitô giáo cổ điển. Chương này cũng phác thảo sơ đồ liên kết giữa ba bài báo và làm rõ tính nhất quán về mặt phương pháp luận.

Bài báo 1: "Courage, Loyalty, and Cruelty": Teaching and Learning About World War II in a Classical Christian School

Bài báo thứ nhất phân tích trường hợp giáo viên Miss Gill tại trường Cristus Academy khi triển khai bài học về Thế chiến II kéo dài hơn 3 tuần (12 ngày giảng dạy thực tế và 1 ngày kiểm tra). Miss Gill có 9 năm kinh nghiệm dạy học tại các trường Kitô giáo cổ điển, không có chứng chỉ sư phạm hay bằng cấp giáo dục chính quy, hoàn toàn tự chủ về thời lượng và chương trình giảng dạy môn lịch sử do không chịu áp lực từ các kỳ thi chuẩn hóa.

Miss Gill xác lập hai nhóm mục tiêu: (1) Mục tiêu sự kiện nhằm giúp học sinh ghi nhớ các sự kiện cơ bản (nguyên nhân, kết quả, các nhà lãnh đạo chính) phục vụ cho giai đoạn Biện chứng (Logic) và Tu từ (Rhetoric) sau này; (2) Mục tiêu khái niệm dựa trên ba chủ đề Kinh Thánh gắn liền với các câu Kinh Thánh cụ thể:

Chủ đề Kinh Thánh Mô tả của giáo viên Câu Kinh Thánh tham chiếu
Sự tàn độc của con người (Human Cruelty) Tội lỗi đã hủy hoại kế hoạch của Thiên Chúa về tình huynh đệ nhân loại bằng cách tạo ra chiến tranh, bạo lực, bức hại và lòng thù hận. Người Kitô hữu được kêu gọi làm muối và ánh sáng trong thế giới tàn độc này. Sáng thế ký 6:5 (Genesis 6:5)
Lòng can đảm (Courage) Vô số người đàn ông và phụ nữ dũng cảm đã đối mặt với hiểm nguy nghiêm trọng để bảo vệ những người không có khả năng tự vệ và chiến đấu cho điều thiện. Phục truyền luật lệ ký 31:6 (Deuteronomy 31:6)
Lòng trung thành (Loyalty) Con người từ chối từ bỏ bạn bè và quốc gia của họ. Châm ngôn 20:6 (Proverbs 20:6)

Phân tích tiến trình giảng dạy thực tế cho thấy các chủ đề Kinh Thánh chỉ được đề cập ngắn gọn trong 6 trên tổng số 12 ngày giảng dạy, chủ yếu thông qua các cuộc trao đổi ngắn vào cuối tiết học sau khi đọc sách văn học thiếu nhi hoặc trong trò chơi ôn tập Jeopardy, thay vì gắn liền với việc phân tích sử liệu hay thuyết giảng lịch sử chuyên sâu:

Ngày học Nội dung lịch sử Chiến lược giảng dạy sư phạm Chủ đề Kinh Thánh lồng ghép Hình thức kết hợp chủ đề Kinh Thánh
Ngày 1 Sự trỗi dậy của phe Trục Đóng vai theo hiệu lệnh giáo viên; xem tranh biếm họa chính trị trong sách Không có Không áp dụng
Ngày 2 Thảm họa diệt chủng Holocaust Thuyết giảng; học sinh đọc sách lịch sử Can đảm, Trung thành, Tàn độc Giải thích các chủ đề; yêu cầu học sinh tìm ví dụ từ bài thuyết giảng
Ngày 3 Các sự kiện 1939–1941 Hoạt động dòng thời gian; giáo viên đọc sách thiếu nhi về Trân Châu Cảng; học sinh vẽ tranh Can đảm, Trung thành, Tàn độc Yêu cầu học sinh tìm ví dụ từ cuốn sách thiếu nhi
Ngày 4 Khởi đầu tác phẩm Number the Stars Đọc trích đoạn tiểu thuyết; thảo luận các câu hỏi suy ngẫm ("I wonder") Can đảm, Trung thành Yêu cầu tìm ví dụ từ tiểu thuyết văn học
Ngày 5 Hậu phương trong chiến tranh Phiếu bài tập phân tích tài liệu nguồn sơ cấp (Primary Source Worksheet) Không có Không áp dụng
Ngày 6 Phe Đồng Minh Câu hỏi ôn tập; ghi chép về các nước Đồng Minh; thảo luận nhóm đôi (Think/pair/share) Không có Không áp dụng
Ngày 7 Giai đoạn 1942–1944; Ngày D-Day Ôn tập; thảo luận nhóm đôi so sánh mặt trận Thái Bình Dương và Châu Âu; ghi chép; đọc sách và vẽ tranh D-Day Can đảm, Trung thành, Tàn độc Yêu cầu học sinh tìm ví dụ từ cuốn sách thiếu nhi
Ngày 8 Ngày Chiến thắng VE Day; Bom nguyên tử Hoạt động dòng thời gian; viết thư đóng vai Tổng thống Truman quyết định ném bom Không có Không áp dụng
Ngày 9 Chi tiết việc thả bom nguyên tử và hậu quả Thuyết giảng về bom nguyên tử; viết bài phát biểu đóng vai cháu của Tổng thống Truman Không có Không áp dụng
Ngày 10 Tác phẩm Number the Stars; Kết quả chiến tranh Đọc bài luận văn học; cuộc thi ôn tập (Review Bee); ghi chép về Kế hoạch Marshall và Liên Hợp Quốc Can đảm, Trung thành, Tàn độc Học sinh tìm dẫn chứng từ cuốn tiểu thuyết
Ngày 11 Kết thúc tiểu thuyết; Trại tập trung người Mỹ gốc Nhật; Đạo luật GI Bill Thuyết giảng; xem các bức ảnh lịch sử biểu tượng về kết thúc chiến tranh Không có Không áp dụng
Ngày 12 Ôn tập tổng kết Trò chơi Jeopardy dựa trên ba chủ đề; nối các mảnh giấy ghi chú Can đảm, Trung thành, Tàn độc Các danh mục câu hỏi trong trò chơi Jeopardy
Ngày 13 Kiểm tra tổng kết Bài kiểm tra viết gồm các câu hỏi điền vào chỗ trống và 2 câu hỏi tự luận Can đảm, Trung thành, Tàn độc Nội dung câu hỏi tự luận số 2

Kết quả cho thấy mặc dù giáo viên có chủ đích giáo dục đạo đức và niềm tin tôn giáo, cấu trúc kiểm tra và thực hành lớp học của Miss Gill lại tập trung chủ yếu vào việc ghi nhớ các dữ kiện điền vào chỗ trống (fill-in-the-blank). Học sinh tiếp thu được một số dữ kiện cụ thể nhưng hình thành các quan niệm sai lệch (misconceptions) về mặt lịch sử và đạo đức do thiếu sự phân tích bối cảnh phức tạp.

Bài báo 2: Books, and Songs, and Lectures, Oh My!: Student Memories and Use of Classroom Experiences in Their Learning

Bài báo thứ hai sử dụng dữ liệu từ trường Cristus Academy để khảo sát cách học sinh lớp 6 ghi nhớ và vận dụng các trải nghiệm học tập từ bài học Thế chiến II sau một khoảng thời gian dài (9 tháng). Thông qua lăng kính Lý thuyết Hoạt động, nghiên cứu phân tích các công cụ thực hành mà giáo viên sử dụng, bao gồm: các bài hát lịch sử (History Song), các cuốn sách văn học thiếu nhi, hoạt động vẽ tranh minh họa và các bài thuyết giảng.

Kết quả phỏng vấn nhắc lại và phân tích bài làm cho thấy:

  • Học sinh ghi nhớ tốt nhất các dữ kiện gắn liền với các công cụ ghi nhớ nhịp điệu (như bài hát lịch sử) hoặc các hoạt động trực quan (vẽ tranh Trân Châu Cảng, D-Day).
  • Tuy nhiên, việc ghi nhớ sự kiện mang tính rời rạc; học sinh không kết nối được các dữ kiện thành các cấu trúc khái niệm lịch sử hoàn chỉnh (như mối quan hệ nhân quả, tính liên tục và thay đổi).
  • Khi giải thích các câu hỏi kiểm tra sau 9 tháng, học sinh có xu hướng dựa vào các ký ức sinh động về hoạt động lớp học (ví dụ: nhớ lại việc giáo viên đọc sách hoặc cảm xúc khi đóng vai) thay vì hiểu biết bản chất về tiến trình lịch sử.

Bài báo 3: A DBQ in a Multiple-Choice World: A Tale of Two Assessments in a Unit on Byzantium

Bài báo thứ ba (đồng tác giả với A. Cornett) chuyển hướng khảo sát sang bối cảnh trường trung học phổ thông công lập Mountain View High School thuộc Khu học chánh Granger, bang Virginia. Bài báo nghiên cứu trường hợp thầy giáo Mr. Smith khi giảng dạy bài học về Đế chế Byzantine. Bối cảnh nghiên cứu mang tính đặc thù khi Khu học chánh Granger yêu cầu giáo viên thực hiện các bài đánh giá dựa trên tài liệu (Document-Based Questions - DBQ) nhằm phát triển năng lực đọc hiểu và viết lịch sử cho học sinh, trong khi tiểu bang Virginia vẫn duy trì kỳ thi trắc nghiệm tốt nghiệp SOL mang tính quyết định cao (high-stakes multiple-choice test).

Nghiên cứu chỉ ra rằng:

  • Mr. Smith đối mặt với sự giằng co giữa hai định hướng khảo thí trái ngược nhau.
  • Nhằm đảm bảo tỷ lệ học sinh vượt qua kỳ thi trắc nghiệm SOL (ảnh hưởng trực tiếp đến việc công nhận đạt chuẩn của nhà trường), Mr. Smith đã điều chỉnh cách triển khai bài tập DBQ. Thay vì để học sinh tự do điều tra sử liệu và xây dựng lập luận lịch sử đa chiều, giáo viên đã biến các tiết học DBQ thành hoạt động trích xuất thông tin có hướng dẫn chặt chẽ nhằm củng cố các dữ kiện phục vụ cho bài thi trắc nghiệm.
  • Học sinh trong lớp xem bài tập DBQ như một nhiệm vụ đọc hiểu thuần túy để tìm câu trả lời đúng cho trước, thay vì rèn luyện tư duy lịch sử thực thụ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Làm sáng tỏ vai trò người gác cổng chương trình trong bối cảnh trường tôn giáo: Luận án mở rộng lý thuyết của Thornton (1991) bằng việc chứng minh rằng quyền tự chủ hoàn toàn tại trường tư thục tôn giáo không đồng nghĩa với việc giáo viên sẽ triển khai việc dạy học tư duy lịch sử chuyên sâu. Thay vào đó, niềm tin triết lý của giáo viên về giai đoạn Ngữ pháp (Grammar stage) trong mô hình Trivium đã thúc đẩy việc ưu tiên truyền thụ dữ kiện sự kiện thuần túy.
  2. Xác lập mối liên hệ giữa bối cảnh khảo thí kép và sự biến dạng sư phạm: Luận án chỉ ra cơ chế thích ứng của giáo viên trường công lập khi đối mặt với áp lực kép: khi yêu cầu đánh giá năng lực thực hành (DBQ) xung đột với kỳ thi trắc nghiệm chuẩn hóa mang tính quyết định cao (SOL), giáo viên có xu hướng đồng hóa công cụ đánh giá năng lực thành công cụ luyện thi trắc nghiệm.
  3. Phát hiện sự ưu tiên tri thức sự kiện xuyên bối cảnh: Nghiên cứu chứng minh rằng dù ở hai bối cảnh đối lập (trường tư thục Kitô giáo cổ điển tự chủ và trường công lập chịu áp lực thi cử), việc dạy và học lịch sử vẫn bị giới hạn ở miền tri thức sự kiện (factual knowledge), làm lu mờ tri thức khái niệm và tri thức quy trình (VanSledright & Limón, 2006).

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị

  1. Đào tạo và bồi dưỡng giáo viên lịch sử trường tư thục tôn giáo: Cần cung cấp các chương trình đào tạo phương pháp sư phạm chuyên ngành cho giáo viên trường tôn giáo, giúp họ hiểu rằng việc dạy học theo định hướng tư duy lịch sử và phân tích nguồn không mâu thuẫn với mục tiêu giáo dục đạo đức và triết lý tôn giáo.
  2. Cải cách chính sách khảo thí và tích hợp đánh giá năng lực: Các khu học chánh và nhà quản lý giáo dục cần xây dựng cơ chế hỗ trợ giáo viên khi áp dụng các bài đánh giá thực hành (như DBQ), tránh tình trạng duy trì song song các bài thi trắc nghiệm ghi nhớ dữ kiện tạo ra xung đột mục tiêu giảng dạy.
  3. Đổi mới công cụ sư phạm trong lớp học: Giáo viên cần kết hợp các công cụ hỗ trợ ghi nhớ (bài hát, hình ảnh, văn học thiếu nhi) với các hoạt động phân tích, giải thích bản chất lịch sử để ngăn ngừa việc hình thành các quan niệm sai lệch ở học sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án nêu rõ các giới hạn về mặt phạm vi và thiết kế nghiên cứu:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng nghiên cứu trường hợp định tính chuyên sâu với quy mô mẫu nhỏ (1 giáo viên và 10 học sinh tại trường Kitô giáo cổ điển; 1 giáo viên tại trường công lập), do đó kết quả không nhằm mục đích khái quát hóa thống kê cho toàn bộ hệ thống trường học tại Hoa Kỳ.
  • Hạn chế về phạm vi chủ đề: Các khảo sát thực địa chỉ tập trung vào hai đơn vị bài học cụ thể (bài học Thế chiến II ở lớp 6 và bài học Đế chế Byzantine ở bậc trung học phổ thông), chưa phản ánh toàn bộ tiến trình dạy học lịch sử xuyên suốt cả năm học.
  • Tính đặc thù của bối cảnh địa phương: Bối cảnh chính sách khảo thí của bang Virginia (không áp dụng Common Core, duy trì kỳ thi SOL riêng) tạo ra những tác động đặc thù lên giáo viên trường công lập, có thể khác biệt so với các bang khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản gợi ý bao gồm:

  • Mở rộng khảo sát thực nghiệm tại các trường Kitô giáo thuộc các giáo phái khác nhau và các cấp học cao hơn (giai đoạn Biện chứng - Logic và Tu từ - Rhetoric của mô hình Trivium) để kiểm chứng sự phát triển tri thức lịch sử của học sinh.
  • Tiến hành các nghiên cứu dài hạn theo dõi tác động của việc triển khai đánh giá năng lực thực hành (performance assessment) đối với sự thay đổi căn bản trong thực hành sư phạm của giáo viên lịch sử ở quy mô toàn bang.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Giáo dục Lịch sử và Phương pháp Dạy học Khoa học Xã hội: Phần tổng quan tài liệu và khung phương pháp luận kết hợp phỏng vấn think-aloud với quy trình theo dõi dọc của Nuthall & Alton-Lee là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu định tính về quá trình kiến tạo tri thức trong lớp học.
  • Giảng viên và các nhà đào tạo giáo viên: Cung cấp các bằng chứng thực tế sâu sắc về việc các quyết định sư phạm của giáo viên ("người gác cổng") chi phối trực tiếp đến việc tiếp nhận và làm sai lệch tri thức của học sinh như thế nào, từ đó hỗ trợ việc xây dựng chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm.
  • Nhà hoạch định chính sách giáo dục và cán bộ quản lý chương trình: Bài báo thứ ba là tài liệu tham khảo quan trọng về sự xung đột giữa chính sách đổi mới đánh giá năng lực (DBQ) và hệ thống thi trắc nghiệm chuẩn hóa (SOL), giúp định hình các giải pháp đồng bộ hóa chính sách khảo thí.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao giáo viên Miss Gill tại trường Cristus Academy lại chú trọng việc học thuộc lòng các dữ kiện lịch sử thay vì rèn luyện kỹ năng tư duy lịch sử chuyên sâu?
Trả lời: Theo văn bản luận án, Miss Gill giảng dạy lớp 6 thuộc giai đoạn Ngữ pháp (Grammar stage) trong mô hình giáo dục Tam tài (Trivium) của trường Kitô giáo cổ điển. Theo quan điểm của mô hình này, học sinh ở lứa tuổi tiểu học và đầu trung học cơ sở có khả năng ghi nhớ sự kiện tốt nhất và cần phải tích lũy đầy đủ "ngữ pháp" (dữ kiện nền tảng) của môn học trước khi có thể tham gia vào các cuộc đối thoại, tranh biện phức tạp ở các giai đoạn sau là Biện chứng (Logic stage) và Tu từ (Rhetoric stage).

2. Ba chủ đề Kinh Thánh mà Miss Gill đưa vào bài học Thế chiến II là gì và được trích dẫn từ đâu?
Trả lời: Ba chủ đề Kinh Thánh gồm: (1) Sự tàn độc của con người (Human Cruelty) gắn với câu Kinh Thánh Sáng thế ký 6:5; (2) Lòng can đảm (Courage) gắn với Phục truyền luật lệ ký 31:6; và (3) Lòng trung thành (Loyalty) gắn với Châm ngôn 20:6.

3. Thực tế triển khai ba chủ đề Kinh Thánh trong lớp học của Miss Gill diễn ra như thế nào?
Trả lời: Dữ liệu quan sát cho thấy ba chủ đề Kinh Thánh chỉ được thảo luận ngắn gọn trong 6 trên tổng số 12 ngày học thực tế. Giáo viên chủ yếu nêu các chủ đề này ở cuối tiết học thông qua việc yêu cầu học sinh liên hệ với các cuốn sách văn học thiếu nhi (Number the Stars) hoặc thông qua các câu hỏi trong trò chơi ôn tập Jeopardy, thay vì tổ chức thảo luận hoặc phân tích sâu sắc mối liên hệ giữa đức tin và các sự kiện lịch sử phức tạp.

4. Mâu thuẫn khảo thí mà thầy giáo Mr. Smith đối mặt trong bài học về Đế chế Byzantine tại trường Mountain View High School là gì?
Trả lời: Thầy giáo Mr. Smith phải thực hiện đồng thời hai yêu cầu khảo thí trái ngược: Khu học chánh Granger yêu cầu triển khai các bài tập đánh giá dựa trên tài liệu (DBQ) nhằm rèn luyện kỹ năng phân tích sử liệu và viết lịch sử, trong khi tiểu bang Virginia vẫn bắt buộc học sinh phải vượt qua kỳ thi trắc nghiệm chuẩn hóa SOL (Standards of Learning) tập trung vào ghi nhớ dữ kiện để đủ điều kiện tốt nghiệp và duy trì kiểm định chất lượng của nhà trường.

5. Kết quả học tập của học sinh sau bài học Thế chiến II tại trường Cristus Academy thể hiện điều gì?
Trả lời: Học sinh ghi nhớ được một số dữ kiện lịch sử cụ thể nhờ vào các công cụ thực hành sinh động như bài hát lịch sử và tranh vẽ. Tuy nhiên, học sinh không nắm vững các khái niệm lịch sử bản chất, gặp khó khăn trong việc hiểu tính phức tạp của các quyết định lịch sử (như việc ném bom nguyên tử) và hình thành một số quan niệm sai lệch về mặt lịch sử và đạo đức.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Colleen Fitzpatrick (2018) đã làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa bối cảnh trường học, vai trò người gác cổng chương trình của giáo viên và tiến trình lĩnh hội tri thức lịch sử của học sinh. Dù trong môi trường trường tư thục Kitô giáo cổ điển tự chủ hoàn toàn hay trường trung học phổ thông công lập chịu áp lực khảo thí chuẩn hóa, thực hành sư phạm thực tế vẫn bị chi phối bởi xu hướng truyền thụ tri thức sự kiện rời rạc thay vì phát triển tư duy lịch sử kỷ hà. Công trình đóng góp hệ thống bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho lĩnh vực giáo dục lịch sử, nhấn mạnh sự cần thiết phải gắn kết chặt chẽ giữa mục tiêu triết lý giáo dục, chính sách khảo thí và thực hành sư phạm trong lớp học.