Nghiên Cứu Về Các Chiều Phụ Trội Trong Lý Thuyết Dây

Luận án tiến sĩ nghiên cứu khối lượng các trường hiệu dụng theo các chiều phụ trội, đóng góp vào lĩnh vực vật lý lý thuyết và ứng dụng.

Trường đại học

Đại học Thủ Dầu Một

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ KHÔNG – THỜI GIAN VỚI CÁC CHIỀU PHỤ TRỘI TRONG LÝ THUYẾT DÂY

1.1. Các nguyên lý cơ bản của lý thuyết dây

1.2. Phương trình chuyển động của dây

1.3. Đại số dây

1.4. Đại số siêu dây

1.5. Các chiều phụ trội trong lý thuyết dây

1.6. Số chiều không – thời gian với dây boson

1.7. Số chiều không – thời gian với siêu dây

1.8. Phiếm hàm trường dây và trường tachyon

1.9. Phiếm hàm trường dây boson

1.10. Phiếm hàm trường siêu dây

1.11. Phổ các trạng thái kích thích

1.12. Phổ khối lượng trong dây boson

1.13. Phổ khối lượng trong siêu dây

1.14. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG II: CƠ CHẾ SINH KHỐI LƯỢNG

2.1. Sự co gọn của các chiều phụ trội

2.2. Co gọn theo vòng tròn

2.3. Co gọn theo hình xuyến D – 4 chiều

2.4. Co gọn khái quát theo đường kín

2.5. Điều kiện tuần hoàn theo các chiều phụ trội

2.6. Nguyên lý bất biến tương đối tổng quát với không – thời gian đa chiều

2.7. Phép biến đổi Lorentz

2.8. Nguyên lý bất biến tương đối rộng

2.9. Đạo hàm hiệp biến

2.10. Khối lượng các trường hiệu dụng

2.11. Phương trình trường hiệu dụng

2.12. Khối lượng của trường vô hướng hiệu dụng

2.13. Khối lượng của trường vector hiệu dụng

2.14. Hàm trường spinor trong không – thời gian đa chiều

2.15. Phổ khối lượng của các trường spinor hợp nhất

2.16. Trường tachyon spinor

2.17. Qui luật tổng khối lượng

2.18. Biến dạng trường gauge với các vector boson có khối lượng

2.19. Biến đổi gauge phi abel

2.20. Biến dạng bất biến gauge U(1)

2.21. Biến dạng bất biến gauge phi abel

2.22. Các hằng số liên kết biến đổi

2.23. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG III: ĐIỆN TÍCH TỪ CÁC CHIỀU PHỤ TRỘI

3.1. Đạo hàm 4 chiều của các trường

3.2. Lagrangian tương tác điện từ cho các trường hiệu dụng

3.3. Khối lượng và điện tích của các trường spinor hợp nhất

3.4. Quy luật tổng khối lượng - điện tích

3.5. Quark tachyon và lepton tachyon

3.6. Khả năng điện tích thay đổi theo không - thời gian

3.7. Kết luận chương 3

NHỮNG KẾT QUẢ CHÍNH CỦA LUẬN ÁN

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

Tóm tắt

I. Lý Thuyết Dây Khám Phá Không Thời Gian Đa Chiều 55 ký tự

Lý thuyết dây, một lĩnh vực đầy hứa hẹn của Vật lý lý thuyết, đang nỗ lực xây dựng lý thuyết Đại Thống Nhất (GUT) các tương tác cơ bản. Lý thuyết này, đặc biệt là lý thuyết siêu dây, được đánh giá cao về tiềm năng. Sau cuộc cách mạng siêu dây lần thứ hai vào năm 1995, năm phương án khác nhau của lý thuyết siêu dây đã hợp nhất thành lý thuyết M với 11 chiều không-thời gian. Vấn đề đặt ra là, trong không-thời gian 4 chiều quen thuộc, các chiều phụ trội này đi đâu và ý nghĩa vật lý của chúng là gì. Các nhà vật lý đã phát triển nhiều mô hình toán học để giải thích sự co gọn của các chiều phụ trội này. Nghiên cứu sâu hơn về các hằng số liên kết gauge và mối liên hệ giữa khối lượng hạt và các chiều phụ trội đang được tiến hành.

1.1. Nguồn Gốc và Sự Phát Triển của Lý Thuyết Dây

Lý thuyết dây, ban đầu dùng để mô tả các hạt boson, được khởi đầu từ công trình của Veneziano năm 1968. Mặc dù thành công trong việc mô tả tán xạ meson, nó gặp vấn đề với sự tồn tại của trạng thái tachyon. Susskind sau đó nhận thấy mô hình này có thể mô tả dao động của một chiều, hay dây, dẫn đến sự ra đời của lý thuyết dây. Tuy nhiên, lý thuyết ban đầu chưa phải là lý thuyết thống nhất vì chỉ mô tả được boson. Các nhà vật lý sau đó đã mở rộng lý thuyết để bao gồm cả fermion, thông qua mô hình Ramond–Neveu–Schwarz (RNS) và khái niệm siêu đối xứng.

1.2. Vấn Đề Chiều Phụ Trội Từ Lý Thuyết M Đến Không Gian 4D

Lý thuyết M, với 11 chiều không-thời gian, đã giải thích nhiều bài toán vật lý. Tuy nhiên, không-thời gian ta đang sống chỉ có 4 chiều. Do đó, 7 chiều còn lại được gọi là chiều phụ trội. Các nhà khoa học đặt câu hỏi: "Trong không-thời gian 4 chiều thông thường, các chiều phụ trội biến mất đi đâu và chúng có ý nghĩa vật lý gì?" Nhiều mô hình toán học đã được đề xuất để mô tả cách các chiều phụ trội co lại trong không-thời gian 4 chiều của chúng ta. Các nghiên cứu này tiếp tục là trọng tâm của vật lý lý thuyết hiện đại.

II. Thách Thức và Cơ Chế Sinh Khối Lượng trong Lý Thuyết Dây 60 ký tự

Một trong những thách thức lớn nhất trong vật lý hạt là nguồn gốc của khối lượng hạt. Câu hỏi đặt ra là khối lượng của các hạt cơ bản đến từ đâu? J. Alonso và cộng sự đã đề xuất rằng chiều thứ 5 trong lý thuyết Kaluza-Klein có thể liên quan đến quán tính của hạt trong không-thời gian 4 chiều. Hội thảo quốc tế về nguồn gốc khối lượng và các lý thuyết hằng số gauge liên kết đã được tổ chức tại Nhật Bản, tập trung vào các vấn đề của lý thuyết dây và hạt Higgs, nhưng nguồn gốc khối lượng vẫn chưa được giải quyết. Mối liên hệ giữa khối lượng hạt cơ bản và hạt Higgs tiếp tục là một chủ đề quan trọng.

2.1. Cơ Chế Higgs và Khối Lượng Hạt Vấn Đề Chưa Có Lời Giải

Thực nghiệm tại LHC (Large Hadron Collider) đã xác nhận sự tồn tại của hạt Higgs, nhưng nguồn gốc khối lượng của hạt Higgs vẫn chưa được giải thích rõ ràng bằng lý thuyết. Cho đến nay, nguyên lý bất biến gauge được xem là nguồn gốc của các tương tác giữa các hạt cơ bản. Trong lý thuyết gauge, các trường gauge bắt buộc phải không có khối lượng, đây là một khó khăn lớn trong việc thống nhất các tương tác.

2.2. Nguyên Lý Bất Biến Gauge Biến Dạng và Hằng Số Liên Kết

TSKH Đào Vọng Đức đã đề xuất một cách tiếp cận khác cho khả năng các gauge vector boson có thể có khối lượng độc lập với cơ chế Higgs, dựa trên nguyên lý bất biến gauge biến dạng. Cơ chế này cho phép các hằng số gauge liên kết thay đổi trong không-thời gian. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho nghiên cứu thế giới vi mô và vĩ mô. Các hằng số liên kết có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về sự thay đổi của vũ trụ.

2.3. Điều Kiện Tuần Hoàn và Liên Hệ với Khối Lượng Trường

Các công trình trước đây đã đưa ra điều kiện tuần hoàn của các hàm trường theo các chiều phụ trội. Từ đó chứng minh được rằng các chiều phụ trội liên quan mật thiết với khối lượng của trường vô hướng, trường spinor và trường vector. Cũng với ý tưởng trên, nguồn gốc của các hạt Tachyon và điện tích của các trường vô hướng và trường spinor trong trường hợp tương tác gauge U(1) cũng được chứng minh là có liên quan tới các chiều phụ trội.

III. Chiều Phụ Trội Giải Pháp Tạo Khối Lượng Hiệu Dụng 57 ký tự

Luận án tập trung giải thích mối liên hệ giữa khối lượng của trường và các chiều phụ trội, mở rộng lý thuyết gauge một cách độc lập với cơ chế Higgs, suy ra khả năng thay đổi theo thời gian của các hằng số liên kết, và tìm hiểu mối liên hệ giữa khối lượng của quark và lepton với các chiều phụ trội. Nghiên cứu tập trung vào các chiều phụ trội, lý thuyết siêu dây, khối lượng trường boson, fermion và vector, cũng như khối lượng của quark và lepton.

3.1. Khối Lượng Trường Vô Hướng và Trường Spinor Hiệu Dụng

Luận án nghiên cứu về khối lượng của trường vô hướng và trường spinor hiệu dụng. Khối lượng của các trường này được cho là có liên quan mật thiết đến các chiều phụ trội. Việc hiểu rõ mối liên hệ này có thể giúp làm sáng tỏ nguồn gốc của khối lượng các hạt cơ bản.

3.2. Mở Rộng Lý Thuyết Gauge và Khối Lượng Boson Gauge

Nghiên cứu mở rộng lý thuyết gauge để các trường gauge có thể có khối lượng, độc lập với cơ chế Higgs. Cách tiếp cận này mở ra những hướng đi mới trong việc giải thích sự tồn tại của các boson gauge có khối lượng.

3.3. Liên Hệ Giữa Quark Lepton và Các Chiều Phụ Trội

Luận án tìm hiểu mối liên hệ giữa khối lượng của quark và lepton với các chiều phụ trội. Việc khám phá mối liên hệ này có thể giúp giải thích cấu trúc và tính chất của các hạt vật chất.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Tiên Đoán Hạt Tachyon và Điện Tích 59 ký tự

Kết quả của luận án đã được công bố và tập trung vào việc giải thích cơ chế tạo khối lượngđiện tích từ các chiều phụ trội trong các mô hình lý thuyết Đại Thống Nhất, đặc biệt trong lý thuyết siêu dây. Nghiên cứu góp phần giải thích nguồn gốc khối lượng của các hạt cơ bản và mở rộng lý thuyết gauge. Kết quả nghiên cứu cũng tiên đoán sự tồn tại của các hạt fermion tachyon và quark tachyon. Đồng thời các kết quả nghiên cứu trên cũng tiên đoán sự tồn tại các hạt fermion tachyonquark tachyon.

4.1. Cơ Chế Tạo Khối Lượng và Điện Tích từ Chiều Phụ Trội

Nội dung chính của luận án là nghiên cứu về cơ chế tạo khối lượngđiện tích từ các chiều phụ trội xuất hiện trong các mô hình lý thuyết Đại Thống Nhất (GUT), đặc biệt trong lý thuyết siêu dây.

4.2. Vai Trò của Chiều Phụ Trội trong Nguồn Gốc Khối Lượng

Các kết quả nghiên cứu trên góp phần làm sáng tỏ ý nghĩa vật lý và vai trò của các chiều phụ trội, đặc biệt là tính chất tôpô hình học, liên quan đến nguồn gốc sinh khối lượng.

V. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Chiều Phụ Trội 52 ký tự

Các kết quả nghiên cứu về chiều phụ trội trong lý thuyết dây đã góp phần làm sáng tỏ một số vấn đề cơ bản trong vật lý hạt, đặc biệt là nguồn gốc của khối lượng hạt. Việc mở rộng lý thuyết gauge và tìm hiểu mối liên hệ giữa các chiều phụ trội với quark và lepton mở ra những hướng đi mới cho các nghiên cứu trong tương lai. Các kết quả nghiên cứu trên có thể sử dụng khi nghiên cứu các mô hình GUT.

5.1. Hướng Đi Tiếp Theo trong Nghiên Cứu Lý Thuyết Dây

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc xây dựng các mô hình lý thuyết dây chi tiết hơn, có khả năng dự đoán các kết quả thực nghiệm có thể kiểm chứng được. Việc khám phá các tính chất và vai trò của các chiều phụ trội tiếp tục là một hướng đi quan trọng trong lĩnh vực này.

5.2. Ứng Dụng của Lý Thuyết Dây trong Các Lĩnh Vực Khác

Lý thuyết dây không chỉ có ý nghĩa trong vật lý hạt mà còn có thể có ứng dụng trong các lĩnh vực khác như vũ trụ học và toán học. Việc tìm kiếm các ứng dụng tiềm năng của lý thuyết dây có thể mang lại những khám phá mới và quan trọng.

28/05/2025