Nghiên Cứu Vật Liệu Cơ Kim HKUST-1 Từ Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust1 làm xúc tác cho phản ứng chuyển hóa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ hóa học

2022

133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vật Liệu Cơ Kim HKUST 1 Bách Khoa

Nghiên cứu về vật liệu cơ kim HKUST-1 đang thu hút sự quan tâm lớn trong lĩnh vực khoa học vật liệu. Đặc biệt, các nghiên cứu tại Đại học Bách khoa Hà Nội tập trung vào việc tổng hợp và biến tính HKUST-1 để ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. HKUST-1, một loại vật liệu MOF (Metal-Organic Frameworks), nổi bật với cấu trúc xốp, diện tích bề mặt lớn và khả năng tùy biến cao. Luận án của Bùi Thị Thanh Hà tại Đại học Bách khoa Hà Nội đã đi sâu vào việc nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim HKUST-1 làm xúc tác cho phản ứng chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng vật liệu MOF vào các phản ứng xúc tác quan trọng. Các nghiên cứu về tính chất cơ học vật liệu cũng được quan tâm để tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của HKUST-1.

1.1. Giới thiệu Vật liệu MOF HKUST 1 và ứng dụng tiềm năng

Vật liệu MOF, đặc biệt là HKUST-1, là một lớp vật liệu đầy hứa hẹn với cấu trúc ba chiều được tạo thành từ các ion kim loại và các phối tử hữu cơ. Cấu trúc này tạo ra các kênh rỗng HKUST-1 với diện tích bề mặt cực lớn, cho phép hấp phụ và lưu trữ các phân tử khí. Ứng dụng HKUST-1 rất đa dạng, từ hấp phụ khílưu trữ khí đến xúc tác hóa học. Nghiên cứu tại Đại học Bách khoa Hà Nội tập trung vào việc khai thác tiềm năng xúc tác của HKUST-1 trong các phản ứng hữu cơ quan trọng.

1.2. Vai trò của Đại học Bách khoa Hà Nội trong nghiên cứu MOF

Đại học Bách khoa Hà Nội là một trong những trung tâm nghiên cứu hàng đầu về khoa học vật liệu tại Việt Nam. Các phòng thí nghiệm vật liệu Bách Khoa được trang bị hiện đại, tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu về vật liệu mới, bao gồm cả vật liệu MOF. Nhiều giáo sư vật liệu Bách Khoasinh viên nghiên cứu vật liệu đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực này. Các đề tài nghiên cứu vật liệudự án nghiên cứu vật liệu tại trường thường xuyên nhận được quỹ nghiên cứu vật liệu từ các tổ chức trong và ngoài nước.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Độ Bền Cơ Học HKUST 1

Mặc dù HKUST-1 có nhiều ưu điểm, nhưng độ bền cơ học còn hạn chế là một thách thức lớn. Tính chất cơ học vật liệu của HKUST-1 cần được cải thiện để mở rộng ứng dụng trong thực tế. Các nghiên cứu tập trung vào việc biến tính HKUST-1 để tăng độ bền cơ học HKUST-1 mà không làm ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ và xúc tác. Việc hiểu rõ cấu trúc HKUST-1 và các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền là rất quan trọng. Các phương pháp phân tích XRD HKUST-1, phân tích SEM HKUST-1, và phân tích TEM HKUST-1 được sử dụng để đánh giá cấu trúc và tính chất của vật liệu.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền cơ học của HKUST 1

Độ bền cơ học của HKUST-1 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước tinh thể, cấu trúc tinh thể, và sự hiện diện của các khuyết tật. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kiểm soát kích thước tinh thể và giảm thiểu khuyết tật có thể cải thiện đáng kể độ bền cơ học HKUST-1. Ngoài ra, việc biến tính bề mặt bằng các polyme hoặc các vật liệu khác cũng có thể tăng cường độ bền của vật liệu nano này.

2.2. Phương pháp đánh giá độ bền cơ học vật liệu HKUST 1

Có nhiều phương pháp để đánh giá độ bền cơ học HKUST-1, bao gồm các phép đo độ cứng, độ bền kéo, và độ bền nén. Các phương pháp phân tích XRD HKUST-1, phân tích SEM HKUST-1, và phân tích TEM HKUST-1 cũng được sử dụng để đánh giá cấu trúc và tính chất của vật liệu sau khi chịu tác động cơ học. Kết quả từ các phép đo này giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cơ chế phá hủy của HKUST-1 và tìm ra các phương pháp cải thiện độ bền.

2.3. Biến tính vật liệu HKUST 1 để tăng độ bền cơ học

Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng là biến tính vật liệu HKUST-1 để tăng độ bền cơ học HKUST-1. Các phương pháp biến tính bao gồm việc phủ các lớp bảo vệ, tạo liên kết chéo giữa các tinh thể, và nhúng HKUST-1 vào các ma trận polyme. Mục tiêu là tạo ra một vật liệu composite có độ bền cao hơn mà vẫn giữ được các đặc tính hấp phụ và xúc tác của HKUST-1.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Vật Liệu Cơ Kim HKUST 1 Tối Ưu

Nghiên cứu về phương pháp tổng hợp HKUST-1 hiệu quả là rất quan trọng để sản xuất vật liệu với chất lượng cao và chi phí thấp. Các phương pháp tổng hợp HKUST-1 khác nhau có thể ảnh hưởng đến kích thước tinh thể, cấu trúc, và diện tích bề mặt HKUST-1. Luận án của Bùi Thị Thanh Hà đã tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp HKUST-1 để đạt được vật liệu có hiệu suất xúc tác cao nhất. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian, và tỷ lệ các chất phản ứng được kiểm soát chặt chẽ.

3.1. Các phương pháp tổng hợp HKUST 1 phổ biến hiện nay

Có nhiều phương pháp tổng hợp HKUST-1 khác nhau, bao gồm phương pháp dung dịch, phương pháp vi sóng, và phương pháp điện hóa. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Phương pháp dung dịch là phương pháp phổ biến nhất, nhưng phương pháp vi sóng có thể giúp giảm thời gian phản ứng và tạo ra các tinh thể nhỏ hơn. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp HKUST-1 phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp HKUST 1 để đạt hiệu suất cao

Để đạt được hiệu suất cao trong tổng hợp HKUST-1, cần tối ưu hóa các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ các chất phản ứng, và pH. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện này có thể ảnh hưởng đáng kể đến kích thước tinh thể, cấu trúc, và diện tích bề mặt HKUST-1. Các phương pháp thống kê và mô phỏng cũng được sử dụng để tìm ra các điều kiện tối ưu.

3.3. Ảnh hưởng của dung môi đến quá trình tổng hợp HKUST 1

Dung môi đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp HKUST-1. Loại dung môi sử dụng có thể ảnh hưởng đến độ tan của các chất phản ứng, tốc độ phản ứng, và hình thái của các tinh thể HKUST-1. Các dung môi phổ biến bao gồm nước, ethanol, và dimethylformamide (DMF). Việc lựa chọn dung môi phù hợp là rất quan trọng để đạt được vật liệu có chất lượng cao.

IV. Ứng Dụng HKUST 1 Trong Xúc Tác Phản Ứng Hóa Học

HKUST-1 có tiềm năng lớn trong ứng dụng xúc tác hóa học nhờ vào diện tích bề mặt lớn và khả năng tùy biến cấu trúc. Luận án của Bùi Thị Thanh Hà đã tập trung vào việc sử dụng HKUST-1 làm xúc tác cho phản ứng chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol, một phản ứng quan trọng trong sản xuất dược phẩm và hóa chất. Kết quả nghiên cứu cho thấy HKUST-1 có hoạt tính xúc tác cao và có thể tái sử dụng nhiều lần.

4.1. Cơ chế xúc tác của HKUST 1 trong phản ứng chuyển hóa

Cơ chế xúc tác của HKUST-1 trong phản ứng chuyển hóa 4-nitrophenol thành 4-aminophenol liên quan đến việc hấp phụ các phân tử phản ứng vào các kênh rỗng HKUST-1 và tạo điều kiện cho phản ứng xảy ra trên bề mặt vật liệu. Các ion kim loại trong cấu trúc HKUST-1 đóng vai trò là các trung tâm hoạt động xúc tác, giúp giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.

4.2. So sánh hiệu quả xúc tác của HKUST 1 với các vật liệu khác

Hiệu quả xúc tác của HKUST-1 có thể so sánh với các vật liệu xúc tác khác như các kim loại quý và các oxit kim loại. HKUST-1 có ưu điểm là diện tích bề mặt lớn hơn và khả năng tùy biến cấu trúc cao hơn, cho phép tối ưu hóa hoạt tính xúc tác. Tuy nhiên, độ bền cơ học của HKUST-1 có thể là một hạn chế so với các vật liệu xúc tác truyền thống.

4.3. Tái sử dụng và độ bền của vật liệu xúc tác HKUST 1

Một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của một vật liệu xúc tác là khả năng tái sử dụng và độ bền. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng HKUST-1 có thể tái sử dụng nhiều lần mà không làm giảm đáng kể hoạt tính xúc tác. Tuy nhiên, độ bền của HKUST-1 có thể bị ảnh hưởng bởi các điều kiện phản ứng khắc nghiệt, chẳng hạn như nhiệt độ cao và pH cực đoan.

V. Phân Tích Đặc Trưng Vật Liệu HKUST 1 Bằng XRD SEM TEM

Việc đặc trưng HKUST-1 bằng các kỹ thuật như phân tích XRD HKUST-1, phân tích SEM HKUST-1, và phân tích TEM HKUST-1 là rất quan trọng để hiểu rõ cấu trúc và tính chất của vật liệu. Phân tích XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể, phân tích SEM cho phép quan sát hình thái bề mặt, và phân tích TEM cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc nano của HKUST-1. Các kết quả phân tích này giúp các nhà nghiên cứu đánh giá chất lượng của vật liệu và tối ưu hóa quá trình tổng hợp.

5.1. Phân tích XRD để xác định cấu trúc tinh thể HKUST 1

Phân tích XRD HKUST-1 là một kỹ thuật quan trọng để xác định cấu trúc tinh thể của HKUST-1. Kết quả phân tích XRD cho phép xác định các pha tinh thể có mặt trong vật liệu, kích thước tinh thể, và độ tinh khiết của vật liệu. Các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng cho cấu trúc HKUST-1 được sử dụng để xác định sự hình thành của vật liệu.

5.2. Phân tích SEM để quan sát hình thái bề mặt HKUST 1

Phân tích SEM HKUST-1 cho phép quan sát hình thái bề mặt của HKUST-1 ở độ phóng đại cao. Kết quả phân tích SEM cung cấp thông tin về kích thước tinh thể, hình dạng tinh thể, và sự phân bố của các tinh thể trên bề mặt vật liệu. Phân tích SEM cũng có thể được sử dụng để đánh giá sự đồng nhất của vật liệu.

5.3. Phân tích TEM để nghiên cứu cấu trúc nano của HKUST 1

Phân tích TEM HKUST-1 cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc nano của HKUST-1. Kết quả phân tích TEM cho phép quan sát các kênh rỗng HKUST-1, các khuyết tật trong cấu trúc, và sự phân bố của các thành phần khác nhau trong vật liệu. Phân tích TEM là một kỹ thuật quan trọng để hiểu rõ cơ chế hình thành và tính chất của HKUST-1.

VI. Triển Vọng Nghiên Cứu Vật Liệu Cơ Kim HKUST 1 Tương Lai

Nghiên cứu về vật liệu cơ kim HKUST-1 vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Các hướng nghiên cứu chính bao gồm cải thiện độ bền cơ học, tối ưu hóa hoạt tính xúc tác, và mở rộng ứng dụng HKUST-1 trong các lĩnh vực mới như nghiên cứu sinh vật liệu, vật liệu thông minh, và vật liệu chức năng. Sự hợp tác giữa Đại học Bách khoa Hà Nội và các tổ chức nghiên cứu khác sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này.

6.1. Xu hướng nghiên cứu vật liệu mới và HKUST 1

Xu hướng nghiên cứu vật liệu hiện nay tập trung vào việc phát triển các vật liệu có tính năng vượt trội và ứng dụng đa dạng. HKUST-1 là một trong những vật liệu đầy hứa hẹn trong lĩnh vực này, nhờ vào cấu trúc xốp, diện tích bề mặt lớn, và khả năng tùy biến cao. Các nghiên cứu về vật liệu tiên tiếnvật liệu chức năng đang được đẩy mạnh để khai thác tối đa tiềm năng của HKUST-1.

6.2. Hợp tác nghiên cứu giữa Bách Khoa và các tổ chức khác

Hợp tác nghiên cứu Bách Khoa với các tổ chức trong và ngoài nước là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của khoa học vật liệu. Các chương trình hợp tác nghiên cứu Bách Khoa cho phép trao đổi kiến thức, kinh nghiệm, và công nghệ, giúp nâng cao chất lượng nghiên cứu và đào tạo. Các hội nghị khoa học vật liệutạp chí khoa học vật liệu là những diễn đàn quan trọng để chia sẻ kết quả nghiên cứu và thảo luận về các xu hướng nghiên cứu vật liệu mới.

6.3. Ứng dụng tiềm năng của HKUST 1 trong lĩnh vực sinh học

Ngoài các ứng dụng hấp phụ khíứng dụng xúc tác hóa học, HKUST-1 còn có tiềm năng lớn trong lĩnh vực sinh học. Nghiên cứu sinh vật liệu sử dụng HKUST-1 có thể mở ra các ứng dụng mới trong việc vận chuyển thuốc, chẩn đoán bệnh, và tái tạo mô. Các nghiên cứu về vật liệu thông minh sử dụng HKUST-1 cũng có thể tạo ra các thiết bị cảm biến sinh học và các hệ thống phân phối thuốc tự động.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. Tổng quan về vật liệu MOFs. Giới thiệu về vật liệu MOFs. Tính chất của vật liệu MOFs.

Tổng quan về vật liệu HKUST-1. Giới thiệu về vật liệu HKUST-1. Tổng hợp vật liệu HKUST-1. Ứng dụng của vật liệu HKUST-1.

Giới thiệu phản ứng khử 4-NP để điều chế 4-AP. Tổng quan về phản ứng khử 4-NP. Cơ chế phản ứng khử 4-NP………………………………………………………. Đánh giá động học của phản ứng khử 4-NP……………………………………….

Các yếu tố ảnh hưởng tới phản ứng khử 4-NP. Xúc tác hạt nano kim loại và ứng dụng trong phản ứng khử 4-NP. Định hướng nghiên cứu của luận án. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết bị, dụng cụ và hóa chất. Tổng hợp HKUST-1 theo phương pháp nhiệt dung môi. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp HKUST-1.4 Chế tạo xúc tác trên cơ sở vật liệu HKUST-1……………………………………. Quy trình chế tạo xúc tác.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo xúc tác. Nghiên cứu phản ứng khử 4-NP thành 4-AP. Quy trình thực hiện phản ứng …………………………………………………41 2. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng………………………………43 2.

Các phương pháp đặc trưng vật liệu, nguyên liệu và sản phẩm phản ứng….44 luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep ii 2. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen. Phương pháp hiển vi điện tử quét. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua.

Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ. Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ.

Phương pháp tán xạ điện tử. Phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân. Phương pháp tử ngoại - khả kiến………………………………………………50 2. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao.

Phương pháp xác định độ hấp phụ………………………………. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN…………………………………………. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu HKUST-1…………………. Ảnh hưởng của các nguồn đồng khác nhau.

Ảnh hưởng của tỷ lệ Cu2+ /BTC3-………………………………………………. Ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi/nước……………………………………………59 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ kết tinh. Ảnh hưởng của thời gian kết tinh.

Ảnh hưởng của quá trình xử lý sau kết tinh. Đặc trưng của HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp……………. Giản đồ hấp phụ và giải hấp phụ N2. Giản đồ phân tích nhiệt và độ bền nhiệt của HKUST-1.

Kết quả giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ. Độ lặp lại của quy trình tổng hợp. Đánh giá chung về mẫu HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp. Biến tính kim loại trên cơ sở vật liệu HKUST-1 tổng hợp được…………………74 3.

Xác định kim loại biến tính trên HKUST-1………………………….75 luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep iii 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình biến tính HKUST-1 bằng Pt……………. Khảo sát hoạt tính xúc tác của vật liệu HKUST-1 bằng phản ứng khử hoá 4-NP thành 4-AP……………………………………………………………………………. Khả năng xúc tác của vật liệu HKUST-1 và HKUST-1 biến tính Pt…….

Ảnh hưởng của hàm lượng Pt trong xúc tác HKUST-1…………………………90 3. Ảnh hưởng của tỷ lệ 4-NP/NaBH4………………………………………. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng……………………………………………. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng.

Kết quả nghiên cứu phản ứng chuyển hoá 4-AP từ 4-NP sử dụng xúc tác trên cơ sở HKUST-1 .…………………105 ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN……………………………………………….106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN………….107 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………………….PL1 luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt 1 SBU Secondary building unit Đơn vị cấu trúc thứ cấp 2 BTC 1,3,5- benzenetricacboxylate 3 DMF Dimethyl fomamide 4 EtOH Ethanol 5 MeOH Methanol 6 DEN Dendrimer 7 4-NP 4-Nitrophenol 8 4-AP 4-Aminophenol 9 TEA Triethylamin 10 GC-MS Gas chromatography–mass Sắc ký khí khối phổ spectrometry 11 FT-IR Fourier transform infrared Quang phổ chuyển đổi spectroscopy hồng ngoại Fourier 12 IRMOFs Isoreticular Metal-organic Vật liệu khung hữu cơ – frameworks kim loại đồng dạng 13 H3BTC Axit 1,3,5- Benzentricarboxylic 14 MOFs Metal organic frameworks Vật liệu khung hữu cơ kim loại 15 SEM Scanning Electron Microscopy Hiển vi điện tử quét 16 BET Brunauer-Emmett-Teller 17 TEM Transmission electron Hiển vi điện tử truyền microscopy qua 18 TGA-DTA Thermal Gravity - Diffrential Phân tích nhiệt trọng Thermal Analysis lượng/ phân tích nhiệt vi sai 19 TPD Temperature-Programmed Giải hấp phụ theo Desorption chương trình nhiệt độ 20 XRD X- Ray diffraction Nhiễu xạ tia X 21 HKUST Hong Kong University of Science and Technology 22 MOF-199 Metal-organic framework 199 Vật liệu MOF mã số 199 hay còn gọi HKUST-1 luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep do an to nghiep docx 123docz luan van hay luan van tot nghiep v DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 1. Hiệu suất của phản ứng tổng hợp HKUST-1 bằng phương pháp 11 điện hoá (với điện áp và nhiệt độ thay đổi), so sánh với hiệu suất của phương pháp nhiệt dung môi Bảng 1. Điều kiện và đặc điểm HKUST-1 tổng hợp được bằng phương pháp 12 vi sóng Bảng 1. Điều kiện tổng hợp và kết quả thu được khi tổng hợp HKUST-1 14 bằng phương pháp cơ hoá Bảng 2.

Hóa chất sử dụng trong tổng hợp HKUST-1 37 Bảng 2. Thành phần và điều kiện tổng hợp HKUST-1 39 Bảng 2. Thành phần và điều kiện chế tạo xúc tác 41 Bảng 3. Độ tinh thể và độ hấp phụ toluene của các mẫu nghiên cứu với tỷ 57 lệ Cu2+/BTC3- khác nhau Bảng 3.

Độ tinh thể và độ hấp phụ toluene của các mẫu nghiên cứu với tỷ 60 lệ dung môi/H2O khác nhau Bảng 3. Kết quả đo phổ hấp phụ và giải hấp phụ N2 của các mẫu được xử 65 lý khác nhau sau tổng hợp Bảng 3. Kết quả hấp phụ, giải hấp phụ N2 của mẫu HK tổng và mẫu 73 HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp Bảng 3. Kết quả biến tính HKUST-1 bằng các kim loại khác nhau 75 Bảng 3.

Kết quả biến tính HKUST-1 với Pt 1% ở các nhiệt độ khác nhau 77 Bảng 3. Kết quả biến tính HKUST-1 với Pt 2% ở các thời gian khác nhau 78 Bảng 3. Hiệu suất thu hồi các mẫu HKUST-1 sau biến tính với hàm lượng 79 Pt khác nhau Bảng 3. Kết quả xác định hàm lượng Pt trong các mẫu HKUST-1 biến tính 84 theo EDX Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Cơ Kim HKUST-1 Từ Đại Học Bách Khoa Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật liệu cơ kim HKUST-1, một loại vật liệu có tiềm năng ứng dụng cao trong lĩnh vực lưu trữ năng lượng và xúc tác. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cấu trúc và tính chất của vật liệu mà còn chỉ ra những lợi ích mà nó mang lại cho các ứng dụng công nghiệp và môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà HKUST-1 có thể cải thiện hiệu suất trong các ứng dụng thực tiễn, từ đó mở ra hướng đi mới cho nghiên cứu và phát triển vật liệu.

Để mở rộng thêm kiến thức về các loại vật liệu khác có tính năng tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học nghiên cứu vật liệu composite phân hủy sinh học từ tinh bột khoai mì pva và sợi xơ dừa, nơi nghiên cứu về vật liệu composite thân thiện với môi trường. Ngoài ra, tài liệu Luận văn chế tạo vật liệu từ silicat và photphat nghiên cứu khả năng hấp phụ một số ion kim loại nặng trong môi trường nước của vật liệu và định hướng ứng dụng cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về khả năng hấp phụ của các vật liệu khác, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về vật liệu và ứng dụng của chúng trong công nghệ hiện đại.