Nghiên cứu đặc trưng hấp thụ sóng điện từ của vật liệu biến hóa cộng hưởng bậc cao có tính năng đàn hồi ở vùng tần số ghz

Nghiên cứu vật liệu biến hóa mới, hấp thụ sóng điện từ GHz hiệu quả. Tìm hiểu đặc trưng cộng hưởng bậc cao, tính năng đàn hồi ứng dụng trong thực tế.

Chuyên ngành

Vật liệu điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

153
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU BIẾN HÓA

1.1.1. Tổng quan về vật liệu biến hóa hấp thụ mạnh sóng điện từ (MPA)

1.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển của MPA

1.1.3. Phân loại MPA

1.1.4. Cơ chế hấp thụ sóng điện từ của MPA trong vùng tần số GHz

1.1.5. Lý thuyết cộng hưởng bậc cao của MPA

1.1.6. Đặc trưng điện từ của vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ có cộng hưởng bậc cao (H-MPA)

1.1.7. Lý thuyết mạch tương đương cho cộng hưởng bậc cao

1.1.8. Đặc tính điện từ của một số cấu trúc H-MPA

1.1.8.1. Cấu trúc đĩa tròn và vòng cộng hưởng hình tròn
1.1.8.2. Cấu trúc đĩa tròn bị cắt
1.1.8.3. Cải tiến hoạt động của MPA dựa trên tính đàn hồi của vật liệu
1.1.8.3.1. MPA đàn hồi dựa trên lớp điện môi polyimide
1.1.8.3.2. MPA đàn hồi dựa trên lớp điện môi Polydimethylsiloxane (PDMS)
1.1.8.3.3. MPA đàn hồi có lớp điện môi làm từ giấy

1.1.9. Kết luận chương

1.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.2.1. Phương pháp mô phỏng tính chất điện từ của H-MPA đàn hồi

1.2.2. Mô hình tính toán các tham số hiệu dụng của H-MPA. Mô hình mạch điện LC

1.2.3. Tính toán trở kháng hiệu dụng

1.2.4. Phương pháp chế tạo H-MPA hoạt động trong vùng tần số GHz. Phương pháp thực nghiệm đánh giá đặc trưng điện từ của H-MPA

1.2.5. Kết luận chương

1.3. ĐẶC TRƯNG HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ CỦA VẬT LIỆU BIẾN HÓA CỘNG HƯỞNG TỪ BẬC LẺ

1.3.1. Tối ưu cấu trúc H-MPA tích hợp tụ điện hoạt động trong cả hai băng tần VHF (30 - 300 MHz) và S (2,0 – 4,0 GHz)

1.3.2. Đặc trưng hấp thụ của H-MPA có cấu trúc cộng hưởng hình vuông, chưa được tích hợp tụ điện

1.3.3. Đặc trưng hấp thụ của H-MPA được tích hợp tụ điện

1.3.4. Khảo sát ảnh hưởng của tụ điện đến tính chất hấp thụ của vật liệu

1.3.5. Ảnh hưởng của góc tới sóng điện từ lên đặc trưng hấp thụ của H-MPA

1.3.6. Tối ưu cấu trúc H-MPA đàn hồi hoạt động trong băng tần UHF (300 MHz – 1000 MHz) và băng tần L (1,0 – 2,0 GHz)

1.3.7. Thiết kế mô phỏng H-MPA đàn hồi

1.3.8. Đặc trưng hấp thụ của H-MPA cộng hưởng từ bậc ba ở trạng thái phẳng

1.3.9. Đặc trưng hấp thụ của H-MPA cộng hưởng từ bậc ba ở các trạng thái biến dạng khác nhau

1.3.10. Đặc trưng hấp thụ của H-MPA đàn hồi trong vùng tần số THz

1.3.11. Thiết kế cấu trúc H-MPA đàn hồi hoạt động trong vùng THz

1.3.12. Đặc trưng hấp thụ của H-MPA đàn hồi hoạt động trong vùng THz

1.3.13. Kết luận chương

1.4. ĐẶC TRƯNG HẤP THỤ SÓNG ĐIỆN TỪ CÓ TÍNH NĂNG ĐÀN HỒI

1.4.1. Tối ưu cấu trúc của H-MPA cộng hưởng từ bậc hai có tính năng đàn hồi

1.4.2. Thiết kế cấu trúc H-MPA cộng hưởng từ bậc hai

1.4.3. Đặc trưng hấp thụ của H-MPA cộng hưởng từ bậc hai ở trạng thái phẳng

1.4.4. Đặc trưng hấp thụ của H-MPA cộng hưởng từ bậc hai ở trạng thái uốn cong

1.4.5. Cộng hưởng từ bậc hai trong cấu trúc cộng hưởng dạng gấp khúc

1.4.6. Thiết kế và chế tạo vật liệu

1.4.7. Ảnh hưởng của các tham số cấu trúc và sự phân cực sóng điện từ lên đặc trưng hấp thụ của vật liệu ở trạng thái phẳng

1.4.8. Cộng hưởng từ bậc hai khi sóng điện từ tới bề mặt cấu trúc theo hướng xiên góc

1.4.9. Cộng hưởng từ bậc hai khi cấu trúc bị uốn cong

1.4.10. Kết luận chương

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vật Liệu Biến Hóa Hấp Thụ Sóng GHz Giới Thiệu Tổng Quan

Vật liệu hấp thụ sóng điện từ, đặc biệt là vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Chúng có khả năng triệt tiêu hoặc giảm thiểu phản xạ và truyền qua của bức xạ điện từ. Khái niệm này gắn liền với công nghệ tàng hình quân sự từ những năm 1950. Vật liệu metamaterial hấp thụ sóng điện từ được ứng dụng rộng rãi để giải quyết các vấn đề liên quan đến nhiễu điện từ, bảo mật thông tin và nâng cao hiệu suất của các thiết bị vi sóng. Nghiên cứu tập trung vào hấp thụ sóng điện từ tần số GHz, một dải tần quan trọng cho nhiều ứng dụng hiện đại. Theo tài liệu gốc, vật liệu này có thể triệt tiêu hoặc giảm thiểu đồng thời sự phản xạ và truyền qua của bức xạ điện từ.

1.1. Lịch sử phát triển vật liệu metamaterial hấp thụ sóng

Nghiên cứu và phát triển vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ đã trải qua nhiều giai đoạn. Từ các vật liệu hấp thụ đơn giản đến các cấu trúc phức tạp, khả năng hấp thụ sóng điện từ đã được cải thiện đáng kể. Các nhà khoa học đã tìm ra các phương pháp thiết kế và chế tạo mới để tạo ra vật liệu có khả năng hấp thụ sóng GHz hiệu quả hơn. Sự phát triển này thúc đẩy các ứng dụng thực tế trong quân sự, viễn thông và nhiều lĩnh vực khác.

1.2. Phân loại vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ

Có nhiều loại vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ khác nhau, được phân loại dựa trên cấu trúc, vật liệu thành phần và cơ chế hấp thụ. Một số loại phổ biến bao gồm cấu trúc vòng cộng hưởng (SRR), dây dẫn cắt (cut-wire) và các cấu trúc đa lớp. Mỗi loại vật liệu có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Việc lựa chọn loại vật liệu phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về tần số hoạt động, độ dày, và các đặc tính khác. Theo tài liệu, có nhiều cách phân loại khác nhau phụ thuộc vào cấu trúc và vật liệu thành phần.

II. Thách Thức Cơ Hội Vật Liệu Biến Hóa Hấp Thụ Sóng Điện Từ

Mặc dù vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ mang lại nhiều lợi ích, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết. Một trong những thách thức lớn nhất là tối ưu hóa độ hấp thụ sóng điện từ trên một dải tần rộng. Các vật liệu hiện tại thường chỉ hoạt động hiệu quả trong một phạm vi tần số hẹp. Ngoài ra, việc chế tạo vật liệu biến hóa với chi phí thấp và quy mô lớn vẫn còn là một vấn đề khó khăn. Nghiên cứu và phát triển các phương pháp mới để vượt qua những thách thức này là rất quan trọng để mở rộng ứng dụng của vật liệu hấp thụ sóng GHz. Bên cạnh đó, vẫn còn những bài toán liên quan đến tính ổn định và độ bền của vật liệu trong các điều kiện môi trường khác nhau.

2.1. Giới hạn về băng thông hấp thụ sóng điện từ

Một trong những hạn chế chính của vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ hiện tại là băng thông hẹp. Điều này có nghĩa là vật liệu chỉ có thể hấp thụ sóng điện từ hiệu quả trong một phạm vi tần số giới hạn. Việc mở rộng băng thông hấp thụ là một mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu. Các phương pháp như sử dụng cấu trúc đa lớp, thay đổi hình dạng và kích thước của các phần tử cấu trúc, hoặc sử dụng vật liệu có đặc tính thay đổi theo tần số có thể giúp mở rộng băng thông.

2.2. Khó khăn trong chế tạo vật liệu biến hóa quy mô lớn

Việc chế tạo vật liệu biến hóa với chi phí thấp và quy mô lớn là một thách thức lớn. Các phương pháp chế tạo hiện tại thường phức tạp và tốn kém. Nghiên cứu các phương pháp chế tạo mới, chẳng hạn như in 3D, tự lắp ráp và các quy trình sản xuất hàng loạt, là rất cần thiết để giảm chi phí và tăng quy mô sản xuất. Ngoài ra, việc sử dụng các vật liệu rẻ tiền và dễ kiếm cũng có thể giúp giảm chi phí.

2.3. Vấn đề về tính ổn định và độ bền của vật liệu

Một vấn đề quan trọng khác là tính ổn định và độ bền của vật liệu biến hóa trong các điều kiện môi trường khác nhau. Vật liệu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, độ ẩm, và các tác nhân hóa học. Nghiên cứu các vật liệu và quy trình bảo vệ mới có thể giúp cải thiện tính ổn định và độ bền của vật liệu. Việc lựa chọn vật liệu có khả năng chịu được các điều kiện khắc nghiệt là rất quan trọng.

III. Cách Tối Ưu Hóa Vật Liệu Biến Hóa Tính Năng Đàn Hồi

Tính năng đàn hồi vật liệu biến hóa mở ra hướng đi mới trong việc thiết kế vật liệu hấp thụ sóng GHz. Bằng cách thay đổi hình dạng và kích thước của vật liệu dưới tác động của lực, có thể điều chỉnh tần số cộng hưởngđộ hấp thụ sóng điện từ. Điều này cho phép tạo ra các vật liệu có khả năng thích ứng với các môi trường và ứng dụng khác nhau. Nghiên cứu về MPA đàn hồi (Metamaterial Perfect Absorber đàn hồi) đang thu hút sự quan tâm lớn, với nhiều hứa hẹn về hiệu suất và tính linh hoạt cao. Vật liệu có khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi biến dạng giúp tăng độ bền và tuổi thọ.

3.1. Ảnh hưởng của biến dạng lên tần số cộng hưởng

Biến dạng cơ học có thể ảnh hưởng đáng kể đến tần số cộng hưởng của vật liệu biến hóa. Khi vật liệu bị kéo giãn, nén hoặc uốn cong, các phần tử cấu trúc sẽ thay đổi kích thước và hình dạng, dẫn đến sự thay đổi trong đặc tính điện từ. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa biến dạng và tần số cộng hưởng cho phép điều chỉnh khả năng hấp thụ sóng điện từ của vật liệu. Việc tối ưu hóa cấu trúc và vật liệu thành phần có thể giúp tăng độ nhạy của tần số cộng hưởng đối với biến dạng.

3.2. Các loại vật liệu đàn hồi được sử dụng

Nhiều loại vật liệu đàn hồi có thể được sử dụng để chế tạo MPA đàn hồi. Một số vật liệu phổ biến bao gồm polyimide, Polydimethylsiloxane (PDMS) và giấy. Polyimide có độ bền và tính ổn định cao, trong khi PDMS có tính đàn hồi và khả năng biến dạng lớn. Giấy là một vật liệu rẻ tiền và dễ kiếm, phù hợp với các ứng dụng chi phí thấp. Lựa chọn vật liệu đàn hồi phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về tính chất cơ học, điện từ và chi phí.

3.3. Ứng dụng của vật liệu đàn hồi trong điều chỉnh hấp thụ sóng

Tính năng đàn hồi của vật liệu metamaterial có thể được ứng dụng để điều chỉnh khả năng hấp thụ sóng theo thời gian thực. Bằng cách điều khiển biến dạng của vật liệu, có thể thay đổi tần số hấp thụ và độ hấp thụ sóng điện từ, đáp ứng các yêu cầu khác nhau của ứng dụng. Điều này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống thông tin vô tuyến, cảm biến và các ứng dụng quân sự. Chẳng hạn, người ta có thể điều chỉnh khả năng hấp thụ sóng radar để tạo ra vật liệu tàng hình có thể thay đổi.

IV. Cộng Hưởng Bậc Cao Bí Quyết Nâng Cao Hiệu Quả Hấp Thụ Sóng GHz

Cộng hưởng bậc cao là một hiện tượng quan trọng trong vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ. Bằng cách khai thác các chế độ cộng hưởng bậc cao, có thể tăng cường độ hấp thụ sóng điện từ và mở rộng băng thông hấp thụ. Các cấu trúc cộng hưởng bậc cao phức tạp cho phép tạo ra các điểm nóng điện từ, tập trung năng lượng sóng điện từ vào một vùng nhỏ, từ đó tăng cường khả năng hấp thụ. Nghiên cứu về cộng hưởng bậc cao đang được tiến hành để tạo ra các MPA có hiệu suất cao và kích thước nhỏ. Các nghiên cứu chỉ ra rằng cộng hưởng bậc cao giúp giảm thiểu kích thước của vật liệu metamaterial.

4.1. Cơ chế tạo ra cộng hưởng bậc cao trong vật liệu

Cộng hưởng bậc cao có thể được tạo ra bằng nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như sử dụng các cấu trúc cộng hưởng phức tạp, tích hợp tụ điện, hoặc sử dụng các vật liệu có tính chất điện môi đặc biệt. Các cấu trúc cộng hưởng phức tạp có thể hỗ trợ nhiều chế độ cộng hưởng khác nhau, trong khi tích hợp tụ điện có thể điều chỉnh tần số cộng hưởng và tăng cường tương tác điện từ. Sử dụng các vật liệu có tính chất điện môi đặc biệt cũng có thể tạo ra cộng hưởng bậc cao hiệu quả.

4.2. Ảnh hưởng của cộng hưởng bậc cao đến độ hấp thụ sóng

Cộng hưởng bậc cao có ảnh hưởng lớn đến độ hấp thụ sóng điện từ. Khi vật liệu hoạt động ở chế độ cộng hưởng bậc cao, năng lượng sóng điện từ sẽ được tập trung vào một vùng nhỏ, làm tăng cường tương tác giữa sóng điện từ và vật liệu. Điều này dẫn đến sự tăng cường độ hấp thụ sóng điện từ và mở rộng băng thông hấp thụ. Việc tối ưu hóa cấu trúc và vật liệu thành phần có thể giúp tận dụng tối đa lợi ích của cộng hưởng bậc cao.

4.3. Thiết kế vật liệu biến hóa sử dụng cộng hưởng bậc cao

Việc thiết kế vật liệu biến hóa sử dụng cộng hưởng bậc cao đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc điện từ và kỹ thuật mô phỏng. Các nhà thiết kế cần phải xem xét các yếu tố như hình dạng và kích thước của các phần tử cấu trúc, tính chất điện môitừ thẩm của vật liệu thành phần, và sự tương tác giữa các phần tử cấu trúc. Sử dụng phần mềm mô phỏng điện từ có thể giúp dự đoán và tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu.

V. Ứng Dụng Thực Tế Vật Liệu Biến Hóa Hấp Thụ Sóng Điện Từ Tần Số GHz

Vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ có nhiều ứng dụng thực tế quan trọng. Trong lĩnh vực quân sự, chúng được sử dụng để chế tạo lớp phủ tàng hình cho máy bay, tàu thuyền và các phương tiện khác. Trong lĩnh vực viễn thông, chúng được sử dụng để giảm nhiễu điện từ và cải thiện hiệu suất của ăng ten. Ngoài ra, chúng còn được sử dụng trong các ứng dụng y tế, cảm biến và năng lượng. Ứng dụng vật liệu biến hóa hấp thụ sóng ngày càng được mở rộng nhờ vào sự phát triển của công nghệ chế tạo và thiết kế.

5.1. Ứng dụng trong công nghệ tàng hình quân sự

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ là trong công nghệ tàng hình quân sự. Bằng cách sử dụng lớp phủ hấp thụ sóng radar, có thể giảm thiểu khả năng phát hiện của máy bay, tàu thuyền và các phương tiện khác. Điều này giúp tăng cường khả năng sống sót và hiệu quả hoạt động của các phương tiện quân sự. Các lớp phủ tàng hình thường được thiết kế để hấp thụ sóng GHz, là dải tần được sử dụng phổ biến trong radar.

5.2. Ứng dụng trong viễn thông và giảm nhiễu điện từ

Vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ cũng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực viễn thông. Chúng có thể được sử dụng để giảm nhiễu điện từ trong các thiết bị điện tử, cải thiện hiệu suất của ăng ten và bảo vệ các hệ thống thông tin khỏi bị tấn công điện từ. Bằng cách hấp thụ sóng điện từ không mong muốn, có thể cải thiện chất lượng tín hiệu và giảm thiểu rủi ro bị can thiệp. Theo tài liệu, việc giảm nhiễu điện từ là một trong những ứng dụng tiềm năng.

5.3. Các ứng dụng khác y tế cảm biến và năng lượng

Vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ còn có nhiều ứng dụng tiềm năng khác trong các lĩnh vực như y tế, cảm biến và năng lượng. Trong lĩnh vực y tế, chúng có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp điều trị ung thư mới dựa trên việc tập trung năng lượng sóng điện từ vào các tế bào ung thư. Trong lĩnh vực cảm biến, chúng có thể được sử dụng để tạo ra các cảm biến siêu nhạy phát hiện các chất hóa học hoặc sinh học. Trong lĩnh vực năng lượng, chúng có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của các tấm pin mặt trời.

VI. Tương Lai Phát Triển Vật Liệu Biến Hóa Hấp Thụ Sóng Điện Từ

Nghiên cứu về vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ vẫn đang tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Các nhà khoa học đang tìm kiếm các phương pháp mới để cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và mở rộng ứng dụng của vật liệu. Xu hướng phát triển bao gồm việc sử dụng các vật liệu mới, phát triển các phương pháp chế tạo tiên tiến và khám phá các ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực mới. Tương lai của vật liệu hấp thụ sóng GHz hứa hẹn nhiều đột phá và ứng dụng quan trọng.

6.1. Hướng nghiên cứu vật liệu metamaterial mới

Một trong những hướng nghiên cứu quan trọng là tìm kiếm các vật liệu mới có đặc tính điện từ ưu việt. Các vật liệu mới có thể cho phép tạo ra các MPA có hiệu suất cao hơn, kích thước nhỏ hơn và khả năng hoạt động trong các điều kiện khắc nghiệt hơn. Một số vật liệu tiềm năng bao gồm các vật liệu nano, vật liệu composite và các vật liệu có tính chất điện môi phi tuyến.

6.2. Phát triển công nghệ chế tạo tiên tiến

Việc phát triển các công nghệ chế tạo tiên tiến là rất quan trọng để giảm chi phí và tăng quy mô sản xuất của vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ. Các công nghệ tiềm năng bao gồm in 3D, tự lắp ráp và các quy trình sản xuất hàng loạt. Các công nghệ này có thể cho phép tạo ra các cấu trúc phức tạp với độ chính xác cao và chi phí thấp.

6.3. Tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực mới

Vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực mới, chẳng hạn như năng lượng tái tạo, y sinh học và bảo mật thông tin. Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, chúng có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của các thiết bị thu năng lượng mặt trời và năng lượng gió. Trong lĩnh vực y sinh học, chúng có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh mới. Trong lĩnh vực bảo mật thông tin, chúng có thể được sử dụng để bảo vệ các hệ thống truyền thông khỏi bị nghe lén.

18/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Vật liệu hấp thụ sóng điện từ là vật liệu được lựa chọn hoặc thiết kế đặc biệt có thể triệt tiêu hoặc giảm thiểu đồng thời sự phản xạ và truyền qua của bức xạ điện từ. Khi đề cập đến vật liệu hấp thụ điện từ, chúng ta có thể dễ dàng liên tưởng khái niệm này với công nghệ tàng hình trong lĩnh vực quân sự. Được đề xuất lần đầu tiên vào những năm 1950, công nghệ tàng hình đã phát triển mạnh mẽ và ứng dụng rộng rãi trong cả lĩnh vực quân sự và dân dụng. Vật liệu hấp thụ lý tưởng ứng dụng trong thực tế phải có các đặc tính như độ hấp thụ cao, dải tần hấp thụ rộng, mỏng và nhẹ.

Tuy nhiên, các vật liệu hấp thụ truyền thống như màn hình Salisbury (Salisbury screen), bộ hấp thụ Jauman, màn hình Dallenbach (Dallenbach screen) … thường khó đạt được các đặc tính này. Do cơ chế hoạt động, các vật liệu hấp thụ này thường có độ dày ít nhất bằng một phần tư bước sóng. Do đó, kích thước và khối lượng của chúng trở nên lớn hơn ở dải bước sóng dài (chẳng hạn như vùng vi sóng), dẫn đến khó đáp ứng được yêu cầu của các thiết bị hấp thụ nhẹ và kích thước nhỏ. Song song với nỗ lực tìm kiếm các vật liệu mới, tiên tiến, việc tạo ra các vật liệu nhân tạo trong đó có vật liệu biến hóa (Metamaterials - MMs) với các đặc tính điện từ mới lạ là một bước tiến quan trọng, mở ra nhiều lĩnh vực nghiên cứu mới và nhận được sự quan tâm to lớn từ các nhà khoa học.

MMs có cấu tạo gồm các phần tử có kích thước nhỏ hơn bước sóng hoạt động – được gọi là cấu trúc cộng hưởng, được sắp xếp theo quy luật tuần hoàn [1]. Khác với các vật liệu tự nhiên, MMs có độ từ thẩm và độ điện thẩm có thể điều chỉnh được một cách chủ động bằng cách thay đổi hình dạng hoặc kích thước của các cấu trúc cộng hưởng. Điều này làm cho MMs có được các đặc tính điện từ đặc biệt, không tồn tại trong các vật liệu tự nhiên, bao gồm chiết suất âm, trong suốt cảm ứng điện từ [2,3], truyền qua bất thường [4], hiệu ứng Doppler ngược [5] … Từ các đặc tính điện từ đó, một số ứng dụng quan trọng của MMs đã được các nhà nghiên cứu đề xuất, điển hình là siêu thấu kính [6,7], áo choàng tàng hình [8], và đặc biệt là hấp thụ sóng điện từ [9]. Vật liệu biến hóa hấp thụ mạnh sóng điện từ (Metamaterial perfect absorber - MPA) được Landy và cộng sự đề xuất và chứng minh bằng thực nghiệm lần đầu tiên vào năm 2008 [9].

MPA có ưu điểm là kích thước ô cơ sở nhỏ hơn bước sóng hấp thụ, độ hấp thụ cao, dải tần hấp thụ có thể điều chỉnh được. Do đó, MPA được quan tâm nghiên cứu cho nhiều ứng dụng liên quan đến hấp thụ sóng điện từ, từ lĩnh vực dân dụng đến quân sự trong các vùng tần số khác nhau [10-12]. Ngày nay, sự phát triển các công nghệ hiện đại của AI (trí tuệ nhân tạo), học máy, 5G/6G và IoT (internet vạn vật) đòi hỏi phát triển MPA phù hợp cho công nghệ nhiều đầu vào và 2 nhiều đầu ra (multiple-input and multiple-output - MIMO) trong truyền thông không dây, hoạt động ở các vùng tần số thấp (30 MHz–10 GHz) [13]. Các MPA này được nghiên cứu nhằm tiến tới các ứng dụng đầy hứa hẹn trong thu năng lượng [14], hệ thống UHF-RFID [15,16], thiết bị Wi-Fi cho liên lạc 4G [17], thiết bị đeo được [18], thông tin vệ tinh, viễn thông vô tuyến đường dài và các kênh không dây tốc độ cao [19].

Nghiên cứu về vật liệu biến hóa nói chung và vật liệu biến hóa hấp thụ sóng điện từ nói riêng đã được triển khai tại Viện Khoa học vật liệu từ năm 2009 và đã thu được nhiều kết quả khoa học quan trọng. Các kết quả này đã được công bố trên các tạp chí quốc tế, các tạp chí chuyên ngành trong nước và các hội thảo khoa học uy tín [20-24]. Đồng thời trong khoảng thời gian triển khai nghiên cứu, nhiều đề tài, luận án về MMs đã được thực hiện. Đỗ Thành Việt đã thực hiện luận án Tiến sĩ, tối ưu hóa cấu trúc và nâng cao hiệu suất hấp thụ của vật liệu bằng cách mở rộng dải tần hấp thụ trong vùng vi sóng (2-20 GHz) [25].

Cũng trong năm 2015, luận án nghiên cứu về MMs lai hóa có chiết suất âm ở vùng GHz đã được TS. Nguyễn Thị Hiền hoàn thành và bảo vệ thành công [26]. Tiếp theo đó, năm 2017, TS. Phạm Thị Trang đã hoàn thành luận án nghiên cứu mở rộng dải tần hoạt động của vật liệu và vật liệu có tính đối xứng cao, hấp thụ đẳng hướng sóng điện từ [27].

Nguyên lý, cơ chế của MPA hoạt động với băng tần rộng trong vùng tần số GHz đã được thực hiện bởi TS. Đinh Hồng Tiệp [28]. Đặng Hồng Lưu đã thực hiện luận án về MPA hoạt động trong vùng tần số THz, tạo tiền đề cho những nghiên cứu tiếp theo về MPA hoạt động trong vùng tần số cao [29]. Gần đây nhất, năm 2022, TS.

Trần Văn Huỳnh đã hoàn thành luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất hấp thụ sóng điện từ đẳng hướng của MMs trên cơ sở kết hợp với Graphene [30]. Bên cạnh việc triển khai nghiên cứu thành công tại Viện Khoa học vật liệu, hướng nghiên cứu về MMs còn được mở rộng triển khai tại nhiều nhóm nghiên cứu khác trong nước, ví dụ như nhóm nghiên cứu của PGS. Trần Mạnh Cường, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội; nhóm nghiên cứu của PGS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa, Trường Đại học Vinh; nhóm nghiên cứu của TS.

Lê Minh Thùy, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội; nhóm nghiên cứu của PGS. Lê Đắc Tuyên, Đại học Mỏ địa chất; nhóm nghiên cứu của TS. Lê Văn Quỳnh, VinUni. Các hướng nghiên cứu chính được thực hiện bao gồm tối ưu hóa cấu trúc cộng hưởng theo hướng đơn giản, dễ chế tạo; cải tiến/mở rộng vùng tần số hoạt động của vật liệu nhằm thu được MPA đa đỉnh hoặc dải rộng; điều khiển chủ động đặc tính hấp thụ của vật liệu bằng các tác động ngoại vi … 3 Với bài toán cải tiến/mở rộng băng tần hoạt động của MPA, các nghiên cứu đã đề xuất các phương pháp để mở rộng băng tần của MPA, bao gồm: thiết kế các MPA có cấu trúc đa lớp bao gồm nhiều cấu trúc cộng hưởng được xếp chồng lên nhau; sử dụng cấu trúc đơn lớp với siêu ô cơ sở bao gồm các cấu trúc cộng hưởng có kích thước/hình dạng khác nhau (sắp xếp đồng phẳng) [31,32]; tích hợp các linh kiện như điện trở, đi ốt, tụ điện [33,34]… Các MPA được thiết kế theo các phương pháp này có sự tương tác giữa các cấu trúc thường phức tạp, quá trình thực nghiệm gặp nhiều khó khăn.

Đồng thời chúng có kích thước ô cơ sở và khối lượng lớn, nên sẽ xuất hiện một số hạn chế ứng dụng trong trường hợp yêu cầu vật liệu MPA kích thước nhỏ và nhẹ. Để khắc phục hạn chế này, MPA băng tần kép hoặc đa băng tần dựa trên cộng hưởng bậc cao đã được đề xuất và nghiên cứu tích cực về lý thuyết và thực nghiệm. Vật liệu MPA hấp thụ băng tần kép dựa trên cộng hưởng từ bậc cao đã được quan sát thấy trong một số cấu trúc cộng hưởng khác nhau như dạng đĩa tròn bị cắt [35], vòng cộng hưởng hình tròn [36] và cặp dây bị cắt (CWP) [27,37]. Bên cạnh việc hỗ trợ để có được đặc tính đa băng tần, cộng hưởng bậc cao còn tạo ra MPA hoạt động ở thang tần số cao hơn, điều này có thể cho phép chế tạo MPA hoạt động trong vùng quang học, đây là giải pháp hiệu quả để thay thế cho các kĩ thuật chế tạo phức tạp và đắt tiền hiện nay.

Cộng hưởng bậc cao trong MPA đã được quan sát thấy và khảo sát. Tuy nhiên, vấn đề cơ chế của cộng hưởng bậc cao, khả năng hoạt động ổn định/điều khiển chủ động của cộng hưởng bậc cao vẫn cần được nghiên cứu và làm rõ. Bên cạnh yêu cầu mở rộng băng tần hoạt động, nghiên cứu chế tạo và đặc trưng điện từ của MPA có tính năng đàn hồi đang được quan tâm và nghiên cứu mạnh mẽ trong thời gian gần đây [38-41]. Phần lớn MPA được chế tạo từ các vật liệu có dạng phẳng và rắn nên khó thay đổi hình dạng sau khi đã gia công.

Điều này làm cho chúng khó có thể bao phủ hoặc tích hợp lên vật thể thực tế (thường có các bề mặt cong phức tạp). Đặc biệt, do không đàn hồi, hầu hết các MPA truyền thống cũng hạn chế về các bậc tự do trong việc điều khiển/đảm bảo hiệu suất hấp thụ cao dưới sự phân cực của sóng điện từ. Do đó, việc nghiên cứu trang bị cho MPA có tính năng linh hoạt/đàn hồi nhằm tăng cường khả năng ứng dụng của vật liệu này trong thực tế, đặc biệt là trong lĩnh vực quân sự là một trong những yêu cầu cấp thiết hiện nay. Tuy nhiên, đặc trưng điện từ của các MPA có tính năng đàn hồi vẫn còn nhiều vấn đề cần nghiên cứu làm rõ, đặc biệt là tương tác giữa các ô cơ sở và cộng hưởng bậc cao ở trạng thái bị bẻ cong.

Do đó, luận án sẽ giải quyết bài toán thiết kế các MPA đa đỉnh, có tính năng đàn hồi, với độ hấp thụ cao được duy trì tốt 4 ở cả hai trạng thái phẳng và uốn cong, sử dụng cộng hưởng bậc cao của cấu trúc cộng hưởng. Mặc dù MPA có cộng hưởng bậc cao và MPA có tính năng đàn hồi đã được quan tâm nghiên cứu bởi các nhóm nghiên cứu trong và ngoài nước, nhưng vẫn còn một số vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu và làm rõ, bao gồm: i) Cơ chế của cộng hưởng bậc cao. ii) Khả năng hoạt động ổn định/ điều khiển của cộng hưởng bậc cao. iii) Đặc trưng của cộng hưởng bậc cao trong MPA đàn hồi, ở các trạng thái đàn hồi khác nhau.

Với các ưu điểm của cộng hưởng bậc cao được bàn luận ở trên, luận án tập trung làm rõ cơ chế của cộng hưởng bậc cao trong MPA, hướng tới thiết kế, chế tạo MPA có cộng hưởng bậc cao hoạt động ổn định hoặc có khả năng điều khiển chủ động và khảo sát hiệu ứng cộng hưởng bậc cao trong MPA đàn hồi. Đây là một trong những hướng nghiên cứu quan trọng trong quá trình hiện thực hóa các tiềm năng ứng dụng của MPA. Mục tiêu của luận án: - Làm rõ cơ chế hoạt động của các MPA có hiệu ứng cộng hưởng bậc cao và có tính năng đàn hồi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ