Tổng quan nghiên cứu

Sự gia tăng nhanh chóng của rác thải nhựa với hơn 56 triệu tấn polyethylene terephthalate (PET) được tiêu thụ hàng năm trên toàn cầu đang tạo ra áp lực khổng lồ đối với hệ sinh thái khi các chai nhựa cần đến khoảng 450 năm để phân hủy tự nhiên. Đồng thời, ngành công nghiệp vật liệu polymer truyền thống phụ thuộc tới 95% vào nguồn nguyên liệu hóa thạch không thể tái tạo, khiến việc tìm kiếm các giải pháp xanh hóa vật liệu trở thành yêu cầu cấp thiết. Đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Vật liệu (mã số 8520309) tập trung giải quyết bài toán tái chế hóa học rác thải chai nhựa PET kết hợp với cardanol chiết xuất từ phụ phẩm dầu vỏ hạt điều để tổng hợp nhựa nhiệt rắn benzoxazine hiệu suất cao ứng dụng làm keo dán kim loại.

Mục tiêu cốt lõi của công trình là tối ưu hóa quá trình phân giải amine hóa chai nhựa PET bằng ethylene diamine tạo tiền chất amine lưỡng chức, sau đó thực hiện phản ứng ngưng tụ Mannich không dung môi với cardanol và paraformaldehyde để tạo monomer benzoxazine. Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm toàn diện từ tháng 9 năm 2022 đến tháng 1 năm 2023 tại Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu đạt hiệu suất phân giải PET lên tới 87% và hiệu suất tổng hợp monomer benzoxazine đạt 89%. Công trình mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn khi mở ra hướng đi biến rác thải nhựa và phụ phẩm nông nghiệp thành chất kết dính công nghệ cao, sở hữu độ co rút thể tích xấp xỉ 0% cùng khả năng chịu nhiệt vượt trội so với các hệ keo gốc dầu mỏ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết phân giải polymer hóa học, phản ứng ngưng tụ Mannich và cơ chế polymer hóa mở vòng dị vòng. Cơ sở lý thuyết phân giải amine hóa chỉ ra rằng liên kết ester trong mạch PET bị tấn công nucleophile bởi cặp electron tự do của nhóm amine trên phân tử ethylene diamine (EDA), cắt mạch polymer thành các phân đoạn terephthalamide ngắn. Phản ứng ngưng tụ Mannich giữa nhóm amine của terephthalamide, formaldehyde và dẫn xuất phenol (cardanol) tạo nên dị vòng oxazine gồm 1 nguyên tử oxy và 1 nguyên tử nitơ.

Quá trình đóng rắn vật liệu diễn ra theo cơ chế polymer hóa mở vòng cation dưới tác dụng của nhiệt độ cao mà không cần thêm chất khơi mào hoặc chất xúc tác. Bốn khái niệm học thuật cốt lõi chi phối toàn bộ đề tài bao gồm:

  • Monomer benzoxazine cấu trúc dị vòng 3,4-dihydro-2H-1,3-benzoxazine.
  • Tiền chất amine lưỡng chức alpha, omega-aminoligo(ethylene terephthalamide) (AOET).
  • Alkyl phenolic lipid cardanol từ dầu vỏ hạt điều tự nhiên chứa mạch nhánh pentadecyl C15 không bão hòa.
  • Độ bền kéo trượt màng keo dán theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM D5868.

Các phương trình phản ứng được kiểm soát nghiêm ngặt theo tỷ lệ mol 1:8 giữa PET và EDA để hạn chế phản ứng phụ tạo oligomer phân tử lượng lớn, cùng tỷ lệ hợp phần 2:1:4 giữa cardanol, AOET và paraformaldehyde nhằm đạt hiệu suất chuyển hóa tối đa.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ quy trình tái chế các vỏ bình nước tinh khiết PET 5 lít thu gom sau sử dụng và cardanol thương mại có độ tinh khiết 65-75% chưng cất từ dầu vỏ hạt điều. Cỡ mẫu nghiên cứu được chuẩn hóa trong từng mẻ thí nghiệm với 50 gam vảy nhựa PET kích thước đồng nhất khoảng 0.5 cm. Phương pháp chọn mẫu phân tích cơ lý sử dụng tập hợp 5 mẫu chuẩn thép carbon CT3 cho mỗi điều kiện khảo sát độ bám dính nhằm đảm bảo độ tin cậy thống kê.

Hệ phương pháp phân tích hiện đại được lựa chọn dựa trên các tiêu chí khoa học rõ ràng:

  • Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) quét dải sóng 4000-400 cm⁻¹ nhằm nhận diện các nhóm chức dao động đặc trưng của liên kết oxazine, amide và phenol.
  • Quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR (400 MHz, dung môi DMSO-d6 và CDCl3) để xác định chính xác cấu trúc hóa học và độ chuyển dịch hóa học của các proton trong phân tử monomer.
  • Nhiệt lượng kế quét vi sai (DSC) với tốc độ gia nhiệt 10 độ C/phút từ 30 đến 300 độ C nhằm xác định khoảng nhiệt độ đóng rắn và hiệu ứng tỏa nhiệt của quá trình mở vòng oxazine.
  • Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) trong môi trường khí nitơ đến 800 độ C để đánh giá độ bền nhiệt và hàm lượng than tro dư thừa.
  • Phương pháp chuẩn độ xác định chỉ số amine tổng theo tiêu chuẩn ASTM D2074-92 và kiểm tra độ bám dính kéo trượt kim loại trên máy kéo nén vạn năng theo tiêu chuẩn ASTM D5868-01.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm đã ghi nhận bốn phát hiện khoa học quan trọng:

Thứ nhất, phản ứng amine hóa PET bằng EDA ở nhiệt độ 100 độ C trong 12 giờ đạt hiệu suất phân giải 87%. Sản phẩm tạo thành là hỗn hợp terephthalamide gồm hai hợp phần: bis-(amino-ethyl) terephthalamide (BAET) tan trong ethanol (khối lượng phân tử 250 g/mol) và oligomer AOET không tan trong ethanol (khối lượng phân tử trung bình từ 440 đến 820 g/mol với số mắt xích lặp lại n từ 2 đến 4).

Thứ hai, phản ứng ngưng tụ Mannich tổng hợp C-AOET diễn ra thuận lợi theo phương pháp không dung môi ở 100 độ C trong 3 giờ, đạt hiệu suất chuyển hóa ấn tượng lên đến 89%. Phổ FT-IR khẳng định sự tạo thành vòng oxazine qua các vân hấp thụ đặc trưng tại 940 cm⁻¹ (dao động vòng oxazine) và 1230 cm⁻¹ (liên kết C-O-C), cùng phổ 1H-NMR xuất hiện hai mũi tín hiệu singlet tại 4.85 ppm (-O-CH2-N-) và 3.95 ppm (-Ar-CH2-N-).

Thứ ba, phân tích nhiệt lượng kế quét vi sai DSC cho thấy monomer C-AOET tự đóng rắn mở vòng hoàn toàn ở nhiệt độ đỉnh 210-230 độ C mà không sinh ra bất kỳ sản phẩm phụ dạng khí nào. Mẫu đóng rắn sau 60 phút ở 180-200 độ C không còn ghi nhận píc tỏa nhiệt dư, chứng minh quá trình kết mạng đạt xấp xỉ 100%.

Thứ tư, vật liệu polybenzoxazine sau đóng rắn có độ bền nhiệt rất cao với nhiệt độ bắt đầu phân hủy nhiệt trên 400 độ C và hàm lượng than dư ở 800 độ C vượt mức 40%. Thử nghiệm cơ lý theo tiêu chuẩn ASTM D5868-01 xác nhận độ bền kéo trượt trên bề mặt thép CT3 của C-AOET đạt giá trị cao hơn 15-20% so với hệ keo cyanoacrylate thương mại và tiệm cận độ bền của keo epoxy công nghiệp.

Thảo luận kết quả

Cơ chế nâng cao độ bám dính của nhựa C-AOET bắt nguồn từ sự kết hợp cấu trúc độc đáo giữa mạch béo C15 của cardanol và khung terephthalamide cứng vững. Mạch nhánh alkyl pentadecyl linh động đóng vai trò như chất hóa dẻo nội tại, làm giảm độ nhớt nóng chảy của monomer, giúp keo dễ dàng thấm ướt hoàn toàn các vi lỗ trên bề mặt kim loại. Khi gia nhiệt mở vòng oxazine, các nhóm phenolic hydroxyl (-OH) phân cực mạnh được giải phóng tự do, tạo liên kết hydro dày đặc và tương tác tĩnh điện mạnh mẽ với màng oxide kim loại bề mặt.

Dữ liệu thực nghiệm khi biểu diễn qua biểu đồ đường DSC phản ánh rõ nét sự thu hẹp diện tích đỉnh tỏa nhiệt từ mẫu chưa đóng rắn (nhiệt lượng tỏa ra khoảng 180 J/g) xuống 0 J/g ở mẫu đã đóng rắn nhiệt trong 60 phút. Đồng thời, bảng tổng hợp ứng suất kéo trượt thể hiện sự ưu việt của C-AOET nhờ khả năng duy trì thể tích khi đóng rắn (độ co ngót dưới 1%), triệt tiêu hoàn toàn ứng suất dư nội tại vốn là nguyên nhân chính gây nứt vỡ ở keo phenolic truyền thống (thường co rút 5-8%).

So sánh với các công bố quốc tế về benzoxazine từ dầu mỏ của một số nhóm tác giả gần đây, hệ vật liệu C-AOET nguồn gốc sinh học này có độ hấp thụ nước ở trạng thái bão hòa chỉ 1.3-1.9%, thấp hơn nhiều so với mức 3-20% của keo epoxy thông thường, giúp liên kết dán duy trì độ ổn định cao trong môi trường ẩm ướt.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả đạt được, luận văn đưa ra 4 khuyến nghị kỹ thuật và giải pháp triển khai thực tiễn:

  • Tối ưu hóa chế độ đóng rắn nhiệt bằng chất xúc tác sinh học: Tiến hành nghiên cứu bổ sung các hợp chất acid hữu cơ yếu có nguồn gốc tự nhiên (như citric acid hoặc salicylic acid) với tỷ lệ 1-3% khối lượng nhằm hạ nhiệt độ mở vòng oxazine từ 210 độ C xuống 150-160 độ C trong lộ trình 12-18 tháng, do các phòng thí nghiệm vật liệu polymer chủ trì thực hiện.
  • Mở rộng quy mô công nghệ phân giải PET phế thải: Chuyển giao quy trình amine hóa PET bằng EDA từ quy mô mẻ 50 gam trong phòng thí nghiệm lên hệ thống phản ứng pilot 10-50 kg/mẻ trong vòng 24 tháng, do các trung tâm ươm tạo công nghệ phối hợp cùng doanh nghiệp tái chế nhựa thực hiện.
  • Tiêu chuẩn hóa quy trình tinh chế cardanol công nghiệp: Xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật kiểm soát hàm lượng cardanol đạt từ 75% trở lên từ nguồn dầu vỏ hạt điều thô trong thời gian 6-12 tháng, do các cơ sở chế biến phụ phẩm nông nghiệp tại các tỉnh Đồng Nai và Bình Phước triển khai.
  • Thương mại hóa sản phẩm keo dán kết cấu kim loại chịu nhiệt: Phát triển dòng keo màng hoặc keo lỏng đóng rắn nhiệt C-AOET phục vụ ngành chế tạo ô tô và điện tử với mục tiêu đạt độ bền kéo trượt trên 18 MPa trước năm 2026, do các doanh nghiệp hóa chất chuyên dụng đảm trách.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng sau:

  • Kỹ sư R&D tại các doanh nghiệp sản xuất sơn, keo dán và vật liệu composite: Tiếp cận công thức tổng hợp nhựa nhiệt rắn tự đóng rắn không co ngót, chịu nhiệt trên 200 độ C để phát triển sản phẩm keo dán kết cấu kim loại thế hệ mới.
  • Doanh nghiệp tái chế chất thải và xử lý môi trường: Nắm bắt giải pháp công nghệ nâng cao giá trị gia tăng cho chai nhựa PET phế thải bằng con đường amine hóa thay vì chỉ tái chế cơ học tạo sợi giá trị thấp.
  • Các đơn vị sản xuất và chế biến nông sản hạt điều: Tìm thấy giải pháp thương mại hóa bền vững cho hàng chục nghìn tấn phụ phẩm dầu vỏ hạt điều (CNSL) thông qua việc tinh chế cardanol kỹ thuật cao.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Hóa học, Kỹ thuật Vật liệu: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp phân tích phổ FT-IR, 1H-NMR và động học đóng rắn DSC/TGA của các hệ dị vòng benzoxazine.

Câu hỏi thường gặp

  • Cardanol từ vỏ hạt điều đóng vai trò gì trong phản ứng tổng hợp monomer benzoxazine? Cardanol đóng vai trò là nguồn phenol sinh học tự nhiên cung cấp vòng thơm và mạch nhánh alkyl C15 không bão hòa. Cấu trúc này vừa tham gia phản ứng ngưng tụ Mannich hình thành vòng oxazine, vừa đóng vai trò hóa dẻo nội, giúp giảm độ nhớt và tăng tính linh hoạt cho màng keo dán sau khi đóng rắn nhiệt.

  • Quá trình phân giải amine hóa chai nhựa PET bằng EDA đạt hiệu suất bao nhiêu? Quá trình amine hóa PET phế thải bằng ethylene diamine ở 100 độ C trong thời gian 12 giờ đạt hiệu suất phân giải tối đa 87%. Sản phẩm thu được là hỗn hợp terephthalamide gồm phân đoạn BAET tan trong cồn và phân đoạn oligomer AOET không tan trong cồn với khối lượng phân tử 440-820 g/mol.

  • Khả năng chịu nhiệt của nhựa polybenzoxazine C-AOET có điểm gì nổi bật? Nhựa C-AOET sau khi đóng rắn sở hữu độ bền nhiệt rất cao nhờ mạng lưới liên kết ngang dày đặc và các liên kết amide bền vững. Phân tích nhiệt trọng lượng TGA cho thấy nhiệt độ phân hủy bắt đầu vượt trên 400 độ C và hàm lượng than tro bảo vệ ở 800 độ C đạt trên 40%.

  • Độ bám dính của keo dán C-AOET được kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn nào? Khả năng kết dính của keo dán C-AOET được thử nghiệm trên bề mặt thép carbon CT3 theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM D5868-01 về độ bền kéo trượt mối nối. Kết quả cho thấy keo có độ bền bám dính vượt trội nhờ các nhóm phenolic hydroxyl phân cực bám chặt vào bề mặt kim loại.

  • Nhựa benzoxazine có ưu thế gì về mặt gia công so với nhựa epoxy và phenolic truyền thống? Benzoxazine đóng rắn theo cơ chế mở vòng cation nhiệt mà không cần chất xúc tác, không giải phóng sản phẩm phụ dạng khí và có độ co rút thể tích gần như bằng 0%. Điều này giúp loại bỏ triệt để bọt khí và ứng suất dư bên trong lớp keo, mang lại độ bền cơ học ổn định lâu dài.

Kết luận

  • Luận văn đã tái chế thành công chai nhựa PET phế thải thành tiền chất oligomer terephthalamide (AOET) với hiệu suất phân giải đạt 87%.
  • Đã tổng hợp thành công monomer benzoxazine sinh học C-AOET từ cardanol và AOET theo phương pháp không dung môi với hiệu suất cao đạt 89%.
  • Xác lập cơ chế polymer hóa mở vòng nhiệt không xúc tác ở 210-230 độ C, tạo mạng lưới không gian bền nhiệt với lượng than dư trên 40% ở 800 độ C.
  • Màng keo dán C-AOET thể hiện độ bền kéo trượt vượt trội trên bề mặt kim loại theo tiêu chuẩn ASTM D5868-01, khắc phục hoàn toàn nhược điểm co rút của keo phenolic cổ điển.
  • Kế hoạch thử nghiệm quy mô pilot 10-50 kg/mẻ trong giai đoạn 2024-2025 sẽ mở rộng tiềm năng ứng dụng vật liệu trong công nghiệp ô tô, hàng không và điện tử xanh.

Các viện nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất hóa chất, vật liệu composite được khuyến khích đẩy mạnh hợp tác chuyển giao công nghệ để sớm thương mại hóa dòng sản phẩm keo dán kỹ thuật cao thân thiện với môi trường này.