Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở ag tial mcm 41 điều chế từ bentonite ứng dụng để xử lý lưu huỳnh trong nhiên liệu

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở ag tial mcm 41 điều chế từ bentonite ứng dụng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

153
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

2. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4. ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN

5. CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu vật liệu xúc tác quang Ag Ti Al MCM 41

Nghiên cứu về vật liệu xúc tác quang Ag-Ti/Al-MCM-41 từ bentonite đang thu hút sự chú ý trong lĩnh vực xử lý lưu huỳnh trong nhiên liệu. Các hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh trong nhiên liệu gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Do đó, việc phát triển các phương pháp hiệu quả để loại bỏ lưu huỳnh là rất cần thiết. Vật liệu Ag-Ti/Al-MCM-41 không chỉ có khả năng xúc tác tốt mà còn thân thiện với môi trường, mở ra hướng đi mới cho công nghệ xử lý nhiên liệu bền vững.

1.1. Vật liệu xúc tác quang và ứng dụng trong xử lý lưu huỳnh

Vật liệu xúc tác quang như Ag-Ti/Al-MCM-41 có khả năng xử lý các hợp chất lưu huỳnh trong nhiên liệu. Chúng hoạt động dựa trên cơ chế quang xúc tác, giúp phân hủy các hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh thành các sản phẩm không độc hại. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng vật liệu này có thể giảm đáng kể hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu.

1.2. Tầm quan trọng của việc xử lý lưu huỳnh trong nhiên liệu

Việc xử lý lưu huỳnh trong nhiên liệu không chỉ giúp giảm ô nhiễm không khí mà còn bảo vệ sức khỏe con người. Các quy định về hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu ngày càng nghiêm ngặt, yêu cầu các nhà sản xuất phải tìm kiếm các giải pháp hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển các công nghệ mới nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường.

II. Thách thức trong việc xử lý lưu huỳnh trong nhiên liệu

Việc xử lý lưu huỳnh trong nhiên liệu gặp nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc giảm hàm lượng lưu huỳnh xuống mức tối thiểu. Các phương pháp truyền thống như hydrodesulfurization (HDS) mặc dù hiệu quả nhưng yêu cầu điều kiện nhiệt độ và áp suất cao, dẫn đến chi phí cao và tiêu tốn năng lượng. Hơn nữa, một số hợp chất lưu huỳnh như dibenzothiophene (DBT) rất bền vững với quá trình hydrogen hóa, làm cho việc loại bỏ chúng trở nên khó khăn.

2.1. Hạn chế của phương pháp hydrodesulfurization

Phương pháp HDS thường yêu cầu nhiệt độ cao (300–340 °C) và áp suất lớn (20-100 atm), điều này không chỉ tốn kém mà còn gây ra nhiều vấn đề về an toàn. Hơn nữa, phương pháp này không thể loại bỏ hoàn toàn các hợp chất lưu huỳnh bền vững, dẫn đến việc cần thiết phải phát triển các phương pháp mới.

2.2. Các hợp chất lưu huỳnh bền vững trong nhiên liệu

Các hợp chất như DBT và benzothiophene có cấu trúc hóa học phức tạp, khiến chúng khó bị phân hủy trong các quá trình xử lý truyền thống. Điều này tạo ra thách thức lớn cho các nhà nghiên cứu trong việc phát triển các vật liệu xúc tác mới có khả năng xử lý hiệu quả các hợp chất này.

III. Phương pháp tổng hợp vật liệu xúc tác quang Ag Ti Al MCM 41

Phương pháp tổng hợp vật liệu xúc tác quang Ag-Ti/Al-MCM-41 từ bentonite bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên, bentonite được tinh chế để tách các thành phần không mong muốn. Sau đó, quá trình tổng hợp Al-MCM-41 được thực hiện thông qua các phương pháp như sol-gel và lắng đọng hơi hóa học. Cuối cùng, Ag và Ti được pha tạp vào cấu trúc Al-MCM-41 để tạo ra vật liệu xúc tác quang hiệu quả.

3.1. Quy trình tinh chế bentonite

Quy trình tinh chế bentonite bao gồm các bước như rửa, sấy khô và xử lý hóa học để loại bỏ tạp chất. Việc tinh chế này giúp tăng cường khả năng hấp thụ và hoạt tính xúc tác của vật liệu sau này. Kết quả cho thấy bentonite tinh chế có cấu trúc và tính chất lý hóa tốt hơn, phù hợp cho việc tổng hợp Al-MCM-41.

3.2. Tổng hợp Al MCM 41 từ bentonite

Quá trình tổng hợp Al-MCM-41 từ bentonite được thực hiện thông qua phương pháp sol-gel. Các điều kiện như pH, nhiệt độ và thời gian già hóa gel được tối ưu hóa để đạt được cấu trúc mao quản tốt nhất. Kết quả cho thấy Al-MCM-41 có diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp phụ tốt, tạo điều kiện thuận lợi cho việc pha tạp Ag và Ti.

IV. Đặc trưng và hoạt tính xúc tác của vật liệu Ag Ti Al MCM 41

Vật liệu Ag-Ti/Al-MCM-41 được đặc trưng bằng nhiều phương pháp như nhiễu xạ tia X (XRD), hiển vi điện tử quét (SEM) và quang phổ hấp thụ UV-Vis. Các kết quả cho thấy vật liệu có cấu trúc tinh thể ổn định và khả năng hấp thụ ánh sáng tốt trong vùng khả kiến. Hoạt tính xúc tác của vật liệu cũng được đánh giá thông qua khả năng loại bỏ lưu huỳnh trong nhiên liệu, cho thấy hiệu suất cao trong các thử nghiệm thực nghiệm.

4.1. Đặc trưng cấu trúc của vật liệu Ag Ti Al MCM 41

Các phương pháp như XRD và SEM cho thấy vật liệu Ag-Ti/Al-MCM-41 có cấu trúc tinh thể ổn định và kích thước mao quản phù hợp. Điều này giúp tăng cường khả năng hấp phụ và hoạt tính xúc tác của vật liệu. Kết quả phân tích cho thấy sự hiện diện của Ag và Ti trong cấu trúc Al-MCM-41, tạo ra hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt.

4.2. Hoạt tính xúc tác quang của vật liệu

Hoạt tính xúc tác quang của vật liệu Ag-Ti/Al-MCM-41 được đánh giá thông qua khả năng loại bỏ lưu huỳnh trong nhiên liệu. Kết quả cho thấy vật liệu có khả năng phân hủy các hợp chất lưu huỳnh hiệu quả dưới ánh sáng UV, mở ra triển vọng cho việc ứng dụng trong công nghệ xử lý nhiên liệu bền vững.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu về vật liệu Ag-Ti/Al-MCM-41 không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn trong ngành công nghiệp. Các thử nghiệm thực nghiệm cho thấy vật liệu này có khả năng loại bỏ lưu huỳnh hiệu quả, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường hiện hành. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc sử dụng vật liệu này có thể giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe con người.

5.1. Kết quả thử nghiệm loại bỏ lưu huỳnh

Các thử nghiệm cho thấy vật liệu Ag-Ti/Al-MCM-41 có khả năng loại bỏ lưu huỳnh trong nhiên liệu lên đến 90% trong điều kiện tối ưu. Điều này chứng tỏ hiệu quả của vật liệu trong việc xử lý các hợp chất lưu huỳnh bền vững, mở ra hướng đi mới cho công nghệ xử lý nhiên liệu.

5.2. Ứng dụng trong công nghiệp xử lý nhiên liệu

Vật liệu Ag-Ti/Al-MCM-41 có thể được ứng dụng trong các nhà máy lọc dầu để xử lý lưu huỳnh trong nhiên liệu. Việc áp dụng công nghệ này không chỉ giúp giảm ô nhiễm mà còn tiết kiệm chi phí sản xuất. Nghiên cứu này mở ra cơ hội cho việc phát triển các công nghệ xanh trong ngành công nghiệp năng lượng.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu về vật liệu xúc tác quang Ag-Ti/Al-MCM-41 từ bentonite đã chỉ ra tiềm năng lớn trong việc xử lý lưu huỳnh trong nhiên liệu. Kết quả nghiên cứu cho thấy vật liệu này không chỉ hiệu quả mà còn thân thiện với môi trường. Triển vọng trong tương lai là phát triển các vật liệu xúc tác mới với hiệu suất cao hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

6.1. Tiềm năng phát triển vật liệu xúc tác mới

Nghiên cứu có thể mở rộng để phát triển các vật liệu xúc tác mới với cấu trúc và tính chất tối ưu hơn. Việc kết hợp các thành phần khác nhau có thể tạo ra các vật liệu có khả năng xúc tác tốt hơn, đáp ứng nhu cầu xử lý lưu huỳnh trong nhiên liệu.

6.2. Hướng đi mới cho công nghệ xử lý nhiên liệu

Công nghệ xử lý nhiên liệu bằng vật liệu xúc tác quang như Ag-Ti/Al-MCM-41 có thể trở thành xu hướng trong tương lai. Việc áp dụng các công nghệ xanh sẽ giúp giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ môi trường, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng nhiên liệu.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong nhiên liệu dầu mỏ có các hợp chất lưu huỳnh khi cháy phát thải khí SOx tạo mưa acid, gây ra hiện tượng ăn mòn thiết bị phá hủy công trình công cộng, ô nhiễm không khí góp phần tăng hiện tượng nóng lên toàn cầu. Hiện nay quy định về hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu trên thế giới ngày càng trở nên nghiêm ngặt. Để giảm thiểu lượng SOx phát thải, nhiều nước trên thế giới đã đưa ra những yêu cầu chặt chẽ hơn về hàm lượng của lưu huỳnh có trong nguyên liệu. Một số nước phát triển yêu cầu hàm lượng lưu huỳnh có trong xăng cũng như trong diesel dưới 5 ppm [1,2] (tiêu chuẩn EURO VI).

Ở Việt Nam hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu vẫn còn cao so với thế giới. Từ ngày 01/01/2020 Việt Nam áp dụng hàm lượng lưu huỳnh tối đa trong xăng (EURO III)-150 ppm, diesel dùng cho ngành vận tải đường bộ là 50 ppm (theo tiêu chuẩn EURO IV) và diesel hàng hải là 500 ppm (EURO II). Năm 2022 ở những thành phố lớn như Hà Nội, Hồ Chí Minh đã bán xăng, diesel có tiêu chuẩn EURO V tương ứng hàm lượng lưu huỳnh tối đa 10 ppm. Để loại lưu huỳnh trong nhiên liệu thì phương pháp truyền thống được sử dụng phổ biến trong hầu hết các nhà máy lọc dầu trên thế giới hiện nay là hydrodesulfurization (HDS).

Nhược điểm cơ bản của phương pháp này là điều kiện thực hiện phải tiến hành ở nhiệt độ và áp suất cao (300–340 oC, 20 -100 atm). Sau quá trình HDS, hàm lượng lưu huỳnh giảm đáng kể nhưng vẫn không đáp ứng được nhu cầu “loại sâu” lưu huỳnh. Điều này là do trong nhiên liệu diesel có chứa benzothiophene (BT), dibenzothiophene (DBT) và các dẫn xuất của chúng rất bền vững với quá trình hydrogen hóa nên tiêu thụ nhiều năng lượng và lượng hydrogen hơn [3]. Quá trình oxy hóa xúc tác quang (PODS) để loại các hợp chất hữu cơ có chứa lưu huỳnh trong nhiên liệu ngày càng được các nhà khoa học nghiên cứu rộng rãi [4-7].

Ngày nay, trong lĩnh vực hóa học xanh, vật liệu xúc tác quang được sử dụng rộng rãi để xử lý: khí thải [8], nước thải [9] và cũng như trong sản xuất hydrogen [10- 12]. Vì những ưu điểm là chi phí thấp, không độc hại và độ ổn định hóa học cao của TiO2 [13-16], vật liệu TiO2 được coi là một trong những chất xúc tác quang phù hợp trong công nghệ hóa học xanh. Nhược điểm khi sử dụng TiO2 là nó có năng lượng vùng cấm cao (3,0–3,2 eV), vật liệu này chỉ hấp thụ ánh sáng Ultraviolet (UV), mà 1 ánh sáng UV chỉ chiếm khoảng 5% tổng năng lượng mặt trời [17-19]. Ngoài ra, sự tái tổ hợp giữa các electron (e−) và lỗ trống (h+) quang sinh làm giảm hiệu quả xúc tác quang [18,20].

Sự kết hợp và pha tạp của các hạt nano kim loại quý như Ag, Au và Pt vào mạng tinh thể TiO2 (kim loại-TiO2) đã làm cho vật liệu hấp thụ ánh sáng trong vùng khả kiến [9,21,22]. Hơn nữa, hiệu suất xúc tác quang có thể được cải thiện đáng kể khi biến tính TiO2 bằng các hạt nano kim loại quý, như Au, Ag, [22-24] nhờ hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR). Gần đây, nhiều hợp chất plasmonic có hiệu quả hoạt tính xúc tác quang tốt như Ag/SBA-15 [25], Ag@C3N4 [26], Au/TiO2 [14], Ag-AgBr [27-29], Ag-AgCl [30-31] và Ag/AgI [32] đã được nghiên cứu. Trong đó Ag-AgBr (AgBr là một chất bán dẫn có năng lượng vùng cấm thấp 2,6 eV) là vật liệu xúc tác quang mới vì độ nhạy tốt với ánh sáng và độ ổn định dưới bức xạ ánh sáng nhìn thấy [33].

Tuy nhiên, hoạt tính của xúc tác quang Ag-AgBr bị hạn chế do các hạt tương đối lớn, kích thước micromet của chúng, dẫn đến diện tích bề mặt thấp và tốc độ tái hợp điện tích cao [28]. Để sử dụng năng lượng mặt trời hiệu quả cho xúc tác quang, đưa AgBr lên các chất mang vô cơ có diện tích bề mặt lớn được coi là một phương pháp hiệu quả để cải thiện khả năng xúc tác quang loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ bằng phương pháp hấp phụ - xúc tác quang. Ag-AgBr có thể được phân tán lên trên bề mặt các chất mang có diện tích bề mặt cao như CaTiO3 [34], ZnFe2O4 [35], ống nanocarbon [36], GO [37-38], TiO2 [27,28,39,40,41]. Nhờ có những đặc điểm ưu việt của vật liệu Al-MCM-41 như: tính chất acid, diện tích bề mặt cao, độ bền cơ học cao, độ ổn định vì nhiệt và cấu trúc lục giác có trật tự cao mà vật liệu Al-MCM-41 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực [42].

Các nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc sử dụng nguyên liệu thô giá rẻ, đặc biệt ở dạng tự nhiên của chúng như đất sét bentonite để tổng hợp các sản phẩm có giá trị cao. Các thành phần vô cơ được tách từ nguồn bentonite kết hợp với NaOH nung ở nhiệt độ cao hơn 500 °C thu được tiền chất silica và alumina sử dụng cho quá trình tổng hợp Al-MCM-41. Chính vì vậy, đề tài luận án tiến hành thực hiện: “Nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở Ag, Ti/Al-MCM-41 điều chế từ bentonite ứng dụng để xử lý lưu huỳnh trong nhiên liệu”. 2 Mục tiêu nghiên cứu - Tổng hợp được VLMQTB Al-MCM-41 từ nguồn nguyên liệu khoáng bentonite sẵn có ở Việt Nam.

- Tổng hợp được vật liệu xúc tác quang nanocomposite trên chất mang Al- MCM-41 vừa tổng hợp; - Đánh giá, khảo sát hoạt tính và độ bền xúc tác quang trong quá trình oxy hóa loại dibenzothiophene mẫu nhiên liệu “mô hình”. Nội dung nghiên cứu của luận án - Tổng hợp vật liệu Al-MCM-41 bằng phương pháp thủy nhiệt sử dụng bentonite Di Linh, Việt Nam để cung cấp nguồn tiền chất silica và alumina. - Tổng hợp vật liệu TiO2/Al-MCM-41 bằng phương pháp gián tiếp và Ti-Al- MCM-41 bằng phương pháp trực tiếp, đồng thời nghiên cứu tiến hành tổng hợp vật liệu nanocomposite Ag-TiO2/Al-MCM-41; - Tổng hợp vật liệu nanocomposite Ag-AgBr/Al-MCM-41 bằng phương pháp lắng đọng hơi hóa học; - Khảo sát hoạt tính xúc tác quang của vật liệu qua quá trình oxy hóa dibenzothiophene (DBT) trong mẫu nhiên liệu “mô hình” dưới nguồn ánh sáng UV (ultra visible) và ánh sáng khả kiến (visible) sử dụng H2O2 là tác nhân oxy hóa. Các hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh trong nhiên liệu Lưu huỳnh là một dị nguyên tố quan trọng trong dầu thô và nhiên liệu.

Hàm lượng lưu huỳnh và hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh (SCOC) chiếm khoảng 0,05-5% khối lượng. Những SCOC tồn tại trong nhiên liệu dưới dạng các hợp chất sau [4] Hình 1. Cấu trúc hóa học của SCOC trong dầu thô [4] Lưu huỳnh tồn tại ở dạng mercaptan R–SH, R–S–R’ thường gặp trong phần nhẹ của dầu mỏ (nhiệt độ sôi dưới 200 oC). Mercaptan có gốc hydrocarbon mạch thẳng, lưu huỳnh ở dạng mercaptan dễ bị phân hủy tạo thành H2S và các sulfur ở nhiệt độ khoảng 300 oC, ở nhiệt độ cao hơn chúng có thể bị phân hủy tạo H2S và các hydrocarbon không no [43].

Trong nhiên liệu chứa SCOC có tác hại: Dễ phân hủy nhiệt hoặc có thể phản ứng với H2 để tạo ra khí H2S gây phá huỷ ở lớp bề mặt thiết bị. Nhiên liệu có SCOC khi cháy tạo ra khí SO2 gây phá huỷ ăn mòn thiết bị, gây ô nhiễm môi trường, phá hoại sinh giới, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Làm tăng chi phí khi chế biến do dễ bị hấp phụ trên bề mặt các chất xúc tác rắn, gây ngộ độc xúc tác do đó ngăn cản quá trình chế biến dầu. 4 Hiện nay, các nước trên thế giới ngày càng thắt chặt các luật về môi trường, đặc biệt là chỉ số SCF.

Hiện nay, giới hạn cho phép chỉ số SCF trên toàn thế giới dao động từ 10 ppm đến 3.500 ppm đối với xăng và 10 ppm đến 10.000 ppm cho động cơ diesel. Một số quốc gia giảm chỉ số SCF xuống 10 ppm hoặc 50 ppm trong 5–10 năm tới. Các nước lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Nga giảm xuống 150 ppm đối với xăng, 350 ppm đối với diesel và đang hướng đến chỉ số SCF dưới 10 ppm [20,43]. Tiêu chuẩn về chỉ số SCF trên thế giới [43] Hình 1.2 cho thấy tiêu chuẩn về chỉ số SCF của các nước phát triển như Mỹ, Canada và các nước châu Âu dao động dưới 10 ppm.

Ở các nước chậm phát triển (khu vực châu Phi, tiêu chuẩn về hàm lượng lương huỳnh trong nhiên liệu ở mức cao, dao động trên 500 ppm. Ở Việt Nam, sản phẩm thương mại xăng dầu chỉ số SC đang ở mức rất cao so với các nước phát triển. Theo điều khoản trong "Các quy định về ngăn ngừa ô nhiễm không khí từ tàu" của quy định 18 của Phụ lục VI thuộc Công ước MARPOL yêu cầu nhiên liệu sử dụng tàu biển: chỉ số SC không lớn hơn 500 pp áp dụng từ ngày 01/01/2020 (trước đây là 2500 ppm).2020, Việt Nam đã áp dụng theo QCVN 1:2020/BKHCN. Chỉ số SCF trong diesel, xăng và nhiêu liệu sinh học được quy chuẩn kỹ thuật quốc gia qui định như sau: Bảng 1.

Một số loại sản phẩm xăng dầu thương mại đang bán tại Việt Nam 5 Các sản phẩm Chỉ số SC cho phép, không lớn hơn, ppm Xăng RON 95-III 150 Xăng E5 RON 92-II 500 DO 0,001S-V 10 DO 0,05S-II 500 (Cập nhật ngày 11.2022 của PV Oil) Bảng 1. cho thấy chỉ số SC trong xăng dầu ở Việt Nam vẫn còn khá cao so với các nước phát triển chỉ số SC không lớn hơn 5 ppm (khi áp dụng theo tiêu chuẩn EURO VI). Các SCOS trong nhiên liệu gồm các hợp chất DBT (dibenzothiophene), BT (benzothiophene), 4,6-DMDBT (4,6 dibenzothiophene), RSH (mercaptan). Trong đó hợp chất DBT là loại hợp chất khó tách loại và đã được Wenshuai Zhu và cộng sự [5] nghiên cứu, kết quả cho thấy việc tách loại lưu huỳnh giảm dần theo thứ tự DBT > BT > RSH> 4,6-DMDBT ở cùng điều kiện phản ứng.

Trong số ba SCOC thơm (BT, DBT, 4,6-DMDBT), khả năng oxy hóa PTC bị ảnh hưởng bởi cản trở lập thể của gốc xung quang và mật độ electron xung quanh nguyên tử lưu huỳnh trong các hợp chất đó. Mật độ electron trên nguyên tử lưu huỳnh trong DBT, BT, 4,6-DMDBT lần lượt là 5,758; 5,739 và 5,760. Đây là nguyên nhân DBT khó tách loại bằng phương pháp thông thường như HDS [3]. Các phương pháp xử lý hợp chất chứa lưu huỳnh trong nhiên liệu Hiện nay, trên thế giới các phương pháp loại bỏ SCOC trong nhiên liệu bao gồm tách chiết, hấp phụ, kết tủa, sinh học, hydrodesulfurization (HDS) [44].

Trong đó thì phương pháp tách chiết có ưu điểm là thiết bị phản ứng vận hành ở điều kiện thường (ở nhiệt độ, áp suất thấp), cấu trúc hóa học của các cấu tử trong nhiên liệu không bị thay đổi trong quá trình thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ