Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tên Harvesting Power: Transatlantic Merchants and the Anglo-American Grain Trade, 1795-1890 được tác giả Thomas David Finger bảo vệ tại Khoa Lịch sử thuộc Viện Đại học Virginia (Department of History, University of Virginia) vào tháng 5 năm 2015. Công trình được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của hội đồng học thuật gồm Edmund Russell (người trực tiếp định hướng), W. Bernard Carlson, Peter Onuf và Mark Thomas.

Về tính cấp thiết, luận án xuất phát từ sự biến đổi sâu sắc trong cấu trúc lương thực của Vương quốc Anh và nền nông nghiệp Hoa Kỳ trong thế kỷ 19. Từ năm 1795 đến 1889, thương mại lúa mì giữa Hoa Kỳ và Anh phát triển từ một nguồn cung nhỏ giọt, bất thường trở thành trụ cột cung cấp phần lớn lương thực nhập khẩu của Anh. Trước thập niên 1850, nền nông nghiệp xuất khẩu của Hoa Kỳ chủ yếu vận chuyển lúa mì và bột mì để nuôi sống các quần thể nô lệ tại vùng biển Caribe và Nam Mỹ. Cùng thời điểm đó, cuộc Cách mạng Công nghiệp tại Anh tạo ra một tầng lớp công nhân đô thị ngày càng đông đảo, phụ thuộc gần như hoàn toàn vào bánh mì lúa mì nhưng lại thường xuyên đối mặt với nạn đói, giá lương thực leo thang và các cuộc bạo loạn do thất bát mùa màng nội địa. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là giải quyết bài toán an ninh lương thực cho một đế quốc công nghiệp hóa, đồng thời tìm kiếm đầu ra cho lượng nông sản dư thừa tại vùng nội địa Bắc Mỹ.

Về khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào từng khu vực hoặc từng khía cạnh kinh doanh riêng lẻ. Các nghiên cứu kinh doanh quy mô của Morton Rothstein phân tích chi tiết về giới thương nhân nhưng xem nhẹ nền tảng môi trường vật chất. Ngược lại, công trình Nature's Metropolis của William Cronon giải thích mối liên kết giữa môi trường và kinh tế ở vùng nội địa Chicago nhưng thiếu vắng vai trò cụ thể của các thương nhân cá nhân, đồng thời bỏ qua mối liên hệ sống còn với thị trường tiêu thụ quốc tế tại Anh (Cronon chỉ nhắc đến cảng Liverpool một lần duy nhất về mậu dịch gia súc, dù các thương nhân Chicago thiết lập hệ thống phân hạng ngũ cốc và hợp đồng tương lai nhằm mục đích tiếp thị sang Anh). Các tác giả khác như Sterling Evans tuy nghiên cứu chuỗi liên kết xuyên quốc gia nhưng lại tập trung vào mối quan hệ giữa các vùng sản xuất thay vì thị trường tiêu thụ. Luận án của Thomas David Finger lấp đầy khoảng trống này bằng cách kết nối hành động của các thương nhân cá nhân, cấu trúc thị trường biến đổi và các hệ thống môi trường tự nhiên trong cùng một khung phân tích xuyên Đại Tây Dương.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của luận án được triển khai nhằm giải quyết các vấn đề sau:

  1. Xác định cách thức một nhóm nhỏ thương nhân xuyên Đại Tây Dương huy động bốn yếu tố cốt lõi—mạng lưới liên kết kinh doanh (business associations), dòng vốn (capital), công nghệ (technology) và tự nhiên (nature)—từ năm 1820 đến năm 1870 để chuyển dịch lượng lúa mì dư thừa từ Hoa Kỳ sang Anh từ năm 1870 đến đầu thế kỷ 20.
  2. Khảo sát quá trình các thương nhân tổ chức và kết nối ba hành lang sản xuất - lưu thông chính của Hoa Kỳ: Hành lang Great Lakes - Empire, vùng California và Vùng Lúa mì Mùa xuân (Spring Wheat Region) tại Minnesota và Lãnh thổ Dakota.
  3. Làm rõ sự hội tụ (convergence) giữa thị trường ngũ cốc Hoa Kỳ và Anh, qua đó thúc đẩy sự phát triển của nền nông nghiệp thương mại quy mô lớn tại Mỹ và định hình sự phụ thuộc vào lương thực ngoại nhập của một nước Anh công nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh, đầu tư, thể chế và tư tưởng của các thương nhân ngũ cốc và thương nhân tổng hợp xuyên Đại Tây Dương; dòng lưu chuyển của tư bản, kỹ thuật và lúa mì; sự tương tác giữa con người và các hệ sinh thái nông nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Không gian xuyên Đại Tây Dương, tập trung vào mối liên kết giữa các trung tâm thương mại, chế biến và tài chính tại Hoa Kỳ (New York, Buffalo, Chicago, San Francisco, Minneapolis) và Vương quốc Anh (London, Liverpool, Manchester).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 1795-1890, mở rộng một số chuỗi số liệu đối chiếu đến năm 1900.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại và định vị nghiên cứu dựa trên các nhánh tài liệu học thuật chính:

Về lịch sử kinh doanh và rủi ro thương mại Đại Tây Dương: Luận án kế thừa các công trình của K. G. Davies (1957) về Công ty Hoàng gia Châu Phi, Joseph C. Miller (1988), và David Hancock (1995) về cách thức thương nhân thành lập các liên kết kinh doanh để phân tán rủi ro trong thương mại biển xa. Về rủi ro tự nhiên và vận tải, luận án dựa vào Percy Bidwell và John I. Falconer (1925) về dịch hại và thời tiết; Basil Lubbock (1921) và Al Miller (1999) về các tổn thất vận tải đường thủy; Jonathan Levy (2012) về sự hình thành khái niệm rủi ro trong chủ nghĩa tư bản Hoa Kỳ.

Về mạng lưới thương nhân - ngân hàng và tổ chức doanh nghiệp: Tác giả xây dựng trên các nghiên cứu của John Kouwenhoven (1958) và Edwin J. Perkins (1975) về gia tộc Brown (House of Brown); Ralph W. Hidy (1941, 1949), Ralph W. Hidy và Muriel E. Hidy (1960), Dolores Greenberg (1980) về hoạt động của Baring Brothers & Co. trong tài trợ vận tải và đường sắt Mỹ. Về mặt tiến trình tổ chức, Alfred D. Chandler (1977) trong The Visible Hand cung cấp cơ sở để Finger lý giải bước chuyển từ quan hệ đại lý gia đình sang quan hệ chủ - thợ khi vận tải hơi nước ra đời.

Về dòng vốn ngoại và hội tụ thị trường: Luận án vận dụng nghiên cứu của Mira Wilkins (1989) về sự dịch chuyển từ đầu tư danh mục (portfolio investment) sang đầu tư trực tiếp (direct investment); Leland Jenks (1927), P. L. Cottrell (1975, 1980) về dòng vốn Anh vào Mỹ; George Rogers Taylor (1951) về "Cách mạng Giao thông vận tải". Về mặt hội tụ giá cả và thị trường lúa mì, tác giả tham khảo các phân tích kinh tế của C. Knick Harley (1978, 1980, 1988), Paul Sharp (2010), Paul Sharp và Jacob Weisdorf (2013), Richard Caves (1977), George Rich (2008), nhấn mạnh hội tụ thị trường là kết quả tương hỗ giữa lực "đẩy" (push) từ phía Mỹ và lực "kéo" (pull) từ phía Anh.

Về lịch sử công nghệ và hệ thống kỹ thuật: Finger sử dụng khung lý thuyết hệ thống kỹ thuật - xã hội của Arnold Pacey (1983) và Thomas P. Hughes (1983, 2004) để xem xét đà phát triển (momentum) của các hạ tầng giao thông và lưu trữ; lý thuyết mạng lưới tác nhân (ANT) của Michel Callon (1986) để nhìn nhận vai trò chủ động của các thực thể phi nhân; và công trình của Richard White (2011) nhằm chỉ ra rằng hệ thống đường sắt không phải lúc nào cũng phát triển theo một trật tự duy lý mà hình thành qua việc thương nhân xoay xở giải quyết các điểm nghẽn cục bộ và sai lầm đầu tư.

Về lịch sử môi trường: Luận án tiếp thu quan điểm nông nghiệp sinh thái của Donald Worster (1977, 1990); nghiên cứu của Kenneth Olwig (2002) và Mark Stoll (1997) về ý niệm tự nhiên của chủ nghĩa tư bản Tin lành; các khảo sát của Richard Tucker (2000) và John Soluri (2002, 2005) về việc cải tạo sinh thái trên quy mô lớn để phục vụ các chuỗi hàng hóa thương mại quốc tế.

Khoảng trống cụ thể mà Finger lựa chọn giải quyết là thiết lập một mô hình nghiên cứu tích hợp: liên kết các quyết định vi mô của các cá nhân thương nhân với các biến đổi thể chế kinh tế vĩ mô và sự vận động của môi trường tự nhiên (khí hậu, chu trình thủy văn, đặc tính sinh học của lúa mì), điều mà cả Rothstein, Cronon hay Evans đều chưa thực hiện một cách trọn vẹn trong cùng một nghiên cứu về thương mại ngũ cốc Anh - Mỹ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khái niệm

  1. Hệ thống kỹ thuật - xã hội (Sociotechnical System) và Đà phát triển (Momentum): Vận dụng lý thuyết của Thomas P. Hughes, tác giả nhìn nhận thương mại ngũ cốc không đơn thuần là hoạt động trao đổi thương phẩm mà là một hệ thống đan kết giữa các hiện vật công nghệ (thang nâng ngũ cốc, kênh đào, đường sắt, tàu hơi nước), các tổ chức xã hội (hiệp hội thương mại, sở giao dịch, ngân hàng) và môi trường tự nhiên. Đến thập niên 1860, hệ thống này đạt được "đà phát triển" tự duy trì nhờ các thông lệ kinh doanh chuẩn hóa như phân hạng ngũ cốc và giao dịch tương lai.
  2. Lý thuyết mạng lưới tác nhân (Actor-Network Theory - ANT): Vận dụng luận điểm của Michel Callon, luận án coi thế giới phi nhân—cụ thể là hạt lúa mì dễ hỏng mốc, mạng lưới sông ngòi, độ ẩm đại dương và khí hậu—như những tác nhân chủ động buộc con người phải liên tục điều chỉnh kỹ thuật, phương thức lưu kho và thể chế hợp đồng.
  3. Lịch sử nông nghiệp sinh thái (Agroecological History): Dựa trên cách tiếp cận của Donald Worster, luận án phân tích tự nhiên theo hai chiều kích: tự nhiên như một ý niệm (quan niệm của các thương nhân Tin lành rằng Thượng đế phân bổ tài nguyên không đồng đều để khuyến khích thương mại tự do trao đổi) và tự nhiên như một thực thể vật chất (các đợt sương muối, hạn hán, dịch cào cào, chu kỳ Dao động Bắc Đại Tây Dương).
  4. Lợi thế so sánh và kinh tế chính trị cổ điển: Khung phân tích dựa trên tư tưởng của Adam Smith, David Ricardo, Alexander Baring và Richard Cobden, chỉ ra rằng việc tháo dỡ các rào cản bảo hộ thương mại giúp phân công lao động quốc tế đạt hiệu quả cao nhất: Anh tập trung vào sản xuất công nghiệp và nhập khẩu lương thực, trong khi Mỹ tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp thặng dư để đổi lấy tư bản và hàng hóa công nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án tuân thủ phương pháp nghiên cứu lịch sử định tính nghiêm ngặt, kết hợp phương pháp nghiên cứu lưu trữ đa quốc gia và phân tích văn bản lịch sử:

  • Khảo sát tài liệu lưu trữ sơ cấp: Tác giả thu thập và thẩm định tư liệu tại các kho lưu trữ ở ba quốc gia (Mỹ, Anh, Canada), bao gồm hồ sơ thương mại, thư từ giao dịch và sổ sách kế toán của các gia tộc buôn bán và ngân hàng.
  • Phân tích văn bản nghị viện và báo chí đương thời: Khảo sát các biên bản tranh luận tại Quốc hội Anh (Hansard), các văn kiện của Ủy ban Thương mại (Board of Trade), các tài liệu pháp lý xung quanh Đạo luật Ngô, cùng các bài xã luận, tin tức thị trường trên tờ The Times (London) và các ấn phẩm chuyên ngành.
  • Phân tích dữ liệu thống kê lịch sử: Luận án trích xuất, đối chiếu số liệu từ các báo cáo chính thức của chính phủ Mỹ và Anh (không sử dụng phần mềm kinh tế lượng hay suy diễn thống kê nhân tạo, chỉ trình bày số liệu thống kê lịch sử đã được công bố).

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Lưu trữ doanh nghiệp và cá nhân: Tài liệu lưu trữ tại Văn phòng Lưu trữ Liverpool (Liverpool Records Office), Bộ sưu tập Đặc biệt thuộc Viện Đại học Liverpool (The University of Liverpool Special Collections), Lưu trữ Doanh nghiệp ING Baring (ING Baring Corporate Archive), Hội Lịch sử Hạt Buffalo và Erie (The Buffalo and Erie County Historical Society), Hội Lịch sử Minnesota (Minnesota Historical Society).
  • Dữ liệu thống kê và văn kiện nhà nước: Ấn phẩm Abstract of British Historical Statistics của Brian Mitchell và Phyllis Deane; Historical Statistics of the United States: Colonial Times to 1970 của Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ; Báo cáo hàng tháng của Cục Thống kê Hoa Kỳ (Monthly Summary of Commerce and Finance of the United States, tháng 1/1900); các biên bản tranh luận tại Hạ viện Anh (House of Commons Debates).

Nội dung chính theo từng chương

Giới thiệu: Khúc tráng ca lúa mì Anh - Mỹ (Introduction: The Anglo-American Epic of Wheat)

Tác giả mở đầu bằng việc dẫn lại tác phẩm của nhà văn Frank Norris vào năm 1899 với dự án bộ ba tiểu thuyết Epic of Wheat (gồm The Octopus, The Pit và tập cuối chưa hoàn thành The Wolf). Norris đã nhìn nhận hạt lúa mì như một nhân vật kết nối chuỗi sản xuất từ California qua các sàn đầu cơ Chicago đến bàn ăn của các làng mạc Tây Âu. Luận án khẳng định tầm nhìn của Norris phản ánh chính xác thực tế lịch sử: thương mại lúa mì xuyên Đại Tây Dương phát triển từ mức nhỏ giọt năm 1800 lên chiếm hơn 60% tổng lượng lúa mì nhập khẩu của Anh vào năm 1890.

Chương này nêu bật luận điểm trung tâm: sự phát triển của thương mại lúa mì được dẫn dắt bởi một mạng lưới thương nhân xuyên Đại Tây Dương thông qua việc huy động bốn yếu tố: mạng lưới kinh doanh, dòng vốn, công nghệ và tự nhiên. Quá trình này hình thành ba dòng chảy lúa mì chủ lực của Mỹ sang Anh: Hành lang Great Lakes - Empire (1820-1862), California (1860-1875) và Vùng Lúa mì Mùa xuân ở Minnesota và Dakota (1870-1890).

Chỉ số kinh tế - xã hội Năm 1800 Năm 1900
Dân số Vương quốc Anh Trên 9.000.000 người 32.249.000 người
Tổng lượng ngũ cốc nhập khẩu vào Anh 1.265.000 imperial quarter 68.669.000 cental
Lượng ngũ cốc nhập khẩu từ Hoa Kỳ Chiếm tỷ lệ rất nhỏ 32.588.000 cental
Nguồn gốc bánh mì của công nhân Anh Hầu như hoàn toàn từ lúa mì nội địa 1/3 từ Anh, 1/3 từ Á-Âu, 1/3 từ Hoa Kỳ

Ghi chú số liệu: 1 imperial quarter tương đương khoảng 8 bushel; 1 cental tương đương 4 imperial quarter (chuẩn đo lường áp dụng từ năm 1858).

Tác giả cũng cung cấp số liệu chứng minh bước ngoặt xuất khẩu của Hoa Kỳ:

Năm Tỷ lệ xuất khẩu trên tổng sản lượng lúa mì Hoa Kỳ Thị trường xuất khẩu chính
1866 3% Phần lớn xuất sang Nam Mỹ
1879 35% Vương quốc Anh và Tây Âu
1880 40% Vương quốc Anh và Tây Âu
1881 37% Gần 60% lượng xuất khẩu sang trực tiếp Vương quốc Anh
1882 31% Vương quốc Anh và Tây Âu
1883 29% Vương quốc Anh và Tây Âu

Từ năm 1865 đến 1900, trung bình hàng năm có 41% tổng lượng lúa mì nhập khẩu của Vương quốc Anh bắt nguồn từ mậu dịch ngũ cốc Anh - Mỹ. Lượng ngũ cốc Anh nhập từ Mỹ trong thế kỷ 19 tăng 217 lần.

Chương 2: Hình dung một nền thương mại ngũ cốc quốc tế: Thương nhân Anh, sự khan hiếm nội địa và sự trỗi dậy của lợi thế so sánh (Chapter 2: Envisioning an International Grain Trade: English Merchants, Domestic Shortage, and the Rise of Comparative Advantage)

Chương 2 phân tích bối cảnh biến động lương thực của Anh từ năm 1790 đến 1840, mở đầu bằng sự kiện đám đông khoảng 200.000 người tấn công cỗ xe của Vua George III vào tháng 10 năm 1795 khi ông đến Nghị viện, hô vang khẩu hiệu "Bánh mì, Bánh mì, Hòa bình, Hòa bình!" và bắn thủng cửa kính xe. Sau biến cố, chính phủ Anh buộc phải giao cho thương nhân ngũ cốc London Claude Scott số tiền 1.341.327 bảng 12 shilling 7 pence vào tháng 6 năm 1796 để tìm mua ngũ cốc khẩn cấp từ nước ngoài.

Nội dung chương làm rõ cấu trúc phân phối nội địa do Claude Scott thiết lập:

  • Sự chuyển dịch khẩu phần: Năm 1764, 62% dân số Anh và xứ Wales ăn bánh mì lúa mì, so với 14% ăn lúa mạch đen (rye) và 10% ăn yến mạch. Đến năm 1800, lúa mì chiếm gần 80% lượng calo của cư dân đô thị và ngốn từ 40% đến 70% ngân sách gia đình công nhân. Lương thực của phụ nữ và trẻ em thường bị cắt giảm xuống mức tối thiểu (bánh mì quết mỡ bò hoặc mật mía treacle), trong khi người chồng được ưu tiên phần ăn lớn hơn để duy trì sức lao động.
  • Điểm nghẽn vùng miền: Nền nông nghiệp năng suất cao ở Đông Nam nước Anh (quanh London, thung lũng sông Thames, vùng đất trũng The Wash) là nguồn cung cấp chính cho cả nước thông qua mạng lưới đại lý hoa hồng (factors) của Scott. Tuy nhiên, khi thời tiết bất lợi, vùng này mất mùa khiến các thành phố công nghiệp miền Bắc rơi vào cảnh đói kém trầm trọng.
  • Tác động của khí hậu và Dao động Bắc Đại Tây Dương (NAO): Giai đoạn 1795-1815 chứng kiến chỉ số NAO thấp kéo dài, mang lại thời tiết lạnh ẩm bất thường cho Bắc Âu, làm mùa màng tại Anh lẫn vùng Baltic đồng loạt thất bát. Năm 1800 ghi nhận 72 vụ bạo loạn lương thực; năm 1812 chứng kiến giá bánh mì đạt đỉnh cao nhất trong lịch sử nước Anh.
  • Sự chuyển dịch tư tưởng của giới thương nhân: Claude Scott, Alexander Baring và David Ricardo nhận thấy Đạo luật Ngô (Corn Laws) làm trầm trọng thêm sự bất ổn kinh tế. Baring phát biểu tại Nghị viện năm 1815 trong lúc đám đông bên ngoài vây ráp các tòa nhà nghị viện, chỉ ra rằng việc duy trì giá lương thực cao nhân tạo để bảo vệ giới quý tộc địa chủ làm xói mòn lợi nhuận công nghiệp, dẫn tới bạo loạn giai cấp và làm kiệt quệ thị trường tài chính. Từ đó, giới thương nhân đề xuất khái niệm lợi thế so sánh mang tính chất thần học và tự nhiên: Thượng đế tạo ra sự phong phú ở nơi này và khan hiếm ở nơi khác để thúc đẩy trao đổi thương mại tự do quốc tế.

Chương 3: Bản chất của trao đổi: Mạng lưới thương nhân Anh, dòng vốn xuyên Đại Tây Dương và tầm nhìn đối với cảnh quan Hoa Kỳ (Chapter 3: The Nature of Exchange: British Merchant Networks, Transatlantic Flows of Capital, and Visions for the American Landscape)

Chương 3 theo dõi quá trình các thương nhân Anh chuyển từ ý tưởng sang hành động trong giai đoạn 1820-1850 thông qua việc quản trị rủi ro Đại Tây Dương. Thay vì đầu tư trực tiếp ngay vào việc mua bán lúa mì, giới tài chính Anh thực hiện các khoản đầu tư danh mục gián tiếp (portfolio investments) vào ngân hàng và hạ tầng giao thông của Mỹ.

Mối liên kết tiêu biểu được phân tích là quan hệ đối tác giữa Baring Brothers & Co. (London) và Prime, Ward, King & Co. (New York). Dưới sự điều hành của Alexander Baring, dòng vốn Anh chảy vào chứng khoán nhà nước Mỹ, cổ phần Ngân hàng Hợp chúng quốc Hoa Kỳ (Baring nắm tới 2/5 cổ phần) và tài trợ cho việc xây dựng đường sá, kênh đào. Các nhân viên và thương nhân Anh như William Rathbone trực tiếp đi khảo sát thực địa cảnh quan Bắc Mỹ. Nhận thấy tiềm năng màu mỡ của vùng nội địa, các nhà tài chính Anh nhận ra rằng việc đầu tư vào kênh đào và ngân hàng sẽ gián tiếp hạ giá thành vận chuyển ngũ cốc, từ đó cho phép họ mở rộng việc nhập khẩu lúa mì Mỹ mỗi khi nước Anh xảy ra mất mùa và giá tăng cao.

Chương 4: Công cụ hòa hợp hùng mạnh này: Lúa mì trong cuộc tranh luận về thương mại tự do và lao động tự do xuyên Đại Tây Dương, 1830-1846 (Chapter 4: This Mighty Instrument of Concord: Wheat in the Transatlantic Free Trade/Free Labor Debate, 1830-1846)

Chương 4 khảo sát mối liên hệ chặt chẽ giữa phong trào bãi bỏ Đạo luật Ngô tại Anh và phong trào chống chế độ nô lệ (Free Soil / Free Labor) tại Hoa Kỳ từ thập niên 1830 đến năm 1846:

  • Các nhà hoạt động cấp tiến Anh như Richard Cobden và Jonathan Sturge (thuộc Liên minh Chống Đạo luật Ngô - Anti-Corn Law League) thiết lập liên minh tư tưởng với các nhân vật bãi nô và chính khách Mỹ như Joshua Leavitt và Daniel Webster.
  • Luận điểm cốt lõi: Mậu dịch tự do đối với lúa mì được xem là "công cụ hòa hợp hùng mạnh" (mighty instrument of concord). Việc bãi bỏ thuế quan nhập khẩu ngũ cốc không chỉ giúp hạ giá bánh mì và xoa dịu xung đột công nhân tại Anh, mà còn cung cấp một thị trường quốc tế rộng lớn cho nông dân tự do (free labor) ở miền Tây nước Mỹ. Điều này sẽ làm suy yếu quyền lực chính trị và kinh tế của các chủ đồn điền trồng bông dùng nô lệ ở miền Nam nước Mỹ.
  • Đỉnh cao của tiến trình này là việc Thủ tướng Robert Peel bãi bỏ Đạo luật Ngô vào năm 1846, tạo tiền đề thể chế cho việc mở cửa thị trường Anh tiếp nhận ngũ cốc Bắc Mỹ.

Chương 5: Tổ chức một nền thương mại: Nguồn nước miền Tây, các cuộc khủng hoảng lương thực của Anh và sự trỗi dậy của Hành lang Great Lakes - Empire, 1846-1865 (Chapter 5: Organizing a Trade: Western Water, British Food Crises, and the Rise of the Great Lakes-Empire Corridor, 1846-1865)

Chương 5 phân tích sự hợp nhất của các thị trường ngũ cốc phân tán quanh vùng Ngũ Đại Hồ thành một hành lang thương mại thống nhất (Great Lakes - Empire Corridor) kết nối Chicago, Buffalo và New York:

  • Vượt qua các điểm nghẽn tự nhiên: Thương nhân phải thích ứng với chế độ thủy văn thay đổi của các dòng sông, luồng lạch cạn và mùa đông đóng băng ở Ngũ Đại Hồ.
  • Ba cuộc khủng hoảng lương thực tại Anh đóng vai trò động lực thúc đẩy:
    1. Khủng hoảng Ngô (1845-1847): Đi kèm nạn đói khoai tây ở Ireland; các thương nhân như Joseph Dart tại Buffalo áp dụng thang nâng ngũ cốc chạy bằng hơi nước và đưa vào sử dụng hợp đồng "hàng sẽ đến" ("to arrive" / futures contracts) để luân chuyển lúa mì sang Anh khi giá đang ở mức đỉnh.
    2. Khủng hoảng Chiến tranh Krym (1854-1856): Anh bị cắt đứt nguồn cung lúa mì truyền thống từ vùng Biển Đen của Nga. Các thương nhân Mỹ nhanh chóng chớp thời cơ bằng cách áp dụng hệ thống phân hạng ngũ cốc chuẩn hóa (grain grading) để xác lập phẩm cấp hàng hóa rõ ràng trên thị trường London và Liverpool.
    3. Nạn đói bông vải Lancashire (1862): Giữa lúc Nội chiến Hoa Kỳ diễn ra, các thương nhân vùng Ngũ Đại Hồ dưới sự điều phối của David Dows vừa quyên góp các chuyến tàu lúa mì miễn phí cứu trợ công nhân dệt may thất nghiệp tại Anh, vừa thu lợi nhuận lớn từ việc xuất khẩu khối lượng lúa mì và bột mì kỷ lục sang Anh trong giai đoạn 1860-1865.

Chương 6: Mỏ vàng nông nghiệp: Lúa mì California và thị trường Liverpool, khoảng 1850-1890 (Chapter 6: Bonanza: California’s Wheat and the Liverpool Market, ca 1850-1890)

Chương 6 chuyển hướng khảo sát sang bờ biển Thái Bình Dương. Sau cơn sốt vàng (Gold Rush), dòng vốn và lao động tại California nhanh chóng chuyển hướng sang nông nghiệp lúa mì quy mô lớn tại Thung lũng San Joaquin:

  • Sự kết nối với Liverpool: Các thương nhân San Francisco đối mặt với vấn đề cách biệt địa lý hàng nghìn dặm với các thị trường tiêu thụ thiếu hụt lương thực. Giới thương nhân ngũ cốc Liverpool (tiêu biểu là Stephen Williamson) chủ động thiết lập chi nhánh, lập đại lý và cung cấp tín dụng ngân hàng tại California.
  • Vai trò của các "vua lúa mì" địa phương: Isaac Friedlander và Hugh Glenn nắm giữ diện tích đất khổng lồ, quản lý chuỗi sản xuất từ gieo trồng, vận tải đến thu xếp đội tàu buôn (clipper ships) đi vòng qua Mũi Horn để tới Liverpool.
  • Đặc tính tự nhiên: Lúa mì California được thị trường Anh ưa chuộng đặc biệt vì hàm lượng ẩm thấp (do khí hậu khô hạn của Thung lũng San Joaquin), giúp hạt không bị thối mốc trong hành trình đường biển nhiệt đới kéo dài 4-5 tháng, đồng thời hạt rất trắng, dễ xay xát và mùa màng ít khi thất bát như ở châu Âu.

Chương 7: Sự hội tụ: Vùng Lúa mì Mùa xuân và thị trường ngũ cốc Anh, khoảng 1860-1890 (Chapter 7: Convergence: The Spring Wheat Region and the British Grain Market, ca 1860-1890)

Chương 7 trình bày sự tích hợp của Vùng Lúa mì Mùa xuân (Minnesota và Lãnh thổ Dakota) vào mạng lưới thương mại Anh:

  • Khắc phục khủng hoảng đất đai và dịch bệnh: Sau khi dịch châu chấu tàn phá và tuyến đường sắt Northern Pacific lâm vào đình trệ, đại lý đất đai James B. Power đưa ra giải pháp đổi đất lấy cổ phần cho các cổ đông đường sắt, tạo tiền đề cho sự xuất hiện của các trang trại quy mô lớn (bonanza farms) do các nhà quản lý như Oliver Dalrymple điều hành.
  • Công nghiệp xay xát Minneapolis: Các chủ xưởng xay như Cadwallader Washburn và Charles Pillsbury mở rộng công suất nhà máy dọc thác St. Anthony trên sông Mississippi, ứng dụng công nghệ nghiền trục lăn (roller milling) và thiết bị lọc (purifier) để biến giống lúa mì mùa xuân vỏ cứng thành bột mì thượng hạng. Thương nhân William Dunwoody trực tiếp sang Liverpool thiết lập mạng lưới phân phối.
  • Chuyển dịch sang đầu tư trực tiếp của tư bản Anh: Trước tình trạng mất mùa liên tiếp tại Anh cuối thập niên 1870, các nhà đầu tư Anh chuyển sang đầu tư trực tiếp. Ít nhất sáu trang trại bonanza lớn tại Dakota thuộc sở hữu trực tiếp của nhà đầu tư Anh; các tập đoàn Anh mua lại các công ty thang nâng ngũ cốc khổng lồ của Mỹ. Đỉnh điểm là vào năm 1889, một tổ hợp tài chính London do thương nhân bột mì Sydney Klein đứng đầu đã chi tiền mua lại phần lớn cổ phần kiểm soát của cả hai công ty bột mì lớn nhất thế giới lúc bấy giờ là Pillsbury & Co. và Washburn & Co., nắm giữ trên 60% công suất xay xát của trung tâm Minneapolis.

Phần kết: Cách nước Mỹ tiến tới nuôi sống thế giới (Epilogue: How America Came to Feed the World)

Phần kết tóm lược toàn bộ tiến trình lịch sử gần một thế kỷ: từ những hình dung lý thuyết ban đầu của các thương nhân Anh cuối thế kỷ 18 trước nạn khan hiếm lương thực, mạng lưới thương nhân xuyên Đại Tây Dương đã dần hiện thực hóa một hệ thống thương mại ngũ cốc toàn cầu. Dòng lưu chuyển của lúa mì và bột mì từ ba khu vực chính của Hoa Kỳ (Ngũ Đại Hồ, California, Vùng Lúa mì Mùa xuân) đã tái cấu trúc cảnh quan sinh thái Bắc Mỹ thành vùng chuyên canh thương mại khổng lồ, đồng thời biến nước Anh thành một xã hội công nghiệp phụ thuộc cơ bản vào lương thực nhập khẩu từ bên ngoài Đại Tây Dương.


Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đưa ra các đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn dựa trên phân tích lịch sử:

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  1. Mô hình tích hợp liên ngành: Luận án kết nối thành công ba lĩnh vực học thuật thường tách biệt: lịch sử kinh doanh, lịch sử công nghệ và lịch sử môi trường. Tác giả chứng minh rằng thị trường không phải là một cơ chế trừu tượng tự vận hành mà là một hệ thống kỹ thuật - xã hội được xây dựng từ tương tác giữa thể chế xã hội, công nghệ vật chất và các quá trình tự nhiên (agroecosystem).
  2. Định nghĩa lại vai trò của tự nhiên: Tự nhiên không chỉ là bối cảnh thụ động mà là một tác nhân (actor) trực tiếp tham gia định hình thể chế. Các yếu tố như Dao động Bắc Đại Tây Dương (NAO), tính chất khô hạn của khí hậu California, mạng lưới sông ngòi và nguy cơ thối mốc của hạt lúa mì đã trực tiếp định hướng sự ra đời của các công cụ kinh tế như thang nâng ngũ cốc hơi nước, hợp đồng tương lai và hệ thống phân hạng phẩm cấp.
  3. Khái niệm hóa sự hội tụ thị trường: Hội tụ thị trường ngũ cốc Anh - Mỹ cuối thế kỷ 19 không đơn thuần là kết quả của việc giảm chi phí cước biển hay cơ chế cung - cầu tự phát, mà được thúc đẩy bởi sự chủ động của giới thương nhân trong việc xóa bỏ các điểm nghẽn thể chế, chuyển dịch từ đầu tư danh mục sang đầu tư trực tiếp.

Đóng góp thực tiễn và nhận thức lịch sử

  1. Tái hiện sự chuyển hướng thương mại của Hoa Kỳ: Làm rõ quá trình chuyển dịch của nền nông nghiệp Mỹ từ việc cung cấp lương thực cho hệ thống đồn điền nô lệ ở Nam Mỹ/Caribe sang nuôi sống các trung tâm công nghiệp của Anh.
  2. Làm rõ cơ cấu đầu tư tư bản Anh: Cung cấp tư liệu chi tiết về mức độ can dự của tư bản Anh tại miền Tây nước Mỹ, đỉnh điểm là thương vụ thâu tóm trên 60% năng lực xay xát tại Minneapolis vào năm 1889.
  3. Nguồn gốc chế độ ăn công nghiệp: Minh chứng rằng khẩu phần ăn cơ bản của công nhân Anh (tiêu thụ trung bình 5,4 pound bánh mì/tuần năm 1841 lên 6,7 pound bánh mì/tuần giai đoạn 1902-1913) gắn liền với quá trình mở rộng diện tích canh tác và khai thác sinh thái tại các vùng đồng bằng Bắc Mỹ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế từ nguồn tư liệu: Văn bản luận án nêu rõ rằng việc thực hiện một đề tài kéo dài một thế kỷ trên phạm vi ba quốc gia (Mỹ, Anh, Canada) đối mặt với tình trạng nhiều tài liệu lưu trữ thế kỷ 19 bị thất lạc hoàn toàn hoặc bị xếp sai vị trí trong các kho lưu trữ, đòi hỏi nhiều nỗ lực tìm kiếm phục hồi.
  • Phạm vi địa lý và thị trường cạnh tranh: Luận án tập trung chuyên sâu vào quan hệ thương mại song phương giữa Hoa Kỳ và Vương quốc Anh (đặc biệt là cảng Liverpool). Do đó, các nguồn cung ngũ cốc đối thủ quan trọng khác của Anh đương thời như Đế quốc Nga (vùng Biển Đen), vùng Baltic hay sau này là Ấn Độ, Canada và Argentina chỉ được đề cập như các yếu tố đối chiếu mà chưa được phân tích sâu ở cấp độ vi mô của mạng lưới thương nhân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh về cách thức các mạng lưới thương nhân Anh thâm nhập và định hình các vùng sinh thái nông nghiệp tại Nam Bán cầu (như đồng cỏ Pampas của Argentina hay miền Tây Canada) trong giai đoạn sau năm 1890; phân tích sâu hơn về tác động sinh thái dài hạn của việc thâm canh lúa mì đơn canh đối với cấu trúc thổ nhưỡng và xói mòn đất đai tại các vùng đồng bằng Bắc Mỹ.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm độc giả và lĩnh vực nghiên cứu:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Là tài liệu tham khảo cho các chuyên ngành Lịch sử Kinh tế, Lịch sử Môi trường, Lịch sử Công nghệ và Lịch sử Hoa Kỳ/Anh cận đại. Công trình cung cấp phương pháp luận kết hợp giữa nghiên cứu lưu trữ doanh nghiệp và phân tích sinh thái nông nghiệp.
  • Các nhà nghiên cứu kinh tế thương mại và chuỗi cung ứng: Cung cấp trường hợp nghiên cứu lịch sử về cách các công cụ quản trị rủi ro hiện đại (hợp đồng tương lai, hệ thống tiêu chuẩn hóa chất lượng hàng hóa, tích hợp vận tải đa phương thức) được thai nghén từ nỗ lực vượt qua các trở ngại tự nhiên và điểm nghẽn địa lý.
  • Các nhà hoạch định chính sách nông nghiệp và an ninh lương thực: Cung cấp bài học lịch sử về tác động của các chính sách bảo hộ thuế quan (như Đạo luật Ngô) đối với mức sống đô thị, cũng như nguy cơ tổn thương của các quốc gia phụ thuộc hoàn toàn vào chuỗi cung ứng lương thực đường dài xuyên lục địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Thương nhân Claude Scott đóng vai trò gì trong cấu trúc thương mại lương thực của Anh giai đoạn 1790-1815?
Claude Scott là thương nhân ngũ cốc London đã xây dựng mạng lưới đại lý hoa hồng (factors) thu gom lúa mì từ vùng Đông Nam nước Anh để cung ứng cho London và các thành phố công nghiệp miền Bắc. Tháng 6 năm 1796, ông được chính phủ Anh cấp 1.341.327 bảng 12 shilling 7 pence để nhập khẩu ngũ cốc giải cứu nạn đói. Đến tháng 10 năm 1800, Scott kiểm soát khoảng 25% tổng lượng ngũ cốc nhập khẩu vào London. Từ kinh nghiệm thất bại khi tìm kiếm nguồn cung ngoại nhập do Đạo luật Ngô cản trở, Scott trở thành nghị sĩ Quốc hội ủng hộ chính sách thương mại tự do.

2. Ba hành lang sản xuất và vận chuyển lúa mì chính của Hoa Kỳ sang Anh trong thế kỷ 19 là những khu vực nào?
Ba hành lang gồm:

  1. Hành lang Great Lakes - Empire (1820-1862): Kết nối nông nghiệp vùng Ngũ Đại Hồ qua Buffalo và Kênh đào Erie đến cảng New York.
  2. Vùng California (1860-1875): Canh tác lúa mì quy mô lớn tại Thung lũng San Joaquin, vận chuyển bằng tàu buôn đường biển vòng qua Mũi Horn đến cảng Liverpool.
  3. Vùng Lúa mì Mùa xuân (1870-1890): Các trang trại bonanza tại Minnesota và Lãnh thổ Dakota, kết hợp trung tâm xay xát Minneapolis và mạng lưới đường sắt xuyên lục địa.

3. Khí hậu và Dao động Bắc Đại Tây Dương (NAO) ảnh hưởng ra sao đến an ninh lương thực của Anh giai đoạn 1795-1815?
Trong giai đoạn này, chỉ số NAO thấp kéo dài làm suy yếu gió tây ôn đới, mang lại thời tiết lạnh ẩm bất thường cho vùng Tây Bắc Âu. Tình trạng này gây mất mùa lúa mì diện rộng tại Đông Nam nước Anh và đồng thời làm thất bát mùa màng ở vùng Baltic. Do châu Âu thiếu hụt lương thực trên diện rộng, các nỗ lực nhập khẩu khẩn cấp của Anh đều thất bại hoặc phải mua với giá rất cao, dẫn tới bạo loạn lương thực lan rộng (riêng năm 1800 có 72 vụ bạo loạn) và đẩy giá bánh mì năm 1812 lên mức kỷ lục trong lịch sử.

4. Mức độ phụ thuộc của thị trường lúa mì Hoa Kỳ vào Vương quốc Anh thay đổi như thế nào từ sau Nội chiến?
Năm 1866, Hoa Kỳ chỉ xuất khẩu 3% tổng sản lượng lúa mì và thị trường chính là Nam Mỹ. Đến năm 1881, tỷ lệ xuất khẩu đạt 37% tổng sản lượng, trong đó gần 60% được xuất trực tiếp sang Vương quốc Anh. Giai đoạn 1879-1883, tỷ lệ xuất khẩu lúa mì của Mỹ liên tục duy trì ở mức cao: 35% (1879), 40% (1880), 37% (1881), 31% (1882) và 29% (1883).

5. Các thương nhân vùng Ngũ Đại Hồ đã áp dụng những cải tiến kỹ thuật và thể chế nào để tiếp thị lúa mì sang Anh?
Trong cuộc Khủng hoảng Ngô (1845-1847), các thương nhân áp dụng thang nâng ngũ cốc chạy bằng hơi nước của Joseph Dart tại Buffalo và sử dụng hợp đồng "hàng sẽ đến" (tiền thân của hợp đồng tương lai) để chốt giá bán tại Anh trước khi hàng cập bến. Trong cuộc khủng hoảng Chiến tranh Krym (1854-1856), khi Anh thiếu hụt ngũ cốc từ Nga, các thương nhân Chicago đã chuẩn hóa hệ thống phân hạng ngũ cốc (grading) để biến lúa mì thành một loại hàng hóa trừu tượng, có phẩm cấp đồng nhất, tạo thuận lợi tối đa cho việc giao dịch qua mẫu và điện tín sang Liverpool.


Kết luận

Luận án Harvesting Power: Transatlantic Merchants and the Anglo-American Grain Trade, 1795-1890 của Thomas David Finger làm sáng tỏ nguồn gốc và sự vận hành của mạng lưới thương mại lương thực xuyên Đại Tây Dương trong thế kỷ 19. Thông qua việc phân tích hành động của giới thương nhân trong mối tương tác chặt chẽ với dòng vốn, hạ tầng kỹ thuật và môi trường tự nhiên, tác giả chứng minh cách thức thị trường lúa mì Anh và Mỹ từng bước hội tụ. Nghiên cứu khẳng định rằng sự trỗi dậy của nền nông nghiệp thương mại quy mô lớn ở miền Tây nước Mỹ và sự phụ thuộc lương thực ngoại nhập của một nước Anh công nghiệp hóa là hai mặt gắn kết hữu cơ của một tiến trình lịch sử duy nhất.