Nghiên Cứu Về Enzim Kẹo Tự Phí Tại Đại Học Giao Thông Vận Tải Hà Nội
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phân lập vi khuẩn có hoạt tính keratinaza và một số đặc tính của enzim vnu lvts09, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải
Trường đại học
Đại Học Quốc Gia Hà NộiChuyên ngành
Khoa Học Tự NhiênNgười đăng
Ẩn danhThể loại
Luận VănPhí lưu trữ
30 PointMục lục chi tiết
Tóm tắt
I. Tổng Quan Về Enzyme Kẹo Tự Phí Nghiên Cứu Mới Nhất
Trong ngành công nghiệp enzyme, protease là nhóm enzyme thủy phân được nghiên cứu nhiều nhất. Hiện nay, protease chiếm khoảng 60-65% thị trường enzyme công nghiệp trên thế giới. Keratinase, thuộc nhóm protease kiềm, hoạt động trên cơ chất là keratin, cũng đang được quan tâm nghiên cứu bởi tiềm năng ứng dụng của chúng. Keratin là nhóm các protein tự nhiên, là thành phần chính cấu tạo nên các loại lông, tóc, móng, sừng. Lông gà trưởng thành chiếm 5-7% trọng lượng sống. Trên thế giới, mỗi năm có tới 24 tỉ con gà và khoảng 8,4 triệu tấn lông vũ được thải ra từ ngành công nghiệp gia cầm. Hàm lượng protein trong lông vũ rất cao, chiếm tới trên 90%, nên có thể coi đây là một nguồn protein tiềm năng lớn có thể khai thác làm thức ăn cho chăn nuôi và nhiều ứng dụng khác.
1.1. Keratin và Vai Trò Quan Trọng Trong Tự Nhiên
Keratin là một nhóm protein dạng sợi với các đặc tính hóa lý cụ thể, là thành phần chính cấu tạo nên lông, tóc, móng, sừng trong biểu mô của tế bào động vật có xương sống. Trọng lượng phân tử keratin ở động vật có vú từ 40 đến 70 kDa. Trong số các loại axit amin tạo nên các phân tử keratin thì cysteine là phổ biến nhất (có thể chiếm tới 24%). Ngoài các liên kết hydro nội phân tử và liên phân tử, keratin có hàm lượng lớn lưu huỳnh có chứa trong cysteine, tạo ra các cầu disulfide cho keratin. Keratin được tạo ra bởi các tế bào sừng - các tế bào sống tạo nên phần lớn của lông, tóc, móng, da. Sau đó, các tế bào này chết và bao phủ bên ngoài có tác dụng bảo vệ.
1.2. Enzyme Keratinase Giải Pháp Xử Lý Lông Vũ Hiệu Quả
Enzyme keratinase là enzyme thủy phân protein ngoại bào trong tự nhiên. Keratinase có tên IUUB là EC 3.4.21/24. Keratinase chủ yếu được xếp vào nhóm protease serine do có đến 97% cấu trúc giống với cấu trúc của protease serine và cũng bị ức chế bởi các chất ức chế protease serine. Hầu hết các keratinase đã phát hiện được cho đến nay là serine protease và một vài metallo protease. Việc sử dụng lông từ công nghiệp gia cầm làm cơ chất lên men là lựa chọn không tốn kém để sản xuất enzyme, protein bằng công nghệ vi sinh nếu áp dụng hiệu quả.
II. Thách Thức Giải Pháp Ứng Dụng Enzyme Kẹo Tự Phí
Keratin lại là loại protein rất bền nhờ có các liên kết disulfua trong phân tử. Vì vậy, chúng có tính ổn định cơ học cao, có khả năng chống chịu tốt với tác động vật lý, hóa học và sinh học, không bị phân hủy bởi nước và các protease thông thường như trypsin, papain và pepsin. Các nhà máy thuộc da, lông thú và các lò giết mổ gia súc, gia cầm vứt bỏ một lượng đáng kể các vật liệu chứa keratin: lông, len, sừng, móng. Ở Việt Nam, chỉ một phần rất nhỏ trong số chúng được sử dụng chủ yếu trong sản xuất một số sản phẩm thủ công, may mặc; phần lớn còn lại chỉ được loại bỏ và xử lý đơn giản như đốt, chôn hoặc chỉ là chất thải thành các đống rác lớn chưa có phương pháp xử lý gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
2.1. Vấn Đề Ô Nhiễm Môi Trường Từ Phế Phẩm Keratin
Các nhà máy thuộc da, lông thú và các lò giết mổ gia súc, gia cầm vứt bỏ một lượng đáng kể các vật liệu chứa keratin: lông, len, sừng, móng. Ở Việt Nam, chỉ một phần rất nhỏ trong số chúng được sử dụng chủ yếu trong sản xuất một số sản phẩm thủ công, may mặc; phần lớn còn lại chỉ được loại bỏ và xử lý đơn giản như đốt, chôn hoặc chỉ là chất thải thành các đống rác lớn chưa có phương pháp xử lý gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
2.2. Phương Pháp Thủy Phân Keratin Truyền Thống Hạn Chế Cần Khắc Phục
Trước đây người ta áp dụng phương pháp xử lý lông vũ bằng cách thủy phân trong môi trường kiềm ở nhiệt độ và áp suất cao. Tuy nhiên, phương pháp này không chỉ phá hủy một số axit amin (như: metionin, lysin, histidin) mà còn tiêu thụ một lượng lớn năng lượng. Thủy phân lông vũ nhờ các vi sinh vật có hoạt tính keratinaza là một phương pháp thay thế được lựa chọn đem lại hiệu quả cao, khắc phục được những hạn chế của các phương pháp cũ.
2.3. Giải Pháp Sinh Học Enzyme Keratinase Từ Vi Sinh Vật
Thủy phân lông vũ nhờ các vi sinh vật có hoạt tính keratinase là một phương pháp thay thế được lựa chọn đem lại hiệu quả cao, khắc phục được những hạn chế của các phương pháp lý hóa. Ngoài ra, bên cạnh việc tạo ra nguồn protein bổ sung vào thức ăn trong chăn nuôi, xử lý được nguồn rác khó phân giải góp phần chống ô nhiễm môi trường thì keratinaza được phân lập từ vi sinh vật cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng công nghệ sinh học khác như: loại bỏ lông trong ngành công nghiệp thuộc da, làm sạch các vật cản lông vũ trong các hệ thống nước thải, phòng chống bệnh bò điên.
III. Enzyme Kẹo Tự Phí Cơ Chế Hoạt Động Đặc Điểm
Một trong những hạn chế lớn ảnh hưởng đến sự ổn định độ pH kiềm tính của các enzyme này là có sự ổn định trong một phạm vi pH rộng nhưng thường không ổn nhiệt. Vì vậy, người ta mong muốn tìm kiếm các protease mới với những đặc tính mới lạ từ nhiều nguồn khác nhau. Trong những năm gần đây, các nhà khoa học trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về các vi sinh vật có hoạt tính keratinaza, đặc điểm và ứng dụng của chúng, bước đầu phục vụ cho phân hủy lông vũ dùng làm thức ăn cho gia súc đã đem lại hiệu quả tốt.
3.1. Phân Loại Enzyme Keratinase Theo Cấu Trúc Phân Tử
Keratinase được phân loại cụ thể theo cấu trúc phân tử của chúng, đặc điểm hóa lý, các tế bào biểu mô sản xuất và loại biểu mô có chứa các tế bào sản xuất keratin. Theo cấu tạo, keratin có 2 loại chính: α-keratin (Trong tóc, lông cừu, sừng, móng tay, móng chân, móng và guốc của động vật có vú. Cấu tạo là các sợi đơn protein liên kết với nhau bằng các liên kết hydro) và β-keratin (Trong móng tay, móng vuốt của loài bò sát, họ vỏ testudines (ba ba, rùa), trong lông, mỏ, móng vuốt của các loài chim và lông của nhím, được hình thành chủ yếu trong các tấm beta, cứng chắc hơn các tấm anpha do các tấm beta được nối với nhau bằng các cầu disulfua).
3.2. Tính Chất Vật Lý Hóa Học Của Enzyme Keratinase
Keratin là protein rất bền. Do có axit amin cysteine chứa lưu huỳnh có khả năng tạo liên kết với nhau bằng các cầu disulfua, tạo ra một dạng xoắn cực kỳ chặt chẽ, khiến keratin khá cứng chắc, bền nhiệt và rất khó hòa tan. Keratin cũng khó bị phân giải bởi các protease thông thường như: trypsin, papain và pepsin. Keratin không bị hòa tan trong dung dịch muối nhưng những protein này có thể hòa tan trong các dung dịch có chứa các chất biến tính, chẳng hạn như urê. Keratin trong dung dịch có thể lắp ráp lại sợi trung gian.
IV. Phương Pháp Phân Lập Tối Ưu Hóa Enzyme Kẹo Tự Phí
Ở Việt Nam, những nghiên cứu về lĩnh vực này chưa có nhiều và việc ứng dụng chúng còn rất hạn chế, hầu hết lông vũ từ các lò giết mổ chỉ được coi là rác thải; cùng với đó, việc xử lý rác thải chưa được quan tâm nhiều. Đề tài "Phân lập vi khuẩn có hoạt tính keratinaza và một số đặc tính của enzyme" được thực hiện nhằm: Phân lập các chủng vi khuẩn có hoạt tính keratinaza từ các mẫu đất khác nhau và xác định được chủng có hoạt tính tốt nhất. Một số điều kiện tối ưu về hàm lượng lông, nhiệt độ và pH môi trường nuôi cấy ban đầu cho nuôi chủng sinh keratinaza.
4.1. Quy Trình Phân Lập Vi Khuẩn Có Hoạt Tính Keratinase
Phân lập các chủng vi khuẩn có hoạt tính keratinase từ các mẫu đất khác nhau và xác định được chủng có hoạt tính tốt nhất. Một số điều kiện tối ưu về hàm lượng lông, nhiệt độ và pH môi trường nuôi cấy ban đầu cho nuôi chủng sinh keratinaza. Một số đặc tính của enzyme, như hoạt động tốt nhất trong điều kiện nhiệt độ, pH và sự có mặt của những ion nào. Từ đó có thể ứng dụng vào thực tiễn góp phần xử lý rác thải lông vũ một cách hiệu quả, tận dụng một nguồn protein đang bị bỏ phí làm thức ăn bổ sung trong chăn nuôi và có thể mở rộng sang nhiều ứng dụng khác nếu được tiếp tục nghiên cứu.
4.2. Tối Ưu Hóa Môi Trường Nuôi Cấy Vi Khuẩn Keratinase
Một số điều kiện tối ưu về hàm lượng lông, nhiệt độ và pH môi trường nuôi cấy ban đầu cho nuôi chủng sinh keratinase. Một số đặc tính của enzyme, như hoạt động tốt nhất trong điều kiện nhiệt độ, pH và sự có mặt của những ion nào. Từ đó có thể ứng dụng vào thực tiễn góp phần xử lý rác thải lông vũ một cách hiệu quả, tận dụng một nguồn protein đang bị bỏ phí làm thức ăn bổ sung trong chăn nuôi và có thể mở rộng sang nhiều ứng dụng khác nếu được tiếp tục nghiên cứu.
V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Enzyme Kẹo Tự Phí Trong CN
Keratinaza và các sản phẩm liên quan có nhiều ứng dụng. Ví dụ, lông thủy phân bởi Bacillus licheniformis PWD-1 và Vibrio sp Bacillus licheniformis chủng KR2 có thể được sử dụng như phụ gia thức ăn, trong khi keratinaza từ Bacillus subtilis 168M tái tổ hợp có khả năng cao lông đáng kể. licheniformis PWD-1 có thể làm giảm hình thức lây nhiễm của prion, PrPSc, trong sự có mặt của chất tẩy rửa và xử lý nhiệt. Tuy nhiên trong thực tế, những ứng dụng này còn ít. Phần lớn lông gia cầm từ các lò giết mổ bị coi là rác thải và chưa được xử lý triệt để, gây ô nhiễm môi trường và lãng phí một nguồn protein tốt.
5.1. Enzyme Keratinase Trong Sản Xuất Thức Ăn Chăn Nuôi
Sử dụng các thủy phân bột lông bằng vi khuẩn có thể tạo ra sản phẩm thay thế đến 15% protein trong thức ăn gia cầm. Keratinase và các sản phẩm liên quan có nhiều ứng dụng. Ví dụ, lông thủy phân bởi Bacillus licheniformis PWD-1 và Vibrio sp Bacillus licheniformis chủng KR2 có thể được sử dụng như phụ gia thức ăn, trong khi keratinaza từ Bacillus subtilis 168M tái tổ hợp có khả năng cao lông đáng kể.
5.2. Enzyme Keratinase Trong Xử Lý Chất Thải Bảo Vệ Môi Trường
Phần lớn lông gia cầm từ các lò giết mổ bị coi là rác thải và chưa được xử lý triệt để, gây ô nhiễm môi trường và lãng phí một nguồn protein tốt. Sau khi thủy phân, lông cũng có thể được chuyển đổi sang các loại keo, phim và là nguồn cung cấp một số protein hiếm , chẳng hạn như serine, cysteine và proline.
VI. Tương Lai Của Nghiên Cứu Ứng Dụng Enzyme Kẹo Tự Phí
Tình hình khai thác và sử dụng keratin ở Việt Nam cũng như trên thế giới, nguồn keratin thô vẫn chưa được khai thác và sử dụng đáng kể; đặc biệt là lông gia cầm; phần lớn thải ra từ các lò giết mổ đều chưa được khai thác và xử lý hiệu quả. Chúng thường bị tập trung lại thành các đống lớn; một số được chôn lấp, một số bị đốt, còn lại chưa được xử lý, gây ô nhiễm nghiêm trọng môi trường xung quanh các lò giết mổ. Hiện nay, ở nước ta cũng chưa có nhiều nghiên cứu nhằm sử dụng sản phẩm phân hủy sinh học lông gia cầm làm nguồn thức ăn bổ sung cho chăn nuôi; vì vậy hầu như chưa có ứng dụng nào trong thực tiễn nhằm xử lý theo hướng này.
6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Enzyme Keratinase
Cần có thêm nhiều nghiên cứu về các chủng vi sinh vật có hoạt tính keratinase cao, đặc biệt là các chủng bản địa, để có thể ứng dụng hiệu quả trong điều kiện thực tế của Việt Nam. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme để tối ưu hóa quy trình sản xuất và ứng dụng.
6.2. Tiềm Năng Phát Triển Thị Trường Enzyme Keratinase
Thị trường enzyme keratinase có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai, đặc biệt là trong các lĩnh vực xử lý chất thải, sản xuất thức ăn chăn nuôi và công nghiệp thuộc da. Cần có sự đầu tư và hỗ trợ từ nhà nước và các doanh nghiệp để thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng enzyme keratinase trong thực tiễn.